Nguyễn Thị Mai Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Mai Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là một tác phẩm đầy tình cảm, ẩn chứa vẻ đẹp của mối quan hệ giữa các thế hệ, đồng thời là lời nhắc nhở về sự trân trọng những giá trị đời sống được truyền lại. Người ông trong bài không chỉ trao cho cháu những hình ảnh đẹp đẽ, gần gũi như gió heo may, góc phố hay mùi ngô nướng, mà còn gửi gắm cả những trải nghiệm tinh thần quý giá như “câu thơ vững gót làm người”, như một hành trang dẫn dắt cháu bước vào đời. Qua đó, bài thơ thể hiện sự kết hợp tinh tế giữa thực tại đời thường và giá trị nhân văn, giữa thiên nhiên và con người, giữa tình cảm gia đình và bài học sống. Biện pháp điệp ngữ “bàn giao” được lặp đi lặp lại tạo nhịp điệu trôi chảy, vừa nhấn mạnh ý nghĩa của hành động trao gửi, vừa khiến người đọc cảm nhận được sự trìu mến, ân cần và yêu thương sâu sắc. Bài thơ nhắc nhở chúng ta biết ơn thế hệ đi trước, trân trọng những giá trị được trao lại, đồng thời tự nhận trách nhiệm giữ gìn và phát huy những điều tốt đẹp ấy trong cuộc sống hôm nay.

Câu 2:

Tuổi trẻ là quãng đời rực rỡ nhất, tràn đầy nhiệt huyết, khát vọng và sức sáng tạo. Nhưng chỉ có sức trẻ thôi thì chưa đủ; trải nghiệm – những va chạm, thử thách và học hỏi từ thực tế – mới là hành trang thực sự giúp con người trưởng thành. Trải nghiệm giúp tuổi trẻ nhìn thấu bản thân, hiểu thế giới và chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai. Vì vậy, tuổi trẻ gắn liền với trải nghiệm là yếu tố không thể thiếu để phát triển toàn diện và sống có ý nghĩa.

Trải nghiệm là quá trình tiếp nhận, khám phá và học hỏi từ những thử thách, thành công lẫn thất bại, từ thực tế sống động ngoài sách vở. Nó giúp mỗi người trẻ rèn luyện bản lĩnh, phát triển khả năng tự lập, sáng tạo và tinh thần kiên cường. Tuổi trẻ không trải nghiệm giống như cây không được tưới tắm, thiếu dưỡng chất, khó vươn cao.

Trong đời sống, những dẫn chứng cụ thể cho thấy sức mạnh của trải nghiệm là vô cùng thuyết phục. Chẳng hạn, Nguyễn Hà Đông, tác giả trò chơi Flappy Bird, đã thất bại nhiều lần với các trò chơi trước đó. Thất bại không làm anh chùn bước; ngược lại, chính những trải nghiệm ấy đã hun đúc ý chí, giúp anh tạo ra sản phẩm nổi tiếng toàn cầu. Tại Việt Nam, những sinh viên tình nguyện như Hà My – sinh viên ĐH Sư phạm Hà Nội – tham gia dạy học vùng cao, cứu trợ thiên tai, đã tích lũy những trải nghiệm quý giá, vừa giúp cộng đồng vừa rèn luyện kỹ năng, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm. Những câu chuyện đó cho thấy trải nghiệm không chỉ mang lại kiến thức mà còn tạo nên sự trưởng thành về tâm hồn và nhân cách.

Để có trải nghiệm, tuổi trẻ cần chủ động tìm kiếm cơ hội, dám thử thách bản thân, không sợ thất bại, đồng thời học hỏi từ mọi hoàn cảnh. Những người chỉ an phận, tránh né thử thách sẽ đánh mất cơ hội học hỏi và trưởng thành, sống một cuộc đời thiếu sâu sắc và hạn chế tiềm năng. Tuy nhiên, trải nghiệm cũng cần được lựa chọn khôn ngoan; những hành vi liều lĩnh, phi pháp hay mạo hiểm không được định hướng đúng đắn có thể gây hậu quả xấu. Trải nghiệm chỉ thật sự có giá trị khi đi kèm với nhận thức, trách nhiệm và tinh thần học hỏi.

Tuổi trẻ và trải nghiệm là hai yếu tố bổ trợ, thúc đẩy nhau, giúp con người phát triển toàn diện. Trải nghiệm không chỉ là hành trang kiến thức mà còn là bài học về bản lĩnh, lòng dũng cảm và tinh thần nhân văn. Mỗi người trẻ cần trân trọng tuổi trẻ, dám dấn thân, kiên trì và học hỏi, đồng thời lựa chọn trải nghiệm đúng hướng để trở thành con người tự tin, bản lĩnh và có ích cho xã hội. Tuổi trẻ trải nghiệm sẽ tạo ra dấu ấn sâu sắc trong đời và góp phần làm cho thế giới xung quanh trở nên tốt đẹp hơn.


Câu 1.
Thể thơ : thơ tự do.

