Phạm Thị Hiền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong văn bản "Ngược miền quá khứ", tình cảm của nhân vật "tôi" đối với quá khứ hiện lên vừa nặng trĩu vừa day dứt, lại vừa thức thời, không sa lầy. "Quá khứ ngàn cân" – đó không phải là thứ ký ức nhẹ tênh, mà là khối đá lịch sử đè lên vai, đêm đêm "nhắc nhở gọi ta về". Nhân vật "tôi" không quay lưng làm ngơ: anh lắng nghe "cánh thời gian mỏng dính", thấy "câu thơ cũ níu hồn thời đại" và cả sự "loay hoay" của chính mình. Nhưng điều làm nên sự đặc biệt là thái độ không bi lụy. "Tóc mẹ trắng", "bàn chân cha sùi tăm lịch sử" – tất cả nỗi đau không được phủ một lớp sơn hào hùng suông, mà được cảm nhận qua những mất mát rất thật: "nước mắt cạn khô", "khuất chìm". Quá khứ với nhân vật "tôi" không phải thứ để cất trên bàn thờ khô cứng, mà là vị đắng còn "vương đầu lưỡi" trong bữa cơm hàng ngày. Chính vì vậy, anh cất lời: "Nào, gánh nặng lên vai" – không van xin quá khứ buông tha, cũng không muốn "ngược miễn" một cách hèn nhát. Tình cảm cuối cùng hướng về phía trước: vẫn mang quá khứ trên vai, nhưng sẽ bay.
Câu 2:
Có một cám dỗ khi nói về "trách nhiệm tiếp nối truyền thống" của tuổi trẻ: đó là khoác lên người những chiếc áo choàng quá khứ bằng vàng son, rồi đi trong đó như những bảo tàng sống, hiền lành và… xa lạ. Nhưng truyền thống không phải pho tượng đồng vô cảm. Truyền thống, như cách thơ Nguyễn Bính Hồng Cầu gợi mở, chính là "quá khứ ngàn cân" mà mỗi đêm lại "gọi ta về" – không phải để cúi đầu khóc, mà để gánh lên vai và bước tới. Người trẻ hôm nay đứng trước một ngã rẽ kỳ lạ: một bên là những giá trị ngàn đời của dân tộc – lòng yêu nước, sự hy sinh, đức hiếu thảo, tình làng nghĩa xóm; một bên là thời đại số với tốc độ chóng mặt, những trào lưu mới, lối sống "thế hệ alpha" có thể khiến người xưa cho là "trời ơi đất hỡi". Nhưng chính xác thì trách nhiệm tiếp nối không có nghĩa là thu mình trong vỏ ốc xưa cũ, nhai đi nhai lại những điệu hát dân ca như một bài tập phong trào. Nó là quá trình thổi một sinh khí mới vào cái cũ. Hãy nghĩ về cha ông: khi Lý Thường Kiệt viết "Nam quốc sơn hà", ông không làm thơ theo phong cách Trung Hoa một cách máy móc, mà khẳng định chủ quyền bằng chính linh hồn và âm hưởng mới của đất Việt. Tiếp nối truyền thống là sự sáng tạo trong lòng kế thừa. Người trẻ hôm nay, khi giữ gìn tiếng Việt, không chỉ giữ từ cổ mà còn phải sử dụng nó sống động trên mạng xã hội, trong rap, trong phim, trong những bài luận tiếng Anh vẫn đủ sức lay động trái tim. Khi yêu nước, không nhất thiết phải mặc áo bà ba ra đường, mà là làm sạch sẽ một đoạn kênh, viết một bài báo phản biện xã hội tử tế, hay khởi nghiệp từ sản phẩm của làng nghề truyền thống với thiết kế thế giới. Đó là trách nhiệm không to tát, nhưng thiết thực vô cùng. Cản trở lớn nhất của tuổi trẻ là hai thái cực: hoặc thờ ơ, cho rằng truyền thống là chuyện của bảo tàng; hoặc tôn sùng mù quáng, biến truyền thống thành áp lực vô hình, thành "quá khứ ngàn cân" đè đến ngạt thở, không dám bay. Nhưng bay không có nghĩa là phủ nhận đôi chân đang đứng trên lịch sử. Từ "ngược miễn" trong nhan đề bài thơ – một lối nói gợi sự quay đi để tránh đối diện – lại bị tác giả phủ định bằng nội lực cuối cùng: "ta cùng bay". Bay trên gánh nặng, chứ không phải quăng bỏ gánh nặng. Vậy nên, trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của người trẻ thời đại mới chính là trở thành cây cầu sống. Không phải cây cầu bê tông vô hồn, mà là một cây cầu có nhịp đập, có biến tấu, có "vị đắng ngày qua còn vương đầu lưỡi" nhưng vẫn "bưng chén cơm ăn dậy hương ngày mới". Nếu mỗi người trẻ làm được một điều nhỏ để cái cũ không chết mà được sinh ra lần nữa – trong âm nhạc, trong cách cư xử, trong lẽ sống – thì lúc ấy, quá khứ không còn là gánh nặng, mà là chiếc đà để cất cánh. Và đó mới là tiếp nối đúng nghĩa: không cần lội ngược dòng, cũng chẳng lãng quên – mà là xoay người lại, gánh hết lên vai, rồi bay.
