Dương Đức Thành

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Đức Thành
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Trong kho tàng truyện ngụ ngôn dân gian Việt Nam, “Kiến và Ve sầu” là một tác phẩm tiêu biểu chứa đựng bài học sâu sắc về đạo đức và lối sống. Hai nhân vật Kiến và Ve sầu được xây dựng với những nét đối lập rõ rệt: Ve sầu đại diện cho tính lười biếng, sống theo cảm tính và ham mê những thú vui phù phiếm, trong khi Kiến lại là biểu tượng của sự cần cù, siêng năng và biết tính toán cho tương lai. Nhân vật Kiến, qua hình ảnh của một người lao động chăm chỉ, kiên trì tích trữ lương thực dưới cái nắng oi bức mùa hè để chuẩn bị cho mùa đông lạnh giá, đã gửi gắm thông điệp nhân sinh sâu sắc: “Làm việc chăm chỉ hôm nay, để ngày mai có đủ đủ bữa.”

Ngay từ những câu chuyện đầu tiên, hình ảnh Kiến hiện lên với nét mặt nghiêm túc và hành động quyết đoán. Vào một ngày hè đỏ lửa, khi Ve sầu đang lim dim hưởng thụ những phút giây thư giãn, Kiến thì vác từng hạt gạo một cách cần mẫn và đều đặn. Hình ảnh “bác kiến thân thể nhớp nháp, mồ hôi hì hục vác một hạt gạo to tướng trên vai” không chỉ khắc họa sự cần cù, mà còn cho thấy tính kỷ luật cao của nhân vật. Kiến không cho phép bản thân bị cuốn theo những thú vui thoáng qua, mà luôn đặt mục tiêu dài hạn lên hàng đầu. Chính trong lời đáp của Kiến với lời mời “Bác kiến ơi, trời nắng vậy mà sao bác không nghỉ tay một chút?” của Ve sầu, ta đã nghe rõ tâm tư và lý trí của nhân vật. Kiến nói: “Nếu bây giờ không lo tích trữ dần lương thực thì mùa đông tới nhà tôi không biết sống sao nữa.” Qua đó, Kiến thể hiện tầm nhìn xa, khả năng dự đoán được khó khăn trong tương lai. Không giống như Ve sầu sống theo cảm tính, chỉ biết hưởng thụ hiện tại, Kiến đã hiểu rằng để tồn tại và phát triển, con người cần có sự chuẩn bị từ bây giờ cho những ngày khó khăn phía trước.

Không chỉ cần cù, Kiến còn là tấm gương của sự tự chủ và lòng kiên trì. Hình ảnh của Kiến khi dù dưới cái nắng gay gắt, dưới cái gánh nặng của từng hạt gạo, vẫn không ngừng nỗ lực, cho thấy một nhân cách kiên cường, biết hy sinh bản thân vì tương lai. Điều này càng được thể hiện rõ qua câu nói “Tôi làm việc đây!” của Kiến, khi Ve sầu mời gọi nghỉ ngơi và thưởng thức những giọt mật thượng hạng. Lời nói ấy không chỉ đơn thuần là từ chối sự cám dỗ, mà còn chứa đựng sự khẳng định của một người có kế hoạch rõ ràng cho cuộc đời mình. Kiến hiểu rằng những phút giây nghỉ ngơi thoải mái hôm nay có thể biến thành nỗi khổ đau, đói rét trong ngày mai nếu không biết tiết kiệm và tích trữ cho tương lai. Sự tự chủ của Kiến còn được thể hiện qua cách anh ta không bị mê hoặc bởi những thứ “cao cấp”, không chấp nhận sự lười biếng. Khi Ve sầu chép miệng, “khẽ lắc đầu rồi tự nhủ: ‘Bác kiến này rõ là lẩm cẩm, hè mà không lo vui chơi, sống cực như vậy thì sống làm gì!’”, ta thấy sự khác biệt lớn giữa hai nhân vật. Ve sầu chỉ biết sống theo cảm xúc, tìm kiếm những thú vui nhất thời, trong khi Kiến thì luôn hướng về mục tiêu lớn – đảm bảo cuộc sống an toàn, ổn định khi gặp khó khăn. Chính sự tự chủ ấy đã giúp Kiến vượt qua được những cám dỗ, những lời lôi kéo của sự thụ động, mang lại cho anh một kết cục có ý nghĩa hơn rất nhiều.