Câu 2.
Người ông sẽ bàn giao cho cháu những điều đẹp đẽ, bình dị và quý giá trong đời sống: Thiên nhiên, không gian xung quanh ,mùa xuân, sự sống và con người ,cảm xúc và phẩm chất.

Câu 3.
Trong khổ thơ thứ hai, người ông không bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối đêm lạnh, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc, ngọn đèn mờ hay mưa bụi rơi. Những điều này tượng trưng cho gian khổ, khó khăn và những thử thách khắc nghiệt mà ông từng trải qua trong đời. Việc ông không trao lại những trải nghiệm đau thương ấy cho cháu thể hiện lòng yêu thương, sự che chở và mong muốn bảo vệ thế hệ trẻ khỏi những khổ cực, để cháu được sống bình yên, vui tươi, học hỏi và trải nghiệm theo cách nhẹ nhàng hơn, đồng thời phát triển trong một môi trường tốt đẹp hơn

Câu 4.
Bài thơ sử dụng biện pháp điệp ngữ “bàn giao lặp nhiều lần ở đầu các câu. Biện pháp này có ba tác dụng chính. Thứ nhất, nó giúp nhấn mạnh hành động trao gửi của người ông, làm nổi bật sự quan trọng của những giá trị và kinh nghiệm mà ông muốn truyền lại cho cháu. Thứ hai, điệp ngữ tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng, khiến bài thơ trở nên trôi chảy, dễ cảm nhận và gợi lên cảm giác trìu mến, ấm áp. Thứ ba, việc lặp lại từ ngữ này còn tăng sức biểu cảm, làm nổi bật thông điệp về sự truyền trao tình cảm, kinh nghiệm sống và giá trị tinh thần giữa các thế hệ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ gắn bó giữa ông và cháu.

Câu 5.
Chúng ta hôm nay được bàn giao từ thế hệ cha ông rất nhiều điều quý giá, thiêng liêng, từ tình yêu quê hương, thiên nhiên, đến phẩm chất con người và những giá trị tinh thần. Trước những điều đó, chúng ta cần biết trân trọng và gìn giữ, học hỏi từ kinh nghiệm và đạo lý của ông cha, đồng thời phát huy và tiếp nối những giá trị ấy trong cuộc sống hiện nay. Bên cạnh đó, mỗi người cần trách nhiệm và nỗ lực, để những điều được bàn giao không chỉ là kỷ niệm mà trở thành hành trang sống có ích, góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 :

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê Việt Nam thanh bình, êm ả và đậm chất trữ tình. Trước hết, đó là vẻ đẹp của không gian yên tĩnh, tĩnh lặng đến mức có thể cảm nhận rõ từng âm thanh nhỏ bé như “tiếng võng kẽo kẹt”, hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả”. Tất cả gợi nên nhịp sống chậm rãi, thư thái của làng quê trong đêm hè. Không gian ấy càng trở nên tĩnh lặng hơn qua câu thơ “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”, tạo cảm giác yên bình tuyệt đối. Bên cạnh đó, bức tranh còn mang vẻ đẹp ấm áp của đời sống sinh hoạt gia đình: hình ảnh ông lão nằm nghỉ, đứa trẻ hồn nhiên, con mèo quấn quýt dưới chân… Những chi tiết giản dị mà gần gũi ấy đã làm nổi bật sự gắn bó, sum vầy của con người nơi thôn quê. Đặc biệt, ánh trăng “lấp loáng” soi sáng cảnh vật càng làm tăng thêm vẻ thơ mộng, dịu dàng cho bức tranh. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với quê hương và vẻ đẹp bình dị mà sâu lắng của cuộc sống nông thôn Việt Nam.

Câu 2:

Tuổi trẻ là quãng thời gian rực rỡ nhất của đời người, nơi hội tụ của khát vọng, nhiệt huyết và những ước mơ lớn lao. Tuy nhiên, để biến những ước mơ ấy thành hiện thực, điều không thể thiếu chính là sự nỗ lực hết mình. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến động, sự nỗ lực không chỉ là lựa chọn mà còn là yêu cầu tất yếu đối với mỗi người trẻ nếu muốn khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội.

Sự nỗ lực hết mình có thể hiểu là quá trình con người không ngừng cố gắng, kiên trì theo đuổi mục tiêu, dám vượt qua khó khăn, thử thách và không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Đó không chỉ là sự chăm chỉ trong học tập hay lao động mà còn là tinh thần chủ động, ý chí bền bỉ và khát vọng vươn lên. Nỗ lực là hành trình dài đòi hỏi sự kiên định, bởi thành công không đến trong ngày một ngày hai mà là kết quả của cả một quá trình tích lũy và phấn đấu không ngừng.

