Phạm Tôn Gia Khánh
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1 (2.0 ĐIỂM): ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LAO ĐỘNG VÀ ƯỚC MƠ
Ước mơ và lao động là hai yếu tố không thể tách rời, thúc đẩy nhau để tạo nên giá trị và sự thành công cho mỗi con người. Nếu ước mơ là kim chỉ nam, là ngọn hải đăng định hình mục tiêu và khát vọng, thì lao động chính là con thuyền, là bệ phóng biến những khát vọng xa vời ấy thành hiện thực. Một ước mơ dẫu có vĩ đại đến đâu nhưng nếu thiếu đi hành động thực tế, thiếu đi sự kiên trì, kiên nhẫn lao động mỗi ngày thì nó mãi mãi chỉ là một ảo tưởng viển vông. Ngược lại, nếu lao động một cách rập khuôn, máy móc mà không có lý tưởng dẫn đường, con người sẽ dễ sa vào trạng thái vô định, mệt mỏi và mất phương hướng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ước mơ và lao động sẽ tạo nên sức mạnh nội sinh to lớn. Nhìn vào những tấm gương như Chủ tịch Hồ Chí Minh, người xuất phát từ ước mơ cứu nước cháy bỏng và đã trải qua biết bao công việc lao động vất vả ở nơi xứ người để tìm ra con đường giải phóng dân tộc; hay những nhà khoa học như Thomas Edison kiên trì thử nghiệm hàng nghìn lần để thắp sáng ước mơ về bóng đèn điện, ta mới thấy rõ: Lao động là chiếc cầu nối duy nhất nối liền bờ bến của ước mơ với hiện thực. Hiện nay, một bộ phận giới trẻ có xu hướng thích "mơ mộng" nhưng lại lười lao động, ngại khó ngại khổ. Đó là nhận thức sai lầm cần phê phán. Là học sinh, mỗi chúng ta cần biến những ước mơ về tương lai thành hành động cụ thể thông qua việc học tập, rèn luyện nghiêm túc ngay từ hôm nay.
## CÂU 2 (4.0 ĐIỂM): BÀI VĂN PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ TÂM TRẠNG NHÂN VẬT TRỮ TÌNH TRONG BÀI THƠ "NHỚ" (NGUYỄN ĐÌNH THI)
### Mở bài
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học nghệ thuật Việt Nam. Trong mảng thơ ca, ông ghi dấu ấn với một phong cách tự do, phóng khoáng, giàu chất suy tư và thấm đẫm chất lãng mạn cách mạng. Được sáng tác trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp gian khổ, tác phẩm *“Nhớ”* là một trong những bài thơ tình hay nhất của thời kỳ này. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn đại diện cho vẻ đẹp tâm hồn của cả một thế hệ: một tâm trạng nhớ nhung da diết nhưng gắn liền với lý tưởng cách mạng cao đẹp, hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu đất nước.
### Thân bài
#### 1. Nỗi nhớ khởi nguồn từ những biểu tượng thiên nhiên vùng chiến khu
Mở đầu bài thơ, tâm trạng của nhân vật trữ tình – người chiến sĩ – được bộc lộ một cách gián tiếp nhưng vô cùng sâu sắc thông qua những hình ảnh biểu tượng của núi rừng chiến khu:
> "Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
> Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây
> Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
> Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây"
>
Nỗi nhớ trong tâm hồn anh không khép kín mà mở ra, hòa vào không gian rộng lớn của thiên nhiên. Biện pháp nhân hóa và câu hỏi tu từ *"nhớ ai"* khiến cho *"ngôi sao"* và *"ngọn lửa"* trở nên có linh hồn. Ngôi sao trên *"đèo mây"* lấp lánh như đôi mắt của người thương đang dõi theo từng bước chân anh, còn ngọn lửa *"hồng đêm lạnh"* như hơi ấm của tình yêu xua tan cái giá rét nơi "ngàn cây". Nỗi nhớ ấy không làm người chiến sĩ yếu mềm đi mà ngược lại, nó trở thành điểm tựa tinh thần, *"soi sáng"* và *"sưởi ấm"* cho anh trên con đường ra trận đầy gian lao.
#### 2. Sự hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu đất nước
Đến khổ thơ thứ hai, nhân vật trữ tình đã trực tiếp đối diện và gọi tên cảm xúc của mình. Nỗi nhớ không còn mượn cảnh ngụ tình mà trào dâng, bao trùm lên toàn bộ đời sống sinh hoạt và chiến đấu:
> "Anh yêu em như anh yêu đất nước
> Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần
> Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
> Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn"
>
Nhà thơ đã có một phát hiện độc đáo khi đặt tình yêu đôi lứa ngang hàng với tình yêu Tổ quốc: *"Anh yêu em như anh yêu đất nước"*. Đất nước của Nguyễn Đình Thi hiện lên đầy suy tư: có *"vất vả đau thương"* vì chiến tranh, bom đạn nhưng vẫn *"tươi thắm vô ngần"* bởi sức sống và vẻ đẹp của con người. Tình yêu dành cho "em" cũng vậy, nó nếm trải những gian khổ của sự chia ly nhưng luôn rực rỡ và bền chặt. Phép điệp từ *"mỗi"* kết hợp với các động từ *"bước", "nằm", "ăn"* đã cụ thể hóa nỗi nhớ. Nỗi nhớ ấy thường trực, bám chặt vào từng khoảnh khắc, từng hành động bình thường nhất của cuộc sống thường nhật, chứng minh một tình yêu thủy chung, sâu nặng.
