Triệu Huyền Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Triệu Huyền Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong hành trình trưởng thành, động lực chính là yếu tố giúp người trẻ không ngừng nỗ lực mỗi ngày. Động lực có thể bắt nguồn từ những ước mơ lớn lao, từ khát vọng khẳng định bản thân, cũng có thể đơn giản là mong muốn đem lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình và chính mình. Trong xã hội hiện đại, người trẻ dễ rơi vào trạng thái hài lòng với sự “vừa đủ”, dành quá nhiều thời gian cho giải trí mà quên mất việc phát triển bản thân. Vì thế, động lực đóng vai trò như ngọn lửa giúp con người vượt qua sự lười biếng, mệt mỏi và cả những thất bại trên đường đời. Khi có mục tiêu rõ ràng, mỗi ngày trôi qua đều trở nên ý nghĩa vì ta biết mình đang cố gắng vì điều gì. Tuy nhiên, động lực sẽ không thể tồn tại lâu dài nếu chỉ là cảm hứng nhất thời; nó cần được nuôi dưỡng bằng sự kiên trì, tinh thần kỉ luật và ý chí vượt khó. Người trẻ hôm nay cần học cách sống có mục tiêu, biết quý trọng thời gian và không ngừng hoàn thiện bản thân để có thể sống trọn vẹn với tiềm năng của mình.


Câu 2

Trong dòng chảy của thời gian, chiến tranh đã lùi xa nhưng những mất mát, hi sinh của một thế hệ vẫn còn đó như những dấu lặng nhói đau trong tâm thức dân tộc. Bằng giọng thơ giàu cảm xúc và suy tư, Nguyễn Phan Quế Mai trong bài thơ Tổ quốc gọi tên mình đã khắc họa hình ảnh người lính Trường Sơn năm xưa với nỗi trăn trở trước sự lãng quên của con người hôm nay. Đoạn thơ trong bài Thời gian trắng không chỉ là tiếng lòng tri ân quá khứ mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm gìn giữ kí ức lịch sử.

Mở đầu đoạn thơ là hình ảnh tác giả ngồi sau xe, lặng nghe câu chuyện của một người lính già:

Tôi ngồi sau xe
Lắng nghe ông kể chuyện

Điệp từ “nghe” được lặp lại nhiều lần tạo nên nhịp điệu chậm rãi, trầm lắng như một cuộc trở về với quá khứ. Nhà thơ không chỉ nghe bằng thính giác mà còn nghe bằng sự đồng cảm của trái tim. Qua lời kể của người lính, thiên nhiên và kí ức chiến tranh như hiện về sống động:

Nghe gió Trường Sơn thổi về từ mái tóc bồng bềnh điểm bạc
Nghe nắng miền Trung hát trên đôi vai gầy guộc
Nghe tiếng súng xuyên về từ ngày tôi chưa sinh

Những hình ảnh thơ giàu sức gợi đã gắn hiện tại với quá khứ. “Mái tóc điểm bạc”, “đôi vai gầy guộc” là dấu vết của thời gian và những năm tháng chiến tranh khắc nghiệt. Trong con người nhỏ bé ấy vẫn vọng về “gió Trường Sơn”, “nắng miền Trung”, “tiếng súng” – những biểu tượng của một thời trận mạc gian lao mà hào hùng. Biện pháp nhân hóa “nắng miền Trung hát” khiến thiên nhiên như mang linh hồn, vừa gợi sự khắc nghiệt của chiến tranh vừa thể hiện vẻ đẹp kiêu hãnh của người lính năm xưa.

