Trần Thị Thảo Nguyên
Giới thiệu về bản thân
câu 1: Thể loại:truyện trinh thám câu 2: Ngôi kể:ngôi thứ ba câu 3: -Câu ghép đẳng lập -Quan hệ bổ sung câu 4:Vì -Trên thi thể của nạn nhân không có bất kì thương tích nào nhưng lại xuất hiện vết máu khắp gian phòng -Có hai vụ án đều xảy ra với hình thức tương tự với chữ"Rache" tại hiện trường -Các thanh tra khôn thể xác định được nghi phạm và động cơ gây án -không biết mục đích thực sự của hung thủ là gì câu 5: Lập luận của thám tử Sherlock Holmes trog đoạn trích thực sự rất thông minh,logic,sắc bén. Lời lập luận của ông thể hiện tài năng hiếm có,phán đoán nhanh nhạy và quan sát tinh tường
câu 1: Thể loại:truyện trinh thám câu 2: Ngôi kể:ngôi thứ ba câu 3: -Câu ghép đẳng lập -Quan hệ bổ sung câu 4:Vì -Trên thi thể của nạn nhân không có bất kì thương tích nào nhưng lại xuất hiện vết máu khắp gian phòng -Có hai vụ án đều xảy ra với hình thức tương tự với chữ"Rache" tại hiện trường -Các thanh tra khôn thể xác định được nghi phạm và động cơ gây án -không biết mục đích thực sự của hung thủ là gì câu 5: Lập luận của thám tử Sherlock Holmes trog đoạn trích thực sự rất thông minh,logic,sắc bén. Lời lập luận của ông thể hiện tài năng hiếm có,phán đoán nhanh nhạy và quan sát tinh tường
Câu 1. Bài thơ Hắc Hải của Nguyễn Đình Thi gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình yêu quê hương, đất nước của con người Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến. Qua những hình ảnh gần gũi như “núi rừng”, “dòng sông vỗ bờ”, “đồng ruộng”, “bữa cơm rau muống quả cà”, tác giả đã khắc họa một quê hương giản dị mà tha thiết. Điệp từ “nhớ” được lặp đi lặp lại khiến nỗi nhớ của người ra đi trở nên da diết, khôn nguôi, như một mạch cảm xúc tuôn trào không dứt. Em đặc biệt ấn tượng với cách nhà thơ gắn tình yêu thiên nhiên với tình yêu con người, tình yêu cuộc sống lao động bình dị. Những hình ảnh ấy không chỉ gợi lên vẻ đẹp của quê hương mà còn thể hiện tâm hồn thủy chung, nghĩa tình của người Việt Nam. Bài thơ khiến em thêm trân trọng những giá trị bình thường trong cuộc sống và hiểu hơn rằng, chính từ những điều nhỏ bé, giản dị ấy mà tình yêu đất nước được nuôi dưỡng, bền bỉ theo năm tháng. Câu 2. Tinh thần dân tộc là một trong những phẩm chất cao đẹp, bền vững nhất của con người Việt Nam, được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Đó là tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc, ý chí kiên cường và tinh thần đoàn kết trước mọi thử thách. Từ những trang sử hào hùng với Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, Quang Trung cho đến các cuộc kháng chiến hiện đại, tinh thần dân tộc luôn là nguồn sức mạnh to lớn giúp dân tộc ta vượt qua gian nan, chiến thắng kẻ thù xâm lược.Không chỉ thể hiện trong chiến tranh, tinh thần dân tộc còn hiện hữu trong đời sống thường ngày qua lối sống nghĩa tình, cần cù, chịu thương chịu khó và đùm bọc lẫn nhau. Đó là hình ảnh người nông dân gắn bó với ruộng đồng, người công nhân miệt mài trong nhà máy, hay những y bác sĩ, thầy cô âm thầm cống hiến cho xã hội. Trong những thời điểm khó khăn như thiên tai, dịch bệnh, tinh thần “lá lành đùm lá rách” lại càng tỏa sáng, cho thấy sự đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng của người Việt.Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, tinh thần dân tộc cũng đứng trước nhiều thách thức. Một bộ phận giới trẻ có biểu hiện thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, dễ bị ảnh hưởng bởi những giá trị ngoại lai. Điều đó đòi hỏi mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức hơn trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, trân trọng lịch sử và phát huy những giá trị tốt đẹp của cha ông. Tinh thần dân tộc không chỉ là niềm tự hào mà còn là trách nhiệm. Mỗi hành động nhỏ như học tập tốt, sống trung thực, biết sẻ chia và cống hiến cho cộng đồng đều góp phần làm giàu đẹp thêm truyền thống dân tộc. Giữ gìn và phát huy tinh thần ấy chính là cách thiết thực nhất để người Việt Nam hôm nay tiếp nối mạch nguồn lịch sử và xây dựng đất nước ngày càng phát triển, văn minh.
