Dương Quỳnh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Quỳnh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Văn bản "Vỡ bờ" được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2.

Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra:

- “Công khó quanh năm / Bỗng tiêu tan dưới lụt ngâm mấy ngày”

- “Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi”

Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ: *“Chưa nguôi khóc mạ chết non / Ruột đau như mất đứa con đầu lòng”* có ý nghĩa:

- tăng sức gợi hình, gợi cảm cho diễn đạt

- nhấn mạnh sự đồng cảm sâu sắc giữa người nông dân với cây lúa – coi lúa như con, như một phần máu thịt của mình.

- Diễn tả nỗi đau tột cùng của người nông dân khi mất mùa, lúa chết non (mạ chết non) giống như nỗi đau mất đi đứa con đầu lòng – thứ thiêng liêng, quý giá nhất.

Câu 4.

Theo tác giả Tố Hữu, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh "lụt bể, lụt nguồn triền miên" không chỉ do thiên nhiên khắc nghiệt mà chính là từ bọn "cường quyền" tham nhũng, vô trách nhiệm. Chúng cướp của dân, "túi đầy chẳng chịu nhả ra một hào" để đắp đê, cứu hộ, chỉ lo "đàn ca đú đởn xa hoa" và "yên vui ngủ khì" mặc dân phải "chết đi nửa người". Trước thực trạng đó, tác giả thể hiện thái độ căm phẫn tột cùng, tố cáo mạnh mẽ qua câu "Chém cha lũ giặc cường quyền", đồng thời xót xa, đồng cảm sâu sắc với nỗi khổ của người nông dân bị bóc lột và bỏ rơi trước thiên tai.

Câu 5.

Từ nỗi đau mất mùa, vỡ bờ của người nông dân trong bài thơ, tôi nhận thấy cần ý thức sâu sắc về giá trị của thành quả lao động do chính mình tạo ra. Trước hết, cần trân trọng, sử dụng tiết kiệm và hiệu quả những gì đã đạt được, không lãng phí công sức, thời gian và tài nguyên. Đồng thời, cần chủ động phòng ngừa rủi ro từ thiên nhiên và xã hội, không chủ quan trước những nguy cơ có thể hủy hoại thành quả. Bên cạnh đó, cũng cần có thái độ cầu thị, học hỏi để nâng cao năng lực lao động, biến khó khăn thành động lực phát triển bền vững.

Câu 1.

Văn bản “Nên bị gai đâm” của Chu Văn Sơn đã khơi dậy trong lòng người đọc một thông điệp sâu sắc: con người nên biết yêu thương vạn vật. Yêu thương vạn vật trước hết là sự trân trọng, nâng niu những gì nhỏ bé, mong manh xung quanh mình. Thiên nhiên – từ những dòng sông, cánh rừng, đến từng giọt sương, nụ hoa – đều mang một sự sống, một hồn cốt riêng. Khi con người sống vô tâm, thờ ơ, ta vô tình làm tổn thương chúng mà không hề hay biết. Ngược lại, khi biết yêu thương, ta học được cách sống chậm lại, đủ nhạy cảm để nhận ra nỗi đau của thiên nhiên, của sự vật, từ đó thêm trân quý những gì đang có. Hơn nữa, yêu thương vạn vật còn là yêu thương chính mình. Khi ta biết nâng niu từng ngọn cỏ, từng cánh hoa, tâm hồn ta trở nên an nhiên, sâu lắng và giàu lòng trắc ẩn hơn. Thế giới này vốn dĩ mong manh và đáng được nâng niu. Vì thế, hãy bắt đầu yêu thương từ những điều nhỏ nhất, để mỗi bước chân trên đời không còn là sự “xéo lên cỏ hoa” vô tình, mà là một hành trình đong đầy yêu thương.

Câu 2.

Hoàng Cầm là một nhà thơ mang hồn thơ đậm đà chất Kinh Bắc. Những vần thơ của ông luôn chan chứa tình yêu quê hương da diết. Đoạn trích trong bài thơ “Bên kia sông Đuống” đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, từ một bức tranh bình yên, trù phú đến cảnh tàn phá, đổ nát bởi họa xâm lăng.