Đặc biệt, hình ảnh “giọt mưa” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:

Người lính già
Đem giọt mưa xa về mắt tôi

“Giọt mưa xa” là kí ức chiến tranh thấm đẫm cảm xúc được truyền từ người lính sang thế hệ sau. Giọt mưa ấy chứa đựng biết bao dư vị của cuộc đời:

Giọt mưa mang vị ngọt chiến thắng, vị đắng cuộc chiến đã xa ông vĩnh viễn

Vị mặn trăn trở – “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn”

Nhà thơ sử dụng hàng loạt từ ngữ chỉ vị giác: “ngọt”, “đắng”, “mặn”, “cay” để diễn tả chiều sâu cảm xúc. Chiến thắng là niềm tự hào thiêng liêng nên mang “vị ngọt”, nhưng chiến tranh cũng để lại “vị đắng” của mất mát và sự chia lìa. Đặc biệt, nỗi băn khoăn “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn” thể hiện tâm trạng day dứt của người lính khi những hi sinh lớn lao dần bị phủ mờ bởi nhịp sống hiện đại.

Nỗi trăn trở ấy càng trở nên ám ảnh trong những câu thơ cuối:

Và, vị cay của cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi
như chỉ biết vươn mình
về phía trước về phía trước
phía trước…

Nhịp thơ nhanh cùng điệp ngữ “về phía trước” gợi nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại. Con người mải mê chạy theo tương lai mà vô tình lãng quên quá khứ. Sự lặp lại của cụm từ “Quên đi” như một tiếng chuông cảnh tỉnh đau xót:

Quên đi
Những người lính và những câu chuyện cần được kể

Câu thơ không chỉ nói về sự lãng quên của một cá nhân mà còn gợi lên nguy cơ đánh mất kí ức lịch sử của cả cộng đồng. Hình ảnh kết thúc:

Người lính già bé nhỏ
Cạnh ngã tư đường
thời gian trắng qua đôi bàn tay.

mang sức ám ảnh đặc biệt. Người lính từng đi qua bom đạn giờ trở nên “bé nhỏ” giữa cuộc sống đời thường. “Thời gian trắng” là hình ảnh giàu tính biểu tượng, gợi cảm giác trống vắng, nhạt nhòa và sự lãng quên đang phủ lên số phận con người. Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm xót xa trước sự hi sinh thầm lặng của những người lính sau chiến tranh.

Đoạn thơ thành công bởi giọng điệu sâu lắng, giàu chất suy tư; hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng; điệp từ, nhân hóa được sử dụng linh hoạt. Quan trọng hơn, đoạn thơ khơi dậy trong người đọc lòng biết ơn đối với thế hệ cha anh đã hi sinh vì Tổ quốc, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng lịch sử và gìn giữ những kí ức không được phép lãng quên.

Câu 1

Luận đề của đoạn trích:
Con người muốn phát huy và giữ vững tài năng, khả năng của mình thì phải không ngừng rèn luyện, nỗ lực vượt lên chính mình; nếu dễ dàng thỏa mãn với “vừa đủ” thì sẽ bị tụt lùi và không thể sống hết tiềm năng.

Câu 2

Theo tác giả, con người rất khó đi lên khi đã ở mức “lưng chừng”, tức là khi đã có một chút tài năng, vật chất, cuộc sống ổn định và thoải mái nên dần mất động lực để tiếp tục phấn đấu.

Câu 3

Biện pháp tu từ so sánh trong câu văn: “Khả năng của con người cũng giống như những cơ bắp vậy…” đã mang lại hiệu quả nghệ thuật:

  • Làm cho cách diễn đạt trở nên cụ thể, sinh động, dễ hiểu.
  • Nhấn mạnh rằng khả năng của con người cũng cần được rèn luyện thường xuyên như cơ bắp; nếu không sử dụng sẽ yếu đi và mai một.
  • Qua đó khẳng định vai trò quan trọng của sự nỗ lực, kiên trì trong quá trình phát triển bản thân.

Câu 4

“Hội chứng vừa đủ” là trạng thái con người dễ hài lòng với những gì mình đang có, không còn ý chí phấn đấu hay khát vọng vươn lên. Người mắc “hội chứng vừa đủ” thường:

  • Thích sự an toàn, thoải mái;
  • Ngại thay đổi, ngại thử thách;
  • Dành quá nhiều thời gian cho hưởng thụ, giải trí;
  • Dần đánh mất động lực và không phát huy hết tiềm năng của bản thân.

