Đàm Thị Thùy Dương
Giới thiệu về bản thân
cau 2 Bài văn nghị luận: So sánh hình tượng người ẩn sĩ qua bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến
Văn học trung đại Việt Nam có một đề tài đặc sắc là "nói chí tỏ lòng" qua thú nhàn dật. Trong dòng chảy ấy, "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến là hai thi phẩm tiêu biểu, khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với những nét vừa gặp gỡ, vừa khác biệt sâu sắc.
Điểm gặp gỡ đầu tiên của hai thi nhân là lựa chọn rời xa chốn quan trường "lao xao" để tìm về thôn dã. Ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với "Một mai, một cuốc, một cần câu", ung dung "Thơ thẩn dầu ai vui thú nào". Tương tự, ẩn sĩ trong "Thu điếu" cũng chọn buông cần câu giữa không gian "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo". Cả hai đều chủ động tìm đến thiên nhiên để di dưỡng tinh thần, coi cuộc sống dân dã, giản dị là một thú vui thanh cao. Họ đều đối lập cái "nhàn" của mình với thói bon chen danh lợi ngoài kia. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm tuyên ngôn dứt khoát "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" thì Nguyễn Khuyến lại thể hiện sự thoát ly bằng cách hòa mình vào không gian tĩnh lặng tuyệt đối của mùa thu.
Tuy cùng là ẩn sĩ, nhưng thái độ sống và nỗi niềm gửi gắm của hai nhà thơ lại rất khác nhau, xuất phát từ bối cảnh thời đại và cá tính sáng tạo.
Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm thế kỷ XVI là một triết nhân chủ động. Ông cáo quan về ở ẩn khi triều đình nhà Mạc phân tranh, coi đó là cách "đại trí" để giữ trọn khí tiết. Cái nhàn của ông khỏe khoắn, lạc quan và đầy minh triết: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Nhịp sống thuận theo tự nhiên bốn mùa, thong dong uống rượu dưới bóng cây. Ông mỉa mai thói đời, xem "phú quý tựa chiêm bao". Giọng thơ hóm hỉnh mà thâm trầm, ẩn sau vẻ ngoài từ tốn là bản lĩnh của một người đã thấu lẽ đời, chủ động chọn nhàn để không vướng tục. Đây là cái nhàn của một người chiến thắng thói tham lam, sống an nhiên giữa thời loạn.
Ngược lại, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến cuối thế kỷ XIX lại mang nỗi buồn thời thế. Ông cũng cáo quan về quê, nhưng cái nhàn của ông tĩnh lặng, u hoài và có phần bất lực. Không gian "Thu điếu" vắng người, vắng tiếng: nước trong, sóng biếc, lá vàng khẽ đưa, tiếng cá "đớp động dưới chân bèo". Con người ngồi câu cá mà như hóa đá cùng thiên nhiên, "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được". Câu thơ kết "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào" hé lộ tâm sự sâu kín: thẹn vì mình chưa được như Đào Tiềm xưa, thẹn vì bất lực trước cảnh nước mất nhà tan mà chỉ có thể "câu" nỗi buồn vào cảnh. Cái nhàn ở đây không còn là triết lý ngạo nghễ mà là nỗi niềm thế sự, là tâm trạng của một nhà nho yêu nước nhưng không thể làm gì hơn.
Như vậy, qua hai bài thơ, ta thấy sự vận động của hình tượng người ẩn sĩ trong văn học Việt Nam. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm xây dựng hình tượng ẩn sĩ như một tuyên ngôn sống tích cực, dùng cái nhàn để khẳng định nhân cách và chế giễu thói đời, thì Nguyễn Khuyến lại khắc họa một ẩn sĩ mang tâm sự thời đại, dùng cái nhàn để lánh đời nhưng lòng vẫn không thôi trăn trở. Một người "cười" vào danh lợi, một người "buồn" vì thế sự. Cả hai vẻ đẹp ấy đều tỏa sáng bởi cốt cách thanh cao, coi trọng sự hòa hợp với thiên nhiên, coi khinh vật chất tầm thường.
