Lâm Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lâm Bảo Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1

Từ nội dung phần đọc hiểu về nỗi "tiếc thương sinh thái", chúng ta nhận thấy bảo vệ môi trường không chỉ là bảo vệ nguồn sống mà còn là bảo vệ điều kiện để con người hạnh phúc. Môi trường cung cấp khí thở, nước sạch, nhưng khi hệ sinh thái suy thoái, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn gánh chịu những tổn thương tâm lý sâu sắc khi chứng kiến thiên nhiên bị tàn phá. Việc bảo vệ môi trường, vì thế, chính là hành động chữa lành cho cả Trái Đất và tâm hồn chúng ta. Minh chứng rõ nét là mục tiêu của Việt Nam trong việc cắt giảm 50% rác thải nhựa đại dương vào năm 2025 và sự trỗi dậy của xu hướng "tiêu dùng xanh"trong giới trẻ hiện nay. Những hành động này cho thấy nhận thức đã chuyển biến từ lý thuyết sang trách nhiệm cụ thể. Thay vì chỉ ngồi "tiếc thương", mỗi cá nhân cần biến nỗi đau đó thành động lực để thay đổi thói quen nhỏ nhất như giảm túi nilon hay tiết kiệm năng lượng. Tóm lại, giữ gìn môi trường là bảo vệ di sản quý giá nhất cho tương lai, để thế hệ mai sau không phải sống trong sự nuối tiếc về một hành tinh xanh đã mất


Câu2

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là biểu tượng đẹp cho nhân cách cao khiết. Qua bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, ta thấy được những nét tương đồng và khác biệt thú vị trong lối sống và tâm thế của hai bậc đại ẩn. Trước hết, cả hai bài thơ đều khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ rời xa chốn quan trường để tìm về với thiên nhiên. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, đó là một cuộc trở về đầy chủ động và kiên định. Ông tự nhận mình là kẻ "dại" để chọn lấy cuộc sống thuần hậu: "Một mai, một cuốc, một cần câu". Hình ảnh vị Trạng Trình hiện lên thật giản dị, ung dung giữa nhịp sống thuận theo tự nhiên: thu ăn măng trúc, đông ăn giá, xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao. Cái "Nhàn" ở đây không phải là lười biếng mà là sự tự tại trong tâm hồn, là cách ông khẳng định bản lĩnh trước vòng danh lợi "phú quý tựa chiêm bao". Trong khi đó, hình tượng ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại mang vẻ tĩnh lặng, tinh tế và có phần trầm tư hơn. Không trực tiếp kể về công việc đồng áng, cụ Tam Nguyên Yên Đổ hiện lên qua cái nhìn say đắm trước cảnh sắc mùa thu Bắc Bộ: từ bầu trời "xanh ngắt", "cần trúc lơ phơ" đến ánh trăng xuyên qua "song thưa". Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự an nhiên tuyệt đối trong cảnh nghèo thanh sạch, thì Nguyễn Khuyến lại mang một nỗi niềm u uẩn. Cái "thẹn" trước ông Đào (Đào Tiềm) cuối bài thơ cho thấy một tâm hồn ẩn sĩ vẫn đau đáu nỗi lòng thời thế, chưa thực sự dứt bỏ được ưu tư đối với vận mệnh đất nước. Điểm chung lớn nhất của hai hình tượng là khát vọng giữ gìn thiên tính. Cả hai đều coi thiên nhiên là bầu bạn, dùng lối sống đạm bạc để đối lập với sự xô bồ, bụi bặm của chốn "lao xao". Họ đều chọn cách "lánh đục tìm trong", lấy sự thanh cao của tâm hồn làm đích đến cuối cùng của đời người. Tuy nhiên, sắc thái thẩm mỹ của mỗi người lại khác nhau. Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện thân cho triết lý "vô vi", một bậc trí giả nhìn thấu sự đời nên sống thanh thản, tự tại như tiên phong đạo cốt. Ngược lại, ẩn sĩ Nguyễn Khuyến lại mang đậm cốt cách của một nhà nho "ưu thời mẫn thế". Sự ẩn dật của ông có phần gượng ép của hoàn cảnh lịch sử, tạo nên một hình tượng ẩn sĩ vừa thanh tao vừa nặng trĩu suy tư. Tóm lại, dù chọn cách nhập thế hay xuất thế khác nhau, hình tượng người ẩn sĩ trong hai tác phẩm đều là những đóa sen thanh cao giữa bùn lầy thời đại. Qua đó, ta không chỉ thấy được vẻ đẹp của thiên nhiên Việt Nam mà còn học được bài học quý giá về cách giữ gìn phẩm giá và sự bình yên trong tâm hồn giữa những biến động của cuộc đời.

