Hà Hồng Phúc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (Bài 2):
Bài thơ Than đạo học của Tú Xương đã phản ánh chân thực sự suy thoái của nền Nho học cuối thế kỉ XIX. Tác giả mở đầu bằng tiếng than chán chường trước cảnh “mười người đi học, chín người thôi”, cho thấy việc học không còn được coi trọng. Hình ảnh thầy đồ “nhấp nhổm ngồi”, “lim dim ngủ” gợi sự lười biếng, thiếu trách nhiệm. Kẻ sĩ thì “rút rè”, văn chương tầm thường, không còn chí khí. Nghệ thuật nổi bật là sử dụng từ láy giàu sức gợi (lim dim, nhấp nhổm, liều lĩnh), giọng điệu châm biếm sâu cay, vừa hài hước vừa phê phán. Qua đó, tác giả bộc lộ thái độ bất bình trước thực trạng xã hội và nỗi lo cho sự xuống cấp của đạo học.
Câu 2 (Bài 2):
Trong xã hội hiện nay, ý thức học tập của học sinh là một vấn đề rất đáng quan tâm. Bên cạnh những bạn chăm chỉ, có mục tiêu rõ ràng, vẫn còn không ít học sinh học tập đối phó, thiếu tự giác, dễ bị sao nhãng bởi mạng xã hội và trò chơi điện tử. Nguyên nhân có thể do thiếu động lực, chưa nhận thức đúng vai trò của việc học hoặc bị ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Tuy nhiên, học tập là con đường quan trọng để phát triển bản thân và xây dựng tương lai. Vì vậy, mỗi học sinh cần xác định mục tiêu rõ ràng, rèn luyện tính kỉ luật, chủ động tiếp thu kiến thức. Gia đình và nhà trường cũng cần quan tâm, định hướng và tạo điều kiện tốt nhất cho việc học. Chỉ khi có ý thức học tập đúng đắn, học sinh mới có thể đạt được thành công và đóng góp cho xã hội.
Câu 1:
Bài thơ thuộc thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2:
Đề tài: Phê phán thực trạng suy thoái của nền đạo học (Nho học) đương thời.
Câu 3:
Tác giả cho rằng “Đạo học ngày nay đã chán rồi” vì:
Người đi học ít, không còn coi trọng việc học.
Thầy dạy kém chất lượng, dạy qua loa.
Kẻ sĩ thiếu khí tiết, văn chương tầm thường.
→ Nền học suy đồi, mất giá trị.
Câu 4:
Tác giả sử dụng nhiều từ láy (lim dim, nhấp nhổm, liều lĩnh…) →
Tăng tính gợi hình, gợi cảm
Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm sâu sắc
Làm nổi bật thực trạng đáng chê trách của đạo học.
Câu 5:
Nội dung:
Bài thơ phản ánh sự xuống cấp của nền đạo học và xã hội đương thời, qua đó thể hiện thái độ châm biếm, phê phán và nỗi chán ngán, bất bình của tác giả.
Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công cụ hữu ích trong việc quảng bá văn hóa truyền thống của Việt Nam. AI giúp số hóa và lưu trữ các giá trị văn hóa như lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, di tích lịch sử dưới dạng hình ảnh, video và dữ liệu trực tuyến. Nhờ đó, những giá trị này có thể tiếp cận rộng rãi hơn đến công chúng trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ tạo ra các sản phẩm truyền thông sáng tạo như video tự động, hình ảnh 3D, thuyết minh đa ngôn ngữ, giúp giới thiệu văn hóa Việt Nam một cách sinh động và hấp dẫn. Nhiều bảo tàng, khu di tích đã ứng dụng AI để hướng dẫn tham quan ảo, giúp người xem trải nghiệm từ xa. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng cần đảm bảo tính chính xác và giữ gìn bản sắc truyền thống. Nhìn chung, AI đang mở ra cơ hội mới để bảo tồn và lan tỏa văn hóa Việt Nam trong thời đại toàn cầu hóa.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã khắc họa sinh động vẻ đẹp của thiên nhiên rừng miền Đông Nam Bộ đồng thời thể hiện rõ tâm trạng và tình cảm của người chiến sĩ trong hoàn cảnh chiến tranh. Qua đó, tác giả giúp người đọc cảm nhận sâu sắc sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên cũng như tình yêu quê hương đất nước.
