Liễu Thị Ngọc Doanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Liễu Thị Ngọc Doanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Hình tượng đất nước trong bài thơ Đất nước của Nguyễn Khoa Điềm không chỉ là khái niệm địa lý mà là một biểu tượng thiêng liêng, gắn liền với máu thịt, tâm hồn và bản sắc dân tộc. Trước hết, nhà thơ đã xây dựng hình tượng đất nước qua những chi tiết quen thuộc, gần gũi như con đường nông thôn, cánh lúa vàng, dòng sông chảy, khiến mỗi người đọc đều có thể thấy hình ảnh quê hương mình, từ đó gieo rắc niềm tự hào về nơi mình sinh ra và lớn lên.Hơn thế nữa, hình tượng đất nước còn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc: nó là kết quả của hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, là sự kết hợp giữa những di sản văn hóa, những hy sinh của thế hệ cha ông. Nhà thơ nhấn mạnh rằng đất nước không phải là thứ trừu tượng mà là những con người, những nỗ lực hàng ngày để xây dựng quê hương, để giữ gìn độc lập và tự do cho dân tộc. Cuối cùng, hình tượng đất nước cũng là nguồn động lực to lớn, thôi thúc mỗi người trẻ nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến, góp phần xây dựng một tương lai phồn vinh cho Tổ quốc.

Câu 5:

Ý kiến "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử" chạm đến một khía cạnh rất con người trong việc tiếp nhận lịch sử. Nó không phủ nhận giá trị của kiến thức lịch sử, mà nhấn mạnh rằng cảm xúc chân thực, sự rung động sâu sắc thường đến từ việc thấu hiểu và chiêm nghiệm về nhân cách, hành động và hy sinh của con người đã làm nên những trang sử đó.

Trước hết, chúng ta có thể thấy rằng những "bài giảng lịch sử" nếu chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin về các sự kiện, niên đại, tên gọi một cách khô khan, thiếu chiều sâu sẽ khó lòng chạm đến trái tim người nghe. Lịch sử, về bản chất, là câu chuyện về con người, về những biến động của xã hội qua thời gian. Khi lịch sử chỉ là chuỗi dữ kiện được liệt kê, nó có thể trở nên xa lạ, khó nhớ và đôi khi gây cảm giác nhàm chán, như một môn học thuộc lòng. Chẳng hạn, việc chỉ nhớ năm 1945 là năm Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập không thể lay động bằng việc ta hình dung ra bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, sự quyết tâm của Bác, hay niềm hân hoan, hy vọng của toàn dân tộc. Những con số, sự kiện khi thiếu đi câu chuyện về con người đứng đằng sau chúng, sẽ chỉ là những thông tin đơn thuần, không có sức nặng cảm xúc.

Ngược lại, "những người làm nên lịch sử" – những anh hùng dân tộc, những nhà cách mạng, những con người bình dị nhưng có đóng góp phi thường – chính là nhân tố khơi dậy sự xúc động mạnh mẽ nhất. Chúng ta xúc động khi đọc về sự hy sinh của chị Võ Thị Sáu, hình dung sự kiên cường, bất khuất của chị trong tù đày, hay khi nghe về tấm lòng vì dân, vì nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh, về tài thao lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Đó là sự xúc động đến từ lòng khâm phục, ngưỡng mộ, sự đồng cảm sâu sắc với những gian khổ, thử thách mà họ đã trải qua, và trên hết là sự trân trọng đối với những giá trị mà họ đã đấu tranh, gìn giữ cho thế hệ hôm nay. Những câu chuyện về lòng yêu nước nồng nàn, ý chí quái cường, sự hy sinh cao cả của họ không chỉ khiến ta rung động mà còn là bài học đạo đức, là nguồn cảm hứng mạnh mẽ để ta sống tốt hơn, có ích hơn.

Ý kiến này cũng có ý nghĩa thực tế trong việc dạy và học lịch sử. Thay vì chỉ dạy kiến thức khô khan, giáo viên cần biết cách kể chuyện, giới thiệu thêm về cuộc đời, những hành động và phẩm chất của các nhân vật lịch sử, giúp học sinh có thể đồng cảm, hiểu và noi gương họ. Khi đó, lịch sử không còn là môn học nhàm chán mà trở thành một câu chuyện đầy cảm hứng. Từ đó, học sinh sẽ không chỉ nắm biết kiến thức lịch sử mà còn rèn luyện được lòng biết ơn, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến cho đất nước.

