Minh Anh 2016
Giới thiệu về bản thân
Trong nền văn học trung đại Việt Nam, Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn (qua bản dịch nôm kiệt tác của Đoàn Thị Điểm) đứng như một tượng đài ngôn từ về nỗi đau chia ly. Tác phẩm không chỉ phản ánh tai họa của chiến tranh phong kiến phi nghĩa mà còn đào sâu vào bi kịch nội tâm của con người. Đoạn trích 16 câu thơ bắt đầu từ "Dạo hiên vắng gieo từng bước" đến "Dây uyên kinh đứt phím loan ngại chùng" là một trong những đoạn thơ hay nhất, diễn tả trọn vẹn tâm trạng cô đơn, khắc khoải và bế tắc của người chinh phụ khi mong chờ chồng nơi biên ải.
Mở đầu đoạn trích, người đọc bắt gặp hình ảnh người phụ nữ lẻ loi với những hành động lặp đi lặp lại một cách vô thức, khắc họa rõ nét sự bồn chồn, vô định:
"Dạo hiên vắng gieo từng bước, Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen. Ngoài rèm thước chẳng mách tin, Trong rèm, dường đã có đèn biết chẳng?"
Những bước chân "gieo" xuống khoảng hiên vắng không chỉ là nhịp bước thể xác mà còn là sự nặng nề của tâm tư. Động tác "rủ thác đòi phen" (buông rèm rồi lại vén rèm nhiều lần) cho thấy sự đứng ngồi không yên, ngóng chờ một tin tức từ phương xa. Nhưng đáp lại sự khắc khoải ấy chỉ là sự im lặng đến đáng sợ: chim thước chẳng mách tin, không gian xung quanh hoàn toàn vô vọng.
Trong không gian cô quạnh của đêm khuya, người chinh phụ tìm đến ngọn đèn như một vật thể duy nhất để soi chiếu và sẻ chia:
"Đèn có biết dường bằng chẳng biết, Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi. Buồn rầu nói chẳng nên lời, Hoa đèn kia với bóng người khá thương."
Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh ngọn đèn — một biểu tượng quen thuộc cho nỗi nhớ và đêm dài trong thơ cổ. Phép điệp liên hoàn ("đèn biết chẳng" - "đèn có biết") tạo nên giai điệu khắc khoải như một câu hỏi dội vào khoảng không. Nhưng rồi nàng nhận ra sự thật cay đắng: ngọn đèn dù sáng cũng chỉ là vật vô giác ("dường bằng chẳng biết"). Cuối cùng, chỉ còn lại "lòng thiếp riêng bi thiết", đối diện với cái bóng của chính mình trên tường và tàn hoa đèn tàn mục. Đêm dài cô đơn trùm lấp lên tất cả.
Nỗi sầu muộn của nhân vật tiếp tục lan tỏa ra cảnh vật xung quanh, làm méo xệch cả thời gian lẫn không gian thực tại:
"Gà eo óc gáy sương năm trống, Hoè phất phơ rủ bóng bốn bên. Khắc giờ đẵng đẵng như niên, Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa."
Nghệ thuật lấy động tả tĩnh được vận dụng tài tình thông qua tiếng gà gáy "eo óc" báo hiệu canh năm. Âm thanh ấy không làm không gian xao động mà càng làm tăng sự tĩnh mịch, hắt hiu. Cùng với hình ảnh cây hoè "phất phơ rủ bóng", cảnh vật chìm trong không khí âm u, lạnh lẽo. Tác giả đã cụ thể hóa thời gian và tâm trạng bằng các biện pháp so sánh và từ láy độc đáo. Thời gian tâm lý trôi qua vô cùng chậm chạp, một khoảnh khắc dài dằng dặc như cả một năm ("đẵng đẵng như niên"); nỗi sầu không còn mơ hồ mà trở nên bao la, sâu thẳm như miền biển xa ("dằng dặc tựa miền biển xa").
Trước bi kịch cô đơn vây hãm, người chinh phụ nỗ lực tìm đến các thú vui đan thanh để giải tỏa, nhưng càng cố gắng thì bi kịch lại càng nhân lên:
"Hương gượng đốt hồn đà mê mải, Gương gượng soi lệ lại châu chan. Sắt cầm gượng gảy ngón đàn, Dây uyên kinh đứt phím loan ngại chùng."
