Băng Di

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Băng Di
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Cảm xúc về hình ảnh mầm non trong bài thơ "Mầm non" (150 chữ) Hình ảnh mầm non trong bài thơ của Võ Quảng đã để lại trong em những rung động sâu sắc về sức sống mãnh liệt của thiên nhiên. Ban đầu, mầm non hiện lên thật khiêm nhường, "nằm nép lặng im" dưới vỏ cây để quan sát sự chuyển mình của đất trời. Cách tác giả nhân hóa mầm non với đôi mắt "lim dim" khiến em cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, đang khao khát đón chờ sự sống. Khi tiếng chim báo xuân vang lên, hành động "vội bật chiếc vỏ rơi" và "đứng dậy giữa trời" của mầm non là một sự bứt phá đầy ấn tượng. Hình ảnh ấy không chỉ đơn thuần là sự nảy mầm của cây cối, mà còn là biểu tượng của hy vọng và nội lực mạnh mẽ. Qua đó, em học được bài học về sự kiên nhẫn, biết tích lũy và chờ đợi thời cơ để vươn mình, tỏa sáng với vẻ đẹp rạng rỡ nhất của chính mình. Câu 2: Bài văn biểu cảm về một người mà em yêu quý (Người bà) Dàn ý tham khảo:

bài làm:

Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một điểm tựa yêu thương để hướng về. Với em, điểm tựa bình yên và ấm áp nhất chính là người bà kính yêu – người đã dành cả cuộc đời tần tảo để nuôi nấng và dạy bảo em nên người. Bà của em năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Thời gian đã in hằn trên gương mặt bà những nếp nhăn, mái tóc đen mượt ngày nào giờ đã bạc phơ như cước. Em thương nhất là đôi bàn tay gầy guộc, chai sần của bà. Đôi bàn tay ấy đã trải qua bao sương gió, làm lụng vất vả để lo cho con cháu. Thế nhưng, mỗi khi bàn tay ấy vuốt ve mái tóc em, em lại cảm thấy một sự ấm áp lạ kỳ, bao nỗi buồn phiền dường như tan biến hết. Bà không chỉ chăm sóc em từng bữa ăn, giấc ngủ mà còn là người thầy đầu tiên dạy em những bài học làm người. Em vẫn nhớ như in những buổi trưa hè, hai bà cháu nằm trên chiếc phản gỗ, bà quạt mát cho em và kể những câu chuyện cổ tích về lòng nhân hậu. Giọng bà trầm ấm, đưa em vào giấc ngủ say nồng. Qua những câu chuyện ấy, bà dạy em biết yêu thương người nghèo khó, biết trung thực và vị tha. Có một kỷ niệm mà em chẳng thể nào quên, đó là lần em bị sốt cao giữa đêm khuya. Bà đã thức trắng đêm, dùng khăn ấm lau người cho em, chốc chốc lại lo lắng hỏi han. Dưới ánh đèn dầu lờ mờ, em thấy đôi mắt bà trũng sâu vì mệt mỏi nhưng vẫn tràn đầy sự lo âu, chăm chú. Giây phút ấy, em hiểu rằng tình yêu của bà dành cho em bao la như biển trời, không gì có thể đong đếm được. Dù mai này có lớn khôn, đi xa đến đâu, hình ảnh bà và những lời dạy bảo dịu dàng vẫn luôn khắc sâu trong tâm trí em. Em chỉ mong sao bà luôn khỏe mạnh để mãi là bóng mát che chở cho con cháu. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt, luôn hiếu thảo để nhìn thấy nụ cười hiền hậu mãi nở trên môi bà.
  • Câu 1. Căn cứ để xác định thể thơ:
    • Thể thơ: 5 chữ (Ngũ ngôn).
    • Căn cứ: Mỗi dòng thơ đều có 5 tiếng; nhịp thơ phổ biến là 2/3 hoặc 3/2, phù hợp với cách ngắt nhịp của thơ 5 chữ truyền thống.
  • Câu 2. Nhận xét về cách gieo vần của khổ thơ đầu tiên:
    • Khổ thơ đầu gieo vần chân, vần cách (vần cách quãng): "bàng" – "đỏ" – "nhỏ" – "im".
    • Cụ thể, từ "đỏ" (dòng 2) hiệp vần với từ "nhỏ" (dòng 3). Đây là vần trắc, tạo sự kết nối hài hòa giữa các dòng thơ, giúp khổ thơ có nhạc điệu nhẹ nhàng.
  • Câu 3. Chủ đề của bài thơ và căn cứ xác định:
    • Chủ đề: Sự chuyển biến của thiên nhiên từ cuối đông sang đầu xuân và sức sống tiềm tàng, mạnh mẽ của vạn vật (đại diện là mầm non).
    • Căn cứ:
      • Sự thay đổi của cảnh vật: Từ hình ảnh mùa đông khô hanh, im lặng (lá đỏ, mưa phùn, rừng thưa thớt) sang cảnh xuân náo nức (chim kêu, suối reo, chim muông hát ca).
      • Sự biến đổi của nhân vật trung tâm: Từ mầm non "nằm nép lặng im" đến khi "bật chiếc vỏ rơi""khoác áo màu xanh biếc".
  • Câu 4. Nhan đề có phù hợp với nội dung bài thơ không? Vì sao?
    • Trả lời: Nhan đề hoàn toàn phù hợp.
    • Vì: "Mầm non" là hình ảnh trung tâm xuyên suốt bài thơ. Toàn bộ diễn biến của bài thơ (từ lúc quan sát thế giới đến lúc vươn mình trỗi dậy) đều xoay quanh mầm non. Mầm non chính là biểu tượng của sự bắt đầu, sức sống mới và hy vọng mà tác giả muốn gửi gắm khi xuân về.
  • Câu 5. Thông điệp và lí giải:
    • Thông điệp: Hãy kiên nhẫn tích lũy nội lực, chờ đợi thời cơ chín muồi để khẳng định bản thân và cống hiến sức trẻ cho cuộc đời.
Trong các tác phẩm của Thạch Lam, ông thường dành những trang viết đầy cảm thông cho những con người lao động bình dị. Trong đoạn trích "Hàng quà rong", bên cạnh việc miêu tả các món ăn, em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh những người bán hàng rong – những nhân vật tuy chỉ xuất hiện qua những nét vẽ phác thảo nhưng lại hiện lên với vẻ đẹp tần tảo, khéo léo và đậm chất văn hóa Hà Thành. Trước hết, đặc điểm nổi bật nhất của nhân vật này chính là vẻ đẹp thanh lịch, tinh khiết trong lao động. Thạch Lam không miêu tả họ như những người bán hàng lam lũ, nhếch nhác mà ngược lại, họ rất sạch sẽ và gọn gàng: "tóc vấn gọn, áo nâu mới, quần sồi thâm". Hình ảnh cô hàng cơm nắm với chiếc mẹt phủ tấm vải trắng tinh để che ruồi muỗi cho thấy ý thức giữ gìn sự sạch sẽ và trân trọng món ăn mà mình làm ra. Sự thanh lịch ấy không chỉ nằm ở trang phục mà còn nằm ở cử chỉ lao động: "con dao cắt, sáng như nước, và lưỡi đưa ngọt như đường phèn". Động tác gọt bỏ lớp ngoài, cắt từng miếng nhỏ vuông cạnh để bày đĩa cho thấy sự khéo léo, tỉ mỉ và tâm huyết của người bán dành cho khách hàng. Thứ hai, nhân vật người bán hàng rong còn hiện lên với vẻ đẹp của sự bền bỉ và gắn bó sâu nặng với nghề nghiệp. Đó là hình ảnh bà cụ bán ngô bung trên Yên Phụ, cứ mỗi buổi sáng lại từ ô xuống phố theo một đường đi nhất định suốt hơn hai mươi năm. Tiếng rao "É...éc" đặc biệt và kì lạ của bà đã trở thành một phần nhịp sống, một tín hiệu quen thuộc đối với người dân phố phường. Sự đều đặn, kiên trì ấy không chỉ là vì sinh kế mà còn là một nét đẹp trong phong cách sống, tạo nên nét đặc trưng riêng biệt cho văn hóa hàng rong Hà Nội. Cuối cùng, nhân vật còn mang vẻ đẹp tâm hồn giàu sự thấu cảm và thân mật. Qua cuộc trò chuyện giữa những cô hàng vải, hàng rau và cô hàng cơm nắm, ta thấy được sự kết nối giữa những người cùng cảnh ngộ: "cùng bạn làm ăn cả, một gánh nuôi chồng con". Họ không chỉ mua bán mà còn dành cho nhau những lời hỏi han thân mật, sự sẻ chia về phận đời nhọc nhằn nhưng đầy trách nhiệm với gia đình. Điều này tạo nên một không gian nhân văn ấm áp giữa lòng phố thị. Tóm lại, thông qua những nét bút tinh tế, Thạch Lam đã khắc họa thành công hình ảnh những người bán hàng rong với vẻ đẹp giản dị, khéo léo và giàu tình người. Họ không chỉ là những người lao động đơn thuần mà còn là những người "nghệ sĩ" góp phần giữ gìn và tạo nên hồn cốt, tinh hoa ẩm thực cho mảnh đất kinh kỳ. Nhân vật này để lại trong em sự trân trọng đối với những giá trị lao động bình thường nhưng đầy ý nghĩa.
Câu 1: Thể loại của văn bản: Tùy bút (hoặc tản văn). Câu 2: Theo tác giả, "nghệ thuật" ăn quà của người Hà Nội nằm ở việc: Ăn đúng cái giờ ấy (giờ đặc trưng của món đó) và chọn đúng người bán hàng ấy. Câu 3:
  • Biện pháp tu từ: So sánh ("sáng như nước""ngọt như đường phèn").
  • Tác dụng:
    • Gợi hình: Làm nổi bật sự sắc bén, sạch sẽ của con dao và sự khéo léo, dứt khoát, nhẹ nhàng trong từng đường cắt của người bán hàng.
    • Gợi cảm: Thể hiện sự quan sát tinh tế, thái độ trân trọng và cái nhìn đầy tính thẩm mỹ của tác giả đối với những việc bình dị thường ngày.
Câu 4: Chủ đề: Văn bản ngợi ca vẻ đẹp, sự tinh tế và phong phú của các món quà rong Hà Nội; qua đó thể hiện tình yêu thiết tha của tác giả dành cho những nét văn hóa ẩm thực bình dị mà thanh lịch của đất Hà Thành. Câu 5: Nhận xét về cái tôi trữ tình: Đó là một cái tôi tinh tế, nhạy cảm, có khả năng quan sát tỉ mỉ và chiều sâu tâm hồn đồng điệu với nhịp sống của phố phường. Qua cách miêu tả, tác giả bộc lộ lòng yêu mến trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống và sự thấu cảm, sẻ chia với những người lao động nghèo (các cô hàng quà). Câu 6: Suy nghĩ về sự gắn bó giữa mỗi người với quê hương:
Tình yêu quê hương không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà thường bắt nguồn từ những gì giản dị, gần gũi nhất như hương vị một món ăn hay tiếng rao quen thuộc. Trong văn bản, sự gắn bó ấy thể hiện qua việc hiểu rõ từng nếp sinh hoạt và trân trọng nét tinh hoa trong quà rong Hà Nội. Đối với mỗi người, sự gắn bó với quê hương chính là ý thức gìn giữ những giá trị văn hóa bản địa, là nỗi nhớ về những kỷ niệm thân thuộc. Chính những điều nhỏ bé ấy bồi đắp nên tình yêu xứ sở, tạo nên sợi dây kết nối bền chặt giữa con người với nơi mình sinh ra và lớn lên.


