Thân Thị Lan Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản “Hoa rừng” đã để lại ấn tượng sâu sắc bởi nội dung nhân văn và giàu ý nghĩa. Tác phẩm khắc họa hình ảnh những con người trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ nhưng vẫn toát lên vẻ đẹp tâm hồn cao quý. Nổi bật trong văn bản là nhân vật Phước – một con người lặng lẽ, âm thầm cống hiến mà không phô trương, không đòi hỏi sự ghi nhận. Qua những hiểu lầm ban đầu của các chiến sĩ dành cho Phước, tác giả đã làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ ngoài giản dị, ít nói với tấm lòng trong sáng, giàu yêu thương và trách nhiệm. Hình ảnh “hoa rừng” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tượng trưng cho những con người bình dị mà cao đẹp, lặng lẽ tỏa hương giữa núi rừng kháng chiến. Tác phẩm không chỉ ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của con người trong chiến tranh mà còn gửi gắm thông điệp về sự thấu hiểu, cảm thông trong cuộc sống. Qua đó, “Hoa rừng” giúp người đọc nhận ra rằng vẻ đẹp đích thực của con người không nằm ở lời nói hay hình thức bên ngoài mà ở tấm lòng và hành động âm thầm, bền bỉ.
Câu 2.
Trong văn bản “Hoa rừng”, do chưa hiểu rõ hoàn cảnh và con người Phước, các chiến sĩ đã có những suy nghĩ, thái độ thiếu tôn trọng, thậm chí là hiểu lầm đối với anh. Từ câu chuyện ấy, vấn đề thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận những người xung quanh hiện lên như một điều đáng suy ngẫm trong đời sống hôm nay.
Thiếu cảm thông là khi con người vội vàng đánh giá người khác chỉ qua bề ngoài hoặc những biểu hiện nhất thời, mà không đặt mình vào hoàn cảnh của họ để thấu hiểu. Trong thực tế, không ít người dễ dàng phán xét người khác là chậm chạp, thờ ơ, kém cỏi, trong khi họ đang âm thầm chịu đựng khó khăn hay nỗ lực theo cách riêng của mình. Sự thiếu cảm thông ấy xuất phát từ lối sống ích kỷ, cái tôi quá lớn hoặc thói quen nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.
Hậu quả của việc thiếu cảm thông là vô cùng nghiêm trọng. Nó có thể làm tổn thương lòng tự trọng của người khác, gây ra những rạn nứt trong các mối quan hệ và khiến con người ngày càng xa cách nhau hơn. Đôi khi, chỉ vì một sự hiểu lầm mà những con người tốt đẹp bị phủ nhận, những giá trị nhân văn bị bỏ quên. Giống như trong “Hoa rừng”, nếu không có sự nhìn nhận lại, vẻ đẹp thầm lặng của Phước đã có thể mãi không được thấu hiểu.
mỗi người cần học cách sống chậm lại, biết lắng nghe và đặt mình vào vị trí của người khác. Cảm thông không chỉ giúp ta hiểu đúng về người xung quanh mà còn làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, nhân văn hơn. Khi biết cảm thông và tôn trọng lẫn nhau, con người sẽ gắn kết hơn và cùng nhau xây dựng một xã hội tốt đẹp, giàu tình yêu thương.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản Hoa rừng là tự sự (kết hợp với miêu tả và biểu cảm).
Câu 2.
Nhân vật Phước hái hoa để chuẩn bị cho lễ kết nạp đoàn viên mới tổ chức vào tối hôm đó.
Câu 3.
Nhân vật Phước được khắc hoạ với nhiều phẩm chất đáng quý: dũng cảm, kiên cường, giàu tinh thần trách nhiệm, giàu đức hi sinh, đồng thời khiêm nhường, nhân hậu và giàu lòng vị tha.
Câu 4.
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.
Tác dụng: giúp người kể bao quát toàn bộ câu chuyện, miêu tả khách quan hành động, suy nghĩ của nhiều nhân vật, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp thầm lặng của nhân vật Phước.
Câu 5.
