Hà Hồng Phúc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Văn bản kể lại cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trước khi Vũ Như Tô bị đưa vào cung diện kiến vua Lê Tương Dực, xoay quanh việc bàn bạc, tranh luận về xây dựng Cửu Trùng Đài và số phận của người tài trong xã hội phong kiến. Câu 2. Trả lời: Chỉ dẫn sân khấu: “(Chàng rơm rớm nước mắt.)” Các chi tiết miêu tả hành động, thái độ nhân vật trong ngoặc đơn. Tác dụng: → Giúp người đọc/người xem hình dung rõ tâm trạng, cảm xúc, cử chỉ của nhân vật, làm cho cảnh kịch sinh động, tăng sức biểu cảm và khắc sâu bi kịch của Vũ Như Tô. Câu 3. Trả lời: Từ “đồng bệnh” cho thấy Vũ Như Tô nhận ra Đan Thiềm là người cùng cảnh ngộ với mình: đều là người có tài, có khát vọng nhưng bị chà đạp, khổ đau trong xã hội phong kiến. → Cách gọi này góp phần khắc họa chân dung Đan Thiềm là người tri kỉ, đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người tài. Câu 4 Trả lời: Xung đột: Giữa Vũ Như Tô và chế độ phong kiến bạo tàn (đại diện là vua Lê Tương Dực). Giữa lý tưởng nghệ thuật thuần túy của Vũ Như Tô và thực tế xã hội tàn khốc. Ý nghĩa: → Làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ có tài và tâm nhưng đặt sai chỗ, đồng thời thể hiện giá trị nhân đạo và tư tưởng phê phán xã hội phong kiến của tác phẩm. Câu 5. Trả lời: Ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài, vì cho rằng đó là công trình phục vụ bạo chúa, trái với lương tâm người nghệ sĩ. Sau khi được Đan Thiềm khuyên: Ông thay đổi quyết định vì bị thuyết phục bởi lý tưởng: dùng tài năng để tạo nên công trình nghệ thuật vĩ đại cho đất nước, tin rằng cái đẹp sẽ trường tồn vượt lên trên thời đại và con người cụ thể.
Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại – nhận định của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là sự thật đang hiển hiện từng ngày trước mắt chúng ta. Trong bối cảnh thế giới phát triển mạnh mẽ về kinh tế – công nghệ, con người đồng thời cũng phải đối mặt với những hệ lụy nặng nề từ chính các hoạt động của mình. Biến đổi khí hậu vì thế trở thành vấn đề cấp bách, đe dọa trực tiếp đến môi trường sống, sức khỏe, an ninh và sự tồn tại của toàn nhân loại.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn bởi nó tác động rộng khắp và sâu sắc đến mọi quốc gia, không phân biệt giàu – nghèo, lớn – nhỏ. Hiện tượng nóng lên toàn cầu khiến băng tan nhanh, mực nước biển dâng cao đe dọa nhấn chìm nhiều vùng đất ven biển, trong đó có cả đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam. Thiên tai trở nên khốc liệt và bất thường hơn: bão mạnh, hạn hán kéo dài, cháy rừng diện rộng, lũ lụt nghiêm trọng… Những biến động này không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn phá vỡ hệ sinh thái, làm suy giảm đa dạng sinh học và hủy hoại môi trường sống của hàng triệu loài sinh vật.
Không chỉ vậy, biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế và sự ổn định xã hội. Nông nghiệp – ngành nghề phụ thuộc nhiều vào thời tiết – chịu tác động nặng nề nhất. Nắng nóng gay gắt và xâm nhập mặn khiến năng suất giảm, đất đai bạc màu, nguồn nước suy kiệt. Hậu quả là nguy cơ mất an ninh lương thực, giá cả leo thang, đời sống người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nền kinh tế toàn cầu cũng đối mặt với những tổn thất khổng lồ từ việc khắc phục thiên tai và thích ứng khí hậu. Những bất ổn này dễ dẫn đến mâu thuẫn xã hội, là nguồn gốc của xung đột và di cư khí hậu trong tương lai.
Thách thức lớn nhất mà biến đổi khí hậu gây ra chính là đặt nhân loại trước nguy cơ khủng hoảng tồn vong. Nếu không hành động kịp thời, những hệ lụy môi trường có thể vượt quá khả năng kiểm soát và phục hồi của con người. Tốc độ biến đổi khí hậu ngày nay nhanh hơn nhiều so với khả năng thích ứng tự nhiên của Trái đất. Điều này đòi hỏi mỗi quốc gia, tổ chức và cá nhân phải nhận thức rõ trách nhiệm của mình và có hành động cụ thể.
Tuy nhiên, thách thức cũng chính là cơ hội để nhân loại thay đổi theo hướng bền vững hơn. Khi nhận ra nguy cơ biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia đã thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sạch, giảm phát thải khí nhà kính, phát triển kinh tế xanh và lối sống thân thiện với môi trường. Công nghệ hiện đại giúp con người dự báo thời tiết chính xác hơn, cải thiện phương pháp sản xuất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên hiệu quả hơn.
