Nguyễn Đỗ Dương
Giới thiệu về bản thân
câu 1: Người trẻ giống như một con thuyền ra khơi, còn động lực chính là ngọn gió giúp con thuyền ấy đi xa. Không ai có thể tiến về phía trước nếu thiếu đi lý do để cố gắng mỗi ngày. Động lực đôi khi không phải điều gì lớn lao, nó có thể chỉ là một ước mơ nhỏ, một lời hứa với bản thân hay ánh mắt kỳ vọng của gia đình. Chính những điều giản dị ấy lại trở thành nguồn năng lượng bền bỉ giúp ta vượt qua mệt mỏi, chán nản. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi, sẽ có những ngày ta muốn dừng lại, buông bỏ. Nhưng nếu còn động lực, ta vẫn sẽ đứng dậy và bước tiếp. Người trẻ cần học cách giữ lửa cho mình, biết tự nhắc nhở vì sao mình bắt đầu. Mỗi ngày cố gắng một chút, dù chậm nhưng không dừng lại, cũng là một cách để trưởng thành. Khi có động lực, hành trình phía trước không còn quá nặng nề, mà trở thành hành trình khám phá chính mình. Và rồi, đến một ngày, ta sẽ nhận ra: điều quý giá nhất không chỉ là đích đến, mà là những nỗ lực ta đã kiên trì suốt chặng đường.
Câu 2 – Bài 2 (viết kiểu cảm nhận sâu, giàu hình ảnh hơn)
Đoạn thơ trong Thời gian trắng của Nguyễn Phan Quế Mai không ồn ào mà lặng lẽ chạm vào cảm xúc người đọc bằng những âm thanh của ký ức. Điệp từ “nghe” vang lên như một nhịp cầu nối giữa hiện tại và quá khứ, giữa người trẻ và người lính già. “Nghe gió Trường Sơn”, “nghe nắng miền Trung”, “nghe tiếng súng…” – đó không chỉ là âm thanh mà là cả một thời chiến tranh hiện về qua lời kể.
Người lính không chỉ kể chuyện, ông mang theo cả một đời ký ức. Những “giọt mưa” rơi xuống không đơn thuần là mưa, mà là sự kết tinh của bao cảm xúc: niềm vui chiến thắng, nỗi đau mất mát, sự hy sinh lặng thầm. Vị “ngọt – đắng – mặn – cay” như thấm vào lòng người đọc, khiến ta nhận ra chiến tranh chưa bao giờ là điều dễ dàng kể lại.
Nhưng điều khiến đoạn thơ trở nên day dứt chính là sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Cuộc sống hôm nay “tấp nập” cuốn con người đi, khiến ta chỉ biết hướng về phía trước mà quên đi những gì đã làm nên hiện tại ấy. Điệp khúc “quên đi” vang lên như một lời cảnh báo. Phải chăng con người đang dần đánh mất ký ức, đánh mất lòng biết ơn?
Hình ảnh “người lính già bé nhỏ cạnh ngã tư đường” là điểm lắng sâu nhất. Từ một người từng đi qua chiến tranh khốc liệt, giờ đây ông trở nên nhỏ bé giữa dòng đời. Sự tương phản ấy khiến người đọc không khỏi xót xa, đồng thời đặt ra câu hỏi: liệu chúng ta có đang vô tình bỏ quên những con người đã hy sinh cho mình?
Đoạn thơ khép lại nhưng dư âm còn ở lại. Nó nhắc ta rằng thời gian có thể trôi, nhưng ký ức không nên bị xóa trắng. Sự tri ân không chỉ nằm ở lời nói, mà ở cách ta sống, cách ta nhớ và trân trọng quá khứ.
Câu 1.
Luận đề của đoạn trích: Điều quyết định thành bại trong đời con người không phải ở việc sở hữu tiềm năng mà ở việc sử dụng nó.
Câu 2.
Theo tác giả: Con người rất khó đi lên khi đã ở mức lưng chừng.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ so sánh: So sánh khá năng của con người giống như những cơ bắp.
- Tác dụng:
+ Làm cho câu văn sinh động, hấp dẫn, giàu hình ảnh, tăng giá trị biếu đạt.
+ Giống như cơ bắp phải rèn luyện mới rắn rỏi, khả năng của con người phái rèn giũa mỗi ngày mới phát triển. Qua đó, tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải nổ lực không ngừng đế phát huy tiêm năng của con người.
Câu 4.
- Hội chứng "vừa đủ" là tâm lí hài lòng với mức tối thiếu ốn định, không cần phân đấu dù bản thân có khả năng.
- Đây là tâm lí dễ nảy sinh khi con người ở mức lưng chừng, đã có một số thứ, có tí tài năng, có cái đế mất, có cuộc sống thoải mái, dễ chịu.
- Hội chứng "vừa đi" biểu hiện ở xu hướng tận hưởng quá nhiều, không quý trọng thời gian và mất dần động lực đế vươn lên tốt hơn. Điều này khiến con người không thế sống hết với tiềm năng.
Câu 5.