Câu 1. Thể thơ của văn bản: thể thơ tự do Câu 2. Đề tài của bài thơ: Quá khứ dân tộc, ký ức lịch sử và trách nhiệm của thế hệ hôm nay (cụ thể là sự đối diện với những hy sinh, mất mát trong chiến tranh để vươn tới tương lai). Câu 3. Hình ảnh "quá khứ ngàn cân / cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về" thể hiện sức nặng và ám ảnh của ký ức lịch sử. Quá khứ không chỉ là những gì đã qua mà còn là nỗi đau, sự hy sinh nặng trĩu khiến con người không thể quên, luôn bị thôi thúc nhìn lại, nhắc nhớ về cội nguồn và trách nhiệm với những gì thuộc về tổ quốc. Câu 4. Phép liệt kê (tóc mẹ – lịch sử khóc cười – nước mắt cạn khô – bàn chân cha sùi tăm lịch sử) có tác dụng: - Nhấn mạnh sự đa dạng, nhiều chiều của quá khứ: vừa có những hy sinh thầm lặng (tóc mẹ, bàn chân cha), vừa có sự khốc liệt, bi hùng của lịch sử (nước mắt cạn, biển mặn, máu xương). - Gợi sự kết nối giữa số phận cá nhân (mẹ, cha) với vận mệnh dân tộc (lịch sử, sông núi cõi bờ). - Tạo nhịp thơ dồn nén, giàu cảm xúc, làm nổi bật sự nặng nề và thiêng liêng của những gì thuộc về quá khứ. Câu 5. Mỗi người trẻ hôm nay có trách nhiệm ghi nhớ, tri ân lịch sử bằng hành động cụ thể: học tập, lao động, bảo vệ độc lập và xây dựng đất nước giàu mạnh. Không được phép lãng quên hay né tránh những hy sinh của thế hệ trước, đồng thời phải biến trách nhiệm ấy thành "bưng chén cơm ăn / dậy hương ngày mới" – sống tích cực, gánh vác việc nước, việc đời để xứng đáng với quá khứ "ngàn cân" ấy.
Câu 1:
Có những tình yêu không ồn ào bằng lời mà chân thật qua từng hơi thở của sự sống – tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương trong bài thơ "Quê biến" là như thế. Giọng thơ không cao trào, nhưng chính sự thủ thỉ, nâng niu trong cách gọi "làng tôi lênh đênh", "quê tôi gối đầu lên ngực biển" đã tiết lộ một sự gắn bó như ruột thịt. "Tôi" không đứng ngoài quan sát, mà hóa thân vào từng kiếp người nơi đây: bạc tóc cùng mẹ những đêm đợi biển, thấu hiểu sự lặn lội "chẳng biết từ kỉ nguyên nào" của cha ông, và khi nhìn những "con công con cấy", "tôi" bỗng hoài nghi đầy thi vị rằng chúng là hóa thân của những ngư phủ yêu quê đến mức đã nguyện đầu thai trở lại. Tình yêu ấy mênh mang như muối mặn, lặng lẽ như sóng vỗ – không phải thứ tình cảm của kẻ xa xứ hay nhớ thương, mà là tình người con đã ngấm vào máu thịt, nằm trong từng "mắt lưới", từng cánh buồm nghiêng gió. Để rồi, mỗi con sóng ì oạp cũng là nhịp đập của làng, mỗi trận bão về cũng là nỗi đau chung, và sự tồn tại của "tôi" như một sợi chỉ xuyên suốt tấm lưới trăm năm ấy.