Câu 1

Theo bài viết trên, hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước

Câu 2

Bài viết trên trình bày thông tin theo trình tự từ khái quát đến cụ thể, kết hợp với mối quan hệ nguyên nhân - kết quả

Câu3

Tác giả đã sử dụng những bằng chứng để cung cấp thông tin cho người đọc:

+) kết quả khảo sát từ Caroline Hickman và cộng sự trên 1.000 trẻ em/thanh thiếu niên tại 10 quốc gia

+) số liệu thống kê về tác động của biến đổi khí hậu

+) các nghiên cứu giải thích tâm lý con ngườI

Câu4

Trong văn bản "Tiếc thương sinh thái", tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu 

thông qua lăng kính tâm lý học và cảm xúc con người, thay vì chỉ tập trung vào các số liệu vật lý khô khan. Cách tiếp cận này mang tính toàn diện, kết hợp khoa học với nhân văn, nhấn mạnh sâu sắc hậu quả của khủng hoảng sinh thái đối với sức khỏe tinh thần và cảm xúc của thế hệ trẻ

Câu5

Bài viết "Tiếc thương sinh thái" nhấn mạnh thông điệp thiên nhiên là một phần hữu cơ của tâm hồn con người, khi môi trường bị hủy hoại, con người cũng gánh chịu nỗi đau về tinh thần và sự mất mát hiện sinh. Văn bản kêu gọi sự thức tỉnh và hành động trách nhiệm để bảo vệ ngôi nhà chung trước khi những giá trị sinh thái vĩnh viễn mất đi

Câu1

Biết yêu thương vạn vật không chỉ là một nét đẹp đạo đức mà còn là thái độ sống đầy trí tuệ của con người hiện đại. "Vạn vật" ở đây không chỉ dừng lại ở đồng loại, mà còn bao hàm cả thiên nhiên, cỏ cây và muôn thú. Khi chúng ta mở lòng yêu thương một nhành hoa hay một con vật nhỏ, ta đang học cách nuôi dưỡng sự trắc ẩn và lòng vị tha – những hạt giống quý giá giúp tâm hồn trở nên nhẹ nhàng, thanh thản hơn. Tình yêu thương này tạo nên một sợi dây kết nối bền chặt, giúp con người nhận thức rõ mối quan hệ cộng sinh: bảo vệ thế giới xung quanh cũng chính là đang bảo vệ môi trường sống và tương lai của chính mình. Người biết trân quý vạn vật sẽ không hành động ích kỷ, tàn phá thiên nhiên hay vô cảm trước nỗi đau của giống loài khác; thay vào đó, họ lan tỏa năng lượng tích cực, góp phần xây dựng một xã hội nhân văn và bền vững. Tuy nhiên, yêu thương vạn vật không đồng nghĩa với sự ủy mị yếu đuối, mà là sự thấu hiểu sâu sắc về giá trị của sự sống. Tóm lại, giữa thế giới đầy biến động, lòng yêu thương vạn vật chính là "chiếc mỏ neo" giữ cho con người không bị cuốn trôi vào sự vô cảm, giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa và trọn vẹn hơn