Từ văn bản, em rút ra bài học rằng khi nhìn nhận và đánh giá người khác, ta cần tránh vội vàng, phiến diện. Mỗi con người đều có những hi sinh thầm lặng và hoàn cảnh riêng mà ta chưa hiểu hết. Chỉ khi biết lắng nghe, quan sát và đặt mình vào vị trí của người khác, ta mới có thể đánh giá đúng đắn. Sự cảm thông và tôn trọng sẽ giúp con người gần nhau hơn và tránh những hối tiếc không đáng có.
Câu 1. (2,0 điểm)
Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm thấy lòng mình lắng lại với nhiều xúc động dịu dàng. Bài thơ không có những lời lẽ cầu kỳ nhưng lại gợi lên hình ảnh người mẹ vô cùng bao dung, âm thầm hi sinh vì con. Mẹ được ví như cánh đồng rộng lớn, còn con chỉ là những ngọn cỏ nhỏ bé, hồn nhiên lớn lên trong vòng tay yêu thương. Qua từng câu thơ, em cảm nhận rõ tình mẫu tử thiêng liêng, bền bỉ và sâu lắng như những mạch nước ngầm âm thầm nuôi dưỡng sự sống. Người mẹ không mong điều gì lớn lao, chỉ ước con được trưởng thành trong bình yên, trong sự chở che của mẹ. Bài thơ khiến em thêm trân trọng mẹ của mình, thấy rằng tình yêu của mẹ luôn ở bên, lặng lẽ nhưng vô cùng to lớn. Đọc xong, em tự nhủ phải sống tốt hơn, yêu thương và quan tâm mẹ nhiều hơn khi còn có thể.
Câu 2. (4,0 điểm)
Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã khắc họa một cách sâu sắc vẻ đẹp thiêng liêng, bền bỉ của tình mẫu tử – thứ tình cảm cao quý luôn âm thầm nuôi dưỡng con người. Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay, vẫn còn không ít người sống vô tâm, thờ ơ và không biết trân trọng công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Đây là một thực trạng đáng buồn và đáng suy ngẫm.
Cha mẹ là những người đã hi sinh cả tuổi trẻ, sức lực và hạnh phúc riêng để con cái được lớn lên trong yêu thương, đủ đầy. Thế nhưng, vì áp lực cuộc sống, vì mải mê chạy theo danh vọng, tiền bạc hay lối sống cá nhân, nhiều người dần quên đi việc quan tâm, chăm sóc cha mẹ. Có người xem sự hi sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên, thậm chí tỏ ra cáu gắt, lạnh nhạt, thiếu tôn trọng. Điều đó không chỉ làm tổn thương cha mẹ mà còn khiến các giá trị đạo đức truyền thống dần bị phai nhạt.
Nguyên nhân của lối sống vô tâm ấy xuất phát từ sự thiếu ý thức, thiếu giáo dục về lòng biết ơn, cũng như ảnh hưởng tiêu cực của lối sống thực dụng trong xã hội hiện đại. Khi con người quá đề cao cái tôi cá nhân, họ dễ quên đi những mối quan hệ thiêng liêng nhất của cuộc đời mình.
Mỗi người cần nhận thức rằng, cha mẹ không thể ở bên ta mãi mãi. Sự quan tâm, yêu thương dù nhỏ bé cũng là niềm hạnh phúc lớn lao đối với cha mẹ. Biết kính trọng, hiếu thảo và yêu thương cha mẹ không chỉ là bổn phận mà còn là thước đo nhân cách của mỗi con người. Trân trọng tình mẫu tử, phụ tử chính là cách để ta sống nhân văn và ý nghĩa hơn trong cuộc đời.
Câu 1.
Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ, đang trực tiếp bày tỏ tình yêu thương, suy nghĩ và ước mong dành cho con.
Câu 3.
– Biện pháp tu từ nhân hoá thể hiện ở các từ ngữ: “cỏ thơm thảo”, “cỏ hát”.
– Tác dụng: làm cho hình ảnh cỏ trở nên sống động, có hồn như con người; qua đó thể hiện vẻ đẹp trong trẻo, tươi vui của sự sống và gián tiếp bộc lộ niềm tự hào, hạnh phúc dịu dàng của người mẹ khi nghĩ về con.
Câu 4.
Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong con lớn lên một cách hồn nhiên, trong sáng, phát triển tự nhiên, khỏe mạnh và mang lại niềm vui, sức sống cho cuộc đời, cho “đất mẹ” hiền hòa.
Câu 5.
Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý, em cần biết yêu thương, kính trọng và nghe lời mẹ. Em nên quan tâm, chia sẻ với mẹ từ những việc nhỏ trong cuộc sống hằng ngày. Cố gắng học tập tốt, sống tốt để mẹ yên lòng và tự hào. Khi mẹ mệt mỏi, em cần biết cảm thông, giúp đỡ mẹ. Quan trọng nhất là luôn trân trọng và biết ơn tình yêu bao la mà mẹ dành cho mình.
Khánh Hoài là một nhà văn giàu tình yêu thương với trẻ em. Một trong những tác phẩm tiêu biểu đó là truyện ngắn “Cuộc chia tay của những con búp bê”. Từ cuộc chia tay xúc động của hai anh em Thành và Thủy, tác giả đã gửi gắm một bài học ý nghĩa trong cuộc sống.
Câu chuyện kể về một gia đình có hai anh em là Thành và Thủy. Nhưng vì bố mẹ ly hôn nên hai anh em không thể tiếp tục sống với nhau được nữa. Khánh Hoài đã xây dựng một tình huống đặc biệt để cho thấy tình cảm sâu sắc của Thành và Thủy. Người mẹ yêu cầu hai anh em phải đem đồ chơi ra chia. Nghe thấy tiếng mẹ nói chia đồ chơi mà Thủy không kìm nổi nỗi sợ hãi “bất giác run lên bần bật, kinh hoàng”. Còn Thành thì thầm nghĩ: “Cảnh vật vẫn cứ như hôm qua, hôm kia thôi mà sao tai họa giáng xuống đầu anh em tôi nặng nề thế này”. Đối mặt với cuộc chia tay, Thành và Thủy đều cảm thấy buồn bã và thật nặng nề. Nhưng điều đó không làm tình cảm của cả hai mất đi. Đến tận bây giờ, hai anh em vẫn nhường nhịn và dành những điều tốt nhất cho nhau, thật đáng trân trọng. Thành dành hầu hết số đồ chơi cho em: bộ tú lơ khơ, bàn cá ngựa, những con ốc biển và bộ chỉ màu và ngay cả hai con búp bê là Em Nhỏ và Vệ Sĩ. Khi hai anh em về đến nhà thì đã nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa.
close pause volume_off
Sau khi chia đồ chơi, Thành đưa em đến trường tạm biệt thầy cô và bạn bè. Khung cảnh ngôi trường hôm nay sao mà thân thương đến vậy. Cô tặng cho Thủy một quyển sổ và một chiếc bút mực nhưng Thủy không dám nhận vì không còn được đi học nữa. Sau khi từ trường về nhà, Thành và Thủy nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa. Dường như đó cũng chính là mong muốn của Thủy. Em mong rằng mình và anh trai sẽ không phải xa cách nhau nữa. Cuộc chia tay diễn ra đẫm nước mắt, buồn bã và đau thương. Cả hai anh em đều sẽ không biết bao giờ mới có thể gặp lại nhau.
Cuộc chia tay của những con búp bê đã gợi cho người lớn bao suy nghĩ về trách nhiệm của mình, về việc gìn giữ mái ấm hạnh phúc để cho con cái được vui vẻ, trọn vẹn yêu thương.