Tuổi trẻ cần phải nỗ lực hết mình bởi đây là giai đoạn quyết định nền tảng cho tương lai. Trong một thế giới luôn vận động và đổi mới, nếu không cố gắng, con người sẽ nhanh chóng bị tụt lại phía sau. Nỗ lực giúp mỗi người hoàn thiện bản thân, phát huy tối đa năng lực và khám phá những giới hạn mà trước đó tưởng chừng không thể vượt qua. Đồng thời, sự nỗ lực còn là cách để tuổi trẻ khẳng định giá trị cá nhân, tạo dựng niềm tin và sự tôn trọng từ xã hội. Không chỉ dừng lại ở phạm vi cá nhân, một thế hệ trẻ giàu ý chí, không ngừng phấn đấu còn là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của đất nước trong thời đại hội nhập.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh rõ vai trò của sự nỗ lực. Chẳng hạn, Nguyễn Thị Ánh Viên, vận động viên bơi lội nổi tiếng của Việt Nam, là một minh chứng sống cho tinh thần phấn đấu không ngừng. Từ nhỏ, Ánh Viên đã phải tập luyện cực khổ hàng ngày, vượt qua đau đớn, kiệt sức và nhiều áp lực tinh thần để vươn đến những tấm huy chương quốc tế. Nhờ ý chí bền bỉ và sự nỗ lực hết mình, cô trở thành một trong những vận động viên xuất sắc nhất lịch sử thể thao Việt Nam, mang về niềm tự hào cho đất nước. Ngoài ra, nhiều bạn trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, bằng ý chí kiên cường và tinh thần học hỏi không ngừng đã xây dựng được sự nghiệp vững chắc. Những tấm gương ấy cho thấy, xuất phát điểm không quyết định tất cả, mà chính sự nỗ lực mới là yếu tố tạo nên khác biệt.

Để có thể nỗ lực hết mình, mỗi người trẻ cần xác định rõ mục tiêu và lí tưởng sống. Khi có mục tiêu cụ thể, con người sẽ có động lực để phấn đấu và không dễ bị lung lay trước khó khăn. Bên cạnh đó, cần rèn luyện ý chí, tính kỷ luật và khả năng tự học – những yếu tố giúp duy trì sự cố gắng lâu dài. Người trẻ cũng cần dám đối diện với thất bại, bởi thất bại không phải là dấu chấm hết mà là bài học quý giá trên hành trình trưởng thành. Ngoài ra, việc không ngừng học hỏi, cập nhật tri thức và kĩ năng mới sẽ giúp mỗi người thích nghi tốt hơn với những thay đổi của xã hội.

Tuy nhiên, bên cạnh những người trẻ giàu nghị lực, vẫn còn không ít người sống thiếu mục tiêu, ngại khó, ngại khổ, dễ dàng buông xuôi khi gặp thử thách. Một số khác lại ỷ lại vào gia đình, chạy theo lối sống hưởng thụ, lãng phí thời gian vào những thú vui vô bổ. Những biểu hiện này không chỉ khiến bản thân họ đánh mất cơ hội phát triển mà còn làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực của xã hội. Vì vậy, cần phê phán và thay đổi những lối sống tiêu cực ấy, đồng thời lan tỏa tinh thần sống tích cực, chủ động trong cộng đồng.

Tóm lại, sự nỗ lực hết mình là yếu tố then chốt giúp tuổi trẻ chạm tới thành công và khẳng định giá trị bản thân. Mỗi người trẻ cần ý thức rõ vai trò của mình, không ngừng cố gắng, dám ước mơ và dám hành động. Chỉ khi sống hết mình với những hoài bão và nỗ lực không ngừng nghỉ, tuổi trẻ mới thực sự trở thành quãng thời gian ý nghĩa và đáng tự hào nhất trong cuộc đời.

Câu 1.
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ: Khi mẹ đến ở, chị “rất mừng”, chị chỉ “cố gặng mẹ cho hết lẽ” chứ không trách móc, chăm sóc, đón nhận mẹ sống chung, khi mẹ áy náy, chị vội ôm mẹ và trấn an: “Con có nói gì đâu…”.

Câu 3.
Nhân vật Bớt là người con hiếu thảo, bao dung và giàu tình cảm. Dù từng bị mẹ đối xử bất công, chị vẫn không oán trách mà sẵn sàng yêu thương, chăm sóc mẹ khi bà gặp khó khăn. Bên cạnh đó, chị còn là người phụ nữ chịu thương chịu khó, có trách nhiệm với gia đình, biết lo toan cho con cái và công việc.

Câu 4.
Hành động ôm lấy mẹ và lời nói của chị Bớt thể hiện tình cảm yêu thương, sự bao dung sâu sắc của người con đối với mẹ. Dù từng chịu thiệt thòi, chị không hề trách móc mà còn chủ động xoa dịu nỗi ân hận trong lòng mẹ. Câu nói nhẹ nhàng, chân thành giúp mẹ bớt day dứt, đồng thời thể hiện tấm lòng hiếu thảo, vị tha của chị. Qua đó, chi tiết này làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của Bớt và khẳng định sức mạnh của tình thân trong việc hàn gắn những tổn thương quá khứ.

Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa nhất mà văn bản gửi gắm là: trong gia đình, tình yêu thương và sự bao dung luôn có sức mạnh hóa giải mọi tổn thương. Trong cuộc sống, không ai là hoàn hảo, cha mẹ đôi khi cũng có thể mắc sai lầm, vô tình gây tổn thương cho con cái. Tuy nhiên, nếu con cái biết cảm thông, tha thứ và yêu thương, thì những rạn nứt sẽ dần được hàn gắn. Nhân vật Bớt chính là minh chứng cho điều đó: dù từng bị phân biệt đối xử, chị vẫn lựa chọn yêu thương mẹ bằng sự chân thành. Điều này nhắc nhở mỗi người hôm nay cần trân trọng tình thân, sống bao dung hơn, bởi gia đình luôn là nơi để quay về và chữa lành những vết thương trong tâm hồn.

Câu 1 :

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân và toàn xã hội trong bối cảnh hiện nay. Vậy bảo vệ môi trường là gì? Đó là những hành động giữ gìn, cải thiện và sử dụng hợp lí các yếu tố tự nhiên như không khí, nước, đất, tài nguyên nhằm duy trì sự sống và phát triển bền vững. Việc bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng bởi môi trường chính là nền tảng tồn tại của con người; nếu môi trường bị ô nhiễm, con người sẽ phải đối mặt với thiên tai, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và suy giảm chất lượng sống. Thực tế đã cho thấy nhiều tấm gương tích cực trong việc bảo vệ môi trường như anh Nguyễn Văn Hùng – người sáng lập nhóm “Sài Gòn Xanh”, thường xuyên tổ chức nhặt rác, làm sạch kênh rạch, góp phần lan tỏa ý thức cộng đồng. Hay ở tầm quốc gia, Nhật Bản đã trở thành hình mẫu về ý thức giữ gìn môi trường với những quy định nghiêm ngặt và sự tự giác cao của người dân. Để bảo vệ môi trường, mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như không xả rác bừa bãi, tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần và tích cực tham gia các hoạt động vì môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người thờ ơ, thiếu ý thức, vô tư xả rác, khai thác tài nguyên bừa bãi, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho thiên nhiên và xã hội; những hành vi này cần bị phê phán và lên án mạnh mẽ. Tóm lại, bảo vệ môi trường không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách con người bảo vệ chính tương lai của mình và các thế hệ mai sau.

Câu 2 :

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ không chỉ là một kiểu nhân vật quen thuộc mà còn là nơi kết tinh những suy tư sâu sắc về nhân cách, lẽ sống và thái độ của trí thức trước thời cuộc. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, người đọc bắt gặp hai chân dung ẩn sĩ tiêu biểu: một bên là sự ung dung, minh triết đến độ “thoát tục”, một bên là nỗi cô đơn, day dứt không nguôi trước hiện thực. Sự gặp gỡ và khác biệt ấy đã làm nổi bật chiều sâu tư tưởng của cả hai tác giả.

Trước hết, điểm tương đồng nổi bật là cả hai đều lựa chọn con đường ẩn dật, rời xa danh lợi để giữ gìn khí tiết. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm dựng lên một đời sống giản dị với “một mai, một cuốc, một cần câu” – những vật dụng gắn với lao động tự cung tự cấp. Còn ở Nguyễn Khuyến, không gian “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng” cũng gợi nên một cuộc sống tĩnh tại, hòa hợp với thiên nhiên. Thiên nhiên trong cả hai bài thơ không chỉ là phông nền mà còn là nơi trú ngụ tinh thần, là đối tượng để con người gửi gắm tâm hồn. Đặc biệt, cả hai đều bộc lộ thái độ khước từ danh lợi, xem nhẹ phú quý, qua đó khẳng định phẩm giá thanh cao của người trí thức.

Tuy nhiên, nếu đi sâu vào bản chất, ta sẽ thấy hai hình tượng ẩn sĩ này khác nhau không chỉ ở sắc thái cảm xúc mà còn ở tầm vóc tư tưởng. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, “nhàn” không đơn thuần là trạng thái sống mà là một triết lí nhân sinh. Ông chủ động lựa chọn “dại” để đối lập với “khôn”, thực chất là cách nói mang tính nghịch lí nhằm khẳng định sự tỉnh táo của mình. Cái “nhàn” ở đây là kết quả của một quá trình nhận thức: nhận ra bản chất hư ảo của công danh (“phú quý tựa chiêm bao”), từ đó đạt đến sự giải thoát nội tâm. Vì vậy, người ẩn sĩ trong thơ ông mang dáng dấp của một bậc hiền triết, sống giữa thiên nhiên nhưng tâm thế vượt lên trên mọi ràng buộc thế tục.

