Hoàng Thanh Phong
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước giữ vai trò cốt lõi và là nhiệm vụ sống còn đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền lãnh thổ không chỉ là ranh giới địa lý, mà là thành quả xương máu ngàn năm của cha ông truyền lại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và những diễn biến phức tạp trên biển Đông, ý thức chủ quyền giúp người trẻ định vị rõ vai trò, trách nhiệm của bản thân trước vận mệnh quốc gia. Nó là ngọn hải đăng định hướng nhận thức, giúp thanh niên tỉnh táo trước các luận điệu xuyên tạc, bảo vệ vững chắc biên cương trên không gian mạng và ngoài thực địa. Không dừng lại ở việc cầm súng giữ đất biên thùy, ý thức ấy còn chuyển hóa thành hành động cụ thể: ra sức học tập, cống hiến tri thức, đưa vị thế Việt Nam sánh vai với thế giới. Một thế hệ trẻ có ý thức chủ quyền cao chính là lá chắn thép vững chắc nhất để bảo vệ sự toàn vẹn của Tổ quốc. Khi mỗi người trẻ biết yêu từng tấc đất quê hương, đất nước sẽ mãi trường tồn và phát triển mạnh mẽ.
câu 2:
Biển đảo và rừng núi luôn là hai không gian thiêng liêng, khơi nguồn cảm hứng vô tận cho thơ ca cách mạng Việt Nam. Nếu như bài thơ "Tổ quốc ở Trường Sa" (Nguyễn Việt Chiến) là khúc ca tha thiết về chủ quyền biển đảo quê hương, thì "Màu xanh Trường Sơn" lại là tiếng lòng ngợi ca ý chí kiên cường của người lính giữa đại ngàn. Dù ra đời ở hai thời kỳ lịch sử khác nhau, cả hai tác phẩm đều gặp gỡ ở giá trị nội dung sâu sắc: lòng yêu nước, sự hy sinh thầm lặng và niềm tin bất diệt vào tương lai đất nước.
Trước hết, cả hai bài thơ đều khắc họa hình tượng thiên nhiên và con người Việt Nam trong gian khổ để làm nổi bật tình yêu Tổ quốc. Ở "Tổ quốc ở Trường Sa", đó là không gian biển khơi đầy sóng gió, nơi những người lính đảo phải đối mặt với bão tố, hiểm nguy rình rập để giữ vững từng tấc đất, sải sóng của quê hương. Trong khi đó, "Màu xanh Trường Sơn" đưa người đọc về những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước giữa đại ngàn hiểm trở. Tác giả mở ra một hiện thực khốc liệt: "Mùa mưa Trường Sơn/ Suối thành sông rộng", "Cơn sốt hùa theo", "Mùa khô xém lửa/ Đất nung bàn chân". Trên nền thiên nhiên khắc nghiệt ấy, hành trang của người chiến sĩ là "Ba lô trĩu nặng" cùng những chặng đường đèo cheo leo. Điểm chung lớn nhất về nội dung của hai tác phẩm là việc ca ngợi lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ trẻ. Dù ở biển khơi hay rừng sâu, họ đều mang trong mình tinh thần lạc quan, coi gian khổ là bệ phóng cho lòng dũng cảm, sẵn sàng cống hiến tuổi xuân vì độc lập, tự do của dân tộc.
Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái biểu đạt và thông điệp biểu tượng riêng biệt, tạo nên giá trị độc đáo cho từng tác phẩm. Với "Tổ quốc ở Trường Sa", giá trị nội dung gắn liền với ý thức chủ quyền thiêng liêng và niềm tự hào về lịch sử ngàn năm dựng nước, giữ nước của cha ông được tiếp nối nơi đầu sóng ngọn gió. Hình tượng Tổ quốc hiện lên vừa kỳ vĩ, vừa gần gũi trong dáng hình ngọn hải đăng, trong từng rạn san hô và trong máu xương của những người lính đã ngã xuống. Ngược lại, "Màu xanh Trường Sơn" tập trung khắc họa biểu tượng "màu xanh" - màu của sự sống, của hy vọng và của lý tưởng cách mạng. Màu xanh ấy bắt nguồn từ "Màu xanh của Bác" đầy kính yêu, len lỏi qua từng trận sốt rét, qua những đồi cỏ tranh cháy sém để rồi "tiềm tàng" trong lòng đất và "chói ngời" nơi đáy mắt người lính. Nếu "Tổ quốc ở Trường Sa" là lời khẳng định đanh thép về chủ quyền lãnh thổ mang tính thời đại, thì "Màu xanh Trường Sơn" lại là lời đúc kết về sức mạnh nội sinh của cả một dân tộc: sức sống mãnh liệt từ đại ngàn "tuôn ra tiền tuyến" dưới danh xưng đầy tự hào - "Cháu con Bác Hồ".