Một trong những đặc điểm nổi bật của Kiến chính là lòng tiết kiệm và khả năng dự báo tương lai. Trong câu chuyện, Kiến làm việc không chỉ vì nhu cầu hiện tại, mà còn vì ngày mai. “Nếu bây giờ không lo tích trữ dần lương thực thì mùa đông tới nhà tôi không biết sống sao nữa” – câu nói này đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ, nhắc nhở mỗi người về tầm quan trọng của sự chuẩn bị và tích trữ trong cuộc sống. Kiến hiểu rằng mùa hè không chỉ là khoảng thời gian để tận hưởng mà còn là dịp để gieo trồng, để dành cho những mùa khắc nghiệt phía trước. Chính lòng tiết kiệm ấy đã giúp Kiến có đủ lương thực, đủ nghị lực để vượt qua mùa đông lạnh giá, trong khi Ve sầu, vì sống theo cảm xúc và lười biếng, chỉ biết ăn chơi và không có gì để chia sẻ khi gặp khó khăn. Qua đó, nhân vật Kiến gửi gắm một thông điệp nhân sinh: “Đừng để những thú vui nhất thời làm mờ mắt ta, hãy biết chuẩn bị cho tương lai bằng cách tiết kiệm và làm việc chăm chỉ.” Đây là bài học có giá trị không chỉ với học sinh, sinh viên mà còn với người lớn trong xã hội hiện đại, khi mà sự tiêu xài và sống theo cảm tính đôi khi có thể dẫn đến hậu quả đáng tiếc trong cuộc sống.

Mặc dù vẻ bề ngoài của Kiến có thể không nổi bật hay ấn tượng như những nhân vật hùng vĩ trong sử thi, nhưng tâm trí của Kiến lại rất sáng suốt và lạnh lùng. Không bị lay động bởi những lời mời gọi hấp dẫn của Ve sầu, Kiến luôn đặt lý trí lên trên hết. Lời nói “Cảm ơn bác, mấy thứ cao cấp đó không hợp với tôi đâu. Tôi làm việc đây!” của Kiến không chỉ cho thấy sự ưu tiên của anh đối với công việc mà còn là minh chứng cho việc Kiến biết cách đánh giá giá trị của thời gian và công sức của mình. Trong bối cảnh cuộc sống, không ít người bị cám dỗ bởi những tiện nghi, những niềm vui phù phiếm mà quên đi những mục tiêu quan trọng, nhưng Kiến lại là tấm gương sáng về một tâm trí sáng suốt, biết cân nhắc giữa lợi ích hiện tại và lợi ích lâu dài. Qua cách hành xử của mình, Kiến đã cho thấy rằng sự thông minh không chỉ đến từ kiến thức hay học vấn, mà còn đến từ khả năng tự kiểm soát và lựa chọn con đường đúng đắn cho cuộc đời. Dù biết rằng một chút vui chơi, nghỉ ngơi là cần thiết, nhưng Kiến luôn ưu tiên công việc – chính là hành động thiết thực, để đảm bảo cuộc sống bền vững sau này. Đó chính là bài học quý giá mà nhân vật Kiến gửi gắm cho độc giả: “Hãy biết hy sinh những khoảnh khắc thoải mái hiện tại để dành cho tương lai tươi sáng.”

Sự xuất hiện của nhân vật Kiến trong “Kiến và Ve sầu” đã tạo nên một mảnh ghép hoàn hảo cho bài học đạo đức của truyện. Nhân vật này không chỉ đại diện cho giá trị của lao động chăm chỉ, mà còn là hình mẫu của sự tính toán, tiết kiệm và chuẩn bị cho tương lai. Qua đó, truyện ngụ ngôn muốn nhấn mạnh rằng: “Người cần cù sẽ luôn được đền đáp xứng đáng, còn người lười biếng thì cuối cùng sẽ phải đối mặt với hậu quả của sự chủ quan.” Khi mùa đông đến, cảnh tượng Ve sầu run rẩy, đói rét và khốn khó lại càng làm nổi bật sự sáng suốt của Kiến. Hình ảnh cả nhà kiến quây quần bên bếp lửa ấm áp, có đủ thức ăn trong khi Ve sầu chỉ biết ngóng ngóng mà hối hận, chính là minh chứng sống động cho bài học của truyện. Từ đó, Kiến trở thành biểu tượng của người có trách nhiệm với chính mình, biết dự trù cho tương lai và không bao giờ để bản thân sa đọa vào lối sống tiêu cực.

Thông điệp mà Kiến mang lại có giá trị vượt thời gian, không chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh một câu chuyện ngụ ngôn mà còn là lời nhắc nhở cho mỗi con người trong xã hội hiện đại. Trong cuộc sống đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt ngày nay, những phẩm chất như chăm chỉ, kiên trì, tiết kiệm và có tầm nhìn xa trở nên càng thiết yếu. Kiến, với tinh thần “làm việc hôm nay để đảm bảo ngày mai”, đã trở thành hình mẫu lý tưởng mà bất kỳ ai cũng nên noi theo.

