Lê Đức Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Đức Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong đoạn trích Sống mòn, Nam Cao đã khắc họa tinh tế diễn biến tâm lý của nhân vật ông giáo Thứ, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của một trí thức nghèo. Trước hết, Thứ hoảng hốt, sợ hãi khi nhận ra cuộc đời mình có thể kéo dài mãi trong cảnh nghèo túng, bế tắc. Càng nghĩ về tương lai và những gánh nặng gia đình, y càng cảm thấy cuộc đời “thắt chặt”, “chật chội”, không có lối thoát. Tuy vậy, trước cảnh người thân đói khổ, Thứ không chỉ nghĩ đến bản thân mà luôn day dứt, thương xót mọi người. Nhìn thấy cả nhà phải nhịn đói để dành phần cơm cho mình, y cảm thấy “vô lý”, muốn nhường phần ăn cho bà, mẹ, vợ và các em. Khi không thể làm được điều ấy, Thứ vừa ăn vừa nghẹn ngào, nước mắt ứa ra. Diễn biến tâm lý ấy cho thấy Thứ là một con người giàu lòng yêu thương, có ý thức trách nhiệm với gia đình và có lương tri, nhân hậu. Dù bản thân cũng khổ sở, y vẫn biết đồng cảm với nỗi khổ của người khác, thậm chí muốn chịu đói thay cho họ. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện sự trân trọng đối với phẩm chất tốt đẹp của người trí thức nghèo trong xã hội cũ.

Câu 2

Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội ngày càng chi phối cách con người nhìn nhận bản thân và người khác, câu hỏi “Thế nào là đẹp?” trở nên đáng suy ngẫm. Chiến dịch “Turn your back” của Dove đã gửi gắm một thông điệp ý nghĩa: “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực.” Đây không chỉ là lời khẳng định về vẻ đẹp ngoại hình mà còn là lời nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng chính mình, thay vì chạy theo những khuôn mẫu được tạo ra bởi xã hội hay công nghệ.

Trước hết, “vẻ đẹp không có chuẩn mực” có nghĩa là cái đẹp không thể bị giới hạn bởi một khuôn mẫu duy nhất. Mỗi người sinh ra đều có những đặc điểm riêng: một khuôn mặt khác nhau, một vóc dáng khác nhau, một nụ cười khác nhau. Có người sở hữu làn da không hoàn hảo, một vài khuyết điểm trên khuôn mặt hay thân hình không giống những hình mẫu thường xuất hiện trên mạng xã hội. Nhưng những điều ấy không làm họ trở nên kém giá trị. Vẻ đẹp chân chính nằm ở sự tự nhiên, cá tính, sự tự tin và những phẩm chất tốt đẹp bên trong mỗi con người.

Thông điệp của Dove càng có ý nghĩa trong thời đại công nghệ số. Chỉ với một vài thao tác, các bộ lọc và công cụ chỉnh sửa có thể khiến khuôn mặt trở nên trắng hơn, thon hơn, mắt to hơn hay làn da hoàn hảo hơn. Việc thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh đã qua chỉnh sửa dễ khiến con người, đặc biệt là người trẻ, so sánh bản thân với những hình mẫu phi thực tế. Từ đó, nhiều người trở nên tự ti, mặc cảm, thậm chí ghét bỏ chính ngoại hình của mình. Khi ấy, công nghệ vốn được tạo ra để phục vụ con người lại vô tình trở thành nguyên nhân khiến con người đánh mất sự hài lòng với bản thân.

Vì vậy, biết “quay lưng lại” với những chuẩn mực sắc đẹp phi thực tế không có nghĩa là phủ nhận công nghệ hay từ chối việc chăm sóc ngoại hình. Điều quan trọng là chúng ta phải biết sử dụng công nghệ một cách tỉnh táo và có trách nhiệm. Mỗi người có thể làm đẹp cho bản thân, nhưng không nên biến việc làm đẹp thành cuộc chạy đua để trở thành một bản sao của người khác. Thay vì liên tục tìm kiếm những khuyết điểm của mình, ta cần học cách chấp nhận và yêu thương cơ thể mà mình đang có.