Việc chúng ta xúc động với con người làm nên lịch sử cũng mang một ý nghĩa giáo dục quan trọng. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu rằng lịch sử không chỉ là những trang sách mà là máu xương, trí tuệ và tâm huyết của biết bao thế hệ đi trước. Khi ta xúc động, ta sẽ có ý thức hơn về trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ và phát huy những thành quả đó. Lịch sử trở nên sống động, có ý nghĩa hơn, và việc học lịch sử không còn là nghĩa vụ mà là sự kết nối với cội nguồn, với những giá trị vĩnh cửu của dân tộc.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, một bài giảng lịch sử hay cũng có thể khơi gợi cảm xúc nếu nó biết cách lồng ghép câu chuyện về con người. Một giáo viên giỏi sẽ không chỉ cung cấp thông tin mà còn kể lại những giai thoại, những câu chuyện xúc động về các nhân vật lịch sử, để kiến thức khô khan trở nên sống động và giàu cảm xúc hơn. Chẳng hạn, khi nói về sự kiện nào đó, giáo viên có thể kể về một nhân vật cụ thể đã góp phần tạo nên sự kiện đó, về những khó khăn họ đã vượt qua, hoặc những suy nghĩ, cảm xúc của họ trong khoảnh khắc lịch sử đó.

Tóm lại, ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn. Cảm xúc chân thành và sâu sắc nhất mà lịch sử mang lại thường đến từ việc ta tìm hiểu, thấu hiểu và rung động trước những con người phi thường đã dệt nên những trang sử hào hùng của dân tộc. Đó là cách lịch sử thực sự đi vào lòng người, trở thành bài học quý báu và nguồn động lực mạnh mẽ cho thế hệ hôm nay. Là thế hệ trẻ, chúng ta nên tìm hiểu lịch sử không chỉ bằng kiến thức mà còn bằng cả trái tim, để tri ân và noi gương những người đã làm nên lịch sử, từ đó có thêm động lực để đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Câu 1:

Hình tượng đất nước trong bài thơ Đất nước của Nguyễn Khoa Điềm không chỉ là khái niệm địa lý mà là một biểu tượng thiêng liêng, gắn liền với máu thịt, tâm hồn và bản sắc dân tộc. Trước hết, nhà thơ đã xây dựng hình tượng đất nước qua những chi tiết quen thuộc, gần gũi như con đường nông thôn, cánh lúa vàng, dòng sông chảy, khiến mỗi người đọc đều có thể thấy hình ảnh quê hương mình, từ đó gieo rắc niềm tự hào về nơi mình sinh ra và lớn lên.Hơn thế nữa, hình tượng đất nước còn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc: nó là kết quả của hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, là sự kết hợp giữa những di sản văn hóa, những hy sinh của thế hệ cha ông. Nhà thơ nhấn mạnh rằng đất nước không phải là thứ trừu tượng mà là những con người, những nỗ lực hàng ngày để xây dựng quê hương, để giữ gìn độc lập và tự do cho dân tộc. Cuối cùng, hình tượng đất nước cũng là nguồn động lực to lớn, thôi thúc mỗi người trẻ nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến, góp phần xây dựng một tương lai phồn vinh cho Tổ quốc.

Câu 5:

Ý kiến "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử" chạm đến một khía cạnh rất con người trong việc tiếp nhận lịch sử. Nó không phủ nhận giá trị của kiến thức lịch sử, mà nhấn mạnh rằng cảm xúc chân thực, sự rung động sâu sắc thường đến từ việc thấu hiểu và chiêm nghiệm về nhân cách, hành động và hy sinh của con người đã làm nên những trang sử đó.

Trước hết, chúng ta có thể thấy rằng những "bài giảng lịch sử" nếu chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin về các sự kiện, niên đại, tên gọi một cách khô khan, thiếu chiều sâu sẽ khó lòng chạm đến trái tim người nghe. Lịch sử, về bản chất, là câu chuyện về con người, về những biến động của xã hội qua thời gian. Khi lịch sử chỉ là chuỗi dữ kiện được liệt kê, nó có thể trở nên xa lạ, khó nhớ và đôi khi gây cảm giác nhàm chán, như một môn học thuộc lòng. Chẳng hạn, việc chỉ nhớ năm 1945 là năm Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập không thể lay động bằng việc ta hình dung ra bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, sự quyết tâm của Bác, hay niềm hân hoan, hy vọng của toàn dân tộc. Những con số, sự kiện khi thiếu đi câu chuyện về con người đứng đằng sau chúng, sẽ chỉ là những thông tin đơn thuần, không có sức nặng cảm xúc.