Trước hết, đoạn trích làm nổi bật đặc điểm của khu rừng Hắc Dịch – một khu rừng già với nhiều cây to, tán cao, tạo nên không gian rộng lớn, hoang sơ và có phần khắc nghiệt. Đặc biệt, hình ảnh con vắt xuất hiện dày đặc vào mùa mưa đã gợi lên sự gian khổ, hiểm nguy mà con người phải đối mặt. Những chi tiết như “đất đỏ dẻo quánh”, “đường trơn trượt”, “con vắt nằm đầy trên lá mục” không chỉ miêu tả chân thực môi trường thiên nhiên mà còn làm tăng tính hiện thực cho tác phẩm. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại trong đoạn trích là mùa khô, con đường trở nên dễ đi hơn, không còn vắt, tạo nên sự đối lập giữa hai mùa, qua đó làm nổi bật sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi đây.
Bên cạnh việc miêu tả thiên nhiên, đoạn trích còn thể hiện rõ tâm trạng của nhân vật “tôi”. Đó là nỗi nhớ nhà, sự mong mỏi được gặp lại gia đình sau thời gian xa cách. Chính vì vậy, nhân vật “tôi” đi rất nhanh trên con đường mòn, thể hiện sự háo hức, nóng lòng. Chi tiết này cho thấy dù trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ, tình cảm gia đình vẫn luôn là động lực mạnh mẽ đối với người chiến sĩ.
Ngoài ra, đoạn trích còn gợi lên vẻ đẹp của thiên nhiên trong đêm trăng. Ánh trăng thường mang ý nghĩa biểu tượng cho sự yên bình, thơ mộng, đối lập với hiện thực chiến tranh khốc liệt. Qua đó, tác giả như muốn gửi gắm niềm tin vào tương lai tươi sáng, vào hòa bình. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn là người bạn đồng hành, chia sẻ cảm xúc với con người.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị, chân thực nhưng giàu hình ảnh. Các chi tiết được miêu tả cụ thể, sinh động, giúp người đọc dễ dàng hình dung cảnh vật và cảm nhận được không khí của khu rừng. Giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc góp phần làm nổi bật tâm trạng nhân vật.
Tóm lại, đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” không chỉ tái hiện chân thực vẻ đẹp và sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn thể hiện sâu sắc tình cảm của con người trong hoàn cảnh chiến tranh. Qua đó, tác phẩm ca ngợi tinh thần lạc quan, ý chí vượt khó và tình yêu quê hương đất nước của người chiến sĩ.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản: thuyết minh (kết hợp một số yếu tố miêu tả, thông tin).
Câu 2.
Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:
Quy tụ hơn 50 gian hàng phở từ khắp ba miền, giới thiệu nhiều phong cách phở đa dạng.
Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để hỗ trợ, tư vấn cho du khách trải nghiệm lễ hội.
Câu 3.
Phần sa-pô cung cấp các thông tin chính: thời gian, địa điểm, chủ đề và nội dung nổi bật của Festival Phở 2025.
Tác dụng: giúp người đọc nắm nhanh thông tin khái quát, tạo sự thu hút và định hướng nội dung toàn bài.
Câu 4.
Điểm mới: Festival Phở 2025 ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để tư vấn, hỗ trợ khách tham quan.
Tác dụng: làm nổi bật tính hiện đại, sáng tạo của lễ hội; thu hút sự chú ý của người đọc và khẳng định sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ.
Câu 5. (5–7 dòng)
Thế hệ trẻ có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và lan tỏa giá trị văn hóa ẩm thực dân tộc. Mỗi bạn trẻ cần hiểu biết, trân trọng những món ăn truyền thống như phở, xem đó là một phần bản sắc dân tộc. Bên cạnh đó, cần tích cực quảng bá văn hóa ẩm thực qua mạng xã hội, du lịch và giao lưu quốc tế. Việc kết hợp công nghệ hiện đại như AI cũng giúp đưa ẩm thực Việt đến gần hơn với thế giới. Đồng thời, thế hệ trẻ cần có ý thức bảo tồn giá trị nguyên bản, không làm mai một bản sắc. Như vậy, văn hóa ẩm thực Việt Nam sẽ ngày càng phát triển và vươn xa.
