ĐỖ THÚY NGÂN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐỖ THÚY NGÂN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1

Đoạn trích đặc sắc trước hết ở nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật mang tính lý tưởng hóa. Nguyễn Du sử dụng bút pháp ước lệ, phóng đại để khắc họa Từ Hải với tầm vóc phi thường: “đội trời đạp đất”, “giang hồ quen thú vẫy vùng”. Ngôn ngữ trang trọng, giàu sắc thái anh hùng ca tạo nên không khí hào sảng, khác hẳn những đoạn thơ miêu tả nỗi đau thân phận Kiều trước đó. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại được vận dụng linh hoạt, thể hiện rõ tính cách nhân vật. Lời Kiều mềm mại, khiêm nhường mà sâu sắc; lời Từ Hải thẳng thắn, mạnh mẽ, bộc lộ khí phách và bản lĩnh. Nguyễn Du còn sử dụng điển tích (“Tấn Dương”, “mây rồng”) làm tăng chiều sâu văn hóa cho lời thoại. Sự kết hợp hài hòa giữa cảm hứng lãng mạn và tinh thần nhân đạo đã làm nên vẻ đẹp riêng cho đoạn trích: một cuộc gặp gỡ không chỉ của tình yêu mà còn của tri âm tri kỷ.


Câu 2 

Trong hành trình làm người, có lẽ không phẩm chất nào khiến con người trở nên đáng quý hơn lòng tốt. Lòng tốt là ánh sáng âm thầm nhưng bền bỉ, có thể soi rọi những góc tối của khổ đau và hàn gắn những vết rạn nứt trong tâm hồn. Một bàn tay chìa ra đúng lúc có thể cứu vớt một đời người khỏi vực thẳm tuyệt vọng; một lời bao dung có thể làm dịu đi nỗi tổn thương tưởng chừng không thể nguôi ngoai. Bởi vậy, nói lòng tốt có khả năng chữa lành những vết thương là một nhận định xác đáng. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở sự tử tế thuần cảm tính mà thiếu đi sự tỉnh táo và sắc sảo, lòng tốt có thể trở nên mong manh, thậm chí phản tác dụng. Khi ấy, nó giống như một “con số không tròn trĩnh” – tồn tại nhưng không hoàn thiện, có giá trị mà chưa đủ đầy.

Lòng tốt trước hết là sự rung động chân thành trước nỗi đau của người khác. Đó là khả năng đặt mình vào vị trí của tha nhân để thấu hiểu và sẻ chia. Trong một xã hội ngày càng vận hành với nhịp độ gấp gáp, sự quan tâm giản dị cũng đủ trở thành điều quý hiếm. Những hoạt động thiện nguyện, những con người lặng lẽ giúp đỡ cộng đồng, hay đơn giản là một cá nhân biết sống tử tế với gia đình, bạn bè – tất cả đều góp phần làm cho thế giới bớt lạnh lẽo. Lòng tốt vì thế không chỉ cứu rỗi người được nhận mà còn thanh lọc tâm hồn người trao đi.

Tuy nhiên, đời sống không chỉ có những con người lương thiện. Khi lòng tốt không đi cùng sự sáng suốt, nó dễ bị lợi dụng. Sự bao dung mù quáng có thể dung dưỡng cái ác; sự tin tưởng thiếu kiểm chứng có thể tiếp tay cho lừa dối; sự giúp đỡ thiếu định hướng có thể khiến người được giúp trở nên ỷ lại. Thực tế cho thấy có những trường hợp lòng tốt bị khai thác như một công cụ trục lợi. Khi đó, người tử tế không những không cứu được ai mà còn tự làm tổn thương chính mình. Vì vậy, lòng tốt cần được soi sáng bởi trí tuệ – biết phân biệt đúng sai, biết đặt giới hạn, biết giúp người khác theo cách khiến họ mạnh mẽ hơn chứ không phụ thuộc hơn.