Qua phân tích, có thể nhận thấy rằng nhân vật Kiến trong “Kiến và Ve sầu” không chỉ đơn thuần là hình ảnh của một loài vật nhỏ bé mà còn là biểu tượng của sự cần cù, tính kỷ luật và tầm nhìn xa trông rộng. Sự cần mẫn của Kiến – dù phải đối mặt với cái nắng gay gắt của mùa hè hay gánh nặng của từng hạt gạo – đã minh chứng cho một chân lý nhân sinh: “Thành công luôn thuộc về những ai biết chuẩn bị và không ngừng nỗ lực.” Trong khi Ve sầu sống trọn vẹn cho những phút giây thoải mái nhất thời, Kiến thì luôn nghĩ xa, luôn đặt mục tiêu dài hạn lên hàng đầu. Hình ảnh của Kiến không chỉ là tấm gương về sự tự chủ mà còn là lời cảnh tỉnh cho những ai dễ sa vào lối sống tiêu cực, không biết tiết kiệm và không có kế hoạch cho tương lai. Bài học của truyện ngụ ngôn “Kiến và Ve sầu” được thể hiện một cách sâu sắc qua nhân vật Kiến: Sự cần cù và tính kỷ luật sẽ luôn được đền đáp, và chỉ có những người biết hy sinh cho hiện tại thì mới có thể hưởng trọn vẹn thành quả trong tương lai. Đây chính là giá trị quý báu mà mỗi người chúng ta, dù ở bất kỳ lứa tuổi hay hoàn cảnh nào, cũng nên hướng tới và noi theo trong cuộc sống.

Nhân vật Kiến, với những phẩm chất vượt thời gian, đã trở thành biểu tượng sống động của lòng kiên trì và sự thông minh trong cách quản lý cuộc sống. Chính những giá trị đó đã giúp Kiến vượt qua mọi khó khăn, chứng minh rằng “làm việc hôm nay để đảm bảo ngày mai” không chỉ là một câu khẩu hiệu mà là nguyên tắc sống đúng đắn. Qua đó, chúng ta càng nhận ra tầm quan trọng của sự chuẩn bị và nỗ lực không ngừng nghỉ, giúp mỗi người tự tin bước qua những thử thách của cuộc đời. Với tất cả những nét đặc sắc ấy, nhân vật Kiến xứng đáng được tôn vinh như một hình mẫu lý tưởng của con người cần cù, sáng suốt và luôn biết trân trọng giá trị của thời gian, của công sức lao động. Và bài học từ Kiến – “Hãy làm việc chăm chỉ hôm nay, để ngày mai không phải hối tiếc” – sẽ còn vang vọng mãi trong tâm trí mỗi người, như một lời nhắc nhở sống ý nghĩa và có trách nhiệm với bản thân.

câu 2

Trong thời buổi công nghiệp hóa, hiện đại hóa như hiện nay. Học sinh chúng ta có nhiều cơ hội hơn để được trau dồi, tiếp thu kiến thức, mở mang tầm hiểu biết và hội nhập với thế giới. Tuy nhiên, để hoàn thiện bản thân mình hơn trong cách sống cũng như tâm hồn, chúng ta cần phải tích cực tìm hiểu, bảo vệ và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

Một thực trạng mà ai cũng nhận thấy đó là xã hội đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, con người hòa nhập, cởi mở hơn với những nền văn hóa mới của nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, đôi lúc chúng ta lại quên đi, bỏ bê nét đẹp, truyền thống văn hóa của chính đất nước mà chúng ta sinh ra, lớn lên. Nhiều bản sắc đã bị mai một, giới trẻ ngày càng ít quan tâm, tìm hiểu về những truyền thống, bản sắc đó.

Từ sự vô tâm, vô tư đó mà những giá trị truyền thống tốt đẹp ngày càng bị mai một dần đi, nhiều bản sắc đã và đang dần mất đi. Những lễ hội, nhưng cuộc thi dân gian không còn nhận được nhiều sự quan tâm của con người hoặc chỉ mang dáng dấp hình thức. Đối với những bạn trẻ hiện nay, họ không quá mặn mà với những truyền thống, bản sắc đó mà họ hướng đến những thứ hướng ngoại hơn, hiện đại hơn. Chính những điều này đã làm con người đánh mất đi giá trị cốt lõi của đất nước mình.

arrow_forward_ios Đọc thêm Pause 00:00 00:00 01:31 Mute

Để giải quyết thực trạng trên, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Học sinh chúng ta cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà. Có như vậy, những bản sắc văn hóa dân tộc mới được giữ gìn và duy trì tốt đẹp.

Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm chung của tất cả những con người Việt Nam mang dòng máu đỏ da vàng chúng ta. Chính vì thế, ta cần có ý thức giữ gìn và phát huy những truyền thống đó để nó ngày càng đẹp đẽ và phát triển rộng rãi hơn.


Câu 1 .

Theo văn bản, lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô được tổ chức nhằm:

− Giữ gìn văn hoá bản địa.

− Tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Câu 2 .

Chi tiết nói về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến: "Trong kháng chiến, những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc, góp phần làm nên thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.".

Câu 3.

– Gợi ý trả lời:

+ Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh "Các đội thi tranh tài trong nội dung đua thuyền độc mộc".

