Hoàng Văn Phúc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Hình tượng đất nước trong đoạn thơ của Bằng Việt hiện lên với vẻ đẹp vừa đau thương vừa giàu sức sống. Đó là một đất nước bước ra từ chiến tranh với những dấu tích tàn phá nặng nề như “gạch vụn”, “cầu sập”, “bom rơi”, nhưng đồng thời cũng đang hồi sinh mạnh mẽ qua hình ảnh “dựng nhà”, “nhú nhành hoa”, “bàn tay vun quén”. Đất nước không chỉ được cảm nhận qua không gian mà còn qua con người – những con người cần cù, kiên cường, sẵn sàng hi sinh vì kháng chiến. Đặc biệt, thế hệ trẻ hôm nay – em bé đến trường, cô gái may áo cưới – đều mang trong mình dấu ấn của chiến tranh, cho thấy sự nối tiếp giữa quá khứ và hiện tại. Qua đó, tác giả khẳng định: chính những mất mát, hi sinh đã làm nên “vị ngọt” của hòa bình hôm nay. Hình tượng đất nước vì thế không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà trở thành một thực thể sống động, giàu cảm xúc, gợi niềm tự hào và trách nhiệm đối với mỗi con người.
Câu 2
Trong hành trình nhận thức quá khứ, nhiều người cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Ý kiến này đã chạm tới một sự thật sâu sắc về cách con người cảm nhận lịch sử – không phải bằng những con số khô khan, mà bằng trái tim trước những số phận và con người cụ thể.
Trước hết, “bài giảng lịch sử” thường gợi đến những sự kiện, mốc thời gian, con số, dữ kiện mang tính khái quát. Những kiến thức ấy rất cần thiết để hiểu lịch sử một cách hệ thống, nhưng đôi khi lại trở nên khô cứng, khó tạo nên cảm xúc mạnh mẽ. Ngược lại, “những người làm nên lịch sử” là những con người bằng xương bằng thịt, có tên tuổi, có cuộc đời, có hi sinh và khát vọng. Khi ta nghe về một người lính ngã xuống nơi chiến trường, một người mẹ tiễn con ra trận, hay một thanh niên dám đứng lên vì độc lập dân tộc, ta không chỉ “biết” mà còn “cảm”. Chính yếu tố con người đã làm cho lịch sử trở nên sống động, gần gũi và lay động lòng người.
Thực tế cho thấy, điều khiến chúng ta xúc động không phải là con số “triệu tấn bom” hay “hàng vạn người hi sinh”, mà là câu chuyện phía sau những con số ấy. Một tấm gương anh dũng, một hành động quên mình, một lựa chọn giữa sống và chết vì Tổ quốc – tất cả đều khiến trái tim con người rung động. Lịch sử, khi gắn với con người, không còn là quá khứ xa xôi mà trở thành những bài học sống động về lòng yêu nước, ý chí và nghị lực. Chính vì vậy, khi học lịch sử thông qua những câu chuyện về con người, chúng ta dễ nhớ hơn, hiểu sâu hơn và quan trọng nhất là biết trân trọng hơn những giá trị của hiện tại.
Tuy nhiên, cũng cần thấy rằng, không thể vì thế mà xem nhẹ vai trò của những bài giảng lịch sử. Bởi nếu chỉ có cảm xúc mà thiếu đi hệ thống kiến thức, con người sẽ hiểu lịch sử một cách phiến diện. Những bài giảng giúp ta nhìn nhận lịch sử một cách toàn diện, khoa học, còn những con người làm nên lịch sử lại giúp ta cảm nhận lịch sử bằng trái tim. Hai yếu tố này không đối lập mà bổ sung cho nhau, cùng làm nên ý nghĩa trọn vẹn của việc học lịch sử.
Từ nhận thức đó, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần thay đổi cách tiếp cận lịch sử. Không nên học lịch sử một cách máy móc, chỉ để đối phó với thi cử, mà cần tìm hiểu sâu hơn về những con người cụ thể, những câu chuyện cụ thể. Đồng thời, cũng cần trau dồi kiến thức nền tảng để hiểu đúng, hiểu đủ về lịch sử dân tộc. Khi biết kết hợp giữa lý trí và cảm xúc, giữa kiến thức và trải nghiệm, chúng ta sẽ thấy lịch sử không hề khô khan mà vô cùng sống động và ý nghĩa.
Tóm lại, ý kiến trên đã khẳng định vai trò quan trọng của yếu tố con người trong việc khơi gợi cảm xúc lịch sử. Lịch sử chỉ thực sự sống khi gắn với những con người cụ thể – những người đã làm nên nó bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương. Hiểu và xúc động trước họ cũng chính là cách để chúng ta biết trân trọng quá khứ và sống có trách nhiệm hơn với hiện tại, tương lai.
Câu 1:
Hình tượng đất nước trong đoạn thơ của Bằng Việt hiện lên với vẻ đẹp vừa đau thương vừa giàu sức sống. Đó là một đất nước bước ra từ chiến tranh với những dấu tích tàn phá nặng nề như “gạch vụn”, “cầu sập”, “bom rơi”, nhưng đồng thời cũng đang hồi sinh mạnh mẽ qua hình ảnh “dựng nhà”, “nhú nhành hoa”, “bàn tay vun quén”. Đất nước không chỉ được cảm nhận qua không gian mà còn qua con người – những con người cần cù, kiên cường, sẵn sàng hi sinh vì kháng chiến. Đặc biệt, thế hệ trẻ hôm nay – em bé đến trường, cô gái may áo cưới – đều mang trong mình dấu ấn của chiến tranh, cho thấy sự nối tiếp giữa quá khứ và hiện tại. Qua đó, tác giả khẳng định: chính những mất mát, hi sinh đã làm nên “vị ngọt” của hòa bình hôm nay. Hình tượng đất nước vì thế không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà trở thành một thực thể sống động, giàu cảm xúc, gợi niềm tự hào và trách nhiệm đối với mỗi con người.
20 máy tính → Switch 24 cổng là phù hợp → nếu sử dụng Switch thì các máy tính cần có cổng Ethernet (cổng RJ45) → Dùng cáp xoắn đôi UTP để tiết kiệm chi phí. Sau đó, kết nối lần lượt các máy tính với Switch thông qua cáp, kết nối máy in với 1 máy tính thông qua dây cáp USB.
20 máy tính → Switch 24 cổng là phù hợp → nếu sử dụng Switch thì các máy tính cần có cổng Ethernet (cổng RJ45) → Dùng cáp xoắn đôi UTP để tiết kiệm chi phí. Sau đó, kết nối lần lượt các máy tính với Switch thông qua cáp, kết nối máy in với 1 máy tính thông qua dây cáp USB.
20 máy tính → Switch 24 cổng là phù hợp → nếu sử dụng Switch thì các máy tính cần có cổng Ethernet (cổng RJ45) → Dùng cáp xoắn đôi UTP để tiết kiệm chi phí. Sau đó, kết nối lần lượt các máy tính với Switch thông qua cáp, kết nối máy in với 1 máy tính thông qua dây cáp USB.
20 máy tính → Switch 24 cổng là phù hợp → nếu sử dụng Switch thì các máy tính cần có cổng Ethernet (cổng RJ45) → Dùng cáp xoắn đôi UTP để tiết kiệm chi phí. Sau đó, kết nối lần lượt các máy tính với Switch thông qua cáp, kết nối máy in với 1 máy tính thông qua dây cáp USB.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích.
Trả lời:
Đoạn trích sử dụng các phương thức biểu đạt chính là:
- Tự sự (kể lại sự kiện Kiều báo ân, báo oán);
- Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, tâm trạng của nhân vật);
- Nghị luận (thể hiện suy nghĩ, lý lẽ qua lời nói của Hoạn Thư và Thúy Kiều).
Câu 2. Sự việc nào được tái hiện trong đoạn trích trên?
Trả lời:
Đoạn trích tái hiện sự việc Thúy Kiều báo ân, báo oán sau khi được đoàn tụ với gia đình, cụ thể là:
- Kiều xử tội Hoạn Thư, nhưng sau khi nghe lời biện minh khéo léo của Hoạn Thư, nàng đã tha tội cho bà ta.
- Sau đó, Kiều trừng phạt nghiêm khắc những kẻ đã lừa gạt, làm nhục và đẩy nàng vào chốn lầu xanh, như Tú Bà, Mã Giám Sinh, Sở Khanh,…
Câu 3. Vì sao Hoạn Thư lại được Thúy Kiều tha tội?
Trả lời:
Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì:
- Biết cách nói năng khôn khéo, nhận lỗi nhưng cũng giải thích rằng sự ghen tuông là thường tình.
