Vũ Trần Anh Đức
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Động lực để nỗ lực mỗi ngày của người trẻ xuất phát từ khát vọng khẳng định bản thân và trách nhiệm xây dựng tương lai. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nỗ lực không chỉ để thành công cá nhân, mà còn là cách người trẻ tạo ra giá trị, mang lại ảnh hưởng tích cực cho cộng đồng. Đó là hành trình rèn luyện bản lĩnh, dám thay đổi những thói quen cũ để trở thành phiên bản tốt hơn. Động lực ấy có thể đến từ ước mơ, hoài bão, hoặc đơn giản là trách nhiệm với gia đình và đất nước. Tuy nhiên, sự nỗ lực cần bền bỉ, không chỉ chạy theo xu hướng nhất thời mà phải "chọn để nghĩ và chọn để làm". Nỗ lực mỗi ngày giúp người trẻ vững vàng vượt qua khó khăn, biến những trăn trở thành hành động cụ thể để kiến tạo một tương lai ý nghĩa, khẳng định "chúng ta là những người kiến tạo" chứ không chỉ là "người thụ hưởng".
Câu 2
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang vọng, đặc biệt trong nỗi trăn trở của thế hệ hôm nay. Nguyễn Phan Quế Mai, qua tập thơ "Tổ quốc gọi tên mình", đã mang đến một góc nhìn đầy cảm xúc về ký ức chiến tranh qua bài thơ "Thời gian trắng". Đoạn thơ "Tôi ngồi sau xe... thời gian trắng qua đôi bàn tay" là những cảm nhận sâu sắc, đầy ám ảnh của tác giả về cuộc gặp gỡ với một người lính già, từ đó gợi lên bài học về sự tri ân và nỗi lo lãng quên trong cuộc sống xô bồ. Đoạn thơ mở đầu bằng khung cảnh quen thuộc nhưng mang đầy tính gợi cảm: "Tôi ngồi sau xe / Lắng nghe ông kể chuyện". Không phải là một diễn giả trên bục giảng, nhân vật "ông" – người lính già – kể câu chuyện chiến tranh trên chiếc xe ôm mưu sinh. Nghệ thuật ẩn dụ và liệt kê được sử dụng tinh tế để khắc họa hình ảnh người lính: "Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc / Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai gầy guộc". Mái tóc bạc, đôi vai gầy không chỉ là dấu vết thời gian mà còn là minh chứng cho sự hi sinh. Cụm từ "lắng nghe" được lặp lại, nhấn mạnh sự thấu cảm, đưa người đọc về với "tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh", kết nối quá khứ anh hùng với hiện tại yên bình. Hình ảnh người lính già hiện lên thật đẹp nhưng cũng đầy xót xa: "Người lính già / Đem giọt mưa xa về mắt tôi". "Giọt mưa" ấy chứa đựng nhiều cung bậc cảm xúc: "vị ngọt chiến thắng" của những năm tháng gian khổ nhưng vinh quang, và "vị đắng cuộc chiến đã xa ông vĩnh viễn". Hình ảnh "ghi tên mình vào nó" khẳng định sự gắn bó máu thịt của người lính với mảnh đất Trường Sơn. Câu hỏi đầy trăn trở: "rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn" là một nỗi đau nhói, phản ánh nỗi sợ bị lãng quên của những người đã cống hiến tuổi xuân cho Tổ quốc. Sự tương phản gay gắt giữa quá khứ hào hùng và hiện tại thực tế được khắc họa rõ nét: "Và, vị cay của cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi". Cuộc sống hiện đại "chỉ biết vươn mình / về phía trước về phía trước / phía trước…". Nhịp thơ nhanh, gấp gáp cùng điệp từ "phía trước" thể hiện sự cuốn đi của thời gian và nhịp sống. Nhưng chính sự vội vã ấy dẫn đến nỗi lo âu: "Mà quên đi / Quên đi". Điệp từ "quên đi" xoáy sâu vào tâm thức người đọc, đó là lời cảnh tỉnh về việc thế hệ sau dễ dàng quên lãng "những người lính và những câu chuyện cần được kể". Kết thúc đoạn thơ là hình ảnh đầy ám ảnh: "Người lính già bé nhỏ / Cạnh ngã tư đường / thời gian trắng qua đôi bàn tay". Người anh hùng từng làm nên lịch sử giờ đây "bé nhỏ" giữa dòng đời tấp nập. Hình ảnh "thời gian trắng" – sự trắng xóa của ký ức, sự im lặng của thời gian – qua đôi bàn tay người lính già như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu cay về sự tri ân. Đó là sự lãng quên đầy xót xa, khi những câu chuyện oanh liệt dần bị che lấp bởi sự hối hả của cuộc sống hiện tại. Tóm lại, đoạn thơ đã thể hiện tài năng của Nguyễn Phan Quế Mai trong việc sử dụng ngôn từ giàu hình ảnh, nhịp điệu linh hoạt và giọng thơ tâm tình, sâu lắng. Qua đó, tác giả không chỉ tri ân những người lính đã hi sinh mà còn gửi gắm bức thông điệp sâu sắc: hãy biết trân trọng quá khứ, tri ân thế hệ cha anh, và đừng để cuộc sống bận rộn làm phai mờ ký ức về những người đã ngã xuống vì Tổ quốc. Bài thơ là một tiếng chuông cảnh tỉnh, nhắc nhở con người hôm nay về lòng biết ơn và trách nhiệm đối với lịch sử.câu 1
Hai ngữ liệu đều gặp nhau ở ý nghĩa: trong gian khó, sự sống vẫn sinh thành và toả sáng giá trị con người. Ở “Người trong mưa lũ”, giữa đêm tối, nước dâng và hiểm nguy bủa vây, tiếng khóc “oe… oe…” của đứa bé vang lên như xé toạc màn mưa lũ, trở thành dấu hiệu của hi vọng và chiến thắng của sự sống. Khoảnh khắc ấy không chỉ là niềm vui của gia đình mà còn là sự giải toả cho tất cả những con người đang dốc sức cứu người. Tương tự, trong “Một con người ra đời”, giữa cảnh đói nghèo, lênh đênh và bất định, đứa trẻ “đỏ hỏn” cất tiếng khóc đầu đời, khẳng định sự tồn tại mạnh mẽ của con người trước nghịch cảnh. Dù hoàn cảnh khác nhau, cả hai đoạn đều cho thấy: sự sống không khuất phục trước gian nan mà càng trở nên thiêng liêng, đáng trân trọng. Đồng thời, đó còn là biểu hiện của tình người – sự nâng đỡ, chở che để một sinh linh được chào đời. Chính trong tận cùng khắc nghiệt, con người càng nhận ra giá trị của sự sống và niềm tin vào tương lai.
câu 2
Trong hành trình dựng xây và bảo vệ đất nước, thiên tai – đặc biệt là mưa lũ – luôn là thử thách khắc nghiệt đối với cộng đồng. Trong bối cảnh ấy, tuổi trẻ Việt Nam đã và đang trở thành lực lượng xung kích, góp phần tạo nên sức mạnh đoàn kết, lan toả tinh thần nhân ái và khơi dậy niềm tin hồi sinh sau mất mát.
Trước hết, tuổi trẻ là lực lượng tiên phong trong công tác cứu trợ và hỗ trợ người dân vùng thiên tai. Với sức khỏe, sự nhanh nhẹn và tinh thần dấn thân, thanh niên sẵn sàng có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất: chèo xuồng cứu hộ, vận chuyển lương thực, dựng lại nhà cửa, sơ tán người dân khỏi vùng ngập lụt. Họ không ngại gian khổ, thậm chí đối mặt với hiểm nguy để bảo vệ tính mạng và tài sản của cộng đồng. Chính những hành động ấy đã góp phần giảm thiểu thiệt hại, giúp người dân vượt qua thời khắc khó khăn.