Câu 2:
Người Việt có câu: "Cha mẹ sinh con, trời sinh tính". Nhưng khoảng cách giữa "tính" này và "tính" kia – giữa ông bà với con cháu, giữa cha mẹ với con cái – đôi khi chẳng phải do trời định, mà do thiếu đi một phẩm chất nhân văn tinh tế nhất: thấu cảm. Thấu cảm giữa các thế hệ chính là sợi chỉ vàng nối những mảnh ghép thời gian trong ngôi nhà mang tên "gia đình", để các thế hệ không phải sống song song trong vô cảm mà đồng hành trong thương yêu. Thấu cảm không đơn thuần là "hiểu", cũng chẳng phải là sự dung túng. Thấu cảm là khả năng lặn vào đáy sâu thế giới nội tâm của người khác – nơi có những vết xước mà mắt thường không thấy. Một người cha vất vả mưu sinh sau những chuyến tàu đêm, một người mẹ thức trắng lo cơm áo, liệu có ai nhìn thấy nỗi cô đơn của họ trong chính trách nhiệm của mình? Ngược lại, một đứa trẻ lớn lên trong thời đại số, mang những áp lực vô hình về tương lai, liệu người lớn có hiểu nỗi hoang mang khi "được" quá nhiều lựa chọn? Thấu cảm chính là cây cầu bắc qua hố sâu thế hệ ấy. Nó không phải sự khóc hộ hay thương hộ, mà là sự hiện diện thật sự: một cái ôm không lời sau buổi cơm chiều, một cái nhìn biết dừng lại trước khi phán xét. Điều đặc biệt là thấu cảm còn mang một sức mạnh chữa lành. Trong mỗi gia đình, vết thương lớn nhất thường chẳng đến từ nghèo khó hay bệnh tật, mà từ những tổn thương không được nói ra – những giận dỗi chất đống, những hiểu lầm không được gỡ. Thấu cảm, khi đủ thuần khiết, sẽ như ngọn suối mát rửa sạch bùn lầy ấy. Nó giúp cậu con trai tuổi teen nhìn thấy gánh nặng trên vai cha, giúp người cha nhận ra rằng cậu con trai mình chẳng qua cũng đang cố gắng tìm lối đi riêng. Và diệu kỳ thay, khi những vết xước được xoa dịu, không gian gia đình sẽ trở thành bến đỗ chứ không phải chiến trường. Nhưng có một nghịch lý đáng buồn: càng hiện đại, con người dường như càng khó thấu cảm. Áp lực công việc, mạng xã hội, nhịp sống hối hả vô tình biến các thành viên trong gia đình thành những "người lạ sống chung nhà". Người lớn nói chuyện bằng điện thoại với đồng nghiệp nhiều hơn nói chuyện với con; trẻ em chìm trong game và Tiktok, để rồi những bữa cơm tối trở nên lặng lẽ đến đáng sợ. Thấu cảm lúc này không còn là việc tự nhiên, mà cần được vun đắp bằng chánh niệm và ý thức. Nó đòi hỏi thời gian: thời gian để lắng nghe, thời gian để tạm gác bộn bề, thời gian để cùng nhau làm một việc nhỏ – như bóc một củ hành, nhặt một mớ rau – nơi những câu chuyện có thể bắt đầu. Có một chi tiết đẹp trong bài thơ "Quê biến": "làng là mảnh lưới trăm năm / cha ông phơi nhoài bên mép biển". Gia đình cũng như tấm lưới ấy – mỗi mắt lưới là một thế hệ, nhưng chỉ khi các mắt lưới gắn kết với nhau bằng những sợi dây thấu cảm, chiếc lưới mới bền, mới có thể giăng ra trước muôn trùng sóng gió cuộc đời. Một xã hội văn minh thực chất được khởi nguồn từ văn minh gia đình, mà hạt nhân của văn minh gia đình chính là sự thấu cảm giữa các thế hệ. Không cao siêu, cũng không xa vời – thấu cảm đơn giản là biết dừng lại, biết lắng nghe, biết đặt mình vào vị trí của người thân yêu để trái tim này nói với trái tim kia bằng tần số riêng: "Tôi hiểu, tôi ở đây, và chúng ta vẫn là gia đình."