 Kỷ niệm về một lần mắc lỗi Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng từng trải qua những kỷ niệm khó quên. Có những kỷ niệm ngọt ngào như viên kẹo, nhưng cũng có những kỷ niệm khiến ta day dứt mãi không thôi. Với em, chuyến về thăm nội và lần làm vỡ chiếc bình cổ của nội chính là sự việc để lại ấn tượng sâu sắc nhất, dạy cho em bài học về sự trung thực và lòng bao dung. Đó là một buổi chiều hè oi ả cách đây hai năm. Khi đang mải mê đuổi theo một chú bướm bay vào phòng khách của nội, em vô tình va phải chiếc kệ gỗ. “Choảng!” – âm thanh khô khốc vang lên. Chiếc bình gốm mà nội quý nhất, kỷ vật duy nhất còn lại của ông nội, đã vỡ tan tành dưới sàn nhà. Lúc đó, tim em như thắt lại, chân tay bủn rủn. Em sợ hãi đến mức chỉ muốn biến mất ngay lập tức. Khi nội bước vào, nhìn thấy những mảnh vỡ, gương mặt nội thoáng hiện lên vẻ buồn bã đến lạ lùng. Nhưng thay vì quát mắng, nội chỉ khẽ thở dài và hỏi: “Con có bị mảnh vỡ làm xước tay không?”. Câu hỏi ấy khiến em bật khóc nức nở. Em không chỉ khóc vì sợ, mà còn khóc vì sự hối hận đang trào dâng trong lòng. Em đã thú nhận mọi chuyện với nội trong tiếng nấc nghẹn ngào. Nội ôm em vào lòng, hơi ấm từ bàn tay gầy guộc của nội như xoa dịu nỗi sợ hãi trong em. Nội bảo: “Đồ vật mất đi có thể tìm lại hoặc thay thế, nhưng sự trung thực và lòng dũng cảm nhận lỗi thì không gì mua được. Nội không giận con vì làm vỡ bình, nội chỉ mong con luôn biết sống thẳng thắn.” Sự việc ấy đã trôi qua từ lâu, nhưng mỗi khi nhớ lại, lòng em vẫn tràn đầy xúc động. Hình ảnh nội hiền từ và lời dạy bảo của nội đã trở thành hành trang quý giá theo em suốt đời. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn sống trung thực để không phụ lòng tin yêu của nội.


Câu 9: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong khổ thơ thứ hai
(Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản cụ thể của khổ 2, tôi giả định đây là khổ thơ có phép so sánh phổ biến trong các bài thơ về tình mẫu tử/gia đình thường gặp trong đề kiểm tra).
  • Cách làm chung:
    • Chỉ ra từ ngữ so sánh: Xác định vế A (sự vật được so sánh) và vế B (sự vật dùng để so sánh) qua từ "như", "là"...
    • Tác dụng gợi hình: Làm cho hình ảnh trở nên sinh động, cụ thể và hữu hình hơn đối với người đọc.
    • Tác dụng gợi cảm: Nhấn mạnh tình cảm, thái độ của tác giả (thường là sự ngợi ca tình mẹ bao la, sự che chở của gia đình hoặc vẻ đẹp của đối tượng được nhắc đến).
    • Tác dụng nghệ thuật: Làm cho lời thơ giàu nhịp điệu, tăng sức biểu cảm và gây ấn tượng mạnh mẽ.
Câu 10: Thông điệp chung từ các dòng thơ của Xuân Quỳnh và Chế Lan Viên Thông điệp chung của hai đoạn thơ trên là ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt và sức mạnh vô biên của lòng mẹ đối với cuộc đời mỗi con người. Cụ thể:
  1. Tình yêu thương không biên giới: Dù con có trưởng thành, đi xa đến đâu ("ra biển rộng", "đi hết đời") thì tình yêu và sự quan tâm của mẹ vẫn luôn dõi theo, bao phủ và bảo vệ con ("lời ru thành mênh mông", "lòng mẹ vẫn theo con").
  2. Sự bao dung và vị tha: Trong mắt mẹ, con mãi mãi là đứa con bé bỏng cần được yêu thương và che chở. Tình mẹ là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất, giúp con vượt qua mọi sóng gió của cuộc đời.
  3. Lời nhắc nhở về cội nguồn: Đoạn thơ nhắc nhở mỗi chúng ta về lòng biết ơn đối với mẹ - người đã dành cả cuộc đời để hy sinh và thầm lặng đồng hành cùng những bước chân của con.


