Nguyễn Phương Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phương Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong bài thơ “Ngược miền quá khứ”, nhân vật “tôi” hiện lên với một tình cảm sâu nặng, phức điệu dành cho quá khứ. Đó là nỗi “thương nhớ” day dứt, bồn chồn, bởi “quá khứ ngàn cân” luôn “nhắc nhở gọi ta về”. Hình ảnh “cánh thời gian mỏng dính” cùng hành động “loay hoay” thắp lửa tượng đài “Dáng đứng Việt Nam” cho thấy sự trân trọng, nâng niu và cũng đầy khắc khoải trước những mất mát, hy sinh to lớn của thế hệ cha anh. Tình cảm ấy còn được thể hiện qua nỗi đau thấm thía khi nhìn về “tóc mẹ trắng”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử” – những biểu tượng cụ thể cho sự tàn khốc và những hi sinh thầm lặng. Dù “lịch sử khóc cười”, “nước mắt cạn khô”, nhân vật “tôi” vẫn không buông xuôi; trái lại, tình cảm với quá khứ đã chuyển hóa thành trách nhiệm và hành động mạnh mẽ ở hiện tại: “gánh nặng lên vai”, “cùng bay”, “ngược miền quá khứ” – không phải để lùi về, mà để thấu hiểu, kế thừa và viết tiếp. Qua đó, tác giả khắc họa một tình yêu quá khứ thiêng liêng, vừa đau xót, biết ơn, vừa đầy khát vọng vươn tới tương lai.

Câu 2:

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử, mỗi thế hệ đều mang trong mình sứ mệnh thiêng liêng là kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống của dân tộc. Đặc biệt, với tuổi trẻ hôm nay – đứng trước bối cảnh thời đại mới đầy biến động và cơ hội – trách nhiệm ấy càng trở nên cấp thiết, vừa là lẽ tự nhiên của lòng biết ơn, vừa là động lực để kiến tạo tương lai.

Trước hết, truyền thống dân tộc là những giá trị tinh thần, đạo đức, văn hóa, lịch sử được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Đó là lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường bất khuất, đức tính cần cù, sáng tạo trong lao động, và đạo lí “uống nước nhớ nguồn” sâu sắc. Những giá trị ấy như mạch ngầm nuôi dưỡng bản sắc và sức mạnh trường tồn của dân tộc. Vậy nên, tiếp nối truyền thống không chỉ là ghi nhớ, tri ân quá khứ mà còn là hành động đưa những giá trị ấy vào đời sống đương đại, làm giàu thêm và để chúng tỏa sáng trong bối cảnh mới.

Tuổi trẻ ngày nay có nhiều thuận lợi để thực hiện trách nhiệm ấy: sống trong hòa bình, được tiếp cận nền giáo dục tiên tiến, công nghệ hiện đại và tinh thần hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Mặt trái của toàn cầu hóa và kinh tế thị trường có thể làm phai nhạt lòng yêu nước, chạy theo lối sống thực dụng, thờ ơ với lịch sử. Vì thế, trách nhiệm tiếp nối truyền thống đòi hỏi tuổi trẻ phải có nhận thức đúng đắn, hành động cụ thể.

Thứ nhất, mỗi người trẻ cần chủ động học tập, tìm hiểu về lịch sử, văn hóa dân tộc một cách bài bản, sâu sắc. Không thể yêu và kế thừa khi không biết. Việc tham quan bảo tàng, đọc sách lịch sử, tìm hiểu về các tấm gương anh hùng… là những việc làm thiết thực. Thứ hai, tuổi trẻ phải giữ gìn và phát huy các giá trị đạo đức truyền thống như lòng hiếu thảo, tinh thần tương thân tương ái, ý thức cộng đồng. Trong cuộc sống hiện đại, những giá trị ấy vẹn nguyên ý nghĩa khi được thể hiện qua hành động thiện nguyện, giúp đỡ người khó khăn, giữ gìn đạo hiếu trong gia đình. Thứ ba, tiếp nối truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín. Ngược lại, tuổi trẻ cần dũng cảm sáng tạo, ứng dụng thành tựu khoa học – công nghệ vào việc bảo tồn và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc. Ví dụ, xây dựng các kênh nội dung số về lịch sử, số hóa di sản, tổ chức các chiến dịch truyền thông ý nghĩa trên mạng xã hội… Chính sự sáng tạo đó sẽ thổi một luồng sinh khí mới vào truyền thống, giúp truyền thống không bị lãng quên mà trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn. Cuối cùng, trách nhiệm cao nhất của tuổi trẻ là không ngừng học tập, rèn luyện để trở thành công dân có tri thức, đạo đức, sức khỏe, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, sánh vai với các cường quốc năm châu. Khi mỗi người trẻ đặt mục tiêu cống hiến, lao động nghiêm túc, sáng tạo, đó chính là hình thức tiếp nối truyền thống hiệu quả nhất – làm rạng danh cha ông bằng chính thực lực của thế hệ hôm nay.