+ Tác dụng:

++ Về mặt hình thức: Giúp văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn, giúp người đọc dễ hình dung về lễ hội.

++ Về mặt nội dung: Góp phần làm nổi bật không khí sôi nổi của lễ hội, đồng thời thể hiện nét đẹp văn hoá truyền thống và tinh thần đoàn kết của người dân Tây Nguyên.

Câu 4 .

− Biện pháp tu từ: Liệt kê (chở bộ đội, vật tư,...).

− Tác dụng:

+ Làm rõ những đối tượng mà thuyền độc mộc vận chuyển.

+ Nhấn mạnh vai trò quan trọng của con thuyền độc mộc trong kháng chiến.

Câu 5.

+ Mỗi người đều có ý thức, trách nhiệm giữ gìn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. Chúng ta có thể làm điều đó bằng cách tích cực tìm hiểu, tham gia các lễ hội truyền thống của quê hương; lan toả, quảng bá các lễ hội đến những người xung quanh.

+ Việc bảo tồn các giá trị văn hoá giúp gìn giữ bản sắc dân tộc.

+ Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá, giá trị thuyền thống còn góp phần làm cho đời sống tinh thần thêm phong phú, tạo sự gắn kết trong cộng đồng.

Câu 1 (2,0 điểm).

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích hai vợ chồng người thầy bói trong văn bản ở phần Đọc hiểu.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):

Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

− Hai vợ chồng thầy bói là những người khiếm khuyết cả về thể chất lẫn nhận thức: Chồng mù, vợ điếc. Sự khiếm khuyết này không chỉ giới hạn khả năng cảm nhận thế giới mà còn ảnh hưởng đến cách họ suy nghĩ và đánh giá sự việc.

− Người chồng bảo thủ: Không nhìn thấy cờ phướn nhưng khăng khăng cho rằng chỉ có trống kèn; thái độ nóng nảy, không chịu lắng nghe vợ. Điều đó cho thấy ông chỉ tin vào cảm nhận chủ quan của mình, không có tinh thần tiếp thu ý kiến từ người khác.

− Người vợ hẹp hòi, cố chấp: Không nghe thấy âm thanh nhưng lại quả quyết chỉ có cờ; luôn hơn thua, bác bỏ ý kiến của chồng. Cách ứng xử này thể hiện sự phiến diện và thiếu tôn trọng quan điểm của người đối diện.

− Cả hai đều thiếu sự thấu hiểu, không biết lắng nghe nhau, dẫn đến mâu thuẫn vô lí. Chính sự hạn chế trong nhận thức cùng tính cách cố chấp đã khiến cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng mà không đi đến kết quả đúng đắn.

➞ Hai nhân vật tượng trưng cho kiểu người thiển cận, bảo thủ; qua đó gửi gắm bài học về cách nhìn nhận sự việc toàn diện và biết lắng nghe, đồng cảm trong cuộc sống.

Câu 2 (4,0 điểm).

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm):

Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Tán thành quan điểm "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn.".

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,0 điểm):

– Xác định được các ý chính của bài viết.

– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:

* Mở bài: Nêu vấn đề đời sống cần bàn và ý kiến đáng quan tâm về vấn đề ấy.

– Mạng xã hội là phương tiện phổ biến để con người giao tiếp, chia sẻ thông tin. Tuy nhiên, nhiều ý kiến tranh luận rằng mạng xã hội vừa kết nối vừa có thể khiến con người cảm thấy cô đơn hơn.

– Đồng tình rằng mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn, vì mặc dù giao tiếp trực tuyến nhiều, con người lại ít gặp gỡ, chia sẻ trực tiếp và phụ thuộc vào thế giới ảo.

* Thân bài:

– Trình bày thực chất của ý kiến, quan niệm đã nêu để bàn luận:

+ "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn": Con người dễ bị lệ thuộc vào thế giới ảo, so sánh bản thân với hình ảnh người khác, ít giao tiếp thực tế, từ đó cảm thấy trống trải, xa cách trong các mối quan hệ.

+ Ý nghĩa tổng thể: Quan điểm nhắc nhở mỗi người cần nhận thức đúng vai trò của mạng xã hội, không để thế giới ảo chi phối cảm xúc và các mối quan hệ đời thực.

– Thể hiện thái độ tán thành ý kiến vừa nêu bằng các ý:

+ Luận điểm 1: Mạng xã hội làm giảm giao tiếp trực tiếp và chất lượng các mối quan hệ.

++ Lí lẽ: Khi dành nhiều thời gian trên mạng xã hội, con người ít gặp gỡ bạn bè, người thân, dẫn đến các mối quan hệ trở nên hời hợt, thiếu sự kết nối thật sự.

++ Bằng chứng:

+++) Trong gia đình: Cha mẹ và con cái cùng sống chung nhưng mỗi người mải dùng điện thoại, ít trò chuyện trực tiếp.

