Vũ Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ): Sau khi đọc bài thơ “Đất nước” của Nguyễn Đình Thi, em cảm thấy trong lòng dâng lên nhiều cảm xúc sâu lắng và tự hào. Bài thơ đã khắc họa một bức tranh đất nước tươi đẹp với bầu trời xanh, núi rừng, cánh đồng và những con đường rộng mở. Đó không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho sự tự do và chủ quyền thiêng liêng của dân tộc. Đặc biệt, câu thơ “Nước chúng ta / Nước những người chưa bao giờ khuất” đã để lại trong em ấn tượng mạnh mẽ. Qua đó, em cảm nhận được tinh thần bất khuất, ý chí kiên cường của bao thế hệ cha anh đã hy sinh để bảo vệ Tổ quốc. Bài thơ khiến em thêm trân trọng lịch sử, biết ơn những người đã ngã xuống vì độc lập, tự do. Đồng thời, em cũng nhận ra trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay phải ra sức học tập, rèn luyện và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp. Bài thơ không chỉ khơi gợi niềm tự hào dân tộc mà còn đánh thức trong mỗi người tình yêu và ý thức bảo vệ quê hương, đất nước. Câu 2 (khoảng 400 chữ): Nhà thơ Nguyễn Đình Thi từng khẳng định đầy tự hào: “Nước chúng ta / Nước những người chưa bao giờ khuất”. Câu thơ đã thể hiện truyền thống bất khuất, kiên cường của dân tộc Việt Nam qua bao thế hệ. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay, khi đất nước đã hòa bình, vẫn còn một bộ phận bạn trẻ có thái độ sống vô trách nhiệm, thờ ơ với vận mệnh và lợi ích chung của Tổ quốc. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm. Thái độ sống vô trách nhiệm, thờ ơ được biểu hiện ở việc nhiều bạn trẻ thiếu quan tâm đến các vấn đề chung của đất nước, chỉ chú trọng đến lợi ích cá nhân. Một số người thờ ơ trước các sự kiện quan trọng của quốc gia, không quan tâm đến lịch sử dân tộc, thậm chí có những hành động thiếu ý thức như nói xấu đất nước trên mạng xã hội, vi phạm pháp luật hoặc sống buông thả, thiếu lý tưởng. Những biểu hiện đó cho thấy sự thiếu trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội. Nguyên nhân của hiện tượng này có thể xuất phát từ nhiều phía. Một số bạn trẻ chưa được giáo dục đầy đủ về truyền thống dân tộc và ý thức công dân. Bên cạnh đó, sự tác động của lối sống thực dụng, chạy theo vật chất cũng khiến nhiều người chỉ nghĩ đến bản thân mà quên đi trách nhiệm với xã hội. Thái độ sống thờ ơ, vô trách nhiệm sẽ gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Nó làm suy giảm tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và ý thức xây dựng đất nước. Nếu thế hệ trẻ – lực lượng nòng cốt của tương lai – thiếu trách nhiệm thì sự phát triển của đất nước sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Chúng ta cần trân trọng lịch sử, biết ơn những thế hệ đi trước và ra sức học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước. Yêu nước không chỉ thể hiện trong thời chiến mà còn thể hiện qua những hành động nhỏ trong thời bình như sống có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật và cống hiến cho cộng đồng. Là học sinh, em nhận thấy mình cần cố gắng học tập tốt, rèn luyện đạo đức và nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm với xã hội. Chỉ khi mỗi người trẻ ý thức được vai trò của mình thì đất nước mới ngày càng phát triển bền vững và xứng đáng với truyền thống “chưa bao giờ khuất” của dân tộc.

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Những đại từ được sử dụng trong văn bản là: tôi, chúng ta, đây. Câu 3. Những hình ảnh về đất nước được khắc họa trong văn bản: núi đồi, rừng tre, trời thu, trời xanh, núi rừng, cánh đồng thơm ngát, ngả đường bát ngát, dòng sông đỏ nặng phù sa. Nhận xét: Những hình ảnh này gần gũi, giàu sức gợi, thể hiện vẻ đẹp rộng lớn, trù phú và tươi mới của đất nước, đồng thời bộc lộ niềm tự hào, tình yêu tha thiết của tác giả đối với Tổ quốc. Câu 4. Biện pháp tu từ điệp ngữ được sử dụng trong câu thơ: “Trời xanh đây là của chúng ta / Núi rừng đây là của chúng ta”. Tác dụng: Nhấn mạnh quyền làm chủ đất nước của nhân dân. Thể hiện niềm tự hào, xúc động và ý thức làm chủ Tổ quốc sau khi giành được độc lập. Tăng nhịp điệu mạnh mẽ, hào hùng cho bài thơ. Câu 5. Câu thơ “Những buổi ngày xưa vọng nói về” gợi nhớ đến những thế hệ cha anh đã hi sinh để bảo vệ đất nước. Điều đó nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay cần trân trọng lịch sử, biết ơn những người đã ngã xuống vì Tổ quốc. Mỗi người trẻ cần chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm, góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước ngày càng giàu mạnh, từ đó tiếp nối và viết tiếp những trang sử hào hùng của dân tộc.

Văn bản “Hoa rừng” đã thể hiện sâu sắc vẻ đẹp của người nữ giao liên Phước và qua đó ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người trong chiến tranh. Phước là một cô gái nhỏ bé nhưng vô cùng kiên cường, dũng cảm và giàu tinh thần trách nhiệm. Trong suốt hành trình dẫn đường cho các chiến sĩ vượt qua những cánh rừng hiểm trở, cô không cho họ dừng lại nghỉ ngơi khiến nhiều người hiểu lầm rằng cô lạnh lùng, thiếu quan tâm. Tuy nhiên, khi sự thật được biết đến, mọi người mới hiểu rằng trước đó Phước đã một mình xuyên rừng suốt đêm để trinh sát đường đi, đảm bảo an toàn cho cả đoàn. Chi tiết này làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng và tinh thần trách nhiệm cao cả của cô. Hình ảnh Phước được ví như “hoa rừng” – giản dị, mộc mạc nhưng bền bỉ và đẹp đẽ giữa thiên nhiên khắc nghiệt. Qua đó, tác giả không chỉ khắc họa vẻ đẹp của người nữ giao liên mà còn ca ngợi những con người bình dị đã góp phần làm nên sức mạnh của cuộc kháng chiến. Văn bản gợi cho người đọc niềm cảm phục và trân trọng đối với những con người âm thầm cống hiến cho Tổ quốc. Câu 2 (khoảng 400 chữ): Trong cuộc sống, con người thường nhìn nhận người khác qua những biểu hiện bên ngoài mà chưa hiểu rõ hoàn cảnh hay suy nghĩ của họ. Điều đó dễ dẫn đến sự hiểu lầm và thiếu cảm thông. Câu chuyện trong văn bản “Hoa rừng”, khi các chiến sĩ hiểu lầm và có thái độ thiếu tôn trọng với Phước, đã gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về vấn đề thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận những người xung quanh. Cảm thông là khả năng thấu hiểu, chia sẻ với hoàn cảnh và cảm xúc của người khác. Khi thiếu cảm thông, con người dễ vội vàng phán xét, đánh giá người khác chỉ qua hành động bề ngoài. Trong câu chuyện, vì không biết Phước đã phải vượt rừng suốt đêm để đảm bảo an toàn cho cả đoàn, các chiến sĩ cho rằng cô lạnh lùng, vô tâm khi không cho họ nghỉ ngơi. Sự thiếu hiểu biết ấy khiến họ có thái độ thiếu tôn trọng với cô. Chỉ khi biết được sự thật, họ mới nhận ra sự hi sinh thầm lặng của người nữ giao liên. Trong cuộc sống hôm nay, tình trạng thiếu cảm thông vẫn còn khá phổ biến. Nhiều người dễ dàng phán xét bạn bè, đồng nghiệp hay người thân chỉ qua một hành động nhỏ mà không tìm hiểu nguyên nhân phía sau. Điều này có thể làm tổn thương người khác, khiến các mối quan hệ trở nên căng thẳng và xa cách. Ngược lại, nếu con người biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để suy nghĩ, chúng ta sẽ dễ dàng thấu hiểu và chia sẻ hơn. Sự cảm thông giúp con người gần gũi, gắn bó và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp trong xã hội. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình sự bao dung và thấu hiểu. Trước khi đánh giá ai đó, hãy bình tĩnh suy nghĩ, tìm hiểu hoàn cảnh và lắng nghe họ. Khi biết cảm thông, chúng ta không chỉ tránh được những hiểu lầm đáng tiếc mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên nhân văn và ấm áp hơn.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản “Hoa rừng” là tự sự (kết hợp với miêu tả và biểu cảm). Câu 2. Nhân vật Phước hái hoa rừng để chuẩn bị cho lễ kết nạp đoàn viên mới được tổ chức vào tối hôm đó. Câu 3. Nhân vật Phước được khắc họa với nhiều phẩm chất đáng quý: Dũng cảm, kiên cường: một mình vượt rừng trong mưa bão, bom đạn để dẫn đường cho bộ đội. Có trách nhiệm, tận tụy với nhiệm vụ. Giản dị, khiêm tốn, giàu tình cảm. Bao dung, vị tha, không giận khi người khác hiểu lầm mình. Câu 4. Văn bản được kể theo ngôi thứ ba. Tác