Khép lại, trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của tuổi trẻ trong thời đại mới vừa là đòi hỏi khách quan, vừa là ngọn lửa tự thân cần được thắp lên. Nhà thơ Nguyễn Bính Hồng Cầu đã từng viết: “Gánh nặng lên vai / còn vương đầu lưỡi / ta cùng bay / có lẽ nào tôi ơi, / ngược miền quá khứ!”. Hành trình “ngược miền quá khứ” không phải để quay lưng với hiện tại mà để nhìn thẳng vào cội nguồn, từ đó vững bước bay cao. Với tất cả nhiệt huyết và khát vọng, mỗi người trẻ hãy tự hào là người tiếp nối, kiến tạo một tương lai tươi sáng, xứng đáng với những hy sinh của lớp lớp cha anh. Bởi lẽ, một dân tộc tồn tại và phát triển được là nhờ có những thế hệ trẻ biết vươn mình từ cội rễ truyền thống.


Câu 1: Thể thơ tự do.

Câu 2: Đề tài: Quá khứ lịch sử hào hùng, bi tráng của dân tộc, những mất mát, hy sinh của thế hệ cha ông và trách nhiệm của thế hệ hôm nay với lịch sử, với tương lai.

Câu 3: Hình ảnh "quá khứ ngàn cân / cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về" thể hiện sức nặng khôn cùng của lịch sử dân tộc, của những ký ức đau thương và hào hùng. Nó luôn thường trực, ám ảnh và nhắc nhở mỗi người không được quên cội nguồn, không thể dứt bỏ quá khứ bởi đó là nền tảng, là cội rễ để hiểu hiện tại và bước tiếp tương lai.

Câu 4: Phép liệt kê hình ảnh: "tóc mẹ trắng", "Lịch sử khóc cười", "nước mắt cạn khô ngập chiều biển mặn", "bàn chân cha sủi tăm lịch sử" có tác dụng:

Gợi ra một bức tranh đa chiều, vừa cụ thể vừa khái quát về quá khứ đau thương và anh dũng: hy sinh thầm lặng của người mẹ (tóc bạc, muối trắng), những biến cố thăng trầm của lịch sử (khóc cười), sự tàn khốc của chiến tranh (nước mắt cạn khô, biển mặn, bàn chân cha sủi tăm).

Nhấn mạnh sự khốc liệt, những mất mát, hy sinh xương máu của các thế hệ cha anh, từ đó làm nổi bật lòng biết ơn sâu sắc và sức nặng của quá khứ đối với hiện tại.

Tạo nhịp điệu dồn dập, giàu cảm xúc, vừa đau xót, nghẹn ngào vừa thiêng liêng, trân trọng.

Câu 5:
Mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, mang trên vai trách nhiệm thiêng liêng với lịch sử và tương lai đất nước. Lịch sử không chỉ là quá khứ cần được ghi nhớ, tôn vinh sự hy sinh của cha ông, mà còn là nền móng để xây dựng tương lai. Người trẻ cần sống có lý tưởng, không ngừng học tập, lao động, sáng tạo để phát triển bản thân và cống hiến cho xã hội. Đồng thời, phải luôn giữ vững tinh thần tự hào dân tộc, biết ơn thế hệ đi trước, gìn giữ bản sắc văn hóa và chủ động đương đầu với thử thách để viết tiếp trang sử vẻ vang. Hành động mạnh mẽ hôm nay chính là lời tri ân sâu sắc nhất với quá khứ và là sự đầu tư xứng đáng cho ngày mai tươi sáng.


Câu 1

Cả hai bài thơ "Vỡ bờ" và "Đói! Đói!" của Tố Hữu đều khắc họa bức tranh đời sống người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám với những nỗi thống khổ tột cùng. Điểm tương đồng dễ nhận thấy là cả hai tác phẩm đều phơi bày hiện thực nghiệt ngã: người dân lao động bị đẩy vào cảnh mất mùa, đói rét, chết chóc. Trong "Vỡ bờ", đó là nỗi đau "khóc mạ chết non", "cửa nhà vốn liếng vụt bay cả rồi"; còn trong "Đói! Đói!" là cảnh "nằm lăn mà khóc", "chết queo bên đường". Cả hai bài thơ đều thể hiện niềm thương cảm sâu sắc của tác giả trước số phận người dân quê và lên án tội ác của bọn thống trị. Tuy nhiên, nếu "Vỡ bờ" dừng lại ở nỗi buồn héo hon, sự ngẩn ngơ, bất lực và những câu hỏi đầy uất ức ("Vì ai đê vỡ nước tuôn"), thì "Đói! Đói!" lại là một bước chuyển mình mạnh mẽ về mặt tinh thần. Bài thơ sau không chỉ dừng lại ở tiếng kêu than mà đã trở thành lời hiệu triệu hành động, thúc giục quần chúng đứng lên đấu tranh ("Dậy đi, hỡi bạn đói nghèo / ... / Cứu đời ta sống, phải cần tay ta!"). Nếu "Vỡ bờ" vẽ ra bức tranh của sự cam chịu đau đớn, thì "Đói! Đói!" lại phác họa sự trỗi dậy của ý thức giai cấp và khát vọng tự giải phóng. Chính sự khác biệt ấy đã cho thấy hành trình chuyển biến trong tư tưởng của người dân lao động dưới sự dẫn dắt của cách mạng: từ nạn nhân thụ động trở thành lực lượng chủ động đứng lên giành lấy quyền sống.

Câu 2

Từ bài thơ "Vỡ bờ" của Tố Hữu, ta chứng kiến một hiện thực đau lòng: người nông dân khốn khổ vì thiên tai nhưng nguyên nhân sâu xa lại đến từ sự vô trách nhiệm và thói ích kỷ của "lũ giặc cường quyền". Nỗi đau ấy đặt ra một câu hỏi lớn về trách nhiệm của mỗi cá nhân trước vận mệnh chung. Và đó cũng chính là lời nhắc nhở sâu sắc về ý nghĩa của tinh thần dám dấn thân vì cộng đồng, đoàn kết tạo nên sức mạnh – một phẩm chất thiết yếu làm nên giá trị đích thực của tuổi trẻ trong mọi thời đại.

Tinh thần dấn thân là sự tự nguyện cống hiến sức lực, trí tuệ và cả nhiệt huyết của bản thân cho những lợi ích chung của xã hội, bất chấp những gian nan, thiệt thòi về phía cá nhân. Đó không phải là những hành động phù phiếm mang tính "đánh bóng" tên tuổi, mà là sự hy sinh thầm lặng, xuất phát từ lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, tinh thần ấy mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc và cấp thiết.

Trước hết, dấn thân vì cộng đồng là con đường ngắn nhất để tuổi trẻ khám phá giá trị bản thân và hoàn thiện nhân cách. Sẽ là một tuổi trẻ phiến diện và nhạt nhòa nếu ta chỉ biết thu mình trong vỏ ốc của những toan tính cá nhân, chỉ biết hưởng thụ mà quên đi trách nhiệm với xã hội. Ngược lại, khi ta sẵn sàng bước ra khỏi "vùng an toàn", hòa mình vào những hoạt động tập thể, những chiến dịch tình nguyện, ta không chỉ giúp đỡ được những mảnh đời khó khăn mà còn tự nâng cao năng lực, vốn sống và tôi luyện ý chí cho chính mình. Những chuyến đi "Mùa hè xanh", những hoạt động "Tiếp sức mùa thi" hay đơn giản chỉ là hành động giúp đỡ một cụ già qua đường – tất cả đều là những trải nghiệm quý báu giúp tâm hồn người trẻ trở nên rộng mở, biết yêu thương và sẻ chia. Chính trong quá trình dấn thân ấy, ta mới thực sự hiểu được câu thơ "vững gót làm người" mà nhà thơ Vũ Quần Phương từng nhắn nhủ.

Không chỉ vậy, tinh thần dấn thân của thế hệ trẻ còn là nguồn sức mạnh to lớn kiến tạo một xã hội văn minh, nhân ái và phát triển bền vững. Lịch sử dân tộc đã chứng minh, nhờ có biết bao thanh niên dấn thân "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh", chúng ta mới có được nền hòa bình, độc lập. Ngày nay, trong công cuộc xây dựng đất nước, tinh thần ấy được thể hiện ở những kỹ sư trẻ tình nguyện về vùng sâu, vùng xa xây cầu, làm đường; ở những bác sĩ trẻ ngày đêm chống dịch nơi tâm bão; ở những nhà khởi nghiệp trẻ tạo ra công ăn việc làm cho người lao động. Mỗi hành động dấn thân dù lớn hay nhỏ đều như những viên gạch hồng xây đắp nên một cộng đồng đoàn kết và vững mạnh.

Ngược lại với tinh thần dấn thân cao đẹp là lối sống ích kỷ, vô cảm, chỉ biết "nằm ì" trong sự an nhàn cá nhân. Những người trẻ sống thiếu trách nhiệm với cộng đồng sẽ dần trở nên hời hợt, mất kết nối với cuộc đời, và hậu quả là xã hội sẽ phải gánh chịu những tổn thất như chính cách mà "lũ giặc cường quyền" trong bài thơ "Vỡ bờ" đã gây ra cho người nông dân: sự tàn lụi đến từ sự thờ ơ.

Là một người trẻ đang sống trong kỷ nguyên của hội nhập và công nghệ, tôi nhận thức rằng dấn thân không nhất thiết phải là những hành động vĩ đại xuất thời. Dấn thân bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: học tập chăm chỉ để có tri thức giúp ích cho đời, sống tử tế và có trách nhiệm với môi trường xung quanh, sẵn sàng lên tiếng bảo vệ lẽ phải và chống lại những bất công, tiêu cực trong xã hội. Tuổi trẻ là mùa xuân của xã hội, nhưng mùa xuân ấy sẽ chỉ thực sự tươi đẹp khi nó thôi thúc con người ta sống hết mình vì những điều lớn lao hơn chính bản thân mình. Hãy dấn thân để tuổi trẻ trở thành một ngọn lửa ấm áp sưởi ấm cộng đồng, chứ đừng là đốm lửa tàn vô nghĩa chỉ soi sáng cho riêng mình.

Câu 1. Văn bản "Vỡ bờ" được viết theo thể thơ thất ngôn trường thiên (thơ bảy chữ, kết hợp yếu tố tự sự và trữ tình, không giới hạn số câu).

Câu 2. Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra:

"Hai phen nước bạc ngập đồng" (nước lũ tràn ngập ruộng đồng, phá hủy mùa màng).

"Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!" (nhà cửa, tài sản tích cóp bấy lâu bị cuốn trôi, tiêu tan hết chỉ sau một trận lụt).

Câu 3. Phân tích biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ:

"Chưa nguôi khóc mạ chết non

Ruột đau như mất đứa con đầu lòng"

Biện pháp: So sánh ngang bằng ("như").

