Nguyễn Bảo Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bảo Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là nghị luận

Câu 2: Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc bâng quơ, hoang mang, day dứt và một thái độ trăn trở, suy ngẫm sâu sắc về thân phận con người, về mối quan hệ giữa cái tôi cá nhân nhỏ bé với sự vô tận của không gian ("Tràng giang") và thời gian ("dòng đời").

Câu 3:

Thơ cổ Trung Hoa/thơ xưa: Cái thanh vắng được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại (thể hiện qua các câu thơ của Nguyễn Trãi, Bà Huyện Thanh Quan, Nguyễn Khuyến).

Tràng giang (Huy Cận): Sự trống vắng được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ (là một thế giới quạnh hiu, cơ hồ tuyệt đối hoang vắng, nỗi cô đơn cố hữu).

Câu 4:

Trong phần (2), tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau:

Các từ láy: Nhất là láy nguyên, như: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." (gợi sự đường bệ và nhịp triền miên).

Các cặp câu tương xứng: Như trùng lặp, nối tiếp, đuổi nhau không ngừng nghỉ, ví dụ: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song".

Các vế câu vừa cắt rời, vừa kết nối (tạo nhịp chảy trôi miên man): Ví dụ: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu".

Các từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp, nối tiếp ở cuối câu: Ví dụ: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng"

Câu 5:

Em ấn tượng nhất với đặc điểm được phân tích ở phần (2), đó là cách nhịp điệu và âm hưởng của ngôn từ đã tái tạo được "nhịp chảy trôi miên viễn" của dòng sông (và dòng đời). Vì:

Tính tinh tế của nghệ thuật: Sự phân tích của tác giả giúp em nhận ra rằng, vẻ đẹp của bài thơ không chỉ nằm ở hình ảnh mà còn ẩn sâu trong chính cách Huy Cận sắp xếp từ ngữ, tạo nên một "dòng tràng giang thầm chảy trong âm điệu".

Chiều kích thời gian: Yếu tố này mở ra một chiều thứ tư đầy mơ hồ, hư ảo (không chỉ chảy trong không gian mà còn chảy trong thời gian), khiến dòng sông không chỉ là một cảnh vật mà còn là biểu tượng cho sự trường cửu, trường tồn của vũ trụ, đối lập gay gắt với sự hữu hạn, nhỏ bé của kiếp người lữ thứ. Điều này làm tăng thêm nỗi buồn và cảm giác cô đơn sâu sắc trong bài thơ.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là nghị luận

Câu 2: Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc bâng quơ, hoang mang, day dứt và một thái độ trăn trở, suy ngẫm sâu sắc về thân phận con người, về mối quan hệ giữa cái tôi cá nhân nhỏ bé với sự vô tận của không gian ("Tràng giang") và thời gian ("dòng đời").

Câu 3:

Thơ cổ Trung Hoa/thơ xưa: Cái thanh vắng được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại (thể hiện qua các câu thơ của Nguyễn Trãi, Bà Huyện Thanh Quan, Nguyễn Khuyến).

Tràng giang (Huy Cận): Sự trống vắng được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ (là một thế giới quạnh hiu, cơ hồ tuyệt đối hoang vắng, nỗi cô đơn cố hữu).

Câu 4:

Trong phần (2), tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau:

Các từ láy: Nhất là láy nguyên, như: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." (gợi sự đường bệ và nhịp triền miên).

Các cặp câu tương xứng: Như trùng lặp, nối tiếp, đuổi nhau không ngừng nghỉ, ví dụ: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song".

Các vế câu vừa cắt rời, vừa kết nối (tạo nhịp chảy trôi miên man): Ví dụ: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu".

