Nguyễn Thu Thủy
Giới thiệu về bản thân
câu 1:Nhân vật con Kiến trong truyện là hình ảnh tiêu biểu cho lòng biết ơn và nghĩa tình. Khi gặp nạn bị dòng nước cuốn trôi, Kiến được Bồ Câu cứu giúp nên luôn ghi nhớ ân tình đó. Không chỉ biết ơn trong suy nghĩ, Kiến còn thể hiện bằng hành động cụ thể. Khi thấy Bồ Câu gặp nguy hiểm trước mũi tên của người thợ săn, Kiến đã nhanh trí bò đến đốt vào chân người này, khiến hắn đau đớn và đánh rơi cung, nhờ đó Bồ Câu thoát chết. Hành động nhỏ bé nhưng dũng cảm ấy cho thấy Kiến tuy yếu ớt nhưng rất thông minh, nhanh nhạy và giàu tình nghĩa. Qua nhân vật Kiến, câu chuyện đề cao bài học về lòng biết ơn: khi được giúp đỡ, con người cần ghi nhớ và sẵn sàng đáp lại bằng những việc làm thiết thực.
câu 2:1. Mở bài
- Nêu vấn đề: có ý kiến cho rằng lễ hội truyền thống lỗi thời.
- Khẳng định: quan điểm sai, cần phản đối.
2. Thân bài
a. Giải thích
- Lễ hội truyền thống: hoạt động văn hoá gắn với lịch sử, cộng đồng.
b. Lí do phản đối
- Giữ gìn bản sắc văn hoá, truyền thống dân tộc.
- Gắn kết cộng đồng, tạo đời sống tinh thần.
- Góp phần phát triển du lịch, kinh tế.
c. Phản đề
- Một số lễ hội còn tiêu cực (mê tín, lãng phí…)
→ Cần điều chỉnh, không nên xoá bỏ.
d. Bài học
- Bảo tồn và phát huy lễ hội văn minh, phù hợp thời đại.
3. Kết bài
- Khẳng định lại: không nên loại bỏ lễ hội truyền thống.
Câu 1.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh các đội thi đua thuyền độc mộc.
Câu 2.
Mục đích:
- Giữ gìn, bảo tồn văn hoá bản địa.
- Tưởng nhớ anh hùng A Sanh và truyền thống kháng chiến.
Câu 3.
- Chi tiết: Thuyền độc mộc dùng để chở bộ đội, vũ khí, lương thực qua sông trong kháng chiến.
- Cảm nhận: Chi tiết này làm nổi bật vai trò quan trọng của thuyền độc mộc, góp phần vào thắng lợi dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước.
Câu 4.
Biện pháp tu từ: liệt kê (“chở bộ đội, vật tư,...”)
→ Tác dụng: nhấn mạnh công lao của thuyền độc mộc và anh hùng A Sanh trong kháng chiến, tăng sức thuyết phục.
Câu 5.
Qua văn bản, em nhận ra cần trân trọng và gìn giữ các giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. Mỗi người nên tìm hiểu, tham gia và quảng bá những lễ hội, nét đẹp văn hoá của quê hương. Đồng thời, cần kết hợp bảo tồn với phát huy để các giá trị ấy phù hợp với đời sống hiện đại. Việc giữ gìn văn hoá không chỉ là trách nhiệm của cộng đồng mà còn của mỗi cá nhân. Điều đó giúp bản sắc dân tộc được lưu truyền lâu dài
câu 1:Nhân vật chủ nhà trong truyện “Cháy nhà” là hình ảnh tiêu biểu cho thói chủ quan và bảo thủ của con người. Khi được người hàng xóm góp ý dời bếp hoặc xếp củi ra chỗ khác để tránh nguy cơ cháy, ông không những không tiếp thu mà còn tỏ ra khó chịu, cho rằng đó là lời “nói gở”. Chính sự thiếu hiểu biết và thái độ cố chấp ấy đã dẫn đến hậu quả: ngôi nhà suýt bị cháy. Đáng nói hơn, sau khi được mọi người giúp đỡ dập lửa, chủ nhà lại chỉ biết ơn những người chữa cháy mà quên mất người đã cảnh báo từ trước, thậm chí còn oán trách họ. Điều này cho thấy ông là người thiếu tỉnh táo, không biết nhìn nhận vấn đề một cách đúng đắn. Tuy nhiên, điểm đáng ghi nhận là cuối cùng ông cũng nhận ra sai lầm của mình. Qua nhân vật này, câu chuyện phê phán thói kiêu ngạo, không biết lắng nghe và nhắc nhở con người cần trân trọng những lời khuyên đúng đắn trong cuộc sống.
câu 2:
1. Mở bài
- Nêu ý kiến: phải làm theo tất cả lời khuyên.