Phân tích ý nghĩa: Tác giả so sánh nỗi đau mất mùa lúa non ("khóc mạ chết non") với nỗi đau "mất đứa con đầu lòng". Đây là một hình ảnh so sánh vô cùng xót xa và ám ảnh. Nó cho thấy đối với người nông dân, cây lúa không chỉ là tài sản vật chất mà còn gắn bó máu thịt như sinh mệnh, như tình cốt nhục. Nỗi đau tinh thần khi nhìn công sức lao động bị hủy hoại cũng lớn lao, quặn thắt chẳng khác nào nỗi đau mất đi người thân yêu nhất. Qua đó, câu thơ khắc họa sâu sắc bi kịch và tình yêu tha thiết của người dân quê đối với ruộng đồng.


Câu 4.

Nguyên nhân sâu xa: Theo tác giả, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh "lụt bể, lụt nguồn triền miên" không chỉ do thiên nhiên khắc nghiệt mà chính là do tội ác và sự thờ ơ, vô trách nhiệm của "lũ giặc cường quyền" (bọn quan lại tham lam, phong kiến thối nát). Chúng "túi đầy chẳng chịu nhả ra một hào" để tu sửa đê điều, chỉ mải "đàn ca đú đởn xa hoa", bỏ mặc dân đen chống chọi với thiên tai.

Thái độ của tác giả: Tác giả thể hiện thái độ căm phẫn, lên án gay gắt bọn thống trị bất nhân, đồng thời bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc, xót xa trước nỗi thống khổ tột cùng của người nông dân lao động.

Câu 5.

Từ nỗi buồn mất mát của người nông dân trong bài thơ, bản thân em nhận thấy mình cần phải biết trân trọng và nâng niu từng thành quả lao động dù là nhỏ bé nhất. Mỗi bữa cơm, mỗi cuốn vở, mỗi niềm vui mà ta có được hôm nay đều là kết tinh của biết bao giọt mồ hôi và công sức. Vì vậy, em sẽ không lãng phí thời gian, tiền bạc hay cơ hội học tập. Đồng thời, khi gặp khó khăn hay thất bại, thay vì chỉ biết buồn bã và đau khổ, em cần bình tĩnh tìm hiểu nguyên nhân, đứng dậy từ chính sự cố gắng của mình và luôn hướng tới những giải pháp tích cực cho tương lai.


Câu 1:

Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là lời thì thầm ấm áp mà sâu lắng của thế hệ đi trước gửi tới con cháu mai sau. Điệp từ "bàn giao" được lặp lại đầy chủ ý vang lên như nhịp bước thời gian, chất chứa bao nâng niu, chắt chiu. Người ông trong bài thơ không trao lại những tháng ngày loạn lạc, những mất mát đau thương mà chỉ gửi gắm những thanh âm, hương sắc bình dị nhất của quê hương: gió heo may, mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh. Đặc biệt, ông còn "bàn giao" cả "những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương" và triết lý sống "vững gót làm người". Đó là sự trao truyền thầm lặng nhưng vô cùng thiêng liêng về một tình yêu quê hương, một lẽ sống nhân văn cao đẹp. Đọc bài thơ, ta cảm nhận được trọn vẹn tấm lòng bao dung, vị tha của cha ông – những người đã nhận hết về mình phần cay cực, nhọc nhằn để nhường lại cho con cháu một thế giới tươi đẹp và nhân hậu. Bài thơ lay động lòng người bởi sự giản dị mà thấm thía, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về trách nhiệm đón nhận và phát huy những di sản quý báu ấy.

Câu 2:

Bài làm

Tuổi trẻ là quãng đời rực rỡ nhất của con người, mang trong mình sức sống mãnh liệt, hoài bão lớn lao và khát khao khám phá thế giới. Thế nhưng, nguồn năng lượng dồi dào ấy nếu không được dẫn dắt bởi những trải nghiệm thực tế sẽ rất dễ trở nên bồng bột, non nớt. Bởi lẽ, trải nghiệm chính là người thầy vĩ đại nhất trên hành trình trưởng thành, là chìa khóa để tuổi trẻ tôi luyện bản lĩnh và hoàn thiện chính mình.

Trải nghiệm không chỉ đơn giản là những chuyến đi xa, những va vấp đau đớn hay những thành công rực rỡ. Trải nghiệm là tổng hòa tất cả những gì mà bản thân ta tự mình cảm nhận, tự mình nếm trải và tự mình chiêm nghiệm. Đó có thể là một lần vấp ngã trong công việc đầu tay, một mối tình đầu vụng dại, một chuyến đi tình nguyện đầy gian nan hay đơn giản chỉ là giây phút lặng yên nghe tiếng lòng mình giữa cuộc sống hối hả. Dù là thành công hay thất bại, vui sướng hay đớn đau, mỗi trải nghiệm đều để lại trong ta một lớp phù sa quý giá, giúp tâm hồn ta dày dặn và kiến thức ta sâu sắc hơn.