Hai bài thơ không chỉ cho ta thấy vẻ đẹp của lối sống nhàn mà còn giúp ta hiểu sâu hơn về tâm thế và trách nhiệm của kẻ sĩ trước những biến động của lịch sử. Dù chủ động hay trầm tư, hình tượng người ẩn sĩ mãi là tấm gương về một nhân cách sống đẹp, sống thuận lẽ trời và giữ trọn lòng mình.
cau 1:
Từ hiện tượng “tiếc thương sinh thái” được nêu trong phần Đọc hiểu, có thể thấy bảo vệ môi trường không chỉ là vấn đề của riêng các nhà khoa học mà là trách nhiệm sống còn của mỗi con người. Môi trường cho ta không khí để thở, nguồn nước để uống, đất đai để canh tác và cảnh quan để nuôi dưỡng tâm hồn. Khi rừng bị cháy, biển băng tan, loài sinh vật biến mất, con người không chỉ chịu thiệt hại về kinh tế mà còn gánh chịu nỗi đau tinh thần sâu sắc, giống như mất đi người thân. Nghiên cứu cho thấy 59% trẻ em toàn cầu đang lo âu về khí hậu, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống hằng ngày. Điều đó chứng minh tổn thương môi trường cũng chính là tổn thương con người. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe, văn hóa và tương lai của chúng ta. Mỗi hành động nhỏ như tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm một cây xanh đều góp phần chữa lành cho Trái Đất và xoa dịu những “vết thương sinh thái” trong tâm hồn thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 1. (2.0 điểm)
Từ hiện tượng “tiếc thương sinh thái” được nêu trong phần Đọc hiểu, có thể thấy bảo vệ môi trường không chỉ là vấn đề của riêng các nhà khoa học mà là trách nhiệm sống còn của mỗi con người. Môi trường cho ta không khí để thở, nguồn nước để uống, đất đai để canh tác và cảnh quan để nuôi dưỡng tâm hồn. Khi rừng bị cháy, biển băng tan, loài sinh vật biến mất, con người không chỉ chịu thiệt hại về kinh tế mà còn gánh chịu nỗi đau tinh thần sâu sắc, giống như mất đi người thân. Nghiên cứu cho thấy 59% trẻ em toàn cầu đang lo âu về khí hậu, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống hằng ngày. Điều đó chứng minh tổn thương môi trường cũng chính là tổn thương con người. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe, văn hóa và tương lai của chúng ta. Mỗi hành động nhỏ như tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm một cây xanh đều góp phần chữa lành cho Trái Đất và xoa dịu những “vết thương sinh thái” trong tâm hồn thế hệ hôm nay và mai sau.
Câu 2 Bài văn nghị luận: So sánh hình tượng người ẩn sĩ qua bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến
Văn học trung đại Việt Nam có một đề tài đặc sắc là "nói chí tỏ lòng" qua thú nhàn dật. Trong dòng chảy ấy, "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến là hai thi phẩm tiêu biểu, khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với những nét vừa gặp gỡ, vừa khác biệt sâu sắc.
Điểm gặp gỡ đầu tiên của hai thi nhân là lựa chọn rời xa chốn quan trường "lao xao" để tìm về thôn dã. Ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với "Một mai, một cuốc, một cần câu", ung dung "Thơ thẩn dầu ai vui thú nào". Tương tự, ẩn sĩ trong "Thu điếu" cũng chọn buông cần câu giữa không gian "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo". Cả hai đều chủ động tìm đến thiên nhiên để di dưỡng tinh thần, coi cuộc sống dân dã, giản dị là một thú vui thanh cao. Họ đều đối lập cái "nhàn" của mình với thói bon chen danh lợi ngoài kia. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm tuyên ngôn dứt khoát "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" thì Nguyễn Khuyến lại thể hiện sự thoát ly bằng cách hòa mình vào không gian tĩnh lặng tuyệt đối của mùa thu.
Tuy cùng là ẩn sĩ, nhưng thái độ sống và nỗi niềm gửi gắm của hai nhà thơ lại rất khác nhau, xuất phát từ bối cảnh thời đại và cá tính sáng tạo.
Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm thế kỷ XVI là một triết nhân chủ động. Ông cáo quan về ở ẩn khi triều đình nhà Mạc phân tranh, coi đó là cách "đại trí" để giữ trọn khí tiết. Cái nhàn của ông khỏe khoắn, lạc quan và đầy minh triết: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Nhịp sống thuận theo tự nhiên bốn mùa, thong dong uống rượu dưới bóng cây. Ông mỉa mai thói đời, xem "phú quý tựa chiêm bao". Giọng thơ hóm hỉnh mà thâm trầm, ẩn sau vẻ ngoài từ tốn là bản lĩnh của một người đã thấu lẽ đời, chủ động chọn nhàn để không vướng tục. Đây là cái nhàn của một người chiến thắng thói tham lam, sống an nhiên giữa thời loạn.