- Nhắc lại những lúc từng nương tay với Kiều (khi ở Quan Âm Các).
- Thái độ thành khẩn, biết lỗi ("tri quá thì nên").
- Thúy Kiều là người có tấm lòng vị tha, nhân đạo, không muốn vì oán hận mà trở nên nhỏ nhen, độc ác.
Câu 4. Phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn:
"Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà,
Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh.
Tú Bà với Mã Giám Sinh,
Các tên tội ấy đáng tình còn sao?"
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: Liệt kê và điệp cấu trúc (“trước là…”, “bên là…”).
- Tác dụng:
- Làm nổi bật sự đông đảo và đa dạng của những kẻ đã góp phần hại Kiều.
- Nhấn mạnh tội trạng chồng chất và tội ác rõ ràng của từng người.
- Tạo cảm giác dồn dập, căm phẫn, thể hiện thái độ kiên quyết báo oán của Thúy Kiều.
- Góp phần khắc họa tư tưởng công lý và nhân quả báo ứng trong tác phẩm.
Câu 5. Nội dung của đoạn trích trên là gì?
Trả lời:
Đoạn trích thể hiện cảnh Thúy Kiều báo ân, báo oán sau khi gặp lại những người từng gắn bó với số phận mình.
- Qua đó, tấm lòng nhân hậu, vị tha của Kiều được thể hiện khi tha tội cho Hoạn Thư.
- Đồng thời, đoạn trích cũng thể hiện tinh thần công lý, trừng trị thích đáng những kẻ ác như Tú Bà, Mã Giám Sinh, Sở Khanh,...
→ Thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du: thương người bị hại, căm ghét kẻ gây hại, đề cao đạo lý nhân quả – “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích.
Trả lời:
Đoạn trích sử dụng phương thức biểu đạt tự sự là chính, bên cạnh đó còn kết hợp với biểu cảm và nghị luận.
Câu 2. Sự việc nào được tái hiện trong đoạn trích trên?
Trả lời:
Sự việc được tái hiện trong đoạn trích là: Thúy Kiều báo ân, báo oán sau khi gặp lại những người đã gây ra khổ đau cho mình, trong đó có cảnh Kiều xử tội Hoạn Thư và tha tội cho bà ta, còn các nhân vật khác như Tú Bà, Mã Giám Sinh, Sở Khanh... thì bị trừng trị thích đáng.
Câu 3. Vì sao Hoạn Thư lại được Thúy Kiều tha tội?
Trả lời:
Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì:
- Bà ta khéo léo biện bạch, đổ lỗi cho tâm lý ghen tuông thường tình của đàn bà.
- Biết nhận lỗi ("đã lòng tri quá thì nên").
- Thái độ khiêm nhường, cầu xin tha thứ.
- Trước đây cũng từng nương tay với Kiều (khi Kiều ở Quan Âm Các).
- Tấm lòng nhân đạo của Kiều cũng khiến nàng không nỡ trừng phạt quá nặng.
Câu 4. Phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn:
"Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà,
Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh.
Tú Bà với Mã Giám Sinh,
Các tên tội ấy đáng tình còn sao?"
Trả lời:
- Biện pháp tu từ: Liệt kê và điệp cấu trúc.
- Tác dụng:
- Liệt kê hàng loạt những kẻ đã gây ra đau khổ cho Thúy Kiều, làm nổi bật sự đông đảo, đa dạng của những kẻ xấu xa.
- Điệp cấu trúc (“Trước là… Bên là…”) làm tăng nhịp điệu, tạo sự dồn dập, gay gắt trong lời buộc tội.
- Nhấn mạnh sự oán giận và thái độ quyết liệt của Thúy Kiều khi trừng phạt những kẻ bạc ác.
- Góp phần thể hiện tư tưởng nhân quả, công bằng: người làm ác phải trả giá.
Câu 5. Nội dung của đoạn trích trên là gì?
Trả lời:
Đoạn trích thể hiện cảnh Thúy Kiều báo ân, báo oán sau khi đoàn tụ với gia đình, trong đó nổi bật là:
- Lòng nhân đạo, vị tha của Thúy Kiều khi tha tội cho Hoạn Thư.
- Tinh thần công lý, trừng trị thích đáng những kẻ ác.
- Qua đó, thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc của Nguyễn Du: “Ở hiền gặp lành, ác giả ác báo” – đồng thời phản ánh khát vọng công bằng trong xã hội.
bai 3
bai 2