Thực tế cuộc sống hôm nay đã cho thấy vô vàn tấm gương trẻ thành công nhờ dũng cảm bước ra khỏi "vùng an toàn" để trải nghiệm. Ta thấy những bạn trẻ sẵn sàng gác lại phố thị phồn hoa để lên rừng, xuống biển, cống hiến sức trẻ cho các vùng quê còn nhiều khó khăn. Những trải nghiệm ấy không chỉ giúp họ trưởng thành, biết yêu thương và sẻ chia mà còn góp phần tạo nên những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Ngược lại, bên cạnh đó, một bộ phận không nhỏ người trẻ lại chọn lối sống an toàn, khép kín trong thế giới ảo. Họ lười vận động, ngại va chạm, sợ thất bại. Đó là một sự lãng phí rất lớn đối với quỹ thời gian và sức sống của tuổi trẻ. Bởi nếu cứ mãi sợ gió, sợ mưa, cây non sẽ không bao giờ vươn mình thành cổ thụ.

Trải nghiệm không chỉ mang lại bài học về kỹ năng sống mà còn là nền tảng xây đắp nên nhân cách con người. Cũng như câu thơ "vững gót làm người" mà người ông muốn bàn giao lại trong bài thơ của Vũ Quần Phương, làm sao để "vững gót" nếu đôi chân chưa từng lấm bùn, chưa từng bước qua ghềnh thác cuộc đời? Qua trải nghiệm, tuổi trẻ học được cách chấp nhận thất bại, học được sự kiên nhẫn và lòng biết ơn. Mỗi lần vấp ngã là một lần ta tự biết cách đứng lên mạnh mẽ hơn. Mỗi lần lạc lối là một lần ta thêm trân trọng con đường đúng đắn phía trước.

Tuy nhiên, trải nghiệm không đồng nghĩa với sự liều lĩnh, mù quáng. Người trẻ cần xác định cho mình một lý tưởng sống đúng đắn, một tinh thần ham học hỏi để biến những trải nghiệm thô ráp trở thành chất liệu tinh thần cao đẹp. Đừng để những trải nghiệm tiêu cực, lệch lạc hủy hoại đi những giá trị tốt đẹp của tương lai.

Là những người trẻ đang nắm giữ thanh xuân trong tay, chúng ta hãy mạnh dạn bước ra thế giới rộng lớn. Hãy sống hết mình, yêu hết mình và cống hiến hết mình. Đừng sợ hãi những chông chênh bởi chính những chông chênh ấy sẽ làm nên một phiên bản hoàn hảo nhất của chính ta sau này. Trải nghiệm là con đường duy nhất để tuổi trẻ không trôi qua một cách hoài phí, là hành trang vững chắc nhất để chúng ta mang theo suốt cuộc đời.



Câu 1. Thể thơ của văn bản: Tự do (các khổ thơ có số dòng và độ dài câu thơ không cố định, không theo luật bằng trắc niêm luật chặt chẽ).

Câu 2. Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ:

Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay.

Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày.

Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương.

Một chút buồn, ngậm ngùi, cô đơn và cả câu thơ "vững gót làm người".

Câu 3. Ở khổ thơ thứ hai, người ông không muốn bàn giao cho cháu "những tháng ngày vất vả", "sương muối đêm bay lạnh mặt người", "đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc", "ngọn đèn mờ, mưa bụi rơi". Theo em, ông không muốn bàn giao những điều đó bởi đó là những ký ức đau thương, mất mát, gian khổ của chiến tranh và một thời đất nước khó khăn. Ông mong thế hệ cháu được sống trong hòa bình, ấm no, hạnh phúc, chỉ nhận lấy những gì tươi đẹp, thanh bình của cuộc sống chứ không phải gánh nặng của quá khứ nhọc nhằn.

Câu 4.

Biện pháp điệp ngữ: Điệp từ "bàn giao" được lặp lại nhiều lần xuyên suốt bài thơ (bàn giao gió heo may, bàn giao góc phố, bàn giao tháng giêng...).

Phân tích: Phép điệp ngữ "bàn giao" tạo nên nhịp điệu trang nghiêm, tha thiết như một lời trăng trối, nhắn nhủ của thế hệ đi trước với thế hệ sau. Nó nhấn mạnh ý thức trao truyền một cách có chọn lọc những giá trị tinh thần quý báu. Bên cạnh đó, điệp ngữ còn khắc họa rõ nét tâm thế của người ông: sẵn sàng trao lại những gì đẹp đẽ nhất, giữ lại những gì nặng nhọc, đau thương để cháu được lớn lên trong niềm vui và tình yêu thương.

Câu 5.

Chúng ta hôm nay đã nhận bàn giao từ cha ông một đất nước hòa bình, độc lập và những giá trị tinh thần cao đẹp. Trước hết, thế hệ trẻ cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc, bởi những điều quý giá ấy được đánh đổi bằng biết bao xương máu và mồ hôi của các thế hệ đi trước. Tiếp đó, chúng ta cần có ý thức gìn giữ và phát huy những di sản đó, biến tình yêu thương và khát vọng hòa bình thành động lực để xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Cuối cùng, phải sống có trách nhiệm, nỗ lực không ngừng để xứng đáng với sự "bàn giao" thiêng liêng ấy, và đến lượt mình, lại tiếp tục trao truyền những giá trị tốt đẹp hơn cho mai sau.