Các từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp, nối tiếp ở cuối câu: Ví dụ: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng"

Câu 5:

Em ấn tượng nhất với đặc điểm được phân tích ở phần (2), đó là cách nhịp điệu và âm hưởng của ngôn từ đã tái tạo được "nhịp chảy trôi miên viễn" của dòng sông (và dòng đời). Vì:

Tính tinh tế của nghệ thuật: Sự phân tích của tác giả giúp em nhận ra rằng, vẻ đẹp của bài thơ không chỉ nằm ở hình ảnh mà còn ẩn sâu trong chính cách Huy Cận sắp xếp từ ngữ, tạo nên một "dòng tràng giang thầm chảy trong âm điệu".

Chiều kích thời gian: Yếu tố này mở ra một chiều thứ tư đầy mơ hồ, hư ảo (không chỉ chảy trong không gian mà còn chảy trong thời gian), khiến dòng sông không chỉ là một cảnh vật mà còn là biểu tượng cho sự trường cửu, trường tồn của vũ trụ, đối lập gay gắt với sự hữu hạn, nhỏ bé của kiếp người lữ thứ. Điều này làm tăng thêm nỗi buồn và cảm giác cô đơn sâu sắc trong bài thơ.

CÂU1:

Nhân vật bé Em trong truyện "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư là một hình ảnh tiêu biểu cho sự ngây thơ, trong sáng nhưng cũng đầy sâu sắc và tình cảm. Bé Em, một cô bé khoảng 10 tuổi, sống cùng bà trong một ngôi nhà nghèo khó ở miền Tây Nam Bộ. Dù hoàn cảnh khó khăn, bé Em luôn giữ trong mình niềm vui và hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Chiếc áo Tết mới không chỉ là một món quà vật chất mà còn là biểu tượng của những ước mơ giản dị nhưng đầy ý nghĩa của em. Bé Em rất yêu quý chiếc áo này, không chỉ vì nó đẹp mà còn vì đó là món quà duy nhất mà bà có thể tặng.

Tính cách của bé Em được thể hiện qua sự nhạy cảm và tinh tế trong cách em đối xử với mọi người xung quanh. Em luôn quan tâm, chăm sóc bà, hiểu được nỗi khổ của bà và không phàn nàn về hoàn cảnh khó khăn. Tình bạn chân thành của bé Em với Bích cũng là một điểm sáng trong truyện. Dù hoàn cảnh gia đình khác nhau, bé Em luôn quan tâm và chia sẻ với bạn, không khoe khoang về những bộ đồ mới của mình khi biết Bích chỉ có một bộ đồ mới cho Tết.

Những hành động nhỏ nhưng đầy ý nghĩa của bé Em thể hiện sự cảm thông sâu sắc và lòng yêu thương vô bờ bến. Em luôn cố gắng làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và không bị tự ti về hoàn cảnh của mình. Qua nhân vật bé Em, Nguyễn Ngọc Tư đã truyền tải một thông điệp sâu sắc về tình cảm gia đình, sự hy sinh và lòng yêu thương, đồng thời khắc họa một hình ảnh tuổi thơ trong sáng nhưng cũng đầy nghị lực và hy vọng

CÂU 2:

Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng, trong đó, việc dung hòa giữa nhu cầu vật chất và giá trị tinh thần luôn là một thách thức lớn. Văn bản "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư, qua sự lựa chọn đầy tinh tế của nhân vật bé Em, đã gửi gắm một thông điệp mạnh mẽ: tình cảm chân thành vượt lên trên mọi giá trị vật chất phù phiếm. Từ câu chuyện đó, chúng ta có thể thấy việc cân bằng hai hệ giá trị này không chỉ là nghệ thuật sống, mà còn là yếu tố cốt lõi tạo nên một cuộc đời ý nghĩa và hạnh phúc.

Giá trị vật chất là những nhu cầu cơ bản và thiết yếu để duy trì sự tồn tại của con người: cơm ăn, áo mặc, nhà ở, phương tiện đi lại. Không thể phủ nhận vai trò quan trọng của vật chất, bởi thiếu nó, cuộc sống sẽ rơi vào cảnh bần hàn, thiếu thốn, khó có thể phát triển toàn diện. Xã hội hiện đại với sự bùng nổ của chủ nghĩa tiêu dùng càng khiến nhiều người bị cuốn vào vòng xoáy mưu cầu vật chất, xem tiền bạc và của cải là thước đo duy nhất của thành công và hạnh phúc. Họ quên mất rằng, sự giàu có về vật chất chỉ mang lại tiện nghi nhất thời, không thể khỏa lấp những khoảng trống trong tâm hồn.