Từ "gượng" được lặp lại ba lần ở đầu các câu thơ phô bày sự miễn cưỡng, bất lực. Nàng đốt hương tìm sự bình yên nhưng tâm hồn lại thêm mê mải, u Mê; nàng mở gương soi nhưng chỉ thấy hàng lệ rơi "châu chan"; nàng tìm đến tiếng đàn sum họp ("sắt cầm") để khuây khỏa nhưng lại lo sợ điềm xấu — sợ dây đàn đứt, phím đàn chùng, tượng trưng cho sự chia phôi, tan vỡ hạnh phúc lứa đôi. Nỗi sợ hãi ấy đẩy tâm trạng người chinh phụ vào sự bế tắc tột cùng.
Thành công của đoạn trích không thể không kể đến những đặc sắc về nghệ thuật. Thể thơ song thất lục bát với giai điệu trầm bổng, xoắn xuýt đã diễn tả trọn vẹn từng nấc thang cảm xúc. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đạt đến độ chín muồi khi mọi khung cảnh, âm thanh đều trở thành tấm gương phản chiếu tâm trạng con người. Bên cạnh đó, việc sử dụng dày đặc hệ thống từ láy giàu giá trị hình ảnh và biểu cảm (eo óc, phất phơ, đẵng đẵng, dằng dặc, châu chan) cùng các điệp từ, điệp ngữ đã tạo nên một khúc ngâm dạt dào cảm xúc.
Tóm lại, đoạn trích là một bức tranh tâm trạng đầy xúc động về người chinh phụ. Thông qua việc khắc họa nỗi đau cô đơn, khắc khoải mong chờ của người phụ nữ có chồng đi chiến trận, đoạn trích không chỉ thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc — trân trọng khát vọng hạnh phúc lứa đôi chân chính — mà còn cất lên tiếng nói tố cáo gián tiếp những cuộc chiến tranh phong kiến phi nghĩa đã chia cắt bao gia đình.
- Thông điệp: Quê hương, cội nguồn luôn là điểm tựa tinh thần thiêng liêng nhất của mỗi con người, dù ở bất kỳ đâu hay sống trong nhung lụa, giàu sang thì con người cũng không thể quên đi gốc rễ của mình.
- Lí giải:
- Trong đoạn trích, dẫu Từ Thức được sống ở cõi tiên bồng bềnh — nơi không có lo toan, vất vả và được sánh đôi cùng nàng tiên Giáng Hương, chàng vẫn luôn "đối cảnh cạnh lòng", đêm ngày canh cánh nỗi nhớ quê hương trần thế.
- Điều này chứng minh rằng những giá trị vật chất hay cảnh tiên huyền ảo cũng không thể thay thế được tình yêu quê hương và sự gắn bó với cội nguồn. Thông điệp nhắc nhở mỗi chúng ta dù đi đâu, làm gì cũng phải luôn nhớ về nơi mình sinh ra và lớn lên.
Lựa chọn của Từ Thức ở cuối đoạn trích xuất phát từ bi kịch kẹt giữa hai thế giới và khát vọng giải thoát tâm hồn của chàng:
Thứ nhất, đó là kết quả của bi kịch cô đơn và hẫng hẫng. Khi ở cõi tiên, Từ Thức da diết nhớ quê hương; nhưng khi trở về cõi trần, mọi thứ đã "vật đổi sao dời", người thân bạn bè không còn ai, chàng trở thành kẻ xa lạ trên chính quê hương mình. Lúc muốn quay lại cõi tiên thì duyên xưa đã đứt, đường tiên đã khép. Từ Thức rơi vào cảnh bế tắc, hoàn toàn mất đi chỗ dựa tinh thần ở cả hai cõi Tiên - Trần.
Thứ hai, hành động mặc áo cừu, đội nón lá đi vào núi Hoành Sơn thể hiện thái độ khước từ thực tại và tìm kiếm sự thanh thản. Nhận ra sự vô thường của kiếp người và sự xa lạ của xã hội nhân gian, Từ Thức chọn cách ở ẩn, hòa mình vào thiên nhiên hoang sơ. Đây là sự lựa chọn của một tri thức có nhân cách cao đẹp: chấp nhận rời bỏ thế giới trần tục để giữ trọn sự tự do, thanh cao và bình yên trong tâm hồn.