Tóm lại, "Tổ quốc ở Trường Sa" và "Màu xanh Trường Sơn" là hai bức tranh tráng lệ về hai miền không gian địa lý của đất nước nhưng cùng chung một nhịp đập yêu nước. Qua việc so sánh giá trị nội dung của hai tác phẩm, người đọc không chỉ thấu hiểu những hy sinh vô bờ bến của các thế hệ đi trước mà còn tự thức tỉnh trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ và bảo vệ non sông hôm nay.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ: thể thơ 8 chữ (mỗi dòng có 8 tiếng).
Câu 2.
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước trong khổ thơ thứ hai và thứ ba:
- Biển đảo: "sóng dữ", "Hoàng Sa", "biển", "sóng".
- Đất nước: "Mẹ Tổ quốc", "màu cờ nước Việt", "bài ca giữ nước".
Câu 3.
- Biện pháp tu từ so sánh: Hình ảnh "Mẹ Tổ quốc" được so sánh với "máu ấm trong màu cờ nước Việt".
- Tác dụng: Biện pháp so sánh này giúp cụ thể hóa hình ảnh Tổ quốc vốn trừu tượng thành một điều vô cùng gần gũi, thiêng liêng, máu thịt. Qua đó, tác giả ca ngợi tình yêu bao la, sự chở che vĩ đại của đất nước, đồng thời khẳng định sự gắn kết bền chặt, hòa quyện giữa mỗi cá nhân với non sông, đất nước.
Câu 4.
Đoạn trích thể hiện những tình cảm của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:
- Lòng yêu nước, tự hào về truyền thống đấu tranh bất khuất của dân tộc.
- Sự tri ân, lòng biết ơn sâu sắc đối với những người lính và ngư dân đang ngày đêm bám biển, hy sinh để bảo vệ chủ quyền thiêng liêng.
- Tình cảm gắn bó máu thịt, sẵn sàng cống hiến cho biển đảo quê hương.
Câu 5
Em ấn tượng nhất với hình ảnh "Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Hình ảnh thơ độc đáo này đã vinh danh sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng vĩ đại của những người ngư dân trên đầu sóng ngọn gió. Máu của họ hòa vào biển cả, hóa thành bản hùng ca bất tử về lòng yêu nước, khơi dậy trong em niềm xúc động mãnh liệt và ý thức trách nhiệm gìn giữ chủ quyền Tổ quốc
- Cốt truyện đơn giản, tập trung vào một tình huống duy nhất: Sự kiện hai anh em đi bắt chim bồng chanh rồi thả về và những biến chuyển tâm lý sau đó.
- Dung lượng ngắn, ít nhân vật: Truyện xoay quanh hai nhân vật chính là Hiền và Hoài.
- Tập trung khắc họa tâm lý và thông điệp: Qua sự việc nhỏ để làm nổi bật sự thay đổi nhận thức của nhân vật về tình yêu thiên nhiên.
Câu 4. Ý nghĩa lời "thầm kêu" của nhân vật Hoài Những lời "thầm kêu" cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong tâm hồn Hoài:
- Sự hối hận và thức tỉnh: Hoài nhận ra sự ích kỷ của bản thân khi muốn bắt chim về làm của riêng, làm đảo lộn cuộc sống bình yên của gia đình chim.
- Lòng nhân hậu và tình yêu thiên nhiên: Hoài không còn muốn chiếm hữu mà mong muốn đôi chim được sống tự do, an toàn trong môi trường tự nhiên vốn có của chúng.
- Sự trưởng thành về nhận thức: Từ một đứa trẻ ham vui, Hoài đã biết thấu cảm và tôn trọng quyền sống của các loài vật.
Câu 5. Giải pháp bảo vệ động vật hoang dã Từ nội dung văn bản, chúng ta có thể rút ra một số giải pháp thiết thực:
- Giáo dục ý thức: Tuyên truyền để mọi người (đặc biệt là trẻ em) hiểu rằng yêu quý động vật là bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng, không phải là bắt nhốt, chiếm hữu.