Câu 5

Hai ngữ liệu có sự tương đồng về ý nghĩa ở chỗ:

  • Đều khẳng định thành công, tài năng hay giá trị của con người không tự nhiên mà có.
  • Muốn phát triển bản thân, con người phải không ngừng nỗ lực, rèn luyện và kiên trì từng ngày.
  • Nếu không cố gắng bền bỉ, khả năng sẽ mai một và con người khó đạt được những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Câu 1

Bài làm

Nghệ thuật chân chính luôn hướng về sự sống. Hai tác phẩm Người trong mưa lũ của Sương Nguyệt Minh và Một con người ra đời của M. Gorki đã gặp gỡ nhau ở một tư tưởng giàu xúc động: trong gian khó, sự sống vẫn sinh thành. Cả hai đều đặt sự kiện “khai sinh” vào những hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt. Ở trang văn của Sương Nguyệt Minh, đó là đêm mưa lũ kinh hoàng, nước dâng ngập mái nhà, ranh giới giữa sống và chết trở nên mong manh. Còn trong tác phẩm của Gorki, đó là cảnh sinh nở cô độc, thiếu thốn, chỉ có một người đỡ đẻ bất đắc dĩ bên cạnh người phụ nữ đang quằn quại trong cơn đau. Trong hoàn cảnh ấy, tiếng khóc chào đời của những đứa trẻ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nếu tiếng “oe oe” giữa đêm lũ đem lại sự nhẹ nhõm, đánh thức hi vọng sống, thì tiếng “hét tướng lên”, tiếng “ye ye” trong tác phẩm của Gorki lại là lời khẳng định mạnh mẽ về sự tồn tại của con người. Đó không chỉ là âm thanh của sự sống, mà còn là tiếng vang của niềm hi vọng bền bỉ trước nghịch cảnh.Qua hai tác phẩm, một triết lí hiện lên rõ ràng: sự sống luôn tìm cách nảy nở, ngay cả nơi tưởng chừng chỉ có cái chết ngự trị. Dẫu thiên tai hay số phận nghiệt ngã có thể tàn phá tất cả, chúng vẫn không thể dập tắt mầm sống và niềm tin của con người. Hình ảnh những đứa trẻ chào đời trở thành biểu tượng cho sự tiếp nối, cho sức mạnh phục sinh và niềm tin vào tương lai. Để làm nổi bật điều đó, cả hai tác giả đã vận dụng linh hoạt ngôi kể thứ nhất, tạo nên điểm nhìn chân thực giàu cảm xúc, đồng thời sử dụng bút pháp tương phản, đặt mầm sống bé nhỏ giữa hoàn cảnh khắc nghiệt để tôn lên sức mạnh kì diệu của nó. Bằng tài năng và trái tim nhân hậu, Sương Nguyệt Minh và M. Gorki đã cất lên tiếng nói ca ngợi vẻ đẹp tinh thần bất diệt của con người. Những trang văn ấy vì thế trở thành bản ca về sức sống mãnh liệt, đồng thời cho thấy dù khác thời đại, khác quốc gia, các nhà văn chân chính vẫn luôn gặp nhau ở điểm chung của giá trị nhân đạo – niềm tin vào những điều tốt đẹp của con người.

Câu 2 Bài làm

Trong bài viết trên Báo điện tử Quân đội Nhân dân Việt Nam (26/3/2025), có nhận định: “Thời đại này không chờ đợi những tâm hồn ngủ quên mà cần những khối óc biết dùng sức trẻ để gieo hạt giống cho tương lai. Và trong những trận bão lũ, thanh niên cũng là lực lượng xung kích gieo hạt giống hồi sinh.” Nhận định ấy không chỉ là lời kêu gọi mà còn là sự khẳng định vai trò to lớn của tuổi trẻ Việt Nam trong việc góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng, đặc biệt khi đất nước phải đối mặt với thiên tai, mưa lũ.

