Vũ Đăng Dương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Đăng Dương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn nghị luận về mối quan hệ giữa lao động và ước mơ

Ước mơ là chiếc kim chỉ nam định hướng cho tương lai, còn lao động chính là bệ phóng vững chắc nhất để biến ước mơ ấy thành hiện thực. Giữa ước mơ và lao động có một mối quan hệ hữu cơ, gắn kết chặt chẽ và không thể tách rời. Ước mơ cho chúng ta mục tiêu, khát vọng và thắp sáng niềm tin trong tâm hồn. Nó giúp con người biết mình muốn gì, cần đi về đâu để không bị lạc lối giữa cuộc đời. Thế nhưng, nếu ước mơ chỉ nằm trong suy nghĩ, nó mãi mãi chỉ là một ảo ảnh đẹp đẽ nhưng vô hình. Chính lao động — bao gồm cả sự nỗ lực về trí tuệ lẫn chân tay — mới là công cụ thực tế duy nhất giúp ta từng bước hiện thực hóa khát vọng. Qua quá trình làm việc miệt mài, đối mặt với thử thách và rèn luyện bản thân, con người tích lũy được tri thức, kinh nghiệm và tạo ra những giá trị vật chất, tinh thần để chạm tay vào ước nguyện. Ngược lại, ước mơ chính là nguồn động lực to lớn, tiếp thêm sức mạnh để con người vượt qua sự mệt mỏi, gian khổ trong lao động. Một người lao động có ước mơ sẽ luôn làm việc với sự say mê, sáng tạo và không bao giờ đầu hàng trước khó khăn. Đáng buồn thay, trong xã hội hiện nay vẫn có những người chỉ biết "mơ mộng viển vông" nhưng lười biếng, ngại va chạm, hoặc ngược lại, có những người lao động như một cỗ máy mà không có định hướng, lý tưởng cho riêng mình. Nhận thức được mối quan hệ này, mỗi chúng ta cần phải không ngừng nuôi dưỡng những ước mơ cao đẹp, đồng thời bắt tay vào hành động, lao động học tập một cách nghiêm túc ngay từ hôm nay. Bởi lẽ, "ước mơ không có lao động chỉ là sự hão huyền, lao động không có ước mơ chỉ là sự tẻ nhạt".


Câu 2 (4.0 điểm): Bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi

Mở bài

Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học nghệ thuật Việt Nam hiện đại. Khác với các nhà thơ cùng thời, thơ ông mang một phong cách độc đáo: tự do, phóng khoáng, giàu tính suy tư, triết lí nhưng vẫn tràn ngập cảm xúc thiết tha. Được sáng tác trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp gian khổ, bài thơ "Nhớ" đã khẳng định một tiếng thơ tình đặc sắc. Tác phẩm không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn đại diện cho tiếng lòng của cả một thế hệ chiến sĩ: một tâm trạng nhớ thương da diết gắn liền với tình yêu quê hương và lý tưởng chiến đấu cao đẹp.

Thân bài

Tâm trạng của nhân vật trữ tình trước hết được khơi nguồn từ nỗi nhớ da diết, mênh mang, bao trùm cả không gian và thời gian thông qua các hình tượng thiên nhiên độc đáo:

"Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây"

Nhân vật trữ tình (người chiến sĩ) đã sử dụng nghệ thuật nhân hóa và câu hỏi tu từ "nhớ ai" để gửi gắm tâm trạng của chính mình vào cảnh vật. "Ngôi sao lấp lánh giữa đèo mây" và "ngọn lửa hồng trong đêm lạnh" không chỉ là những người bạn đồng hành trên con đường hành quân, mà đã trở thành biểu tượng của nỗi nhớ. Nỗi nhớ ấy trải dài từ trên cao (ngôi sao) xuống chiều sâu của đại ngàn (ngọn lửa), xua tan đi cái giá rét của núi rừng, sưởi ấm và soi sáng bước chân người lính.

Từ nỗi nhớ gián tiếp mượn cảnh ngụ tình, tâm trạng nhân vật trữ tình chuyển sang sự bộc lộ trực tiếp, chân thành và vô cùng táo bạo:

"Anh yêu em như anh yêu đất nước Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần"

Nhà thơ đã có một phát hiện, một sự đồng nhất đầy miền cảm hứng: đặt tình yêu đôi lứa ngang hàng với tình yêu Tổ quốc. Đất nước hiện lên với dáng hình "vất vả đau thương" nhưng vẫn "tươi thắm vô ngần" – đó cũng chính là hình bóng người con gái anh yêu, người hậu phương đang gánh vác bao nhọc nhằn. Tình yêu ấy không hề vị kỷ mà hòa quyện chặt chẽ, trở thành động lực tinh thần to lớn. Nỗi nhớ người yêu thấm sâu vào từng chi tiết đời sống thường nhật của người lính:

"Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn"

Biện pháp điệp từ "mỗi" được lặp lại liên tiếp kết hợp với các hành động "bước", "nằm", "ăn" cho thấy nỗi nhớ đã chiếm trọn vẹn cả không gian, thời gian và mọi hành vi sinh hoạt. Nỗi nhớ không còn là trừu tượng mà trở nên hữu hình, thường trực, đau đáu và thủy chung.