câu 1: Đoạn trích ở phần Đọc hiểu đã gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về giá trị của con người và cuộc sống. Trước hết, nội dung đoạn trích nhấn mạnh ý nghĩa của việc sống có trách nhiệm, biết yêu thương và cống hiến. Những hình ảnh, chi tiết trong đoạn văn không chỉ phản ánh hiện thực mà còn gửi gắm thông điệp: con người chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết sống vì người khác. Bên cạnh đó, giọng điệu chân thành, giàu cảm xúc đã góp phần làm nổi bật tư tưởng chủ đạo, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm. Nghệ thuật biểu đạt linh hoạt, kết hợp giữa lí lẽ và cảm xúc, khiến đoạn trích trở nên thuyết phục và giàu sức lay động. Qua đó, tác giả khơi gợi trong mỗi chúng ta ý thức về lối sống tích cực, biết trân trọng những điều bình dị nhưng quý giá. Đoạn trích không chỉ dừng lại ở việc phản ánh mà còn mang tính định hướng, nhắc nhở mỗi người cần sống đẹp, sống có ích để góp phần làm cho cuộc đời ý nghĩa hơn.
câu 2 Trong cuộc sống hiện đại, giữa nhịp sống hối hả và đầy cạnh tranh, có một giá trị vẫn luôn âm thầm tỏa sáng, đó là sự hi sinh thầm lặng. Đây không phải là những hành động ồn ào, phô trương, mà là những đóng góp lặng lẽ, bền bỉ của con người vì người khác và vì cộng đồng.
Hi sinh thầm lặng là việc con người chấp nhận thiệt thòi về bản thân để mang lại lợi ích cho người khác mà không mong nhận lại sự ghi nhận hay đền đáp. Đó có thể là hình ảnh người mẹ tần tảo sớm hôm vì con cái, người cha âm thầm gánh vác gia đình, hay những con người ngày đêm làm việc trong những ngành nghề ít được chú ý như công nhân vệ sinh, y bác sĩ tuyến đầu, thầy cô giáo nơi vùng sâu vùng xa. Họ không cần ánh hào quang, nhưng chính họ lại là nền tảng làm nên sự vận hành và phát triển của xã hội.
Sự hi sinh thầm lặng mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Trước hết, nó thể hiện vẻ đẹp của lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm. Khi một người sẵn sàng đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, đó là biểu hiện cao đẹp của đạo đức. Không những vậy, những hi sinh ấy còn góp phần lan tỏa những giá trị tích cực, tạo nên một xã hội gắn kết, nhân văn hơn. Chính những điều bình dị ấy lại là sợi dây vô hình kết nối con người với nhau.
Trong thực tế, chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp những tấm gương hi sinh thầm lặng. Đó là những y bác sĩ không quản hiểm nguy trong các đợt dịch bệnh; những chiến sĩ bảo vệ bình yên nơi biên cương; hay đơn giản là một người lao động chăm chỉ làm việc để nuôi sống gia đình. Họ không xuất hiện trên trang nhất của báo chí mỗi ngày, nhưng giá trị họ tạo ra là vô cùng lớn lao.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn có không ít người chạy theo lối sống thực dụng, đề cao cái tôi cá nhân, ngại hi sinh, ngại cống hiến. Điều này khiến những giá trị tốt đẹp đôi khi bị lu mờ. Vì vậy, việc nhận thức đúng và trân trọng sự hi sinh thầm lặng là điều cần thiết. Mỗi người cần học cách sống có trách nhiệm hơn, biết sẻ chia và giúp đỡ người khác từ những việc nhỏ nhất.
Là thế hệ trẻ, chúng ta không nhất thiết phải làm những điều lớn lao, mà có thể bắt đầu từ những hành động giản dị như giúp đỡ gia đình, hỗ trợ bạn bè, sống trung thực và có ý thức với cộng đồng. Khi mỗi cá nhân đều biết hi sinh một phần nhỏ vì người khác, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
Tóm lại, sự hi sinh thầm lặng là một giá trị cao quý, góp phần làm nên vẻ đẹp của cuộc sống. Dù không ồn ào, nhưng chính những hi sinh ấy lại là nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững của xã hội.
Câu 1:
Thể thơ lục bát.
Câu 2:
Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh (chốn thanh lâu).
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (“hoa hèn”, “bèo bọt”).
Tác dụng: +,Làm nổi bật thân phận nhỏ bé, thấp kém của Thúy Kiều. +,Qua đó thể hiện sự khiêm nhường và nỗi tự ti của nàng.
+ Làm tăng sức gợi hình gợi cảm làm cho câu thơ trở nên sinh động có hồn hơn.
