Nguyễn Thu Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Từ những trăn trở của Chu Văn Sơn trong văn bản "Nên bị gai đâm", ta nhận ra một thông điệp sâu sắc: con người không chỉ cần yêu thương đồng loại mà còn phải biết mở lòng với vạn vật. Yêu thương vạn vật là thái độ sống trân trọng, nâng niu từ nhành cây, ngọn cỏ đến những sinh linh bé nhỏ xung quanh. Tại sao chúng ta cần làm điều đó? Bởi lẽ, vạn vật và con người vốn là một chỉnh thể gắn bó mật thiết; thiên nhiên chính là cái nôi nuôi dưỡng sự sống. Khi biết yêu thương một mầm xanh hay xót xa trước một dòng sông bị ô nhiễm, tâm hồn con người sẽ trở nên tinh tế, giàu lòng trắc ẩn và thanh thản hơn. Ngược lại, sự vô cảm, thói quen "xéo lên cỏ hoa" sẽ biến chúng ta thành những kẻ ích kỷ, tàn lụi về mặt nhân bản. Yêu thương vạn vật không cần là điều gì quá lớn lao, đôi khi chỉ là một bước chân tránh dẫm lên tổ kiến, hay một bàn tay ngừng ngắt lá bẻ cành vô tội vạ. Biết yêu thương vạn vật chính là cách để chúng ta bảo vệ môi trường sống và cũng là để cứu rỗi tâm hồn mình khỏi sự khô héo của vô cảm.
Câu 2
Hoàng Cầm là người con của vùng đất Kinh Bắc, nơi có dòng sông Đuống "nằm nghiêng nghiêng" trong dòng chảy văn hóa dân tộc. Trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp, nỗi nhớ quê hương đau đáu đã kết tinh thành kiệt tác "Bên kia sông Đuống". Đoạn thơ phân tích sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh là một mảng màu tương phản gay gắt, thể hiện nỗi đau xót nghẹn ngào của nhà thơ trước cảnh quê hương bị tàn phá.
Trước khi giặc đến, quê hương hiện lên trong hoài niệm của thi sĩ với tất cả vẻ đẹp thanh bình, trù phú và giàu bản sắc:
"Quê hương ta lúa nếp thơm nồng
Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong
Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp"
Chỉ với vài nét vẽ, Hoàng Cầm đã gợi lên cái "hồn" của Kinh Bắc. Đó là hương vị của "lúa nếp thơm nồng" – biểu tượng cho sự no ấm, bình yên. Đó là những giá trị văn hóa nghệ thuật dân gian độc đáo của làng tranh Đông Hồ. Những hình ảnh "gà lợn" hiện lên với "nét tươi trong", không chỉ là đường nét hội họa mà còn là sức sống của tâm hồn người dân Việt. Đặc biệt, cụm từ "màu dân tộc" kết hợp với động từ "sáng bừng" trên chất liệu "giấy điệp" óng ánh đã khẳng định niềm tự hào kiêu hãnh về một nền văn hiến rực rỡ, bất diệt.
Thế nhưng, bức tranh tươi sáng ấy bỗng chốc bị xé toạc bởi gót giày xâm lược. Giọng thơ đột ngột chuyển sang u uất, phẫn uất:
"Quê hương ta từ ngày khủng khiếp
Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn"
Từ "khủng khiếp" vang lên như một tiếng nấc, mở đầu cho chuỗi bi kịch. "Lửa hung tàn" của kẻ thù đã thiêu rụi màu xanh của sự sống. Dưới sức tàn phá của chiến tranh, tất cả đều trở nên tang thương: "Ruộng ta khô / Nhà ta cháy". Sự sống bị đe dọa bởi những hình ảnh rợn người như "chó ngộ một đàn", "lưỡi dài lê sắc máu". Không gian thanh bình xưa kia giờ chỉ còn là "kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang".