Câu 1:

Đoạn thơ trích từ "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê hương miền Bắc Việt Nam trong đêm trăng thanh bình, yên ả đến nao lòng. Vẻ đẹp của bức tranh ấy trước hết toát lên từ sự tĩnh lặng và hài hòa của thiên nhiên. Giữa không gian "đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ", những âm thanh và hình ảnh quen thuộc của làng quê hiện lên thật sống động qua ngòi bút tinh tế: tiếng võng "kẽo kẹt đưa" nhịp nhàng, con chó "ngủ lơ mơ" trước thềm, bóng cây "lơi lả" soi mình bên hàng dậu. Tất cả gợi một nhịp sống chậm rãi, an nhiên. Đẹp hơn cả là sự hòa quyện giữa con người và ánh trăng. Hình ảnh "ông lão nằm chơi ở giữa sân" dưới tàu cau "lấp loáng ánh trăng ngân" vừa mang nét khỏe khoắn, bình dị, vừa thấm đẫm chất thơ. Đứa trẻ thơ ngây "ngắm bóng con mèo quyện dưới chân" tạo nên một điểm nhấn hồn nhiên, trong trẻo. Bằng việc sử dụng linh hoạt từ láy gợi hình, gợi thanh (kẽo kẹt, lơ mơ, lơi lả, lấp loáng) và bút pháp chấm phá tài hoa, Đoàn Văn Cừ đã mang đến một bức tranh quê không chỉ đẹp về thị giác mà còn lắng đọng trong xúc cảm, nuôi dưỡng trong lòng người đọc tình yêu sâu sắc với cội nguồn dân tộc.

Câu 2:

Tuổi trẻ vốn được ví như mùa xuân của đất nước, là quãng thời gian đẹp đẽ nhất của đời người với biết bao hoài bão, khát vọng và nguồn năng lượng dồi dào. Nhưng mùa xuân ấy có thực sự nở hoa rực rỡ hay không lại phụ thuộc vào một yếu tố cốt lõi: sự nỗ lực hết mình. Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt hôm nay, việc tuổi trẻ dấn thân và cống hiến bằng tất cả nhiệt huyết không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm thiêng liêng với chính bản thân và xã hội.

Nỗ lực hết mình không đơn thuần là sự chăm chỉ, cần cù nhất thời. Đó là thái độ sống tích cực, dám nghĩ, dám làm, dám theo đuổi mục tiêu đến cùng dù gặp vô vàn khó khăn, thử thách. Đó là sự dấn thân bằng toàn bộ trí tuệ, tâm hồn và thể chất vào những công việc, đam mê mà mình đã chọn. Ở một khía cạnh cao hơn, nỗ lực hết mình còn là tinh thần không ngừng học hỏi, hoàn thiện bản thân để vượt qua giới hạn của chính mình, từ đó kiến tạo nên những giá trị mới mẻ và tốt đẹp.

Trong bức tranh đa sắc màu của cuộc sống hiện đại, chúng ta không khó để bắt gặp những hình ảnh đẹp đẽ về sự nỗ lực của người trẻ. Đó là những bạn sinh viên miệt mài bên trang sách, sẵn sàng "bỏ phố về rừng" để mang con chữ đến với trẻ em vùng cao. Đó là những nhà khoa học trẻ ngày đêm "phòng thí nghiệm là nhà", miệt mài nghiên cứu để cho ra đời những công trình mang thương hiệu Việt vươn tầm thế giới. Hay đó còn là những vận động viên thể thao lặng lẽ trên thao trường tập luyện, chắt chiu từng giọt mồ hôi và cả máu để mang vinh quang về cho Tổ quốc. Những tấm gương ấy đã minh chứng rằng, tuổi trẻ khi được tôi luyện trong gian khó và khát vọng sẽ tỏa sáng rực rỡ như thế nào.

Vậy điều gì khiến sự nỗ lực trở nên quan trọng đến vậy? Trước hết, nỗ lực hết mình chính là chiếc chìa khóa vàng để mở cánh cửa thành công và khẳng định giá trị bản thân. Không có con đường nào trải đầy hoa hồng, chỉ có sự kiên trì mới giúp ta chạm đến đích. Hơn thế nữa, nỗ lực còn là thước đo phẩm chất của con người. Một người trẻ dám sống hết mình vì lý tưởng sẽ nhận được sự yêu mến và trân trọng từ cộng đồng. Xét rộng hơn, một quốc gia chỉ có thể phát triển hùng cường khi sở hữu một thế hệ thanh niên tràn đầy năng lượng cống hiến. Ngược lại, nếu tuổi trẻ chỉ biết "sống ảo" trên mạng xã hội, ngại khó, ngại khổ, thích hưởng thụ mà không muốn cống hiến, thì đó là biểu hiện của lối sống nhạt nhòa, vô nghĩa, dần dần sẽ trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn tồn tại một bộ phận giới trẻ sống thiếu mục tiêu, nỗ lực nửa vời hoặc dễ dàng buông xuôi trước sóng gió. Để nuôi dưỡng tinh thần nỗ lực hết mình, mỗi cá nhân cần xác định cho mình một lý tưởng sống cao đẹp, một đam mê đích thực để theo đuổi. Bên cạnh đó, việc rèn luyện ý chí, bản lĩnh và kỹ năng quản lý thời gian cũng là những yếu tố then chốt. Quan trọng hơn, hãy nhìn nhận thất bại như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành, bởi "lửa thử vàng, gian nan thử sức".

Là một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, tôi nhận thức sâu sắc rằng thanh xuân là món quà vô giá nhưng cũng trôi qua rất nhanh. Sẽ thật đáng tiếc nếu chúng ta không đốt cháy hết mình cho những hoài bão tuổi trẻ. Hãy nỗ lực từng ngày, dù là trong học tập, lao động hay những điều bình dị nhất, để mai sau khi ngoảnh đầu nhìn lại, ta có thể tự hào nói rằng: "Tôi đã sống một tuổi trẻ thật đẹp và không hề hối tiếc".


