Đặng Thị Hải Yến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong cuộc sống hiện đại, khi con người ngày càng tập trung vào những mục tiêu vật chất và cá nhân, việc bồi đắp tình yêu thương vạn vật trở nên vô cùng quan trọng. Yêu thương vạn vật không chỉ là tình cảm dành cho những điều lớn lao, vĩ đại mà còn là sự trân trọng, nâng niu những điều nhỏ bé, bình dị xung quanh ta. Khi biết yêu thương vạn vật, con người sẽ sống chậm lại, biết quan tâm đến môi trường, đến những loài vật, cây cỏ và những người xung quanh. Tình yêu thương vạn vật giúp con người trở nên nhân ái, vị tha hơn, biết sống hòa hợp với thiên nhiên và cộng đồng. Đồng thời, tình yêu thương vạn vật còn là nguồn cảm hứng sáng tạo, giúp con người khám phá ra những vẻ đẹp tiềm ẩn của cuộc sống. Tuy nhiên, tình yêu thương vạn vật không phải là một điều dễ dàng. Nó đòi hỏi con người phải có sự nhạy cảm, tinh tế và lòng trắc ẩn. Chúng ta cần phải học cách lắng nghe, thấu hiểu và đồng cảm với những điều xung quanh. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ bé như trồng một cái cây, nhặt một cọng rác, giúp đỡ một người gặp khó khăn. Dần dần, tình yêu thương vạn vật sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta, giúp chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa và hạnh phúc hơn.
Câu 2
Hoàng Cầm là một bức tranh chân thực và đầy ám ảnh về sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Bằng ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh và cảm xúc, tác giả đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp thanh bình, trù phú của quê hương trước khi giặc đến, đồng thời tái hiện một cách đau xót cảnh tàn phá, điêu tàn do chiến tranh gây ra.
Trước chiến tranh, quê hương hiện lên với những hình ảnh tươi đẹp, tràn đầy sức sống. Đó là "lúa nếp thơm nồng", là "tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong", là "màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp". Những hình ảnh này không chỉ gợi lên vẻ đẹp trù phú của một vùng quê nông nghiệp mà còn thể hiện nét văn hóa truyền thống đặc sắc của dân tộc. Đặc biệt, cụm từ "màu dân tộc sáng bừng" đã khẳng định niềm tự hào, yêu mến sâu sắc của tác giả đối với quê hương.
Tuy nhiên, sau khi "giặc kéo lên", quê hương đã hoàn toàn thay đổi. Những hình ảnh tươi đẹp, thanh bình trước đó đã nhường chỗ cho cảnh tàn phá, điêu tàn. "Ruộng ta khô", "nhà ta cháy", "chó ngộ một đàn/ Lưỡi dài lê sắc máu" là những hình ảnh đầy ám ảnh, thể hiện sự tàn khốc của chiến tranh. Không chỉ vậy, sự chia lìa, tan tác còn lan đến cả những con vật, những phong tục tập quán truyền thống. "Mẹ con đàn lợn âm dương/ Chia lìa trăm ngả", "Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã/ Bây giờ tan tác về đâu?" là những câu hỏi đau xót, thể hiện sự mất mát, xót xa của tác giả trước cảnh quê hương bị tàn phá.
Bằng việc sử dụng các biện pháp nghệ thuật như tương phản, liệt kê, câu hỏi tu từ, Hoàng Cầm đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh. Đoạn thơ không chỉ là một bức tranh hiện thực về sự tàn khốc của chiến tranh mà còn là lời cảnh tỉnh về giá trị của hòa bình, độc lập dân tộc. Đồng thời, đoạn thơ còn thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc, niềm tự hào về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Câu 1 : Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm kết hợp với tự sự và miêu tả .
Câu 2: Nội dung của văn bản là:
* Sự trăn trở, day dứt của tác giả về những hành động vô tình hay hữu ý của con người gây tổn thương đến thế giới xung quanh.
* Lời nhắc nhở về sự cần thiết phải sống chậm lại, biết yêu thương, trân trọng và nâng niu mọi thứ xung quanh.
* Thông điệp về sự bao dung, tha thứ của thiên nhiên và cuộc sống, đồng thời cảnh tỉnh con người về sự vô tâm, thô thiển của mình.
Câu 3 :một biện pháp tu từ trong đoạn 7 là nhân hóa.
* ví dụ" mặt đất ngàn đời quen tha thứ "," đại dương bao la quen độ lượng", "Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc", "Những dòng sông quen chảy xuôi", "Những hồ đầm quen nín lặng", "Những nẻo đường quen nhẫn nhịn", "Những góc vườn quen che giấu", "Những thảm rêu vốn không biết dỗi hờn", "Những đoá hoa không bao giờ chì chiết", "Những giấc mơ chỉ một mực bao dung", "Những yêu thương không bao giờ trả đũa…".
* Phân tích: Tác giả đã gán cho các sự vật, hiện tượng tự nhiên (mặt đất, đại dương, cánh rừng, dòng sông, hồ đầm, nẻo đường, góc vườn, thảm rêu, đoá hoa, giấc mơ, yêu thương) những phẩm chất, hành động của con người (tha thứ, độ lượng, trầm mặc, chảy xuôi, nín lặng, nhẫn nhịn, che giấu, dỗi hờn, chì chiết, bao dung, trả đũa). Biện pháp nhân hóa giúp cho các sự vật, hiện tượng trở nên gần gũi, sinh động, có hồn, đồng thời nhấn mạnh sự bao dung, vị tha của thiên nhiên và cuộc sống.
Câu 4 :Tác giả nói "Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm" vì:
* "Gai đâm" là một hình ảnh ẩn dụ cho những khó khăn, thử thách, những vấp ngã trong cuộc sống.
* Việc "bàn chân nên bị gai đâm" là một lời nhắc nhở, một sự cảnh tỉnh để con người giật mình nhận ra những tổn thương mà mình đã gây ra cho thế giới xung quanh.
* Chỉ khi trải qua những khó khăn, vấp ngã, con người mới có thể thấu hiểu được nỗi đau của người khác, từ đó biết yêu thương, trân trọng và nâng niu mọi thứ xung quanh hơn.
* "Tổn thương là rỉ máu" nhấn mạnh rằng những tổn thương dù nhỏ nhất cũng đều gây ra hậu quả, đều để lại dấu vết.
Câu 5 :Bài học ý nghĩa nhất mà tôi rút ra từ văn bản là:
* Cần phải sống chậm lại, biết quan sát, lắng nghe và cảm nhận thế giới xung quanh.
* Cần phải biết yêu thương, trân trọng và nâng niu mọi thứ xung quanh, từ những điều nhỏ bé nhất.
* Cần phải sống có ý thức, tránh gây ra những tổn thương không đáng có cho thiên nhiên, cuộc sống và những người xung quanh.
* Cần phải biết tự vấn, tự kiểm điểm bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn.