Lý Thị Lệ Tuyết

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Thị Lệ Tuyết
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

WALT DISNEY – THE FATHER OF MICKEY MOUSE

Walt Disney is famous around the world for making a lot of successful films, which are loved by children and adults of many generations.

Childhood and education

Walt Disney was born in Chicago in 1901. During his childhood, he loved drawing and painting. He attended Brenton Grammar School, but he left school when he was 16.

Achievements

Disney was a very successful film maker, who created Mickey Mouse and produced successful animated films such as Snow White and the Seven Dwarfs. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars, three Golden Globe Awards, one Emmy Award – a record in history. 

He is also famous for building the first theme park in the world, called Disneyland. Now many more Disney parks have been built and have become popular worldwide.

Family

Walt Disney had three older brothers and a younger sister. He married Lillian Bounds, and they were together for 41 years. They had one biological daughter and one adopted daughter.

Death and the continued success of the Walt Disney Studios

Disney died from cancer in 1966, but the Walt Disney Studios continued to make live-action and animated films. These films inspire people of all ages to follow their dreams.


Câu 1

Cuộc đời mỗi người tựa như một hành trình trên tấm bản đồ bao la, đầy những ngã rẽ và những vùng đất chưa khám phá. Giữa sự rộng lớn và đôi khi mông lung ấy, mỗi chúng ta đều có một hoặc nhiều "điểm neo" - những giá trị, con người, hoặc lý tưởng giữ ta vững vàng và định hướng. "Điểm neo" có thể là gia đình, nơi ta luôn tìm thấy sự yêu thương và ủng hộ vô điều kiện, là ngọn hải đăng soi đường mỗi khi ta lạc lối. Nó cũng có thể là những ước mơ, hoài bão, thôi thúc ta không ngừng nỗ lực và vươn lên, là mục tiêu để ta bám víu và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. "Điểm neo" không phải là một thứ bất biến mà có thể thay đổi theo thời gian và những trải nghiệm. Tuổi thơ ta có thể neo đậu vào vòng tay cha mẹ, nhưng khi trưởng thành, "điểm neo" có thể chuyển sang sự nghiệp, tình yêu, hoặc những giá trị sống mà ta theo đuổi. Dù là gì, "điểm neo" đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp ta không bị cuốn trôi bởi những cám dỗ hay khó khăn, nhắc nhở ta về những điều thực sự quan trọng. Tuy nhiên, việc quá bám víu vào một "điểm neo" duy nhất cũng có thể khiến ta trở nên cứng nhắc và khó thích nghi với những thay đổi của cuộc sống. Vì vậy, bên cạnh việc trân trọng và giữ vững những "điểm neo" quan trọng, ta cũng cần học cách linh hoạt và tìm kiếm những "điểm neo" mới khi cần thiết, để hành trình cuộc đời thêm phong phú và ý nghĩa.