Đau đớn nhất là sự hủy diệt những giá trị tinh thần, văn hóa. Tác giả đã mượn chính những hình tượng trong tranh Đông Hồ để diễn tả sự tan tác đời thực:
"Mẹ con đàn lợn âm dương
Chia lìa trăm ngả
Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã
Bây giờ tan tác về đâu?"
Hình ảnh "đàn lợn âm dương" vốn tượng trưng cho sự sinh sôi, sum vầy giờ đây bị "chia lìa". Cảnh "đám cưới chuột" vốn náo nhiệt, tưng bừng giờ cũng "tan tác". Câu hỏi tu từ "Bây giờ tan tác về đâu?" không chỉ hỏi cho những bức tranh mà là câu hỏi cho số phận của những con người Kinh Bắc, cho những vẻ đẹp tinh hoa bị vùi dập trong khói lửa.
Bằng nghệ thuật tương phản đối lập giữa cái tĩnh - cái động, giữa vẻ đẹp xưa - thực tại nay, cùng ngôn ngữ đậm chất dân gian, Hoàng Cầm đã khắc họa sâu sắc bi kịch của quê hương. Đoạn thơ không chỉ là tiếng khóc xót thương cho một vùng đất văn hiến bị chà đạp mà còn là lời tố cáo đanh thép tội ác của kẻ thù, đồng thời thể hiện tình yêu quê hương thiết tha, máu thịt của nhà thơ. Quê hương dù tan tác trong lửa đạn nhưng vẻ đẹp của "màu dân tộc" vẫn mãi là ánh sáng dẫn lối cho niềm tin và khát vọng ngày trở về.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận
Câu 2: Nội dung chính của văn bản: Văn bản bàn về sự vô tâm, vô cảm của con người đối với thế giới xung quanh. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi người cần biết trân trọng, nâng niu và thấu hiểu những tổn thương mà ta vô tình gây ra cho vạn vật, để sống một cuộc đời biết yêu thương và bao dung hơn.
Câu 3:
• Biện pháp: Điệp cấu trúc ("Mặt đất... quen...", "Đại dương... quen...", "Những... quen...") kết hợp với Nhân hóa.
• Phân tích tác dụng: * Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng cho đoạn văn.
• Làm nổi bật phẩm chất cao đẹp của thiên nhiên: sự nhẫn nại, bao dung và vị tha vô điều kiện trước những tổn thương mà con người gây ra.
• Tạo sự đối lập tương phản với sự vô tâm của con người, từ đó đánh thức lương tâm người đọc.
Câu 4: Tác giả nói "Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm" vì:
• Cái đau của "gai đâm" là một sự thức tỉnh cần thiết. Khi cuộc sống quá êm đềm, con người dễ trở nên vô cảm và ích kỷ.
• Cơn đau giúp ta "giật mình" nhận ra rằng những hành động vô tình của mình có thể gây ra vết thương cho người khác hoặc vạn vật xung quanh ("tổn thương là rỉ máu").
• Đó là bài học về sự đồng cảm: phải nếm trải nỗi đau của chính mình, ta mới biết trân trọng và xót thương nỗi đau của thế giới.
Câu 5: Bài học ý nghĩa nhất
• Bài học về sự thấu cảm: Sống chậm lại để lắng nghe và cảm nhận nỗi đau của vạn vật.
• Bài học về lòng trân trọng: Nâng niu những điều nhỏ bé, mong manh trong cuộc sống thay vì dẫm đạp lên chúng một cách vô tình.