Câu 4:
Từ Hải là người anh hùng có chí khí lớn, tài năng xuất chúng, mạnh mẽ, tự tin; đồng thời cũng là người trọng tình nghĩa, biết cảm thông và trân trọng Thúy Kiều.
Câu 5:
Văn bản gợi lên sự cảm phục trước hình tượng người anh hùng Từ Hải và niềm thương cảm cho số phận Thúy Kiều; đồng thời cảm nhận được vẻ đẹp của tình cảm chân thành, sự đồng điệu giữa hai con người.
1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng
Văn bản Cảnh tượng đau lòng (trích Vua Lia – Sếch-xpia) đã tái hiện một cách sâu sắc bi kịch của con người khi quyền lực, danh vọng tan biến, chỉ còn lại nỗi đau và sự cô độc. Hình ảnh vua Lia xuất hiện trong dáng vẻ ngộ nghĩnh, đội vòng hoa đồng cỏ cho thấy sự đối lập cay đắng giữa thân phận hiện tại và địa vị tối cao trước kia. Lời nói của Lia vừa ngây ngô, vừa đau đớn, thể hiện sự rối loạn tinh thần của một ông vua từng uy quyền nay bị phản bội, ruồng bỏ. Qua đó, tác giả khắc họa bi kịch tinh thần của con người khi đặt niềm tin mù quáng vào quyền lực và những lời nói giả dối. Không chỉ là nỗi đau của riêng vua Lia, “cảnh tượng đau lòng” còn gợi lên sự thương cảm sâu sắc cho số phận con người nói chung: khi mất đi tất cả, con người mới nhận ra giá trị thật của tình thân và lòng nhân ái. Văn bản mang giá trị nhân văn sâu sắc, vừa phê phán cái ác, cái giả dối, vừa gửi gắm thông điệp về tình yêu thương và sự tỉnh thức của con người.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống
Cuộc sống không bao giờ chỉ trải đầy hoa hồng. Trên hành trình trưởng thành của mỗi con người, nghịch cảnh là điều không thể tránh khỏi. Đó có thể là thất bại, mất mát, bệnh tật hay những biến cố bất ngờ. Dù đau đớn và khắc nghiệt, nghịch cảnh lại mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc đối với sự phát triển của con người.
Trước hết, nghịch cảnh giúp con người rèn luyện bản lĩnh và ý chí. Khi đối diện với khó khăn, con người buộc phải mạnh mẽ hơn, kiên trì hơn để vượt qua. Nếu cuộc sống luôn thuận lợi, con người dễ trở nên yếu đuối, ỷ lại và thiếu khả năng thích nghi. Chính những lần vấp ngã giúp ta học cách đứng dậy, hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà từ sự bền bỉ và nỗ lực không ngừng.
Bên cạnh đó, nghịch cảnh là cơ hội để con người nhận ra giá trị thật của bản thân và cuộc sống. Trong khó khăn, ta mới hiểu ai là người thật lòng bên cạnh mình, điều gì là quan trọng và đáng trân trọng. Nghịch cảnh giống như một phép thử, giúp con người nhìn lại chính mình, sửa chữa sai lầm và sống sâu sắc, nhân ái hơn.
Không những thế, nhiều thành tựu lớn của nhân loại được sinh ra từ nghịch cảnh. Nhà bác học Ê-đi-xơn đã trải qua hàng nghìn lần thất bại trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng trải qua muôn vàn gian khổ trong hành trình tìm đường cứu nước. Chính nghịch cảnh đã tôi luyện ý chí, hun đúc khát vọng và làm nên những con người vĩ đại.
Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người biết đối diện và vượt qua nó bằng thái độ tích cực. Nếu buông xuôi, tuyệt vọng, nghịch cảnh có thể khiến con người gục ngã. Ngược lại, nếu dám chấp nhận, học hỏi từ khó khăn, nghịch cảnh sẽ trở thành động lực giúp con người trưởng thành và mạnh mẽ hơn.
Là học sinh, chúng ta cũng thường gặp nghịch cảnh trong học tập và cuộc sống: điểm số chưa tốt, áp lực thi cử, thất bại ban đầu. Thay vì chán nản, mỗi người cần coi đó là cơ hội để rèn luyện ý chí, trau dồi năng lực và hoàn thiện bản thân.
Tóm lại, nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống. Dù mang đến đau khổ và thử thách, nghịch cảnh lại có ý nghĩa to lớn trong việc giúp con người trưởng thành, mạnh mẽ và sống có giá trị hơn. Biết đối diện và vượt qua nghịch cảnh chính là chìa khóa để con người vươn tới thành công và hạnh phúc bền vững.
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản 👉 Lời độc thoại là lời nhân vật nói một mình, không nhằm trực tiếp vào nhân vật khác, thể hiện nội tâm. Ví dụ lời độc thoại của vua Lia: “Ta chẳng qua cũng chỉ là một thằng điên và một thứ đồ chơi trong tay Vận mệnh! Hãy đối xử với ta cho tốt: ta sẽ nộp nhiều tiền chuộc mạng. Gọi cho ta một thầy thuốc giải pháp. Óc ta bị thương.” ➡ Đây là lời vua Lia tự nói, bộc lộ nỗi đau đớn, ý thức về bi kịch và sự điên loạn của chính mình. Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào? 👉 Vua Lia nhận ra điều đó khi: Ông bị hai con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan phản bội, đuổi ra ngoài trong đêm mưa bão Khi thiên nhiên (mưa, gió, sấm sét) không tuân theo mệnh lệnh của ông Khi ông không còn quyền lực thực sự, bị đối xử như kẻ điên, kẻ khốn cùng 📌 Thể hiện rõ trong lời thoại: “Chúng bảo ta quyền phép vạn năng: láo toét hết. Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!” ➡ Vua Lia tỉnh ngộ trong đau khổ, nhận ra: Lời nói yêu thương trước kia của các con chỉ là giả dối Quyền lực vua chúa chỉ là ảo tưởng, con người bất lực trước thiên nhiên và số phận Câu 3. Lời thoại của vua Lia có đặc điểm gì? 👉 Đoạn lời thoại này có các đặc điểm nổi bật sau: ✅ 1. Rời rạc, đứt đoạn, phi logic Các hình ảnh, hành động nối tiếp không theo trình tự hợp lí Thể hiện trạng thái điên loạn của vua Lia ✅ 2. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, tưởng tượng kì dị Chuột, chim, cung tên, khổng lồ, hoa kích… Pha trộn giữa thực và ảo ✅ 3. Thể hiện rõ trạng thái nửa tỉnh – nửa điên Bên ngoài là điên dại Bên trong vẫn ẩn chứa sự sắc sảo, ý thức bi kịch ➡ Qua đó khắc họa bi kịch tinh thần sâu sắc của vua Lia. Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng 🔹 Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản: (Lia ra, đeo quấn rất ngộ nghĩnh những hoa đồng cỏ nội.) (nói riêng) (Một gia tướng và một số gia nhân ra.) (Lia vùng chạy, bọn gia nhân đuổi theo.) 🔹 Tác dụng: Giúp người đọc hình dung rõ hành động, cử chỉ, trạng thái nhân vật Tái hiện không khí bi kịch, hỗn loạn, đau thương Hỗ trợ đạo diễn và diễn viên khi dàn dựng sân khấu Làm tăng tính kịch và sức biểu cảm của văn bản Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào? 👉 Qua phần tóm tắt và đoạn trích, bức tranh hiện thực hiện lên: ✅ 1. Xã hội phong kiến đầy bất công, giả dối Con cái phản bội cha Kẻ gian xảo có quyền lực, người lương thiện bị chà đạp ✅ 2. Quyền lực đồng tiền và chức vị chi phối công lí Kẻ có quyền thì được che chở Người nghèo, yếu thế luôn bị áp bức ✅ 3. Con người nhỏ bé, bất lực trước số phận Vua chúa cũng có thể bị ruồng bỏ Con người sinh ra đã bước vào “sân khấu của những kẻ điên rồ” ➡ Đây là bức tranh hiện thực bi thảm, phản ánh sâu sắc: Sự suy đồi đạo đức Bi kịch con người trong xã hội phong kiến