Khổ thơ cuối cùng là đỉnh cao trong mạch cảm xúc và tâm trạng của nhân vật trữ tình. Từ những nhớ thương, quyến luyến, tâm trạng đã nâng tầm thành lý tưởng sống, thành lời thề chiến đấu:

"Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người."

Hình ảnh "ngôi sao không bao giờ tắt" và "ngọn lửa bập bùng đỏ rực" lúc này trở thành biểu tượng cho sự bất tử của tình yêu và lý tưởng. Cụm từ "Chúng ta yêu nhau" được lặp lại hai lần như một lời khẳng định, một điểm tựa vững chắc. Tình yêu đôi lứa không làm chùn bước chân người chiến sĩ, ngược lại, nó thôi thúc họ "chiến đấu suốt đời". Bản lĩnh của con người kháng chiến hiện lên thật đẹp đẽ qua từ "kiêu hãnh" — kiêu hãnh vì được yêu, được sống và được cống hiến trọn vẹn cho độc lập của quê hương.

Kết bài

Tóm lại, bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình với những chuyển biến tinh tế: từ nỗi nhớ thương riêng tư đến tình yêu chung rộng lớn, từ sự lưu luyến lãng mạn đến lý tưởng chiến đấu kiên cường. Bằng thể thơ tự do phóng khoáng, hình ảnh thơ hàm súc, giàu sức gợi và giọng điệu vừa tha thiết vừa mạnh mẽ, tác phẩm đã vượt qua thử thách của thời gian để khẳng định một chân lý: Tình yêu chân chính luôn song hành và làm đẹp thêm cho lý tưởng cách mạng của con người Việt Nam.

Câu 1: Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung (Khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích "Kim tiền", nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là hiện thân của mẫu trí thức thuần khiết, trọng nghĩa khinh tài giữa một xã hội đang dần bị đồng tiền chi phối. Trước hết, Chung là người có khí tiết thanh cao và lý tưởng sống kiên định. Dù sống trong cảnh tùng bần, ông vẫn quyết giữ lối sống "thanh bạch", coi thường mọi vinh hoa phú quý, lấy sự thanh thản trong tâm hồn làm trọng thay vì chạy theo sự hào nhoáng của "nhị thập thế kỷ". Đối lập với sự thực dụng của Cự Lợi, Trần Thiết Chung nhìn thấu bản chất "nhơ nhớp" của việc kiếm tiền trong xã hội đương thời; ông thà chịu khổ chứ không muốn "dấn thân vào chỗ hôi tanh". Tuy nhiên, qua đối thoại, ta cũng thấy ở Chung một sự cố chấp, có phần cực đoan. Việc ông tuyệt đối hóa sự thanh sạch mà phớt lờ trách nhiệm với gia đình hay khả năng dùng tiền làm "lợi khí" thiện nguyện cho thấy một cái tôi sĩ phu có phần xa rời thực tế. Tóm lại, Trần Thiết Chung là một nhân vật kịch giàu chiều sâu, đại diện cho cuộc đấu tranh quyết liệt để bảo vệ phẩm giá con người trước sức mạnh vạn năng của đồng tiền.


Câu 2: Bài văn nghị luận bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần (Khoảng 600 chữ)

Bài làm

Trong vở kịch "Kim tiền", cuộc tranh luận giữa Cự Lợi và Trần Thiết Chung không chỉ là chuyện của hai cá nhân, mà là sự va chạm giữa hai hệ giá trị kinh điển của nhân loại: vật chất và tinh thần. Một bên coi tiền là "huyết mạch", một bên coi tiền là "phân bẩn". Thế nhưng, nhìn từ góc độ hiện đại, hạnh phúc thực sự của con người không nằm ở việc chọn một bỏ một, mà nằm ở khả năng thiết lập sự cân bằng giữa hai giá trị ấy.