Câu 2

Việt Nam ơi! Tiếng gọi từ trái tim và khúc ca Tổ quốc Huy Tùng là một nhà thơ trưởng thành sau những năm tháng đất nước trải qua nhiều biến động. Thơ ông mang đậm tình yêu quê hương, đất nước, và bài thơ "Việt Nam ơi!", trích từ tập "Thư ấy", là một minh chứng rõ nét cho điều đó. Không chỉ lay động trái tim người đọc bằng cảm xúc chân thành, bài thơ còn ghi dấu ấn bởi những nét đặc sắc về nghệ thuật, từ giọng điệu trữ tình tha thiết, hệ thống hình ảnh gợi cảm, giàu biểu tượng, đến nhịp điệu linh hoạt và cấu tứ chặt chẽ của thể thơ tự do. Ngay từ những câu đầu tiên, giọng điệu trữ tình tha thiết đã bao trùm toàn bộ bài thơ. Tiếng gọi "Việt Nam ơi!" vang lên như một lời yêu thương, một sự gắn bó máu thịt không thể tách rời. Điệp ngữ này được lặp lại nhiều lần trong bài, mỗi lần cất lên lại như một tiếng nấc nghẹn ngào, vừa là lời khẳng định, vừa là sự sẻ chia những cảm xúc sâu kín nhất của tác giả đối với đất nước. Những câu cảm thán như "Đất nước tôi yêu", "Tiếng gọi từ trái tim", "Tiếng yêu thương vang vọng giữa trời không" trực tiếp bày tỏ tình cảm nồng nàn, niềm tự hào về Tổ quốc. Tình yêu ấy không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn gắn liền với những hình ảnh cụ thể, gần gũi, tạo nên sự đồng cảm sâu sắc trong lòng người đọc. Một trong những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của bài thơ là hệ thống hình ảnh thơ gợi cảm và giàu biểu tượng. Huy Tùng đã vẽ nên một bức tranh Việt Nam vừa tươi đẹp, vừa hùng vĩ. Hình ảnh "Đất nước bên bờ biển xanh" mở ra một không gian bao la, trù phú. "Toả nắng lung linh bóng người say đắm" gợi lên vẻ đẹp thanh bình, quyến rũ của quê hương. Những hình ảnh như "Cánh cò bay trong những giấc mơ" không chỉ mang vẻ đẹp nên thơ mà còn gợi liên tưởng đến những nét văn hóa truyền thống, những ký ức êm đềm của tuổi thơ. Bên cạnh đó, bài thơ còn khắc họa những trang sử hào hùng của dân tộc qua các hình ảnh "Những bi hùng suốt chiều dài sâu thẳm", "Đã bao đời đầu trần chân đất", "Đấu có điều linh, đấu có thằng trăm". Những hình ảnh này không chỉ tái hiện quá khứ gian lao mà còn thể hiện tinh thần kiên cường, bất khuất của người Việt. Đặc biệt, những hình ảnh ẩn dụ như "Đường thánh thót thang nhịp thời đại đang chờ", "Vẫn nước thịnh, suy, khát khao luôn cháy bỏng" mang ý nghĩa khái quát, thể hiện niềm tin vào tương lai tươi sáng của đất nước và khát vọng vươn lên không ngừng của dân tộc. Nhịp điệu thơ trong "Việt Nam ơi!" cũng rất linh hoạt, uyển chuyển theo dòng chảy cảm xúc của tác giả. Ở những khổ thơ đầu, nhịp điệu có phần chậm rãi, suy tư, thể hiện sự lắng đọng của tình cảm. Đến những khổ thơ sau, khi nói về lịch sử và tương lai của đất nước, nhịp điệu trở nên mạnh mẽ, hào hùng hơn. Cách sử dụng vần (vần chân, vần lưng) và sự phối hợp thanh điệu trong bài thơ cũng góp phần tạo nên nhạc tính đặc biệt, khiến cho lời thơ thêm da diết, ngân vang. Việc bài thơ được nhạc sĩ Hoàng Mạnh Toàn phổ thành ca khúc cùng tên là một minh chứng rõ ràng cho tính nhạc sâu sắc ấy. Thể thơ tự do được Huy Tùng sử dụng trong bài đã tạo ra sự phóng khoáng trong việc diễn đạt cảm xúc. Không bị gò bó bởi số câu, số chữ, nhà thơ có thể tự do thể hiện những cung bậc tình cảm khác nhau một cách chân thật và trực tiếp nhất. Tuy nhiên, sự tự do về hình thức không đồng nghĩa với sự lỏng lẻo về cấu tứ. Bài thơ có một cấu trúc chặt chẽ, mạch lạc trong dòng chảy cảm xúc. Bắt đầu từ tình yêu quê hương cụ thể, bài thơ dần mở rộng ra thành tình yêu Tổ quốc rộng lớn, trải dài từ quá khứ đến hiện tại và hướng tới tương lai. Điệp ngữ "Việt Nam ơi!" được lặp lại ở những vị trí quan trọng trong bài, như một sợi dây kết nối các khổ thơ, đồng thời khắc sâu tình cảm chủ đạo và tạo nên âm hưởng vang vọng trong lòng người đọc. Tóm lại, bài thơ "Việt Nam ơi!" của Huy Tùng đã thành công trong việc thể hiện tình yêu nước sâu sắc và niềm tự hào dân tộc thông qua những nét đặc sắc về nghệ thuật. Giọng điệu trữ tình tha thiết, hệ thống hình ảnh gợi cảm, giàu biểu tượng, nhịp điệu linh hoạt và cấu tứ chặt chẽ của thể thơ tự do đã hòa quyện vào nhau, tạo nên một khúc ca Tổ quốc vừa hùng tráng, vừa da diết, lay động trái tim bao thế hệ người đọc. Bài thơ xứng đáng là một đóa hoa tươi thắm trong vườn thơ đương đại Việt Nam.