Câu 1
Bài thơ "Ca sợi chỉ" của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một bài học sâu sắc về sức mạnh của sự đoàn kết được diễn đạt qua hình thức thơ ca dân gian gần gũi. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh "cái bông", "sợi chỉ" để ẩn dụ cho thân phận của cá nhân khi đứng biệt lập: "yếu ớt vô cùng", "ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời". Những tính từ "mỏng manh", "xoàng" nhấn mạnh sự bất lực của cá nhân trước những sóng gió cuộc đời nếu không có sự gắn kết. Tuy nhiên, mạch thơ chuyển hướng mạnh mẽ khi sợi chỉ biết tìm đến "nhiều đồng bang". Biện pháp nhân hóa thông qua việc "họp nhau sợi dọc, sợi ngang" đã biến những thực thể nhỏ bé thành một "tấm vải mỹ miều". Hình ảnh tấm vải "bền hơn lụa", "đố ai bứt xé cho ra" chính là biểu tượng huy hoàng cho sức mạnh tập thể. Khổ thơ cuối vang lên như một lời khẳng định đanh thép: đoàn kết không chỉ tạo ra "lực lượng" vật chất mà còn mang lại "vẻ vang" cho dân tộc. Qua bài thơ, Bác đã khéo léo kêu gọi quốc dân đồng bào gạt bỏ sự riêng lẻ để gia nhập Việt Minh, cùng nhau kết thành một khối thống nhất để giải phóng đất nước.
Câu 2:
Bài làm:
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt tạo nên mọi thắng lợi vẻ vang, đó chính là tinh thần đoàn kết. Đúng như lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công", sự gắn kết giữa con người với con người chính là sức mạnh vô địch giúp chúng ta vượt qua mọi nghịch cảnh.
Trước hết, ta cần hiểu đoàn kết là gì? Đoàn kết không đơn thuần là sự tập hợp về số lượng, mà là sự thống nhất về ý chí, mục tiêu và hành động giữa các cá nhân trong một tập thể. Đó là sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau vì một lợi ích chung, thay vì chỉ theo đuổi những giá trị ích kỷ của riêng mình.
Vai trò của sự đoàn kết trước hết thể hiện ở việc tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng giống như một sợi chỉ mỏng manh, dễ dàng bị khuất phục trước khó khăn. Nhưng khi nhiều cá nhân cùng chung tay, họ tạo nên một "tấm vải" bền chắc mà không thế lực nào có thể "bứt xé". Minh chứng rõ nét nhất chính là những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc. Nhờ có sự đồng lòng của toàn quân, toàn dân, từ cụ già đến trẻ nhỏ, từ miền xuôi đến miền ngược, chúng ta đã chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh nhất thế giới.
Không chỉ trong chiến tranh, đoàn kết còn là "lá chắn" vững chắc giúp xã hội vượt qua những biến cố lớn. Trong đại dịch COVID-19 vừa qua, tinh thần "tương thân tương ái", "lá lành đùm lá rách" của người dân Việt Nam đã làm cả thế giới cảm phục. Những chuyến xe nghĩa tình, những cây ATM gạo hay những tình nguyện viên xông pha vào tâm dịch chính là biểu hiện cao đẹp nhất của sự đoàn kết. Khi đối diện với thiên tai, bão lũ, tinh thần ấy lại bùng cháy, giúp chúng ta xoa dịu nỗi đau và phục hồi đời sống nhanh chóng.
Hơn thế nữa, đoàn kết còn tạo ra một môi trường sống nhân văn, nơi con người biết yêu thương và chia sẻ. Trong một tập thể đoàn kết, mỗi cá nhân đều cảm thấy mình có chỗ dựa, có động lực để cống hiến và phát triển. Ngược lại, nếu thiếu đi sự gắn kết, xã hội sẽ trở nên rời rạc, con người trở nên vô cảm và dễ dàng thất bại trước những thử thách của thời đại.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận cá nhân sống ích kỷ, thực dụng, chỉ biết đến lợi ích riêng mà quên đi nghĩa vụ với cộng đồng. Lối sống "đèn nhà ai nhà nấy rạng" hay những hành vi chia rẽ nội bộ là những "con sâu làm rầu nồi canh", cần bị lên án và loại bỏ.
