Phạm Nhật Hưng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Ngôi kể thứ ba
Câu 2
- Điểm nhìn: Điểm nhìn trần thuật bên trong (người kể chuyện nhập vào điểm nhìn của nhân vật Thứ để quan sát và cảm nhận).
- Tác dụng:
+ Diễn tả một cách chân thực, sinh động và sâu sắc mọi diễn biến tâm lý, những trăn trở, đau đớn và dằn dằn nội tâm của nhân vật Thứ.
+ Tăng tính khách quan và chiều sâu nhận thức cho tác phẩm, giúp các bài học triết lý nhân sinh được cất lên tự nhiên từ chính trải nghiệm của nhân vật.
Câu 3
Nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm bắt nguồn từ nỗi xót xa, đau đớn khi nhận ra tình cảnh đói khổ tận cùng của gia đình, nơi bà, mẹ, vợ và các em phải nhịn ăn để nhường đĩa cá kho duy nhất cho y. Sự tủi nhục ấy càng đè nặng khi y tự dằn dằn, xấu hổ và cảm thấy bản thân bất lực — một người con cả mang tiếng đi làm ở tỉnh thành nhưng không thể lo nổi cho người thân, thậm chí còn đang "hưởng thụ" trên sự hy sinh của gia đình. Đồng thời, giọt nước mắt ấy còn bộc lộ niềm uất nghẹn, chua chát của Thứ trước thực tế phi lý của xã hội đương thời, khi những người lao động vất vả nhất lại phải chịu cảnh gieo neo, thiếu thốn, còn kẻ không làm gì lại được hưởng phần béo bổ.
Câu 4:
Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao đã phản ánh sâu sắc số phận bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản nghèo trước Cách mạng tháng Tám — những con người có hoài vọng, tài năng nhưng bị gánh nặng cơm áo ghim chặt, phải sống một cuộc đời "sống mòn" bế tắc và vô nghĩa. Đồng thời, tác phẩm phơi bày bức tranh xã hội Việt Nam thời bấy giờ tràn ngập sự tiêu điều, đói khổ, tàn phá cả những niềm vui giản dị nhất của con người. Qua đó, nhà văn ngợi ca vẻ đẹp phẩm giá và bản lĩnh thiên lương của người trí thức chân chính, dẫu bị hoàn cảnh dồn vào bước đường cùng vẫn kiên trì giữ gìn lòng tự trọng, tình yêu thương và sự trăn trở trước nỗi đau của đồng loại.
Câu 1
Trong đoạn trích Sống mòn, diễn biến tâm lý nhân vật Thứ được miêu tả chân thực, tinh tế, bộc lộ chiều sâu của một tâm hồn giàu tình thương và luôn trăn trở. Mở đầu, Thứ rơi vào trạng thái hoảng hốt, bế tắc trước gánh nặng cơm áo gạo tiền và áp lực trách nhiệm của người con cả. Tâm lý nhân vật có sự chuyển biến rõ nét khi hồi tưởng lại kỉ niệm bữa ăn ở quê: Thứ thấy ngượng ngùng, bối rối khi thấy mình có đĩa cá kho còn cả nhà chỉ ăn rau qua bữa. Sự xót xa chuyển thành nỗi bàng hoàng, "sầm tối lòng lại" khi y phát hiện ra bà, mẹ cùng các em đang phải nhịn đói bữa tối để tiết kiệm từng bát gạo. Từ nỗi đau cá nhân, tâm lý Thứ nâng lên thành sự chua chát, phẫn uất trước sự bất công, vô lý của xã hội — nơi những người lao động vất vả nhất lại phải chịu đói khổ, còn kẻ không làm gì lại được hưởng thụ ngon lành. Cuối đoạn trích, sự dằn dằn nội tâm biến thành cảm giác xấu hổ, tủi nhục; y đành lủi thủi ngồi ăn và nuốt miếng cơm nghẹn ngào trong nước mắt vì thương gia đình mà lực bất tòng tâm. Qua diễn biến tâm lý phức tạp ấy, nhân vật Thứ hiện lên là một người giàu lòng tự trọng, có tinh thần trách nhiệm, hết lòng yêu thương người thân và luôn sở hữu một trái tim nhân hậu, trăn trở trước những cay đắng, bất công của kiếp người nghèo khổ.