Là thế hệ trẻ, mỗi chúng ta càng cần ý thức được vai trò của mình trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, trồng cây, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện giao thông xanh hay lan tỏa lối sống bền vững đều có ý nghĩa to lớn.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng nhận định của Barack Obama hoàn toàn đúng đắn. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại – thách thức mà nếu không đồng lòng vượt qua, con người có thể phải trả giá bằng chính sự sống còn của mình.
Dưới đây là bài văn nghị luận khoảng 600 chữ theo đúng yêu cầu đề:
Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại – nhận định của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo, mà còn là sự thật đang hiển hiện từng ngày trước mắt chúng ta. Trong bối cảnh thế giới phát triển mạnh mẽ về kinh tế – công nghệ, con người đồng thời cũng phải đối mặt với những hệ lụy nặng nề từ chính các hoạt động của mình. Biến đổi khí hậu vì thế trở thành vấn đề cấp bách, đe dọa trực tiếp đến môi trường sống, sức khỏe, an ninh và sự tồn tại của toàn nhân loại.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn bởi nó tác động rộng khắp và sâu sắc đến mọi quốc gia, không phân biệt giàu – nghèo, lớn – nhỏ. Hiện tượng nóng lên toàn cầu khiến băng tan nhanh, mực nước biển dâng cao đe dọa nhấn chìm nhiều vùng đất ven biển, trong đó có cả đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam. Thiên tai trở nên khốc liệt và bất thường hơn: bão mạnh, hạn hán kéo dài, cháy rừng diện rộng, lũ lụt nghiêm trọng… Những biến động này không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn phá vỡ hệ sinh thái, làm suy giảm đa dạng sinh học và hủy hoại môi trường sống của hàng triệu loài sinh vật.
Không chỉ vậy, biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế và sự ổn định xã hội. Nông nghiệp – ngành nghề phụ thuộc nhiều vào thời tiết – chịu tác động nặng nề nhất. Nắng nóng gay gắt và xâm nhập mặn khiến năng suất giảm, đất đai bạc màu, nguồn nước suy kiệt. Hậu quả là nguy cơ mất an ninh lương thực, giá cả leo thang, đời sống người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nền kinh tế toàn cầu cũng đối mặt với những tổn thất khổng lồ từ việc khắc phục thiên tai và thích ứng khí hậu. Những bất ổn này dễ dẫn đến m
*Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản* Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận văn học, kết hợp với miêu tả và biểu cảm để phân tích bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận. *Câu 2: Cảm xúc, thái độ của người viết trong phần (3)* Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, suy tư về sự nhỏ bé của con người trước dòng sông "Tràng giang", gợi lên cảm giác về dòng đời và sự luân lạc của kiếp người. *Câu 3: Nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa* Tác giả chỉ ra rằng, trong khi thơ xưa tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông" với sự an nhiên tự tại, thì "Tràng giang" thể hiện sự trống vắng, cô đơn, bơ vơ của con người trước thiên nhiên rộng lớn. *Câu 4: Yếu tố ngôn ngữ làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang* Tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ như: - Từ láy nguyên: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." - Cặp câu tương xứng và nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song" - Các vế câu cắt rời và kết nối: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu" - Từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" *Câu 5: Đặc điểm ấn tượng của bài thơ Tràng giang* Em ấn tượng với đặc điểm bài thơ thể hiện nỗi buồn, cô đơn của con người trước thiên nhiên rộng lớn, đồng thời gợi lên tình yêu quê hương, đất nước thầm kín của Huy Cận. Điều này tạo nên sự độc đáo và sâu sắc cho bài thơ ¹.
Khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" của nhà thơ Vương Duy là một bức tranh tuyệt đẹp về tình yêu và thiên nhiên:
"Đông phong lý hoa điểu dạ minh
Chấn vũ vô nhân thê bạt thanh
Giàu niên hoa tự phát
Cao hứng tự vô khuynh"
Trong đó, hình ảnh "giàu" và "cao" là hai từ khóa quan trọng, thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu.
Hình ảnh "giàu" (nghĩa là nhiều, phong phú) được sử dụng để miêu tả "niên hoa" (hoa năm cũ), gợi lên một cảnh tượng thiên nhiên tràn đầy sức sống và màu sắc. Hoa năm cũ vẫn còn đó, không phai tàn, như tình yêu của hai người vẫn còn mãi trong lòng. Từ "giàu" cũng thể hiện sự phong phú của tình yêu, không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài.
Hình ảnh "cao" (nghĩa là cao, sâu sắc) được sử dụng để miêu tả "hứng" (cảm hứng, tâm trạng), gợi lên một tình yêu cao thượng và sâu sắc. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc bình thường mà là một sự kết nối tâm hồn, vượt qua mọi giới hạn của thời gian và không gian.
Tóm lại, hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu, một tình yêu không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài.
*Bạn có muốn phân tích thêm về bài thơ "Tương Tư" hoặc một bài thơ khác không?**Phân tích hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư"*
Khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" của nhà thơ Vương Duy là một bức tranh tuyệt đẹp về tình yêu và thiên nhiên:
"Đông phong lý hoa điểu dạ minh
Chấn vũ vô nhân thê bạt thanh
Giàu niên hoa tự phát
Cao hứng tự vô khuynh"
Trong đó, hình ảnh "giàu" và "cao" là hai từ khóa quan trọng, thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu.
