Băng Di
Giới thiệu về bản thân
bài làm:
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một điểm tựa yêu thương để hướng về. Với em, điểm tựa bình yên và ấm áp nhất chính là người bà kính yêu – người đã dành cả cuộc đời tần tảo để nuôi nấng và dạy bảo em nên người. Bà của em năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Thời gian đã in hằn trên gương mặt bà những nếp nhăn, mái tóc đen mượt ngày nào giờ đã bạc phơ như cước. Em thương nhất là đôi bàn tay gầy guộc, chai sần của bà. Đôi bàn tay ấy đã trải qua bao sương gió, làm lụng vất vả để lo cho con cháu. Thế nhưng, mỗi khi bàn tay ấy vuốt ve mái tóc em, em lại cảm thấy một sự ấm áp lạ kỳ, bao nỗi buồn phiền dường như tan biến hết. Bà không chỉ chăm sóc em từng bữa ăn, giấc ngủ mà còn là người thầy đầu tiên dạy em những bài học làm người. Em vẫn nhớ như in những buổi trưa hè, hai bà cháu nằm trên chiếc phản gỗ, bà quạt mát cho em và kể những câu chuyện cổ tích về lòng nhân hậu. Giọng bà trầm ấm, đưa em vào giấc ngủ say nồng. Qua những câu chuyện ấy, bà dạy em biết yêu thương người nghèo khó, biết trung thực và vị tha. Có một kỷ niệm mà em chẳng thể nào quên, đó là lần em bị sốt cao giữa đêm khuya. Bà đã thức trắng đêm, dùng khăn ấm lau người cho em, chốc chốc lại lo lắng hỏi han. Dưới ánh đèn dầu lờ mờ, em thấy đôi mắt bà trũng sâu vì mệt mỏi nhưng vẫn tràn đầy sự lo âu, chăm chú. Giây phút ấy, em hiểu rằng tình yêu của bà dành cho em bao la như biển trời, không gì có thể đong đếm được. Dù mai này có lớn khôn, đi xa đến đâu, hình ảnh bà và những lời dạy bảo dịu dàng vẫn luôn khắc sâu trong tâm trí em. Em chỉ mong sao bà luôn khỏe mạnh để mãi là bóng mát che chở cho con cháu. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt, luôn hiếu thảo để nhìn thấy nụ cười hiền hậu mãi nở trên môi bà.- Câu 1. Căn cứ để xác định thể thơ:
- Thể thơ: 5 chữ (Ngũ ngôn).
- Căn cứ: Mỗi dòng thơ đều có 5 tiếng; nhịp thơ phổ biến là 2/3 hoặc 3/2, phù hợp với cách ngắt nhịp của thơ 5 chữ truyền thống.
- Câu 2. Nhận xét về cách gieo vần của khổ thơ đầu tiên:
- Khổ thơ đầu gieo vần chân, vần cách (vần cách quãng): "bàng" – "đỏ" – "nhỏ" – "im".
- Cụ thể, từ "đỏ" (dòng 2) hiệp vần với từ "nhỏ" (dòng 3). Đây là vần trắc, tạo sự kết nối hài hòa giữa các dòng thơ, giúp khổ thơ có nhạc điệu nhẹ nhàng.
- Câu 3. Chủ đề của bài thơ và căn cứ xác định:
- Chủ đề: Sự chuyển biến của thiên nhiên từ cuối đông sang đầu xuân và sức sống tiềm tàng, mạnh mẽ của vạn vật (đại diện là mầm non).
- Căn cứ:
- Sự thay đổi của cảnh vật: Từ hình ảnh mùa đông khô hanh, im lặng (lá đỏ, mưa phùn, rừng thưa thớt) sang cảnh xuân náo nức (chim kêu, suối reo, chim muông hát ca).
- Sự biến đổi của nhân vật trung tâm: Từ mầm non "nằm nép lặng im" đến khi "bật chiếc vỏ rơi", "khoác áo màu xanh biếc".
- Câu 4. Nhan đề có phù hợp với nội dung bài thơ không? Vì sao?
- Trả lời: Nhan đề hoàn toàn phù hợp.
- Vì: "Mầm non" là hình ảnh trung tâm xuyên suốt bài thơ. Toàn bộ diễn biến của bài thơ (từ lúc quan sát thế giới đến lúc vươn mình trỗi dậy) đều xoay quanh mầm non. Mầm non chính là biểu tượng của sự bắt đầu, sức sống mới và hy vọng mà tác giả muốn gửi gắm khi xuân về.