- Khẳng định: quan điểm sai, phiến diện.
2. Thân bài
a. Giải thích
- Lắng nghe ≠ làm theo tất cả.
b. Lí do phản đối
- Không phải lời khuyên nào cũng đúng.
- Hoàn cảnh mỗi người khác nhau.
- Làm theo hết → mất chính kiến, dễ sai lầm.
c. Khẳng định đúng
- Cần lắng nghe và chọn lọc.
d. Bài học
- Suy nghĩ độc lập, tiếp thu có chọn lọc.
3. Kết bài
- Khẳng định lại: không nên làm theo tất cả lời khuyên.
Câu 1.
Đề tài: Thái độ của con người trước lời khuyên đúng đắn và hậu quả của việc không biết lắng nghe.
Câu 2.
Người hàng xóm khuyên: dời bếp ra chỗ khác hoặc xếp củi ra sân để tránh nguy cơ cháy nhà.
Câu 3.
Người chủ nhà là người chủ quan, bảo thủ, không biết lắng nghe, thậm chí còn oán giận người góp ý đúng; về sau mới nhận ra sai lầm.
Câu 4.
Nội dung chính:
→ Truyện phê phán thói chủ quan, không nghe lời khuyên đúng, đồng thời đề cao việc biết lắng nghe và biết ơn người giúp mình tránh sai lầm.
Câu 5.
Qua câu chuyện, em rút ra rằng trong cuộc sống, chúng ta cần biết lắng nghe những lời góp ý đúng đắn từ người khác. Đôi khi những lời khuyên ấy giúp ta tránh được những hậu quả đáng tiếc. Không nên vì tự ái mà bỏ qua ý kiến đúng, bởi điều đó có thể khiến ta gặp rắc rối. Bên cạnh đó, mỗi người cần biết trân trọng và biết ơn những ai đã giúp đỡ mình. Đồng thời, phải biết nhìn nhận lại bản thân để sửa chữa sai lầm. Đây là bài học quan trọng giúp chúng ta sống tốt hơn.
câu 1:Hai vợ chồng người thầy bói trong truyện là hình ảnh tiêu biểu cho cách nhìn nhận phiến diện. Người chồng bị mù nên chỉ nghe thấy tiếng trống kèn, còn người vợ bị điếc nên chỉ nhìn thấy cờ phướn. Mỗi người chỉ tiếp nhận được một phần sự thật nhưng lại khăng khăng cho mình đúng, không chịu lắng nghe đối phương. Chính sự hạn chế về giác quan kết hợp với thái độ bảo thủ đã khiến họ rơi vào cuộc cãi vã vô lí. Qua đó, tác giả dân gian phê phán thói quen nhìn nhận sự việc một chiều, thiếu suy xét toàn diện. Đồng thời, câu chuyện cũng gửi gắm bài học sâu sắc: muốn hiểu đúng bản chất vấn đề, con người cần biết lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác và nhìn nhận sự việc một cách đa chiều.
câu 2:
1. Mở bài
- Giới thiệu vấn đề: mạng xã hội phổ biến hiện nay.
- Nêu ý kiến: tán thành quan điểm “Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn”.
2. Thân bài
a. Giải thích
- Cô đơn: cảm giác thiếu kết nối, thấu hiểu.
- Mạng xã hội: công cụ kết nối online.
b. Lí do tán thành
- Giảm giao tiếp trực tiếp → quan hệ hời hợt.
- Dễ so sánh, tự ti → thu mình.
- Phụ thuộc mạng → giảm kĩ năng giao tiếp.
c. Phản đề
- Mạng xã hội vẫn có lợi nếu dùng đúng cách (kết nối, chia sẻ).
d. Giải pháp
- Dùng mạng có kiểm soát.