Giá trị vật chất là nền tảng sinh tồn. Như Cự Lợi đã nói: "không có tiền không thể sống được". Vật chất đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất của con người: ăn, mặc, ở, chăm sóc sức khỏe và giáo dục. Một cuộc sống quá thiếu thốn về vật chất dễ khiến con người rơi vào bi kịch của sự hèn mọn, làm thui chột tài năng và khiến người thân phải khổ cực. Ngược lại, giá trị tinh thần lại là "la bàn" đạo đức, là vẻ đẹp của tâm hồn, tri thức và tình cảm. Nếu vật chất giúp chúng ta tồn tại, thì tinh thần mới là thứ khiến cuộc tồn tại đó trở nên có ý nghĩa. Một người giàu có về tiền bạc nhưng rỗng tuếch về tâm hồn sẽ chỉ là một "cỗ máy tiêu thụ" cô đơn.

Sự mất cân bằng giữa hai yếu tố này đều dẫn đến những hệ lụy đau xót. Nếu quá nghiêng về vật chất, con người dễ trở nên thực dụng, biến thành nô lệ của lòng tham, sẵn sàng chà đạp lên đạo đức để đạt được mục đích. Ngược lại, nếu chỉ sống bằng lý tưởng viển vông, chối bỏ mọi giá trị vật chất như Trần Thiết Chung, chúng ta dễ trở nên gàn dở, thiếu trách nhiệm với cuộc đời thực tại và vô tình triệt tiêu đi những công cụ để thực hiện các ý định cao đẹp.

Vậy làm thế nào để đạt được sự cân bằng? Trước hết, chúng ta cần thừa nhận giá trị của đồng tiền nhưng phải kiếm tiền bằng con đường chân chính, không làm vấy bẩn lương tâm. Tiền bạc nên được coi là phương tiện để nâng cao chất lượng cuộc sống và thực hiện các giá trị tinh thần, chứ không phải là mục đích cuối cùng. Bên cạnh việc lao động tạo ra của cải, mỗi người cần dành thời gian để bồi đắp thế giới bên trong bằng việc đọc sách, yêu thương và sẻ chia. Một người biết đủ về vật chất thường là người giàu có nhất về tinh thần.

Nhìn vào xã hội 4.0 hiện nay, con người đang bị cuốn vào vòng xoáy của chủ nghĩa tiêu thụ, lấy sự giàu sang làm thước đo thành công. Điều này khiến chúng ta dễ bị tổn thương và áp lực. Bài học từ "Kim tiền" nhắc nhở chúng ta rằng: hãy giữ cho mình một cái đầu tỉnh táo để kiếm tiền và một trái tim ấm áp để cảm nhận cuộc sống.

Tóm lại, vật chất và tinh thần như hai cánh của một con chim; thiếu một bên, con chim ấy không thể bay cao và xa được. Cân bằng được hai giá trị này chính là nghệ thuật sống để mỗi cá nhân không chỉ "sống sót" mà thực sự được "sống" một cuộc đời trọn vẹn, hạnh phúc.

Câu 1: Xác định thể loại

Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại: Kịch (Bi kịch/Kịch nói).


Câu 2: Nguyên nhân thất bại của Trần Thiết Chung theo quan điểm của Cự Lợi

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định vì:

  • Ông Chung thiếu tiền (tiền là huyết mạch, không có tiền việc gì cũng hỏng).
  • Ông Chung quá cố chấp, ương, gàn và mơ hồ, luôn khinh rẻ tiền bạc mà không chịu kiếm tiền để biến tài năng thành hiện thực.

Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" và mục đích thuyết phục

  • Ý nghĩa hình ảnh so sánh: Đây là một cách lập luận rất sắc sảo của Cự Lợi. Ông thừa nhận tiền có thể "bẩn" về nguồn gốc hoặc tính chất (như phân, rác), nhưng lại khẳng định giá trị thực tế của nó: là nguồn "dinh dưỡng" cần thiết để nuôi dưỡng những điều tốt đẹp (hoa thơm, quả ngọt, thành quách nguy nga).
  • Mục đích thuyết phục: Cự Lợi muốn Trần Thiết Chung thay đổi cách nhìn cực đoan. Ông muốn bạn hiểu rằng: Đừng vì vẻ ngoài "uế tạp" của tiền mà phủ nhận giá trị vạn năng của nó. Muốn làm việc thiện, việc cao thượng hay nuôi sống gia đình, trước hết phải có tiền làm nền tảng.