- Câu 5. Thông điệp và lí giải:
- Thông điệp: Hãy kiên nhẫn tích lũy nội lực, chờ đợi thời cơ chín muồi để khẳng định bản thân và cống hiến sức trẻ cho cuộc đời.
- Biện pháp tu từ: So sánh ("sáng như nước", "ngọt như đường phèn").
- Tác dụng:
- Gợi hình: Làm nổi bật sự sắc bén, sạch sẽ của con dao và sự khéo léo, dứt khoát, nhẹ nhàng trong từng đường cắt của người bán hàng.
- Gợi cảm: Thể hiện sự quan sát tinh tế, thái độ trân trọng và cái nhìn đầy tính thẩm mỹ của tác giả đối với những việc bình dị thường ngày.
Tình yêu quê hương không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà thường bắt nguồn từ những gì giản dị, gần gũi nhất như hương vị một món ăn hay tiếng rao quen thuộc. Trong văn bản, sự gắn bó ấy thể hiện qua việc hiểu rõ từng nếp sinh hoạt và trân trọng nét tinh hoa trong quà rong Hà Nội. Đối với mỗi người, sự gắn bó với quê hương chính là ý thức gìn giữ những giá trị văn hóa bản địa, là nỗi nhớ về những kỷ niệm thân thuộc. Chính những điều nhỏ bé ấy bồi đắp nên tình yêu xứ sở, tạo nên sợi dây kết nối bền chặt giữa con người với nơi mình sinh ra và lớn lên.
(Lưu ý: Vì bạn không cung cấp văn bản cụ thể của khổ 2, tôi giả định đây là khổ thơ có phép so sánh phổ biến trong các bài thơ về tình mẫu tử/gia đình thường gặp trong đề kiểm tra).
- Cách làm chung:
- Chỉ ra từ ngữ so sánh: Xác định vế A (sự vật được so sánh) và vế B (sự vật dùng để so sánh) qua từ "như", "là"...
- Tác dụng gợi hình: Làm cho hình ảnh trở nên sinh động, cụ thể và hữu hình hơn đối với người đọc.
- Tác dụng gợi cảm: Nhấn mạnh tình cảm, thái độ của tác giả (thường là sự ngợi ca tình mẹ bao la, sự che chở của gia đình hoặc vẻ đẹp của đối tượng được nhắc đến).
- Tác dụng nghệ thuật: Làm cho lời thơ giàu nhịp điệu, tăng sức biểu cảm và gây ấn tượng mạnh mẽ.
- Tình yêu thương không biên giới: Dù con có trưởng thành, đi xa đến đâu ("ra biển rộng", "đi hết đời") thì tình yêu và sự quan tâm của mẹ vẫn luôn dõi theo, bao phủ và bảo vệ con ("lời ru thành mênh mông", "lòng mẹ vẫn theo con").
- Sự bao dung và vị tha: Trong mắt mẹ, con mãi mãi là đứa con bé bỏng cần được yêu thương và che chở. Tình mẹ là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất, giúp con vượt qua mọi sóng gió của cuộc đời.
- Lời nhắc nhở về cội nguồn: Đoạn thơ nhắc nhở mỗi chúng ta về lòng biết ơn đối với mẹ - người đã dành cả cuộc đời để hy sinh và thầm lặng đồng hành cùng những bước chân của con.
(…)Từ buổi sáng tinh sương, mùa nực cũng như mùa rét, bác ta đã phải trở dậy để đi làm mướn cho những người trong làng. Những ngày có người mướn ấy, tuy bác phải làm vất vả, nhưng chắc chắn buổi tối được mấy bát gạo và mấy đồng xu về nuôi lũ con đói đợi ở nhà.