Câu2


Trong dòng chảy của thơ kháng chiến chống Pháp, "Bên kia sông Đuống" của Hoàng Cầm nổi lên như một tiếng lòng thổn thức, vừa tự hào vừa xót xa. Chỉ qua một đoạn thơ ngắn, tác giả đã tái hiện sự đối lập gay gắt giữa một quê hương Kinh Bắc trù phú, rực rỡ văn hóa trước chiến tranh và một thực tại tan tác, kinh hoàng dưới gót giày quân xâm lược. Sự biến đổi ấy không chỉ là sự thay đổi về diện mạo mà còn là nỗi đau xé lòng về một nền văn hóa bị chà đạp Mở đầu đoạn thơ, Hoàng Cầm dẫn dắt người đọc trở về với miền quê Kinh Bắc trong ký ức – một vùng đất của vẻ đẹp thanh bình và đậm đà bản sắc dân tộc. Hình ảnh quê hương hiện lên qua những nét vẽ tinh khôi: "lúa nếp thơm nồng", "tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong". Những tính từ "thơm nồng", "tươi trong" gợi lên một không gian căng tràn nhựa sống, nơi những giá trị vật chất (hương nếp) hòa quyện cùng giá trị tinh thần (nghệ thuật dân gian). Đặc biệt, câu thơ "Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp" là một phát hiện đầy tinh tế. Cái "sáng bừng" ấy không chỉ là màu sắc rực rỡ của những bức tranh dân gian mà còn là sự thăng hoa của tâm hồn người Việt, một nền văn hóa lâu đời đang tỏa sáng trong cuộc sống lao động bình dị Thế nhưng, dòng hồi tưởng tươi đẹp ấy nhanh chóng bị cắt đứt bởi thực tại tàn khốc: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp". Sự xuất hiện của quân thù được đặc tả bằng hình ảnh "ngùn ngụt lửa hung tàn", xua tan đi màu "sáng bừng" của giấy điệp. Chiến tranh đã đảo lộn tất cả. Những hình ảnh đối lập trực diện hiện ra: nếu trước đó là "lúa nếp thơm nồng" thì nay là "ruộng ta khô", "nhà ta cháy". Cụm từ "Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu" không chỉ gợi lên sự hung hãn, thú tính của kẻ thù mà còn tạo nên một không khí rùng rợn, chết chóc bao trùm lên những "ngõ thẳm bờ hoang" Đỉnh điểm của nỗi đau và sự biến đổi nằm ở cách Hoàng Cầm sử dụng chính những chất liệu văn hóa để nói về sự tàn phá. Hình ảnh "Mẹ con đàn lợn âm dương" vốn biểu tượng cho sự sinh sôi, sung túc trong tranh Đông Hồ, nay phải "chia lìa trăm ngả". Cảnh "đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã" – một biểu tượng của niềm vui dân gian – bỗng chốc rơi vào cảnh "tan tác về đâu?". Câu hỏi tu từ ở cuối đoạn thơ vang lên như một tiếng nấc nghẹn. Chiến tranh không chỉ phá hủy nhà cửa, ruộng vườn mà còn xé nát những giá trị tinh thần thiêng liêng, làm tan vỡ sự bình yên trong tâm hồn mỗi con người Bằng bút pháp tương phản đối lập sâu sắc cùng nhịp điệu thơ tự do linh hoạt, Hoàng Cầm đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương bên kia sông Đuống. Từ một miền quê rực rỡ sắc màu văn hóa và trù phú, Kinh Bắc trở thành một vùng đất trắng xóa những vết thương. Qua đó, tác giả không chỉ thể hiện lòng căm thù giặc sâu sắc mà còn bộc lộ niềm trân trọng, nâng niu những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Đoạn thơ chính là lời nhắc nhở về cái giá của chiến tranh và khát khao mãnh liệt về ngày quê hương tìm lại được vẻ "sáng bừng" thuở trước



Câu1: nghị luận

Câu2 Văn bản "Nên bị gai đâm" của Chu Văn Sơn 

bàn về sự bao dung của thiên nhiên/cuộc sống trước sự vô tâm của con người, qua đó nhắn nhủ rằng đôi khi cần trải qua tổn thương (như bị gai đâm) để giật mình tỉnh ngộ, sống biết ơn, nâng niu và trân trọng những điều bình dị quanh mình

Câu3

- bptt: nhân hoá: "quen tha thứ, quen độ lượn,..."