Trước hết, sức mạnh cộng đồng trong thiên tai là sự kết tinh của tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái – một truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam. Khi thiên tai ập đến, con người dễ rơi vào trạng thái hoang mang, mất mát cả về vật chất lẫn tinh thần. Lúc ấy, chỉ có sự chung tay của cộng đồng mới có thể giúp họ vượt qua nghịch cảnh. Và trong dòng chảy ấy, tuổi trẻ chính là lực lượng tiên phong, bởi họ mang trong mình sức khỏe, trí tuệ và khát vọng cống hiến.

Thực tế đã chứng minh, trong những trận bão lũ khốc liệt, hình ảnh thanh niên xung kích luôn hiện diện ở những nơi nguy hiểm nhất. Họ không ngại gian khổ, sẵn sàng lội nước, vượt dòng chảy xiết để cứu người, vận chuyển lương thực, dựng lại nhà cửa cho bà con vùng lũ. Nhiều bạn trẻ còn tham gia các đội tình nguyện, ngày đêm hỗ trợ công tác cứu hộ, cứu nạn. Những hành động ấy không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ kịp thời mà còn tiếp thêm niềm tin cho những con người đang tuyệt vọng. Tuổi trẻ, vì thế, không chỉ góp sức mà còn “truyền lửa”, giúp cộng đồng thêm vững vàng trước thiên tai.

Không dừng lại ở đó, trong thời đại số, tuổi trẻ Việt Nam còn phát huy vai trò kết nối và lan tỏa. Nhiều bạn trẻ đã sử dụng mạng xã hội để kêu gọi quyên góp, chia sẻ thông tin cứu trợ, tổ chức các chiến dịch thiện nguyện quy mô lớn. Từ những bài đăng nhỏ bé đến các chiến dịch gây quỹ hàng tỷ đồng, tất cả đã góp phần huy động sức mạnh của toàn xã hội. Nhờ vậy, sự giúp đỡ không chỉ dừng lại ở một địa phương mà lan rộng khắp cả nước, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ và kịp thời.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu trách nhiệm trước khó khăn chung. Điều đó cho thấy mỗi người trẻ cần tự ý thức rõ hơn về vai trò của mình. Tuổi trẻ không phải là quãng thời gian để sống thụ động hay chỉ nghĩ cho bản thân, mà là giai đoạn đẹp nhất để cống hiến, để khẳng định giá trị của mình trong cộng đồng. Trước thiên tai, dù là hành động nhỏ như chia sẻ thông tin, ủng hộ vật chất hay tham gia tình nguyện, đều có thể góp phần tạo nên sức mạnh lớn lao.

Có thể khẳng định, trong mưa lũ và thiên tai, tuổi trẻ Việt Nam đã và đang trở thành lực lượng nòng cốt góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng bền bỉ và ấm áp. Đó không chỉ là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm mà còn là minh chứng cho vẻ đẹp của lòng nhân ái và ý chí kiên cường của con người Việt Nam. Mỗi người trẻ hôm nay cần tiếp tục nuôi dưỡng nhiệt huyết ấy, để trong bất cứ hoàn cảnh nào, họ cũng có thể trở thành những “hạt giống” gieo hi vọng, góp phần xây dựng một xã hội đoàn kết, nhân văn và giàu sức sống.

Câu 1: - Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất

- Dấu hiệu ng kể chuyện xưng “tôi” và trực tiếp tham gia vào các sự kiện và bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc cá nhânn trong truyện

Câu 2: - Không gian, thời gian xảy ra câu chuyện:

+ Không gian: vùng lũ xã Hải Hà, Phá Tam Giang.

+ Thời gian: khi “Trời đã sâm sẩm tối” trong lúc mưa lũ dâng cao.

 Câu 3: - Biện pháp liệt kê: “ánh đèn pin, đèn bão lập lòe, nhấp nháy, loang loáng trên nóc nhà, sân thượng”.

