Phạm Minh Đức
Giới thiệu về bản thân
Cường độ dòng điện chạy qua dẫn là 0,16 A
Câu 1:
Bài thơ “Than đạo học” của Tú Xương thể hiện cái nhìn sắc sảo, châm biếm nhưng cũng đầy chua xót trước sự suy tàn của đạo Nho. Về nội dung, bài thơ lên án thực trạng học hành thời buổi giao thời, khi nền Nho học truyền thống dần mất chỗ đứng. Tác giả vẽ nên một bức tranh bi hài: thầy khóa “nhấp nhổm”, cô hàng sách “lim dim ngủ”, học trò thì chỉ “mười người học, chín người thôi”, tất cả đều thể hiện sự chán nản, mất phương hướng. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ dân gian và từ Hán Việt, đặc biệt là các từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm” vừa giàu tính tạo hình vừa thể hiện tinh tế tâm trạng con người. Cách dùng ngôn ngữ châm biếm, mỉa mai nhưng lại thấm đẫm nỗi buồn đã thể hiện rõ tài năng nghệ thuật và tấm lòng yêu nước thầm lặng của Tú Xương. Qua đó, người đọc cảm nhận được nỗi đau đáu về vận mệnh của nền học vấn và văn hóa truyền thống đang mai một.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, tri thức là chìa khóa để mỗi cá nhân phát triển và góp phần xây dựng đất nước. Do đó, ý thức học tập có vai trò vô cùng quan trọng đối với học sinh – những chủ nhân tương lai của đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh những tấm gương sáng về tinh thần học tập, vẫn còn không ít học sinh chưa nhận thức đúng đắn về việc học, khiến ta phải suy ngẫm.Ý thức học tập là thái độ tự giác, chủ động, nghiêm túc trong quá trình tiếp nhận tri thức. Một học sinh có ý thức học tập sẽ luôn nỗ lực vượt qua khó khăn, chăm chỉ học hỏi, không ngừng cầu tiến. Ngược lại, khi thiếu ý thức học tập, học sinh dễ lười biếng, sao nhãng nhiệm vụ, học chỉ để đối phó với thi cử, không có mục tiêu rõ ràng, thậm chí dễ bị cám dỗ bởi các tệ nạn xã hội.Hiện nay, nhiều học sinh ý thức được vai trò của việc học, từ đó cố gắng không ngừng. Họ học không chỉ vì điểm số mà còn vì ước mơ, vì lý tưởng, và vì mong muốn đóng góp cho xã hội. Bên cạnh đó, vẫn còn một bộ phận học sinh học hành lười nhác, mải mê điện thoại, mạng xã hội, học tủ, học đối phó, gian lận trong thi cử… Một phần nguyên nhân đến từ sự thiếu định hướng, áp lực từ gia đình hoặc nhà trường, nhưng phần lớn là do bản thân chưa có tinh thần tự giác.Để khắc phục tình trạng này, mỗi học sinh cần tự ý thức được vai trò và giá trị của tri thức. Học không chỉ để thi, mà học để làm người, để trưởng thành và đóng góp cho xã hội. Gia đình và nhà trường cũng cần phối hợp tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích tinh thần tự học và sáng tạo.Tóm lại, ý thức học tập là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một học sinh. Khi mỗi học sinh đều ý thức được việc học là vì chính mình và tương lai của mình, thì không chỉ bản thân các em tốt lên mà xã hội cũng ngày càng tiến bộ và phát triển.
Câu 1
Thể thơ của bài thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2
Đề tài của bài thơ: Phản ánh sự suy tàn của Nho học và nỗi xót xa trước sự xuống dốc của đạo học, sĩ khí trong xã hội đương thời.
Câu 3
Lý do tác giả cho rằng “Đạo học ngày nay đã chán rồi”:
Vì tình trạng học hành sa sút, sĩ tử không còn tha thiết với việc học Nho, cả người dạy lẫn người học đều thờ ơ, buông xuôi, đạo học không còn giữ được vị thế như trước.
Câu 4
Nhận xét về việc sử dụng từ láy trong bài thơ:
Tác giả sử dụng các từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm”,… nhằm tăng tính hình ảnh và biểu cảm, qua đó lột tả sinh động sự chán nản, thờ ơ, thiếu nhiệt huyết của cả thầy và trò trong cảnh học hành suy thoái.