- Tăng giao tiếp ngoài đời.
- Cân bằng giữa online và thực tế.
3. Kết bài
- Khẳng định lại ý kiến.
- Nhấn mạnh: cần sử dụng mạng xã hội hợp lí để tránh cô đơn.
Câu 1.
Thời gian trong truyện không xác định cụ thể, chỉ mang tính phiếm chỉ (“một hôm”).
Câu 2.
Điểm chung:
- Đều là người khuyết tật (chồng mù, vợ điếc).
- Nhận thức phiến diện nhưng lại cho mình đúng → dẫn đến cãi nhau.
Câu 3.
Sự kiện chính:
→ Hai vợ chồng tranh cãi về đám ma (có cờ hay có trống kèn) do mỗi người chỉ nhận biết được một phần sự thật.
Câu 4.
- Đề tài: Nhận thức phiến diện, thiếu toàn diện trong cuộc sống.
- Căn cứ:
- Hai nhân vật chỉ thấy/ nghe một phần sự việc.
- Từ đó dẫn đến hiểu sai và tranh cãi → thể hiện bài học về cách nhìn nhận vấn đề.
Câu 5.
Em đồng ý với ý kiến trên. Trong cuộc sống, mỗi người có một góc nhìn riêng nên nếu không biết lắng nghe, chúng ta rất dễ hiểu sai sự việc. Việc tôn trọng ý kiến của người khác giúp ta nhìn nhận vấn đề toàn diện và chính xác hơn. Ví dụ, trong học tập nhóm, nếu chỉ khăng khăng bảo vệ ý kiến của mình mà không nghe bạn bè, kết quả sẽ không tốt. Ngược lại, khi biết lắng nghe và trao đổi, nhóm sẽ tìm ra cách giải quyết hiệu quả hơn. Vì vậy, lắng nghe và tôn trọng người khác là điều rất cần thiết.
1. Mở bài
- Giới thiệu: thói quen trì hoãn phổ biến.
- Khẳng định: gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai.
2. Thân bài
a. Giải thích
- Trì hoãn: chần chừ, không làm việc đúng lúc.
b. Tác hại
- Công việc: kém hiệu quả, dễ sai sót.
- Tâm lí: áp lực, mất tự tin.
- Tương lai: bỏ lỡ cơ hội, tụt hậu.
c. Nguyên nhân
- Lười biếng, thiếu kỉ luật.
- Sợ thất bại, bị xao nhãng.
d. Phản đề
- Trì hoãn hợp lí đôi khi cần thiết → nhưng kéo dài là có hại.
e. Giải pháp
- Lập kế hoạch, chia nhỏ việc.
- Rèn kỉ luật, hành động ngay.
3. Kết bài
- Khẳng định lại vấn đề.
- Bài học: sống chủ động, không trì hoãn.
V
Câu 1.
Văn bản bàn về tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ đối với đời sống con người.
Câu 2.
Câu nêu ý kiến trong đoạn (3):
“Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí.”
Câu 3.
a. Phép liên kết: phép thế (“họ” thay cho “người lao động”).
b. Phép liên kết chủ yếu: phép nối (từ nối “Một trong số đó là…”).
Câu 4.
Bằng chứng trong đoạn (4) cụ thể, thực tế và giàu tính cảnh báo, giúp làm rõ nguy cơ mất quyền riêng tư do công nghệ, từ đó tăng sức thuyết phục cho lập luận của tác giả.
Câu 5.
Thái độ của người viết: lo ngại, cảnh báo và phê phán việc con người phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
Câu 6.
Từ góc nhìn của người trẻ, để tăng sự gắn kết với người thân và bạn bè trong thời đại công nghệ, chúng ta cần chủ động cân bằng giữa thế giới thực và ảo. Mỗi người nên dành thời gian trò chuyện trực tiếp, tham gia các hoạt động chung như ăn cơm, đi chơi, sinh hoạt gia đình thay vì chỉ sử dụng điện thoại. Ngoài ra, cần hạn chế sử dụng thiết bị công nghệ trong những khoảnh khắc quan trọng để tập trung vào cảm xúc và sự kết nối thật. Việc lắng nghe, chia sẻ và quan tâm chân thành cũng giúp các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn. Khi biết sử dụng công nghệ hợp lí, chúng ta vừa tận dụng được tiện ích, vừa giữ gìn được các mối quan hệ ý nghĩa.