Ngược lại, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến cuối thế kỷ XIX lại mang nỗi buồn thời thế. Ông cũng cáo quan về quê, nhưng cái nhàn của ông tĩnh lặng, u hoài và có phần bất lực. Không gian "Thu điếu" vắng người, vắng tiếng: nước trong, sóng biếc, lá vàng khẽ đưa, tiếng cá "đớp động dưới chân bèo". Con người ngồi câu cá mà như hóa đá cùng thiên nhiên, "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được". Câu thơ kết "Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào" hé lộ tâm sự sâu kín: thẹn vì mình chưa được như Đào Tiềm xưa, thẹn vì bất lực trước cảnh nước mất nhà tan mà chỉ có thể "câu" nỗi buồn vào cảnh. Cái nhàn ở đây không còn là triết lý ngạo nghễ mà là nỗi niềm thế sự, là tâm trạng của một nhà nho yêu nước nhưng không thể làm gì hơn.
Như vậy, qua hai bài thơ, ta thấy sự vận động của hình tượng người ẩn sĩ trong văn học Việt Nam. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm xây dựng hình tượng ẩn sĩ như một tuyên ngôn sống tích cực, dùng cái nhàn để khẳng định nhân cách và chế giễu thói đời, thì Nguyễn Khuyến lại khắc họa một ẩn sĩ mang tâm sự thời đại, dùng cái nhàn để lánh đời nhưng lòng vẫn không thôi trăn trở. Một người "cười" vào danh lợi, một người "buồn" vì thế sự. Cả hai vẻ đẹp ấy đều tỏa sáng bởi cốt cách thanh cao, coi trọng sự hòa hợp với thiên nhiên, coi khinh vật chất tầm thường.
Hai bài thơ không chỉ cho ta thấy vẻ đẹp của lối sống nhàn mà còn giúp ta hiểu sâu hơn về tâm thế và trách nhiệm của kẻ sĩ trước những biến động của lịch sử. Dù chủ động hay trầm tư, hình tượng người ẩn sĩ mãi là tấm gương về một nhân cách sống đẹp, sống thuận lẽ trời và giữ trọn lòng mình.
Dựa vào văn bản "Tiếc thương sinh thái", mình giải ngắn gọn 5 câu như sau:
Câu 1: Theo bài viết, hiện tượng tiếc thương sinh thái là
Là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng đang ở phía trước do biến đổi khí hậu gây ra, như sự biến mất của loài sinh vật, thay đổi cảnh quan. Phản ứng tâm lý này tương tự như khi mất người thân.
Câu 2: Bài viết trình bày thông tin theo trình tự
Trình tự từ khái quát đến cụ thể:
Nêu vấn đề: Biến đổi khí hậu tác động tinh thần → xuất hiện "tiếc thương sinh thái".
Giải thích khái niệm + nguồn gốc từ nghiên cứu của Cunsolo & Ellis 2018.
Dẫn chứng cụ thể: người Inuit, nông dân Australia, tộc người Brazil.
Mở rộng: Tác động đến cả người "hậu phương", số liệu khảo sát 1.000 trẻ em 10 nước.
Câu 3: Tác giả đã sử dụng những bằng chứng
Nghiên cứu học thuật: Bài viết 2018 của Ashlee Cunsolo & Neville R. Ellis định nghĩa khái niệm.
Dẫn chứng thực tế: Cảm xúc của người Inuit ở Bắc Canada, nông dân Australia, các tộc Tenharim, Guató, Guarani ở Brazil khi rừng Amazon cháy.
Số liệu khảo sát: Nghiên cứu 12/2021 của Caroline Hickman với 1.000 trẻ em 10 nước: 59% rất/cực kì lo, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống.
Câu 4: Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả
Tác giả tiếp cận từ góc độ tâm lý - nhân văn, không chỉ nói về thiệt hại vật chất mà tập trung vào tổn thương tinh thần con người. Cách viết khách quan, dùng số liệu và nghiên cứu khoa học làm trụ cột, kết hợp dẫn chứng đa dạng từ nhiều cộng đồng để tăng sức thuyết phục và sự đồng cảm.
Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất nhận được
Biến đổi khí hậu không chỉ là thảm họa môi trường mà còn là thảm họa tinh thần, bào mòn bản sắc văn hóa và sức khỏe tâm lý của con người. Nỗi đau sinh thái là có thật, phổ biến ở cả tuyến đầu và hậu phương, đòi hỏi chúng ta phải hành động để chữa lành cả Trái Đất và tâm hồn con người.