Câu 1.
Ngôi kể của người kể chuyện: Ngôi thứ ba.
Yếu tố xác định: Người kể chuyện không xuất hiện trong truyện, không tham gia vào diễn biến cốt truyện nhưng lại biết hết toàn bộ sự việc (từ chuyện bà Ngải xuống ở với Bớt đến những hồi ức quá khứ) và thấu tỏ nội tâm nhân vật (nỗi mừng của Bớt, sự ân hận của bà cụ). Cách kể này góp phần tăng tính khách quan và mang đến cái nhìn toàn diện cho văn bản.

Câu 2. Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:

  • Thấy mẹ đến ở chung, Bớt "rất mừng".
  • Bớt cảm thấy "như người được cất đi một gánh nặng trên vai" khi có mẹ trông nom con cái.
  • Khi mẹ tỏ ý ân hận về chuyện cũ, Bớt đã "vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ" và an ủi mẹ đừng nghĩ ngợi.

Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là một người phụ nữ có tấm lòng vị tha, bao dung, không chấp nhặt lỗi lầm quá khứ của mẹ. Chị cũng là người đảm đang, tần tảo, vừa lo công tác xã hội vừa chăm lo cho con cái.

Câu 4. Hành động "ôm lấy mẹ" và câu nói của chị Bớt có ý nghĩa:

  • Thể hiện sự nhạy cảm, tinh tế khi nhận ra nỗi niềm ân hận, xấu hổ của mẹ về cách đối xử sai lầm trước đây.
  • Là lời an ủi, bao dung của người con, giúp mẹ giải tỏa mặc cảm tội lỗi, khẳng định tình cảm yêu thương trong hiện tại quan trọng hơn quá khứ.

Câu 5.

  • Thông điệp ý nghĩa nhất: Sự bao dung và tình yêu thương có thể hàn gắn mọi tổn thương trong gia đình, và "con nào cũng là con".
  • Lí giải: Trong cuộc sống hôm nay, vẫn tồn tại tình trạng cha mẹ thiên vị, phân biệt đối xử giữa các con, gây ra những vết thương tinh thần sâu sắc. Đoạn trích cho thấy dù từng chịu thiệt thòi, Bớt vẫn sẵn sàng tha thứ và chăm sóc mẹ. Điều đó nhắc nhở chúng ta về giá trị của lòng vị tha để gìn giữ hạnh phúc gia đình, đồng thời cảnh tỉnh các bậc làm cha mẹ về hậu quả của sự đối xử bất công.

Câu 1:

Từ hiện tượng “tiếc thương sinh thái” được đề cập trong bài đọc hiểu, tôi càng thấm thía tầm quan trọng sống còn của việc bảo vệ môi trường. Không chỉ đơn thuần là bảo vệ những cánh rừng, dòng sông hay loài sinh vật, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ chính đời sống tinh thần và bản sắc văn hóa của con người. Khi băng tan, rừng cháy, con người không chỉ mất đi nguồn sống vật chất mà còn rơi vào trạng thái khủng hoảng hiện sinh, mất kết nối với cội nguồn, như lời người Inuit đau đớn: “Băng biển không còn, làm sao chúng tôi còn là dân tộc băng biển?”. Hơn thế, biến đổi khí hậu đang gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng, lan rộng đến cả trẻ em và thanh thiếu niên toàn cầu – những người phải sống trong lo âu và cảm giác tận thế cận kề. Như vậy, bảo vệ môi trường không phải là một nhiệm vụ xa vời hay chính trị, mà là hành động nhân văn sâu sắc để bảo vệ sức khỏe tinh thần, bảo tồn các giá trị văn hóa, và đảm bảo một tương lai an lành cho thế hệ mai sau. Nếu chúng ta thờ ơ, chúng ta sẽ đánh mất không chỉ thiên nhiên, mà còn đánh mất chính một phần tâm hồn mình.

Câu 2:

BÀI LÀM:

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn mang vẻ đẹp thanh cao, thoát tục. Hai bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến đều khắc họa vẻ đẹp ấy, nhưng mỗi nhà thơ lại có cách thể hiện riêng, tạo nên những điểm tương đồng và khác biệt đáng suy ngẫm.

Trước hết, cả hai tác phẩm đều xây dựng hình tượng người ẩn sĩ sống hòa hợp với thiên nhiên, xa lánh chốn quan trường danh lợi. Trong "Nhàn", Nguyễn Bỉnh Khiêm xuất hiện với tư thế thơ thẩn bên “mai, cuốc, cần câu” – những công cụ lao động bình dị, khẳng định lối sống tự cung tự cấp giữa thiên nhiên. Ông tự nhận mình “dại” khi tìm nơi vắng vẻ, còn người “khôn” tìm đến chốn lao xao – một cách đảo ngược thông thường để khẳng định sự lựa chọn khôn ngoan của kẻ sĩ trí thức. Tương tự, Nguyễn Khuyến trong "Thu điếu" cũng hiện lên với “cần trúc” bên ao thu, trong không gian tĩnh lặng của “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Cả hai đều tìm thấy niềm vui và sự thanh thản nơi thôn dã, coi phú quý tựa chiêm bao hay cảm thấy “thẹn với ông Đào” khi chưa dứt hẳn bụi trần – đó là dấu hiệu của tinh thần ẩn dật đích thực.