Hơn nữa, vẻ đẹp đích thực không chỉ nằm ở diện mạo. Một người có thể không sở hữu ngoại hình nổi bật nhưng lại đẹp bởi lòng nhân ái, sự tử tế, nghị lực, trí tuệ và cách họ đối xử với mọi người. Một nụ cười chân thành, một hành động giúp đỡ người khác hay sự dũng cảm vượt qua nghịch cảnh cũng là những biểu hiện của vẻ đẹp. Khi biết nhìn nhận con người bằng nhiều giá trị khác nhau, chúng ta sẽ không còn đánh giá bản thân và người khác chỉ qua ngoại hình.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người quá phụ thuộc vào các bộ lọc, chạy theo những tiêu chuẩn sắc đẹp trên mạng và coi ngoại hình là thước đo duy nhất của giá trị bản thân. Đó là cách nhìn phiến diện cần được thay đổi. Mỗi người trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, biết chọn lọc những gì mình tiếp nhận trên mạng xã hội và xây dựng lòng tự tin từ năng lực, nhân cách cũng như những giá trị riêng của mình.

“Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” vì thế là một thông điệp nhân văn. Khi biết chấp nhận những khiếm khuyết và trân trọng nét riêng của bản thân, con người không chỉ trở nên tự tin hơn mà còn biết tôn trọng sự khác biệt của người khác. Bởi lẽ, điều khiến mỗi chúng ta trở nên đẹp đẽ không phải là việc giống với một hình mẫu hoàn hảo nào đó, mà chính là được là mình và sống một cách chân thành, có giá trị.

  1. Câu 1

    Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện gọi nhân vật chính là “y”, “Thứ” và không trực tiếp xưng “tôi”.

    Câu 2

    Điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt vào nhân vật Thứ, tức là người kể chuyện đứng ở bên ngoài nhưng đi sâu vào suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng và những giằng xé nội tâm của Thứ.

    Tác dụng:

    • Giúp người đọc hiểu sâu sắc hoàn cảnh nghèo khổ, bế tắc và những nỗi đau tinh thần của Thứ.
    • Khắc họa chân thực quá trình Thứ nhận thức về cuộc sống, từ lo lắng cho tương lai đến sự day dứt, thương yêu gia đình.
    • Làm nổi bật bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: muốn sống tốt, muốn thay đổi cuộc đời nhưng bị cái nghèo và gánh nặng gia đình bủa vây.
    • Tạo điều kiện để Nam Cao thể hiện sự xót thương, đồng cảm và trân trọng đối với những con người nghèo khổ nhưng giàu tình thương.

    Câu 3

    Nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm vì Thứ bị ám ảnh và đau đớn trước cảnh đói khổ của cả gia đình.

    Thứ nhận ra rằng:

    • Bà đã già nhưng vẫn phải nhịn đói.
    • Mẹ và vợ phải làm lụng vất vả, chịu thiếu thốn.
    • Các em còn nhỏ nhưng cũng phải nhịn ăn, sống trong cảnh cơ cực.
    • Trong khi đó, bản thân Thứ lại đang được ăn phần cơm mà đáng lẽ những người khác cần nó hơn.

    Từ đó, Thứ cảm thấy thương gia đình, xót xa, day dứt và bất lực. Anh muốn nhường phần ăn cho mọi người nhưng không ai chịu nhận, nên cuối cùng phải ăn trong sự thẹn thùng và đau khổ. Miếng cơm vì thế trở nên nghẹn đắng, khiến anh bật khóc.

    → Những giọt nước mắt ấy thể hiện tình yêu thương gia đình sâu sắc, lòng nhân hậu và nỗi đau trước cảnh nghèo đói, đồng thời cho thấy bi kịch của Thứ: có lòng thương người nhưng không đủ khả năng thoát khỏi hoàn cảnh khốn cùng.

    Câu 4

    Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao phản ánh:

    • Cuộc sống nghèo đói, túng quẫn, bế tắc của người dân và người trí thức nghèo trong xã hội cũ.
    • Cái nghèo không chỉ khiến con người thiếu thốn vật chất mà còn khiến họ phải sống trong lo âu, nhẫn nhục và những giằng co đau đớn.
    • Bi kịch của người trí thức nghèo: có học thức, có ước mơ và lòng tự trọng nhưng không có điều kiện để thực hiện khát vọng, bị cơm áo và trách nhiệm gia đình đè nặng.
    • Đồng thời, nhà văn khẳng định vẻ đẹp tâm hồn của con người nghèo khổ: Thứ giàu tình yêu thương, biết hi sinh, có ý thức về sự bất công và luôn day dứt trước nỗi khổ của người khác.

    → Qua đó, Nam Cao vừa phê phán xã hội đã đẩy con người vào cảnh “sống mòn”, vừa thể hiện niềm cảm thương sâu sắc và sự trân trọng đối với phẩm chất nhân đạo của con người.