dụng: giúp người kể có thể quan sát, miêu tả và kể lại sự việc một cách khách quan, linh hoạt, đồng thời khắc họa rõ nét tâm trạng, hành động của các nhân vật. Câu 5. (khoảng 5–7 dòng) Qua văn bản, em nhận ra rằng trong cuộc sống chúng ta không nên vội vàng đánh giá hay phán xét người khác chỉ qua vẻ bề ngoài hoặc những gì mình nhìn thấy ban đầu. Mỗi người đều có những hoàn cảnh, nhiệm vụ và sự hi sinh thầm lặng mà ta chưa hiểu hết. Vì vậy, chúng ta cần biết lắng nghe, tìm hiểu và cảm thông với người khác. Khi nhìn nhận mọi việc một cách khách quan và thấu đáo, ta sẽ trân trọng hơn những phẩm chất tốt đẹp của con người. Điều đó giúp chúng ta sống bao dung và chân thành hơn trong các mối quan hệ.

Câu 1 (Khoảng 200 chữ) Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm thấy vô cùng xúc động trước tình mẫu tử thiêng liêng và sâu nặng. Qua những hình ảnh giản dị như cánh đồng, cỏ và ánh nắng, người mẹ đã ví mình như cánh đồng rộng lớn, còn con là những bông cỏ nhỏ nở hoa trong lòng mẹ. Dù cánh đồng ấy không “rộng dài như sông bể”, nhưng vẫn luôn chan chứa tình yêu thương, che chở và nuôi dưỡng con từng ngày. Những hình ảnh “hứng muôn ánh sao rơi”, “sương lấp lánh mỗi sớm” gợi lên một thế giới êm đềm, trong trẻo mà mẹ dành cho con. Đặc biệt, lời nhắn nhủ dịu dàng của mẹ mong con “hồn nhiên” khiến em cảm nhận rõ tấm lòng bao dung và hi sinh thầm lặng của mẹ. Bài thơ giúp em hiểu rằng mẹ luôn là nơi bình yên nhất, là điểm tựa vững chắc cho con trong suốt cuộc đời. Từ đó, em càng thêm yêu thương, biết ơn mẹ và tự nhắc mình phải sống tốt hơn, chăm ngoan hơn để không phụ lòng mong mỏi của mẹ. Câu 2 (Khoảng 400 chữ) Tình mẫu tử là một trong những tình cảm thiêng liêng và bền bỉ nhất trong cuộc đời mỗi con người. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã gợi lên hình ảnh người mẹ luôn yêu thương, che chở và hi sinh tất cả vì con. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn nhiều người sống vô tâm, thờ ơ và không biết trân trọng cha mẹ của mình. Đây là một thực trạng đáng suy ngẫm. Cha mẹ là những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và dành trọn tình yêu thương cho con cái. Từ khi con còn nhỏ, cha mẹ đã phải vất vả làm việc, hi sinh thời gian, sức lực để chăm lo cho con khôn lớn. Thế nhưng, khi trưởng thành, có không ít người lại trở nên lạnh nhạt với cha mẹ. Có người mải mê với công việc, tiền bạc mà quên mất việc quan tâm, chăm sóc cha mẹ. Thậm chí, có người còn tỏ thái độ khó chịu, bất hiếu hoặc bỏ mặc cha mẹ khi họ già yếu. Những hành động ấy không chỉ làm tổn thương cha mẹ mà còn làm mất đi những giá trị đạo đức tốt đẹp của con người. Nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ lối sống thực dụng, ích kỉ hoặc sự thiếu giáo dục về lòng hiếu thảo. Một số người quá chạy theo cuộc sống hiện đại mà quên đi những giá trị truyền thống của gia đình. Tuy nhiên, dù trong hoàn cảnh nào, việc kính trọng và yêu thương cha mẹ vẫn luôn là trách nhiệm và bổn phận của mỗi người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng tình cảm gia đình khi còn có thể. Hãy quan tâm, chăm sóc và dành thời gian cho cha mẹ nhiều hơn. Chỉ một lời hỏi han, một hành động nhỏ cũng có thể khiến cha mẹ cảm thấy hạnh phúc. Đồng thời, mỗi người cần nuôi dưỡng lòng biết ơn và sống hiếu thảo với đấng sinh thành. Tình yêu của cha mẹ dành cho con là vô điều kiện và không gì có thể thay thế. Vì thế, hãy yêu thương và trân trọng cha mẹ khi họ còn ở bên cạnh, để sau này chúng ta không phải hối tiếc.

