Lê Ngọc Nhi
Giới thiệu về bản thân
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Nguyễn Thành Long là cây bút tiêu biểu với lối viết nhẹ nhàng, trong sáng, thấm đẫm chất trữ tình. Tác phẩm “Lặng lẽ Sa Pa” là một truyện ngắn tiêu biểu thể hiện sâu sắc phong cách ấy. Truyện viết trong giai đoạn đất nước đang xây dựng và phát triển sau chiến tranh, nhằm khắc họa hình ảnh những con người sống và làm việc âm thầm mà cao cả.
Trung tâm của tác phẩm là hình tượng anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn, sống một mình giữa thiên nhiên hùng vĩ và hoang vắng. Mỗi ngày, anh đều đo gió, đo mưa, ghi số liệu khí tượng, gửi về trung tâm để phục vụ sản xuất và chiến đấu. Công việc ấy đòi hỏi sự chính xác, kiên trì, bền bỉ, và đặc biệt là sự hy sinh thầm lặng. Anh sống trong cô đơn nhưng không buồn chán, trái lại rất yêu đời, yêu nghề, luôn tìm cách làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa.
Không chỉ đam mê công việc, anh thanh niên còn là người sống tinh tế và sâu sắc. Anh đọc sách để mở mang tri thức, trồng hoa để làm đẹp nơi ở, nuôi gà để cải thiện cuộc sống. Đặc biệt, anh rất khiêm tốn, không bao giờ tự ca ngợi bản thân mà luôn nhắc đến những người khác đáng kính như người kỹ sư vườn rau hay bác sĩ già suốt đời chữa bệnh cho người nghèo.
Nguyễn Thành Long đã dùng giọng văn nhẹ nhàng, miêu tả cảnh sắc thiên nhiên Sa Pa nên thơ và xây dựng nhân vật bằng đối thoại, hành động cùng cảm nhận của các nhân vật phụ. Qua đó, ông khắc họa một thế giới con người bình dị nhưng giàu lý tưởng và tình yêu Tổ quốc.
Truyện “Lặng lẽ Sa Pa” không có xung đột gay gắt, không kịch tính, nhưng lại mang đến cho người đọc những rung cảm nhẹ nhàng và sâu lắng. Tác phẩm như một bài ca về những con người đang lặng lẽ cống hiến trong âm thầm, góp phần xây dựng đất nước.
Với hình tượng anh thanh niên và vẻ đẹp của con người lao động mới, “Lặng lẽ Sa Pa” đã góp phần khơi dậy niềm tin, lòng yêu nước và lý tưởng sống cao đẹp trong mỗi chúng ta.
Đoạn thơ thể hiện vẻ đẹp của tuổi trẻ trong những năm tháng chiến tranh – tuổi trẻ sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Dù tuổi hai mươi là khoảng thời gian đẹp đẽ, tràn đầy sức sống như cỏ non, họ vẫn lựa chọn ra đi, không tiếc đời mình để bảo vệ quê hương. Câu hỏi tu từ “Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi Tổ quốc?” như một lời thức tỉnh, khơi dậy tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước sâu sắc. Họ ra đi không chỉ bằng lý trí, mà còn bằng cả trái tim nhiệt huyết, mang theo ước mơ về một mùa xuân hòa bình sẽ bừng nở.
Thành phần biệt lập trong đoạn thơ là:
(Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc Tác dụng:
- Đây là thành phần phụ chú, dùng để bổ sung, làm rõ thêm nội dung câu thơ trước.
- Giúp thể hiện rõ sự giằng xé trong nội tâm: tuổi hai mươi thật đẹp, thật đáng tiếc — nhưng vì Tổ quốc, họ vẫn sẵn sàng hi sinh.
- Tăng tính biểu cảm, làm cho câu thơ giàu cảm xúc và suy tư hơn.
Theo thứ tự là 1-2-3-5-6-4
Sử dụng danh sách liệt kê bullets đem lại nhiều hiệu quả quan trọng:
+Tăng tính rõ ràng
+Tạo sự chú ý vào các điểm quan trọng
+Cấu trúc mạch lạc
+Tiết kiệm thời gian
+Sự hấp dẫn về mặt thị khác
–Việc sử dụng danh sách liệt kê là quan trong vì nó giúp bài viết của bạn dễ dàng tiếp cận hơn ,giữ sự tập trung và giúp người đọc hiểu rõ các điểm bạn muốn truyền tải
Vì
+Khả năng đọc thấp
+Gây mỏi mắt
+Thiếu thẩm mĩ
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
👉 Thể thơ tự do.
Câu 2.
Bài thơ thể hiện cảm xúc trước một cuộc gặp gỡ tình cờ đầy ấm áp. Cho biết ai là người bộc lộ cảm xúc và đó là cuộc gặp gỡ giữa ai với ai.
👉 Người bộc lộ cảm xúc là “tôi” – nhân vật trữ tình.
👉 Cuộc gặp gỡ giữa người lính (tôi) với một bà mẹ nơi làng quê nghèo ven đồng chiêm.
Câu 3.
Chỉ ra biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau và nêu tác dụng của nó:
Trong hơi ấm hơn nhiều chăn đệm
Của những cọng rơm xơ xác gầy gò.