Ngược lại, ở Nguyễn Khuyến, ẩn dật không phải là sự lựa chọn hoàn toàn thanh thản mà là một trạng thái mang nhiều giằng xé. Bức tranh thu tuy đẹp nhưng thấm đẫm nỗi buồn hiu quạnh: “gió hắt hiu”, “song thưa”, “mấy chùm trước giậu”. Cảnh vật dường như tĩnh đến mức gợi cảm giác trống vắng, cô độc – đó cũng chính là tâm trạng của nhà thơ. Âm thanh “ngỗng nước nào” vang lên không chỉ phá vỡ sự tĩnh lặng mà còn gợi cảm giác lạc lõng, bơ vơ. Đặc biệt, câu thơ “nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” mang ý nghĩa then chốt: đó là sự tự vấn lương tâm của một nhà nho trước lí tưởng ẩn sĩ thanh cao. Nguyễn Khuyến ý thức rõ rằng mình chưa thể đạt đến sự “vô vi” như Đào Uyên Minh, bởi trong sâu thẳm, ông vẫn mang nặng nỗi lo nước, thương đời. Như vậy, người ẩn sĩ ở đây là một con người “ẩn mà không nhàn”, rút lui khỏi chốn quan trường nhưng không thể rút lui khỏi trách nhiệm tinh thần với xã hội.

Sự khác biệt ấy bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và vị thế cá nhân. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong thời kì phong kiến phân tranh nhưng trật tự xã hội chưa hoàn toàn sụp đổ; ông có thể lựa chọn con đường ẩn dật như một cách giữ mình, đồng thời chiêm nghiệm để đạt đến triết lí sống siêu thoát. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào giai đoạn đất nước rơi vào tay thực dân Pháp – một biến cố mang tính bước ngoặt lịch sử. Việc cáo quan về quê không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là biểu hiện của sự bất lực trước thời cuộc. Chính vì thế, tâm thế ẩn sĩ của ông luôn gắn với nỗi đau mất nước và sự day dứt về trách nhiệm.

Liên hệ rộng hơn, hình tượng người ẩn sĩ trong văn học phương Đông thường gắn với lí tưởng thoát tục, tiêu biểu là Đào Uyên Minh. Tuy nhiên, ở văn học Việt Nam, ẩn sĩ hiếm khi hoàn toàn “quên đời”; họ thường mang trong mình tinh thần “ưu thời mẫn thế”. Điều này tạo nên nét đặc sắc riêng: ẩn dật không phải là trốn tránh mà là một cách giữ gìn nhân cách trong hoàn cảnh không thể hành đạo.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với hai sắc thái: một bên là sự ung dung, minh triết của Nguyễn Bỉnh Khiêm, một bên là nỗi cô đơn, trăn trở của Nguyễn Khuyến. Sự khác biệt ấy không làm họ đối lập mà bổ sung cho nhau, góp phần khắc họa trọn vẹn chân dung người trí thức Việt Nam trung đại: luôn hướng tới sự thanh cao, nhưng cũng không thôi đau đáu với cuộc đời và vận mệnh dân tộc.

Câu 1.
Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ, mất mát về tinh thần của con người trước những tổn thất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra.

Câu 2.
Bài viết trình bày theo trình tự:
Từ việc nêu hiện tượng - giải thích khái niệm - đưa ra dẫn chứng, phân tích biểu hiện - mở rộng vấn đề và tác động trong thực tế.

Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng như:

- Nghiên cứu khoa học của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.

- Trường hợp thực tế của người Inuit (Canada) và nông dân Australia.

- Sự kiện cháy rừng Amazon năm 2019 và lời chia sẻ của các tộc người bản địa Brazil.

- Kết quả khảo sát năm 2021 của Caroline Hickman về cảm xúc của giới trẻ ở nhiều quốc gia.

Câu 4.
Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ một góc nhìn mới mẻ và nhân văn, đó là góc độ tâm lí con người. Thay vì chỉ tập trung vào những thiệt hại vật chất hay các con số khoa học khô khan, bài viết nhấn mạnh những tổn thương tinh thần mà biến đổi khí hậu gây ra, đặc biệt là hiện tượng “tiếc thương sinh thái”. Cách tiếp cận này giúp người đọc nhận ra biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa vời mà đã tác động trực tiếp, sâu sắc đến đời sống nội tâm của con người. Đồng thời, việc kết hợp giữa lí thuyết khoa học và các dẫn chứng thực tế cụ thể khiến vấn đề trở nên rõ ràng, thuyết phục và giàu tính cảnh báo.

Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất mà bài viết gửi gắm là con người cần nhìn nhận biến đổi khí hậu một cách toàn diện hơn, không chỉ như một vấn đề môi trường mà còn là một cuộc khủng hoảng về tinh thần và bản sắc. Khi thiên nhiên bị tàn phá, con người không chỉ mất đi nguồn sống mà còn đánh mất những giá trị văn hoá, ký ức và sự gắn bó lâu đời với môi trường tự nhiên. Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” cho thấy những tổn thương tâm lí là có thật và ngày càng lan rộng, đặc biệt trong giới trẻ – những người sẽ phải đối mặt trực tiếp với tương lai bất định. Vì vậy, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, chủ động thay đổi hành vi sống theo hướng bền vững, đồng thời lan toả trách nhiệm cộng đồng trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Chỉ khi con người biết trân trọng và gìn giữ thiên nhiên, chúng ta mới có thể bảo vệ được không chỉ hành tinh mà còn cả đời sống tinh thần và tương lai của chính mình.