Trước hết, quê hương hiện lên trong tâm tưởng nhà thơ là một vùng quê thanh bình, trù phú và giàu bản sắc văn hóa. Câu thơ mở ra một không gian nghệ thuật vừa cụ thể vừa gợi cảm: “Bên kia sông Đuống / Quê hương ta”. Chỉ với hai dòng thơ ngắn, nhà thơ đã khéo léo giới thiệu vị trí địa lý đồng thời bộc lộ tình cảm tha thiết, tự hào. Những hình ảnh tiếp theo hiện lên như một bức tranh quê đẹp đẽ và no đủ: “lúa nếp thơm nồng” gợi vị ngọt ngào của đồng quê; “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” gợi nét văn hóa dân gian truyền thống, một thứ “màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian quê hương tràn đầy sức sống, ấm no và giàu bản sắc. Nhịp thơ nhẹ nhàng, tha thiết như lời ru, thể hiện tình yêu sâu nặng của nhà thơ dành cho mảnh đất Kinh Bắc.

Thế nhưng, bức tranh ấy nhanh chóng bị xóa nhòa bởi chiến tranh. Chỉ với bốn chữ “từ ngày khủng khiếp”, không gian thơ bỗng chốc chuyển sang một sắc thái khác, đầy tang thương và đau đớn. Hình ảnh “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” đã hiện lên một cách cụ thể tội ác của kẻ thù. Những câu thơ ngắn, dồn dập, gần như ngắt quãng như tiếng nấc nghẹn ngào: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy / Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu”. Điệp từ “ta” cùng những hình ảnh thực tàn khốc đã tái hiện sự tàn phá ghê gớm của chiến tranh. Không chỉ có cảnh vật, con người cũng phải chịu cảnh “chia lìa trăm ngả”. Câu thơ “Mẹ con đàn lợn âm dương” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự chia cắt, mất mát. Đặc biệt, hình ảnh “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?” là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Đám cưới chuột vốn là hình ảnh quen thuộc trong tranh Đông Hồ, tượng trưng cho sự sum vầy, no ấm, thế mà nay lại “tan tác”. Câu hỏi tu từ “về đâu?” vang lên như một tiếng thở dài xót xa, một nỗi đau day dứt trước cảnh quê hương bị tàn phá, con người lìa tan.

Cùng viết về sự tàn phá của chiến tranh, nếu như Nguyễn Đình Thi trong “Đất nước” nói về “những người vợ nhớ chồng” hay “những người mẹ già bế con chạy bom”, thì Hoàng Cầm lại chọn cách diễn đạt đậm chất Kinh Bắc, mượn chính những hình ảnh văn hóa dân gian để nói về nỗi đau mất mát. Đám cưới chuột – biểu tượng của sự sum vầy – nay tan tác, cũng như chính quê hương, chính con người nơi đây đang phải chịu cảnh chia lìa. Nỗi đau ấy vì thế càng thấm thía, da diết.

Là một học sinh sinh ra và lớn lên trong thời bình, em chưa từng trải qua cảnh bom rơi đạn nổ, chưa từng chứng kiến “nhà ta cháy”, “ruộng ta khô” như những gì nhà thơ đã viết. Nhưng qua những vần thơ của Hoàng Cầm, em như được sống lại một thời kỳ lịch sử đau thương mà hào hùng của dân tộc. Em càng thêm trân trọng nền hòa bình hôm nay – thứ không tự nhiên mà có, được đánh đổi bằng xương máu của bao thế hệ cha anh. Những hình ảnh “lúa nếp thơm nồng”, “tranh Đông Hồ” nay vẫn còn đó trên quê hương Kinh Bắc, nhắc nhở em phải biết giữ gìn, trân quý những giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời sống xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ đi trước.

Như vậy, chỉ trong một đoạn thơ ngắn, Hoàng Cầm đã khắc họa thành công sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Bằng thể thơ tự do với những hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ vừa tinh tế vừa thấm đẫm cảm xúc, nhà thơ đã vẽ nên bức tranh quê thanh bình, trù phú trước chiến tranh và bức tranh tàn phá, đổ nát khi giặc đến. Sự đối lập ấy không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật của Hoàng Cầm mà còn bộc lộ nỗi đau xót, sự căm hận kẻ thù và tình yêu quê hương tha thiết. Đoạn thơ là một tiếng lòng nghẹn ngào, cũng là khúc bi tráng về mảnh đất Kinh Bắc trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp.


Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm

Câu 2. Nội dung của văn bản: Tác giả liệt kê hàng loạt những tổn thương vô tình mà con người gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho nhau; từ đó nhấn mạnh sự vô tâm, thô tháp của con người trong khi thế giới vốn mong manh và cần được nâng niu; qua đó, tác giả đề cao sự đồng cảm, trân trọng và thức tỉnh lòng biết ơn, sự tỉnh thức trước những giá trị nhỏ bé xung quanh

Câu 3.

- Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7) là: điệp cấu trúc “...quen...”

- Phân tích: Hàng loạt hình ảnh được lặp lại theo cấu trúc “Mặt đất ngàn đời quen tha thứ”, “Đại dương bao la quen độ lượng”, “Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc”… tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh sự bao dung, vị tha vô bờ của thiên nhiên và vạn vật. Cách liệt kê liên tiếp càng làm nổi bật phẩm chất cao đẹp ấy, đồng thời tạo ra sự tương phản sâu sắc với sự vô tâm, thờ ơ của con người được nói đến ở đoạn (6). Qua đó, tác giả khơi gợi trong lòng người đọc sự trân trọng và suy ngẫm về lối sống ân tình, biết cảm thông.

Câu 4. Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” bởi vì:

- Con người thường sống vô tâm, vô tình, “quen xéo lên cỏ hoa” mà không nhận ra những tổn thương mình gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho người khác.

- Những cú “giật mình” từ những tổn thương nhỏ nhặt (như bị gai đâm) chính là cơ hội để con người thức tỉnh, cảm nhận nỗi đau một cách trực tiếp, từ đó thấu hiểu rằng “tổn thương là rỉ máu” – nỗi đau dù nhỏ cũng là thực tại, cũng đáng được trân trọng và nâng niu.

- Đó là cách tác giả đề xuất một “liều thuốc” để con người sống chậm lại, cảm nhận sâu sắc hơn và biết trân trọng thế giới mong manh xung quanh mình.

Câu 5. Bài học ý nghĩa nhất từ văn bản là bài học về sự thức tỉnh và đồng cảm. Con người thường vô tình gây ra những tổn thương cho thiên nhiên, cho vạn vật và cho những người xung quanh chỉ vì lối sống vô tâm, thờ ơ. Thế giới vốn mong manh và đáng được nâng niu; vì vậy, mỗi chúng ta cần sống chậm lại, đủ nhạy cảm để nhận ra những nỗi đau dù nhỏ nhất, biết trân trọng những gì đang có và sống với tình yêu thương, sự bao dung. Đôi khi, những “cú giật mình” cần thiết sẽ giúp ta thức tỉnh để không lặp lại sự vô tình, để mỗi bước chân trên đời đều nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm

Câu 2. Nội dung của văn bản: Tác giả liệt kê hàng loạt những tổn thương vô tình mà con người gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho nhau; từ đó nhấn mạnh sự vô tâm, thô tháp của con người trong khi thế giới vốn mong manh và cần được nâng niu; qua đó, tác giả đề cao sự đồng cảm, trân trọng và thức tỉnh lòng biết ơn, sự tỉnh thức trước những giá trị nhỏ bé xung quanh

Câu 3.

- Biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn (7) là: điệp cấu trúc “...quen...”

- Phân tích: Hàng loạt hình ảnh được lặp lại theo cấu trúc “Mặt đất ngàn đời quen tha thứ”, “Đại dương bao la quen độ lượng”, “Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc”… tạo nên nhịp điệu đều đặn, nhấn mạnh sự bao dung, vị tha vô bờ của thiên nhiên và vạn vật. Cách liệt kê liên tiếp càng làm nổi bật phẩm chất cao đẹp ấy, đồng thời tạo ra sự tương phản sâu sắc với sự vô tâm, thờ ơ của con người được nói đến ở đoạn (6). Qua đó, tác giả khơi gợi trong lòng người đọc sự trân trọng và suy ngẫm về lối sống ân tình, biết cảm thông.

Câu 4. Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” bởi vì:

- Con người thường sống vô tâm, vô tình, “quen xéo lên cỏ hoa” mà không nhận ra những tổn thương mình gây ra cho thiên nhiên, sự vật và cho người khác.

- Những cú “giật mình” từ những tổn thương nhỏ nhặt (như bị gai đâm) chính là cơ hội để con người thức tỉnh, cảm nhận nỗi đau một cách trực tiếp, từ đó thấu hiểu rằng “tổn thương là rỉ máu” – nỗi đau dù nhỏ cũng là thực tại, cũng đáng được trân trọng và nâng niu.

- Đó là cách tác giả đề xuất một “liều thuốc” để con người sống chậm lại, cảm nhận sâu sắc hơn và biết trân trọng thế giới mong manh xung quanh mình.

Câu 5. Bài học ý nghĩa nhất từ văn bản là bài học về sự thức tỉnh và đồng cảm. Con người thường vô tình gây ra những tổn thương cho thiên nhiên, cho vạn vật và cho những người xung quanh chỉ vì lối sống vô tâm, thờ ơ. Thế giới vốn mong manh và đáng được nâng niu; vì vậy, mỗi chúng ta cần sống chậm lại, đủ nhạy cảm để nhận ra những nỗi đau dù nhỏ nhất, biết trân trọng những gì đang có và sống với tình yêu thương, sự bao dung. Đôi khi, những “cú giật mình” cần thiết sẽ giúp ta thức tỉnh để không lặp lại sự vô tình, để mỗi bước chân trên đời đều nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn.

Câu 1.

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một bài thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa triết lý. Bằng hình tượng trung tâm là sợi chỉ, tác giả đã khéo léo diễn tả bài học về sức mạnh của sự đoàn kết. Mở đầu, sợi chỉ được miêu tả với những đặc tính yếu ớt, đơn lẻ: “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, “càng dài lại càng mỏng manh”. Điều đó tượng trưng cho mỗi cá nhân riêng lẻ, nếu đứng một mình thì dễ bị tổn thương và không thể tạo nên sức mạnh. Tuy nhiên, sức mạnh thực sự của sợi chỉ không nằm ở bản thân nó mà ở sự kết hợp: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều”. Từ những sợi chỉ riêng lẻ, khi được dệt thành tấm vải, chúng tạo nên một khối bền chắc, “đã bền hơn lụa, lại điều hơn da”, khiến cho “đố ai bứt xé cho ra”. Phép so sánh và ẩn dụ được sử dụng tinh tế, biến câu chuyện về sợi chỉ thành bài học về tinh thần tập thể. Kết thúc bài thơ, tác giả đã nâng bài học ấy lên thành lời kêu gọi hành động cụ thể: “Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau” và kêu gọi gia nhập Việt Minh – biểu tượng của khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến. Như vậy, bằng hình ảnh thơ giản dị, gần gũi, “Ca sợi chỉ” đã truyền tải một chân lý sâu sắc: đoàn kết tạo nên sức mạnh, và sức mạnh ấy chính là nền tảng của mọi thắng lợi.

Câu 2.

Trong kho tàng di sản tinh thần của dân tộc, có một giá trị luôn được khắc ghi như chân lý bất biến: đó là sự đoàn kết. Nhà thơ Hồ Chí Minh đã từng gửi gắm bài học ấy qua hình tượng sợi chỉ tưởng chừng nhỏ bé trong bài thơ “Ca sợi chỉ”: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da.” Quả thực, đoàn kết không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là nguồn sức mạnh vô biên, là yếu tố quyết định thành công trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Trước hết, đoàn kết là sự gắn kết, chung sức, chung lòng giữa các cá nhân, tập thể hướng tới một mục tiêu chung. Một người dù có tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên việc lớn nếu chỉ đơn độc. Ngược lại, khi nhiều người chung tay, mỗi người góp một sức, một trí tuệ, sẽ tạo thành sức mạnh tổng hợp, vượt qua mọi rào cản. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng hùng hồn nhất. Chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” chính là kết tinh của sức mạnh đoàn kết toàn dân, từ những người lính nơi chiến trường đến hậu phương với những chuyến xe thồ, những bàn tay tải đạn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công.” Đó chính là chân lý xuyên suốt mọi thời đại.

Không chỉ trong chiến tranh, trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hôm nay, đoàn kết vẫn giữ vai trò then chốt. Một tập thể doanh nghiệp đoàn kết sẽ vượt qua khủng hoảng, một cộng đồng đoàn kết sẽ cùng nhau vươn lên thoát nghèo. Bên cạnh đó, những thử thách từ thiên tai, dịch bệnh càng tô đậm giá trị của tinh thần tương thân tương ái. Trong trận lũ lịch sử ở miền Trung năm 2020, hàng nghìn chuyến xe cứu trợ từ khắp mọi miền Tổ quốc đã kịp thời tiếp tế cho đồng bào vùng lũ. Những hình ảnh người dân tự nguyện mang thuyền ra cứu người, các chiến sĩ bộ đội ngày đêm giúp dân di dời đã cho thấy: khi đứng trước thử thách, đoàn kết chính là điểm tựa vững chắc nhất, là sợi dây gắn kết để không ai bị bỏ lại phía sau.

Là một học sinh, tôi nhận thấy bài học về đoàn kết không chỉ là những điều lớn lao mà đã trở thành bài học thực tế ngay trong lớp học, trường học. Trong những giờ học nhóm, khi mỗi thành viên đều có điểm mạnh, điểm yếu riêng, mỗi cá nhân dần học được cách lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ nhau. Có bạn giỏi toán, có bạn sáng tạo trong văn, khi tất cả cùng chung sức, bài tập nhóm không còn là áp lực mà trở thành cơ hội để mỗi người phát huy thế mạnh. Trong các phong trào thi đua hay hoạt động từ thiện nhỏ như quyên góp sách vở ủng hộ các bạn vùng cao, tinh thần đoàn kết chính là sợi dây vô hình gắn kết chúng em lại gần nhau hơn. Mỗi cá nhân riêng lẻ có thể chỉ là một “sợi chỉ” nhỏ bé, nhưng khi tất cả cùng chung tay, chúng tôi cũng có thể “dệt nên tấm vải mỹ miều” – đó là thành tích chung, là niềm tự hào của tập thể.

Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô địch, là cội nguồn của mọi thắng lợi. Lời dạy của Bác trong bài thơ “Ca sợi chỉ” vẫn còn vẹn nguyên giá trị: từ những sợi chỉ nhỏ bé, khi kết hợp lại có thể dệt nên tấm vải bền chắc. Cũng như vậy, từ những con người riêng lẻ, khi biết yêu thương, đùm bọc và sát cánh bên nhau, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh không gì có thể chia rẽ, cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.


Câu 1.

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một bài thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa triết lý. Bằng hình tượng trung tâm là sợi chỉ, tác giả đã khéo léo diễn tả bài học về sức mạnh của sự đoàn kết. Mở đầu, sợi chỉ được miêu tả với những đặc tính yếu ớt, đơn lẻ: “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, “càng dài lại càng mỏng manh”. Điều đó tượng trưng cho mỗi cá nhân riêng lẻ, nếu đứng một mình thì dễ bị tổn thương và không thể tạo nên sức mạnh. Tuy nhiên, sức mạnh thực sự của sợi chỉ không nằm ở bản thân nó mà ở sự kết hợp: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều”. Từ những sợi chỉ riêng lẻ, khi được dệt thành tấm vải, chúng tạo nên một khối bền chắc, “đã bền hơn lụa, lại điều hơn da”, khiến cho “đố ai bứt xé cho ra”. Phép so sánh và ẩn dụ được sử dụng tinh tế, biến câu chuyện về sợi chỉ thành bài học về tinh thần tập thể. Kết thúc bài thơ, tác giả đã nâng bài học ấy lên thành lời kêu gọi hành động cụ thể: “Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau” và kêu gọi gia nhập Việt Minh – biểu tượng của khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến. Như vậy, bằng hình ảnh thơ giản dị, gần gũi, “Ca sợi chỉ” đã truyền tải một chân lý sâu sắc: đoàn kết tạo nên sức mạnh, và sức mạnh ấy chính là nền tảng của mọi thắng lợi.

Câu 2.

