Diệp Văn Đông

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Diệp Văn Đông
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu chất thơ. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh quen thuộc như “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, yên ả của làng quê. Cảnh vật như chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối qua câu “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thương: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên đứng ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng, dịu dàng. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian sống đậm chất thôn quê, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác bình yên, gắn bó với những giá trị giản dị của cuộc sống.

Câu 2

Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người có nhiều ước mơ, hoài bão và khát khao khẳng định bản thân. Trong xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người vươn tới thành công và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là quá trình rèn luyện ý chí, vượt qua khó khăn, thử thách. Tuổi trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít áp lực. Nếu không nỗ lực, con người dễ bị tụt lại phía sau trong guồng quay của cuộc sống. Chính vì vậy, sự cố gắng là điều kiện cần thiết để mỗi người trẻ hoàn thiện bản thân và chinh phục ước mơ.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã không ngừng nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, có người dám thử sức trong lĩnh vực mới, mạnh dạn khởi nghiệp. Họ là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và sự kiên trì. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ nản chí khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, năng động sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc xây dựng tinh thần nỗ lực là nhiệm vụ quan trọng của mỗi người trẻ.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Người trẻ cần biết xác định mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Có như vậy, sự nỗ lực mới thực sự hiệu quả và bền vững

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần lạc quan, kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ biến ước mơ thành hiện thực và khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho chính mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu chất thơ. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh quen thuộc như “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, yên ả của làng quê. Cảnh vật như chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối qua câu “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thương: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên đứng ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng, dịu dàng. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian sống đậm chất thôn quê, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác bình yên, gắn bó với những giá trị giản dị của cuộc sống.

Câu 2

Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người có nhiều ước mơ, hoài bão và khát khao khẳng định bản thân. Trong xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người vươn tới thành công và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là quá trình rèn luyện ý chí, vượt qua khó khăn, thử thách. Tuổi trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít áp lực. Nếu không nỗ lực, con người dễ bị tụt lại phía sau trong guồng quay của cuộc sống. Chính vì vậy, sự cố gắng là điều kiện cần thiết để mỗi người trẻ hoàn thiện bản thân và chinh phục ước mơ.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã không ngừng nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, có người dám thử sức trong lĩnh vực mới, mạnh dạn khởi nghiệp. Họ là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và sự kiên trì. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ nản chí khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, năng động sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc xây dựng tinh thần nỗ lực là nhiệm vụ quan trọng của mỗi người trẻ.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Người trẻ cần biết xác định mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Có như vậy, sự nỗ lực mới thực sự hiệu quả và bền vững.

l

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần lạc quan, kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ biến ước mơ thành hiện thực và khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho chính mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


câu 1

Văn bản Vỡ bờ được viết theo thể thơ lục bát

câu 2

Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân:

“Hai phen nước bạc ngập đồng” → ruộng đồng bị ngập lụt.

“Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!” → mất hết tài sản, của cải.

câu 3

Biện pháp so sánh “Ruột đau như mất đứa con đầu lòng” làm nổi bật nỗi đau đớn tột cùng của người nông dân khi mất mùa. Nỗi đau ấy được ví với mất mát thiêng liêng nhất trong đời người, qua đó thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng của họ với ruộng đồng, cây lúa.

câu 4

Nguyên nhân sâu xa: do “lũ giặc cường quyền” gian tham, vô trách nhiệm, không lo tu sửa đê điều khiến lũ lụt xảy ra liên miên.

Thái độ của tác giả: căm phẫn, lên án gay gắt sự tàn bạo, vô trách nhiệm của bọn cường quyền.

câu 5

Từ nỗi buồn của người dân, mỗi người cần biết trân trọng thành quả lao động của bản thân và người khác. Cần sống có trách nhiệm, biết giữ gìn, không lãng phí công sức đã bỏ ra. Đồng thời phải kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn khi gặp mất mát. Bên cạnh đó, cần có ý thức bảo vệ môi trường, góp phần hạn chế thiên tai. Điều quan trọng là luôn biết quý trọng giá trị của lao động và không ngừng vươn lên trong cuộc sống.