Không chỉ dừng lại ở hành động trực tiếp, tuổi trẻ còn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và lan toả tinh thần tương thân tương ái. Thông qua mạng xã hội và các hoạt động tình nguyện, thanh niên kêu gọi quyên góp, huy động nguồn lực từ khắp nơi để hỗ trợ vùng thiên tai. Những chiến dịch gây quỹ, những chuyến xe cứu trợ nối dài đã trở thành minh chứng rõ nét cho sức mạnh của sự đoàn kết. Tuổi trẻ chính là cầu nối để biến lòng tốt cá nhân thành sức mạnh tập thể.
Bên cạnh đó, thanh niên còn góp phần quan trọng trong việc phục hồi và tái thiết sau thiên tai. Họ tham gia dọn dẹp môi trường, sửa chữa trường học, hỗ trợ sản xuất, giúp người dân ổn định cuộc sống. Không chỉ giúp “khắc phục hậu quả”, tuổi trẻ còn gieo mầm hi vọng, mang lại niềm tin rằng cuộc sống sẽ tiếp tục và tốt đẹp hơn. Đó chính là “gieo hạt giống hồi sinh” như nhận định đã nêu.
Tuy nhiên, để phát huy hơn nữa vai trò của tuổi trẻ, cần có sự định hướng và tổ chức hiệu quả. Thanh niên cần được trang bị kỹ năng ứng phó với thiên tai, kiến thức cứu hộ và tinh thần trách nhiệm. Đồng thời, mỗi bạn trẻ cũng cần ý thức rõ vai trò của mình, tránh thờ ơ, vô cảm trước khó khăn của cộng đồng.
Có thể khẳng định, trong mưa lũ và thiên tai, tuổi trẻ Việt Nam không chỉ là lực lượng hỗ trợ mà còn là biểu tượng của niềm tin và sức sống. Họ góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng bằng chính nhiệt huyết, lòng dũng cảm và tinh thần nhân ái. Trong tương lai, khi thiên tai vẫn còn là thách thức, tuổi trẻ sẽ tiếp tục là những “hạt giống” gieo hi vọng, dựng xây một xã hội vững vàng và giàu tình người.
Câu 1.
Ngôi kể thứ nhất. Dấu hiệu: người kể xưng “tôi”, trực tiếp tham gia và chứng kiến sự việc.
Câu 2.
- Không gian: vùng lũ xã Hải Hà, khu vực đồn biên phòng Cửa Phá, nhà dân bị ngập sâu.
- Thời gian: buổi chiều tối, trong đêm mưa lũ nước dâng cao.
Câu 3.
Phép liệt kê (“ánh đèn pin, đèn bão… lập loè, nhấp nháy, loang loáng…”) làm nổi bật cảnh đêm lũ chập chờn, hỗn loạn; gợi sự hiểm nguy, thiếu thốn ánh sáng và tăng cảm giác căng thẳng, cấp bách của tình huống.
Câu 4.
Các quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá dũng cảm, khẩn trương, hết lòng vì dân: không ngại hiểm nguy, phối hợp cứu người, đỡ đẻ giữa lũ → thể hiện tinh thần trách nhiệm và tình người sâu sắc.
Câu 5.Trong nghịch cảnh, tình người càng sáng rõ: là sự sẻ chia, cứu giúp vô điều kiện, đặt mạng sống người khác lên trên bản thân. Chính tình người giúp con người vượt qua hoạn nạn, giữ gìn niềm tin và hy vọng giữa khó khăn.
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật trữ tình trong bài thơ
Nhân vật trữ tình trong bài thơ Bầy chim sẻ có nhìn thấy tôi không? là hình ảnh “tôi” – một con người bình thường đi giữa dòng người trên phố nhưng mang trong mình những suy tư sâu sắc về tự do và thân phận con người. Trước cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng, “tôi” không chỉ quan sát bằng ánh nhìn mà còn bằng sự trăn trở nội tâm. Nhân vật trữ tình thể hiện sự đồng cảm, xót xa trước số phận của những sinh linh bé nhỏ không được sống đúng với bản chất tự do của mình. Từ đó, “tôi” liên hệ đến chính con người – những người bạn, những phận đời nhiều khi phải sống không theo cách mình nghĩ nhưng lại coi đó là điều “bình thường”. Nhân vật trữ tình vì thế trở thành điểm tựa tư tưởng cho bài thơ: một con người tỉnh thức, giàu lòng nhân ái, dám đặt câu hỏi trước những nghịch lí của đời sống. Câu hỏi kết thúc bài thơ không chỉ là lời tự vấn của “tôi” mà còn là lời đánh thức ý thức tự do trong mỗi con người.