Ngược lại, giá trị tinh thần lại là nền tảng vững chắc cho một cuộc sống nội tâm phong phú. Đó là tình yêu thương gia đình, tình bạn chân thành, lòng nhân ái, sự sẻ chia, tri thức, và những trải nghiệm cảm xúc sâu sắc. Những giá trị này mang tính bền vững, giúp con người vượt qua khó khăn, kết nối với nhau, và cảm thấy được sống một cách trọn vẹn. Trong "Áo Tết", bé Em, dù rất thích chiếc áo đầm mới, đã chọn mặc bộ đồ cũ, vá chằng vá đụp đến nhà bạn để không khiến Bích, người bạn nghèo của mình, cảm thấy tủi thân. Hành động đó cho thấy bé Em đã nhận ra giá trị của sự thấu hiểu, của tình bạn đẹp, quan trọng hơn vẻ bề ngoài hào nhoáng.

Việc mất cân bằng giữa hai hệ giá trị này thường dẫn đến những hệ lụy đáng tiếc. Quá coi trọng vật chất sẽ khiến con người trở nên thực dụng, ích kỷ, đánh mất đi sự đồng cảm và lòng trắc ẩn. Ngược lại, nếu chỉ đề cao giá trị tinh thần mà bỏ qua nhu cầu vật chất, cuộc sống sẽ trở nên mơ hồ, thiếu thực tế. Một cuộc sống hài hòa, viên mãn đòi hỏi chúng ta phải biết cân bằng, làm cho vật chất phục vụ cho cuộc sống, còn tinh thần là kim chỉ nam dẫn lối cho hành động và suy nghĩ. Để xây dựng lối sống hài hòa, cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần, chúng ta cần thực hiện một số việc làm cụ thể: Xác định lại mục tiêu sống: Hiểu rõ đâu là điều thực sự quan trọng đối với bản thân. Tiền bạc là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng của hạnh phúc. Nuôi dưỡng tâm hồn: Đọc sách, nghe nhạc, du lịch, tham gia các hoạt động thiện nguyện để mở rộng trái tim và trí óc. Nuôi dưỡng tâm hồn: Đọc sách, nghe nhạc, du lịch, tham gia các hoạt động thiện nguyện để mở rộng trái tim và trí óc. Nuôi dưỡng tâm hồn: Đọc sách, nghe nhạc, du lịch, tham gia các hoạt động thiện nguyện để mở rộng trái tim và trí óc. Biết ơn và sẻ chia, đồng thời dành thời gian cho các mối quan hệ chất lượng, xác định gắn bó lâu dài cùng với ta.

câu 1: thuộc thể loại tự sự.

câu 2: Tình bạn đẹp đẽ giữa hai cô bé có hoàn cảnh khác nhau, thể hiện qua sự chia sẻ, đồng cảm và lòng nhân ái trong dịp tết.

Câu 3:Trong truyện "Áo Tết", sự thay đổi điểm nhìn xuất phát từ bên ngoài (ngôi kể thứ ba, khách quan) sang bên trong (nhân vật bé Em, cảm nhận chủ quan). Ban đầu, câu chuyện được kể từ góc nhìn của người kể chuyện không tham gia vào câu chuyện. Sau đó, tác giả dần chuyển sang điểm nhìn của bé Em khi thể hiện suy nghĩ và hành động của cô bé trong việc quyết định không mặc bộ đầm hồng, cho thấy sự trưởng thành và nhạy cảm của em.

câu4; Chi tiết áo đầm hồng trong văn bản "Áo Tết" là chi tiết tiêu biểu nhất để bộc lộ cảm xúc và tính cách của bé Em, thể hiện sự tinh tế, giàu lòng nhân ái và tình bạn đẹp đẽ. Chi tiết này cho thấy sự vô tư, hồn nhiên của bé Em, ngay cả trong hoàn cảnh nghèo khó, nhưng trên hết, nó thể hiện một tình cảm sâu sắc và sự nhạy cảm với nỗi buồn của bạn bè.