Câu 2
Trong kỷ nguyên số, khi chỉ bằng một cái vuốt tay hay một bộ lọc AI trên mạng xã hội, bất kỳ ai cũng có thể sở hữu làn da không tì vết, đôi mắt to tròn hay gương mặt tỉ lệ vàng. Thế nhưng, đằng sau những diện mạo "hoàn hảo" ấy lại là nỗi lo âu vô hình về ngoại hình đang bóp nghẹt sự tự tin của thế hệ trẻ. Sự kiện thương hiệu Dove thực hiện chiến dịch “Turn your back” (Quay lưng lại) nhằm cổ vũ mọi người không phụ thuộc vào các hiệu ứng chỉnh sửa khuôn mặt AI đã gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh, mang đến thông điệp sâu sắc: "Vẻ đẹp là không có chuẩn mực".
Thông điệp ấy trước hết là lời khẳng định rằng cái đẹp không thể bị đóng khung vào bất kỳ công thức hay thước đo cố định nào. "Không có chuẩn mực" đồng nghĩa với việc tôn trọng tính đa dạng, độc bản của mỗi cá nhân. Vẻ đẹp tự nhiên của con người vốn bao gồm cả những nét hài hòa lẫn những điểm chưa hoàn hảo – vết sẹo, tàn nhang, nếp nhăn hay làn da không đều màu. Đó không phải là lỗi kỹ thuật cần "xóa bỏ" bằng công nghệ, mà là dấu ấn cá nhân, là cuốn nhật ký ghi lại trải nghiệm và chiều sâu sống của mỗi con người.
Chiến dịch "Quay lưng lại" hướng tới việc chống lại hội chứng "ám ảnh chuẩn mực ảo" do AI và mạng xã hội tạo ra. Khi các thuật toán vô tình áp đặt một quy chuẩn duy nhất về cái đẹp, nó khiến hàng triệu người – đặc biệt là phụ nữ và giới trẻ – rơi vào vòng xoáy tự ti, chối bỏ bản thể thực tại để chạy theo một hình mẫu phi thực tế. Việc dám "quay lưng" với các bộ lọc AI chính là hành động dũng cảm khước từ sự nhào nặn của thuật toán, để đứng về phía sự thật và lòng tự trọng.
Cái đẹp đích thực không dừng lại ở lớp vỏ bên ngoài mà bắt nguồn từ thế giới tinh thần bên trong. Sự tự tin, tri thức, lòng nhân ái và cá tính riêng biệt mới là những giá trị tạo nên sức hút bền vững nhất của một con người. Một gương mặt chuẩn tỉ lệ vàng được tạo ra bởi AI có thể gây ấn tượng trong khoảnh khắc, nhưng chỉ có sự chân thật và tâm hồn phong phú mới chạm được đến trái tim người khác.
Dĩ nhiên, việc sử dụng các hiệu ứng chỉnh sửa ảnh để giải trí không hoàn toàn xấu, nhưng nếu phụ thuộc vào chúng để định nghĩa giá trị bản thân thì đó là một cái bẫy nguy hiểm. Mỗi chúng ta cần học cách lắng nghe và trân trọng cơ thể mình, dung hòa giữa việc chăm sóc bản thân với việc yêu thương những điểm chưa hoàn hảo.
Hãy dũng cảm "quay lưng" với những thước đo ảo để bước ra ánh sáng của sự thật. Khi bạn học cách yêu lấy chính mình với tất cả những nét riêng biệt, bạn sẽ nhận ra rằng: chính sự bất hoàn hảo một cách chân thật mới là vẻ đẹp hoàn hảo và rạng rỡ nhất.