Là những học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đoàn kết từ những việc nhỏ nhất: giúp đỡ bạn bè cùng tiến bộ, tham gia tích cực các hoạt động tập thể và biết lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta hôm nay sẽ góp phần dệt nên tấm vải đoàn kết bền chặt cho tương lai đất nước.
Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa của mọi thành công và là thước đo phẩm giá của một dân tộc. Giữ gìn và phát huy sức mạnh đoàn kết không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người dân Việt Nam để đưa đất nước vươn xa trên trường quốc tế.
Câu 1
Bài thơ "Ca sợi chỉ" của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một bài học sâu sắc về sức mạnh của sự đoàn kết được diễn đạt qua hình thức thơ ca dân gian gần gũi. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh "cái bông", "sợi chỉ" để ẩn dụ cho thân phận của cá nhân khi đứng biệt lập: "yếu ớt vô cùng", "ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời". Những tính từ "mỏng manh", "xoàng" nhấn mạnh sự bất lực của cá nhân trước những sóng gió cuộc đời nếu không có sự gắn kết. Tuy nhiên, mạch thơ chuyển hướng mạnh mẽ khi sợi chỉ biết tìm đến "nhiều đồng bang". Biện pháp nhân hóa thông qua việc "họp nhau sợi dọc, sợi ngang" đã biến những thực thể nhỏ bé thành một "tấm vải mỹ miều". Hình ảnh tấm vải "bền hơn lụa", "đố ai bứt xé cho ra" chính là biểu tượng huy hoàng cho sức mạnh tập thể. Khổ thơ cuối vang lên như một lời khẳng định đanh thép: đoàn kết không chỉ tạo ra "lực lượng" vật chất mà còn mang lại "vẻ vang" cho dân tộc. Qua bài thơ, Bác đã khéo léo kêu gọi quốc dân đồng bào gạt bỏ sự riêng lẻ để gia nhập Việt Minh, cùng nhau kết thành một khối thống nhất để giải phóng đất nước.
Câu 2:
Bài làm:
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt tạo nên mọi thắng lợi vẻ vang, đó chính là tinh thần đoàn kết. Đúng như lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công", sự gắn kết giữa con người với con người chính là sức mạnh vô địch giúp chúng ta vượt qua mọi nghịch cảnh.
Trước hết, ta cần hiểu đoàn kết là gì? Đoàn kết không đơn thuần là sự tập hợp về số lượng, mà là sự thống nhất về ý chí, mục tiêu và hành động giữa các cá nhân trong một tập thể. Đó là sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau vì một lợi ích chung, thay vì chỉ theo đuổi những giá trị ích kỷ của riêng mình.
Vai trò của sự đoàn kết trước hết thể hiện ở việc tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn. Một cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng giống như một sợi chỉ mỏng manh, dễ dàng bị khuất phục trước khó khăn. Nhưng khi nhiều cá nhân cùng chung tay, họ tạo nên một "tấm vải" bền chắc mà không thế lực nào có thể "bứt xé". Minh chứng rõ nét nhất chính là những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc. Nhờ có sự đồng lòng của toàn quân, toàn dân, từ cụ già đến trẻ nhỏ, từ miền xuôi đến miền ngược, chúng ta đã chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh nhất thế giới.
Không chỉ trong chiến tranh, đoàn kết còn là "lá chắn" vững chắc giúp xã hội vượt qua những biến cố lớn. Trong đại dịch COVID-19 vừa qua, tinh thần "tương thân tương ái", "lá lành đùm lá rách" của người dân Việt Nam đã làm cả thế giới cảm phục. Những chuyến xe nghĩa tình, những cây ATM gạo hay những tình nguyện viên xông pha vào tâm dịch chính là biểu hiện cao đẹp nhất của sự đoàn kết. Khi đối diện với thiên tai, bão lũ, tinh thần ấy lại bùng cháy, giúp chúng ta xoa dịu nỗi đau và phục hồi đời sống nhanh chóng.