Câu 2 (4,0 điểm)
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong tiểu thuyết Suối nguồn, nhân vật Howard Roark từng khẳng định: “Em không đứng ở điểm cuối của bất kì truyền thống nào. Em có thể đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống.” Câu nói đã thể hiện một quan niệm sống mạnh mẽ, táo bạo và đặc biệt có ý nghĩa đối với người trẻ trong xã hội hiện đại.
Trước hết, câu nói khẳng định tinh thần độc lập và sáng tạo của con người cá nhân. “Không đứng ở điểm cuối của truyền thống” không có nghĩa là phủ nhận hay quay lưng với quá khứ, mà là không chấp nhận bị trói buộc, bị đóng khung bởi những lối mòn cũ kĩ. Truyền thống nếu chỉ được lặp lại một cách máy móc sẽ trở thành lực cản của sự phát triển. Ngược lại, “đứng ở điểm khởi đầu của một truyền thống” là dám mở lối đi riêng, dám nghĩ khác, làm khác và chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Đó là bản lĩnh của những con người không bằng lòng với sự an toàn quen thuộc.
Đối với người trẻ, quan niệm ấy càng mang ý nghĩa sâu sắc. Tuổi trẻ là độ tuổi của khát vọng, của sáng tạo và dấn thân. Nếu chỉ sống theo những con đường đã được vạch sẵn, người trẻ sẽ tự thu hẹp tiềm năng của bản thân. Lịch sử nhân loại đã chứng minh: mọi bước tiến lớn đều bắt đầu từ những con người dám khác biệt. Steve Jobs không đi theo lối mòn của ngành công nghệ, mà tạo ra một “truyền thống” mới về tư duy sáng tạo. Hay trong học tập, nghiên cứu, nhiều bạn trẻ Việt Nam đã khẳng định mình bằng những ý tưởng mới mẻ, góp phần đưa trí tuệ Việt vươn ra thế giới.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng tinh thần của câu nói để tránh rơi vào cực đoan. Khởi đầu một truyền thống không đồng nghĩa với phủ nhận hoàn toàn giá trị của những gì đã có. Người trẻ cần biết kế thừa có chọn lọc, lấy truyền thống làm nền tảng để sáng tạo, chứ không phải tách mình khỏi cộng đồng hay chạy theo cái tôi ích kỉ. Sự khác biệt chỉ thực sự có giá trị khi nó hướng tới điều tốt đẹp, tiến bộ và mang lại lợi ích cho xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội thay đổi nhanh chóng, quan niệm của Howard Roark như một lời nhắn nhủ mạnh mẽ: người trẻ hãy dám sống là chính mình, dám khởi xướng những giá trị mới bằng tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm. Chỉ khi đó, tuổi trẻ mới không trôi qua một cách mờ nhạt, và mỗi cá nhân mới có thể để lại dấu ấn riêng trong dòng chảy cuộc đời.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người chứng kiến cảnh bầy chim sẻ bị nhốt trong lồng khi đi giữa dòng người trên phố, từ đó suy ngẫm về cuộc sống con người.
Câu 2 (0,5 điểm):
Điều nghịch lý được đề cập trong bài thơ là: chim sẻ – loài chim sinh ra để bay trong bầu trời xanh – lại bị nhốt trong lồng, không được sống đúng với bản chất tự do của mình.
Câu 3 (1,0 điểm):
Hình tượng chiếc lồng mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:
- Trước hết, nó là sự giam cầm, tước đoạt tự do của bầy chim sẻ.