Trong kho tàng di sản tinh thần của dân tộc, có một giá trị luôn được khắc ghi như chân lý bất biến: đó là sự đoàn kết. Nhà thơ Hồ Chí Minh đã từng gửi gắm bài học ấy qua hình tượng sợi chỉ tưởng chừng nhỏ bé trong bài thơ “Ca sợi chỉ”: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da.” Quả thực, đoàn kết không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là nguồn sức mạnh vô biên, là yếu tố quyết định thành công trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Trước hết, đoàn kết là sự gắn kết, chung sức, chung lòng giữa các cá nhân, tập thể hướng tới một mục tiêu chung. Một người dù có tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên việc lớn nếu chỉ đơn độc. Ngược lại, khi nhiều người chung tay, mỗi người góp một sức, một trí tuệ, sẽ tạo thành sức mạnh tổng hợp, vượt qua mọi rào cản. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng hùng hồn nhất. Chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” chính là kết tinh của sức mạnh đoàn kết toàn dân, từ những người lính nơi chiến trường đến hậu phương với những chuyến xe thồ, những bàn tay tải đạn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công.” Đó chính là chân lý xuyên suốt mọi thời đại.

Không chỉ trong chiến tranh, trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hôm nay, đoàn kết vẫn giữ vai trò then chốt. Một tập thể doanh nghiệp đoàn kết sẽ vượt qua khủng hoảng, một cộng đồng đoàn kết sẽ cùng nhau vươn lên thoát nghèo. Bên cạnh đó, những thử thách từ thiên tai, dịch bệnh càng tô đậm giá trị của tinh thần tương thân tương ái. Trong trận lũ lịch sử ở miền Trung năm 2020, hàng nghìn chuyến xe cứu trợ từ khắp mọi miền Tổ quốc đã kịp thời tiếp tế cho đồng bào vùng lũ. Những hình ảnh người dân tự nguyện mang thuyền ra cứu người, các chiến sĩ bộ đội ngày đêm giúp dân di dời đã cho thấy: khi đứng trước thử thách, đoàn kết chính là điểm tựa vững chắc nhất, là sợi dây gắn kết để không ai bị bỏ lại phía sau.

Là một học sinh, tôi nhận thấy bài học về đoàn kết không chỉ là những điều lớn lao mà đã trở thành bài học thực tế ngay trong lớp học, trường học. Trong những giờ học nhóm, khi mỗi thành viên đều có điểm mạnh, điểm yếu riêng, mỗi cá nhân dần học được cách lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ nhau. Có bạn giỏi toán, có bạn sáng tạo trong văn, khi tất cả cùng chung sức, bài tập nhóm không còn là áp lực mà trở thành cơ hội để mỗi người phát huy thế mạnh. Trong các phong trào thi đua hay hoạt động từ thiện nhỏ như quyên góp sách vở ủng hộ các bạn vùng cao, tinh thần đoàn kết chính là sợi dây vô hình gắn kết chúng em lại gần nhau hơn. Mỗi cá nhân riêng lẻ có thể chỉ là một “sợi chỉ” nhỏ bé, nhưng khi tất cả cùng chung tay, chúng tôi cũng có thể “dệt nên tấm vải mỹ miều” – đó là thành tích chung, là niềm tự hào của tập thể.

Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô địch, là cội nguồn của mọi thắng lợi. Lời dạy của Bác trong bài thơ “Ca sợi chỉ” vẫn còn vẹn nguyên giá trị: từ những sợi chỉ nhỏ bé, khi kết hợp lại có thể dệt nên tấm vải bền chắc. Cũng như vậy, từ những con người riêng lẻ, khi biết yêu thương, đùm bọc và sát cánh bên nhau, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh không gì có thể chia rẽ, cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.


Câu 1.

Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một bài thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa triết lý. Bằng hình tượng trung tâm là sợi chỉ, tác giả đã khéo léo diễn tả bài học về sức mạnh của sự đoàn kết. Mở đầu, sợi chỉ được miêu tả với những đặc tính yếu ớt, đơn lẻ: “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, “càng dài lại càng mỏng manh”. Điều đó tượng trưng cho mỗi cá nhân riêng lẻ, nếu đứng một mình thì dễ bị tổn thương và không thể tạo nên sức mạnh. Tuy nhiên, sức mạnh thực sự của sợi chỉ không nằm ở bản thân nó mà ở sự kết hợp: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều”. Từ những sợi chỉ riêng lẻ, khi được dệt thành tấm vải, chúng tạo nên một khối bền chắc, “đã bền hơn lụa, lại điều hơn da”, khiến cho “đố ai bứt xé cho ra”. Phép so sánh và ẩn dụ được sử dụng tinh tế, biến câu chuyện về sợi chỉ thành bài học về tinh thần tập thể. Kết thúc bài thơ, tác giả đã nâng bài học ấy lên thành lời kêu gọi hành động cụ thể: “Hỡi ai con cháu Hồng Bàng, Chúng ta phải biết kết đoàn mau mau” và kêu gọi gia nhập Việt Minh – biểu tượng của khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến. Như vậy, bằng hình ảnh thơ giản dị, gần gũi, “Ca sợi chỉ” đã truyền tải một chân lý sâu sắc: đoàn kết tạo nên sức mạnh, và sức mạnh ấy chính là nền tảng của mọi thắng lợi.

Câu 2.

Trong kho tàng di sản tinh thần của dân tộc, có một giá trị luôn được khắc ghi như chân lý bất biến: đó là sự đoàn kết. Nhà thơ Hồ Chí Minh đã từng gửi gắm bài học ấy qua hình tượng sợi chỉ tưởng chừng nhỏ bé trong bài thơ “Ca sợi chỉ”: “Nhờ tôi có nhiều đồng bang, Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều. Dệt nên tấm vải mỹ miều, Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da.” Quả thực, đoàn kết không chỉ là một đức tính tốt đẹp mà còn là nguồn sức mạnh vô biên, là yếu tố quyết định thành công trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Trước hết, đoàn kết là sự gắn kết, chung sức, chung lòng giữa các cá nhân, tập thể hướng tới một mục tiêu chung. Một người dù có tài giỏi đến đâu cũng khó có thể làm nên việc lớn nếu chỉ đơn độc. Ngược lại, khi nhiều người chung tay, mỗi người góp một sức, một trí tuệ, sẽ tạo thành sức mạnh tổng hợp, vượt qua mọi rào cản. Lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng hùng hồn nhất. Chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” chính là kết tinh của sức mạnh đoàn kết toàn dân, từ những người lính nơi chiến trường đến hậu phương với những chuyến xe thồ, những bàn tay tải đạn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết – Thành công, thành công, đại thành công.” Đó chính là chân lý xuyên suốt mọi thời đại.

Không chỉ trong chiến tranh, trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hôm nay, đoàn kết vẫn giữ vai trò then chốt. Một tập thể doanh nghiệp đoàn kết sẽ vượt qua khủng hoảng, một cộng đồng đoàn kết sẽ cùng nhau vươn lên thoát nghèo. Bên cạnh đó, những thử thách từ thiên tai, dịch bệnh càng tô đậm giá trị của tinh thần tương thân tương ái. Trong trận lũ lịch sử ở miền Trung năm 2020, hàng nghìn chuyến xe cứu trợ từ khắp mọi miền Tổ quốc đã kịp thời tiếp tế cho đồng bào vùng lũ. Những hình ảnh người dân tự nguyện mang thuyền ra cứu người, các chiến sĩ bộ đội ngày đêm giúp dân di dời đã cho thấy: khi đứng trước thử thách, đoàn kết chính là điểm tựa vững chắc nhất, là sợi dây gắn kết để không ai bị bỏ lại phía sau.

Là một học sinh, tôi nhận thấy bài học về đoàn kết không chỉ là những điều lớn lao mà đã trở thành bài học thực tế ngay trong lớp học, trường học. Trong những giờ học nhóm, khi mỗi thành viên đều có điểm mạnh, điểm yếu riêng, mỗi cá nhân dần học được cách lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ nhau. Có bạn giỏi toán, có bạn sáng tạo trong văn, khi tất cả cùng chung sức, bài tập nhóm không còn là áp lực mà trở thành cơ hội để mỗi người phát huy thế mạnh. Trong các phong trào thi đua hay hoạt động từ thiện nhỏ như quyên góp sách vở ủng hộ các bạn vùng cao, tinh thần đoàn kết chính là sợi dây vô hình gắn kết chúng em lại gần nhau hơn. Mỗi cá nhân riêng lẻ có thể chỉ là một “sợi chỉ” nhỏ bé, nhưng khi tất cả cùng chung tay, chúng tôi cũng có thể “dệt nên tấm vải mỹ miều” – đó là thành tích chung, là niềm tự hào của tập thể.

