Lê Khôi Nguyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Khôi Nguyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Để cây ăn quả cho năng suất cao và quả chất lượng tốt, cần áp dụng các kĩ thuật chăm sóc:


  • Tưới nước hợp lí theo nhu cầu của cây.
  • Bón phân đầy đủ, cân đối và đúng thời kì.
  • Tỉa cành, tạo tán giúp cây thông thoáng, nhận đủ ánh sáng.
  • Phòng trừ sâu bệnh kịp thời.
  • Làm cỏ, xới đất, giữ ẩm cho đất.




  • Cây con giữ nguyên đặc tính của cây mẹ.
  • Tỉ lệ sống cao vì cành vẫn nhận dinh dưỡng từ cây mẹ khi ra rễ.
  • Cây nhanh ra hoa, kết quả hơn trồng từ hạt.



Nhược điểm:


  • Tốn công và thời gian chăm sóc.
  • Số lượng cây tạo ra ít hơn giâm cành.
  • Làm ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây mẹ nếu chiết nhiều.



Các biện pháp cụ thể bao gồm:
  • Biện pháp canh tác: Vệ sinh vườn, luân canh cây trồng, bón phân hợp lý, và sử dụng giống cây trồng chống chịu sâu bệnh để tăng sức đề kháng cho cây. 
  • Biện pháp cơ giới và vật lí: Thu gom và tiêu hủy tàn dư cây trồng bị bệnh, cắt tỉa cành lá bị nhiễm bệnh, và sử dụng bẫy để bắt sâu bệnh. 
  • Biện pháp sinh học: Sử dụng các loài thiên địch (như ong ký sinh, bọ rùa), nấm đối kháng, hoặc vi khuẩn có ích để kiểm soát quần thể sâu hại. 
  • Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thật cần thiết, ưu tiên các loại thuốc ít độc hại, và tuân thủ nguyên tắc "bốn đúng" (đúng thuốc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng lúc, và đúng cách). 


Các biện pháp cụ thể bao gồm:
  • Biện pháp canh tác: Vệ sinh vườn, luân canh cây trồng, bón phân hợp lý, và sử dụng giống cây trồng chống chịu sâu bệnh để tăng sức đề kháng cho cây. 
  • Biện pháp cơ giới và vật lí: Thu gom và tiêu hủy tàn dư cây trồng bị bệnh, cắt tỉa cành lá bị nhiễm bệnh, và sử dụng bẫy để bắt sâu bệnh. 
  • Biện pháp sinh học: Sử dụng các loài thiên địch (như ong ký sinh, bọ rùa), nấm đối kháng, hoặc vi khuẩn có ích để kiểm soát quần thể sâu hại. 
  • Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thật cần thiết, ưu tiên các loại thuốc ít độc hại, và tuân thủ nguyên tắc "bốn đúng" (đúng thuốc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng lúc, và đúng cách). 


Các biện pháp cụ thể bao gồm:
  • Biện pháp canh tác: Vệ sinh vườn, luân canh cây trồng, bón phân hợp lý, và sử dụng giống cây trồng chống chịu sâu bệnh để tăng sức đề kháng cho cây. 
  • Biện pháp cơ giới và vật lí: Thu gom và tiêu hủy tàn dư cây trồng bị bệnh, cắt tỉa cành lá bị nhiễm bệnh, và sử dụng bẫy để bắt sâu bệnh. 
  • Biện pháp sinh học: Sử dụng các loài thiên địch (như ong ký sinh, bọ rùa), nấm đối kháng, hoặc vi khuẩn có ích để kiểm soát quần thể sâu hại. 
  • Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thật cần thiết, ưu tiên các loại thuốc ít độc hại, và tuân thủ nguyên tắc "bốn đúng" (đúng thuốc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng lúc, và đúng cách). 


Phân tích, trình bày ưu và nhược điểm của phương pháp ghép cây  Answer: Phương pháp ghép cây có nhiều ưu điểm như giữ được tính trạng tốt, cây sinh trưởng nhanh, ra hoa kết quả sớm, và có thể thích nghi với điều kiện bất lợi. Nhược điểm bao gồm kỹ thuật phức tạp, tốn thời gian và công sức, và có thể bị đào thải mối ghép. Phương pháp ghép cây (ghép cành, ghép mắt) là kỹ thuật nhân giống vô tính trong trồng trọt, mang lại những ưu và nhược điểm sau: 
  • Ưu điểm:
    • Giữ nguyên được các tính trạng tốt của cây mẹ (phần cành/mắt ghép) mà không thay đổi. 
    • Cây con sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh, ra hoa và kết quả sớm hơn so với trồng bằng hạt. 
    • Giúp cây thích nghi tốt với các điều kiện bất lợi của môi trường (như đất xấu, hạn hán, sâu bệnh) nếu chọn được gốc ghép có khả năng chống chịu tốt. 
    • Có thể tạo ra các cây có nhiều giống khác nhau trên cùng một gốc ghép (ví dụ: cây ăn quả ra nhiều loại quả khác nhau, cây cảnh có nhiều màu hoa khác nhau). 
    • Tiết kiệm không gian và thời gian chăm sóc ban đầu. 
  • Nhược điểm:
    • Đòi hỏi kỹ thuật cao, người thực hiện cần có tay nghề và kinh nghiệm để mối ghép thành công. 
    • Tốn nhiều công sức và thời gian chuẩn bị vật liệu (gốc ghép, cành/mắt ghép). 
    • Tỷ lệ sống của mối ghép không phải lúc nào cũng đạt 100%, có thể bị đào thải hoặc nhiễm bệnh nếu không thực hiện đúng quy trình. 
    • Tuổi thọ của cây ghép có thể ngắn hơn so với cây trồng từ hạt nếu sự tương thích giữa gốc ghép và cành ghép không cao.