- Đồng thời, chiếc lồng còn ẩn dụ cho những ràng buộc, áp lực vô hình trong cuộc sống con người, khiến con người nhiều khi không được sống đúng với ước mơ, khát vọng và bản chất của chính mình.
Câu 4 (1,0 điểm):
Nghệ thuật đối trong hai cặp câu thơ:
- “một điều nghịch lý” ↔ “một điều bình thường?”
có tác dụng: - Làm nổi bật sự tương phản sâu sắc giữa chim sẻ bị nhốt (một nghịch lý) và con người phải sống không theo cách mình nghĩ (lại bị xem là điều bình thường).
- Qua đó, thể hiện sự day dứt, trăn trở và thái độ phản tỉnh của nhà thơ trước thực trạng con người dần quen với việc đánh mất tự do sống đúng là mình.
Câu 5 (1,0 điểm):
Thông điệp có ý nghĩa sâu sắc nhất với tôi là: con người cần được sống tự do, sống đúng với bản chất và khát vọng của mình, không nên chờ đợi sự “cứu rỗi” từ người khác.
Bởi lẽ, giống như chim sẻ sinh ra để bay giữa mây trời, mỗi con người đều có quyền lựa chọn cách sống của riêng mình. Khi chấp nhận sống gò bó, cam chịu, con người tự biến “chiếc lồng” thành điều bình thường, đánh mất ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Câu 1 (2 điểm): Đoạn văn khoảng 200 chữ
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, dẫn chứng tiêu biểu và giọng văn giàu cảm xúc. Trước hết, người viết xác định được trọng tâm nghị luận là khám phá vẻ đẹp trong truyện, từ đó triển khai ba luận điểm mạch lạc: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Những luận điểm này phù hợp với nội dung tác phẩm, được phân tích bằng dẫn chứng cụ thể như cảnh đi săn, tiếng kêu ám ảnh của đàn khỉ hay chi tiết ông Diểu chữa thương và phóng sinh khỉ đực. Điều này tạo nên sức nặng lí lẽ và tăng độ xác thực cho lập luận. Bên cạnh đó, văn bản sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, lối diễn đạt vừa phân tích vừa biểu cảm, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với những biến chuyển nội tâm của nhân vật. Người viết không chỉ lí giải nội dung mà còn thể hiện thái độ trân trọng cái đẹp, yêu thiên nhiên, từ đó nâng cao sức truyền cảm của văn bản. Sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc đã giúp văn bản trở nên sâu sắc, thuyết phục và giàu giá trị thẩm mĩ.
Câu 2 (4 điểm): Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ
Trong thời gian gần đây, trên mạng xã hội liên tục xuất hiện những đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ trên khắp cả nước tự nguyện đi thu gom rác thải tại ao hồ, sông suối, bãi biển hay khu vực chân cầu. Những hình ảnh ấy dù giản dị nhưng đã tạo nên sự lan tỏa mạnh mẽ, gợi cho người xem nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với môi trường sống hôm nay.
Có thể thấy rằng ô nhiễm môi trường đang là một trong những vấn đề nhức nhối nhất của xã hội hiện đại. Rác thải nhựa, nước thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp… khiến nhiều dòng sông “chết”, nhiều bãi biển ngập trong rác, không gian công cộng bị tàn phá. Điều đáng lo ngại hơn chính là thái độ thờ ơ của không ít người: xả rác bừa bãi, phó mặc trách nhiệm bảo vệ môi trường cho người khác. Trong bối cảnh ấy, hình ảnh những bạn trẻ lội xuống ao hồ vớt từng chiếc túi nilon, nhặt từng mẩu rác trên bãi biển trở nên vô cùng ý nghĩa. Đó không chỉ là một hành động dọn vệ sinh đơn thuần, mà còn là lời nhắc nhở xã hội về trách nhiệm bảo vệ môi trường đang bị xem nhẹ.