- Bảo vệ môi trường sống: Giữ gìn các đầm nước, cánh rừng, nơi trú ngụ tự nhiên để các loài vật có điều kiện sinh sản và phát triển bền vững.
- Không săn bắt trái phép: Tuyệt đối không săn bắt, mua bán hoặc sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã.
- Lên tiếng và ngăn chặn: Kịp thời phản đối các hành vi phá hoại tổ, săn bắn hoặc quấy nhiễu đời sống của các loài chim muông và thú hoang.
Câu 3: Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh
- Về nội dung: Tái hiện âm thanh tiếng súng một cách sinh động, hào hùng, gợi lại không khí sục sôi của phong trào Đồng khởi.
- Về nghệ thuật: Làm cho câu văn giàu hình ảnh, nhịp điệu mạnh mẽ.
- Về ý nghĩa: Thể hiện sự gắn kết giữa cuộc kháng chiến hiện tại với truyền thống cách mạng của quê hương, đồng thời cho thấy tâm trạng phấn chấn, reo vui của Việt khi tìm lại được hướng đi và đồng đội. Facebook
Câu 4: Đặc điểm nhân vật Việt Qua văn bản, Việt hiện lên là một nhân vật có sự hòa quyện giữa nét trẻ con và phẩm chất anh hùng:
- Tâm hồn ngây thơ, giàu tình cảm: Việt sợ ma, thích được mẹ vỗ về, và luôn nhớ về gia đình, đồng đội với tình cảm gắn bó sâu nặng.
- Ý chí chiến đấu kiên cường: Dù bị thương nặng, mắt không nhìn thấy và phải một mình giữa đêm tối, Việt vẫn luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu ("ngón cái còn lại vẫn sẵn sàng nổ súng").
- Lòng căm thù giặc sâu sắc: Khao khát được chiến đấu để trả thù cho ba má và tiếp nối truyền thống gia đình.
Câu 5: Tác động đến giới trẻ ngày nay Câu chuyện về nhân vật Việt mang lại những bài học quý giá:
- Khơi dậy lòng yêu nước: Giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng những hy sinh của cha ông để có được hòa bình hôm nay.
- Nuôi dưỡng lý tưởng sống: Nhắc nhở về trách nhiệm của cá nhân đối với gia đình và đất nước, biết biến nỗi đau và nghịch cảnh thành động lực vươn lên.
- Trân trọng giá trị gia đình: Việt là minh chứng cho việc tình yêu thương gia đình chính là điểm tựa vững chắc nhất để con người vượt qua mọi thử thách nghiệt ngã
Câu 1
Trong bài thơ này, Bác Hồ đã đưa ra một định nghĩa mới mẻ về vai trò của văn chương trong thời đại mới. Hai câu đầu mang tính chất phê phán nhẹ nhàng lối thơ cũ thường chỉ tập trung vào vẻ đẹp ủy mị của thiên nhiên như "mây, gió, trăng, hoa, tuyết, núi, sông". Đến hai câu kết, Người khẳng định một chân lý nghệ thuật sắt đá: "Nay ở trong thơ nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong". "Chất thép" ở đây chính là tinh
thần chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của người cộng sản trước mọi thử thách của tù đày và hoàn cảnh khắc nghiệt. Qua đó, bài thơ không chỉ là cảm tưởng về một cuốn sách cũ mà còn là lời tuyên ngôn về thơ ca kháng chiến: thơ phải là vũ khí, và nhà thơ phải là chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng
Câu 2
Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, khi những giá trị mới mẻ từ khắp nơi trên thế giới không ngừng du nhập, câu chuyện về việc giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc của thế hệ trẻ trở thành một chủ đề đầy trăn trở nhưng cũng rất đỗi tự hào. Văn hóa truyền thống là "linh hồn", là "tấm thẻ định danh" của mỗi dân tộc trên bản đồ thế giới. Đó không chỉ là những làn điệu dân ca, những tà áo dài hay lễ hội đình đám, mà còn là nếp sống, đạo đức và cốt cách con người Việt Nam. Với giới trẻ – những chủ nhân tương lai, ý thức bảo tồn văn hóa không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để chúng ta khẳng định mình giữa biển lớn toàn cầu hóa. Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc. Một bộ phận giới trẻ đang có những cách tiếp cận văn hóa rất sáng tạo. Chúng ta thấy những nghệ sĩ Gen Z kết hợp âm nhạc hiện đại với nhạc cụ dân tộc, những TikToker quảng bá du lịch và ẩm thực vùng cao, hay những dự án phục dựng cổ phục như Đại Việt Cổ Phong thu hút hàng ngàn người tham gia. Chính sự năng động và công nghệ đã giúp những giá trị cũ "sống lại" với một diện mạo trẻ trung, hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, vẫn còn đó những mảng tối đáng ngại. Không ít bạn trẻ đang rơi vào tình trạng "sính ngoại", quay lưng với lịch sử, lãng quên những giá trị cốt lõi của gia đình và cộng đồng. Sự xâm nhập của văn hóa lai căng, lối sống thực dụng đang làm xói mòn lòng tự hào dân tộc ở một bộ phận thanh thiếu niên. Để bảo tồn văn hóa không trở thành những khẩu hiệu sáo rỗng, mỗi người trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: hiểu đúng về lịch sử, trân trọng tiếng mẹ đẻ và tích cực tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng. Nhà trường và gia đình cũng cần thay đổi phương thức giáo dục, thay vì gượng ép, hãy khơi gợi niềm yêu thích tự nhiên thông qua các trải nghiệm thực tế. Lời kết, văn hóa là gốc rễ, còn hội nhập là cành lá. Một cái cây chỉ có thể vươn cao và xanh tốt khi có bộ rễ vững chắc bám sâu vào lòng đất mẹ. Giới trẻ hãy là những "người tiếp nối" thông minh, biết gạn đục khơi trong để ngọn lửa truyền thống mãi cháy rực rỡ, giúp bản sắc Việt Nam tỏa sáng trong kỷ nguyên mới.
Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. Văn bản được viết theo thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ). Câu 2: Xác định luật của bài thơ. Bài thơ viết theo Luật Trắc: Chữ thứ hai của câu thứ nhất ("thi") là thanh bằng, nhưng xét theo đúng quy tắc đối - niêm của bài thơ chữ Hán này, bài thơ tuân thủ luật trắc (vần bằng). Vần: Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2 và 4 (mỹ - thực tế trong nguyên tác là vần phong ở câu 2 và 4: phong - phong). Câu 3: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng. Biện pháp tu từ: Hoán dụ (hình ảnh "thiết" - thép) hoặc Liệt kê (Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong). Phân tích (Hoán dụ "thép"): "Thép" ở đây biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, tính chiến đấu và bản lĩnh cách mạng kiên cường. Tác dụng: Làm cho câu thơ trở nên mạnh mẽ, khẳng định quan điểm nghệ thuật tiến bộ: Thơ ca không chỉ là tiếng nói của tâm hồn, của thiên nhiên mà phải là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Hình ảnh này tạo nên sự đối lập gay gắt giữa cái mềm mại của thơ cũ và sự cứng cỏi của thơ cách mạng. Câu 4: Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”? Tác giả đưa ra quan điểm này vì: Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cảnh lầm than, đang thời kỳ sục sôi chuẩn bị cho cuộc cứu nước (1939 - 1945). Trong bối cảnh đó, nghệ thuật không thể đứng ngoài cuộc chiến. Chức năng của văn học: Với Bác, văn chương là vũ khí, văn nghệ sĩ là chiến sĩ. Thơ ca hiện đại cần có tính chiến đấu ("thép") để cổ vũ tinh thần nhân dân. Trách nhiệm người nghệ sĩ: Nhà thơ không thể chỉ mơ mộng trước mây gió, trăng hoa mà phải dấn thân vào thực tại, biết "xung phong" trên mặt trận tư tưởng để góp phần vào sự nghiệp chung của dân tộc. Câu 5: Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả. Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng.