+++) Trong lớp học: Học sinh giao tiếp qua tin nhắn, bình luận trên các trang mạng nhiều hơn là trao đổi trực tiếp, dễ hiểu lầm nhau.

+++) Trong xã hội: Nhiều người có hàng nghìn “bạn bè ảo” nhưng lại cảm thấy trống trải, thiếu người tâm sự thật sự.

+ Luận điểm 2: Mạng xã hội tạo áp lực và cảm giác so sánh, dẫn đến cô đơn tâm lý.

++ Lí lẽ: Con người dễ so sánh bản thân với hình ảnh người khác trên mạng, từ đó cảm thấy kém cỏi, cô đơn hoặc bị bỏ rơi.

++ Bằng chứng:

+++) Học sinh thấy bạn bè đăng ảnh vui vẻ, thành tích học tập tốt trên mạng nhưng bản thân không đạt được như vậy dễ cảm thấy chán nản, cô đơn.

+++) Trong đời sống: Người trẻ thường dựa vào "like" hay "follow" để đánh giá giá trị bản thân, nếu không đạt, họ cảm thấy trống rỗng, cô lập.

* Kết bài:

– Khẳng định lại quan điểm: Mạng xã hội có thể khiến con người cô đơn hơn nếu sử dụng không hợp lý.

– Ý nghĩa của việc đồng tình với quan điểm này: Giúp mỗi người nhận thức được tác hại tiềm ẩn của mạng xã hội, từ đó điều chỉnh hành vi, cân bằng giữa đời thực và thế giới ảo, biết trân trọng các mối quan hệ thật sự, duy trì sức khỏe tinh thần và xây dựng cuộc sống gần gũi, hạnh phúc.

d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1,5 điểm):

– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.

– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.

– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng.

đ. Diễn đạt (0,5 điểm):

Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản.

e. Sáng tạo (0,5 điểm):

Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.


Câu 1 : Từ ngữ chỉ thời gian là "một hôm". Từ đó cho thấy thời gian tiêu biểu trong truyện ngụ ngôn: Không xác định cụ thể.

Câu 2: Sự kiện chính trong truyện: Hai vợ chồng người thầy bói (chồng đui, vợ điếc) tranh cãi về một đám tang trong khi người chồng chỉ nghe được âm thanh của trống kèn, còn người vợ chỉ thấy được cờ phướn.

Câu 3 : Điểm chung của hai nhân vật chính:

– Đều có khiếm khuyết.

– Bảo thủ với quan điểm của mình.

Câu 4:

– Đề tài: Bài học về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống.

– Căn cứ xác định:

+ Nhân vật chính trong truyện: Hai vợ chồng người thầy bói.

+ Nội dung chính của văn bản: Hai vợ chồng người thầy bói – chồng thì đui, vợ thì điếc – cãi nhau vì mỗi người chỉ cảm nhận được một phần của sự thật (người chồng chỉ nghe thấy trống kèn, người vợ chỉ nhìn thấy cờ phướn).

Câu 5:

– Về hình thức: Đảm bảo đúng dung lượng, không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.

– Về nội dung: Nêu quan điểm kèm giải thích và ví dụ minh hoạ đối với ý kiến: "Muốn hiểu đúng sự việc, cần biết lắng nghe và tôn trọng góc nhìn của người khác.".

+ Học sinh nêu quan điểm đồng tình/ không đồng tình với ý kiến.

+ Học sinh nêu giải thích và ví dụ:

* Trường hợp đồng tình:

** Giải thích: Mỗi người có cách nhìn khác nhau, nếu chỉ tin vào ý kiến của riêng mình sẽ dễ hiểu sai sự việc. Biết lắng nghe và tôn trọng góc nhìn của người khác giúp ta hiểu vấn đề đầy đủ, chính xác hơn.

** Ví dụ: Trong lớp, khi thảo luận nhóm, nếu các bạn biết lắng nghe nhau thì bài làm sẽ hoàn thiện và đạt kết quả tốt hơn.

* Trường hợp không đồng tình:

** Giải thích: Không phải lúc nào cũng cần lắng nghe và tôn trọng mọi ý kiến, vì có những ý kiến sai lệch, thiếu căn cứ hoặc mang tính tiêu cực. Khi đó, ta cần biết chọn lọc và bảo vệ quan điểm đúng đắn của mình.

** Ví dụ: Nếu có người khuyên làm điều sai trái như gian lận trong thi cử, ta không nên lắng nghe hay tôn trọng ý kiến đó mà cần kiên định với điều đúng.

câu 1:

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):

Phân tích nhân vật chủ nhà trong văn bản "Cháy nhà".

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):

Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:

− Chủ nhà là người thiếu suy nghĩ và chủ quan: Dù được hàng xóm góp ý "dời bếp đi chỗ khác" hoặc "xếp củi ra sân" để tránh nguy hiểm nhưng ông lại bỏ ngoài tai. Điều đó cho thấy ông không biết lường trước hậu quả.