- tác dụng:

+) Làm cho thiên nhiên trở nên có linh hồn, cảm xúc: Mặt đất, đại dương, cánh rừng... vốn vô tri được thổi vào những phẩm chất, đức tính cao đẹp của con người

+) Đoạn văn giàu chất thơ, tạo nhịp điệu chậm rãi, tha thiết, qua đó khơi gợi trong người đọc sự tri ân và thức tỉnh trách nhiệm bảo vệ môi trường, không làm tổn thương thiên nhiên

+) Tự nhiên được khắc họa như một người mẹ hiền từ, ngàn đời vẫn lặng lẽ chịu đựng những tổn thương, tha thứ cho sự vô tâm của con người

Câu 4

Trong tác phẩm 

"Nên bị gai đâm" của Chu Văn Sơn, câu nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” mang ý nghĩa sâu sắc: con người cần trải qua những va vấp, tổn thương (bị gai đâm) để tỉnh ngộ khỏi lối sống vô tâm, thờ ơ, từ đó biết trân trọng, nâng niu cuộc sống và vạn vật xung quanh hơN

Câu5

Bài học ý nghĩa nhất mà tôi rút ra sau khi đọc văn bản là cần dũng cảm đối mặt với thử thách, dám đánh đổi để đạt được thành quả xứng đáng. Đây là một lối sống đáng ngưỡng mộ, vì qua gian lao, thử thách, chúng ta mới có thể học được nhiều điều trong cuộc sống, trở thành người có ích cho gia đình và xã hội. Nếu không chịu đi với gian lao, con người sẽ trở nên nhút nhát, lười biếng, để rồi phải hối hận vì bỏ lỡ nhiều điều đáng quý trong cuộc sống

Câu1

Bài thơ “Tự miễn” (Tự khuyên mình) là một dấu ấn đặc biệt trong tập Nhật ký trong tù, thể hiện bản lĩnh kiên cường của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh ngục tù khắc nghiệt. Với thể thơ tuyệt cú hàm súc, Người đã mượn hình ảnh thiên nhiên để ngụ ý về quy luật cuộc đời và ý chí con người. Hai câu đầu mở ra một chân lý phổ quát: "Gạo đem vào giã bao đau đớn / Gạo giã xong rồi trắng tựa bông". Hình ảnh hạt gạo trải qua quá trình “giã” đau đớn để trở nên trắng trong chính là ẩn dụ cho quá trình rèn luyện, thử thách gian khổ của người cách mạng. Đến hai câu sau, mạch thơ chuyển từ sự vật sang con người: "Sống ở trên đời người cũng vậy / Gian nan rèn luyện mới thành công". Chữ “nhẫn” và tinh thần lạc quan đã giúp người chiến sĩ biến những cực hình tra tấn, xiềng xích thành cơ hội để tôi luyện ý chí sắt đá. Ngôn ngữ bài thơ giản dị, hình tượng gần gũi nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc: khó khăn không phải để gục ngã mà là bệ phóng cho sự trưởng thành. "Tự miễn" không chỉ là lời Bác tự động viên mình mà còn là bài học vượt khó truyền cảm hứng cho mọi thế hệ