Câu 1 (Khoảng 200 chữ) Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm thấy vô cùng xúc động trước tình mẫu tử thiêng liêng và sâu nặng. Qua những hình ảnh giản dị như cánh đồng, cỏ và ánh nắng, người mẹ đã ví mình như cánh đồng rộng lớn, còn con là những bông cỏ nhỏ nở hoa trong lòng mẹ. Dù cánh đồng ấy không “rộng dài như sông bể”, nhưng vẫn luôn chan chứa tình yêu thương, che chở và nuôi dưỡng con từng ngày. Những hình ảnh “hứng muôn ánh sao rơi”, “sương lấp lánh mỗi sớm” gợi lên một thế giới êm đềm, trong trẻo mà mẹ dành cho con. Đặc biệt, lời nhắn nhủ dịu dàng của mẹ mong con “hồn nhiên” khiến em cảm nhận rõ tấm lòng bao dung và hi sinh thầm lặng của mẹ. Bài thơ giúp em hiểu rằng mẹ luôn là nơi bình yên nhất, là điểm tựa vững chắc cho con trong suốt cuộc đời. Từ đó, em càng thêm yêu thương, biết ơn mẹ và tự nhắc mình phải sống tốt hơn, chăm ngoan hơn để không phụ lòng mong mỏi của mẹ. Câu 2 (Khoảng 400 chữ) Tình mẫu tử là một trong những tình cảm thiêng liêng và bền bỉ nhất trong cuộc đời mỗi con người. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã gợi lên hình ảnh người mẹ luôn yêu thương, che chở và hi sinh tất cả vì con. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay vẫn còn nhiều người sống vô tâm, thờ ơ và không biết trân trọng cha mẹ của mình. Đây là một thực trạng đáng suy ngẫm. Cha mẹ là những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và dành trọn tình yêu thương cho con cái. Từ khi con còn nhỏ, cha mẹ đã phải vất vả làm việc, hi sinh thời gian, sức lực để chăm lo cho con khôn lớn. Thế nhưng, khi trưởng thành, có không ít người lại trở nên lạnh nhạt với cha mẹ. Có người mải mê với công việc, tiền bạc mà quên mất việc quan tâm, chăm sóc cha mẹ. Thậm chí, có người còn tỏ thái độ khó chịu, bất hiếu hoặc bỏ mặc cha mẹ khi họ già yếu. Những hành động ấy không chỉ làm tổn thương cha mẹ mà còn làm mất đi những giá trị đạo đức tốt đẹp của con người. Nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ lối sống thực dụng, ích kỉ hoặc sự thiếu giáo dục về lòng hiếu thảo. Một số người quá chạy theo cuộc sống hiện đại mà quên đi những giá trị truyền thống của gia đình. Tuy nhiên, dù trong hoàn cảnh nào, việc kính trọng và yêu thương cha mẹ vẫn luôn là trách nhiệm và bổn phận của mỗi người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng tình cảm gia đình khi còn có thể. Hãy quan tâm, chăm sóc và dành thời gian cho cha mẹ nhiều hơn. Chỉ một lời hỏi han, một hành động nhỏ cũng có thể khiến cha mẹ cảm thấy hạnh phúc. Đồng thời, mỗi người cần nuôi dưỡng lòng biết ơn và sống hiếu thảo với đấng sinh thành. Tình yêu của cha mẹ dành cho con là vô điều kiện và không gì có thể thay thế. Vì thế, hãy yêu thương và trân trọng cha mẹ khi họ còn ở bên cạnh, để sau này chúng ta không phải hối tiếc.

