Đào Minh Đức
Giới thiệu về bản thân
- Bảo vệ sự sinh trưởng và phát triển của cây: Phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh giúp ngăn chặn sự lây lan, giúp cây không bị suy yếu, rụng lá hoặc chết, đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh qua các giai đoạn.
- Đảm bảo năng suất và chất lượng quả: Ngăn chặn sâu bệnh tấn công trực tiếp vào hoa và quả, giúp hạn chế rụng quả non, giảm tỷ lệ quả bị sâu, thối, hình dáng xấu, từ đó tăng tỷ lệ quả thương phẩm đạt chuẩn.
- Nâng cao giá trị kinh tế: Quả không bị sâu bệnh, sạch, mẫu mã đẹp sẽ có giá bán cao hơn, tăng thu nhập cho người nông dân.
- Giảm thiểu rủi ro mất trắng: Xử lý kịp thời giúp tránh tình trạng sâu bệnh bùng phát thành dịch, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc mất trắng mùa vụ.
- Bảo vệ môi trường và sức khỏe: Kiểm tra thường xuyên giúp áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp (như dùng thuốc sinh học, bắt sâu bằng tay), hạn chế việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, góp phần cân bằng hệ sinh thái.
- Tăng tuổi thọ cây: Cây không bị sâu bệnh phá hoại sẽ khỏe mạnh, sống lâu và cho thu hoạch nhiều năm liền.
- Duy trì đặc tính giống tốt: Cây ghép giữ nguyên 100% đặc tính di truyền, năng suất và chất lượng quả của cây mẹ.
- Rút ngắn thời gian thu hoạch: Cây ghép thường ra hoa, kết quả sớm hơn rất nhiều so với trồng từ hạt.
- Tăng cường sức đề kháng và thích nghi: Tận dụng bộ rễ khỏe của gốc ghép giúp cây chịu hạn, chịu úng, kháng bệnh rễ và thích nghi với điều kiện đất đai, khí hậu khắc nghiệt.
- Cải tạo vườn cây cũ: Có thể ghép cải tạo những vườn cây ăn quả giống cũ, năng suất kém sang giống mới mà không cần phá bỏ, trồng lại từ đầu.
- Đòi hỏi kỹ thuật cao: Người ghép phải có tay nghề, thao tác chính xác, đảm bảo hai phần mạch dẫn của cành ghép và gốc ghép nối liền nhau.
- Chi phí cao và công phu: Tốn kém nhân công chăm sóc, cành giống hiếm có thể giá cao, đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng.
- Tỷ lệ thành công không tuyệt đối: Nếu kỹ thuật không tốt hoặc điều kiện môi trường bất lợi, tỷ lệ ghép hỏng cao, gây lãng phí.
- Tuổi thọ có thể thấp hơn: Một số trường hợp cây ghép có tuổi thọ kinh tế không bền vững bằng cây trồng thực sinh (từ hạt) do sự không tương thích lâu dài giữa gốc và cành ghép.
- Quản lý dinh dưỡng và phân bón :Bón phân cân đối, tăng cường phân hữu cơ, hạn chế phân bón mịn. Cần phải tận dụng thời điểm (sau thu hoạch, trước ra hoa, nuôi quả) để cây phát triển tốt.
- Kỹ thuật nuôi nước và thoát nước :Đảm bảo đủ nước vào mùa khô, đặc biệt thời điểm ra hoa và kết thúc. Thoát nước đáp ứng trong mùa mưa, tránh ngập tràn gây thối rễ.
- Cắt nhỏ, tạo cành :Loại bỏ cành sâu, cành nhánh, cành mọc dày để tạo độ thông thoáng, giúp cây quang hợp tốt, tập trung dinh dưỡng nuôi trái. Cắt bỏ các chiến lược và mô hình đầu ra.
- Quản lý sâu bệnh hại :Ưu tiên các biện pháp sinh học, thiên vương, bẫy bọ; chỉ dùng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết và theo nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng ngay, đúng lúc, đúng cách).
- Chăm sóc đất và bảo vệ sinh vườn :Thường xuyên làm cỏ, vun xới, bồi liếp, ủ gốc giữ ẩm.
- Kỹ thuật bao quả :Sử dụng túi bao trái chuyên dụng để bảo vệ kết quả khỏi bệnh sâu, giảm thiểu việc sử dụng thuốc hóa học và nâng cao mẫu mã quả.
- Tỷ lệ sống cao hơn giâm cành: Vì cành được nuôi dưỡng bởi cây mẹ cho đến khi ra rễ hoàn chỉnh, nên tỷ lệ sống cao hơn nhiều so với giâm cành (phụ thuộc vào độ ẩm, dinh dưỡng).