Câu2
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, nếu thành công là đích đến rạng rỡ thì thử thách chính là những đoạn đường gập ghềnh mà bất kỳ ai cũng phải bước qua. Có người xem thử thách là rào cản, nhưng thực tế, những khó khăn ấy lại mang ý nghĩa sống còn trong việc nhào nặn nên một bản lĩnh kiên cường và một cuộc đời giá trị Trước hết, thử thách chính là thước đo chính xác nhất cho năng lực và phẩm chất của con người. Trong điều kiện thuận lợi, ai cũng có thể tỏ ra mạnh mẽ. Nhưng chỉ khi đứng trước nghịch cảnh, những giới hạn của bản thân mới thực sự được bộc lộ. Giống như thanh thép muốn sắc bén phải kinh qua lò lửa rực cháy và những nhát búa nghìn cân, con người cần những áp lực cuộc sống để rèn luyện tư duy và sự nhạy bén. Khi đối mặt với một bài toán khó hay một thất bại trong sự nghiệp, chúng ta buộc phải động não, tìm tòi và bứt phá khỏi "vùng an toàn". Chính quá trình "vượt sướng" hay "vượt khổ" đó giúp ta tích lũy kinh nghiệm – thứ tài sản quý giá không một trường lớp nào có thể dạy hết Hơn thế nữa, thử thách giúp chúng ta thấu hiểu giá trị của thành quả. Một chiến thắng dễ dàng thường nhanh chóng bị lãng quên, nhưng một thành công sau bao lần vấp ngã sẽ mang lại niềm hạnh phúc vô bờ. Ý nghĩa của cuộc sống không nằm ở chỗ ta có được gì, mà là ta đã trở thành ai sau những giông bão. Những vết sẹo từ khó khăn không làm ta xấu đi, mà là bằng chứng cho sự kiên trì và lòng dũng cảm. Nó dạy ta biết trân trọng những gì mình đang có và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn để thấu cảm với nỗi đau của người khác Tuy nhiên, thử thách chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta đối diện với nó bằng một thái độ tích cực. Nếu nhìn khó khăn với sự sợ hãi, ta sẽ sớm bỏ cuộc và để bản thân bị nhấn chìm. Ngược lại, nếu coi mỗi trở ngại là một nấc thang, ta sẽ tìm thấy cơ hội trong chính hiểm họa. Lịch sử đã chứng minh, những vĩ nhân như Thomas Edison hay Nick Vujicic đều không được định nghĩa bởi những khiếm khuyết hay thất bại, mà bởi cách họ mỉm cười và bước tiếp qua những thử thách nghiệt ngã nhất Tóm lại, thử thách không phải là dấu chấm hết cho một nỗ lực, mà là dấu phẩy để chúng ta nhìn lại và bước tiếp mạnh mẽ hơn. Đừng cầu nguyện cho một cuộc đời không có khó khăn, hãy cầu nguyện cho mình có đủ sức mạnh để vượt qua chúng. Bởi lẽ, "không có áp lực, không có kim cương", và không có thử thách, cuộc đời sẽ chỉ là một dòng sông phẳng lặng thiếu đi những con sóng huy hoàng

Câu1

Bài thơ “Tự miễn” (Tự khuyên mình) là một dấu ấn đặc biệt trong tập Nhật ký trong tù, thể hiện bản lĩnh kiên cường của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh ngục tù khắc nghiệt. Với thể thơ tuyệt cú hàm súc, Người đã mượn hình ảnh thiên nhiên để ngụ ý về quy luật cuộc đời và ý chí con người. Hai câu đầu mở ra một chân lý phổ quát: "Gạo đem vào giã bao đau đớn / Gạo giã xong rồi trắng tựa bông". Hình ảnh hạt gạo trải qua quá trình “giã” đau đớn để trở nên trắng trong chính là ẩn dụ cho quá trình rèn luyện, thử thách gian khổ của người cách mạng. Đến hai câu sau, mạch thơ chuyển từ sự vật sang con người: "Sống ở trên đời người cũng vậy / Gian nan rèn luyện mới thành công". Chữ “nhẫn” và tinh thần lạc quan đã giúp người chiến sĩ biến những cực hình tra tấn, xiềng xích thành cơ hội để tôi luyện ý chí sắt đá. Ngôn ngữ bài thơ giản dị, hình tượng gần gũi nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc: khó khăn không phải để gục ngã mà là bệ phóng cho sự trưởng thành. "Tự miễn" không chỉ là lời Bác tự động viên mình mà còn là bài học vượt khó truyền cảm hứng cho mọi thế hệ