Câu 5
Nội dung của bài thơ:
Bài thơ thể hiện tâm trạng chán ngán, tiếc nuối và chua xót của tác giả trước sự suy tàn của đạo học và truyền thống hiếu học trong bối cảnh xã hội chuyển mình dưới tác động của văn hóa phương Tây.
Câu 1
Nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản là hiện thân tiêu biểu cho hình ảnh người lính cách mạng Việt Nam – giản dị, tận tụy và sáng tạo. Từ một người làm bếp bình thường, anh trở thành người tạo ra bếp Hoàng Cầm – một sáng kiến có giá trị thực tiễn lớn, góp phần bảo vệ sinh mạng cho hàng triệu bộ đội. Anh không ngại khó, ngày đêm trăn trở, quan sát thực tế, suy ngẫm từ kinh nghiệm dân gian và tự mình đào hàng chục cái bếp để thử nghiệm. Tinh thần trách nhiệm, lòng yêu thương đồng đội và ý chí không ngừng tìm tòi của anh đã cho ra đời một phát minh có ý nghĩa chiến lược trong kháng chiến. Hình tượng Hoàng Cầm vì thế không chỉ là một người lính mà còn là biểu tượng của trí tuệ nhân dân, là minh chứng sống động cho sức mạnh sáng tạo đến từ trái tim yêu nước. Dù tên anh có thể bị lãng quên, nhưng công trình của anh – bếp Hoàng Cầm – đã đi vào lịch sử và sống mãi trong lòng dân tộc.
Câu 2
Sáng tạo là khả năng tư duy mới mẻ, đưa ra những ý tưởng độc đáo và giải pháp khác biệt để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Trong thế giới hiện đại – nơi tốc độ phát triển diễn ra nhanh chóng và cạnh tranh ngày càng khốc liệt – sự sáng tạo càng trở nên quan trọng và cần thiết hơn bao giờ hết.
Trước hết, sáng tạo là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Nhờ có sáng tạo, con người đã phát minh ra công nghệ mới, cải tiến máy móc, nâng cao chất lượng cuộc sống. Từ chiếc điện thoại thông minh đến các công nghệ AI hiện đại, tất cả đều là kết quả của những ý tưởng vượt khỏi khuôn mẫu cũ kỹ. Trong y học, khoa học kỹ thuật hay giáo dục, sáng tạo chính là chìa khóa mở ra những bước tiến dài cho nhân loại.
Không chỉ trong lĩnh vực khoa học, sáng tạo còn hiện diện trong mọi mặt đời sống. Một giáo viên sáng tạo có thể mang lại bài giảng sinh động hơn. Một đầu bếp sáng tạo có thể biến món ăn thành nghệ thuật. Một bạn học sinh biết sáng tạo sẽ luôn tìm ra cách học hiệu quả, giải quyết bài toán khó hay làm nên những sản phẩm đầy bất ngờ. Như vậy, sáng tạo không phải là điều xa vời mà là kỹ năng thiết yếu giúp mỗi người thích nghi, vượt qua thử thách trong cuộc sống hiện đại.
Sáng tạo còn giúp con người phát triển bản thân, khẳng định giá trị cá nhân. Trong môi trường học đường hay công việc, những người sáng tạo thường chủ động, tự tin và dễ thành công hơn bởi họ luôn có cái nhìn khác biệt và cách giải quyết linh hoạt. Hơn thế nữa, sáng tạo còn góp phần tạo nên niềm vui, sự hứng thú trong học tập và lao động, tránh lối mòn nhàm chán.
Tuy nhiên, để phát huy được khả năng sáng tạo, mỗi người cần không ngừng quan sát, học hỏi và rèn luyện tư duy độc lập. Sáng tạo không đồng nghĩa với bốc đồng hay khác người, mà là sự kết hợp giữa hiểu biết sâu sắc và tư duy đổi mới. Đồng thời, cần có môi trường khuyến khích sự đổi mới, không gò bó và cởi mở với những khác biệt.
Tóm lại, sáng tạo là yếu tố sống còn trong thời đại hiện nay. Nó không chỉ làm nên sự tiến bộ của xã hội mà còn là công cụ giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện. Hãy nuôi dưỡng và trân trọng sự sáng tạo – bởi trong mỗi con người đều có tiềm năng để làm nên điều khác biệt, như anh lính nuôi quân Hoàng Cầm đã từng làm với chiếc bếp nhỏ giữa rừng.
Câu 1
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt: tự sự (kể chuyện), miêu tả, biểu cảm và thuyết minh.
Câu 2
Văn bản kể về quá trình anh chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm – một loại bếp giúp bộ đội nấu ăn an toàn, không bị máy bay địch phát hiện trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Câu 3
Cảm hứng chủ đạo là niềm tự hào, ngợi ca tinh thần sáng tạo, sự tận tụy, ý chí vượt khó và tinh thần trách nhiệm cao cả của người lính cách mạng Việt Nam – tiêu biểu là nhân vật Hoàng Cầm.
câu 4
Văn bản ca ngợi sáng kiến của anh nuôi Hoàng Cầm trong việc chế tạo ra loại bếp đặc biệt phục vụ kháng chiến, đồng thời tôn vinh phẩm chất người lính cách mạng: sáng tạo, dũng cảm, trách nhiệm, vì đồng đội và Tổ quốc.
Câu 5
Em ấn tượng với chi tiết Hoàng Cầm giấu mọi người, lặng lẽ đào hàng chục cái bếp trong rừng để thử nghiệm. Điều đó thể hiện sự kiên trì, lòng tận tụy và trách nhiệm lớn lao của anh với đồng đội. Dù gian khổ, anh không ngừng tìm tòi cải tiến để bảo vệ tính mạng người lính – đó là phẩm chất cao quý của một người lính – nhà sáng chế thực thụ.
Câu 1
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt: tự sự (kể chuyện), miêu tả, biểu cảm và thuyết minh.
Câu 2
Văn bản kể về quá trình anh chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm – một loại bếp giúp bộ đội nấu ăn an toàn, không bị máy bay địch phát hiện trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Câu 3
Cảm hứng chủ đạo là niềm tự hào, ngợi ca tinh thần sáng tạo, sự tận tụy, ý chí vượt khó và tinh thần trách nhiệm cao cả của người lính cách mạng Việt Nam – tiêu biểu là nhân vật Hoàng Cầm.
câu 4
Văn bản ca ngợi sáng kiến của anh nuôi Hoàng Cầm trong việc chế tạo ra loại bếp đặc biệt phục vụ kháng chiến, đồng thời tôn vinh phẩm chất người lính cách mạng: sáng tạo, dũng cảm, trách nhiệm, vì đồng đội và Tổ quốc.
Câu 5
Em ấn tượng với chi tiết Hoàng Cầm giấu mọi người, lặng lẽ đào hàng chục cái bếp trong rừng để thử nghiệm. Điều đó thể hiện sự kiên trì, lòng tận tụy và trách nhiệm lớn lao của anh với đồng đội. Dù gian khổ, anh không ngừng tìm tòi cải tiến để bảo vệ tính mạng người lính – đó là phẩm chất cao quý của một người lính – nhà sáng chế thực thụ.
Câu 1
Văn bản sử dụng các phương thức biểu đạt: tự sự (kể chuyện), miêu tả, biểu cảm và thuyết minh.
Câu 2
Văn bản kể về quá trình anh chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm – một loại bếp giúp bộ đội nấu ăn an toàn, không bị máy bay địch phát hiện trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Câu 3
Cảm hứng chủ đạo là niềm tự hào, ngợi ca tinh thần sáng tạo, sự tận tụy, ý chí vượt khó và tinh thần trách nhiệm cao cả của người lính cách mạng Việt Nam – tiêu biểu là nhân vật Hoàng Cầm.
câu 4
Văn bản ca ngợi sáng kiến của anh nuôi Hoàng Cầm trong việc chế tạo ra loại bếp đặc biệt phục vụ kháng chiến, đồng thời tôn vinh phẩm chất người lính cách mạng: sáng tạo, dũng cảm, trách nhiệm, vì đồng đội và Tổ quốc.
Câu 5
Em ấn tượng với chi tiết Hoàng Cầm giấu mọi người, lặng lẽ đào hàng chục cái bếp trong rừng để thử nghiệm. Điều đó thể hiện sự kiên trì, lòng tận tụy và trách nhiệm lớn lao của anh với đồng đội. Dù gian khổ, anh không ngừng tìm tòi cải tiến để bảo vệ tính mạng người lính – đó là phẩm chất cao quý của một người lính – nhà sáng chế thực thụ.