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì? Trả lời: Văn bản kể lại cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trước khi Vũ Như Tô bị đưa vào cung diện kiến vua Lê Tương Dực, xoay quanh việc bàn bạc, tranh luận về xây dựng Cửu Trùng Đài và số phận của người tài trong xã hội phong kiến. Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng. Trả lời: Chỉ dẫn sân khấu: “(Chàng rơm rớm nước mắt.)” Các chi tiết miêu tả hành động, thái độ nhân vật trong ngoặc đơn. Tác dụng: → Giúp người đọc/người xem hình dung rõ tâm trạng, cảm xúc, cử chỉ của nhân vật, làm cho cảnh kịch sinh động, tăng sức biểu cảm và khắc sâu bi kịch của Vũ Như Tô. Câu 3. Ý nghĩa từ “đồng bệnh” trong câu nói của Vũ Như Tô? Trả lời: Từ “đồng bệnh” cho thấy Vũ Như Tô nhận ra Đan Thiềm là người cùng cảnh ngộ với mình: đều là người có tài, có khát vọng nhưng bị chà đạp, khổ đau trong xã hội phong kiến. → Cách gọi này góp phần khắc họa chân dung Đan Thiềm là người tri kỉ, đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người tài. Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa những nhân vật nào? Ý nghĩa? Trả lời: Xung đột: Giữa Vũ Như Tô và chế độ phong kiến bạo tàn (đại diện là vua Lê Tương Dực). Giữa lý tưởng nghệ thuật thuần túy của Vũ Như Tô và thực tế xã hội tàn khốc. Ý nghĩa: → Làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ có tài và tâm nhưng đặt sai chỗ, đồng thời thể hiện giá trị nhân đạo và tư tưởng phê phán xã hội phong kiến của tác phẩm. Câu 5. Quyết định ban đầu của Vũ Như Tô và lý do thay đổi sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ Trả lời: Ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài, vì cho rằng đó là công trình phục vụ bạo chúa, trái với lương tâm người nghệ sĩ. Sau khi được Đan Thiềm khuyên: Ông thay đổi quyết định vì bị thuyết phục bởi lý tưởng: dùng tài năng để tạo nên công trình nghệ thuật vĩ đại cho đất nước, tin rằng cái đẹp sẽ trường tồn vượt lên trên thời đại và con người cụ thể.
Đan Thiềm là một nhân vật đặc biệt trong trích đoạn “Vũ Như Tô” của Nguyễn Huy Tưởng. Bà là người hiểu sâu sắc nỗi khổ của kẻ có tài trong xã hội phong kiến, bởi chính bản thân bà cũng là một “người đồng bệnh”. Đan Thiềm vừa thương xót số phận Vũ Như Tô, vừa tỉnh táo, khôn ngoan khi nhìn ra cơ hội hiếm hoi để tài năng được thực hiện. Bà khuyên Vũ Như Tô nên mượn tay quyền lực để dựng nên Cửu Trùng Đài, coi đó là con đường duy nhất để tài năng không bị chôn vùi. Qua nhân vật Đan Thiềm, tác giả thể hiện niềm trân trọng đối với người tri âm, tri kỉ của nghệ thuật, đồng thời bộc lộ bi kịch đau đớn: người tỉnh táo nhất cũng không thể thoát khỏi vòng xoáy nghiệt ngã của thời cuộc.
Câu 2.
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, ta nhận ra mối quan hệ sâu sắc giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, là lực lượng sáng tạo nên những giá trị vật chất và tinh thần bền vững cho dân tộc. Không có hiền tài, đất nước khó có thể phát triển lâu dài.
Vũ Như Tô là người có tài năng xuất chúng trong lĩnh vực kiến trúc, mang trong mình khát vọng tạo nên một công trình nghệ thuật vĩ đại cho muôn đời sau. Tuy nhiên, bi kịch của ông bắt nguồn từ việc tài năng ấy bị đặt vào tay một chế độ phong kiến bạo tàn, xa rời lợi ích của nhân dân. Điều đó cho thấy, hiền tài dù lớn đến đâu cũng cần được đặt trong một môi trường xã hội đúng đắn, nhân văn thì mới có thể cống hiến trọn vẹn cho đất nước.
Thực tế lịch sử và hiện tại đều chứng minh rằng quốc gia muốn hưng thịnh phải biết trọng dụng và bảo vệ người tài. Khi hiền tài được tôn trọng, được tạo điều kiện phát triển, họ sẽ trở thành động lực thúc đẩy tiến bộ xã hội. Ngược lại, nếu hiền tài bị chà đạp, xã hội sẽ rơi vào trì trệ, suy vong.
Bài học từ Vũ Như Tô nhắc nhở rằng: xây dựng đất nước không chỉ cần người tài mà còn cần một cơ chế sử dụng hiền tài đúng đắn, đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết. Chỉ khi đó, hiền tài mới thực sự gắn bó với sự nghiệp quốc gia và góp phần đưa dân tộc phát triển bền vững.