− Nhân vật còn có tính cách bảo thủ, dễ tự ái: Không những không nghe lời khuyên mà còn "có ý giận" người góp ý. Thái độ này khiến ông đánh giá sai thiện chí của người khác.

− Khi xảy ra sự cố, chủ nhà vẫn chưa nhận ra lỗi của mình: Sau khi được giúp đỡ, ông mở tiệc cảm ơn nhưng lại không mời người hàng xóm đã từng cảnh báo. Thậm chí, ông còn trách móc vì cho rằng người đó "nói gở".

− Tuy nhiên, cuối cùng chủ nhà đã biết nhận ra sai lầm: Nhờ lời phân tích của người khác, ông hiểu được ai mới thực sự giúp mình. Điều này cho thấy ông vẫn có khả năng thay đổi và tiếp thu điều đúng.

➞ Nhân vật chủ nhà là hình ảnh của những người chủ quan, bảo thủ, tuy nhiên đến cuối cùng vẫn ý thức được sai lầm của bản thân; qua đó, câu chuyện gửi gắm bài học về việc biết lắng nghe, trân trọng lời góp ý đúng đắn trong cuộc sống.

câu 2:

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm):

Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phản đối quan điểm "Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác.".

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,0 điểm):

– Xác định được các ý chính của bài viết.

– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:

* Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu rõ ý kiến của người viết.

– Dẫn dắt: Trong cuộc sống, lời khuyên của người khác có vai trò quan trọng đối với mỗi cá nhân.

– Nêu vấn đề: Tuy nhiên, quan điểm cho rằng "Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác" là chưa đúng.

– Khẳng định: Con người cần biết lắng nghe nhưng phải có chọn lọc, không nên làm theo một cách máy móc.

* Thân bài:

– Giải thích:

+ "Lắng nghe" là tiếp nhận ý kiến, lời khuyên từ người khác.

+ "Làm theo tất cả" là hành động hoàn toàn phụ thuộc, không có sự suy nghĩ, chọn lọc.

➞ Quan điểm trên đề cao việc nghe theo người khác một cách tuyệt đối, phủ nhận vai trò của tư duy cá nhân.

– Trình bày ý kiến phản đối, đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:

+ Lí lẽ 1: Không phải mọi lời khuyên đều đúng và phù hợp.

+ Bằng chứng:

++ Mỗi người có hoàn cảnh, suy nghĩ khác nhau nên lời khuyên có thể không phù hợp với người nghe.

++ Có những lời khuyên sai lệch, nếu làm theo sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực.

➞ Vì vậy, không thể làm theo tất cả lời khuyên một cách máy móc.

+ Lí lẽ 2: Làm theo tất cả lời khuyên sẽ khiến con người mất đi sự độc lập, chủ động.

+ Bằng chứng:

++ Người luôn phụ thuộc vào ý kiến người khác sẽ thiếu tự tin, không dám đưa ra quyết định của riêng mình.

++ Trong học tập, nếu học sinh chỉ làm theo bạn bè mà không suy nghĩ, sẽ khó phát triển tư duy.

➞ Con người cần có chính kiến và trách nhiệm với lựa chọn của bản thân.

+ Lí lẽ 3: Lắng nghe có chọn lọc mới giúp con người phát triển toàn diện.

+ Bằng chứng:

++ Biết tiếp thu những lời khuyên đúng đắn sẽ giúp hoàn thiện bản thân.

++ Đồng thời, việc suy nghĩ, cân nhắc trước khi làm theo sẽ rèn luyện tư duy và bản lĩnh.

➞ Lắng nghe đi đôi với chọn lọc là cách ứng xử đúng đắn.

– Soi chiếu vấn đề từ góc nhìn ngược lại, mở rộng:

+ Khẳng định: Lắng nghe là cần thiết, thể hiện sự tôn trọng và cầu thị.

+ Tuy nhiên, cần phân biệt đúng – sai, phù hợp – không phù hợp trước khi làm theo.

+ Phê phán lối sống thiếu chính kiến hoặc ngược lại là bảo thủ, không chịu tiếp thu ý kiến người khác.

* Kết bài: Khẳng định lại quan điểm và rút ra bài học.

– Khẳng định: Không nên làm theo tất cả lời khuyên của người khác trong mọi hoàn cảnh.

– Bài học nhận thức: Cần biết lắng nghe nhưng phải có suy nghĩ, chọn lọc.

– Phương hướng hành động: Rèn luyện tư duy độc lập, bản lĩnh cá nhân, biết tiếp thu ý kiến đúng đắn để hoàn thiện bản thân.

d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1,5 điểm):

– Lựa chọn được các thao tác lập luận phù hợp (giải thích, chứng minh, bác bỏ,…).

– Trình bày rõ quan điểm, lập luận chặt chẽ, mạch lạc.