Câu 1

Con người không tồn tại tách rời mà luôn gắn bó mật thiết với thiên nhiên và muôn loài xung quanh. Vì thế, biết yêu thương vạn vật không chỉ là một phẩm chất đạo đức mà còn là điều kiện để con người sống hài hòa và bền vững. Yêu thương vạn vật trước hết là thái độ trân trọng sự sống, từ những điều nhỏ bé như một cành cây, ngọn cỏ đến những hệ sinh thái rộng lớn. Khi con người biết yêu thương, ta sẽ không thờ ơ trước việc môi trường bị tàn phá, động vật bị săn bắt hay thiên nhiên bị hủy hoại. Ngược lại, ta sẽ có ý thức bảo vệ, gìn giữ và sống thân thiện hơn với môi trường. Không chỉ dừng lại ở thiên nhiên, yêu thương vạn vật còn là sự đồng cảm với mọi dạng sống, từ đó nuôi dưỡng lòng nhân ái và sự bao dung trong chính con người. Một người biết nâng niu vạn vật cũng sẽ dễ dàng yêu thương con người, sống tử tế và có trách nhiệm hơn với xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn nhiều người sống vô cảm, khai thác thiên nhiên một cách tận diệt, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi nhận thức và hành động. Mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những việc nhỏ như không xả rác, tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ cây xanh, yêu quý động vật. Yêu thương vạn vật chính là yêu thương cuộc sống, bởi khi thiên nhiên được gìn giữ, con người cũng được bảo vệ và phát triển lâu dài.


Câu 2

Bài thơ “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm là một trong những tác phẩm tiêu biểu viết về quê hương trong kháng chiến chống Pháp. Đoạn thơ trên đã khắc họa rõ nét sự biến đổi đau đớn của quê hương Kinh Bắc trước và sau chiến tranh, qua đó thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc cùng nỗi xót xa của tác giả.

Trước hết, quê hương hiện lên trong ký ức với vẻ đẹp thanh bình, trù phú và đậm đà bản sắc dân tộc. Hình ảnh “lúa nếp thơm nồng” gợi lên một vùng quê no đủ, yên ả với hương thơm của đồng ruộng. Không chỉ có thiên nhiên, đời sống văn hóa cũng được khắc họa rõ nét qua “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong”. Đây là biểu tượng đặc sắc của văn hóa dân gian Kinh Bắc, mang màu sắc tươi sáng, hồn nhiên. Câu thơ “Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” không chỉ tả màu sắc mà còn khẳng định giá trị tinh thần, bản sắc dân tộc được gìn giữ qua bao đời. Tất cả tạo nên một bức tranh quê hương vừa đẹp đẽ, vừa giàu truyền thống, là niềm tự hào và yêu thương sâu sắc của tác giả.

Tuy nhiên, từ khi chiến tranh xảy ra, quê hương ấy đã bị tàn phá nặng nề. Câu thơ “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp” như một dấu mốc đau thương, mở ra sự đối lập gay gắt giữa quá khứ và hiện tại. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” gợi sự dữ dội, tàn ác của kẻ thù khi tràn vào xâm lược. Hàng loạt câu thơ ngắn, nhịp gấp gáp: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy” đã tái hiện cảnh hoang tàn, mất mát. Những gì từng là biểu tượng của sự sống nay trở nên tiêu điều, đổ nát.

Đặc biệt, tác giả sử dụng những hình ảnh giàu tính biểu tượng và ám ảnh để khắc sâu nỗi đau. Hình ảnh “Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu” vừa mang tính tả thực, vừa mang tính ẩn dụ cho sự tàn bạo của quân xâm lược. Không chỉ con người mà cả không gian sống cũng bị hủy hoại: “Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”. Những giá trị văn hóa truyền thống cũng không tránh khỏi số phận bi thảm. Hình ảnh “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả” và “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?” là sự sáng tạo độc đáo khi đưa các hình tượng trong tranh Đông Hồ vào thơ. Nếu trước kia, chúng tượng trưng cho cuộc sống vui tươi, sum vầy thì nay lại trở thành biểu tượng của sự chia lìa, tan tác. Qua đó, tác giả không chỉ nói về sự tàn phá vật chất mà còn là sự đổ vỡ của đời sống tinh thần, văn hóa.

Đoạn thơ còn thể hiện rõ cảm xúc đau xót, căm phẫn của tác giả trước cảnh quê hương bị giày xéo. Sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đau thương càng làm nổi bật tội ác của chiến tranh. Đồng thời, đó cũng là tiếng nói thức tỉnh lòng yêu nước, ý chí đấu tranh bảo vệ quê hương.

Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thành công các biện pháp như đối lập, liệt kê, ẩn dụ, cùng nhịp thơ linh hoạt. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc đã góp phần khắc họa rõ nét bức tranh quê hương trong biến động lịch sử.

Tóm lại, đoạn thơ đã tái hiện chân thực và xúc động sự thay đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Qua đó, người đọc càng thấm thía giá trị của hòa bình và thêm trân trọng, yêu quý quê hương đất nước. Đây không chỉ là tiếng lòng của riêng tác giả mà còn là nỗi niềm chung của cả dân tộc trong những năm tháng chiến tranh đau thương.



Câu 1
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận


Câu 2
Văn bản thể hiện suy ngẫm sâu sắc về việc con người vô tình gây ra những tổn thương cho thiên nhiên, cuộc sống và cả những giá trị tinh thần xung quanh mình. Qua đó, tác giả nhấn mạnh thế giới rất mong manh, cần được nâng niu, trân trọng. Đồng thời, tác giả nhắc nhở con người phải sống tinh tế, biết yêu thương và ý thức hơn về hành động của bản thân.


Câu 3
Trong đoạn 7, tác giả sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa.
Ví dụ: “Mặt đất… quen tha thứ”, “Đại dương… quen độ lượng”, “Những giấc mơ… bao dung”…
Biện pháp nhân hóa đã gán cho thiên nhiên và sự vật những phẩm chất của con người như “tha thứ”, “độ lượng”, “bao dung”. Điều này làm cho hình ảnh trở nên sinh động, gần gũi và giàu cảm xúc. Đồng thời, nó nhấn mạnh sự hiền hòa, nhẫn nhịn của thế giới xung quanh trước những tổn thương mà con người gây ra. Qua đó, tác giả khơi gợi trong người đọc sự trân trọng và ý thức sống có trách nhiệm hơn.


Câu 4
Câu nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. “Gai đâm” tượng trưng cho những va vấp, đau đớn, tổn thương trong cuộc sống. Tác giả cho rằng con người không nên sống quá vô tâm, thờ ơ trước những gì xung quanh. Khi trải qua đau đớn, ta mới thực sự cảm nhận được giá trị của sự tổn thương và biết trân trọng hơn những điều nhỏ bé. Những “vết gai đâm” giúp con người tỉnh thức, nhận ra rằng mọi hành động của mình đều có thể gây tổn thương cho người khác và thế giới. Từ đó, con người sẽ sống chậm lại, tinh tế hơn, biết yêu thương và nâng niu cuộc sống. Đây cũng là lời nhắc nhở về sự cần thiết của trải nghiệm để trưởng thành và hoàn thiện bản thân.


Câu 5
Bài học ý nghĩa nhất em rút ra từ văn bản là: cần sống có ý thức, tinh tế và giàu yêu thương. Trong cuộc sống, đôi khi những hành động nhỏ, vô tình của ta cũng có thể gây tổn thương đến người khác và thế giới xung quanh. Vì vậy, mỗi người cần học cách quan sát, lắng nghe và thấu hiểu nhiều hơn. Đồng thời, ta cũng nên trân trọng thiên nhiên, giữ gìn môi trường và nâng niu những mối quan hệ. Bên cạnh đó, những khó khăn, va vấp trong cuộc sống không phải là điều tiêu cực, mà chính là cơ hội giúp ta trưởng thành và biết đồng cảm hơn. Sống chậm lại, suy nghĩ trước khi hành động sẽ giúp ta sống đẹp và ý nghĩa hơn.

Câu 1 :

Bài thơ Tự miễn của Hồ Chí Minh tuy ngắn gọn nhưng hàm chứa một triết lí sống sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa “đông hàn tiều tụy” và “xuân noãn huy hoàng” để gợi ra quy luật tất yếu của tự nhiên: không có mùa đông khắc nghiệt thì cũng không thể có mùa xuân rực rỡ. Từ quy luật của thiên nhiên, Bác khái quát thành quy luật của cuộc sống con người – muốn đạt được thành công, hạnh phúc thì phải trải qua thử thách, gian nan. Hai câu thơ sau mang ý nghĩa khẳng định và nâng cao tư tưởng: “Tai ương bả ngã lai đoàn luyện / Sử ngã tinh thần cánh khẩn trương”. Ở đây, “tai ương” không còn là điều tiêu cực cần né tránh mà trở thành một lực lượng tích cực, một “lò luyện” tôi rèn ý chí và tinh thần. Cách nhìn nhận ấy thể hiện bản lĩnh kiên cường, tinh thần lạc quan và ý chí vượt lên hoàn cảnh của người chiến sĩ cách mạng. Đồng thời, bài thơ còn mang đậm chất nghị luận với lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục, kết hợp hài hòa với chất trữ tình sâu lắng. Qua đó, Tự miễn không chỉ là lời tự khuyên của riêng Bác mà còn là lời nhắn gửi có giá trị bền vững đối với mỗi con người: hãy biết chấp nhận, vượt qua và biến nghịch cảnh thành động lực để hoàn thiện bản thân và vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn trong cuộc sống.