Câu5: Từ câu chuyện về bé Em và bé Bích, ta rút ra bài học về tình bạn là lòng yêu thương, sự đồng cảm và sẻ chia trong hoàn cảnh khó khăn. Bé Em hiểu được sự mặc cảm của Bích vì hoàn cảnh gia đình nghèo, nên đã nhường chiếc áo mới cho bạn để Bích cảm thấy vui vẻ, không tự ti. Điều này cho thấy tình bạn thực sự không chỉ ở sự gần gũi mà còn là sự hy sinh, quan tâm chân thành và đặt bạn bè lên trên bản thân mình.

Trong rễ cây đậu nành có sự cộng sinh giữa rễ cây và vi khuẩn Rhizobium. Trong mối quan hệ cộng sinh này, cây cung cấp sản phẩm quang hợp cho đời sống và hoạt động của vi khuẩn ngược lại vi khuẩn có vai trò cố định N2 tự do từ không khí thành NH3 vừa cung cấp cho cây vừa cung cấp cho đất.

a. môi trường nuôi cấy không liên tục là:không được bổ sung thêm các chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi những sản phẩm được tạo ra từ quá trình trao đổi chất của tế bào.

Môi trường nuôi cấy liên tục là:là trong quá trình nuôi cấy thường xuyên bổ sung chất dinh dưỡng, đồng thời lấy đi lượng dịch nuôi cấy tương đương.

b. Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường nuôi cấy không được bổ sung chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi các sản phẩm chuyển hoá vật chất.


- Quần thể vi khuẩn trong nuôi cấy không liên tục sinh trưởng theo một đường cong gồm 4 pha :


+ Pha tiềm phát (pha lag) : quần thể thích nghi với môi trường, số lượng tế bào trong quần thể chưa tăng, enzim cảm ứng được hình thành để phân giải cơ chất.


+ Pha luỹ thừa (pha log) : quần thể sinh trưởng với tốc độ cực đại và không đổi, số lượng tế bào trong quần thể tăng rất nhanh do số tế bào sinh ra cao gấp nhiều lần so với số tế bào chết đi.

Pha cân bằng : số lượng tế bào đạt cực đại và không đổi theo thời gian do số tế bào sinh ra tương đương với số tế bào chết đi.


+ Pha suy vong : số lượng tế bào trong quần thể giảm dần do số tế bào sinh ra ít hơn số tế bào bị huỷ hoại, chất dinh dưỡng dần cạn kiệt và chất độc hại tích luỹ ngày càng nhiều.


Câu 1

Nhân vật Bê-li-khối trong đoạn trích "Người trong bao" của Anton Chekhov là một người đàn ông sống nội tâm, nhút nhát và thiếu tự tin. Ông là một hình mẫu của những người sống trong vỏ bọc, luôn tránh né những tình huống giao tiếp và không dám đối mặt với cuộc sống. Bê-li-khối là một bác sĩ có học thức, nhưng lại không thể tạo dựng được mối quan hệ xã hội, ngay cả với những người xung quanh mình. Điều này khiến ông sống trong sự cô đơn, thiếu thốn tình cảm và cảm giác an toàn. Dù có những cảm xúc lạ lẫm với cô gái mà ông gặp, Bê-li-khối không dám thể hiện tình cảm, chỉ biết quan sát và nhìn cô từ xa mà không bao giờ có hành động cụ thể. Sự e dè và sợ hãi của Bê-li-khối thể hiện rõ ràng trong việc ông tự đóng mình lại trong một "bao" bảo vệ, nhưng lại đồng thời là nguyên nhân dẫn đến sự thiếu vắng hạnh phúc và sự lạc lõng trong cuộc đời ông. Bê-li-khối là hình mẫu của những người sống quá lý trí và tự kìm hãm cảm xúc của chính mình, khiến họ dần trở nên xa lạ với thế giới xung quanh.