Hơn thế nữa, đoàn kết còn tạo ra một môi trường sống nhân văn, nơi con người biết yêu thương và chia sẻ. Trong một tập thể đoàn kết, mỗi cá nhân đều cảm thấy mình có chỗ dựa, có động lực để cống hiến và phát triển. Ngược lại, nếu thiếu đi sự gắn kết, xã hội sẽ trở nên rời rạc, con người trở nên vô cảm và dễ dàng thất bại trước những thử thách của thời đại.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận cá nhân sống ích kỷ, thực dụng, chỉ biết đến lợi ích riêng mà quên đi nghĩa vụ với cộng đồng. Lối sống "đèn nhà ai nhà nấy rạng" hay những hành vi chia rẽ nội bộ là những "con sâu làm rầu nồi canh", cần bị lên án và loại bỏ.
Là những học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, chúng ta cần rèn luyện tinh thần đoàn kết từ những việc nhỏ nhất: giúp đỡ bạn bè cùng tiến bộ, tham gia tích cực các hoạt động tập thể và biết lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta hôm nay sẽ góp phần dệt nên tấm vải đoàn kết bền chặt cho tương lai đất nước.
Tóm lại, đoàn kết là chìa khóa của mọi thành công và là thước đo phẩm giá của một dân tộc. Giữ gìn và phát huy sức mạnh đoàn kết không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người dân Việt Nam để đưa đất nước vươn xa trên trường quốc tế.
Thuận lợi
Diện tích lớn, bằng phẳng: Tổng diện tích đất tự nhiên khoảng 4 triệu ha, địa hình thấp và bằng phẳng, rất thuận lợi cho việc quy hoạch sản xuất quy mô lớn.
Đất phù sa ngọt (khoảng 1,2 triệu ha): Tập trung dọc sông Tiền và sông Hậu. Đây là loại đất màu mỡ nhất, độ phì cao, cực kỳ thích hợp cho thâm canh lúa nước và cây ăn quả.
Khả năng đa dạng hóa: Ngoài lúa, các nhóm đất khác như đất phèn, đất mặn nếu được cải tạo tốt vẫn có thể nuôi trồng thủy sản hoặc trồng các loại cây chịu mặn/phèn (dừa, khóm, tràm).
Khó khăn
Diện tích đất phèn, đất mặn lớn: Chiếm tỷ lệ cao (hơn 60% diện tích toàn vùng), đòi hỏi chi phí đầu tư cải tạo đất (thủy lợi, bón vôi) rất lớn.
Tình trạng suy thoái đất: Việc thâm canh tăng vụ quá mức và sử dụng phân bón hóa học khiến đất dễ bị bạc màu, kiệt quệ dinh dưỡng.
Thiếu nước ngọt vào mùa khô: Làm trầm trọng thêm quá trình bốc mặn, phèn từ dưới tầng đất sâu lên bề mặt.
ĐBSCL có nhiều diện tích đất nhiễm mặn vì
Có 4 nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:
Địa hình thấp và bằng phẳng: Phần lớn diện tích chỉ cao hơn mực nước biển từ 0.5 đến 2 mét. Điều này khiến nước biển dễ dàng lấn sâu vào đất liền khi thủy triều lên.
Ba mặt giáp biển: Với đường bờ biển dài và hệ thống cửa sông dày đặc, nước biển có nhiều "ngõ" để xâm nhập vào sâu trong nội đồng qua các cửa sông và hệ thống kênh rạch chằng chịt.
Mùa khô kéo dài và khắc nghiệt: Vào mùa khô (từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau), lượng mưa thấp và mực nước sông Cửu Long xuống thấp (do thiếu nước từ thượng nguồn). Áp lực nước ngọt yếu không đủ sức đẩy nước biển ra ngoài, dẫn đến xâm nhập mặn sâu.