Ngược lại, "những người làm nên lịch sử" – những anh hùng dân tộc, những nhà cách mạng, những con người bình dị nhưng có đóng góp phi thường – chính là nhân tố khơi dậy sự xúc động mạnh mẽ nhất. Chúng ta xúc động khi đọc về sự hy sinh của chị Võ Thị Sáu, hình dung sự kiên cường, bất khuất của chị trong tù đày, hay khi nghe về tấm lòng vì dân, vì nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh, về tài thao lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Đó là sự xúc động đến từ lòng khâm phục, ngưỡng mộ, sự đồng cảm sâu sắc với những gian khổ, thử thách mà họ đã trải qua, và trên hết là sự trân trọng đối với những giá trị mà họ đã đấu tranh, gìn giữ cho thế hệ hôm nay. Những câu chuyện về lòng yêu nước nồng nàn, ý chí quái cường, sự hy sinh cao cả của họ không chỉ khiến ta rung động mà còn là bài học đạo đức, là nguồn cảm hứng mạnh mẽ để ta sống tốt hơn, có ích hơn.

Ý kiến này cũng có ý nghĩa thực tế trong việc dạy và học lịch sử. Thay vì chỉ dạy kiến thức khô khan, giáo viên cần biết cách kể chuyện, giới thiệu thêm về cuộc đời, những hành động và phẩm chất của các nhân vật lịch sử, giúp học sinh có thể đồng cảm, hiểu và noi gương họ. Khi đó, lịch sử không còn là môn học nhàm chán mà trở thành một câu chuyện đầy cảm hứng. Từ đó, học sinh sẽ không chỉ nắm biết kiến thức lịch sử mà còn rèn luyện được lòng biết ơn, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến cho đất nước.

Việc chúng ta xúc động với con người làm nên lịch sử cũng mang một ý nghĩa giáo dục quan trọng. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu rằng lịch sử không chỉ là những trang sách mà là máu xương, trí tuệ và tâm huyết của biết bao thế hệ đi trước. Khi ta xúc động, ta sẽ có ý thức hơn về trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ và phát huy những thành quả đó. Lịch sử trở nên sống động, có ý nghĩa hơn, và việc học lịch sử không còn là nghĩa vụ mà là sự kết nối với cội nguồn, với những giá trị vĩnh cửu của dân tộc.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng, một bài giảng lịch sử hay cũng có thể khơi gợi cảm xúc nếu nó biết cách lồng ghép câu chuyện về con người. Một giáo viên giỏi sẽ không chỉ cung cấp thông tin mà còn kể lại những giai thoại, những câu chuyện xúc động về các nhân vật lịch sử, để kiến thức khô khan trở nên sống động và giàu cảm xúc hơn. Chẳng hạn, khi nói về sự kiện nào đó, giáo viên có thể kể về một nhân vật cụ thể đã góp phần tạo nên sự kiện đó, về những khó khăn họ đã vượt qua, hoặc những suy nghĩ, cảm xúc của họ trong khoảnh khắc lịch sử đó.

Tóm lại, ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn. Cảm xúc chân thành và sâu sắc nhất mà lịch sử mang lại thường đến từ việc ta tìm hiểu, thấu hiểu và rung động trước những con người phi thường đã dệt nên những trang sử hào hùng của dân tộc. Đó là cách lịch sử thực sự đi vào lòng người, trở thành bài học quý báu và nguồn động lực mạnh mẽ cho thế hệ hôm nay. Là thế hệ trẻ, chúng ta nên tìm hiểu lịch sử không chỉ bằng kiến thức mà còn bằng cả trái tim, để tri ân và noi gương những người đã làm nên lịch sử, từ đó có thêm động lực để đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Câu 1: Dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích là căn cứ vào số lượng tiếng trong mỗi dòng thơ.Đoạn thơ chủ yếu được viết theo thể thơ tự do, tuy nhiên, có sự xuất hiện của các dòng thơ có số tiếng cố định (như 8 chữ, 9 chữ), đặc biệt là sự xen kẽ giữa các dòng thơ dài ngắn 0khác nhau, nhịp điệu linh hoạt, không bị gò bó bởi quy tắc về số câu trong một khổ hay số chữ trong một câu. Dù có những câu thơ 8 chữ hoặc 9 chữ xen kẽ, nhưng tính chất linh hoạt, không tuân theo khuôn mẫu nghiêm ngặt nào cho thấy đây là thể thơ tự do, phù hợp với dòng cảm xúc tuôn trào của nhà thơ.