Câu2
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, nếu thành công là đích đến rạng rỡ thì thử thách chính là những đoạn đường gập ghềnh mà bất kỳ ai cũng phải bước qua. Có người xem thử thách là rào cản, nhưng thực tế, những khó khăn ấy lại mang ý nghĩa sống còn trong việc nhào nặn nên một bản lĩnh kiên cường và một cuộc đời giá trị Trước hết, thử thách chính là thước đo chính xác nhất cho năng lực và phẩm chất của con người. Trong điều kiện thuận lợi, ai cũng có thể tỏ ra mạnh mẽ. Nhưng chỉ khi đứng trước nghịch cảnh, những giới hạn của bản thân mới thực sự được bộc lộ. Giống như thanh thép muốn sắc bén phải kinh qua lò lửa rực cháy và những nhát búa nghìn cân, con người cần những áp lực cuộc sống để rèn luyện tư duy và sự nhạy bén. Khi đối mặt với một bài toán khó hay một thất bại trong sự nghiệp, chúng ta buộc phải động não, tìm tòi và bứt phá khỏi "vùng an toàn". Chính quá trình "vượt sướng" hay "vượt khổ" đó giúp ta tích lũy kinh nghiệm – thứ tài sản quý giá không một trường lớp nào có thể dạy hết Hơn thế nữa, thử thách giúp chúng ta thấu hiểu giá trị của thành quả. Một chiến thắng dễ dàng thường nhanh chóng bị lãng quên, nhưng một thành công sau bao lần vấp ngã sẽ mang lại niềm hạnh phúc vô bờ. Ý nghĩa của cuộc sống không nằm ở chỗ ta có được gì, mà là ta đã trở thành ai sau những giông bão. Những vết sẹo từ khó khăn không làm ta xấu đi, mà là bằng chứng cho sự kiên trì và lòng dũng cảm. Nó dạy ta biết trân trọng những gì mình đang có và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn để thấu cảm với nỗi đau của người khác Tuy nhiên, thử thách chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta đối diện với nó bằng một thái độ tích cực. Nếu nhìn khó khăn với sự sợ hãi, ta sẽ sớm bỏ cuộc và để bản thân bị nhấn chìm. Ngược lại, nếu coi mỗi trở ngại là một nấc thang, ta sẽ tìm thấy cơ hội trong chính hiểm họa. Lịch sử đã chứng minh, những vĩ nhân như Thomas Edison hay Nick Vujicic đều không được định nghĩa bởi những khiếm khuyết hay thất bại, mà bởi cách họ mỉm cười và bước tiếp qua những thử thách nghiệt ngã nhất Tóm lại, thử thách không phải là dấu chấm hết cho một nỗ lực, mà là dấu phẩy để chúng ta nhìn lại và bước tiếp mạnh mẽ hơn. Đừng cầu nguyện cho một cuộc đời không có khó khăn, hãy cầu nguyện cho mình có đủ sức mạnh để vượt qua chúng. Bởi lẽ, "không có áp lực, không có kim cương", và không có thử thách, cuộc đời sẽ chỉ là một dòng sông phẳng lặng thiếu đi những con sóng huy hoàng

Câu1:

Đoạn trích "Đất nước" của Bằng Việt đã khắc họa một hình tượng đất nước đa diện, vừa anh dũng, kiên cường vừa mang vẻ đẹp bình dị, đầy sức sống qua những chi tiết đối lập: "bụi đường số Một", "gạch vụn" gợi lên sự tàn khốc của chiến tranh, nhưng ngay sau đó là hình ảnh "người đã tới dựng nhà", "vừa kịp nhú nhành hoa" biểu trưng cho sức sống hồi sinh mãnh liệt từ đống tro tàn. Đất nước hiện lên qua những "bàn tay vun quén", "vóc dáng cần cù" – những con người lao động bình dị làm nên sự hồi sinh, và qua hình ảnh "mỗi em bé phút này tung tăng vào lớp một", "mỗi cô gái thu này bắt đầu may áo cưới", thể hiện sự kế thừa, phát triển của thế hệ mới trong hòa bình. Những câu thơ cuối bài là lời khẳng định về sức mạnh của ký ức, truyền hơi ấm từ quá khứ "chuyến phà chật mùa mưa" sang hiện tại, nối liền cội nguồn lịch sử và sức sống hôm nay, tạo nên một đất nước Việt Nam không ngừng vươn lên, đầy ý nghĩa và cảm xúc. 

Câu 2:

Lịch sử luôn là dòng chảy bất tận của dân tộc, nhưng đôi khi chúng ta vô tình lãng quên sức mạnh cảm xúc thực sự ẩn chứa trong đó. "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử."Ý kiến này khẳng định giá trị của con người trong lịch sử, gợi mở suy ngẫm về cách chúng ta tiếp cận và cảm nhận lịch sử.

Bài giảng lịch sử là những trang sách, sự kiện, con số khô khan, những bài học lý thuyết về quá khứ. Người làm nên lịch sử"là những vị anh hùng, chiến sĩ, nhân dân bình thường với máu xương, mồ hôi, nước mắt, tình yêu và ý chí kiên cường. Cảm xúc thật sự đến từ những con người cụ thể, từ cuộc đời và hành động của họ, không phải từ những lời lẽ suông

Bài giảng có thể giúp ta nhớ, nhưng con người mới chạm đến trái tim. Lịch sử sống động nhờ vào những nhân vật, câu chuyện, tấm gương sáng ngời. Như Anh hùng dân tộc Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp,... với tầm nhìn, sự hy sinh cao cả hay những người con bình thường người mẹ, người chị, người nông dân... âm thầm đóng góp sức mình, tạo nên sức mạnh tổng hợp. Ta xúc động trước tấm gương hy sinh chị Võ Thị Sáu, anh Nguyễn Văn Trỗi, tự hào về tinh thần bất khuất Hoàng Diệu, Phan Đình Phùng, những điều ấy đều truyền cảm hứng để thế hệ trẻ noi gương, học tập

Đôi khi, cách truyền đạt lịch sử còn giáo điều, thiếu chiều sâu cảm xúc. Nhưng điều đó không phủ nhận giá trị của việc học lịch sử. Cần kết hợp cả lý thuyết và cảm xúc, cả sự kiện và con người.

Lịch sử là máu thịt, là nguồn cội. Con người là linh hồn của lịch sử. Ta nên có những hành động cụ thể để bảo tồn lịch sử đất nước như tìm hiểu sâu hơn về các nhân vật, bối cảnh lịch sử hay trân trọng, biết ơn và phát huy truyền thống, sống xứng đáng với sự hy sinh của cha ông và biến cảm xúc thành hành động cụ thể, xây dựng đất nước

Lịch sử mãi mãi hào hùng nhờ những con người làm nên nó. Là thế hệ trẻ, chúng ta cần sống có trách nhiệm, ghi nhớ công ơn, tiếp bước cha ông.Hãy để trái tim ta rung động trước những con người làm nên lịch sử, để lịch sử không chỉ là quá khứ mà là nguồn sức mạnh cho tương lai.







Câu1:

- Dấu hiệu: số lượng chữ trong câu không đều, không bị gò bó bởi số câu trong câu

- Thể thơ: tự do

Câu2:

- Đoạn thơ thể hiện cảm xúc yêu thương sâu sắc, niềm tự hào mãnh liệt, gắn bó máu thịt với quê hương đất nước qua những hình ảnh bình dị mà hùng vĩ, lịch sử hào hùng dân tộc, kết hợp nỗi biết ơn, kính trọng và trách nhiệm lớn lao, biến cảm xúc cá nhân thành tình yêu Tổ quốc

Câu3:

- BPTT: điệp cấu trúc: "Mỗi...Đều..."