– Dẫn chứng phù hợp, tiêu biểu.

đ. Diễn đạt (0,5 điểm):

Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt; diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu.

e. Sáng tạo (0,5 điểm):

Thể hiện suy nghĩ sâu sắc, có cách diễn đạt linh hoạt, có chính kiến rõ ràng.

câu 1:

Đề tài của truyện: Thói chủ quan/ Thói bảo thủ.

câu 2:

Người hàng xóm tốt bụng đã khuyên chủ nhà "dời bếp đi chỗ khác, hoặc xếp củi ra sân, không thì có ngày cháy nhà".

câu 3:

Nhận xét về nhân vật người chủ nhà trong truyện:

− Bảo thủ, không biết lắng nghe/ suy nghĩ về lời khuyên của hàng xóm.

− Nóng giận, dễ oán trách khi người khác nhắc nhở.

− Thiếu biết ơn với những người có ý tốt.

− Khi nhận ra sai lầm, biết suy nghĩ lại nhưng ban đầu vẫn có thái độ không đúng.

câu 4:

Nội dung chính của truyện: Phản ánh hậu quả của sự bảo thủ/ chủ quan không nghe lời khuyên đúng đắn qua sự việc căn nhà của người đàn ông bị cháy vì không nghe lời khuyên của hàng xóm.

câu 5:

− Học sinh trả lời theo quan điểm cá nhân và đưa ra lí giải phù hợp.

− Gợi ý trả lời:

+ Văn bản gửi gắm thông điệp sâu sắc về tinh thần cầu thị, biết lắng nghe và tiếp thu ý kiến. Trong cuộc sống, chúng ta cần biết trân trọng những lời khuyên chân thành, thẳng thắn từ người xung quanh thay vì bảo thủ hay tự ái.

+ Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở về tư duy "phòng bệnh hơn chữa bệnh", cần chủ động ngăn chặn hiểm hoạ từ sớm thay vì đợi đến khi sự cố xảy ra mới tìm cách khắc phục.

câu 1:

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích đặc điểm nhân vật heo trong văn bản "Chuyện của ba con vật".

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

– Heo là nhân vật ít nói, có vẻ thụ động nhưng không vô dụng. Trong cuộc đối thoại, khi bị gà hỏi, heo "không trả lời gà, cứ tiếp tục ăn", cho thấy heo rất khiêm tốn, không thích khoe khoang hay tranh công, dễ khiến người khác hiểu lầm về giá trị của mình.

– Heo biết tự ý thức và khẳng định vai trò của bản thân khi bị xúc phạm. Trước sự coi thường của gà, heo phản ứng dứt khoát và thẳng thắn: "Sao mi biết ta không giúp chủ? Thịt của ta để làm gì mi có biết không?", thể hiện sự tự tin và hiểu rõ giá trị của mình.

➞ Qua nhân vật heo, văn bản khẳng định mỗi con vật đều có ích theo một cách riêng. Dù không cày ruộng hay giữ nhà, song heo vẫn có giá trị thiết thực vì "thịt của nó rất được con người sính dùng trong giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin", góp phần gửi gắm bài học về cách nhìn nhận công bằng, toàn diện đối với sự vật và con người.

câu 2:

* Trình bày thực chất của ý kiến, quan niệm đã nêu để bàn luận:

– "Khen ngợi người khác": Nhận ra và nói lời tốt về tài năng, phẩm chất, thành tích của người khác.

– "Không làm mình kém đi": Việc khen người khác không khiến giá trị bản thân bị giảm, trái lại còn tạo thiện cảm, mối quan hệ tốt.

➞ Ý nghĩa tổng thể: Câu nói nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng người khác, khích lệ và học hỏi, không sợ bản thân bị lép vế.

* Thể hiện thái độ tán thành ý kiến vừa nêu bằng các ý:

– Khen ngợi người khác giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp: Khi biết khen ngợi, ta tạo ra môi trường hoà nhã, thân thiện, được mọi người quý mến và tôn trọng. Ví dụ, trong lớp học, khi khen một bạn học giỏi, không ai nghĩ bạn kém đi; ngược lại, bạn được các bạn yêu mến hơn. Hay trong công việc, lãnh đạo khen ngợi nhân viên xuất sắc sẽ tạo không khí làm việc tích cực, gắn kết đồng nghiệp.

– Khen ngợi người khác giúp bản thân học hỏi và phát triển: Khi công nhận ưu điểm của người khác, ta vừa học hỏi, vừa rèn luyện bản thân để tốt hơn. Ví dụ, các nhà khoa học, nghệ sĩ thường chia sẻ, khen ngợi đồng nghiệp, nhờ đó họ vừa duy trì mối quan hệ tốt vừa tích cực học hỏi để nâng cao năng lực bản thân. Hay trong đời sống hằng ngày, khi thấy bạn bè chăm chỉ, sự khen ngợi sẽ khích lệ họ tiếp tục cố gắng, đồng thời bản thân ta cũng được truyền cảm hứng để tiến bộ.

c3. Kết bài: Khẳng định tính xác đáng của ý kiến và sự cần thiết của việc tán thành ý kiến đó.