Câu 1

Bảo vệ môi trường có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ hệ sinh thái trên Trái Đất. Môi trường không chỉ cung cấp các điều kiện thiết yếu như không khí, nước, thức ăn mà còn là không gian sống, nuôi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Như văn bản đã đề cập, khi môi trường bị tàn phá, con người không chỉ chịu những hậu quả về vật chất mà còn phải đối diện với những tổn thương tâm lí sâu sắc, tiêu biểu là hiện tượng “tiếc thương sinh thái”. Điều đó cho thấy mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc bảo vệ môi trường trở thành trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng và bảo vệ cây xanh. Đồng thời, các quốc gia cần có chính sách phát triển bền vững để hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Chỉ khi biết trân trọng và gìn giữ thiên nhiên, con người mới có thể đảm bảo một tương lai ổn định, an toàn và lâu dài cho chính mình và các thế hệ mai sau.

Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, thoát tục, tránh xa vòng danh lợi để giữ gìn nhân cách. Điều này được thể hiện rõ nét qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến. Tuy cùng viết về người ẩn sĩ, hai tác giả lại có những cách thể hiện khác nhau, tạo nên những sắc thái riêng biệt.

Trước hết, trong bài thơ Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ với cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Câu thơ mở đầu “Một mai, một cuốc, một cần câu” gợi lên cuộc sống lao động tự cung tự cấp, bình dị mà thanh thản. Điệp từ “một” nhấn mạnh sự đơn sơ, ít ỏi nhưng đủ đầy trong tâm thế ung dung. Quan niệm sống của ông được thể hiện rõ qua hai câu: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “dại – khôn” thể hiện thái độ mỉa mai đối với những kẻ chạy theo danh lợi, đồng thời khẳng định lựa chọn sống ẩn dật là sáng suốt. Cuộc sống của người ẩn sĩ hiện lên thanh bình theo nhịp điệu bốn mùa: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Đó là sự hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện triết lí sống sâu sắc: danh lợi chỉ là phù du, hư ảo. Như vậy, người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ ung dung, tự tại và đầy bản lĩnh.

Trong khi đó, bài thơ của Nguyễn Khuyến cũng khắc họa hình tượng người ẩn sĩ nhưng mang màu sắc trữ tình và tâm trạng sâu lắng hơn. Bức tranh thiên nhiên mùa thu hiện lên trong trẻo, tĩnh lặng: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao / Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Không gian rộng mở nhưng vắng lặng, gợi cảm giác cô đơn, hiu quạnh. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” cho thấy sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời thể hiện tâm thế buông bỏ. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ thanh nhàn ấy là nỗi niềm trăn trở. Câu hỏi “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” gợi nỗi bâng khuâng, hoài niệm. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” thể hiện sự tự vấn, hổ thẹn vì chưa đạt được sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Như vậy, người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thoát tục mà vẫn mang nặng nỗi lòng với cuộc đời.

So sánh hai hình tượng, có thể thấy điểm giống nhau là cả hai đều hướng tới lối sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, coi thường danh lợi để giữ gìn nhân cách. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu hiện. Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự dứt khoát, chủ động, mang tính triết lí rõ ràng; còn Nguyễn Khuyến lại thiên về cảm xúc, thể hiện tâm trạng u hoài, day dứt. Sự khác biệt này phản ánh hoàn cảnh lịch sử và cá tính sáng tạo của mỗi nhà thơ.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa có nét chung, vừa có nét riêng, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam xưa: sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên và luôn hướng tới những giá trị bền vững.


Câu 1.

“Tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ, mất mát về tâm lí của con người trước sự suy thoái, biến mất của môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra.

Câu 2.