          (…)Từ buổi sáng tinh sương, mùa nực cũng như mùa rét, bác ta đã phải trở dậy để đi làm mướn cho những người trong làng. Những ngày có người mướn ấy, tuy bác phải làm vất vả, nhưng chắc chắn buổi tối được mấy bát gạo và mấy đồng xu về nuôi lũ con đói đợi ở nhà.

         Đó là những ngày sung sướng. Nhưng đến mùa rét, khi các ruộng lúa đã gặt rồi, cánh đồng chỉ còn trơ cuống rạ, dưới gió bấc lạnh như lưỡi dao sắc khía vào da, bác Lê lo sợ, vì không ai mướn bác làm việc gì nữa. Thế là cả nhà nhịn đói, mấy đứa nhỏ nhất: con Tý, con Phún, thằng Hy mà con chị nó bế, chúng nó khóc lả đi mà không có cái ăn. Dưới manh áo rách nát, thịt chúng nó thâm tím lại vì rét như thịt con trâu chết. Bác Lê ôm lấy con trong ổ rơm, để mong lấy cái ấm của mình ấp ủ cho nó. (…)

       Cuộc đời của gia đình bác Lê cứ như thế mà lặng lẽ qua, ngày no rồi lại ngày đói. Tuy vậy, cũng có những ngày vui vẻ. Những ngày nắng ấm trong năm, hay những buổi chiều mùa hạ, mẹ con bác Lê cùng nhau ngồi chơi ở trước cửa nhà. Các người hàng xóm cũng làm như thế. Các bà mẹ ngồi rủ rỉ với nhau những câu chuyện kín đáo, các trẻ con nô đùa dưới quán chợ, còn các bà già thì ngồi rũ tóc tìm chấy ngoài bóng nắng. Bác Lê đem thằng Hi, con Phún ra gọt tóc cho chúng nó bằng một cái mảnh chai sắc. Thằng cả ngồi đan lại cái lờ, còn những đứa khác chơi quanh gần đấy. Trong ngày hè nóng nực, con bác Lê đứa nào cũng lở đầu - bác ta bảo là một cái bệnh gia truyền từ đời ông tam đại - nên bác lấy phẩm xanh bôi cho chúng nó. Trông mẹ con bác lại giống mẹ con đàn gà, mà những con gà con người ta bôi xanh lên đầu cho khỏi lẫn. Người phố chợ vẫn thường nói đùa bác Lê về đàn con đông đúc ấy. Bác Đối, kéo xe, người vui tính nhất xóm, không lần nào đi qua nhà bác Lê mà không bảo:

        - Bác phải nhớ thỉnh thoảng đếm lại con không quên mất.

          Bác Lê bao giờ cũng trả lời một câu:

        - Mất bớt đi cho nó đỡ tội!