Câu 1: Thuyết minh

Đối tượng thông tin của văn bản trên là hiện tượng sao T CrB, đặc biệt tập trung vào thời điểm phát hiện ban đầu và chu kỳ tái xuất hiện của nó. Câu 3. Cách trình bày thông tin trong đoạn văn rất hiệu quả vì: Tính chính xác: Văn bản cung cấp các mốc thời gian cụ thể (năm 1866, năm 1946) và tên nhà thiên văn học, tăng độ tin cậy cho thông tin. Tính logic: Văn bản trình bày thông tin theo trình tự thời gian, từ lần phát hiện đầu tiên đến lần quan sát tiếp theo, rồi đưa ra kết luận về chu kỳ xuất hiện. Tính liên kết: Sử dụng từ "nhưng" để tạo sự đối lập giữa lần phát hiện đầu tiên và thời điểm nhận ra chu kỳ, làm nổi bật sự phát triển trong nhận thức của các nhà thiên văn học. Tính thời sự: Câu cuối cùng "Dựa trên chu kỳ đó, hiện nay chúng ta đã bước vào thời kỳ T CrB có thể bùng nổ trở lại bất cứ lúc nào" tạo sự hấp dẫn và gợi mở về một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai gần. Câu 4. Mục đích: Cung cấp thông tin về sao T CrB, đặc biệt là lịch sử phát hiện và chu kỳ tái xuất hiện của nó, đồng thời gợi sự chú ý đến khả năng nó sẽ bùng nổ trở lại. Nội dung: Văn bản trình bày các mốc thời gian quan trọng liên quan đến việc quan sát sao T CrB, quá trình các nhà khoa học nhận ra chu kỳ của nó, và dự đoán về thời điểm bùng nổ tiếp theo. Câu 5. Trong trường hợp này, không có phương tiện phi ngôn ngữ nào được sử dụng trong đoạn văn bản thuần túy này. Nếu văn bản này xuất hiện trong một bài báo, sách hoặc trên một trang web, có thể có hình ảnh minh họa, biểu đồ hoặc các yếu tố đồ họa khác. Tuy nhiên, chỉ dựa trên đoạn văn bạn cung cấp, chúng ta không thấy bất kỳ phương tiện phi ngôn ngữ nào.

So với nguyên tác của Thanh Tâm Tài Nhân trong Kim Vân Kiều truyện, Nguyễn Du đã có sự sáng tạo nổi bật khi xây dựng nhân vật Từ Hải bằng bút pháp lý tưởng hóa và lãng mạn, nâng tầm Từ Hải từ một nhân vật hành động trong tiểu thuyết chương hồi thành một hình tượng anh hùng mang tầm vóc vũ trụ và giàu chất thơ. Nếu trong nguyên tác, Từ Hải chỉ là một người võ biền có tài thao lược, thì dưới ngòi bút của Nguyễn Du, Từ Hải hiện lên với những nét phi thường: chí lớn, khí phách, nhân hậu và thủy chung. Nguyễn Du miêu tả Từ Hải “đội trời đạp đất”, “bốn phương bể rộng”, không chỉ là người có sức mạnh mà còn có lý tưởng sống cao cả. Đặc biệt, Nguyễn Du khắc họa Từ Hải như một giấc mộng đẹp của công lý và tự do, đại diện cho ước mơ vượt thoát khỏi bất công của con người trong xã hội phong kiến. Chính sự sáng tạo này đã khiến nhân vật Từ Hải trong Truyện Kiều trở nên sống động, hấp dẫn hơn và có chiều sâu tư tưởng, góp phần làm nên giá trị nhân đạo và nghệ thuật đặc sắc cho tác phẩm.