Bài viết được trình bày theo trình tự: nêu vấn đề → giải thích khái niệm → đưa dẫn chứng thực tế → phân tích tác động → mở rộng phạm vi ảnh hưởng.

Câu 3.

Các bằng chứng được sử dụng gồm:

Nghiên cứu của Cunsolo và Ellis về khái niệm “tiếc thương sinh thái”.

Trường hợp người Inuit ở Canada và nông dân ở Australia.

Ví dụ cháy rừng Amazon và các cộng đồng bản địa.

Số liệu khảo sát năm 2021 về cảm xúc của thanh thiếu niên ở 10 quốc gia.

Câu 4.

Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí – xã hội, nhấn mạnh ảnh hưởng đến đời sống tinh thần con người, qua đó giúp người đọc nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và nhân văn hơn.

Câu 5.

Thông điệp: Biến đổi khí hậu không chỉ gây tổn hại môi trường mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lí con người, vì vậy mỗi người cần nâng cao ý thức và hành động để bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ chính cuộc sống của mình.


Câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu sức gợi. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh rất đỗi quen thuộc: “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, tiếng động nhẹ mà gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, bình yên của làng quê. Không gian như ngưng đọng trong “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thuộc: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp dịu nhẹ, thơ mộng. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê thanh bình, ấm áp tình người và đậm chất dân dã. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với cuộc sống thôn quê, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác yên ả, gắn bó với những giá trị bình dị của quê hương .

Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có nhiều khát vọng, hoài bão và năng lượng để vươn lên. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là thái độ sống tích cực, thể hiện ý chí vươn lên và tinh thần không ngại khó khăn. Tuổi trẻ hôm nay đang sống trong một thế giới nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Nếu không cố gắng, con người dễ bị tụt lại phía sau. Nỗ lực không chỉ là học tập chăm chỉ mà còn là việc rèn luyện kĩ năng, trau dồi đạo đức, dám thử sức với những điều mới mẻ. Chính sự cố gắng không ngừng giúp tuổi trẻ từng bước hoàn thiện bản thân, biến ước mơ thành hiện thực.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã và đang nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người miệt mài học tập để giành học bổng, có người khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để theo đuổi ước mơ. Họ chính là minh chứng sống động cho sức mạnh của sự kiên trì và quyết tâm. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ bỏ cuộc khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa lớn đối với xã hội. Một thế hệ trẻ năng động, chăm chỉ sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc khơi dậy tinh thần nỗ lực trong mỗi người trẻ là vô cùng cần thiết.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Tuổi trẻ cần biết đặt mục tiêu rõ ràng, lựa chọn hướng đi phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Chỉ khi có phương pháp đúng đắn, sự nỗ lực mới mang lại hiệu quả bền vững.

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững niềm tin và tinh thần lạc quan để vượt qua khó khăn.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ chạm tới ước mơ và khẳng định giá trị của bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho riêng mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


Câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu sức gợi. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh rất đỗi quen thuộc: “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, tiếng động nhẹ mà gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, bình yên của làng quê. Không gian như ngưng đọng trong “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thuộc: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp dịu nhẹ, thơ mộng. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê thanh bình, ấm áp tình người và đậm chất dân dã. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với cuộc sống thôn quê, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác yên ả, gắn bó với những giá trị bình dị của quê hương.

Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có nhiều khát vọng, hoài bão và năng lượng để vươn lên. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là thái độ sống tích cực, thể hiện ý chí vươn lên và tinh thần không ngại khó khăn. Tuổi trẻ hôm nay đang sống trong một thế giới nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Nếu không cố gắng, con người dễ bị tụt lại phía sau. Nỗ lực không chỉ là học tập chăm chỉ mà còn là việc rèn luyện kĩ năng, trau dồi đạo đức, dám thử sức với những điều mới mẻ. Chính sự cố gắng không ngừng giúp tuổi trẻ từng bước hoàn thiện bản thân, biến ước mơ thành hiện thực.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã và đang nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người miệt mài học tập để giành học bổng, có người khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để theo đuổi ước mơ. Họ chính là minh chứng sống động cho sức mạnh của sự kiên trì và quyết tâm. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ bỏ cuộc khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa lớn đối với xã hội. Một thế hệ trẻ năng động, chăm chỉ sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc khơi dậy tinh thần nỗ lực trong mỗi người trẻ là vô cùng cần thiết.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Tuổi trẻ cần biết đặt mục tiêu rõ ràng, lựa chọn hướng đi phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Chỉ khi có phương pháp đúng đắn, sự nỗ lực mới mang lại hiệu quả bền vững.

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững niềm tin và tinh thần lạc quan để vượt qua khó khăn.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ chạm tới ước mơ và khẳng định giá trị của bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho riêng mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


Câu 1.

Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mình).

Câu 2.

Một số chi tiết cho thấy Bớt không giận mẹ:

Khi mẹ đến ở cùng, Bớt “rất mừng”.

Chị chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi để mẹ suy nghĩ kĩ, không trách móc.

Chăm sóc mẹ chu đáo, để mẹ trông cháu, yên tâm đi làm.

Khi mẹ ân hận, Bớt vội ôm mẹ và trấn an.

Câu 3.

Bớt là người con hiếu thảo, giàu tình cảm, vị tha và bao dung. Dù từng bị đối xử bất công, chị vẫn yêu thương, chăm sóc mẹ, không chấp nhặt lỗi lầm quá khứ

Câu 4.

Hành động ôm mẹ và lời nói của Bớt thể hiện sự yêu thương, cảm thông, xóa bỏ khoảng cách giữa hai mẹ con; đồng thời giúp người mẹ vơi đi mặc cảm, ân hận, khẳng định tấm lòng bao dung của người con.

Câu 5.

Thông điệp: Trong gia đình, tình yêu thương và sự bao dung có thể hóa giải mọi tổn thương.

→ Vì chỉ khi biết tha thứ, con người mới giữ gìn được hạnh phúc gia đình, hàn gắn những rạn nứt và sống thanh thản hơn.


I phần đọc hiểu

Câu 1

Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau khổ, mất mát về mặt tâm lí mà con người cảm nhận khi môi trường tự nhiên bị biến đổi, suy thoái hoặc có nguy cơ biến mất do biến đổi khí hậu.

Câu 2.

Bài viết trình bày theo trình tự: nêu vấn đề → giải thích khái niệm → đưa dẫn chứng thực tế → phân tích tác động → mở rộng phạm vi ảnh hưởng

Câu 3.

Tác giả sử dụng các bằng chứng như:

Nghiên cứu của Cunsolo và Ellis về “tiếc thương sinh thái”.

Trường hợp người Inuit (Canada) và nông dân ở Australia.

Ví dụ về cháy rừng Amazon và các tộc người bản địa.

Số liệu khảo sát năm 2021 về cảm xúc của thanh thiếu niên ở 10 quốc gia.

Câu 4.

Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí – xã hội, không chỉ dừng ở tác động môi trường mà còn nhấn mạnh ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần con người. Cách tiếp cận này mới mẻ, nhân văn và giúp người đọc nhận thức vấn đề toàn diện hơn.

Câu 5.

Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá thiên nhiên mà còn gây tổn thương tinh thần con người, vì vậy mỗi người cần ý thức và hành động để bảo vệ môi trường, gìn giữ sự sống và bản sắc văn hóa của chính mình.