Câu 1. Thể thơ của văn bản là thể thơ tự do Câu 2. Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển: "Làng là mảnh lưới trăm năm". Hình ảnh này biểu tượng cho sự gắn kết, bền bỉ, truyền thống đánh bắt và kiếm sống của làng chài qua bao thế hệ, cũng như sự bao bọc, trói buộc nhưng cũng che chở của quê hương đối với mỗi số phận. Câu 3. Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" diễn tả sự hy sinh, lo lắng và tình yêu thương của người phụ nữ làng chài lặng lẽ chịu đựng. "Bạc đầu" gợi thời gian dài, nỗi vất vả chồng chất; "đêm đợi biển" thể hiện nỗi bất an, hiểm nguy rình rập mỗi khi biển động. Từ đó, bài thơ bộc lộ cảm xúc xót xa, trân trọng và chủ đề về sự gắn bó máu thịt với quê hương - nơi có những mất mát thầm lặng nhưng vẫn neo giữ con người. Câu 4. Hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm" cho thấy cuộc sống và truyền thống của làng chài: làng ví như tấm lưới được cha ông trải qua hàng trăm năm, vừa lao động vất vả ("phơi nhoài bên mép biển") vừa sinh tồn nhờ biển. "Mảnh lưới" không chỉ là công cụ làm nghề mà còn là sự kết nối các thế hệ, lưu giữ những mái nhà (hình mắt lưới), hơi thở của biển (vị cá, vị cua). Từ đó khắc họa một cộng đồng bám biển đời đời, kiên cường, bền bỉ. Câu 5. Hình ảnh người làng biển trong bài thơ với những đêm đợi biển, những chuyến ra khơi bấp bênh, những mái nhà rám nắng sau bão gợi ra ý nghĩa sâu sắc của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong cuộc sống hôm nay. Lao động ấy nuôi dưỡng không chỉ giá trị vật chất mà còn hun đúc bản lĩnh, tình yêu quê hương và sự gắn kết cộng đồng. Trong xã hội hiện đại dễ vội vã, phẩm chất "bền bỉ" và "nhẫn nại" giúp con người vững vàng trước khó khăn, tạo dựng những giá trị đích thực từ mồ hôi công sức của chính mình, như làng chài vẫn kiên trì giong buồm giữa muôn trùng sóng gió.
Câu 1:
Bài thơ Đắm yêu thương trên trái đất này gợi trong tôi một thứ xúc động lặng lẽ mà thấm thía. Người ông chẳng bàn giao cho cháu của cải, chẳng bàn giao vinh hoa. Ông chỉ trao lại "một chút buồn", "ngậm ngùi một chút", "chút cô đơn" – những thứ tưởng chừng nên tránh, vậy mà ông lại cố tình để lại. Điều kỳ lạ ấy khiến tôi chợt hiểu: ông thương cháu theo một cách rất đỗi người lớn. Ông biết rằng cuộc đời này chẳng ai tránh khỏi những vấp ngã, những đêm dài tủi thân. Vì thế, thay vì gửi gắm cho cháu một gia tài bằng phú quý – thứ có thể đánh mất bất cứ lúc nào – ông trao lại cho cháu cái dũng khí để đối diện với nỗi buồn. Và trên hết, ông bàn giao "câu thơ vững gót làm người" – câu thơ về sự chịu thiệt, về đôi chân đứng thẳng giữa bão giông. Hóa ra, món quà quý giá nhất mà một người ông có thể để lại không phải là tiền bạc hay đất đai, mà là một cách sống: chấp nhận những điều không trọn vẹn, vẫn vững vàng bước tới. Đọc bài thơ, tôi như thấy bóng dáng ông mình – người chẳng bao giờ nói nhiều về yêu thương, nhưng từng lời dặn dò đều nặng tựa vành đai. Tình cảm gia đình ở đây không phô trương, mà nằm gọn trong những "chút" nhỏ xíu – giản dị, thiêng liêng và chẳng thể phai mờ.