Biến đổi khí hậu và nước biển dâng: Đây là nguyên nhân khách quan đang ngày càng nghiêm trọng, làm mực nước biển cao hơn và lấn sâu hơn vào các vùng cửa sông.
1. Xây dựng "Thế trận lòng dân" vững chắc
Nâng cao đời sống: Khi kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào các dân tộc được cải thiện. Điều này giúp người dân tin tưởng vào đường lối của Đảng và Nhà nước.
Hạn chế kích động: Giảm bớt sự phân hóa giàu nghèo và nghèo đói là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để lôi kéo, kích động biểu tình hay bạo loạn.
2. Củng cố tiềm lực quốc phòng tại chỗ
Hạ tầng dùng chung: Việc phát triển hệ thống giao thông (như đường Hồ Chí Minh, các quốc lộ nối với cửa khẩu) không chỉ phục vụ giao thương mà còn có tính cơ động cao cho quân đội khi có tình huống khẩn cấp.
Xây dựng căn cứ hậu cần: Các cơ sở sản xuất nông - lâm nghiệp, công nghiệp tại địa phương chính là nguồn hậu cần tại chỗ vững chắc cho các đơn vị quân đội đóng quân trên địa bàn.
1. Xây dựng "Thế trận lòng dân" vững chắc
Nâng cao đời sống: Khi kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào các dân tộc được cải thiện. Điều này giúp người dân tin tưởng vào đường lối của Đảng và Nhà nước.
Hạn chế kích động: Giảm bớt sự phân hóa giàu nghèo và nghèo đói là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để lôi kéo, kích động biểu tình hay bạo loạn.
2. Củng cố tiềm lực quốc phòng tại chỗ
Hạ tầng dùng chung: Việc phát triển hệ thống giao thông (như đường Hồ Chí Minh, các quốc lộ nối với cửa khẩu) không chỉ phục vụ giao thương mà còn có tính cơ động cao cho quân đội khi có tình huống khẩn cấp.
Xây dựng căn cứ hậu cần: Các cơ sở sản xuất nông - lâm nghiệp, công nghiệp tại địa phương chính là nguồn hậu cần tại chỗ vững chắc cho các đơn vị quân đội đóng quân trên địa bàn.
1. Xây dựng "Thế trận lòng dân" vững chắc
Nâng cao đời sống: Khi kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào các dân tộc được cải thiện. Điều này giúp người dân tin tưởng vào đường lối của Đảng và Nhà nước.
Hạn chế kích động: Giảm bớt sự phân hóa giàu nghèo và nghèo đói là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để lôi kéo, kích động biểu tình hay bạo loạn.
2. Củng cố tiềm lực quốc phòng tại chỗ
Hạ tầng dùng chung: Việc phát triển hệ thống giao thông (như đường Hồ Chí Minh, các quốc lộ nối với cửa khẩu) không chỉ phục vụ giao thương mà còn có tính cơ động cao cho quân đội khi có tình huống khẩn cấp.
Xây dựng căn cứ hậu cần: Các cơ sở sản xuất nông - lâm nghiệp, công nghiệp tại địa phương chính là nguồn hậu cần tại chỗ vững chắc cho các đơn vị quân đội đóng quân trên địa bàn.