Hình ảnh "giàu" (nghĩa là nhiều, phong phú) được sử dụng để miêu tả "niên hoa" (hoa năm cũ), gợi lên một cảnh tượng thiên nhiên tràn đầy sức sống và màu sắc. Hoa năm cũ vẫn còn đó, không phai tàn, như tình yêu của hai người vẫn còn mãi trong lòng. Từ "giàu" cũng thể hiện sự phong phú của tình yêu, không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài.
Hình ảnh "cao" (nghĩa là cao, sâu sắc) được sử dụng để miêu tả "hứng" (cảm hứng, tâm trạng), gợi lên một tình yêu cao thượng và sâu sắc. Tình yêu không chỉ là một cảm xúc bình thường mà là một sự kết nối tâm hồn, vượt qua mọi giới hạn của thời gian và không gian.
Tóm lại, hình ảnh "giàu" và "cao" trong khổ thơ cuối của bài thơ "Tương Tư" thể hiện sự phong phú và sâu sắc của tình yêu, một tình yêu không chỉ là một cảm xúc nhất thời mà là một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài.
*Bạn có muốn phân tích thêm về bài thơ "Tương Tư" hoặc một bài thơ khác không?*
*Trái Đất - Ngôi Nhà Duy Nhất Của Chúng Ta*
"Trái Đất là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống" - một ý kiến đơn giản nhưng chứa đựng một sự thật không thể phủ nhận. Trong những thập kỷ gần đây, con người đã chứng kiến sự thay đổi nhanh chóng của môi trường sống, từ biến đổi khí hậu đến ô nhiễm môi trường, và nhận ra rằng Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta.
Trái Đất cung cấp cho chúng ta mọi điều kiện cần thiết để sống: không khí, nước, thức ăn, và môi trường sống. Từ những vùng nhiệt đới xanh tươi đến những vùng cực lạnh giá, Trái Đất là nơi duy nhất trong vũ trụ mà chúng ta biết có sự sống. Các loài động vật, thực vật, và con người đều phụ thuộc vào Trái Đất để tồn tại.
Tuy nhiên, con người đã và đang gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường sống của chính mình. Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp, đô thị hóa, và tiêu thụ tài nguyên đã dẫn đến ô nhiễm không khí, nước, và đất. Biến đổi khí hậu, sự nóng lên toàn cầu, và mất đa dạng sinh học là những hậu quả nghiêm trọng của hành động của con người.
Vậy, chúng ta phải làm gì để bảo vệ ngôi nhà duy nhất của mình? Trước hết, chúng ta cần nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Mỗi người cần có ý thức về hành động của mình và thực hiện những hành động nhỏ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, như giảm sử dụng nhựa, tiết kiệm năng lượng, và trồng cây xanh.
Ngoài ra, chúng ta cần có những hành động cụ thể để bảo vệ môi trường, như phát triển năng lượng tái tạo, giảm thiểu khí thải, và bảo vệ các khu vực tự nhiên. Các chính phủ và tổ chức quốc tế cũng cần có những chính sách và hành động mạnh mẽ để bảo vệ môi trường và giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta, và chúng ta có trách nhiệm bảo vệ nó. Chúng ta không thể chờ đợi đến khi quá muộn, chúng ta cần hành động ngay bây giờ để bảo vệ môi trường và đảm bảo một tương lai tốt đẹp cho các thế hệ sau.
Tóm lại, ý kiến "Trái Đất là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống" là một nhắc nhở quan trọng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Chúng ta cần nhận thức được trách nhiệm của mình và thực hiện những hành động cụ thể để bảo vệ ngôi nhà duy nhất của mình.
Câu 1 :
Thể thơ của văn bản là : lục bát
Cau 2 :
Cụm từ "chín nhớ mười mong" diễn tả nỗi nhớ da diết , sâu sắc và mãnh liệt của người đang yêu .Nó thể hiện sự mong chờ , khát khao khi được gặp người yêu và nỗi nhớ ấy không thể thiếu trong cuộc sống của họ
Câu 3 :
Biện phát tu từ trong câu thơ là hoán dụ ở hình ảnh "thôn đoài ” và" thôn đông”
Tác dụng :
+> thể hiệ tình yêu nồng nàn, nỗi nhớ nhung da diết và sự tương tư lẫn nhau giữa hai con
+ Làm cho câu thơ sinh động và tăng âm điệu cho câu thơ
+ nhấn mạnh nỗi nhớ của người đáng yêu
Câu 4 :
Những dòng thơ mang đến cho em cảm nhận về sự chờ đợi , mong chờ được gặp người yêu và nỗi nhớ da diết được đoàn tụ sum họp
Câu 5:
Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và thiêng liêng, giúp con người vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Nó mang lại cho cuộc sống ý nghĩa, giá trị và hạnh phúc. Tình yêu cũng giúp con người trưởng thành, hoàn thiện bản thân và kết nối với người khác .