Câu 2:
Người ta thường bảo tuổi trẻ là mùa của những chuyến đi, của những lần "xách ba lô lên và đi". Cũng có người nói rằng trải nghiệm không nhất thiết phải đi xa, mà nằm ngay trong những lần dám thử, dám sai, dám đối diện với nỗi sợ. Nhưng rốt cuộc, giữa muôn vàn định nghĩa ấy, tôi tin rằng: trải nghiệm đích thực không phải là số lượng nơi chốn đã đặt chân đến, mà là bề dày những rung động thực sự trong lòng mỗi người.
Trước hết, phải thừa nhận rằng tuổi trẻ mà thiếu trải nghiệm thì khác gì một cánh đồng chưa từng đón mưa. Người trẻ cần được thử thách, được sống trong những môi trường khác biệt, được làm những việc mình chưa từng làm. Vì chỉ khi ấy, ranh giới "tôi có thể" mới được đẩy lùi, và những giới hạn tưởng như không thể vượt qua hóa ra chỉ là bức tường giấy. Một cậu sinh viên đi tình nguyện vùng cao có thể chưa thay đổi được thế giới, nhưng chắc chắn cậu ta sẽ thay đổi. Một cô gái dám từ bỏ công việc an phận để khởi nghiệp, dù thất bại, cũng đã trải nghiệm một cách sống không hối tiếc. Những chuyến đi, những lần "dấn thân" ấy chính là những lớp học không giáo trình, nơi người ta học được bài học về sự kiên nhẫn, về lòng trắc ẩn, và đôi khi chỉ đơn giản là học cách... nấu một bữa cơm trong rừng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa trải nghiệm thực chất và sự phô trương trải nghiệm. Thời mạng xã hội, không ít người trẻ "săn" những chuyến đi chỉ để có tấm ảnh đẹp, check-in ở những điểm hot, rồi vội vã về với nhịp sống cũ. Họ có thể khoe hàng chục quốc gia đã qua, nhưng hỏi họ đã học được gì, đã thay đổi gì – thì chỉ là sự im lặng. Đó không phải trải nghiệm, đó là một hình thức tiêu dùng – tiêu dùng địa danh, tiêu dùng cảm giác "tôi đã ở đây". Trải nghiệm đúng nghĩa phải để lại một vết xước trong tâm hồn, phải khiến bạn trở về khác đi, dù chỉ một chút. Như nhà thơ từng nói: "Đi để trở về một người khác" – nếu không, mọi chuyến đi chỉ là sự di chuyển vô hồn. Vậy tuổi trẻ cần trải nghiệm như thế nào? Theo tôi, không nhất thiết phải là những chuyến đi xa hoa hay những dự án "khủng". Một buổi chiều tự tay nấu cơm mời cả nhà, một lần dám nói lời xin lỗi, một lần nhận việc khó thay vì đùn đẩy – tất cả đều là trải nghiệm. Quan trọng hơn, hãy trải nghiệm bằng trái tim mở và đôi chân thật sự muốn bước. Đừng đi chỉ vì thấy người khác đi, đừng làm chỉ vì sợ bị lạc hậu. Hãy đủ dũng cảm để sống một ngày không điện thoại, để ngồi hàng giờ trước một bức tranh, để thất bại và rồi đứng lên. Những điều ấy, dù nhỏ bé, lại là những mảnh ghép tạo nên chiều sâu của một đời người. Và có một thứ trải nghiệm thầm lặng nhưng đáng quý nhất: đó là trải nghiệm của sự bền bỉ. Không phải lúc nào tuổi trẻ cũng rực rỡ. Có những ngày chẳng có chuyến đi nào, chẳng có bài học vỡ òa. Nhưng chính những ngày tháng âm thầm ấy – khi bạn dậy sớm, học dở, làm dở, cố gắng dở – cũng là một dạng trải nghiệm. Trải nghiệm của sự trưởng thành chậm rãi, của việc học cách ở yên với chính mình trước khi lao ra thế giới. Cuối cùng, tuổi trẻ mà sợ trải nghiệm thì khác gì con sông sợ sóng? Sẽ có những vết xước, sẽ có những lần sai, nhưng không có sai thì làm sao biết thế nào là đúng. Hãy đi, hãy làm, hãy yêu, hãy vỡ mộng nếu cần. Bởi chỉ khi đã nếm đủ vị đời, bạn mới thực sự biết mình là ai và mình muốn gì. Và khi ấy, dù có trở về với căn phòng quen thuộc, bạn cũng đã là một người khác – một người từng dám sống hết mình với chính mình.
