Đinh Thảo Ngân

Giới thiệu về bản thân

🐣~ Sổ Ghi Nhớ ~🍼 : 🐥"...................."~🐥~"...................."~🐥~"...................."🐥
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Chúc bạn bình tĩnh và làm bài thật tốt nhé! Dưới đây là cách để định dạng văn bản rõ ràng và hiệu quả:

  1. Căn chỉnh đoạn văn:
    • Căn trái: Sử dụng khi viết các đoạn văn thông thường.
    • Căn giữa: Thường dùng cho tiêu đề.
    • Căn phải: Thích hợp cho thông tin đặc biệt như ngày tháng.
    • Căn đều 2 bên: Giúp văn bản trông gọn gàng và chuyên nghiệp hơn.
  2. Định dạng chữ:
    • In đậm: Nhấn mạnh các ý quan trọng.
    • In nghiêng: Dùng để nhấn mạnh từ hoặc cụm từ, hoặc các thuật ngữ.
    • Gạch chân: Dùng để làm nổi bật tiêu đề hoặc chú thích quan trọng.
  3. Đánh số và gạch đầu dòng:
    • Dùng để liệt kê nội dung một cách rõ ràng, dễ nhìn.
    • Số thứ tự: Khi nội dung có sự tuần tự.
    • Gạch đầu dòng: Khi liệt kê các ý không có thứ tự cụ thể.
  4. Khoảng cách dòng và đoạn:
    • Chỉnh khoảng cách dòng (1.5 hoặc 2) để dễ đọc hơn.
    • Chèn khoảng cách giữa các đoạn để văn bản không bị dính chặt.
  5. Tiêu đề và mục lục:
    • Dùng kích cỡ chữ lớn hơn cho tiêu đề.
    • Tiêu đề các phần nên rõ ràng, dễ nhận biết.
  6. Màu sắc và tô sáng:
    • Hạn chế sử dụng nhiều màu sắc, tập trung vào màu đen và xám.
    • Tô sáng (highlight) các phần cần chú ý nhưng không lạm dụng.
  7. Chèn bảng biểu hoặc hình ảnh:
    • Dùng để minh họa hoặc hỗ trợ nội dung, sắp xếp chúng hợp lý.

Dưới đây là 10 từ Hán Việt thuộc chủ đề gia đình:

  1. Phụ thân (Cha, Bố)
  2. Mẫu thân (Mẹ)
  3. Huynh (Anh trai)
  4. Tỷ (Chị gái)
  5. Đệ (Em trai)
  6. Muội (Em gái)
  7. Tổ phụ (Ông nội)
  8. Tổ mẫu (Bà nội)
  9. Thê tử (Vợ)
  10. Phu quân (Chồng)

Chiến dịch Tết Mậu Thân 1968 là một sự kiện quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ tại Việt Nam, diễn ra vào dịp Tết Nguyên Đán (cuối tháng 1 năm 1968). Đây là chiến dịch quân sự có quy mô lớn do quân đội miền Bắc và lực lượng Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tiến hành, nhằm tạo ra bước ngoặt chiến lược trong cuộc chiến.

Chiến dịch được tổ chức bất ngờ vào thời điểm tạm ngừng bắn trong kỳ nghỉ Tết, khi cả hai bên thường có truyền thống ngừng chiến. Với mục tiêu chính là tấn công đồng loạt vào các thành phố, thị xã và căn cứ quân sự trên toàn miền Nam, bao gồm cả Sài Gòn (nay là Thành phố Hồ Chí Minh) và cố đô Huế.

Kết quả, dù chiến dịch không đạt được toàn bộ mục tiêu quân sự, nhưng nó đã gây chấn động mạnh mẽ, làm lung lay ý chí của chính quyền Mỹ, khiến người dân và giới lãnh đạo Mỹ nghi ngờ khả năng chiến thắng trong cuộc chiến. Về mặt chính trị, chiến dịch đã đóng góp lớn trong việc thúc đẩy phong trào phản chiến tại Mỹ và quốc tế.

Chiến dịch Tết Mậu Thân là minh chứng cho ý chí đấu tranh kiên cường của nhân dân Việt Nam, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử hiện đại.

Trường có hình vuông, nên mỗi cạnh được trồng 15 cây, nhưng các góc trường đã trồng cây chung. Vì vậy, số cây trên mỗi cạnh thực sự bao gồm 13 cây giữa và 2 cây ở hai góc.

Ta có tổng số cây = 4 cạnh × 13 cây trên mỗi cạnh (cây giữa) + 4 cây ở bốn góc = 52 cây giữa + 4 cây góc = 56 cây. Điều này chứng tỏ mỗi cạnh thực sự dài bằng số khoảng cách giữa các cây, tức là 14 khoảng cách.

Chu vi trường bằng 4×14=56

Vậy chu vi trường là 56m

Chúng ta không thể nhìn thấy ảnh của mình trên bề mặt gỗ thô vì gỗ có cấu trúc không đồng đều, với nhiều gờ, rãnh và sợi nhám. Khi ánh sáng chiếu lên bề mặt này, nó bị tán xạ theo nhiều hướng khác nhau, không tạo thành chùm tia phản xạ đều đặn để mắt chúng ta nhận diện được hình ảnh rõ ràng.

Tuy nhiên, khi gỗ được đánh bóng, bề mặt trở nên mịn màng và đồng đều hơn, các tia sáng chiếu đến có thể phản xạ một cách đồng nhất. Nhờ sự phản xạ này, chúng ta mới có thể nhìn thấy hình ảnh của mình trên bề mặt gỗ bóng đó. Điều này tương tự như cách gương hoạt động, dù không phản chiếu hoàn toàn sắc nét như gương.

  1. Câu 1: Đáp án C. Khu vực xích đạo (nhiệt độ cao nhất do nhận được lượng nhiệt lớn từ mặt trời suốt năm).
  2. Câu 2: Đáp án B. Giảm (càng lên vĩ độ cao, lượng nhiệt giảm do ánh sáng mặt trời nghiêng góc).
  3. Câu 3: Đáp án A. Nhiệt độ trung bình năm không thấp hơn 20°C (đặc trưng của đới nóng).
  4. Câu 4: Đáp án D. Gió Đông cực (đặc trưng của vùng đới lạnh).
  5. Câu 5: Đáp án C. Gió Mậu dịch thổi thường xuyên quanh năm (không đúng vì gió Mậu dịch thổi chủ yếu ở đới nóng).
  6. Câu 6: Đáp án B. Nhiệt độ Trái Đất tăng, nước biển dâng lên (đặc trưng chính của biến đổi khí hậu).
  7. Câu 7: Đáp án B. Nước mặn và nước ngọt (thủy quyển bao gồm cả nước biển và nước ngọt trên mặt đất).
  8. Câu 8: Đáp án C. Phụ lưu, dòng chính, chi lưu, ranh giới lưu vực sông (bộ phận chính cấu thành sông).
  9. Câu 9: Đáp án D. Mùa lũ trùng với mùa mưa (nước mưa quyết định lượng nước của sông).
  10. Câu 10: Đáp án A. Mùa hạ (sông vùng đới lạnh có lũ vào mùa hạ do băng tan).
  11. Câu 11: Đáp án A. Nguồn cung cấp chính của sông là nước mưa, nên mùa mưa cũng là mùa lũ của sông.
  12. Câu 12: Đáp án D. Lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời cùng với lực li tâm của Trái đất (thủy triều hình thành từ sự kết hợp các lực).
  13. Câu 13: Đáp án B. Diện tích đất đai cung cấp nước thường xuyên (đây là khái niệm lưu vực sông).
  14. Câu 14: Đáp án B. Nước ngầm (giúp điều hòa lượng nước sông hiệu quả).
  15. Câu 15: Đáp án C. Sông Cửu Long (lượng nước chảy lớn nhất trong năm ở Việt Nam).
  16. Câu 16: Đáp án D. Châu Nam Cực (Châu Nam Cực không phải là đại dương).
  17. Câu 17: Đáp án A. Trăng tròn và không trăng (dao động thủy triều lớn nhất vào các ngày này).
  18. Câu 18: Đáp án A. Sóng biển (hình thức dao động tại chỗ của nước biển).
  19. Câu 19: Đáp án B. Cung cấp hơi nước cho vòng tuần hoàn của nước (vai trò chính của biển và đại dương).

Phần Tự Luận:

  1. Câu 15:
    • Tầm quan trọng của nước ngầm: Nước ngầm cung cấp nguồn nước sạch cho đời sống và sản xuất; điều hòa chế độ nước sông; giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu.
    • Tầm quan trọng của băng hà: Là nguồn dự trữ nước ngọt lớn nhất trên Trái Đất; điều hòa khí hậu toàn cầu; cung cấp nước khi tan chảy.
  2. Câu 16:
    • Biến đổi khí hậu là gì? Là sự thay đổi lâu dài của nhiệt độ, thời tiết trên quy mô toàn cầu.
    • Nguyên nhân: Do hoạt động con người (sử dụng nhiên liệu hóa thạch, phá rừng); hiện tượng tự nhiên (núi lửa phun trào, biến đổi địa chất).
  3. Câu 17:
    • Ba hình thức vận động của biển và đại dương:
      • Sóng biển: Tạo ra do gió và lực hấp dẫn.
      • Thủy triều: Do lực hút của Mặt Trăng, Mặt Trời.
      • Dòng biển: Dòng nước di chuyển liên tục do chênh lệch nhiệt độ, độ mặn.
  4. Câu 18:
    • Vai trò của sông, hồ: Sông, hồ cung cấp nguồn nước cho sinh hoạt và nông nghiệp; điều hòa khí hậu; tạo cảnh quan tự nhiên và môi trường sống cho sinh vật.

Chúc bạn ôn bài thật tốt và tự tin bước vào kỳ thi nhé! Nếu cần thêm hỗ trợ, hãy cứ hỏi! 🎓✨