👉 Biện pháp tu từ: So sánh và nhân hóa.
👉 Tác dụng: Làm nổi bật sự ấm áp đặc biệt và tình người nồng hậu từ ổ rơm giản dị, vượt trên cả những tiện nghi vật chất thông thường. Qua đó thể hiện tình yêu thương, sự đùm bọc chân thành nơi làng quê nghèo.
Câu 4.
Nhận xét về hình ảnh “ổ rơm” xuất hiện trong bài thơ.
👉 “Ổ rơm” là hình ảnh bình dị mà giàu chất thơ, biểu tượng cho tình mẹ, tình người, tình quê hương mộc mạc, ấm áp. Đó là nơi trú ngụ đầy yêu thương, thể hiện sự chở che, đùm bọc trong gian khó.
Câu 5.
Xác định cảm hứng chủ đạo của bài thơ “Hơi ấm ổ rơm”.
👉 Cảm hứng về tình người, tình quê hương mộc mạc mà sâu nặng.
Câu 6.
Viết đoạn văn ngắn trình bày cảm nhận của em sau khi đọc bài thơ (5–7 câu):
Sau khi đọc bài thơ “Hơi ấm ổ rơm”, em cảm nhận được tình người ấm áp và nghĩa tình sâu nặng nơi làng quê nghèo. Từ một ổ rơm đơn sơ, nhà thơ đã khơi gợi nên cảm xúc nhẹ nhàng, chân thật về sự sẻ chia, yêu thương. Dù cuộc sống còn thiếu thốn, bà mẹ nghèo vẫn dành trọn tấm lòng cho người khách lạ bằng tất cả những gì bà có. Hơi ấm của ổ rơm không chỉ là sự ấm áp vật chất mà còn là ngọn lửa của tình thương, của lòng nhân hậu. Bài thơ khiến em thêm trân trọng những điều giản dị và quý báu trong cuộc sống.
Thạch Lam là cây bút nổi bật trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945, nổi tiếng với phong cách viết nhẹ nhàng, sâu sắc và giàu chất trữ tình. Truyện ngắn “Trở về” thể hiện rõ nét phong cách ấy qua việc khắc họa một câu chuyện bình dị nhưng xúc động về tình mẫu tử và sự thay đổi của con người khi đối diện với cuộc sống hiện đại. Đoạn trích trên là phần tiêu biểu thể hiện tâm trạng nhân vật Tâm khi trở về quê và cuộc gặp gỡ với người mẹ già sau nhiều năm xa cách.
Trong đoạn trích, nhân vật Tâm trở về ngôi nhà cũ sau sáu năm xa quê. Những chi tiết miêu tả ngôi nhà: “vẫn như trước”, “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” gợi cảm giác tiêu điều, nghèo khó và đối lập hoàn toàn với cuộc sống giàu sang mà Tâm đang có nơi thành phố. Không khí trong gian nhà “ẩm thấp”, “thấm vào người” như ám chỉ sự xa cách, lạnh lẽo trong mối quan hệ giữa mẹ và con, cũng là sự thay đổi trong cảm xúc của chính Tâm. Dù gặp lại mẹ – người đã nuôi dưỡng mình khôn lớn – Tâm lại chỉ cất lên những lời hỏi han hời hợt, miễn cưỡng.
Tâm hiện lên là một con người vô cảm, thờ ơ. Sáu năm xa nhà, anh không một lần trở về, không hề báo tin đã lập gia đình, thậm chí còn không đọc thư của mẹ. Khi trở về, anh không có sự xúc động, không nhớ rõ những người thân quen xưa. Anh cũng không hề quan tâm đến đời sống vất vả của mẹ già nơi quê nghèo. Đỉnh điểm của sự lạnh lùng là khi Tâm vội vàng ra đi, bỏ lại mẹ với ánh mắt khẩn khoản và đôi tay run run cầm lấy vài tờ tiền. Hành động đưa tiền như một cách Tâm “trả nghĩa”, nhưng không hề mang giá trị tinh thần, mà chỉ làm nổi bật hơn sự giàu có vật chất nhưng nghèo nàn tình cảm của anh.
Ngược lại, người mẹ lại hiện lên đầy yêu thương, chịu đựng và hy sinh. Dù đã già yếu, vẫn mặc áo cũ, sống nghèo khổ, nhưng bà không một lời trách móc con. Trái lại, bà xúc động đến ứa nước mắt khi gặp lại con, hỏi han từng chút về sức khỏe, công việc của Tâm. Bà mẹ là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ Việt Nam truyền thống: tần tảo, hy sinh, yêu thương con vô điều kiện.
Qua đoạn trích, Thạch Lam không chỉ phê phán lối sống thực dụng, vô cảm của một bộ phận người trẻ khi ra thành phố mà còn khơi gợi lòng trắc ẩn trong mỗi con người về tình cảm gia đình. Câu chuyện nhẹ nhàng nhưng để lại dư âm sâu lắng. Bằng lối viết trữ tình, thấm đẫm cảm xúc, tác giả đã khiến người đọc không khỏi bùi ngùi trước tấm lòng người mẹ và xót xa cho sự thay đổi lạnh lùng của người con. (PTM)