Câu 1. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ đang bày tỏ tình yêu thương và những suy nghĩ, mong ước của mình đối với con. Câu 3. Biện pháp tu từ nhân hoá trong hai dòng thơ: “cỏ hát khúc mùa xuân”. Tác dụng: Làm cho hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có cảm xúc như con người. Gợi lên khung cảnh cánh đồng tươi vui, tràn đầy sức sống. Qua đó thể hiện niềm hạnh phúc, niềm tự hào và tình yêu thương của người mẹ khi thấy con trưởng thành, mang lại niềm vui cho cuộc đời. Câu 4. Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong muốn con luôn hồn nhiên, lớn lên khỏe mạnh, sống tốt đẹp và mang lại sức sống, niềm vui cho cuộc đời, giống như cỏ xanh phủ kín cánh đồng hiền hòa của mẹ. Câu 5. (5–7 dòng) Tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng và cao quý. Để gìn giữ và vun đắp tình cảm ấy, mỗi người con cần biết yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ. Chúng ta nên chăm ngoan, học tập tốt để mẹ vui lòng. Bên cạnh đó, hãy quan tâm, giúp đỡ mẹ những công việc nhỏ trong gia đình. Khi mẹ buồn hay mệt mỏi, chúng ta cần lắng nghe và chia sẻ. Những hành động giản dị nhưng chân thành sẽ giúp tình mẫu tử ngày càng bền chặt và ấm áp

Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Thạch Lam là cây bút nổi bật với lối viết nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình và luôn hướng về những số phận bình dị. Truyện ngắn Trở về của ông đã khắc họa sâu sắc tình mẫu tử cùng sự lạnh nhạt, vô tâm của con người trước tình cảm gia đình. Đoạn trích trên tập trung thể hiện cuộc gặp gỡ giữa Tâm và người mẹ già sau sáu năm xa cách, qua đó làm nổi bật bi kịch tình cảm và giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm. Trước hết, đoạn trích gợi lên khung cảnh ngôi nhà quê nghèo nàn, hiu quạnh, qua đó phần nào phản ánh cuộc sống cô đơn của người mẹ. Khi Tâm bước vào sân nhà, “bốn bề yên lặng, không có bóng người”, căn nhà “vẫn như trước, chỉ có sụp thấp hơn một chút và mái gianh xơ xác hơn”. Những chi tiết miêu tả giản dị nhưng giàu sức gợi đã cho thấy thời gian trôi qua, ngôi nhà ngày càng cũ kỹ, tàn tạ. Không gian ấy cũng phản chiếu cuộc sống lặng lẽ, nghèo khó của người mẹ già nơi quê nhà. Sáu năm trôi qua, dường như mọi thứ vẫn vậy, chỉ có tuổi tác và nỗi cô đơn của bà ngày càng tăng lên. Nổi bật trong đoạn trích là hình ảnh người mẹ già giàu tình thương con. Khi nhận ra Tâm, bà “ứa nước mắt” và xúc động thốt lên: “Con đã về đấy ư?”. Câu nói ngắn ngủi nhưng chứa đựng bao niềm mong ngóng, nhớ thương sau nhiều năm xa cách. Dù đã lâu không gặp con, bà vẫn luôn quan tâm, lo lắng cho sức khỏe của Tâm. Khi nghe tin con từng bị ốm, bà “lo quá” nhưng vì “quê mùa chả biết tỉnh thế nào mà đi” nên không dám lên thăm. Lời nói mộc mạc ấy cho thấy tấm lòng người mẹ luôn hướng về con, dù khoảng cách địa lí và hoàn cảnh khiến bà bất lực. Không chỉ vậy, bà còn ân cần hỏi han, kể chuyện làng xóm, mong muốn giữ con ở lại ăn bữa cơm gia đình giản dị. Tất cả những cử chỉ ấy đều xuất phát từ tình mẫu tử chân thành, sâu nặng. Trái ngược với tình cảm tha thiết của mẹ là thái độ lạnh nhạt, thờ ơ của Tâm. Dù trở về sau sáu năm xa cách, Tâm gần như không bộc lộ sự xúc động hay quan tâm đến mẹ. Khi mẹ hỏi thăm, chàng chỉ trả lời “qua loa lấy lệ”. Những câu chuyện về làng quê hay người quen cũ đều khiến chàng cảm thấy “nhạt” và “không có liên lạc gì với đời của chàng”. Sự thay đổi trong suy nghĩ của Tâm cho thấy khoảng cách ngày