Nguyễn Trung Hiếu
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong đoạn trích "Sống mòn", diễn biến tâm lý của ông giáo Thứ được Nam Cao khắc họa hết sức tinh tế và chân thực. Ban đầu, Thứ rơi vào trạng thái chán nản, bế tắc khi nhận ra cuộc đời mình cứ trôi đi tẻ nhạt, quẩn quanh với gánh nặng cơm áo, không lối thoát. Y tự biện minh cho việc bản thân được ăn no trong khi gia đình còn đói khổ, cho rằng đó là điều hợp lý vì mình còn trẻ, còn phải làm việc. Nhưng khi đối diện trực tiếp với bát cơm và hình ảnh những người thân nhịn đói, tâm lý Thứ chuyển biến sâu sắc: từ chỗ lý trí hóa, biện minh, y chuyển sang day dứt, xót xa, muốn nhường phần ăn cho bà, cho mẹ, cho vợ con nhưng không thể. Đỉnh điểm là khi y nghẹn ngào, nước mắt trào ra ngay trong bữa cơm. Qua diễn biến tâm lý ấy, người đọc thấy được ở Thứ những phẩm chất đáng quý: giàu lòng yêu thương, biết day dứt trước nỗi khổ của người thân, sống có trách nhiệm và lương tâm, dù bản thân cũng đang bị hoàn cảnh o ép đến cùng cực. Đó chính là vẻ đẹp nhân tính mà Nam Cao trân trọng, ngợi ca ở người trí thức nghèo trong xã hội cũ.
Câu 2:
Trong thời đại công nghệ số, khi các ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh, bộ lọc làm đẹp bằng AI tràn ngập mạng xã hội, việc chiến dịch "Turn your back" của Dove năm 2023 gửi đi thông điệp "vẻ đẹp của con người, dù có khiếm khuyết, lại chính là điều hoàn hảo nhất" đã chạm đến một vấn đề nhức nhối và có ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
Trước hết, cần thấy rằng công nghệ chỉnh sửa khuôn mặt bằng AI trên các nền tảng như TikTok đang tạo ra một tiêu chuẩn nhan sắc ảo, phi thực tế: da mịn không tì vết, mắt to, mũi cao, hàm V-line... Những hình ảnh được "tô vẽ" quá mức ấy dần dà thiết lập trong tâm trí nhiều người, đặc biệt là giới trẻ và phụ nữ, một khuôn mẫu cái đẹp cứng nhắc, khiến họ so sánh bản thân với hình ảnh không có thật và cảm thấy tự ti, mặc cảm về ngoại hình thật của mình. Hệ quả là nhiều người rơi vào trạng thái lo âu, ám ảnh ngoại hình, thậm chí tìm đến phẫu thuật thẩm mỹ một cách cực đoan chỉ để giống với "phiên bản ảo" của chính mình trên mạng.
Thông điệp của Dove, vì vậy, mang giá trị thức tỉnh rất lớn. "Vẻ đẹp không có chuẩn mực" là một chân lý giản dị nhưng bị lãng quên: mỗi con người sinh ra đã mang một vẻ ngoài riêng biệt, không ai giống ai, và chính sự khác biệt ấy mới làm nên giá trị. Một vết sẹo, một nốt tàn nhang, một dáng mũi không hoàn hảo... không phải là khiếm khuyết cần che giấu, mà là dấu ấn của một cuộc đời, một câu chuyện riêng. Khi con người ngừng chạy theo những chuẩn mực áp đặt từ bên ngoài và học cách chấp nhận, yêu thương ngoại hình thật của mình, họ mới thực sự tự do và hạnh phúc.
Tuy nhiên, để thông điệp ấy thực sự đi vào đời sống, mỗi người cần có nhận thức đúng đắn và bản lĩnh vững vàng. Trước hết, cần hiểu rằng vẻ đẹp đích thực không chỉ nằm ở ngoại hình mà còn ở trí tuệ, nhân cách, cách ứng xử và tâm hồn. Bên cạnh đó, mỗi người cần tỉnh táo trước những tác động của mạng xã hội, biết chọn lọc thông tin, không để bản thân bị cuốn vào vòng xoáy so sánh, chạy theo những hình mẫu ảo. Đồng thời, xã hội, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục cho giới trẻ về giá trị của sự tự tin, biết trân trọng vẻ đẹp tự nhiên, để không ai phải đánh mất chính mình chỉ vì áp lực từ những tiêu chuẩn phi thực tế.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận công bằng: các công cụ làm đẹp, chỉnh sửa hình ảnh không hoàn toàn xấu nếu được sử dụng đúng mức, như một hình thức giải trí hay sáng tạo nghệ thuật, miễn là người dùng không đánh mất khả năng phân biệt giữa hình ảnh ảo và thực tế, không để nó chi phối cách họ nhìn nhận giá trị bản thân.
Tóm lại, thông điệp của Dove là lời nhắc nhở đầy ý nghĩa trong thời đại số: hãy yêu lấy vẻ đẹp chân thực của chính mình, bởi lẽ, không có bất kỳ chuẩn mực nào có thể đo đếm được giá trị và vẻ đẹp riêng biệt của mỗi con người.
Câu 1:
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật chính là "y", "Thứ").
Câu 2:
Đoạn trích sử dụng điểm nhìn bên trong, trần thuật theo điểm nhìn của nhân vật Thứ (dù người kể chuyện là ngôi thứ ba nhưng mọi suy nghĩ, cảm xúc, đánh giá đều xuất phát từ tâm trạng, dòng ý nghĩ của Thứ).
Tác dụng:
-Giúp người đọc thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm đầy giằng xé, mâu thuẫn của nhân vật (giữa lý trí biện minh cho việc mình được ăn no và tình thương, sự day dứt vì gia đình đói khổ).
-Tạo nên tính chân thực, tự nhiên cho tâm lý nhân vật, đồng thời bộc lộ được bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo trong xã hội cũ mà không cần lời bình luận trực tiếp của tác giả.
-Tăng tính khách quan nhưng vẫn giữ được chiều sâu tâm lý, khiến người đọc đồng cảm với nỗi khổ tâm thầm kín của Thứ.
Câu 3:
-Vì trong lúc ăn, Thứ nghĩ đến cảnh bà, mẹ, vợ, các em mình đều phải nhịn đói, khổ sở không kém gì mình, trong khi chỉ riêng mình y được ngồi ăn no.
-Y cảm thấy day dứt, áy náy, thương xót người thân đến mức muốn nhường phần ăn của mình cho họ nhưng không thể, không biết nhường cho ai vì ai cũng thiếu thốn.
-Cảm giác bất lực, xót xa trước cảnh gia đình cùng cực, cộng với sự dằn vặt vì bản thân "được ăn no một mình" khiến miếng cơm nghẹn lại, nước mắt trào ra — đó là giọt nước mắt của tình thương và sự bất lực trước hoàn cảnh nghèo khổ.