- Tác dụng:

+) làm nổi bật sự thay đổi của đất nước và sức sống mãnh liệt của con ng Việt Nam, từ chiến tranh khốc liệt vươn lên cuộc sống hoà bình, tươi đẹp

+) tạo nhịp điệu đều đặn cho câu thơ, tăng sức gợi hình, gợi cảm

+) từ đó, cho ta thêm trân trọng thơi bình cùng ý chí, ước muốn cống hiến cho đất nước, Tổ quốc để đền ơn cho thế hệ đi trước, khẳng định sức sống bất diệt dù qua nhiều thế hệ

Câu4:

 “Vị ngọt” trong câu thơ cuối của đoạn trích là vị của độc lập, tự do, của hòa bình sau chiến tranh, của sự hồi sinh và phát triển của đất nước. Vị ngọt đó có được từ sự hy sinh, mất mát, gian khổ của cả một dân tộc trong cuộc kháng chiến trường kỳ, từ những tháng ngày chiến đấu đầy gian khó nhưng cũng tràn đầy khí thế hào hùng. Nó là sự đúc kết của cả quá trình đấu tranh, là thành quả ngọt ngào của hòa bình được xây dựng trên xương máu và mồ hôi của bao thế hệ

Câu5

Lòng yêu nước là một tình cảm thiêng liêng, vừa là quá khứ, hiện tại, vừa là tương lai. Mỗi người Việt Nam cần nhận thức rõ giá trị này, biến tình cảm thành hành động cụ thể, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn truyền thống vẻ vang của dân tộc "lòng yêu nước của tuổi trẻ không chỉ dừng lại ở lời nói, mà phải thể hiện qua hành động cụ thể, qua sự cống hiến và hy sinh vì lợi ích chung của dân tộc"

Đặc điểm dân cư Hoa Kỳ:

+ Là nước đông dân, khoảng 331,5 triệu người (2020), đứng thứ 3 thế giới.

+ Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp và có xu hướng giảm, số dân tăng nhanh chủ yếu là do nhập cư.

+ Mật độ dân số trung bình là 35 người/km2.

+ Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Bắc, vùng ven biển, vùng nội địa và phía tây thưa thớt hơn.

Ảnh hưởng:

Tích cực:

Cung cấp nguồn lao động: Gia tăng dân số cơ học (chủ yếu là nhập cư) bổ sung nguồn lao động dồi dào, trẻ và năng động, đáp ứng nhu cầu của các ngành kinh tế, đặc biệt là những ngành thiếu lao động bản địa.

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Người nhập cư đóng góp vào sự phát triển kinh tế thông qua việc làm, tiêu dùng và khởi nghiệp, tạo ra sự đa dạng trong các hoạt động kinh tế.

Đa dạng văn hóa: Mang lại sự đa dạng về văn hóa, xã hội, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần và thúc đẩy sự sáng tạo.

Tiêu cực:

Áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công: Gia tăng dân số nhanh chóng có thể gây áp lực lên hệ thống giao thông, nhà ở, y tế, giáo dục và các dịch vụ công khác.

Vấn đề xã hội: Có thể phát sinh các vấn đề xã hội như phân biệt đối xử, mâu thuẫn văn hóa, khó khăn trong việc hòa nhập xã hội của người nhập cư.

Thách thức về quản lý: Đặt ra thách thức cho chính phủ trong việc quản lý nhập cư, đảm bảo an ninh biên giới và duy trì trật tự xã hội.


GDP đứng đầu thế giới


- GDP bình quân đầu người cao hàng đầu thế giới


- Cơ cấu kinh tế rất hiện đại và đa dạng.


- Có ảnh hưởng lớn tới kinh tế các nước và thế giới.


- Nhiều lĩnh vực kinh tế đứng đầu và mang tính dẫn dắt, nhiều sản phẩm đứng đầu về quy mô và giá trị,....