Câu 2

Một khía cạnh khác của sự an toàn là an toàn trong các mối quan hệ xã hội. Chúng ta cần phải biết bảo vệ bản thân trước những tác động tiêu cực từ người khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm hay công việc. Mối quan hệ lành mạnh là khi cả hai bên đều cảm thấy thoải mái, tôn trọng và hỗ trợ nhau. Việc lựa chọn bạn bè, đối tác phù hợp và giữ khoảng cách với những người có thái độ tiêu cực hoặc lạm dụng quyền lực sẽ giúp chúng ta duy trì một cuộc sống cân bằng và an toàn về mặt tâm lý.

Thêm vào đó, sự an toàn của bản thân cũng bao gồm việc tự bảo vệ quyền lợi và sự tự do cá nhân. Điều này có nghĩa là mỗi người cần phải biết cách đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình trong mọi tình huống, từ công việc đến cuộc sống cá nhân. Sự an toàn về mặt quyền lợi giúp mỗi cá nhân duy trì sự tự tin và sự chủ động trong cuộc sống, không bị thao túng hay phụ thuộc vào người khác. Tự bảo vệ mình cũng có nghĩa là chúng ta học cách nói “không” khi cần thiết, đặt ra giới hạn và không cho phép ai xâm phạm đến sự tôn trọng và không gian cá nhân của mình.

Cuối cùng, sự an toàn của bản thân không chỉ là trách nhiệm của cá nhân mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng. Mỗi người cần ý thức về việc bảo vệ mình và người khác, đồng thời xây dựng một xã hội an toàn, công bằng và đầy tình thương. Để làm được điều đó, mỗi chúng ta cần nâng cao nhận thức về các nguy cơ và cách thức bảo vệ bản thân, đồng thời có những hành động thiết thực để giảm thiểu những rủi ro, giúp mỗi người đều cảm thấy an toàn và được tôn trọng.

Tóm lại, sự an toàn của bản thân là yếu tố nền tảng giúp mỗi người có thể phát triển một cách toàn diện về thể chất, tinh thần và cảm xúc. Việc bảo vệ sự an toàn này không chỉ giúp chúng ta sống khỏe mạnh và hạnh phúc mà còn tạo dựng một xã hội văn minh, an bình. Chính vì vậy, mỗi người cần phải hiểu và thực hiện các biện pháp bảo vệ bản thân một cách toàn diện để đảm bảo rằng mình luôn được an toàn và hạnh phúc trong cuộc sống.

Câu 1:

Phương thức biểu đạt trong đoạn trích: tự sự

Câu 2:

Nhân vật trung tâm trong đoạn trích: Bê-li-cốp

Câu 3

Theo ngôi kể thứ ba. Tác dụng là giúp cho người đọc có cái nhìn toàn diện về cảm xúc của các nhân vật.

Câu 4

 Hắn ta nổi tiếng về điều là lúc nào cũng vậy, thậm chí cả vào khi rất đẹp trời, hắn đều đi giày cao su, cầm ô và nhất thiết là mặc áo bành tô ấm cốt bông.

 Hắn đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông.

 

Câu chuyện "Người trong bao" của nhà văn Anton Chekhov được đặt tên như vậy để phản ánh tình trạng của nhân vật chính, ông Luiz – một người đàn ông sống trong sự cô đơn, tự giam mình trong một thế giới khép kín, giống như "người trong bao" (hay như cái bao bọc xung quanh). Nhân vật này sống trong một sự ngăn cách, xa rời thực tế, không thể hòa nhập với xã hội và thế giới xung quanh.