Ở góc nhìn của người trẻ, những hành động đẹp ấy thể hiện rõ ý thức sống tích cực và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng. Các bạn không chọn hưởng thụ, không chọn sự dễ dãi, mà dám trực tiếp đối diện với sự ô nhiễm để góp phần nhỏ bé vào việc “làm sạch” Trái Đất. Điều đáng quý hơn là sức lan tỏa của các clip: càng nhiều người xem, càng có thêm người muốn chung tay hành động, từ đó tạo thành thói quen tốt trong cộng đồng. Đây chính là cách mà thế hệ trẻ đang sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: lan truyền điều tử tế để khuyến khích lối sống xanh.
Tuy nhiên, những việc làm đó cũng đặt ra yêu cầu cho tất cả chúng ta: không thể chỉ trông chờ vào một vài nhóm tình nguyện mà cần hình thành ý thức bảo vệ môi trường từ mỗi cá nhân. Một chiếc túi nilon được bỏ đúng nơi quy định, một vỏ chai được tái chế, một lời nhắc nhở người xung quanh… đều góp phần giảm gánh nặng cho môi trường. Người trẻ cần hiểu rằng hành động nhỏ hôm nay sẽ tạo nên thay đổi lớn trong tương lai. Bên cạnh đó, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay giáo dục ý thức môi trường, tạo ra những chương trình hành động đẹp và khuyến khích sự tham gia của các bạn trẻ.
Những clip dọn rác không chỉ ghi lại công việc làm sạch môi trường mà còn cho thấy vẻ đẹp trong tâm hồn của thế hệ trẻ Việt Nam: nhiệt huyết, trách nhiệm và sẵn sàng cống hiến. Trong một xã hội đầy biến động, những hình ảnh ấy khiến chúng ta tin rằng vẫn có những điều tốt đẹp đang được vun đắp từng ngày. Mỗi người trẻ hôm nay hãy bắt đầu từ những hành động giản dị nhưng thiết thực, để “làm sạch” không chỉ môi trường mà còn làm đẹp lối sống của chính mình.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản.
Luận đề: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp – bao gồm vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
Em có thể chọn 1 trong các câu sau (đều mang tính khẳng định rõ rệt):
- “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
- Hoặc: “Vẻ đẹp của thiên nhiên có khả năng gợi cho nhân vật thấy được bản chất của chính mình nơi thiên nhiên…”
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
- Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” khái quát trực tiếp nội dung văn bản.
- Văn bản triển khai đúng trọng tâm của nhan đề: phân tích ba biểu hiện cái đẹp trong truyện (vẻ đẹp thiên nhiên – hướng thiện – hài hòa người–rừng).
→ Nhan đề và nội dung thống nhất chặt chẽ, rõ mục đích nghị luận.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn.
Biện pháp liệt kê có tác dụng:
- Khắc họa rõ nét, sinh động vẻ đẹp phong phú của thiên nhiên rừng núi (muông thú – núi non – hang động – rừng xanh…).
- Tạo sự đối lập mạnh giữa vẻ đẹp đó với “tiếng súng săn dữ dội… tiếng rú kinh hoàng của khỉ con”, làm nổi bật tính chất tàn bạo của hành động đi săn.
- Qua đó nhấn mạnh sự thức tỉnh lương tri của ông Diểu khi đối diện với cái đẹp và nỗi đau của thiên nhiên.
Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết.
Mục đích
- Làm nổi bật giá trị thẩm mĩ và nhân văn của truyện Muối của rừng.
- Giúp người đọc hiểu chuyển biến tâm lí nhân vật và ý nghĩa “cái đẹp” mà truyện gửi gắm.
Quan điểm
- Người viết đề cao vẻ đẹp thiên nhiên và vẻ đẹp đạo đức – hướng thiện của con người.
- Khẳng định mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên là điều cần thiết và đáng trân trọng.
- Nhìn nhận truyện của Nguyễn Huy Thiệp như một tác phẩm chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc.
Tình cảm
- Thể hiện sự trân trọng trước thiên nhiên và các giá trị tốt đẹp trong tâm hồn con người.
- Bày tỏ cảm xúc đồng cảm với sự thức tỉnh của ông Diểu.
- Thể hiện sự ngợi ca cái đẹp, niềm tin vào những điều thiện lành trong cuộc sống.