Câu 1. Thể thơ của văn bản: thơ bốn chữ
Câu 2. Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ: một chút buồn, ngậm ngùi một chút, chút cô đơn, và câu thơ “vững gót làm người”
Câu 3. Ở khổ thơ thứ hai, người ông “chẳng bàn giao” cho cháu những thứ như: giàu sang, vinh hoa, phú quý, lộc trời Lí do: Ông muốn cháu tự mình tạo dựng, không dựa dẫm hay hưởng thụ một cách thụ động. Những thứ ấy nếu được bàn giao sẵn sẽ khiến cháu ỷ lại, thiếu nghị lực, không thể “vững gót làm người”. Trái lại, ông bàn giao những thứ có vẻ “tiêu cực” như buồn, cô đơn, ngậm ngùi – vì chính những trải nghiệm ấy mới tôi rèn bản lĩnh, giúp con người trưởng thành và biết trân trọng giá trị thực sự của cuộc sống. Câu 4. Biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ: điệp cấu trúc “bàn giao một chút…”, “bàn giao cho cháu” và đặc biệt là điệp từ “chút”
- Việc lặp lại từ “chút” cho thấy những thứ ông bàn giao không phải là gánh nặng khổng lồ, mà chỉ là những “chút” nhỏ, vừa đủ để cháu trải nghiệm mà không bị nghiền nát. - Cấu trúc “bàn giao… bàn giao” kết hợp với “chẳng bàn giao” tạo ra sự đối lập, nhấn mạnh chủ ý sâu xa của người ông: chỉ trao những thứ làm nên nhân cách, chứ không trao của cải hay phú quý. - Điệp ngữ còn tạo nhạc điệu trầm lắng, thủ thỉ, phù hợp với lời dặn dò của bậc sinh thành, gợi cảm giác vừa yêu thương vừa nghiêm khắc, vừa bao dung vừa gửi gắm kỳ vọng.
Câu 5: Trước những điều quý giá, thiêng liêng mà thế hệ cha ông bàn giao – như hòa bình, độc lập, truyền thống văn hóa, lòng tự hào dân tộc, và cả những bài học về lẽ sống – chúng ta cần có thái độ trân trọng, biết ơn và nối tiếp. Trân trọng không chỉ bằng lời nói, mà bằng cách gìn giữ, phát huy những giá trị ấy trong đời sống hàng ngày. Biết ơn thể hiện qua sự hiểu thấu những hy sinh của thế hệ trước, không thờ ơ hay lãng quên. Quan trọng nhất, chúng ta cần hành động: học tập, lao động, sáng tạo và sống có trách nhiệm để xứng đáng với những gì đã được bàn giao. Không được phép ỷ lại hay đòi hỏi thụ động, bởi như bài thơ nhắn nhủ, những thứ thực sự làm nên con người – buồn, cô đơn, ý chí vững gót – thì mỗi thế hệ phải tự kiếm tìm và tự rèn luyện. Chỉ có như vậy, ngọn lửa cha ông mới chẳng tắt, mà còn bùng sáng trong tay lớp trẻ hôm nay và mai sau.