Câu 1
Đoạn thơ gợi nỗi buồn về sự đổi thay làng quê. "Tôi đi về phía tuổi thơ" đối lập với cảnh bạn bè rời làng vì khó khăn. Nỗi buồn thể hiện qua việc thiếu nữ không còn hát dân ca, cánh đồng xưa nhường chỗ cho nhà cửa. "Tôi đi về phía làng/Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy…" cho thấy sự nặng trĩu trong lòng người con. Thơ giản dị, giàu hình ảnh, khắc họa sự mất mát của làng quê truyền thống trong quá trình đô thị hóa. Nỗi buồn thấm sâu vào từng câu chữ, gợi nhớ về một thời đã qua.
Câu 2
Mạng xã hội là một khái niệm không quá xa lạ đối với mọi người ngày nay. Nó dường như là thứ không thể tách rời trong mỗi cuộc sống của con người, mạng xã hội mang đến cả những tác động tích cực và tiêu cực cho người dùng.
Trước hết ta phải hiểu mạng xã hội là gì? Đây là ứng dụng được tìm thấy trong những cửa hàng ứng dụng như Google Play, Appstore hay Microsoft Store... Là nơi cho chúng ta hàng tá những nội dung đa dạng và thú vị như Facebook, Instagram, Tiktok...
Mặc dù mạng xã hội có khá nhiều lợi ích như người dùng được thoải mái chia sẻ thông tin, tự do trình bày quan điểm của chính mình, không chỉ vậy còn là nơi để giải trí. Nhưng hầu như mặt hại nhiều hơn mặt lợi, điều đầu tiên khi tham gia vào mạng xã hội quá nhiều, con người sẽ bị mất tập trung trong công việc, học tập. Cùng với đó, việc quá chú tâm vào thế giới ảo sẽ khiến những mối quan hệ bên ngoài dần trở nên xa cách, bạn chỉ muốn đắm chìm trong một không gian ảo và mất đi sự tự tin của mình khi nói chuyện trực tiếp. Đặc biệt là, bạn cũng sẽ rất dễ bị lừa đảo, từ đó bạn sẽ bị lợi dụng và bị hack tài khoản gây ra rất nhiều hệ luỵ đến bạn bè. Tuy chính quyền đã có can thiệp, nhưng vẫn ko có hiệu quả.
Từ đó sẽ gây ra rất nhiều hậu quả, không chỉ về sức khoẻ mà còn liên quan đến tâm lí của họ. Nếu như bạn càng sa đà vô mạng xã hội bạn sẽ dần trở thành một kẻ tự kỉ. Chỉ góp phần làm ảnh hưởng đến danh dự của bạn mà thôi!
Do đó, để bảo đảm an toàn cho chính bản thân mình, các bạn học sinh cần sử dụng mạng xã hội một cách thông minh và hợp lí. Để có thể tận dụng những lợi ích của nó và tránh xa các cám dỗ, tác động độc hại của môi trường mạng xã hội.
Câu 1
Thể thơ của văn bản là: tự do
Câu 2
Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư
Câu 3
Đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng” có thể được hiểu là hạnh phúc đến trong những khoảnh khắc yên bình, nhẹ nhàng, không ồn ào, xô bồ. Quả thơm gợi sự ngọt ngào và hương thơm dễ chịu, giống như hạnh phúc đến một cách tinh tế và nhẹ nhàng.
Câu 4
Biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ “Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả, Chẳng cần biết mình đầy vơi” giúp làm nổi bật sự tự do, vô tư của hạnh phúc. So sánh hạnh phúc với con sông vô tư, không lo lắng về việc đầy hay vơi, nhằm nhấn mạnh rằng hạnh phúc không cần phải tính toán, không phải gánh vác áp lực.
Câu 5
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả thể hiện sự giản dị, tự nhiên và không gượng ép. Hạnh phúc không phải là điều gì quá phức tạp, mà là những khoảnh khắc nhỏ bé, bình dị như lá xanh trong nắng, quả thơm trong im lặng, hay dòng sông vô tư trôi. Hạnh phúc có thể đến từ những điều đơn giản và không cần phải quan tâm đến những yếu tố bên ngoài.