Câu 1. Thể thơ: Tự do.
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm
Câu 3. Biện pháp tu từ: Điệp từ “nhớ”. Tác dụng:
- Làm tăng sức gợi hình gợi cảm, khiến cho câu thơ hay hơn , ý nghĩa hơn , tạo âm hưởng, nhịp điệu, tạo tính liên kết câu
-Nhấn mạnh nỗi nhớ da diết của người ra đi với thiên nhiên, quê hương và cuộc sống giản dị; tạo nhịp điệu dồn dập, cảm xúc sâu lắng
- đồng thời tác giả khuyên chúng ta hãy biết trân trọng quê, yêu quê và ngày một đóng góp để xây dựng quê hương giàu đẹp
Câu 4. Con người Việt Nam hiện lên với các phẩm chất:
- Yêu nước, gắn bó quê hương
- Chịu thương chịu khó, giản dị
- Nghĩa tình, thủy chung
- Kiên cường trong kháng chiến
Câu 5. Đề tài: Tình cảm quê hương, đất nước trong kháng chiến.
Chủ đề: Nỗi nhớ da diết của người ra đi đối với thiên nhiên, con người và cuộc sống bình dị của quê hương; qua đó thể hiện tình yêu nước sâu nặng.
Câu 1
Trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu, nhân vật vua Lê Tương Dực hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu của một hôn quân suy đồi, là nguyên nhân khiến xã hội rơi vào cảnh loạn lạc. Trước hết, ông là người sống xa hoa, ăn chơi hưởng lạc, chỉ biết đắm mình trong yến tiệc, cung phi mà bỏ bê việc nước. Những chỉ dẫn sân khấu cho thấy Lê Tương Dực chìm trong khoái lạc mà thờ ơ trước nỗi thống khổ của dân chúng. Trong khi khắp nơi giặc giã nổi lên, làng mạc bị đốt phá, dân không được an cư lạc nghiệp, thì vua vẫn không hay biết hoặc không màng quan tâm. Qua hình tượng ấy, tác giả muốn lên án mạnh mẽ sự mục nát của triều đình và sự vô trách nhiệm của nhà vua. Lê Tương Dực không chỉ là kẻ vô minh mà còn là nguyên nhân trực tiếp khiến đời sống nhân dân lầm than. Việc xây dựng hình tượng nhân vật theo hướng phê phán đã góp phần tái hiện chân thực bối cảnh lịch sử rối ren, đồng thời gửi gắm bài học sâu sắc: người đứng đầu đất nước phải biết lo cho dân, lấy việc giữ gìn sự bình yên của xã tắc làm trọng
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng gấp gáp và con người bị cuốn vào guồng quay công việc, “bệnh vô cảm” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt trong giới trẻ. Vô cảm là trạng thái thờ ơ, không quan tâm đến những sự việc, con người xung quanh, thậm chí đứng trước nỗi đau hoặc bất hạnh của người khác cũng không động lòng. Hiện tượng này ngày càng rõ rệt: học sinh chứng kiến bạn bị bắt nạt nhưng không can thiệp; người đi đường gặp tai nạn nhưng lặng lẽ bỏ đi; nhiều bạn trẻ chỉ quan tâm đến thế giới ảo mà quên đi sự sẻ chia ngoài đời thực. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ lối sống ích kỉ, chỉ nghĩ cho bản thân, hoặc do việc tiếp xúc quá nhiều với thông tin tiêu cực khiến cảm xúc dần chai sạn. Bên cạnh đó, một bộ phận người trẻ thiếu kỹ năng sống và thiếu sự giáo dục về lòng nhân ái. Bệnh vô cảm gây hậu quả nghiêm trọng: làm suy giảm đạo đức xã hội, khiến con người trở nên lạnh lùng, các giá trị yêu thương và đoàn kết bị phai nhạt. Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện sự đồng cảm, biết quan tâm đến người xung quanh bằng những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, chia sẻ khó khăn với người gặp hoạn nạn. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục lòng nhân ái qua trải nghiệm thực tế và hoạt động thiện nguyện. Chỉ khi mỗi người biết mở rộng trái tim, xã hội mới trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Vì thế, chống lại bệnh vô cảm chính là trách nhiệm của mỗi người trẻ hôm nay.