Câu 1:
Trong truyện ngắn "Người cắt dây thép gai", hình ảnh hàng rào dây thép gai mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đại diện cho những rào cản tàn khốc của chiến tranh. Trước hết, đó là vách ngăn vật lý chia cắt không gian, biến những mảnh đất vốn hiền hòa thành vùng chiến sự đầy hiểm nguy và ngăn cách tình cảm gia đình, làng xóm. Những sợi dây gai kẽm sắc nhọn, lạnh lẽo không chỉ là công cụ bảo vệ căn cứ mà còn là hiện thân của sự chiếm đóng và bạo lực. Tuy nhiên, ở góc độ tinh thần, hàng rào ấy còn tượng trưng cho nỗi sợ hãi và xiềng xích đang bủa vây tâm hồn con người. Hành động "cắt" dây thép gai của nhân vật chính không chỉ là một nhiệm vụ quân sự đơn thuần mà còn là biểu tượng cho khát vọng phá tan sự kìm kẹp, xóa bỏ ranh giới của hận thù để tìm về với tự do và sự sống. Sự tương phản giữa cái sắc lạnh của thép gai và bàn tay ấm nóng của con người đã làm nổi bật ý chí kiên cường, dám đối mặt với cái chết để khai thông con đường cho hòa bình. Hình ảnh này đọng lại trong lòng người đọc suy ngẫm về sự vô nghĩa của những bức tường ngăn cách và sức mạnh của niềm tin trong việc kết nối những bờ vui.
Câu 2:
Trong hành trình phát triển của mỗi quốc gia, thế hệ trẻ luôn được xem là "chủ nhân tương lai", là lực lượng nòng cốt quyết định vận mệnh dân tộc. Tuy nhiên, để gánh vác được trọng trách cao cả đó, điều tiên quyết không chỉ là tài năng mà còn là đạo đức, mà cụ thể nhất chính là lối sống có trách nhiệm. Sống có trách nhiệm là việc mỗi cá nhân ý thức được vai trò của mình, dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng chịu hệ quả từ những hành động của bản thân. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, trách nhiệm không phải là những khẩu hiệu sáo rỗng, mà nó hiện hữu trong ba phương diện chính: trách nhiệm với bản thân, với gia đình và với cộng đồng. Trước hết, trách nhiệm với bản thân là nền tảng vững chắc nhất. Trong kỷ nguyên số 2025, khi trí tuệ nhân tạo và sự cạnh tranh toàn cầu bùng nổ, nếu người trẻ không có trách nhiệm với việc học tập và rèn luyện, họ sẽ tự đào thải mình. Thay vì đắm chìm vào những thú vui vô bổ hay lối sống "thử cho biết", việc tự đặt ra mục tiêu và kiên trì theo đuổi là minh chứng rõ nhất cho lòng tự trọng và trách nhiệm với tương lai của chính mình. Tiếp đến, trách nhiệm với gia đình là sợi dây kết nối đạo đức. Gia đình là tế bào của xã hội; một người trẻ không biết thương yêu cha mẹ, không có trách nhiệm với những người thân thuộc nhất thì khó có thể đóng góp cho cộng đồng. Sự quan tâm, thấu hiểu và nỗ lực để trở thành niềm tự hào của gia đình chính là động lực để người trẻ hoàn thiện nhân cách. Quan trọng hơn cả, trong bối cảnh đất nước đang hội nhập sâu rộng, lối sống có trách nhiệm với cộng đồng là yêu cầu cấp thiết. Chúng ta đã thấy những tấm gương trẻ tuổi xông pha trong các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường hay sáng tạo công nghệ để phục vụ đời sống. Đó là cách họ khẳng định giá trị bản thân thông qua việc phụng sự. Ngược lại, lối sống thờ ơ, "vô cảm" hay tư duy "đèn nhà ai nhà nấy rạng" sẽ là liều thuốc độc gặm nhấm sức mạnh dân tộc. Khi mỗi người trẻ biết đau trước nỗi đau của người khác, biết trăn trở trước những vấn đề của đất nước, đó là lúc trách nhiệm được chuyển hóa thành sức mạnh hành động. Tại sao lối sống này lại đặc biệt cần thiết hiện nay? Bởi chúng ta đang sống trong một thế giới phẳng với đầy rẫy những cám dỗ và thông tin nhiễu loạn. Nếu thiếu đi bản lĩnh trách nhiệm, người trẻ dễ rơi vào lối sống hưởng thụ, ích kỷ hoặc bị lôi kéo vào những hành vi sai lệch. Lối sống có trách nhiệm giúp họ định vị được giá trị của mình, tạo ra uy tín và niềm tin trong các mối quan hệ xã hội. Tóm lại, trách nhiệm không phải là một gánh nặng, mà là tấm vé hành trang để người trẻ bước vào đời một cách kiêu hãnh. Như một nhà văn từng nói: "Đừng hỏi Tổ quốc đã làm gì cho ta, mà cần hỏi ta đã làm gì cho Tổ quốc hôm nay". Mỗi chúng ta, hãy bắt đầu sống trách nhiệm từ những việc nhỏ nhất, để tuổi trẻ không chỉ là những năm tháng rực rỡ mà còn là những năm tháng ý nghĩa nhất đối với cuộc đời và đất nước.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm. Câu 2 Nhân vật trữ tình: Người lính cách mạng làm nhiệm vụ cắt dây thép gai. Câu 3 Nhận xét về hình thức của văn bản: – Thể thơ: Tự do, không bị gò bó về thi luật, cách ngắt nhịp linh hoạt, đa dạng giúp mạch cảm xúc của văn bản được thể hiện một cách linh hoạt, tự nhiên. – Cấu trúc hai phần rõ rệt
=>Hình thức văn bản mới lạ, độc đáo góp phần thể hiện mạch cảm xúc, chủ đề, ý nghĩa của văn
Câu 4
Mạch cảm xúc của văn bản được triển khai theo mạch sau: – Mở đầu bằng nỗi đau và khát vọng thống nhất: + Người lính cảm nhận sâu sắc nỗi chia cắt của đất nước qua những hình ảnh giàu cảm xúc: "dây thép gai", "sông gãy", "cầu gãy", "cánh cò bay xa",... + Khao khát hàn gắn đất nước, đưa "con cò" – biểu tượng của hòa bình, lời ru – trở về. – Chuyển sang hành động cụ thể để giành chiến thắng: Người lính cắt hàng rào dây thép gai bốn lần, mỗi lần cắt là một sự vật được nối lại, có những thứ vốn chỉ có trong quá khứ lại một lần được hồi sinh. – Cao trào, niềm vui, niềm mong mỏi về tương lai: Khi hàng rào cuối cùng bị cắt, đất nước như hoàn toàn được hồi sinh. Tiếng gọi “Các đồng chí ơi, xung phong!” là lời kêu gọi những người chiến sĩ tiến về phía trước. Người lính làm nhiệm vụ cắt dây thép gai cũng đã hoàn thành nhiệm vụ, đứng lên với niềm vui mừng khôn tả và niềm hi vọng về tương lai đất nước khi “nghe đất nước sông núi mình bao năm chia cắt đang liền lại.”. => Mạch cảm xúc được triển khai theo mạch: Nỗi đau => Hành động => Niềm vui, niềm hi vọng vào tương lai của dân tộc. Câu 5 (1,0 điểm) -Bài học: + Cần biết trân trọng độc lập – tự do mà chúng ta đang có ngày hôm nay. + Biết sống có lí tưởng, trách nhiệm với đất nước. + Biết ghi nhớ công ơn của những người lính đã hiến dâng thân mình cho Tổ quốc.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính biểu cảm
Câu 2: Nhân vật trữ tình: Người lính cách mạng làm nhiệm vụ cắt dây thep gai
Câu 1
Phương thức biểu đạt: biểu cảm
Câu 2
Nhân vật trữ tình: người lính thanh niên xung phong
Câu 3
Thể thơ: tự do
Bố cục: 2 phần
Ngôn ngữ giản dị
Câu 4
Mạch cảm xúc của văn bản được triển khai theo mạch sau: – Mở đầu bằng nỗi đau và khát vọng thống nhất – Chuyển sang hành động cụ thể để giành chiến thắng: Người lính cắt hàng rào dây thép gai bốn lần, mỗi lần cắt là một sự vật được nối lại, có những thứ vốn chỉ có trong quá khứ lại một lần được hồi sinh. – Cao trào, niềm vui, niềm mong mỏi về tương lai: Khi hàng rào cuối cùng bị cắt, đất nước như hoàn toàn được hồi sinh. Tiếng gọi “Các đồng chí ơi, xung phong!” là lời kêu gọi những người chiến sĩ tiến về phía trước. Người lính làm nhiệm vụ cắt dây thép gai cũng đã hoàn thành nhiệm vụ, đứng lên với niềm vui mừng khôn tả và niềm hi vọng về tương lai đất nước khi “nghe đất nước sông núi mình bao năm chia cắt đang liền lại.”. => Mạch cảm xúc được triển khai theo mạch: Nỗi đau => Hành động => Niềm vui, niềm hi vọng vào tương lai của dân tộc. Câu 5 + Cần biết trân trọng độc lập – tự do mà chúng ta đang có ngày hôm nay. + Biết sống có lí tưởng, trách nhiệm với đất nước. + Biết ghi nhớ công ơn của những người lính đã hiến dâng thân mình cho Tổ quốc.