- Cây con khỏe, nhanh cho thu hoạch: Cây chiết có sẵn bộ rễ vững chắc ngay khi tách, phát triển nhanh, sớm ra hoa kết trái (thường chỉ 2-5 năm), giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ .
- Kỹ thuật đơn giản hơn ghép cành: Không đòi hỏi kỹ thuật cao về mối ghép, mắt ghép như ghép cành, dễ thực hiện đối với người mới.
- Hệ số nhân giống thấp hơn hẳn: Chỉ chiết được vài cành trên một cây mẹ trong một lần, trong khi giâm cành hoặc ghép có thể nhân hàng nghìn cây từ một cây mẹ.
- Bộ rễ yếu, dễ bị đổ: Cây chiết thường tạo rễ chùm (rễ ngang), không có rễ cọc, nên khả năng chịu hạn, chịu gió bão kém hơn so với cây ghép (sử dụng gốc ghép rễ cọc).
- Tốn nhiều công sức và thời gian: Mỗi cành phải bao bầu, tưới nước riêng, mất thời gian 30-60 ngày để rễ phát triển.
- Dễ lây bệnh từ cây mẹ: Vì là nhân giống vô tính hoàn toàn, nếu cây mẹ bị bệnh, cây con sẽ mang mầm bệnh đó.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm mà văn bản nêu lên là vai trò và đặc điểm của nỗi nhớ trong việc hình thành nên vẻ đẹp độc đáo của bài thơ "Tây Tiến".
Câu 2. Luận điểm của đoạn (1) là việc Quang Dũng tước bỏ chữ "nhớ" trong nhan đề bài thơ thành "Tây Tiến" là một sự thay đổi có chủ ý, giúp nhan đề trở nên khái quát, kiêu hùng hơn, bao trùm cả không gian và tinh thần của đoàn quân Tây Tiến.
Câu 3. a. Thành phần biệt lập trong câu: "Cả chủ thể và đối tượng dường như đã trộn lẫn vào nhau mà đồng hiện trong một chữ chơi vơi ấy" là: dường như. (Đây là thành phần tình thái, thể hiện sự không chắc chắn). b. Xét về mục đích nói, câu văn được in đậm thuộc kiểu câu: câu cảm thán. (Thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục trước sự đặc biệt của ngôn ngữ thơ).
Câu 4. Mối quan hệ giữa luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (2):
- Luận điểm: Nỗi nhớ trong bài thơ "Tây Tiến" được biểu đạt bằng những chữ lạ và ám ảnh.
- Lí lẽ: Tác giả phân tích hai cụm từ "nhớ chơi vơi" và "nhớ ôi" để chứng minh sự độc đáo trong cách diễn tả nỗi nhớ.
- Bằng chứng: Các câu thơ "Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi", "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói/ Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" được trích dẫn và phân tích cụ thể về ý nghĩa và sắc thái biểu cảm của các từ ngữ "chơi vơi", "nhớ ôi".
Câu 5. Tình cảm, thái độ của tác giả được thể hiện trong văn bản là sự trân trọng, ngưỡng mộ sâu sắc đối với bài thơ "Tây Tiến" và tài năng nghệ thuật của Quang Dũng. Tác giả thể hiện sự đồng cảm với nỗi nhớ của nhà thơ và những người lính Tây Tiến, đồng thời khẳng định giá trị bền vững của tác phẩm qua thời gian.
Câu 6. Trong bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận, nỗi nhớ được thể hiện qua hình ảnh cánh buồm cô đơn: "Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu/ Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều". Vẻ đẹp của nỗi nhớ ở đây là sự da diết, buồn bã, gợi lên cảm giác cô tịch, trống vắng trong lòng người. Cánh buồm lẻ loi trên sông nước mênh mang như chính tâm trạng của nhà thơ, hướng về một quê hương xa xôi, mờ ảo. Nỗi nhớ ấy không chỉ là sự thiếu vắng cụ thể mà còn là một nỗi sầu man mác, thấm đượm vào cảnh vật, tạo nên một bức tranh sông nước vừa nên thơ vừa buồn bã.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm mà văn bản nêu lên là vai trò và đặc điểm của nỗi nhớ trong việc hình thành nên vẻ đẹp độc đáo của bài thơ "Tây Tiến".
Câu 2. Luận điểm của đoạn (1) là việc Quang Dũng tước bỏ chữ "nhớ" trong nhan đề bài thơ thành "Tây Tiến" là một sự thay đổi có chủ ý, giúp nhan đề trở nên khái quát, kiêu hùng hơn, bao trùm cả không gian và tinh thần của đoàn quân Tây Tiến.