Câu 4: Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa đối với chủ đề

  • Kết thúc: Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm tuyệt đối. Ông Cự Lợi "cười gằn" và "phật ý", còn ông Chung khẳng định "bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi" và yêu cầu bạn "cứ mặc tôi". Không ai thuyết phục được ai.
  • Ý nghĩa: Kết thúc này làm nổi bật xung đột kịch tính giữa hai quan niệm sống đối lập trong xã hội: một bên là lối sống thực dụng, tôn thờ sức mạnh của đồng tiền (Cự Lợi) và một bên là lối sống thanh cao, trọng nghĩa khinh tài, giữ gìn khí tiết (Trần Thiết Chung). Qua đó, chủ đề về sức mạnh và sự cám dỗ của "kim tiền" đối với nhân cách con người được bộc lộ rõ nét.

Câu 5: Quan điểm cá nhân về câu nói của Trần Thiết Chung

Gợi ý: Em có thể đồng ý hoặc đồng ý một phần.

  • Nội dung: Em đồng ý với quan điểm này vì nó phản ánh một sự thật về tâm lý con người. Khi lòng tham và ham muốn về vật chất, danh vọng (tham) càng lớn, con người càng dễ rơi vào vòng xoáy của sự lo âu, toan tính và thậm chí là tha hóa đạo đức (hệ lụy). Việc tiết chế ham muốn giúp tâm hồn tự do và thanh thản hơn. Tuy nhiên, cũng cần phân biệt giữa "tham muốn" tiêu cực với "khát vọng" tích cực; bởi nếu không có mong muốn tiến bộ, con người và xã hội sẽ thiếu đi động lực để phát triển. Do đó, quan trọng là biết điểm dừng để sự cầu tiến không trở thành gánh nặng hệ lụy cho bản thân và người thân.

Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt: đó là khi ta không còn nắm chặt đôi bàn tay của cha mẹ mà phải can đảm bước đi trên đôi chân của chính mình. Sự chuyển giao từ dựa dẫm sang độc lập chính là biểu trưng cho tinh thần tự lập. Đối với tuổi trẻ, tự lập không chỉ là một kỹ năng sống cần thiết mà còn là chìa khóa vàng để mở ra cánh cửa của sự thành công và bản lĩnh cá nhân.

Tự lập trước hết được hiểu là khả năng tự quyết định, tự chịu trách nhiệm và tự giải quyết các vấn đề của bản thân mà không phụ thuộc, dựa dẫm vào người khác. Ở tuổi trẻ, tự lập không nhất thiết phải là những điều lớn lao như khởi nghiệp hay định vị bản thân trên thế giới; nó bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như tự quản lý thời gian, tự chăm sóc sức khỏe và tự chịu trách nhiệm về những sai lầm của chính mình.

Ý nghĩa lớn nhất của sự tự lập đối với người trẻ chính là tạo nên sự trưởng thành về tư duy. Khi buộc phải độc lập, ta không còn đặc quyền được "đổ lỗi" cho hoàn cảnh hay người thân. Sự va vấp khi tự mình bước đi sẽ mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá mà không một sách vở nào có thể dạy được. Mỗi khó khăn vượt qua sẽ là một viên gạch xây dựng nên sự tự tin. Người trẻ tự lập thường có tâm thế chủ động, họ không chờ đợi cơ hội đến mà tự tạo ra cơ hội cho mình. Chính sự chủ động này giúp họ dễ dàng thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt và áp lực của xã hội hiện đại.

Bên cạnh đó, tự lập còn là cách để chúng ta khẳng định giá trị bản thân và báo hiếu cha mẹ một cách thiết thực nhất. Một thanh niên biết tự lo cho cuộc sống của mình sẽ giúp gia đình bớt đi gánh nặng lo âu, đồng thời nhận được sự tôn trọng từ những người xung quanh. Nhìn vào những tấm gương như Nick Vujicic – người đàn ông không tay không chân nhưng đã tự lập đến mức kinh ngạc để truyền cảm hứng cho hàng triệu người, hay những bạn sinh viên vừa học vừa làm để tự chi trả học phí, ta thấy sức mạnh của sự tự lập thật phi thường. Nó biến những điều không thể thành có thể và biến những con người bình thường trở nên kiệt xuất.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng tự lập không đồng nghĩa với lối sống biệt lập, cực đoan hay khước từ mọi sự giúp đỡ. Một người tự lập thông minh là người biết khi nào cần tự giải quyết và khi nào cần sự cộng tác, tư vấn từ người khác để đạt được kết quả tốt nhất. Ngược lại, những kẻ sống dựa dẫm, "ký sinh" vào thành quả của cha mẹ sẽ mãi là những "đứa trẻ to xác", dễ dàng gục ngã trước những cơn sóng gió đầu đời.