Câu 1. Đoạn trích trên tái hiện sự việc: +Đoạn trích tái hiện cảnh đất nước loạn lạc: giặc nổi lên khắp nơi, các thủ lĩnh địa phương nổi dậy chống triều đình; dân chúng bị giết hại, cướp bóc, hiếp đáp, làng mạc bị đốt phá, cuộc sống vô cùng khốn cùng.
Câu 2. một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích trên là:
“Ta làm vua mà để xã tắc rơi vào cảnh này sao?”
Câu 3. Nhận xét về những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực. → Chỉ dẫn sân khấu cho thấy: Hình ảnh vua Lê Tương Dực sống xa hoa, buông tuồng. Tính cách ăn chơi, không lo triều chính. Thái độ thờ ơ trước nỗi khổ của dân. → Qua đó bộc lộ bản chất hôn quân, là nguyên nhân khiến xã hội rơi vào hỗn loạn.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn: “Giặc giã nổi lên khắp nơi…” Biện pháp tu từ được dùng: liệt kê, phóng đại, điệp ngữ. Tác dụng: Liệt kê hàng loạt địa danh và tên giặc làm nổi bật tình trạng loạn lạc, giặc giã lan rộng khắp cả nước. Phóng đại làm tăng mức độ dữ dội của cảnh giặc cướp, nhấn mạnh nỗi khổ của dân. Điệp (“khắp nơi”, “chúng…” ) nhấn mạnh sự bao trùm của loạn lạc, sự tàn bạo liên tiếp. → Tất cả tạo nên bức tranh xã hội tang thương, điêu đứng.
Câu 5. Nhận xét về bối cảnh xã hội lúc bấy giờ. → Xã hội rối ren, triều đình suy yếu, vua chúa ăn chơi; các thế lực nổi loạn khắp nơi; dân chúng lầm than, nhà cửa tan hoang, cuộc
CÂU 2:
Trong xã hội hiện đại, bình đẳng giới đã trở thành một trong những vấn đề quan trọng và được quan tâm rộng rãi. Bình đẳng giới không chỉ là việc nam và nữ được đối xử công bằng, mà còn là sự tôn trọng giá trị, năng lực và quyền lựa chọn của mỗi người, bất kể họ thuộc giới nào. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và nhân ái. Ngày nay, nhận thức về bình đẳng giới đã có nhiều thay đổi tích cực. Phụ nữ có nhiều cơ hội học tập, làm việc và khẳng định bản thân hơn trước. Họ có thể tham gia vào nhiều lĩnh vực quan trọng như khoa học, y tế, giáo dục hay kinh tế. Nam giới cũng bắt đầu chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái, góp phần giảm bớt gánh nặng lâu nay đổ dồn lên vai phụ nữ. Tuy nhiên, trong thực tế, sự bất bình đẳng vẫn còn tồn tại. Ở nhiều nơi, phụ nữ vẫn chịu những định kiến như phải làm việc nội trợ, phải hy sinh cho gia đình, không được theo đuổi ước mơ riêng. Một số người lại cho rằng nam giới luôn phải mạnh mẽ, không được thể hiện cảm xúc, từ đó tạo ra áp lực vô hình đối với họ. Những quan niệm cũ kỹ như vậy khiến cả hai giới đều bị hạn chế. Nguyên nhân của tình trạng trên xuất phát từ tư tưởng trọng nam khinh nữ tồn tại lâu đời, từ sự thiếu hiểu biết và từ những khuôn mẫu giới đã in sâu trong suy nghĩ của nhiều người. Để cải thiện, bản thân mỗi người cần thay đổi nhận thức, biết trân trọng năng lực của nhau và không áp đặt định kiến. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần giáo dục về bình đẳng giới một cách thực chất, tạo môi trường để mọi người phát triển theo khả năng và sở thích của mình. Bình đẳng giới không chỉ mang lại hạnh phúc cho mỗi cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng và phát triển. Khi cả nam và nữ đều có cơ hội cống hiến và được tôn trọng, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tiến bộ hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy bắt đầu bằng những hành động nhỏ: tôn trọng người khác, không phân biệt đối xử và cùng chung tay xây dựng một thế giới bình đẳng hơn.