Câu 1.
Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách các công nghệ mới (đặc biệt là AI) được sử dụng trong hoạt động cứu hộ cứu nạn và quản lí thảm họa.
Câu 2.
Một số đặc điểm hình thức:
- Có nhan đề mang tính thông tin.
- Chia đoạn, đánh số (1), (2), (3) rõ ràng.
- Sử dụng số liệu, dẫn chứng thực tế.
→ Xác định là văn bản thông tin.
Câu 3.
a. Phép liên kết: phép lặp (“chia sẻ thông tin quan trọng”).
b. Thuật ngữ: “trí tuệ nhân tạo (AI)”
- Khái niệm: công nghệ cho phép máy móc mô phỏng trí thông minh của con người, như học tập, phân tích và ra quyết định.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh động đất
→ Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ mức độ tàn phá, tăng tính trực quan và sức thuyết phục cho thông tin.
Câu 5.
Cách triển khai ở phần (2) theo kiểu liệt kê các công nghệ cụ thể (MXH, bản đồ, AI)
→ Giúp thông tin rõ ràng, dễ hiểu, làm nổi bật vai trò đa dạng của công nghệ trong cứu hộ cứu nạn.
Câu 6.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng cần sử dụng AI một cách thông minh và có trách nhiệm. Trước hết, AI nên được dùng như một công cụ hỗ trợ học tập và làm việc, giúp tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề nhanh hơn. Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào AI mà cần tự suy nghĩ và rèn luyện năng lực cá nhân. Bên cạnh đó, người dùng cần biết chọn lọc thông tin và kiểm chứng độ chính xác của dữ liệu do AI cung cấp. Ngoài ra, việc sử dụng AI cũng cần tuân thủ các quy định đạo đức, không lợi dụng để gian lận hay làm điều tiêu cực. Khi biết sử dụng hợp lí, AI sẽ trở thành trợ thủ đắc lực giúp con người phát triển toàn diện hơn.
Câu 1.
Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách các công nghệ mới (đặc biệt là AI) được sử dụng trong hoạt động cứu hộ cứu nạn và quản lí thảm họa.
Câu 2.
Một số đặc điểm hình thức:
- Có nhan đề mang tính thông tin.
- Chia đoạn, đánh số (1), (2), (3) rõ ràng.
- Sử dụng số liệu, dẫn chứng thực tế.
→ Xác định là văn bản thông tin.
Câu 3.
a. Phép liên kết: phép lặp (“chia sẻ thông tin quan trọng”).
b. Thuật ngữ: “trí tuệ nhân tạo (AI)”
- Khái niệm: công nghệ cho phép máy móc mô phỏng trí thông minh của con người, như học tập, phân tích và ra quyết định.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh động đất
→ Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ mức độ tàn phá, tăng tính trực quan và sức thuyết phục cho thông tin.
Câu 5.
Cách triển khai ở phần (2) theo kiểu liệt kê các công nghệ cụ thể (MXH, bản đồ, AI)
→ Giúp thông tin rõ ràng, dễ hiểu, làm nổi bật vai trò đa dạng của công nghệ trong cứu hộ cứu nạn.
Câu 6.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng cần sử dụng AI một cách thông minh và có trách nhiệm. Trước hết, AI nên được dùng như một công cụ hỗ trợ học tập và làm việc, giúp tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề nhanh hơn. Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào AI mà cần tự suy nghĩ và rèn luyện năng lực cá nhân. Bên cạnh đó, người dùng cần biết chọn lọc thông tin và kiểm chứng độ chính xác của dữ liệu do AI cung cấp. Ngoài ra, việc sử dụng AI cũng cần tuân thủ các quy định đạo đức, không lợi dụng để gian lận hay làm điều tiêu cực. Khi biết sử dụng hợp lí, AI sẽ trở thành trợ thủ đắc lực giúp con người phát triển toàn diện hơn.