Đó là những ngày sung sướng. Nhưng đến mùa rét, khi các ruộng lúa đã gặt rồi, cánh đồng chỉ còn trơ cuống rạ, dưới gió bấc lạnh như lưỡi dao sắc khía vào da, bác Lê lo sợ, vì không ai mướn bác làm việc gì nữa. Thế là cả nhà nhịn đói, mấy đứa nhỏ nhất: con Tý, con Phún, thằng Hy mà con chị nó bế, chúng nó khóc lả đi mà không có cái ăn. Dưới manh áo rách nát, thịt chúng nó thâm tím lại vì rét như thịt con trâu chết. Bác Lê ôm lấy con trong ổ rơm, để mong lấy cái ấm của mình ấp ủ cho nó. (…)
Cuộc đời của gia đình bác Lê cứ như thế mà lặng lẽ qua, ngày no rồi lại ngày đói. Tuy vậy, cũng có những ngày vui vẻ. Những ngày nắng ấm trong năm, hay những buổi chiều mùa hạ, mẹ con bác Lê cùng nhau ngồi chơi ở trước cửa nhà. Các người hàng xóm cũng làm như thế. Các bà mẹ ngồi rủ rỉ với nhau những câu chuyện kín đáo, các trẻ con nô đùa dưới quán chợ, còn các bà già thì ngồi rũ tóc tìm chấy ngoài bóng nắng. Bác Lê đem thằng Hi, con Phún ra gọt tóc cho chúng nó bằng một cái mảnh chai sắc. Thằng cả ngồi đan lại cái lờ, còn những đứa khác chơi quanh gần đấy. Trong ngày hè nóng nực, con bác Lê đứa nào cũng lở đầu - bác ta bảo là một cái bệnh gia truyền từ đời ông tam đại - nên bác lấy phẩm xanh bôi cho chúng nó. Trông mẹ con bác lại giống mẹ con đàn gà, mà những con gà con người ta bôi xanh lên đầu cho khỏi lẫn. Người phố chợ vẫn thường nói đùa bác Lê về đàn con đông đúc ấy. Bác Đối, kéo xe, người vui tính nhất xóm, không lần nào đi qua nhà bác Lê mà không bảo:
- Bác phải nhớ thỉnh thoảng đếm lại con không quên mất.
Bác Lê bao giờ cũng trả lời một câu:
- Mất bớt đi cho nó đỡ tội!
Nhưng mọi người biết bác Lê quí con lắm. Tuy bác hết sức công bằng, người ta cũng thấy bác yêu thằng Hi hơn cả, nó là con thứ chín, và ốm yếu xanh xao nhất nhà. Bác thường bế nó lên lòng, hôn hít, rồi khoe với hàng xóm: nội cả nhà chỉ có nó là giống thầy cháu như đúc. Rồi bác ôm con ngồi lặng yên một lát, như để nhớ lại chuyện gì đã lâu lắm.
a)Các bộ phận của một dòng sông lớn
Một dòng sông lớn thường bao gồm các bộ phận chính sau:
-
Thượng nguồn:
- Là phần đầu của sông, thường ở vùng núi cao.
- Dòng chảy mạnh, dốc và thường có nhiều ghềnh thác.
- Nước chủ yếu từ mưa, tuyết tan hoặc băng tan.
-
Trung lưu:
- Là phần giữa của sông, nơi dòng chảy trở nên ổn định hơn.
- Dòng sông uốn lượn, hình thành các đồng bằng ven sông.
- Nước sông có thể nhận thêm từ các nhánh sông nhỏ.
-
Hạ lưu:
- Là phần cuối của sông, nơi nước chảy ra biển hoặc hồ lớn.
- Địa hình bằng phẳng, dòng chảy chậm, bồi tụ phù sa nhiều.
- Thường có vùng châu thổ rộng lớn.
-
Phụ lưu:
- Là những con sông nhỏ chảy vào sông chính, góp phần làm tăng lưu lượng nước.
-
Chi lưu:
- Là những nhánh sông tách ra từ sông chính, thường xuất hiện ở hạ lưu.
-
Lòng sông:
- Là phần đáy của sông, nơi nước chảy qua.
-
Bờ sông:
- Là hai bên mép sông, có thể bị xói mòn hoặc bồi đắp theo thời gian.
Mối quan hệ giữa mùa lũ của sông với nguồn cung cấp nước
- Nguồn cung cấp nước cho sông: Sông được cấp nước từ nhiều nguồn như mưa, băng tuyết tan, nước ngầm và hồ chứa.
- Mùa lũ và nguồn cung cấp nước:
- Mùa mưa: Nếu nguồn nước chính của sông là mưa, lũ thường xảy ra vào mùa mưa do lượng nước dồn về lớn.
- Băng tuyết tan: Đối với sông ở vùng ôn đới hoặc núi cao, mùa lũ có thể xảy ra vào mùa xuân và đầu hè khi băng tuyết tan.
- Sông có nguồn từ hồ và nước ngầm: Sự điều tiết nước tốt hơn, ít có lũ đột ngột nhưng vẫn có mùa lũ khi nước hồ đầy.
👉 Kết luận: Mùa lũ của sông phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước và điều kiện khí hậu của khu vực.