Câu 1: Trong đoạn trích, nhân vật Dung hiện lên là một người phụ nữ có số phận bất hạnh và chịu nhiều cay đắng. Từ nhỏ, Dung đã lớn lên trong sự hờ hững, lạnh nhạt của gia đình, rồi bị mẹ gả bán cho một nhà giàu chỉ để đổi lấy vài trăm đồng bạc. Bước chân về nhà chồng, cuộc sống của Dung càng trở nên cực nhọc. Nàng phải tát nước, nhổ cỏ, làm mọi việc nặng nhọc suốt ngày mà không hề được cảm thông hay chia sẻ. Chồng nàng thì thả diều, chơi bời, vô tâm đến mức chẳng bao giờ đỡ đần hay hỏi han vợ. Mẹ chồng lại độc đoán, luôn đay nghiến, bắt bẻ, coi Dung như người làm thuê trong nhà. Hai em chồng thì hỗn láo, hay gây chuyện khiến nàng phải chịu thêm lời mắng nhiếc. Trước cuộc sống ngột ngạt ấy, Dung chỉ biết khóc, cam chịu và không dám phản kháng. Qua hình ảnh nhân vật Dung, Thạch Lam bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ, những người phải sống trong áp bức, không có tiếng nói và cũng không thể tự bảo vệ cho hạnh phúc của mình.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản. Luận đề: Tác giả khẳng định sức ám ảnh và giá trị nhân văn sâu sắc của truyện Chuyện người con gái Nam Xương, đặc biệt là nỗi xót xa về số phận đứa trẻ mồ côi mẹ chỉ vì thói ghen tuông mù quáng của người cha.
Câu 2. Theo người viết, truyện Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo nào? Truyện hấp dẫn bởi tình huống hiểu lầm: bé Đản thấy “bóng người đàn ông” trên vách nên nghĩ đó là cha của mình
=> dẫn đến bi kịch gia đình khi Trương Sinh nghi oan Vũ Nương.
Câu 3. Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu văn bản là gì? Để giới thiệu vấn đề nghị luận. Gợi lại tính hấp dẫn, độc đáo của truyện. Tạo nền để bàn luận sâu hơn về nghệ thuật và giá trị nhân văn của tình huống hiểu lầm liên quan đến “cái bóng”.
Câu 4. mối quan hệ giữa cách trình bày khách quan và chủ quan. → Đứa trẻ mất mẹ, sống trong cảnh mồ côi do hiểu lầm từ cái bóng. Chi tiết chủ quan (cảm xúc, đánh giá): → “Câu chuyện đã xoáy vào lòng người đọc nỗi xót xa…” Nhận xét: Cách trình bày khách quan giúp người đọc thấy tính hiện thực, rõ ràng của bi kịch. Cách trình bày chủ quan thể hiện tình cảm, sự đồng cảm của tác giả. → Hai cách kết hợp tạo nên sự thuyết phục và sức lay động mạnh mẽ.
Câu 5. Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì: +Đây là chi tiết then chốt tạo ra tình huống hiểu lầm → mở ra toàn bộ bi kịch của Vũ Nương. +“Cái bóng” vừa giản dị, vừa mang ý nghĩa biểu tượng (sự mơ hồ, ngây thơ của trẻ nhỏ; sự mong manh của hạnh phúc gia đình). +Tác giả dân gian đã sáng tạo một chi tiết rất đời thường nhưng gây cao trào kịch tính và ám ảnh lâu dài. → Vì vậy, “cái bóng” trở thành một chi tiết nghệ thuật độc đáo, giàu giá trị.
Câu 1. Đạm Tiên hiện lên trong đoạn trích là một hình ảnh điển hình của “hồng nhan bạc phận”: nàng sở hữu vẻ đẹp, tài năng được ca ngợi (“Nổi danh tài sắc một thì”), nhưng đồng thời số phận mong manh, dễ bị lung lay (“Phận hồng nhan có mong manh”), cuộc đời nàng trở nên cô đơn, lặng lẽ khi không còn chỗ dựa. Hình ảnh buồng trống, dấu xe ngựa rêu lờ mờ xanh, lời than khôn xiết đầy tiếc thương đều khắc họa hoàn cảnh bị lãng quên và nỗi bi thương. Tác giả còn dùng nhiều từ láy, hình ảnh gợi cảm để nhấn mạnh sự tàn phai, hoa rụng và sự bấp bênh của phận người đẹp. Như vậy, Đạm Tiên vừa là biểu tượng của vẻ đẹp văn chương vừa là hình ảnh bi kịch cho cái “mỏng manh” của số phận phụ nữ trong xã hội phong kiến, khiến người đọc vừa thương vừa xót.