Câu 2 :

Trong cuộc sống, thử thách là điều không thể tránh khỏi và giữ vai trò quan trọng trong hành trình trưởng thành của mỗi con người. Trước hết, thử thách là phép thử giúp ta nhận ra năng lực và giới hạn của bản thân. Khi đối diện với khó khăn, con người buộc phải nỗ lực, tìm cách vượt qua, từ đó khám phá những khả năng tiềm ẩn mà trong điều kiện thuận lợi ta khó có thể nhận ra. Nhờ có thử thách, con người hiểu mình hơn, biết mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu để tiếp tục hoàn thiện.

Không chỉ dừng lại ở đó, thử thách còn là môi trường rèn luyện ý chí và bản lĩnh sống. Những vấp ngã, thất bại giúp con người học được sự kiên trì, lòng dũng cảm và khả năng đứng dậy sau mỗi lần gục ngã. Nếu cuộc sống quá bằng phẳng, con người dễ trở nên yếu đuối, thiếu nghị lực và không đủ sức đối diện với những biến động lớn lao trong cuộc đời.

Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương đã chứng minh ý nghĩa to lớn của thử thách. Jack Ma từng nhiều lần thất bại trong học tập và xin việc, thậm chí bị từ chối ở hàng chục công việc khác nhau, nhưng ông không bỏ cuộc mà kiên trì vươn lên, cuối cùng trở thành một doanh nhân thành đạt. Hay Nguyễn Ngọc Ký, dù bị liệt hai tay từ nhỏ, vẫn kiên trì luyện viết bằng chân và trở thành một nhà giáo ưu tú, truyền cảm hứng cho biết bao thế hệ học sinh. Những con người ấy cho thấy thử thách không phải là rào cản mà chính là động lực để con người khẳng định giá trị của bản thân.

Bên cạnh đó, thử thách còn giúp con người biết trân trọng hơn những giá trị của cuộc sống. Khi đã từng trải qua gian nan, ta sẽ càng quý trọng niềm vui, hạnh phúc và những điều bình dị xung quanh mình. Từ đó, con người sống sâu sắc hơn, biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn.

Tuy nhiên, ý nghĩa của thử thách chỉ thực sự được phát huy khi con người có thái độ đúng đắn. Nếu ta bi quan, sợ hãi, thử thách sẽ trở thành gánh nặng; nhưng nếu ta lạc quan, kiên cường, thử thách sẽ trở thành động lực giúp ta tiến xa hơn. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình một tinh thần vững vàng, không ngại khó khăn, luôn tin tưởng vào bản thân và tương lai.

Tóm lại, thử thách là một phần tất yếu và có ý nghĩa tích cực trong cuộc sống. Chính nhờ thử thách mà con người trưởng thành, mạnh mẽ và hoàn thiện hơn. Vì thế, hãy dũng cảm đối mặt và vượt qua, bởi sau mỗi thử thách là cơ hội để ta trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.

Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với nghị luận).


Câu 2 (0.5 điểm):
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).


Câu 3 (1.0 điểm):

Biện pháp tu từ: Phép đối (đối lập).

Phân tích:

- “đông hàn tiều tụy” đối với “xuân noãn huy hoàng”.

- Tác giả đặt hai hình ảnh mùa đông lạnh lẽo, khắc nghiệt đối lập với mùa xuân ấm áp, rực rỡ.

Tác dụng:

    • Làm nổi bật quy luật của tự nhiên và cuộc sống: phải có khó khăn, gian khổ thì mới có thành công, tươi sáng.
    • Tăng sức gợi hình, gợi cảm và nhấn mạnh ý nghĩa triết lí của bài thơ.

Câu 4 (1.0 điểm):
Trong bài thơ, tai ương không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực mà còn có giá trị tích cực đối với nhân vật trữ tình. Tai ương được xem như một thử thách để rèn luyện con người. Nhờ trải qua khó khăn, gian khổ, con người trở nên mạnh mẽ hơn, ý chí kiên cường hơn. Tai ương giúp con người nhận ra giá trị của cuộc sống và trưởng thành về tinh thần. Chính trong nghịch cảnh, tinh thần con người càng thêm hăng hái, bền bỉ. Vì vậy, tai ương trở thành động lực giúp con người vươn lên.


Câu 5 (1.0 điểm):
Bài thơ đem lại bài học sâu sắc về thái độ sống trước khó khăn. Trong cuộc sống, ai cũng sẽ gặp những thử thách và gian truân. Điều quan trọng là không bi quan, chán nản mà phải biết vượt lên hoàn cảnh. Khó khăn chính là cơ hội để rèn luyện bản thân và trưởng thành. Khi giữ được tinh thần lạc quan, con người sẽ tìm thấy ánh sáng sau những ngày u tối. Vì vậy, mỗi người cần có ý chí, nghị lực và niềm tin vào tương lai.