II phần viết

Câu 1

Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề cấp thiết nhất của nhân loại hiện nay. Môi trường không chỉ cung cấp không khí, nước, lương thực mà còn là không gian sống gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của con người. Khi môi trường bị tàn phá, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu những tổn thương tâm lí sâu sắc, như hiện tượng “tiếc thương sinh thái” đã đề cập trong văn bản. Điều đó cho thấy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống và bản sắc của chính mình. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây xanh. Đồng thời, xã hội cần có những chính sách thiết thực để phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường không phải là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của toàn nhân loại. Chỉ khi con người biết trân trọng và gìn giữ thiên nhiên, chúng ta mới có thể đảm bảo một tương lai xanh, an toàn và bền vững cho các thế hệ mai sau.

Câu 2

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát tục, tránh xa danh lợi. Điều đó được thể hiện sâu sắc qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến. Tuy cùng khắc họa hình ảnh ẩn sĩ, hai tác phẩm lại mang những sắc thái riêng, góp phần làm phong phú diện mạo văn học dân tộc.

Trước hết, ở bài thơ Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm xây dựng hình tượng người ẩn sĩ với lối sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Ngay từ câu thơ mở đầu: “Một mai, một cuốc, một cần câu”, tác giả đã vẽ nên bức tranh lao động bình dị, gắn bó với ruộng vườn. Điệp từ “một” gợi sự đơn sơ nhưng đầy đủ, thể hiện sự chủ động lựa chọn cuộc sống thanh nhàn. Quan niệm sống của ông được thể hiện rõ qua hai câu: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “ta dại” – “người khôn” cho thấy thái độ mỉa mai, phủ định lối sống bon chen danh lợi. Với ông, “dại” thực chất là khôn, là biết tránh xa vòng xoáy quyền lực để giữ gìn nhân cách. Cuộc sống ẩn dật hiện lên thanh bình qua nhịp điệu bốn mùa: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Đó là cuộc sống hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” khẳng định triết lí sống: danh lợi chỉ là phù du, hư ảo. Như vậy, người ẩn sĩ trong Nhàn mang vẻ ung dung, tự tại, đầy bản lĩnh và trí tuệ.

Trong khi đó, bài thơ của Nguyễn Khuyến cũng khắc họa hình tượng ẩn sĩ nhưng lại thấm đượm tâm trạng trữ tình sâu lắng. Bức tranh thiên nhiên mùa thu hiện lên với vẻ đẹp trong trẻo, tĩnh lặng: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao / Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Không gian mở rộng, màu sắc hài hòa, gợi cảm giác thanh bình nhưng cũng phảng phất nỗi cô đơn. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” cho thấy sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời thể hiện tâm thế buông bỏ, an nhiên. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ thanh nhàn ấy là nỗi niềm trăn trở. Câu hỏi tu từ “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” gợi nỗi bâng khuâng, hoài niệm. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” thể hiện sự tự vấn, hổ thẹn của tác giả khi chưa đạt được sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Như vậy, người ẩn sĩ ở đây không hoàn toàn thoát tục mà vẫn mang nặng nỗi lòng với cuộc đời.

So sánh hai hình tượng, có thể thấy điểm gặp gỡ là cả Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến đều lựa chọn lối sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên để giữ gìn nhân cách trong bối cảnh xã hội nhiều biến động. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở sắc thái biểu hiện. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự dứt khoát, chủ động, mang tính triết lí sâu sắc thì Nguyễn Khuyến lại thiên về cảm xúc, bộc lộ tâm trạng u hoài, day dứt. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và cá tính sáng tạo của mỗi nhà thơ.

Nhìn chung, hai bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của lối sống ẩn sĩ mà còn gửi gắm những triết lí nhân sinh sâu sắc. Qua đó, người đọc hiểu rằng, trong bất kì hoàn cảnh nào, việc giữ gìn nhân cách, sống hòa hợp với thiên nhiên và hướng tới những giá trị bền vững vẫn luôn là điều đáng trân trọng.