Câu 2: Đoạn thơ thể hiện cảm xúc ngợi ca, tự hào xen lẫn sự trân trọng sâu sắc của nhân vật trữ tình (người "Tôi") đối với Đất nước. Cảm xúc này được xây dựng trên cơ sở nhận thức về sự hy sinh lớn lao và sức sống mãnh liệt của dân tộc trong chiến tranh:

Sự đau thương, mất mát: Được thể hiện qua hình ảnh "gạch vụn", "cầu sập", "cây nham nhở tàn tro", "triệu tấn bom rơi", "công sự bom vùi", "nghìn làng sơ tán".

Cảm xúc chủ đạo là niềm tự hào về một dân tộc dám hy sinh tất cả vì chiến thắng và có sức vươn lên phi thường.

Cảm xúc chủ đạo là niềm tự hào về một dân tộc dám hy sinh tất cả vì chiến thắng và có sức vươn lên phi thường. Câu 3: “Mỗi em bé phút này tung tăng vào lớp Một Đều sinh trong thời có triệu tấn bom rơi, Mỗi cô gái thu này bắt đầu may áo cưới Đều đã đứng lên từ công sự bom vùi!” Biện pháp tu từ nổi bật trong đoạn thơ này là phép điệp cấu trúc (lặp lại cấu trúc "Mỗi... Đều...")

Tác dụng: Tạo nhịp điệu tha thiết, mạnh mẽ, nhấn mạnh sự liên tục và đồng đều của sức sống. Làm nổi bật sự đối lập kỳ diệu: thế hệ mới (em bé, cô gái) đang tận hưởng cuộc sống hòa bình (tung tăng vào lớp một, may áo cưới) lại được sinh ra và lớn lên từ chính sự khốc liệt của chiến tranh ("triệu tấn bom rơi", "công sự bom vùi"). Khẳng định sức sống mãnh liệt, trường tồn và sự hồi sinh kỳ diệu của Đất nước, nơi cái mới luôn nảy sinh từ cái cũ đau thương.

Câu 4: Trong câu thơ cuối: "Vi ngọt vẫn theo ta, từ Tháng Tám ban đầu!", "vị ngọt" là ẩn dụ chỉ niềm vui sướng, hạnh phúc, độc lập và tự do mà nhân dân Việt Nam có được sau chiến thắng.

Vị ngọt đó có được từ: Sự hy sinh, gian khổ của thế hệ đi trước: "Kỷ niệm vẫn theo ta, da diết và loé sáng, / Truyền sức sống hôm qua vào sức sống bây giờ!" (Sức sống ngày hôm nay được truyền từ sức sống của ngày hôm qua). Chiến thắng lịch sử: Đặc biệt là "Tháng Tám ban đầu" (ám chỉ Cách mạng Tháng Tám năm 1945), khởi nguồn cho mọi thành quả độc lập, tự do của đất nước.Vị ngọt này là thành quả của máu xương và ý chí sắt đá của dân tộc. Câu 5: Đoạn trích đã khắc họa một cách sâu sắc lòng yêu nước không phải là những lời hô hào sáo rỗng, mà là sự gắn bó máu thịt với mảnh đất, là sự hy sinh thầm lặng và ý chí vươn lên không ngừng nghỉ.

Ý nghĩa ca lòng yêu nước: Là cội nguồn của sức mạnh dân tộc: Lòng yêu nước là động lực giúp dân tộc vượt qua mọi tai ương, bom đạn ("Đất nước dám hy sinh tất cả dành Kháng chiến"). Là trách nhiệm liên tục qua các thế hệ: Yêu nước là tiếp nối những thành quả đã được vun đắp bằng xương máu ("Truyền sức sống hôm qua vào sức sống bây giờ!"). Là hành động cụ thể, bình dị: Yêu nước được thể hiện qua việc "vun quén" xây dựng lại những gì đã mất ("người đang tới dựng nhà"), qua việc học tập, sinh sống và xây dựng tương lai (em bé tung tăng, cô gái may áo cưới).

Lòng yêu nước trong thơ Bằng Việt là sự kết hợp hài hòa giữa quá khứ oanh liệt, hiện tại cần lao và niềm tin vững chắc vào tương lai.