Trong bài thơ khêu gợi được cảnh đẹp của mùa mưa sự yên ả mà dễ nhận thấy nói về những cảnh tượng gần gũi và đặc biệt nói lêncanhr đẹp huyền ảo của thiên nhiên qua hình ảnh mùa mưa
Ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" thể hiện sự cống hiến, hy sinh âm thầm nhưng bền bỉ của con người Việt Nam dành cho quê hương, tương tự như phù sa vun đắp cho đất. Hình ảnh này biểu tượng cho tình yêu thương, nuôi dưỡng tình cảm (bến chờ) và đạo lý "uống nước nhớ nguồn," thể hiện tấm lòng gắn bó, sẵn sàng hoá thân vào đất mẹ
Tinh thần yêu nước không phải là điều gì quá xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, thiết thực hằng ngày của mỗi người. Em đã luôn cố gắng học tập chăm chỉ, tìm hiểu sâu sắc về lịch sử hào hùng của cha ông để nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Trong sinh hoạt, em cũng đã có ý thức giữ gìn vệ sinh chung, nói lời hay, tiếng đẹp để góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh. Trong tương lai, em hứa sẽ không ngừng trau dồi kiến thức, rèn luyện đạo đức để có thể trở thành một công dân có ích, sẵn sàng đóng góp sức trẻ xây dựng quê hương ngày càng giàu mạnh. Hơn hết, em sẽ luôn là một đại sứ văn hóa, giới thiệu những giá trị tốt đẹp của đất nước đến bạn bè năm châu
Bài thơ chạy giặc gửi đến cho em thông điệp về lời kêu gọi tha thiết lòng yêu nước trong mỗi người để hành động chống kẻ thù xâm lược. Bởi vì ta thấy đấy khi giặc xâm lược cảnh trù phú,tươi đẹp,bình yên nước kia đã bị hủy diệt đến kiệt cùng,tan hoang. Giặc đến tàn phá cuộc sống yên bình của nhân dân. Đất nước rơi vào cảnh khốn cùng. Qua đó ta cần thể hiện được tình yêu nước tha thiết những giây phút đau thương trước cảnh nước mất nhà tan
Ngay từ câu hỏi đầu tiên:
“Hỏi thăm quê quán ở nơi mô? / Không học mà sao cũng gọi đồ?”
Người đọc đã cảm nhận được giọng điệu vừa tò mò vừa mỉa mai. Trong truyền thống, “ông đồ” là người có học, biết chữ Hán, thường dạy học hoặc viết câu đối. Thế nhưng ở đây, nhân vật “ông đồ Bốn” lại “không học” mà vẫn được gọi là “đồ”. Sự phi lý này chính là mấu chốt gây cười, đồng thời mở ra hướng châm biếm: danh xưng và thực chất hoàn toàn trái ngược.
Hai câu tiếp theo:
“Ý hẳn người yêu mà gọi thế, / Hay là mẹ đẻ đặt tên cho!”
Tác giả giả vờ suy đoán nguyên nhân của cái tên “đồ” – có thể là do người yêu gọi cho sang, hoặc mẹ đặt tên từ nhỏ. Cách suy đoán “ngây ngô” này thực chất là một lối mỉa mai tinh tế: khi danh xưng không xuất phát từ năng lực hay học vấn, nó chỉ còn là một cái tên rỗng, thậm chí buồn cười.
Bốn câu cuối chuyển sang tả thực:
“Áo quần đĩnh đạc trông ra cậu, / Ăn nói nhè nhàng nhác giọng Ngô. / Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt, / Mũi nó gồ gồ, trán nó giô.”
Ngoại hình: “Áo quần đĩnh đạc” gợi vẻ bảnh bao, chải chuốt, giống một “cậu” công tử hơn là một ông đồ nho nhã.
Giọng nói: “Nhè nhàng nhác giọng Ngô” – giọng miền Nam hoặc miền Trung, tạo thêm nét lạ lẫm, khác biệt với hình dung quen thuộc về ông đồ Bắc.
Thân phận thật: Sau nhiều lần hỏi, mới biết ông chỉ là “thằng bán sắt” – một nghề lao động bình thường, chẳng liên quan gì đến chữ nghĩa.
Chi tiết ngoại hình cuối: “Mũi nó gồ gồ, trán nó giô” – những nét tả chân cụ thể, hơi thô, càng làm bật tính chất trào phúng: từ cái tên sang trọng “ông đồ” đến dung mạo và nghề nghiệp thực tế là một khoảng cách hài hước.
Bài thơ thành công nhờ:
Giọng điệu dí dỏm, mỉa mai: Tác giả không công kích gay gắt mà dùng lối hỏi han, suy đoán giả vờ để “lật tẩy” sự thật.
Tương phản giữa danh và thực: “Ông đồ” nhưng không biết chữ, “đĩnh đạc” nhưng chỉ là người bán sắt.
Ngôn ngữ đời thường: Các từ “nơi mô”, “nhè nhàng”, “gồ gồ”, “giô” mang tính khẩu ngữ, tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
Tả chân kết hợp hài hước: Miêu tả ngoại hình và giọng nói vừa cụ thể vừa gây cười, khiến nhân vật hiện lên sống động.
Đằng sau tiếng cười là một lời nhắc nhở về sự giả danh và hư danh trong xã hội. Danh x