Ong Thị Hồng Thái
Giới thiệu về bản thân
BÀI 2 Câu 1. (2,0 điểm) (Viết đoạn văn khoảng 150 chữ) Phở là một món ăn rất quen thuộc đối với người Việt Nam. Mỗi sáng, được thưởng thức một bát phở nóng hổi, thơm mùi nước dùng trong veo, tôi cảm thấy vô cùng dễ chịu. Phở hấp dẫn không chỉ bởi sợi bánh mềm, thịt ngọt mà còn bởi hương vị đậm đà, tinh tế của các loại gia vị. Qua văn bản Phở của Nguyễn Tuân, tôi càng hiểu rõ hơn giá trị của món ăn này. Phở không chỉ là một món ăn bình thường mà còn là nét đẹp văn hóa, là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Dù đi đâu xa, hương vị phở vẫn luôn gợi cho tôi cảm giác thân thương và gần gũi. Câu 2. (4,0 điểm) (Viết bài văn biểu cảm về một sự việc mà em nhớ mãi) Trong cuộc đời học sinh của em, có một sự việc khiến em nhớ mãi, đó là lần đầu tiên em đạt điểm cao trong một bài kiểm tra Toán. Hôm ấy, khi cô giáo phát bài, em vừa hồi hộp vừa lo lắng vì sợ kết quả không tốt. Khi nhìn thấy số điểm cao được ghi trên bài, em cảm thấy vô cùng vui sướng và tự hào. Em nhớ đến những buổi tối chăm chỉ làm bài tập và cố gắng hiểu bài dù rất mệt. Về nhà, em khoe với bố mẹ và nhận được những lời động viên ấm áp. Sự việc ấy giúp em hiểu rằng chỉ cần nỗ lực và kiên trì thì sẽ đạt được kết quả tốt. Đó là một kỉ niệm đẹp mà em sẽ không bao giờ quên.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh, kết hợp với miêu tả và biểu cảm. Câu 2. Theo tác giả, việc đặt tên các quán phở thường theo các quy luật: Theo tên người bán Theo địa điểm/quán Theo đặc điểm riêng của phở (cách nấu, hương vị…) Câu 3. Tác giả nói về phở trên nhiều phương diện: Nguồn gốc Cách nấu Hương vị Giá trị văn hóa → Qua đó cho thấy tác giả có cái nhìn trân trọng, tinh tế và đầy tự hào về món phở. Câu 4. Đề tài: Món phở Hà Nội Chủ đề: Ca ngợi phở – một món ăn truyền thống đặc sắc, mang hồn cốt văn hóa dân tộc. Câu 5. Qua văn bản, tác giả thể hiện tình yêu, sự trân trọng và niềm tự hào sâu sắc đối với món phở – món ăn thấm đượm tinh thần dân tộc Việt Nam.
Trong truyện “Bầy chim chìa vôi”, nhân vật gây ấn tượng mạnh với em nhất chính là Mon – một cậu bé hồn nhiên, nhân hậu nhưng cũng rất kiên quyết và mạnh mẽ. Dù chỉ là một đứa trẻ, Mon lại có một tấm lòng cao đẹp khiến người đọc không thể nào quên. Mon là một cậu bé giản dị, yêu thiên nhiên và đặc biệt yêu thương bầy chim chìa vôi sống gần nhà. Cậu thường quan sát chúng từng chút một: cách chúng làm tổ, mớm mồi cho nhau hay rủ nhau bay trên bầu trời. Từ tình yêu trong trẻo đó, ta thấy Mon là người biết trân trọng sự sống, dù đó chỉ là những sinh vật bé nhỏ. Trái tim Mon càng trở nên đẹp hơn khi bầy chim gặp nạn. Trước hành động tàn nhẫn của Vu – đứa trẻ thích phá tổ chim, Mon không chỉ đau xót mà còn tỏ rõ thái độ phản đối quyết liệt. Khi Vu dùng gậy để phá tổ, Mon đã cố gắng ngăn cản, đôi lúc căng thẳng tới mức gần như muốn khóc. Điều này cho thấy Mon có lòng dũng cảm và luôn bảo vệ điều đúng đắn. Không chỉ mạnh mẽ, Mon còn rất tinh tế và giàu cảm xúc. Khi nhìn thấy chim mẹ hoảng loạn, chim non bị rơi xuống đất, Mon đau đớn như chính mình bị tổn thương. Cậu cố gắng cứu lấy những con chim còn sống, nâng niu chúng bằng đôi tay nhỏ bé. Hình ảnh ấy khiến người đọc cảm nhận rõ ràng tình thương của Mon – một tình thương trong sáng, không vụ lợi, không tính toán. Mon cũng là nhân vật thể hiện rõ sự đối lập với cái ác. Một bên là Vu độc ác, thích gây hại; bên kia là Mon nhân hậu, bảo vệ sự sống. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp rằng: cái thiện, dù nhỏ bé, vẫn luôn có giá trị và cần được trân trọng. Nhân vật Mon khiến em cảm phục bởi sự hồn nhiên nhưng đầy lòng trắc ẩn. Mon không chỉ yêu thiên nhiên mà còn dám đứng lên trước cái xấu. Cậu chính là hình mẫu đẹp của trẻ em – biết yêu, biết giữ gìn và bảo vệ những điều xung quanh mình.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản trên. ➤ Bút kí – tùy bút (viết về đời sống, cảm nhận rất tinh tế, giàu chất trữ tình). --- Câu 2. Theo tác giả, điều gì làm nên “nghệ thuật” ăn quà của người Hà Nội? ➤ Tác giả cho rằng “nghệ thuật ăn quà” của người Hà Nội được tạo nên bởi: Sự tinh tế trong cách chế biến món ăn, Vị thanh nhẹ, tao nhã đặc trưng, Sự khéo léo của người bán hàng rong, Và thói quen thưởng thức chậm rãi, cảm nhận bằng cả vị giác lẫn cảm xúc. --- Câu 3. Câu văn “Con dao cắt, sáng như nước, và lưỡi dưa ngọt như đường phèn.” sử dụng biện pháp tu từ gì? Nêu tác dụng? ➤ Biện pháp tu từ: So sánh. “Sáng như nước” → miêu tả sự tinh khiết, sắc bén. “Ngọt như đường phèn” → nhấn mạnh vị ngon thanh mát của miếng dưa. ➤ Tác dụng: Làm hình ảnh trở nên sinh động và hấp dẫn, Gợi ra sự tinh tế trong ẩm thực Hà Nội, Tăng sức gợi cảm cho câu văn. Câu 4. Chủ đề của văn bản trên là gì? ➤ Ca ngợi vẻ đẹp tinh tế, thanh nhã của hàng quà rong và văn hóa ẩm thực Hà Nội. Từ đó thể hiện tình yêu da diết của tác giả với những nét đẹp bình dị của Hà Nội. Câu 5. Nhận xét về cái tôi trữ tình của tác giả được thể hiện trong văn bản? ➤ Cái tôi trữ tình của Thạch Lam: Nhạy cảm, tinh tế trước những vẻ đẹp nhỏ bé của đời sống. Hiền hòa, nhẹ nhàng, yêu tha thiết Hà Nội. Tinh tế trong cảm nhận hương vị món ăn. Luôn hướng đến sự giản dị nhưng đầy tình cảm sâu sắc.