II. Phần viết

Bài làm

Câu 1

Hai văn bản “Vỡ bờ” và “Đói! Đói!” đều khắc họa bức tranh đời sống khốn cùng của người nông dân trước Cách mạng. Trong “Vỡ bờ”, người nông dân hiện lên với nỗi đau mất mát do thiên tai và sự thờ ơ của cường quyền: ruộng đồng ngập lụt, của cải tiêu tan, lòng người chìm trong tuyệt vọng và uất ức. Đó là bức tranh nhuốm màu bi thương, thể hiện nỗi đau cả về vật chất lẫn tinh thần. Trong khi đó, “Đói! Đói!” lại phản ánh tình cảnh đói khát đến cùng cực: người dân phải ăn bã, ăn trấu, đứng trước nguy cơ chết đói. Tuy nhiên, điểm khác biệt là ở “Đói! Đói!”, bên cạnh nỗi khổ còn bừng lên tinh thần phản kháng mạnh mẽ, kêu gọi đứng lên đấu tranh giành quyền sống. Nếu “Vỡ bờ” thiên về tố cáo và bộc lộ nỗi đau, thì “Đói! Đói!” không chỉ tố cáo mà còn hướng tới hành động cách mạng. Qua đó, cả hai văn bản đều cho thấy số phận bi thảm nhưng cũng tiềm tàng sức mạnh vùng lên của người nông dân.

Câu 2

Tinh thần dấn thân vì cộng đồng là một trong những phẩm chất quan trọng đối với thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại. Đó là sự sẵn sàng cống hiến, hành động vì lợi ích chung, không chỉ sống cho riêng mình mà còn biết quan tâm, chia sẻ và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.

Trước hết, tinh thần dấn thân vì cộng đồng giúp người trẻ nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của bản thân. Mỗi cá nhân không tồn tại tách biệt mà luôn gắn bó với tập thể, với xã hội. Khi biết sống vì cộng đồng, con người sẽ biết yêu thương, đồng cảm và hành động để giúp đỡ những người xung quanh. Điều này góp phần tạo nên một xã hội đoàn kết, nhân ái, nơi mọi người cùng hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn.

Bên cạnh đó, dấn thân vì cộng đồng còn giúp người trẻ trưởng thành hơn về nhân cách và kỹ năng sống. Khi tham gia các hoạt động tình nguyện, hỗ trợ người khác hay đóng góp cho xã hội, họ sẽ rèn luyện được tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và khả năng giải quyết vấn đề. Những trải nghiệm thực tế này có giá trị lớn hơn nhiều so với lý thuyết, giúp người trẻ hiểu sâu sắc hơn về cuộc sống và con người.

Không chỉ vậy, tinh thần dấn thân còn góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, nhiều vấn đề như ô nhiễm môi trường, thiên tai, dịch bệnh hay khoảng cách giàu nghèo vẫn đang tồn tại. Sự tham gia tích cực của thế hệ trẻ sẽ tạo nên sức mạnh lớn, góp phần cải thiện tình hình và mang lại những thay đổi tích cực. Những hành động nhỏ như bảo vệ môi trường, giúp đỡ người khó khăn hay lan tỏa thông điệp tích cực đều có ý nghĩa thiết thực.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thờ ơ, ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Đây là điều đáng phê phán vì nó làm suy giảm tinh thần đoàn kết và cản trở sự phát triển chung của xã hội. Do đó, mỗi người trẻ cần tự ý thức rèn luyện bản thân, bắt đầu từ những việc làm nhỏ nhưng thiết thực.

Là học sinh, em nhận thấy mình cần tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng như giúp đỡ bạn bè, tham gia công tác xã hội, bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần không ngừng học tập, rèn luyện để sau này có thể đóng góp nhiều hơn cho xã hội.

Tóm lại, tinh thần dấn thân vì cộng đồng không chỉ giúp xã hội phát triển mà còn làm cho mỗi cá nhân trở nên tốt đẹp và có ý nghĩa hơn. Đây là phẩm chất cần được nuôi dưỡng và phát huy mạnh mẽ trong thế hệ trẻ hiện nay.