Trong đoạn trích “Trai anh hùng, gái thuyền quyên” của Truyện Kiều, nhân vật Từ Hải hiện lên như một hình tượng lý tưởng về người anh hùng thời phong kiến – người mang chí lớn, sống phi thường và không chấp nhận bị ràng buộc bởi những quy phạm thường tình. Từ Hải là hiện thân của khát vọng tự do, công lý và lý tưởng hành hiệp trượng nghĩa. Ngay khi có cơ hội "lên đường rong ruổi", chàng dứt khoát ra đi, bỏ lại sau lưng tình riêng để theo đuổi đại nghiệp. Qua chi tiết "Thoắt đã động lòng bốn phương", Nguyễn Du đã khắc họa chí khí phi thường và tầm vóc vũ trụ của Từ Hải – một con người sống vì đại nghĩa, mang dáng dấp của bậc hào kiệt. Tuy dứt áo ra đi, Từ Hải không hề lạnh lùng vô tình, mà ngược lại, chàng ân cần trấn an Thúy Kiều, hứa hẹn ngày vinh quy bái tổ. Điều đó thể hiện tấm lòng sâu sắc và nhân hậu trong con người vị anh hùng này. Hình tượng Từ Hải không chỉ làm nổi bật khát vọng công lý và lý tưởng sống lớn lao, mà còn thể hiện ước mơ của Nguyễn Du về một người anh hùng lý tưởng trong xã hội đầy rối ren, bất công.

Trong đoạn trích “Trai anh hùng, gái thuyền quyên” của Truyện Kiều, nhân vật Từ Hải hiện lên như một hình tượng lý tưởng về người anh hùng thời phong kiến – người mang chí lớn, sống phi thường và không chấp nhận bị ràng buộc bởi những quy phạm thường tình. Từ Hải là hiện thân của khát vọng tự do, công lý và lý tưởng hành hiệp trượng nghĩa. Ngay khi có cơ hội "lên đường rong ruổi", chàng dứt khoát ra đi, bỏ lại sau lưng tình riêng để theo đuổi đại nghiệp. Qua chi tiết "Thoắt đã động lòng bốn phương", Nguyễn Du đã khắc họa chí khí phi thường và tầm vóc vũ trụ của Từ Hải – một con người sống vì đại nghĩa, mang dáng dấp của bậc hào kiệt. Tuy dứt áo ra đi, Từ Hải không hề lạnh lùng vô tình, mà ngược lại, chàng ân cần trấn an Thúy Kiều, hứa hẹn ngày vinh quy bái tổ. Điều đó thể hiện tấm lòng sâu sắc và nhân hậu trong con người vị anh hùng này. Hình tượng Từ Hải không chỉ làm nổi bật khát vọng công lý và lý tưởng sống lớn lao, mà còn thể hiện ước mơ của Nguyễn Du về một người anh hùng lý tưởng trong xã hội đầy rối ren, bất công.

Theo em, nhân vật Từ Hải trong đoạn “Trai anh hùng, gái thuyền quyên” được Nguyễn Du khắc họa bằng bút pháp lý tưởng hóa và lãng mạn. Đây là bút pháp đặc trưng giúp xây dựng hình tượng người anh hùng vượt lên trên khuôn mẫu đời thường, mang tầm vóc lớn lao và phẩm chất phi thường. Tác dụng của bút pháp này là làm nổi bật vẻ đẹp lý tưởng của Từ Hải – một con người "đội trời đạp đất", mang trong mình khát vọng tự do, công lý và chí làm trai lớn lao. Các chi tiết như “thoắt đã động lòng bốn phương”, hay lời nói khẳng khái “đành lòng chờ đó ít lâu”... thể hiện một con người không bị ràng buộc bởi tình riêng mà luôn hướng đến nghĩa lớn. Qua đó, hình tượng Từ Hải trở thành biểu tượng cho ước mơ công lý, cho khát vọng vươn lên và hành động vì lẽ phải của nhân dân thời bấy giờ. Bút pháp lý tưởng hóa kết hợp với chất lãng mạn còn giúp nâng tầm hình ảnh Từ Hải lên thành một hình tượng nghệ thuật mang tính biểu tượng – thể hiện rõ quan điểm nhân đạo và khát vọng về công lý, tự do của Nguyễn Du trong Truyện Kiều.

râu hùm, hàm én, mày ngài, vai năm tấc rộng thân mười thước cao, đội trời đạp đất, côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài

nhận xét: thể hiện sự ngưỡng mộ , kính trọng đối với một bậc anh hùng

Từ Hải gặp Thúy Kiều ở lầu xanh, mến mộ về dung mạo, tài năng và đức hạnh đã chuộc nàng về làm vợ

côn quyền, biên đình, Từ Hải, Tấn Dương, Việt Đông