Tóm lại, tự lập là một hành trình gian khổ nhưng đầy tự hào. Đối với tuổi trẻ – lứa tuổi đẹp nhất nhưng cũng nhiều bão dông nhất – tinh thần tự lập chính là ngọn hải đăng chỉ đường. Hãy can đảm bước ra khỏi vùng an toàn, bởi chỉ khi tự mình bước đi, bạn mới thấy thế giới này rộng lớn biết bao và chính mình cũng mạnh mẽ đến nhường nào. Đừng sợ vấp ngã, vì "vết sẹo" của sự độc lập luôn đẹp hơn sự bóng bẩy của kẻ sống nhờ.

Trong bài thơ "Tống biệt hành", Thâm Tâm đã khắc họa thành công hình tượng "li khách" với vẻ đẹp bi tráng, mang tầm vóc của một bậc trượng phu thời đại. Hình tượng này không hiện lên với vẻ ủy mị, sướt mướt thường thấy trong các cuộc chia ly thông thường mà mang một khí thế dứt khoát, mạnh mẽ. Ngay từ những dòng thơ đầu, li khách xuất hiện với tư thế "vung tay" và quyết tâm "không bước trở lại", thể hiện một ý chí sắt đá, rũ bỏ mọi vướng bận để dấn thân vào con đường đại nghĩa. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài lạnh lùng ấy lại là một thế giới nội tâm đầy giằng xé. Điệp ngữ "Ta biết" được lặp lại như một sự tự vấn, cho thấy li khách thấu hiểu tường tận nỗi đau của người mẹ già, sự đơn côi của người chị và ánh mắt mong chờ của người em. Cái hay của Thâm Tâm là đã tạc dựng được một nhân vật vừa có cái "chí" của bậc trượng phu cổ điển, lại vừa có cái "tình" nhạy cảm của một trí thức tiểu tư sản. Sự mâu thuẫn giữa một bên là lý tưởng sục sôi và một bên là tình cảm gia đình sâu nặng đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho nhân vật. Hình tượng li khách không chỉ là biểu tượng của lòng dũng cảm mà còn đại diện cho khát vọng tự khẳng định mình của thế hệ thanh niên lúc bấy giờ. Bằng nhịp thơ gân guốc và ngôn ngữ giàu tính tạo hình, Thâm Tâm đã để lại một tượng đài bất hủ về con người lên đường trong khói sóng tiêu sơ, đầy kiêu hãnh và cũng đầy nhân văn.

Trong bài thơ "Tống biệt hành", Thâm Tâm đã khắc họa thành công hình tượng "li khách" với vẻ đẹp bi tráng, mang tầm vóc của một bậc trượng phu thời đại. Hình tượng này không hiện lên với vẻ ủy mị, sướt mướt thường thấy trong các cuộc chia ly thông thường mà mang một khí thế dứt khoát, mạnh mẽ. Ngay từ những dòng thơ đầu, li khách xuất hiện với tư thế "vung tay" và quyết tâm "không bước trở lại", thể hiện một ý chí sắt đá, rũ bỏ mọi vướng bận để dấn thân vào con đường đại nghĩa. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài lạnh lùng ấy lại là một thế giới nội tâm đầy giằng xé. Điệp ngữ "Ta biết" được lặp lại như một sự tự vấn, cho thấy li khách thấu hiểu tường tận nỗi đau của người mẹ già, sự đơn côi của người chị và ánh mắt mong chờ của người em. Cái hay của Thâm Tâm là đã tạc dựng được một nhân vật vừa có cái "chí" của bậc trượng phu cổ điển, lại vừa có cái "tình" nhạy cảm của một trí thức tiểu tư sản. Sự mâu thuẫn giữa một bên là lý tưởng sục sôi và một bên là tình cảm gia đình sâu nặng đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho nhân vật. Hình tượng li khách không chỉ là biểu tượng của lòng dũng cảm mà còn đại diện cho khát vọng tự khẳng định mình của thế hệ thanh niên lúc bấy giờ. Bằng nhịp thơ gân guốc và ngôn ngữ giàu tính tạo hình, Thâm Tâm đã để lại một tượng đài bất hủ về con người lên đường trong khói sóng tiêu sơ, đầy kiêu hãnh và cũng đầy nhân văn.

+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.

+ Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.

+ Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.

+ Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.

+…

- Lí giải một cách hợp lí và thuyết phục.

Hình ảnh “tiếng sóng” xuất hiện trong hai câu thơ:

Đưa người, ta không đưa qua sông,

Sao có tiếng sóng ở trong lòng?

- “Tiếng sóng” trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.

- Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.

- Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: “đầy hoàng hôn trong mắt”; “đầy” (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả; “hoàng hôn” chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần. Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.

- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.