Bùi Hướng Nghiệp
Giới thiệu về bản thân
C% = mFeCl3/(S + 100) . 100% = (91,8/270,5) . 162,5/(91,8 + 100) . 100% = 28,75%
1) Mg + 2HCl —> MgCl2 +H2
2) MgCl2 + 2NaOH —> Mg(OH)2 + 2NaCl
3) Mg(OH)2 —> MgO + H2O
4) MgO + H2SO4 —> MgSO4 + H2O
- Các phương pháp điều chế kim loại trong công nghiệp là:
+ Phương pháp thủy luyện
+ Phương pháp nhiệt luyện
+ Phương pháp điện phân ( điện phân nóng chảy và điện phân dung dịch )
- Ví dụ
1) Phương pháp thủy luyện:
Fe + CuSO4 —> FeSO4 + Cu
2) Phương pháp nhiệt luyện:
CuO + CO —> Cu + CO2
3) Phương pháp điện phân:
Điện phân nóng chảy:
2Al2O3 —> 4Al + 3O2
Điện phân dung dịch:
CuCl2 —> Cu + Cl2
mCaCO3 = 1,4475 tấn
CaCO3 → CaO + CO2 (điều kiện nhiệt độ và hiệu suất 85%)
0,014475 —> 0,019975.85%
⇒n cao = 0,014475×85%
= 0,0123
=> mCaO = nCaO × MCaO = 0,68 (tấn)
- Hiện tượng
+ Na phản ứng mạnh với H2O trong dung dịch —> sinh khí H2 và tạo dung dịch kiềm
+Dung dịch màu xanh (Cu2+) nhạt dần màu
+ Tạo kết tủa
Phương trình
2 Na + 2 H2O → 2NaOH + H₂↑
2 NaOH + CuSO4 → CU(OH)2↓ + Na2SO4
Đặc điểm:
- Ở nhiệt độ phòng các đơn chất kim loại ở thể rắn và có cấu tạo tinh thể (trừ thuỷ ngân ở thể lỏng)
- Trong tinh thế kim loại các ion dương kim loại nằm ở các nút mạng tinh thể và các electron hoá trị chuyển động tự do xung quanh
Liên kết:
- Trong tinh thể kim loại liên kết kim loại được hình thành do các lực hút tĩnh điện giữa các electron hóa trị tự do với các ion dương kim loại ở các nút mạng