Câu 2 Trong thời đại công nghệ, mạng xã hội đem lại nhiều tiện ích: cung cấp thông tin, kết nối bạn bè, hỗ trợ học tập. Tuy nhiên, việc lạm dụng mạng xã hội khiến không ít học sinh sa đà, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và đời sống xã hội. Trước hết, sử dụng quá nhiều mạng xã hội làm giảm thời gian học tập, dễ xao nhãng vì thông báo, video giải trí; dẫn tới kết quả học tập sa sút. Thứ hai, thói quen này làm giảm khả năng giao tiếp trực tiếp, khiến nhiều em e dè, thiếu kỹ năng ứng xử nơi công cộng. Cuối cùng, nếu không chọn lọc thông tin, học sinh có thể tiếp nhận tin giả, nội dung tiêu cực ảnh hưởng đến tư tưởng, hành vi. Để khắc phục, cần có biện pháp từ gia đình, nhà trường và bản thân. Gia đình nên quản lý thời gian sử dụng thiết bị của con, khuyến khích hoạt động ngoài trời, trò chuyện trực tiếp. Nhà trường cần có chương trình giáo dục kĩ năng số, hướng dẫn sử dụng mạng xã hội an toàn và có lợi cho học tập; đồng thời tổ chức các hoạt động tập thể thu hút học sinh tham gia. Bản thân mỗi học sinh cần tự giác thiết lập giờ học cố định, tắt thông báo khi học, chọn lọc nội dung và biết dùng mạng xã hội như công cụ hỗ trợ chứ không phải để giải trí vô tội vạ. Ngoài ra, có thể sử dụng ứng dụng quản lý thời gian để kiểm soát màn hình. Tóm lại, mạng xã hội là công cụ hữu ích nếu biết sử dụng hợp lý. Việc kết hợp quản lý từ gia đình – nhà trường – bản thân sẽ giúp học sinh tận dụng ưu điểm của mạng xã hội mà tránh được hệ lụy xấu, giữ cân bằng giữa học tập và giải trí.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. Văn bản được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2. Xác định kiểu lời thoại của nhân vật trong hai dòng thơ sau: Rằng: “Sao trong tiết Thanh minh, Mà đây hương khói vắng tanh thế mà?” Đây là lời dẫn trực tiếp ,có dấu ngoặc kép, trích dẫn lời nói , kiểu lời thoại trực tiếp, biểu hiện sự thán phục,thắc mắc, chất giọng của người kể/nhân vật khi nhận xét.
Câu 3. Nhận xét về hệ thống từ láy được tác giả sử dụng trong văn bản.
Trong đoạn trích có nhiều từ láy như “sè sè”, “dầu dẫu”, “xôn xao”, “rêu lờ mờ”… Từ láy được dùng phong phú, tạo âm điệu mềm mại, nhịp điệu du dương, kết hợp với hình ảnh gợi cảm khiến câu thơ vừa giàu nhạc tính vừa giàu sức gợi. Từ láy giúp miêu tả cảnh vật và tâm trạng , làm cho cảnh buồn, cô đơn, phai nhạt hiện rõ hơn, đồng thời nhấn mạnh tính mong manh, bẽ bàng của số phận người phụ nữ.
Câu 4 Thúy Kiều tỏ ra thương cảm, xót xa, đồng cảm sâu sắc với số phận Đạm Tiên (thán lên: “Đau đớn thay, phận đàn bà!”). Cảm xúc của Kiều cho thấy cô là người con gái đồng cảm, giàu lòng trắc ẩn, tinh tế và có nhân cách nhạy cảm — biết nhìn thấy nỗi khổ của người khác, dễ rung động trước bất hạnh, không chỉ nghĩ cho riêng mình.
Câu 5
Bài học rút ra: cần giữ lòng trắc ẩn, đồng cảm với người khác, không thờ ơ trước nỗi bất hạnh. Ngoài ra nên biết đề phòng, trân trọng giá trị đạo đức, trau dồi nhân cách để không vô tình làm tổn thương người khác. Vì văn bản nhắc ta thấy số phận con người mong manh và cần sự chia sẻ, thương yêu để bớt cô đơn.