Tuy nhiên, điểm khác biệt sâu sắc nhất nằm ở tâm thế và cảm xúc của người ẩn sĩ trong mỗi bài thơ. Ở "Nhàn", Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện một thái độ ngạo nghễ, tự tin, thậm chí có phần phóng đãng. Ông hưởng thụ cuộc sống nhàn tản một cách trọn vẹn: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá, / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” – bốn mùa đều có thú vui riêng. Câu thơ “Rượu đến bóng cây ta hãy uống” cho thấy sự tự do, không ràng buộc, và kết thúc bằng một triết lý thâm trầm: “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Toàn bài toát lên niềm vui, sự an nhiên, tự tại của một người đã dứt khoát lựa chọn lối sống nhàn, coi thường công danh. Ngược lại, "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến lại nhuốm màu tịch mịch và day dứt. Cảnh thu đẹp nhưng “gió hắt hiu”, “khói phủ”, “song thưa để mặc bóng trăng vào” – tất cả đều gợi sự lạnh lẽo, cô quạnh. Những hình ảnh “mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái”, “một tiếng trên không ngỗng nước nào” vừa gợi hoài niệm vừa gợi sự lẻ loi, bâng khuâng. Đặc biệt, hai câu kết: “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút, / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một tâm trạng phức tạp: muốn cất bút viết nhưng lại hổ thẹn vì chưa đạt đến cảnh giới vô tâm, vô lo của Đào Uyên Minh – bậc ẩn sĩ lý tưởng. Sự “thẹn” ấy tiết lộ nỗi niềm u uẩn: Nguyễn Khuyến ẩn nhưng chưa thực sự an nhiên, vẫn canh cánh nỗi niềm với thời thế, vẫn day dứt vì chưa thể dứt bỏ hoàn toàn trách nhiệm với đời.

Từ những so sánh trên, có thể đánh giá: hình tượng người ẩn sĩ trong "Nhàn" là hình tượng của một bậc đại trí, thanh cao, tự tại, đã đạt đến cảnh giới “tâm nhiên” – sống thuận theo tự nhiên, coi thường lợi danh một cách trọn vẹn. Còn hình tượng người ẩn sĩ trong "Thu điếu" mang vẻ đẹp của tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, nhưng lại đầy trăn trở, bất hòa sâu sắc với thực tại – đó là tiếng nói của một nhà nho cuối mùa, bất lực trước thời cuộc, chọn ẩn dật nhưng không thể vô tâm. Cả hai đều đẹp và có giá trị riêng, phản ánh hai tầng bậc khác nhau của tinh thần ẩn dật trong văn học trung đại: một bên là sự thản nhiên tuyệt đối, một bên là nỗi niềm chưa nguôi. Chính sự phong phú ấy đã làm nên sức sống lâu bền của hai áng thơ trong lòng người đọc hôm nay.

Câu 1: Theo bài viết, "tiếc thương sinh thái" là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc đã trải qua, hoặc tin rằng đang ở phía trước (do biến đổi khí hậu gây ra), khiến tâm trí con người phản ứng tương tự như khi mất người thân.

Câu 2: Bài viết trình bày thông tin theo trình tự: từ hiện tượng chung (biến đổi khí hậu tác động đến tâm thức) → giới thiệu khái niệm "tiếc thương sinh thái" → phân tích biểu hiện qua các cộng đồng cụ thể (Inuit, nông dân Australia, người bản địa Amazon) → mở rộng tác động đến đối tượng mới (trẻ em, thanh thiếu niên toàn cầu). Trình tự logic, từ định nghĩa đến minh chứng, từ cụ thể đến khái quát.

Câu 3: Tác giả sử dụng các bằng chứng:

+ Nghiên cứu của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018) với hai cộng đồng: người Inuit ở Canada và người làm trồng trọt ở Australia.

+ Lời phát biểu của một người Inuit: “Inuit là dân tộc băng biển...”

+ Sự kiện rừng Amazon cháy năm 2019 và phản ứng của các tộc người Tenharim, Guató, Guarani.

+ Cuộc thăm dò của Caroline Hickman (12/2021) trên 10 nước với số liệu cụ thể (59%, 45%).

Câu 4: Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả rất độc đáo và nhân văn: không chỉ dừng ở góc độ môi trường hay vật lý, mà đi sâu vào tác động tâm lý – tinh thần – văn hóa. Tác giả lấy tiếng nói của chính các cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp (người Inuit, nông dân, người bản địa Amazon) làm trung tâm, đồng thời mở rộng đến giới trẻ toàn cầu. Cách tiếp cận này giúp người đọc thấy được biến đổi khí hậu không chỉ là thảm họa tự nhiên mà còn là bi kịch tinh thần, mất mát về bản sắc và niềm tin.

Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất mà em nhận được thông qua bài viết trên là:

Biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại môi trường sống mà còn gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng, đặc biệt là nỗi tiếc thương sinh thái – một dạng đau khổ tương tự như mất người thân. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng cuộc khủng hoảng khí hậu là cuộc khủng hoảng của tâm hồn, đòi hỏi sự thấu cảm và hành động khẩn trương để bảo vệ cả thiên nhiên và sức khỏe tinh thần của con người, nhất là thế hệ trẻ.