– Khẳng định lại quan điểm: Khen ngợi người khác không làm mình kém đi mà còn giúp xã hội văn minh và mỗi người ngày một hoàn thiện hơn.

– Nhấn mạnh sự cần thiết áp dụng quan điểm này trong đời sống: Mỗi người hãy mạnh dạn khen ngợi, biết trân trọng tài năng và phẩm chất của người khác, từ đó tạo ra môi trường sống tích cực, tốt đẹp.

câu 1:

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn:

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 150 chữ) của đoạn văn.

– HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích đặc điểm nhân vật heo trong văn bản "Chuyện của ba con vật".

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận:

Xác định được các ‎ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ‎ý‎:

– Heo là nhân vật ít nói, có vẻ thụ động nhưng không vô dụng. Trong cuộc đối thoại, khi bị gà hỏi, heo "không trả lời gà, cứ tiếp tục ăn", cho thấy heo rất khiêm tốn, không thích khoe khoang hay tranh công, dễ khiến người khác hiểu lầm về giá trị của mình.

– Heo biết tự ý thức và khẳng định vai trò của bản thân khi bị xúc phạm. Trước sự coi thường của gà, heo phản ứng dứt khoát và thẳng thắn: "Sao mi biết ta không giúp chủ? Thịt của ta để làm gì mi có biết không?", thể hiện sự tự tin và hiểu rõ giá trị của mình.

➞ Qua nhân vật heo, văn bản khẳng định mỗi con vật đều có ích theo một cách riêng. Dù không cày ruộng hay giữ nhà, song heo vẫn có giá trị thiết thực vì "thịt của nó rất được con người sính dùng trong giỗ chạp, tiệc tùng, cưới xin", góp phần gửi gắm bài học về cách nhìn nhận công bằng, toàn diện đối với sự vật và con người.

câu 2:

* Trình bày thực chất của ý kiến, quan niệm đã nêu để bàn luận:

– "Khen ngợi người khác": Nhận ra và nói lời tốt về tài năng, phẩm chất, thành tích của người khác.

– "Không làm mình kém đi": Việc khen người khác không khiến giá trị bản thân bị giảm, trái lại còn tạo thiện cảm, mối quan hệ tốt.

➞ Ý nghĩa tổng thể: Câu nói nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng người khác, khích lệ và học hỏi, không sợ bản thân bị lép vế.

* Thể hiện thái độ tán thành ý kiến vừa nêu bằng các ý:

– Khen ngợi người khác giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp: Khi biết khen ngợi, ta tạo ra môi trường hoà nhã, thân thiện, được mọi người quý mến và tôn trọng. Ví dụ, trong lớp học, khi khen một bạn học giỏi, không ai nghĩ bạn kém đi; ngược lại, bạn được các bạn yêu mến hơn. Hay trong công việc, lãnh đạo khen ngợi nhân viên xuất sắc sẽ tạo không khí làm việc tích cực, gắn kết đồng nghiệp.

– Khen ngợi người khác giúp bản thân học hỏi và phát triển: Khi công nhận ưu điểm của người khác, ta vừa học hỏi, vừa rèn luyện bản thân để tốt hơn. Ví dụ, các nhà khoa học, nghệ sĩ thường chia sẻ, khen ngợi đồng nghiệp, nhờ đó họ vừa duy trì mối quan hệ tốt vừa tích cực học hỏi để nâng cao năng lực bản thân. Hay trong đời sống hằng ngày, khi thấy bạn bè chăm chỉ, sự khen ngợi sẽ khích lệ họ tiếp tục cố gắng, đồng thời bản thân ta cũng được truyền cảm hứng để tiến bộ.

c3. Kết bài: Khẳng định tính xác đáng của ý kiến và sự cần thiết của việc tán thành ý kiến đó.

– Khẳng định lại quan điểm: Khen ngợi người khác không làm mình kém đi mà còn giúp xã hội văn minh và mỗi người ngày một hoàn thiện hơn.

– Nhấn mạnh sự cần thiết áp dụng quan điểm này trong đời sống: Mỗi người hãy mạnh dạn khen ngợi, biết trân trọng tài năng và phẩm chất của người khác, từ đó tạo ra môi trường sống tích cực, tốt đẹp.

1 My favourite means of transport is the bicycle. It is not too far from my house to my school, so I ride my bicycle almost every day to go there. Sometimes, I also ride my bike to visit my friends on weekends. I like the bicycle because it is cheap and good for my health. Cycling is also a good way to reduce air pollution and protect the environment. I really enjoy riding a bike. 


1  I didn't play video games last night because I was tired.

2 She should practice speaking English with her friends every day.