Câu 1:
Bức tranh quê trong đoạn thơ của Đoàn Văn Cừ không phải một bức họa tả thực khô khan mà là một bản hòa ca của tĩnh lặng và thân thuộc. Ngay từ những câu thơ đầu, người đọc như nghe thấy “Tiếng võng trong nhà kẽo kẹt đưa” – thứ âm thanh đều đều, nhỏ nhặt nhưng lại đủ sức xua tan mọi ồn ào của cuộc sống. Chẳng có gì cao sang: con chó ngủ lơ mơ, bóng cây lơi lá, “đêm vàng, người im, cảnh lặng tò”. Chữ “vàng” của đêm thật lạ – thường nói trăng vàng, nhưng tác giả lại nói đêm vàng, như thể cả không gian được nhuộm bằng thứ ánh sáng ấm áp, mật ngọt. Sang khổ hai, hình ảnh “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân” gợi sự lung linh, huyền ảo. Nhưng cái làm nên vẻ đẹp đặc sắc nhất là thằng cu “đứng vịn bên thành chông, ngắm bóng con mèo quyện dưới chân”. Một khoảnh khắc bình thường đến mức ai cũng có thể bỏ qua, thế mà qua ngòi bút Đoàn Văn Cừ, nó trở thành một thứ thơ của cái vô tình, của tĩnh vật đang thở. Bức tranh quê ở đây không tả nhiều mà gợi nhiều: gợi sự an yên, gợi một thời tuổi thơ chậm rãi, nơi con người và thiên nhiên, con người với con người còn rất gần. Đọc đoạn thơ, ta như được trở về – trở về với những gì đã mất hoặc chưa bao giờ có, nhưng vẫn thấy ấm lòng.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, hình ảnh người trẻ nỗ lực hết mình được tôn vinh như một tấm gương sáng: thức khuya dậy sớm, chạy deadline, học thêm đủ kỹ năng, làm ba việc cùng lúc. Người ta nói nhiều về “sống hết mình”, “không hối tiếc tuổi trẻ”. Nhưng liệu có khi nào, giữa những cố gắng không ngừng nghỉ ấy, chúng ta đang nhầm lẫn giữa nỗ lực có ý nghĩa và sự kiệt sức vô hình? Trước hết, phải khẳng định: nỗ lực hết mình là phẩm chất đẹp và cần thiết. Ở tuổi hai mươi, có quyền dám nghĩ dám làm, dám thất bại và dám đứng lên. Những câu chuyện như chàng sinh viên nghèo vừa học vừa làm, cô gái khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng – tất cả đều truyền cảm hứng. Ở khía cạnh tích cực, nỗ lực hết mình giúp tuổi trẻ khám phá giới hạn bản thân, tạo dựng nền tảng cho tương lai. Một xã hội năng động luôn cần những người trẻ dám lao vào đời với tất cả nhiệt huyết. Nhưng nếu nỗ lực trở thành một cuộc đua vô hình thì sao? Thời đại mạng xã hội, ai cũng khoe thành công, ít ai khoe gục ngã. Không ít bạn trẻ rơi vào trạng thái “sợ sai”, “sợ chậm” – tự tạo áp lực phải hoàn hảo, phải được công nhận ngay lập tức. Họ nỗ lực nhưng không phải vì đam mê, mà vì sợ bị bỏ lại. Họ hết mình đến mức quên mất mình còn có một cơ thể cần nghỉ ngơi, một tâm hồn cần lắng lại. Hệ quả là những “cỗ máy nỗ lực” ấy dễ rơi vào kiệt sức, trầm cảm, thậm chị mất phương hướng. Nỗ lực khi đó không còn là chìa khóa mở cánh cửa, mà trở thành chiếc áo tù tự trói buộc chính mình. Vậy thế nào là nỗ lực hết mình đúng nghĩa? Theo tôi, nó không đồng nghĩa với việc nhồi nhét 24 giờ thành 48 giờ, cũng không phải hy sinh sức khỏe và các mối quan hệ để chạy theo thành tích. Nỗ lực hết mình trước hết phải dựa trên sự thấu hiểu chính mình: mình muốn gì, mình giỏi gì, mình chịu đựng được đến đâu. Sau đó, nó là khả năng dồn tâm trí và trái tim vào việc mình làm một cách có trọng tâm, biết lúc nào cần bứt phá, lúc nào cần lùi một bước để lấy đà. Chẳng hạn, thay vì nhận cùng lúc năm