"Người trong bao" là hình ảnh ẩn dụ về sự tách biệt, sự khép kín của nhân vật chính trong câu chuyện. Ông bê li khốp có thể là một người nhút nhát, e dè, không dám đối diện với những thử thách của cuộc sống, cũng như không dám mở lòng với những người xung quanh. "Bao" ở đây là hình ảnh của sự tự kìm hãm, sự trốn tránh và nỗi sợ hãi trong việc đối mặt với cuộc sống và những mối quan hệ.

Từ ngữ "bao" cũng thể hiện sự cách biệt, một lớp vỏ bọc vô hình mà nhân vật tạo ra để bảo vệ mình, nhưng đồng thời cũng là điều khiến ông ngày càng cô lập hơn. Cái tên này chỉ ra một thực tế đau lòng: nhân vật dù cố gắng giữ gìn an toàn, nhưng lại dần dần mất đi cơ hội sống một cuộc đời trọn vẹn và ý nghĩa.

CÂU 5

 

 

 

 

Câu 1

Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà văn, nhà thơ mà là nhà chính trị nổi tiếng của nước ta, văn bản ' Chiếu cầu hiền tài' là một trong những tác phẩm nổi bật của ông. Trong văn bản, Nguyễn Trãi đã thể hiện lập luận của mình một cách chi tiết và đầy thuyết phục. Bằng cách đưa ra đưa những dẫn chứng trong lịch sử và trên kinh nghiệm và tầm hiểu biết của mình nhưa đưa ra những vị vua, quan lại thời Hán, Đường, và cách họ đã lựa chọn và tìm ra người hiền tài để giúp đất nước. Nguyễn Trãi đã phân tích và đánh giá đúng tình hình, và đưa ra quyết định đúng đắn về việc lựa chọn hiền tài cho đất nước. Ông còn sử dụng những biện pháp nghệ thuật như so sánh và ẩn dụ để cho văn bản vừa có tính thuyết phục và vừa sinh động và hấp dẫn hơn. Qua đó, ta có thể thấy rằng nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản ' Chiếu cầu hiền tài' là một trong những yếu tố quan trọng để giúp cho văn bản có tính thuyết phục và mang lại giá trị sâu sắc trong lịch sử nước ta về đường lối chính trị.

Câu 2

Trải qua 4000 năm lịch sử, đất nước ta luôn phải đối mặt với những giặc ngoại xâm luôn nhăm nhe bờ cõi nước ta, chúng tìm đủ mọi cách để nhân dân ta khuất phục và phục tùng chúng. Nhưng, chúng ta thà hi sinh chứ không chịu kiếp làm ách nô lệ. Ngoài tinh thần yêu nước của dân tộc ta còn có một yếu tố quan trọng để giành lại nền độc lập và hòa bình như bây giờ là những người có tư chất thông minh, là những người tài năng trong mọi lĩnh vực. Tiêu biểu như Chủ Tịch Hồ Chí Minh - vị cha già dân tộc, hay về quân sự có: Đại Tướng Võ Nguyên Giáp, Đại Tướng Nguyễn Chí Thanh và Đại tướng Nguyễn Trọng Tấn... Còn về chế tạo vũ khí ta có Giáo sư Trần Đại Nghĩa. Qua đó, đủ để ta thấy rằng đất nước Việt Nam ta quy tụ rất nhiều người tài năng hay thậm chí là những thiên tài. Tuy nhiên, hiện nay có một sự thật đáng buồn là những tài năng trẻ của Việt Nam có xu hướng học tập, sinh sống và định cư ở nước ngoài. Gây ra hiện tường chảy máu chất xám. 

Nói một cách đơn giản, hiện tượng chảy máu chất xám là hiện tượng những người thiên tài đi đến một đất nước khác để sinh sống, và sử dụng trí thông minh, tài năng của mình để cống hiến cho đất nước đó. Hiện tượng này ta có thể thấy rõ trong đời sống hiện nay. Vốn là một đất nước đang phát triển, về cơ sở vật chất và điều kiện kinh tế còn khó khăn khiến họ có suy nghĩ rằng, ở Việt Nam không thể đáp ứng được nhu cầu và việc trả lương quá thấp so với trí tuệ của họ. Cho nên, họ quyết định đến các cường quốc hùng mạnh như Mĩ, Nga và Trung Quốc. Điều đó khiến cho đất nước ta rơi vào tình trạng thiếu hụt nhân tài trầm trọng, ảnh hưởng đến sự xây dựng và phát triển đất nước. 