- Tác dụng:

+ Gợi tả hình ảnh sinh động, chân thực về khung cảnh đêm lũ đầy mịt mù, tối tăm, rối loạn, bất trắc.

+ Nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu thốn trong công tác cứu hộ, tìm kiếm.

+ Thể hiện nỗi lo lắng, bồn chồn của con người trong cảnh nguy nan.

 Câu 4: Hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá thể hiện rõ tinh thần dũng cảm, trách nhiệm và giàu lòng nhân ái. Trong hoàn cảnh mưa lũ nguy hiểm, họ không quản hiểm nguy, nhanh chóng tiếp cận vùng ngập sâu để cứu giúp người dân, đặc biệt là sản phụ đang trong cơn sinh nở. Sự phối hợp nhịp nhàng, quyết đoán của các quân nhân cho thấy bản lĩnh của người lính luôn sẵn sàng hy sinh vì nhân dân. Qua đó, hình ảnh người lính biên phòng hiện lên thật cao đẹp, là chỗ dựa vững chắc của nhân dân trong những lúc khó khăn, hoạn nạn.

 Câu 5: - Tình người trong nghịch cảnh thể hiện qua sự sẻ chia, giúp đỡ lẫn nhau.

- Nghịch cảnh, thiên tai là phép thử làm bộc lộ lòng nhân ái, sự hy sinh và tinh thần kiên cường.

- Con người biết đặt lợi ích chung lên hàng đầu.

- Tình người trở thành điểm tựa tinh thần, tiếp thêm niềm tin và sức mạnh để vượt qua thử thách. 

Văn bản cái đẹp trong truyện ngắn muối của rừng của nguyễn huy thiệp có tính thuyết phục khá cao. Trước hết, tác giả bài viết đưa ra luận điểm rõ ràng về vẻ đẹp của thiên nhiên và vẻ đẹp trong tâm hồn con người. Những dẫn chứng được lấy trực tiếp từ truyện, như cảnh rừng xanh tươi, âm thanh chim muông hay sự thay đổi nhận thức của ông Diểu, giúp cho người đọc tin tưởng vào điều được nêu ra. Cách lập luận cũng hợp lí, đi từ thiên nhiên đến con người, từ cảm nhận đến hành động hướng thiện, làm cho nội dung trở nên mạch lạc và dễ hiểu. Bên cạnh đó, người viết còn bày tỏ tình cảm yêu thiên nhiên và trân trọng cái đẹp, khiến người đọc đồng cảm với quan điểm của văn bản. Ngôn ngữ bài viết giản dị, trong sáng, có những câu bình luận mang tính khẳng định nên càng làm tăng sức thuyết phục. Nhìn chung, văn bản đã giúp người đọc hiểu rõ hơn ý nghĩa cái đẹp trong truyện “Muối của rừng” và thêm trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên cũng như sự thiện lương trong mỗi con người.

Câu 1

- Luận đề của văn bản là: cái đẹp trong truyện ngắn muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp

Câu 2

Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là : Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.

Câu3

Nội dung văn bản làm rõ quan điểm của người viết về vẻ đẹp trong truyện muối của rừng ,bao gồm vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn con người và sự hài hòa giữa người với thiên nhiên. Nhan đề văn bản phù hợp và bao quát , hướng trực tiếp vào nội dung bàn luận. nhan đề và nội dung có mối quan hệ thống nhất chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau.

Câu 4

Tác dụng: gợi hình gợi cảm, tăng tính biểu cảm, gợi hình ảnh liên tưởng.

-khắc hoạ thiên nhiên rừng xanh phong phú, đẹp đẽ và đầy sức sống

Câu 5

Mục đích là làm sáng tỏ vẻ đẹp trong truyện Muối của rừng. Quan điểm thiên nhiên có khả năng nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người hướng thiện. Tình cảm là trân trọng thiên nhiên, yêu quý vẻ đẹp lương thiện trong mỗi con người.thể hiện cái nhìn nhân văn để đồng thời khẳng định giá trị của tác phẩm Nguyễn Huy Thiệp.