việc để “lấp đầy CV”, một người trẻ có thể chọn một việc thực sự có giá trị và làm nó thật xuất sắc, đồng thời vẫn giữ cho mình thời gian đọc sách, tập thể dục, ở bên gia đình. Bên cạnh đó, nỗ lực hết mình không nhất thiết phải có kết quả rực rỡ ngay lập tức. Có những nỗ lực âm thầm – như người học trò miệt mài với trang sách, như cô y tá chăm bệnh nhân qua đêm, như chàng kỹ sư lặng lẽ sửa từng lỗi code. Họ không lên báo, không có lượt tim, nhưng họ đang sống hết mình với trách nhiệm và lương tâm – đó có lẽ là hình thức nỗ lực đẹp nhất. Tuổi trẻ của mỗi người chỉ đến một lần. Nỗ lực hết mình là điều đáng quý, nhưng đừng biến nó thành một hình phạt. Hãy học cách nỗ lực thông minh, biết lắng nghe giới hạn của bản thân, biết dừng đúng lúc để chạy dài hơn. Vì suy cho cùng, tuổi trẻ không chỉ để “cày” – mà còn để sống, để yêu, để mơ những giấc mơ không vội vã.
Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.
Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.
Câu 1. Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba Câu 2. Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị mẹ phân biệt đối xử: - Khi mẹ đem quần áo, nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng. - Bớt không đuổi hay trách móc, mà chỉ khuyên mẹ nghĩ kĩ để sau này khỏi phiền. - Từ ngày bà đến ở chung, Bớt cảm thấy như được cất đi một gánh nặng (vì yên tâm đi họp, đi học, không phải lo con cái gửi liều hàng xóm). - Khi bà buột miệng nói lời ăn năn, Bớt vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” – thể hiện sự cảm thông, không đay nghiến. Câu 3. Qua đoạn trích, nhân vật Bớt là người: chịu thương, chịu khó, đảm đang, có trách nhiệm với gia đình; giàu lòng vị tha và đức hi sinh. Dù bị mẹ đối xử thiên vị, bất công từ nhỏ, Bớt vẫn không oán hận, sẵn sàng đón mẹ về chăm sóc khi mẹ gặp hoàn cảnh khó khăn. Chị cũng rất tế nhị, không cố tình nhắc lại lỗi lầm của mẹ mà luôn tìm cách xoa dịu, làm mẹ bớt tủi thân. Câu 4. Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: “Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?” có ý nghĩa: - Thể hiện sự bao dung, vị tha của người con: không đào bới quá khứ, không trách mẹ dù mẹ đang tự ăn năn. - Là cách chữa lành vết thương lòng cho mẹ một cách tế nhị, nhẹ nhàng. - Khẳng định tình cảm gia đình vẫn có thể hàn gắn và vượt lên trên sự bất công hay lỗi lầm cũ. - Qua đó, nhân vật Bớt hiện lên với tấm lòng nhân hậu, không toan tính, biết đặt tình thân lên trên mọi hơn thiệt. Câu 5. Trong xã hội hiện đại, không ít gia đình còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa các con (do định kiến giới, tài năng, hoàn cảnh…), gây ra rạn nứt tình cảm khó hàn gắn. Đoạn trích cho thấy, dù bị mẹ đối xử bất công từ nhỏ, chị Bớt vẫn không nuôi hận thù. Khi mẹ già yếu, cô đơn, chị sẵn sàng đón về chăm sóc mà không tính toán. Cách ứng xử ấy nhắc nhở mỗi người: trong gia đình, hơn thiệt không bằng tình thương; lỗi lầm qua rồi có thể tha thứ để giữ lửa ấm gia đình. Thông điệp này đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh nhiều người trẻ ngày nay dễ cắt đứt quan hệ với cha mẹ vì những bất công, tổn thương trong quá khứ – hãy học cách bao dung như chị Bớt để tìm lại bình yên cho chính mình và cho người thân.