Điếm tương đồng của 02 ngữ liệu:
- Cả 02 ngữ liệu đều đề cao vai trò chủ động rèn luyện, nỗ lực của con người. Theo Rosie Nguyễn sự mài giũa hằng ngày giúp khả năng của con người không bị mai một.
Theo Nguyễn Đăng Tấn sự miệt mài và nghị lực mới đem đến những giá trị cho con người.
- Cả 02 ngữ liệu đều mang đến triết lí sâu sắc về cách sống chủ động, tích cực.
"Thời đại này không chờ đợi những tâm hồn ngủ quên mà cần những khối óc biết dùng sức trẻ để gieo hạt giống cho tương lai". Câu nói trên báo Quân đội Nhân dân ngày 26/3/2025 là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm của thế hệ trẻ. Đặc biệt, trong những trận bão lũ, thiên tai khốc liệt, thanh niên Việt Nam đã thực sự trở thành lực lượng xung kích, "gieo hạt giống hồi sinh", tạo nên sức mạnh cộng đồng to lớn.
Thiên tai, bão lũ luôn là những thách thức nghiệt ngã, cướp đi tài sản và đe dọa sự sống. Trong bối cảnh đó, sức mạnh cộng đồng là yếu tố cốt lõi để vượt qua nghịch cảnh. Tuổi trẻ, với sức khỏe, tri thức, lòng nhiệt huyết và sự sáng tạo, chính là xương sống, là lực lượng đi đầu trong các hoạt động cứu trợ và khắc phục hậu quả. Sức trẻ ấy thể hiện qua hành động dũng cảm "không ngại khó, không ngại khổ". Tại các vùng tâm bão, hình ảnh những đoàn viên, thanh niên áo xanh tình nguyện, chiến sĩ trẻ không quản đêm tối, lội bùn, bất chấp hiểm nguy để giúp người dân gia cố nhà cửa, sơ tán đến nơi an toàn đã trở thành biểu tượng cao đẹp. Họ là những người đầu tiên có mặt để di chuyển người già, trẻ nhỏ ra khỏi vùng nguy hiểm, là người vận chuyển nhu yếu phẩm đến các khu vực bị chia cắt. Tinh thần xung kích "đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên" được hiện thực hóa sinh động qua những trận bão lũ. Hơn cả việc cứu hộ trực tiếp, tuổi trẻ còn "gieo hạt giống hồi sinh" bằng trí tuệ và sự sáng tạo trong hậu quả bão lũ. Họ không chỉ quyên góp, mà còn tổ chức các hoạt động tình nguyện hiệu quả: dọn dẹp vệ sinh môi trường, phun thuốc khử trùng, hỗ trợ người dân sửa chữa trường học, nhà cửa, ổn định đời sống. Trên mạng xã hội, các bạn trẻ tạo nên những chiến dịch lan tỏa yêu thương, kết nối các nhà hảo tâm, lan tỏa thông tin cứu trợ nhanh chóng và chính xác. Sự sáng tạo của tuổi trẻ trong cách thức tiếp cận và hỗ trợ giúp nguồn lực cộng đồng được tối ưu hóa, mang lại hiệu quả thiết thực nhất. Việc góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng trong thiên tai không chỉ giúp người dân vượt qua khó khăn mà còn rèn luyện bản lĩnh cho chính thế hệ trẻ. Đó là sự trưởng thành về nhân cách, là bài học về tình yêu thương, trách nhiệm xã hội và tinh thần đoàn kết "tương thân tương ái". Đó là cách thanh niên chứng minh sứ mệnh của mình: không chỉ sống cho riêng mình mà còn sống vì cộng đồng, vì tương lai của đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ thanh niên thờ ơ, "ngủ quên" trước nỗi đau của cộng đồng. Đó là thái độ sống ích kỷ, thiếu trách nhiệm cần bị phê phán. Sức trẻ là hữu hạn, nếu không biết cống hiến đúng lúc, đúng chỗ thì sẽ trở nên vô nghĩa. Tóm lại, tuổi trẻ Việt Nam khi đứng trước thiên tai đã chứng minh họ là lực lượng xung kích, "gieo hạt giống hồi sinh" mạnh mẽ. Sức mạnh cộng đồng được tạo nên từ chính những "khối óc biết dùng sức trẻ" ấy. Hãy để những hạt giống yêu thương, dũng cảm và sáng tạo của thanh niên tiếp tục lan tỏa, xây dựng một Việt Nam vững vàng trước mọi bão giông.Câu 1. (2,0 điểm)
Hai đoạn trích của Sương Nguyệt Minh và M. Gorki, dù khác biệt về không gian và thời gian, đều gặp nhau ở một tư tưởng nhân văn sâu sắc: Sự sống luôn nảy mầm và chiến thắng ngay trong lòng nghịch cảnh. Cả hai ngữ liệu đều khắc họa những cuộc vượt cạn đầy kịch tính: một bên là giữa cơn "mưa lũ" dữ dội của miền Trung, một bên là trên hành trình "đói khổ" của người dân Nga bên bờ biển ì ầm. Trong hoàn cảnh gian khó ấy, hình ảnh người mẹ hiện lên với vẻ đẹp của sự nhẫn nại và sức mạnh phi thường để đưa một sinh linh đến với thế giới. Tiếng khóc "oe oe" xé tan màn đêm mưa lũ và tiếng hét "dõng dạc" của đứa trẻ trên bờ biển không chỉ là những âm thanh sinh học, mà còn là bản khúc khải hoàn của sự sống. Nó khẳng định rằng: gian khổ, đói nghèo hay thiên tai có thể vây hãm con người về mặt thể xác, nhưng không thể ngăn cản được dòng chảy truyền nối của nhân loại. Sự tương đồng này tôn vinh giá trị thiêng liêng của con người – những "cư dân mới" mang theo hy vọng và sức mạnh để đối diện với định mệnh. Qua đó, cả hai tác giả đều gửi gắm niềm tin bất diệt vào sức sống mãnh liệt, bền bỉ của con người trước mọi thử thách khắc nghiệt của cuộc đời.