        Nhưng mọi người biết bác Lê quí con lắm. Tuy bác hết sức công bằng, người ta cũng thấy bác yêu thằng Hi hơn cả, nó là con thứ chín, và ốm yếu xanh xao nhất nhà. Bác thường bế nó lên lòng, hôn hít, rồi khoe với hàng xóm: nội cả nhà chỉ có nó là giống thầy cháu như đúc. Rồi bác ôm con ngồi lặng yên một lát, như để nhớ lại chuyện gì đã lâu lắm.


a)Các bộ phận của một dòng sông lớn

Một dòng sông lớn thường bao gồm các bộ phận chính sau:

  1. Thượng nguồn:

    • Là phần đầu của sông, thường ở vùng núi cao.
    • Dòng chảy mạnh, dốc và thường có nhiều ghềnh thác.
    • Nước chủ yếu từ mưa, tuyết tan hoặc băng tan.
  2. Trung lưu:

    • Là phần giữa của sông, nơi dòng chảy trở nên ổn định hơn.
    • Dòng sông uốn lượn, hình thành các đồng bằng ven sông.
    • Nước sông có thể nhận thêm từ các nhánh sông nhỏ.
  3. Hạ lưu:

    • Là phần cuối của sông, nơi nước chảy ra biển hoặc hồ lớn.
    • Địa hình bằng phẳng, dòng chảy chậm, bồi tụ phù sa nhiều.
    • Thường có vùng châu thổ rộng lớn.
  4. Phụ lưu:

    • Là những con sông nhỏ chảy vào sông chính, góp phần làm tăng lưu lượng nước.
  5. Chi lưu:

    • Là những nhánh sông tách ra từ sông chính, thường xuất hiện ở hạ lưu.
  6. Lòng sông:

    • Là phần đáy của sông, nơi nước chảy qua.
  7. Bờ sông:

    • Là hai bên mép sông, có thể bị xói mòn hoặc bồi đắp theo thời gian.

Mối quan hệ giữa mùa lũ của sông với nguồn cung cấp nước

  • Nguồn cung cấp nước cho sông: Sông được cấp nước từ nhiều nguồn như mưa, băng tuyết tan, nước ngầm và hồ chứa.
  • Mùa lũ và nguồn cung cấp nước:
    • Mùa mưa: Nếu nguồn nước chính của sông là mưa, lũ thường xảy ra vào mùa mưa do lượng nước dồn về lớn.
    • Băng tuyết tan: Đối với sông ở vùng ôn đới hoặc núi cao, mùa lũ có thể xảy ra vào mùa xuân và đầu hè khi băng tuyết tan.
    • Sông có nguồn từ hồ và nước ngầm: Sự điều tiết nước tốt hơn, ít có lũ đột ngột nhưng vẫn có mùa lũ khi nước hồ đầy.

👉 Kết luận: Mùa lũ của sông phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước và điều kiện khí hậu của khu vực.

b)Vai trò của nước sông, hồ đối với đời sống và sản xuất

Nước sông và hồ có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như:

  1. Cung cấp nước sinh hoạt: Dùng để uống, nấu ăn, giặt giũ, vệ sinh hàng ngày.
  2. Phục vụ sản xuất nông nghiệp: Dùng để tưới tiêu cây trồng, đặc biệt quan trọng ở các vùng khô hạn.
  3. Phát triển thủy sản: Là môi trường sinh sống của nhiều loài cá, tôm, giúp phát triển nghề nuôi trồng và đánh bắt thủy sản.
  4. Giao thông, vận tải: Sông lớn là tuyến đường quan trọng cho thuyền, tàu vận chuyển hàng hóa và hành khách.
  5. Sản xuất điện: Nước sông được sử dụng để phát điện tại các nhà máy thủy điện.
  6. Điều hòa khí hậu: Nước sông, hồ giúp giảm nhiệt độ, tăng độ ẩm không khí.
  7. Du lịch và giải trí: Các hồ, sông đẹp trở thành điểm du lịch, bơi lội, câu cá, chèo thuyền.

Ví dụ cụ thể

Vai trò trong sản xuất điện:

  • Nhà máy thủy điện Hòa Bình trên sông Đà là một ví dụ. Nước sông Đà được tích trữ và sử dụng để vận hành tua-bin phát điện, cung cấp nguồn điện lớn cho miền Bắc Việt Nam.
4o