Ta có thể nhìn nhận hiện tượng này bằng hai góc độ chủ quan và khách quan. Về chủ quan, bắt nguồn về nhu cầu được sống trong điều kiện kinh tế phát triển và nguồn thu nhập cao xứng đáng để cho họ sử dụng trí tuệ của mình mà quên đi mất cội nguồn dân tộc, đất nước và tổ tiên ta mà quên mất rằng không ít những thiên tài chấp nhận từ bỏ cuộc sống sung túc, giàu có của mình để trở về Việt Nam phát triển đất nước đi lên. Còn về mặt khách quan mà nói, đất nước ta đang trong giai đoạn phát triển về kinh tế và điều kiện để đáp ứng nhu cầu của họ không thể bằng các cường quốc trên thế giới được. Điều đó đã kìm hãm việc sử dụng chất xám và trí tuệ của họ. Vì vậy, họ sẽ lựa chọn nơi mà họ có thể sử dụng trí tuệ của mình mà không gặp khó khăn về những máy móc thông minh, cơ sở vật chất, đãi ngộ tốt. Đương nhiên họ sẽ lựa chọn những cơ hội tốt cho mình. Ta có thể thấy một ví dụ cụ thể về tình trạng chảy máu chất xám, qua chương trình ' Mùa lên đỉnh Olympia' khi các quán quân thường lựa chọn việc đi du học và định cư ở nước ngoài. Một số ít lựa chọn ở Việt Nam để góp phần phát triển đất nước.

Vì vậy, mỗi cá nhân cần phát huy tình yêu đối với đất nước và tinh thần dân tộc của cha ông ta, sẵn sàng đóng góp khả năng về trí tuệ và sức lực của mình để đưa đất nước Việt Nam ngày càng phát triển và đi lên để sánh ngang với các cường quốc năm châu theo nguyện vọng và cũng là lời răn dạy của Chủ Tịch Hồ Chí Minh kính yêu của chúng ta.

 

 

 

Câu 1:

Phương thức biểu đạt của văn bản: nghị luận

Câu 2

Chủ thể bài viết là: Vua Lê Thái Tổ ( Lê Lợi)

Câu 3

Mục đích chính của văn bản: Là kêu gọi và tuyển mộ những người có tài năng và đức hạnh để giúp xây dựng và phát triển đất nước. 

Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản:

+ Tiến cử người hiền tài từ triều đình và thôn dã

+ Tiến cử người hiền tài có tài văn võ, có thể trị dân coi quân

+ Thưởng cho những người tiến cử hiền tài.

Câu 4

Người viết đã đưa ra dẫn chứng về các vua thời Hán, Đường trong triều đại Trung Quốc

Nêu ra dẫn chứng cụ thể và rõ ràng, đồng thời phân tích và đánh giá dẫn chứng để làm cho luận điểm của mình thuyết phục hơn.

Câu 5

Qua văn  bản trên tôi có thể nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết như sau: Vua Lê Thái Tổ tức Lê Lợi là một người lãnh đạo tài ba và kiệt xuất, có tầm nhìn xa trông rộng. Nếu đất nước thiếu hiền tài thì khó có thể phát triển được nhận ra được điều đó ông luôn quan tâm đến việc lựa chọn hiền tài để phát triển đất nước. Bằng cách kêu gọi các quan lại trong triều đình tìm kiếm hiền tài để góp phần củng cố đất nước giàu mạnh và phát triển hơn, bằng cách phân tích và đánh giá tình hình ông đã có một quyết định đúng đắn khi đưa ra đường lối tìm hiền tài của mình.