Sự sắc sảo của lòng tốt không phải là sự lạnh lùng toan tính, mà là khả năng nhìn thấu bản chất vấn đề. Giúp một người nghèo không chỉ là cho họ tiền bạc, mà còn là tạo điều kiện để họ có sinh kế bền vững. Tha thứ cho một người mắc lỗi không đồng nghĩa với việc bỏ qua mọi hậu quả, mà là mở cho họ cơ hội sửa sai trong khuôn khổ trách nhiệm. Lòng tốt khi ấy vừa ấm áp vừa có nguyên tắc, vừa nhân ái vừa tỉnh táo.

Có thể nói, lòng tốt và trí tuệ là hai yếu tố song hành tạo nên nhân cách hoàn chỉnh. Một trái tim nồng hậu nhưng thiếu suy xét sẽ dễ lạc hướng; một cái đầu thông minh nhưng thiếu tình thương sẽ trở nên khô cằn. Chỉ khi hai yếu tố ấy hòa quyện, con người mới thực sự đạt đến sự “tròn trĩnh” của giá trị sống. Trong thế giới nhiều biến động hôm nay, điều chúng ta cần không chỉ là những tấm lòng tốt, mà là những tấm lòng tốt biết suy nghĩ. Bởi khi lòng tốt được dẫn dắt bởi sự sắc sảo, nó không chỉ chữa lành vết thương nhất thời mà còn góp phần kiến tạo một xã hội công bằng, nhân văn và bền vững.




Câu 1

Thể thơ: Thể thơ lục bát.

Câu 2

Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh (chốn thanh lâu) – nơi Kiều đang sống cuộc đời kỹ nữ.

Câu 3

Qua những câu thơ:

“Lượng cả bao dung,

Tấn Dương được thấy mây rồng có phen.

Rộng thương cỏ nội hoa hèn,

Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau.”

→ Có thể nhận xét về nhân vật Thúy Kiều: Là người thông minh, sắc sảo, nói năng khéo léo, biết dùng điển tích (“Tấn Dương”, “mây rồng”) để bày tỏ thái độ. Thể hiện tấm lòng khiêm nhường, tự nhận mình là “cỏ nội hoa hèn”, “thân bèo bọt”. Đồng thời bộc lộ khát vọng được trân trọng, được nương tựa nơi người anh hùng. Ẩn sau lời lẽ nhún nhường là sự tinh tế và bản lĩnh, biết nhìn ra khí phách lớn lao của Từ Hải. Từ đó thấy được Kiều vừa mềm mại nữ nhi, vừa sâu sắc và giàu lòng tự trọng.

Câu 4 (1,0 điểm)

Qua đoạn trích, nhân vật Từ Hải hiện lên: Là đấng anh hùng phi thường: “đội trời đạp đất”, “giang hồ quen thú vẫy vùng”. Có tài năng, khí phách lớn, tung hoành ngang dọc. Không chỉ anh hùng mà còn là người trọng tình, tri kỷ, biết lắng nghe và thấu hiểu Kiều. Chủ động đến với Kiều bằng sự trân trọng chứ không phải thú vui tầm thường. Qua đó thấy rằng Từ Hải là hình tượng anh hùng lý tưởng – tự do, ngang tàng nhưng giàu tình nghĩa.

Câu 5 (1,0 điểm)

Đoạn trích gợi trong người đọc:

Sự ngưỡng mộ trước vẻ đẹp anh hùng của Từ Hải. Sự cảm phục và thương yêu dành cho Thúy Kiều – người con gái tài sắc nhưng bất hạnh. Niềm xúc động trước cuộc gặp gỡ tri âm tri kỷ giữa hai con người đặc biệt. Bởi đây không chỉ là cuộc gặp gỡ nam nữ thông thường, mà là sự đồng điệu giữa anh hùng và giai nhân, giữa khát vọng tự do và khát vọng được giải thoát khỏi kiếp đoạn trường.