câu 1
Hình tượng Đất Nước trong đoạn trích “Đất nước” của Bằng Việt hiện lên đầy xúc động, mang ý nghĩa là biểu tượng của niềm tin chiến thắng và sự hồi sinh mạnh mẽ sau chiến tranh.Nhà thơ đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật hiệu quả. Phép nhân hóa "nhịp cầu mới vươn tay kéo nhịp cầu đã sập," "cây nham nhở tàn tro" biến Đất Nước thành một sinh thể sống động, vừa chịu đựng đau thương vừa dồi dào sức sống. Cùng với phép đối lập giữa quá khứ "gạch vụn," "tàn tro" và hiện tại "dựng nhà," "nhú nhành hoa" đã làm nổi bật sức bật mãnh liệt của sự sống hồi sinh. Đặc biệt, biện pháp điệp ngữ "Đất Nước" ở đầu các khổ thơ tạo nên sự nhấn mạnh, khẳng định thiêng liêng về chủ thể của sự hồi sinh.Giọng điệu của bài thơ là sự hòa quyện giữa trữ tình sâu lắng và sử thi hào hùng. Giọng thơ ban đầu có chút xót xa, chiêm nghiệm khi nhìn về mất mát "Kỉ niệm vẫn theo ta, diết da và loé sáng", nhưng nhanh chóng chuyển sang giọng điệu ngợi ca, tin tưởng mạnh mẽ, thể hiện tinh thần lạc quan, khát vọng xây dựng quê hương.Tất cả đã hợp lại, khẳng định Đất Nước được tạo nên từ sự hi sinh và lòng cần cù của nhân dân, mang đến thông điệp về trách nhiệm và vinh quang của thế hệ trong việc "Truyền sức sống hôm qua vào sức sống bây giờ!"
câu 2
Nhà văn Liên Xô I-li-a Ê-ren-bua từng nói: "Lòng yêu nước bắt đầu từ tình yêu những người thân". Câu nói này đã gợi mở một cách nhìn đầy cảm xúc về lịch sử, và nó hoàn toàn tương đồng với ý kiến: "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử." Ý kiến này đã khẳng định một sự thật sâu sắc: lịch sử chỉ thực sự lay động trái tim khi nó được kể bằng hơi thở, nhiệt huyết và sự hy sinh của con người.
Trước hết, ta cần hiểu "Bài giảng lịch sử" thường là những dữ kiện, con số, sự kiện, mốc thời gian khô khan và có tính khái quát cao. Ngược lại, "người làm nên lịch sử" là những nhân vật cụ thể, những hành động quả cảm, những số phận, những phẩm chất, đại diện cho tinh thần của cả một dân tộc. Ý kiến này hoàn toàn đúng đắn khi cho rằng cảm xúc của chúng ta luôn hướng về những giá trị nhân văn, về sự hy sinh cá nhân tạo nên chiến công chung. Chúng ta có thể quên đi niên đại của một trận đánh, nhưng sẽ không bao giờ quên được hình ảnh một người chiến sĩ lấy thân mình lấp lỗ châu mai, hay những bà mẹ Việt Nam Anh hùng tần tảo nuôi dưỡng cách mạng.
Sự xúc động này là có cơ sở. Lịch sử chỉ là chiếc khung thời gian, còn con người chính là linh hồn thắp lửa cho chiếc khung ấy. Trong đoạn thơ "Đất nước " của Bằng Việt, chúng ta xúc động không phải vì "triệu tấn bom rơi" mà xúc động trước hình ảnh những em bé "tung tăng vào lớp Một" và những cô gái "bắt đầu may áo cưới", những người đã "đứng lên từ công sự bom vùi". Chính nghị lực sống, sự vươn dậy mạnh mẽ từ chiến tranh của họ mới là nguồn cảm hứng vô tận. Sự hy sinh và lòng dũng cảm cá nhân của họ mới truyền tải trọn vẹn "vị ngọt" của hòa bình và tự do mà cả dân tộc đang thụ hưởng.
Tuy nhiên, cần có một cái nhìn phản biện đa chiều về ý kiến này. Việc nhấn mạnh cảm xúc trước con người không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn giá trị của "bài giảng lịch sử" hay các sự kiện. Nếu chúng ta chỉ xúc động trước người mà bỏ qua các sự kiện, chúng ta sẽ rơi vào tình trạng cảm tính hóa lịch sử và thiếu đi tính hệ thống, khách quan. Sự kiện bối cảnh chiến tranh, chính sách của kẻ thù chính là nền tảng để giải thích tại sao hành động của người làm nên lịch sử lại vĩ đại và ý nghĩa đến vậy. Không có bối cảnh chiến tranh, sự hy sinh của họ sẽ không còn trọn vẹn ý nghĩa. Hơn nữa, những sự kiện lịch sử lớn như Cách mạng tháng Tám, Điện Biên Phủ tự thân nó đã là những dấu mốc kỳ diệu và gây xúc động mạnh mẽ về ý chí và sức mạnh dân tộc, mặc dù chúng mang tính tổng thể, bao quát.