Tóm lại, đoàn kết là sức mạnh vô địch, là cội nguồn của mọi thắng lợi. Lời dạy của Bác trong bài thơ “Ca sợi chỉ” vẫn còn vẹn nguyên giá trị: từ những sợi chỉ nhỏ bé, khi kết hợp lại có thể dệt nên tấm vải bền chắc. Cũng như vậy, từ những con người riêng lẻ, khi biết yêu thương, đùm bọc và sát cánh bên nhau, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh không gì có thể chia rẽ, cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.


Dân cư Hoa Kỳ có đặc điểm phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở vùng ven Đại Tây Dương, vùng Ngũ Hồ và ven Thái Bình Dương, đặc biệt là các đô thị lớn như New York, Los Angeles, Chicago… Trong khi đó, vùng nội địa phía Tây và miền núi dân cư thưa thớt hơn. Sự phân bố này chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, lịch sử khai thác và mức độ phát triển kinh tế. Một đặc điểm nổi bật trong cơ cấu dân cư Hoa Kỳ là sự đa dạng về nguồn gốc dân tộc do quá trình nhập cư lâu dài. Gia tăng dân số cơ học (chủ yếu từ dòng người nhập cư) đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển kinh tế – xã hội Mỹ. Trước hết, nhập cư bổ sung nguồn lao động dồi dào, từ lao động giản đơn đến lao động có trình độ cao, góp phần giải quyết thiếu hụt nhân lực trong nhiều ngành, đặc biệt là công nghệ cao và dịch vụ. Bên cạnh đó, dân nhập cư còn mang đến tinh thần khởi nghiệp, sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ và các ngành kinh tế mới. Tuy nhiên, gia tăng dân số cơ học cũng gây ra những áp lực xã hội như cạnh tranh việc làm, gánh nặng phúc lợi, sự phân hoá giàu nghèo và xung đột văn hoá – sắc tộc. Nhìn chung, nhập cư vừa là thách thức vừa là động lực, nhưng chính sự kết hợp đa dạng này đã giúp Hoa Kỳ duy trì vị thế là một quốc gia có nền kinh tế năng động và xã hội đa văn hoá hàng đầu thế giới.

Dân cư Hoa Kỳ có đặc điểm phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở vùng ven Đại Tây Dương, vùng Ngũ Hồ và ven Thái Bình Dương, đặc biệt là các đô thị lớn như New York, Los Angeles, Chicago… Trong khi đó, vùng nội địa phía Tây và miền núi dân cư thưa thớt hơn. Sự phân bố này chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, lịch sử khai thác và mức độ phát triển kinh tế. Một đặc điểm nổi bật trong cơ cấu dân cư Hoa Kỳ là sự đa dạng về nguồn gốc dân tộc do quá trình nhập cư lâu dài. Gia tăng dân số cơ học (chủ yếu từ dòng người nhập cư) đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển kinh tế – xã hội Mỹ. Trước hết, nhập cư bổ sung nguồn lao động dồi dào, từ lao động giản đơn đến lao động có trình độ cao, góp phần giải quyết thiếu hụt nhân lực trong nhiều ngành, đặc biệt là công nghệ cao và dịch vụ. Bên cạnh đó, dân nhập cư còn mang đến tinh thần khởi nghiệp, sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ và các ngành kinh tế mới. Tuy nhiên, gia tăng dân số cơ học cũng gây ra những áp lực xã hội như cạnh tranh việc làm, gánh nặng phúc lợi, sự phân hoá giàu nghèo và xung đột văn hoá – sắc tộc. Nhìn chung, nhập cư vừa là thách thức vừa là động lực, nhưng chính sự kết hợp đa dạng này đã giúp Hoa Kỳ duy trì vị thế là một quốc gia có nền kinh tế năng động và xã hội đa văn hoá hàng đầu thế giới.

Văn bản kể về cuộc gặp gỡ của Từ Hải và Thuý Kiều ở chốn lầu xanh, thương vì cảnh, cảm vì tình, say đắm vì tài sắc nên đã chuộc nàng ra và cưới năng làm vợ.