Câu 3. a. Thành phần biệt lập trong câu: "Cả chủ thể và đối tượng dường như đã trộn lẫn vào nhau mà đồng hiện trong một chữ chơi vơi ấy" là: dường như. (Đây là thành phần tình thái, thể hiện sự không chắc chắn). b. Xét về mục đích nói, câu văn được in đậm thuộc kiểu câu: câu cảm thán. (Thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục trước sự đặc biệt của ngôn ngữ thơ).
Câu 4. Mối quan hệ giữa luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (2):
- Luận điểm: Nỗi nhớ trong bài thơ "Tây Tiến" được biểu đạt bằng những chữ lạ và ám ảnh.
- Lí lẽ: Tác giả phân tích hai cụm từ "nhớ chơi vơi" và "nhớ ôi" để chứng minh sự độc đáo trong cách diễn tả nỗi nhớ.
- Bằng chứng: Các câu thơ "Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi", "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói/ Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" được trích dẫn và phân tích cụ thể về ý nghĩa và sắc thái biểu cảm của các từ ngữ "chơi vơi", "nhớ ôi".
Câu 5. Tình cảm, thái độ của tác giả được thể hiện trong văn bản là sự trân trọng, ngưỡng mộ sâu sắc đối với bài thơ "Tây Tiến" và tài năng nghệ thuật của Quang Dũng. Tác giả thể hiện sự đồng cảm với nỗi nhớ của nhà thơ và những người lính Tây Tiến, đồng thời khẳng định giá trị bền vững của tác phẩm qua thời gian.
Câu 6. Trong bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận, nỗi nhớ được thể hiện qua hình ảnh cánh buồm cô đơn: "Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu/ Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều". Vẻ đẹp của nỗi nhớ ở đây là sự da diết, buồn bã, gợi lên cảm giác cô tịch, trống vắng trong lòng người. Cánh buồm lẻ loi trên sông nước mênh mang như chính tâm trạng của nhà thơ, hướng về một quê hương xa xôi, mờ ảo. Nỗi nhớ ấy không chỉ là sự thiếu vắng cụ thể mà còn là một nỗi sầu man mác, thấm đượm vào cảnh vật, tạo nên một bức tranh sông nước vừa nên thơ vừa buồn bã.
Living in Hạ Long, Quảng Ninh, I'm quite familiar with the impact of strong storms and typhoons. Situated along the coast, this beautiful region frequently experiences these powerful weather events, especially during the rainy season. The strong winds can damage homes and infrastructure, while the heavy rainfall often leads to widespread flooding in low-lying areas. These natural disasters can disrupt daily life significantly, causing power outages, road closures, and even threatening the safety of residents. Coastal erosion is another concern exacerbated by these storms, slowly reshaping our beloved coastline. While we admire the power of nature, we also understand the need for preparedness and resilience in the face of these recurring challenges.
Living in Hạ Long, Quảng Ninh, I'm quite familiar with the impact of strong storms and typhoons. Situated along the coast, this beautiful region frequently experiences these powerful weather events, especially during the rainy season. The strong winds can damage homes and infrastructure, while the heavy rainfall often leads to widespread flooding in low-lying areas. These natural disasters can disrupt daily life significantly, causing power outages, road closures, and even threatening the safety of residents. Coastal erosion is another concern exacerbated by these storms, slowly reshaping our beloved coastline. While we admire the power of nature, we also understand the need for preparedness and resilience in the face of these recurring challenges.
Living in Hạ Long, Quảng Ninh, I'm quite familiar with the impact of strong storms and typhoons. Situated along the coast, this beautiful region frequently experiences these powerful weather events, especially during the rainy season. The strong winds can damage homes and infrastructure, while the heavy rainfall often leads to widespread flooding in low-lying areas. These natural disasters can disrupt daily life significantly, causing power outages, road closures, and even threatening the safety of residents. Coastal erosion is another concern exacerbated by these storms, slowly reshaping our beloved coastline. While we admire the power of nature, we also understand the need for preparedness and resilience in the face of these recurring challenges.
Living in Hạ Long, Quảng Ninh, I'm quite familiar with the impact of strong storms and typhoons. Situated along the coast, this beautiful region frequently experiences these powerful weather events, especially during the rainy season. The strong winds can damage homes and infrastructure, while the heavy rainfall often leads to widespread flooding in low-lying areas. These natural disasters can disrupt daily life significantly, causing power outages, road closures, and even threatening the safety of residents. Coastal erosion is another concern exacerbated by these storms, slowly reshaping our beloved coastline. While we admire the power of nature, we also understand the need for preparedness and resilience in the face of these recurring challenges.