Câu 1

Vấn đề trọng tâm: Nỗi nhớ là nguồn cảm hứng chủ đạo và là yếu tố tổ chức thi phẩm “Tây Tiến” của Quang Dũng.




Câu 2.

Luận điểm của đoạn (1): Việc lược bỏ từ “nhớ” trong nhan đề bài thơ không làm giảm giá trị biểu cảm mà còn tăng tính khái quát, hàm súc và kiêu hùng cho tác phẩm.




Câu 3.

a. Thành phần biệt lập trong câu: “dường như” – đây là thành phần tình thái, thể hiện sự phỏng đoán của người nói.

b. Câu in đậm thuộc kiểu câu cảm thán, thể hiện sự ngạc nhiên, xúc động trước sức biểu đạt sâu sắc của ngôn ngữ thơ.




Câu 4.


  • Luận điểm: Nỗi nhớ trong Tây Tiến được thể hiện bằng những từ ngữ rất riêng và ám ảnh.
  • Lí lẽ: Từ ngữ trong thơ không đơn thuần biểu đạt mà còn chất chứa cảm xúc sâu sắc, hướng nội.
  • Bằng chứng: Phân tích các từ như “nhớ chơi vơi”, “nhớ ôi” cùng cảm xúc gợi ra từ cách dùng từ ấy.





Câu 5.

Tình cảm, thái độ của tác giả: Trân trọng, tha thiết và đầy xúc động trước vẻ đẹp của nỗi nhớ, của nghệ thuật thơ Tây Tiến, đồng thời bày tỏ sự ngưỡng mộ với khả năng biểu cảm độc đáo của ngôn ngữ thơ.




Câu 6.

Trong bài thơ Sóng của Xuân Quỳnh, nỗi nhớ được thể hiện qua câu: “Lòng em nhớ đến anh / Cả trong mơ còn thức.” Vẻ đẹp của nỗi nhớ ở đây không chỉ là cảm xúc thường trực mà còn là sự thao thức, day dứt khôn nguôi. Đó là nỗi nhớ vượt qua lý trí, hòa vào tiềm thức, thể hiện một tình yêu chân thành, sâu nặng và đậm chất nữ tính.


Câu 1

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba

Câu 2:

Cuộc sống của người trí thức trước Cách mạng tháng Tám được thể hiện đầy bế tắc, tù túng và nghèo khổ. Họ bị cái đói, cái nghèo đè nén, khiến lý tưởng, tài năng bị mài mòn, không thể phát triển hay cống hiến được cho xã hội.


Câu 3:

Câu cảm thán có tác dụng bộc lộ nỗi đau đớn, chua xót và bất lực của nhân vật trước hiện thực khắc nghiệt. Nó cũng thể hiện sự thất vọng cay đắng khi những hi sinh cao cả trở nên vô ích nếu con người còn bị trói buộc bởi miếng cơm manh áo.


Câu 4:

Nội dung chính: Văn bản thể hiện bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám – sống mòn mỏi, tù túng, khao khát lý tưởng nhưng bị hoàn cảnh nghèo đói vùi dập.


Câu 5:

Nam Cao xây dựng nhân vật Thứ với nét chân thật, phức tạp và đầy tính hiện thực. Thứ vừa có lý tưởng, khát vọng sống cao đẹp, vừa mang những yếu đuối, bất lực thường thấy ở tầng lớp trí thức đương thời – bi kịch của một người sống mòn mỏi trong sự giằng xé giữa ước mơ và thực tại.


Câu 6:

Lí tưởng sống là kim chỉ nam dẫn dắt con người vượt qua nghịch cảnh và hướng tới những giá trị cao đẹp. Một người sống có lí tưởng sẽ không ngừng nỗ lực, hoàn thiện bản thân và cống hiến cho xã hội. Lí tưởng giúp cuộc đời trở nên có ý nghĩa hơn, tránh khỏi sự tầm thường, mòn mỏi trong cuộc sống hàng ngày