#### 3. Khát vọng chiến đấu và niềm kiêu hãnh làm người
Khép lại bài thơ, tâm trạng của nhân vật trữ tình được nâng lên một tầm vóc mới – tầm vóc của lý tưởng và cái tôi sử thi kiêu hùng:
> "Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
> Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
> Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
> Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người."
>
Hình ảnh *"ngôi sao không bao giờ tắt"* và *"ngọn lửa bập bùng đỏ rực"* lúc này trở thành biểu tượng cho sự trường tồn của tình yêu và ý chí cách mạng. Điệp cấu trúc *"Chúng ta yêu nhau..."* vang lên như một lời thề nguyền sắt đá. Tình yêu của họ không ích kỷ, không tách rời dòng chảy của lịch sử dân tộc. Họ chọn cách *"yêu nhau"* gắn liền với *"chiến đấu suốt đời"*. Chính sự hy sinh và gắn kết ấy đã đem lại niềm cổ vũ lớn lao, giúp họ hiện thực hóa khát vọng giải phóng đất nước và tự hào, *"kiêu hãnh làm người"* chân chính.
### Kết bài
Tóm lại, nhân vật trữ tình trong bài thơ *“Nhớ”* của Nguyễn Đình Thi mang một tâm trạng vô cùng đẹp đẽ và tiến bộ. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa cái tôi lãng mạn, đa cảm với cái ta cộng đồng, chiến đấu. Bằng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt cùng ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, tác phẩm không chỉ khẳng định sức mạnh của tình yêu đôi lứa trong bom đạn mà còn bức chân dung tinh thần cao đẹp của thế hệ cha anh – những con người biết đặt tình yêu nhỏ trong tình yêu lớn của non sông.
Dưới đây là gợi ý trả lời cho các câu hỏi từ câu 1 đến câu 5 dựa trên văn bản:
## ## Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính được tác giả sử dụng trong văn bản là: **Nghị luận** (bày tỏ quan điểm, ý kiến và dùng lí lẽ, dẫn chứng để thuyết phục người đọc về giá trị của lao động).
## ## Câu 2: Vấn đề bàn luận của văn bản
Văn bản trên bàn về: **Ý nghĩa, giá trị của lao động đối với sự tồn tại của muôn loài và đặc biệt là vai trò của lao động trong việc mang lại niềm vui, hạnh phúc cho cuộc sống con người cũng như lợi ích cho xã hội.**
## ## Câu 3: Bằng chứng và nhận xét
* **Các bằng chứng được tác giả sử dụng:**
* *Chú chim yến:* Khi còn non được bố mẹ mớm mồi, nhưng khi lớn lên phải tự mình đi kiếm mồi.
* *Hổ và sư tử:* Đều phải tự mình lao động (săn mồi) để tồn tại.
* **Nhận xét về các bằng chứng:**
* Các bằng chứng đều lấy từ thế giới tự nhiên, rất quen thuộc, khách quan và xác thực.
* Cách đưa dẫn chứng từ cụ thể (chim yến) đến khái quát (chúa sơn lâm như hổ, sư tử) giúp làm tăng sức thuyết phục, chứng minh rõ ràng quy luật: tự mình lao động để tồn tại là nguyên lí bất biến của tự nhiên.
## ## Câu 4: Suy nghĩ về câu văn đã cho
Câu văn đem đến nhiều suy nghĩ sâu sắc về giá trị tinh thần của lao động:
* **Lao động không phải là gánh nặng:** Lao động không chỉ đơn thuần là công cụ để kiếm sống hay nghĩa vụ bắt buộc, mà nó là nơi con người thể hiện năng lực, sự sáng tạo và tìm thấy giá trị của bản thân.
* **Mối liên hệ giữa lao động và hạnh phúc:** Khi biết tìm kiếm và cảm nhận niềm vui từ những việc mình làm (dù là việc nhỏ nhất), con người sẽ không cảm thấy mệt mỏi hay chán nản. Niềm vui đó tạo nên năng lượng tích cực, biến áp lực thành động lực, từ đó quyết định một cuộc đời trọn vẹn và hạnh phúc.
## ## Câu 5: Biểu hiện nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa của lao động hiện nay
Từ thực tiễn đời sống, một trong những biểu hiện rõ ràng nhất cho thấy một bộ phận người hiện nay có nhận thức chưa đúng về lao động là:
* **Lối sống "việc nhẹ lương cao", lười lao động nhưng muốn hưởng thụ:** Nhiều bạn trẻ có tâm lý ngại khó, ngại khổ, chê bai các công việc chân tay hoặc những công việc đòi hỏi sự kiên trì, gian khổ. Họ luôn tìm kiếm những con đường tắt, những công việc nhàn hạ nhưng đem lại lợi ích vật chất nhanh chóng, thậm chí rơi vào bẫy lừa đảo hoặc các hành vi vi phạm pháp luật.
* *Hệ quả:* Việc coi lao động là một cực hình hay sự bắt buộc khiến họ đánh mất đi cơ hội hoàn thiện bản thân, sống phụ thuộc vào gia đình, xã hội và không thể tìm thấy hạnh phúc chân chính như văn bản đã nêu.
t