Do đó, cách tiếp nhận lịch sử đúng đắn nhất là phải biết kết hợp giữa sự kiện và con người. Cần dựa vào "bài giảng" khô khan để nắm vững bối cảnh, và sau đó tìm hiểu "người làm nên lịch sử" để thêm cảm xúc và lòng tri ân. Việc này giúp lịch sử không chỉ là những con số vô hồn mà trở thành những bài học thấm thía về tinh thần dân tộc và nhân cách
câu 1
mỗi dòng thơ có độ dài không đều nhau
thể thơ tự do
câu 2
Đoạn thơ thể hiện cảm xúc hỗn hợp, chủ yếu là sự xúc động, tự hào và lạc quan về cuộc sống mới, hòa bình.Sự hoài niệm về quá khứ gian khổ, mất mát.Sự khẳng định về sức sống mãnh liệt, sự tiếp nối của các thế hệ và cảm xúc hân hoan, mãn nguyện trước thành quả hoà bình (mùa thu), nhìn cuộc đời với thái độ lạc quan
câu 3
Biện pháp tu từ: Nghệ thuật đối lập (tương phản) giữa quá khứ chiến tranh và hiện tại hòa bình giữa "tung tăng vào lớp Một" (tương lai tươi sáng) >< "sinh trong thời có triệu tấn bom rơi" (quá khứ khốc liệt).
"bắt đầu may áo cưới" (hạnh phúc lứa đôi) >< "đã đứng lên từ công sự bom vùi" (mất mát, hy sinh).
Ý nghĩa: Nhấn mạnh và làm nổi bật sức sống thần kì, mạnh mẽ của dân tộc sau chiến tranh. Hạnh phúc, niềm vui của hiện tại (những em bé đi học, những cô gái lấy chồng) không phải là sự lãng quên mà là thành quả được dựng xây từ chính sự hy sinh, đau thương của quá khứ. Điều này càng làm tôn thêm giá trị của hoà bình và lòng yêu nước.
câu 4
"Vị ngọt" là vị ngọt của Thành quả Cách mạng và Hoà bình, Tự do. Đó là niềm vui sướng trọn vẹn của dân tộc sau bao năm chiến đấu gian khổ.
Nguồn gốc của "vị ngọt":
Được có được từ "Tháng Tám ban đầu" (ám chỉ Cách mạng tháng Tám năm 1945) – sự kiện mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do.
Là kết tinh từ sự "khổ đau và vui sướng" (thử thách, hy sinh, và cả niềm tin chiến thắng) mà dân tộc đã trải qua trong suốt cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm.
câu 5
Lòng yêu nước là tình cảm thiêng liêng, là sự gắn bó sâu sắc với quê hương, đất nước, thể hiện qua ý chí bảo vệ, xây dựng và phát triển Tổ quốc.Là sức mạnh để vượt qua mất mát hơn nữa là động lực để xây dựng tương lai: Lòng yêu nước không chỉ là niềm tự hào về quá khứ anh hùng mà còn là ý chí tiếp nối truyền thống để tạo ra "sức sống bây giờ," xây dựng một thế hệ "hoà bình nối tiếp".Lòng yêu nước trong thời bình thể hiện qua việc học tập, lao động có ích, giữ gìn bản sắc văn hóa, và có trách nhiệm với cộng đồng để góp phần đưa đất nước phát triển, xứng đáng với những gì cha ông đã đấu tranh giành được.