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Dấu hiệu: người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên hoặc “họ”, không xưng “tôi”.
Câu 2
Không gian: khu vực biên phòng Cửa Phá, vùng sông nước – làng quê, có mưa bão.
Thời gian: trong một đêm mưa giông (thời điểm khó khăn, nguy hiểm).
Câu 3
Câu: “Thỉnh thoảng ánh đèn pin, đèn báo lập lòe, nhấp nháy, loang loáng…”
Liệt kê các trạng thái ánh sáng: lập lòe, nhấp nháy, loang loáng
→ Tác dụng:
* Gợi khung cảnh mưa bão dữ dội, thiếu ổn định
* Tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm
* Làm nổi bật sự vất vả, khẩn trương của con người trong hoàn cảnh đó
Câu 4.
Gợi khung cảnh mưa bão dữ dội, thiếu ổn định
Tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm
Làm nổi bật sự vất vả, khẩn trương của con người trong hoàn cảnh đó
Nghịch cảnh là lúc con người dễ tổn thương nhất
*Câu 5 Chính lúc đó, tình người càng trở nên rõ ràng và đáng quý:
* Sự giúp đỡ, sẻ chia
* Tinh thần đoàn kết
* Tình người giúp:
* Con người vượt qua khó khăn
* Xã hội trở nên ấm áp hơn
* Liên hệ bản thân: cần biết sống quan tâm, giúp đỡ người khác
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Dấu hiệu: người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên hoặc “họ”, không xưng “tôi”.
Câu 2
Không gian: khu vực biên phòng Cửa Phá, vùng sông nước – làng quê, có mưa bão.
Thời gian: trong một đêm mưa giông (thời điểm khó khăn, nguy hiểm).
Câu 3
Câu: “Thỉnh thoảng ánh đèn pin, đèn báo lập lòe, nhấp nháy, loang loáng…”
Liệt kê các trạng thái ánh sáng: lập lòe, nhấp nháy, loang loáng
→ Tác dụng:
* Gợi khung cảnh mưa bão dữ dội, thiếu ổn định
* Tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm
* Làm nổi bật sự vất vả, khẩn trương của con người trong hoàn cảnh đó
Câu 4.
Gợi khung cảnh mưa bão dữ dội, thiếu ổn định
Tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm
Làm nổi bật sự vất vả, khẩn trương của con người trong hoàn cảnh đó
Nghịch cảnh là lúc con người dễ tổn thương nhất
*Câu 5 Chính lúc đó, tình người càng trở nên rõ ràng và đáng quý:
* Sự giúp đỡ, sẻ chia
* Tinh thần đoàn kết
* Tình người giúp:
* Con người vượt qua khó khăn
* Xã hội trở nên ấm áp hơn
* Liên hệ bản thân: cần biết sống quan tâm, giúp đỡ người khác
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Dấu hiệu: người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên hoặc “họ”, không xưng “tôi”.
Câu 2
Không gian: khu vực biên phòng Cửa Phá, vùng sông nước – làng quê, có mưa bão.
Thời gian: trong một đêm mưa giông (thời điểm khó khăn, nguy hiểm).
Câu 3
Câu: “Thỉnh thoảng ánh đèn pin, đèn báo lập lòe, nhấp nháy, loang loáng…”
Liệt kê các trạng thái ánh sáng: lập lòe, nhấp nháy, loang loáng
→ Tác dụng:
* Gợi khung cảnh mưa bão dữ dội, thiếu ổn định
* Tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm
* Làm nổi bật sự vất vả, khẩn trương của con người trong hoàn cảnh đó
Câu 4.
Gợi khung cảnh mưa bão dữ dội, thiếu ổn định
Tạo cảm giác căng thẳng, nguy hiểm
Làm nổi bật sự vất vả, khẩn trương của con người trong hoàn cảnh đó
Nghịch cảnh là lúc con người dễ tổn thương nhất
*Câu 5 Chính lúc đó, tình người càng trở nên rõ ràng và đáng quý:
* Sự giúp đỡ, sẻ chia
* Tinh thần đoàn kết
* Tình người giúp:
* Con người vượt qua khó khăn
* Xã hội trở nên ấm áp hơn
* Liên hệ bản thân: cần biết sống quan tâm, giúp đỡ người khác