càng lớn giữa anh và quê hương, gia đình. Cuộc sống nơi thành phố đã khiến Tâm trở nên thực dụng, coi trọng vật chất hơn tình cảm. Đặc biệt, chi tiết Tâm lấy tiền đưa cho mẹ với thái độ hơi “kiêu ngạo” đã thể hiện rõ sự vô tâm của anh. Với Tâm, việc đưa tiền như một cách bù đắp trách nhiệm, nhưng với người mẹ, điều bà cần lại là tình cảm và sự quan tâm của con. Qua sự đối lập giữa tình yêu thương của người mẹ và thái độ dửng dưng của Tâm, Thạch Lam đã thể hiện một bi kịch tinh thần sâu sắc. Người mẹ già sống trong tình yêu thương con vô hạn, luôn chờ đợi và hi vọng. Trong khi đó, Tâm lại không nhận ra giá trị của tình mẫu tử thiêng liêng. Nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, giọng văn nhẹ nhàng nhưng thấm thía đã giúp nhà văn khắc họa rõ nét sự lạnh nhạt của Tâm và nỗi buồn lặng lẽ của người mẹ. Đoạn trích không chỉ phản ánh một câu chuyện gia đình mà còn gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là tình mẫu tử thiêng liêng. Bởi trong cuộc đời, dù con người có đi xa đến đâu, quê hương và gia đình vẫn luôn là nơi chờ đợi ta trở về bằng tình yêu thương chân thành.

: Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (người khách). Đó là cuộc gặp gỡ giữa “tôi” và bà mẹ nghèo sống trong ngôi nhà tranh nhỏ ven đồng chiêm. Câu 3. Biện pháp tu từ: So sánh. Tác dụng: Làm nổi bật hơi ấm của ổ rơm tuy giản dị, nghèo nàn nhưng lại ấm áp, gần gũi và chan chứa tình người, còn ấm áp hơn cả chăn đệm. Câu 4. Hình ảnh “ổ rơm” là hình ảnh giản dị, quen thuộc của làng quê. Nó không chỉ gợi lên sự nghèo khó mà còn thể hiện tình thương, sự sẻ chia và tấm lòng ấm áp của người mẹ nghèo dành cho người khách. Câu 5. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người ấm áp, sự sẻ chia chân thành của những con người nghèo khó nhưng giàu tình cảm. Câu 6. (Đoạn văn 5–7 câu) Bài thơ Hơi ấm ổ rơm đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Hình ảnh bà mẹ nghèo tuy sống trong căn nhà tranh chật hẹp nhưng vẫn sẵn lòng dành cho người khách chỗ ngủ ấm áp khiến em rất xúc động. Ổ rơm tuy giản dị nhưng lại chứa đựng tình người nồng hậu. Qua đó, em cảm nhận được vẻ đẹp của những con người lao động nghèo nhưng giàu lòng yêu thương và biết sẻ chia. Bài thơ giúp em hiểu rằng sự ấm áp của tình người đôi khi còn quý giá hơn những vật chất đầy đủ. Vì vậy, mỗi người cần biết yêu thương, giúp đỡ và quan tâm đến người khác trong cuộc sống.

Truyện ngắn Anh béo và anh gầy của nhà văn Anton Chekhov là một tác phẩm ngắn nhưng giàu ý nghĩa. Qua cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn cũ, tác giả đã phê phán thói nịnh bợ, xu nịnh của con người trong xã hội. Câu chuyện kể về cuộc gặp tình cờ giữa hai người bạn học cũ tại sân ga. Lúc đầu, khi chưa biết địa vị của nhau, họ trò chuyện rất thân mật, vui vẻ và chân thành. Anh gầy kể về cuộc sống của mình, còn anh béo cũng tỏ ra gần gũi như những người bạn lâu ngày gặp lại. Không khí cuộc gặp gỡ rất tự nhiên, thể hiện tình bạn giản dị giữa hai người. Tuy nhiên, khi biết anh béo là một người có chức vụ cao trong xã hội, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi. Từ chỗ nói chuyện thoải mái, anh gầy trở nên khúm núm, lễ phép quá mức, liên tục gọi bạn là “ngài”. Không chỉ bản thân anh gầy, mà vợ và con của anh cũng trở nên rụt rè, kính cẩn. Chi tiết “mấy thứ vali, hộp túi của anh ta cũng co rúm lại, nhăn nhó” là cách nói nhân hoá đầy hài hước, làm nổi bật sự sợ hãi và khúm núm của anh gầy. Sự thay đổi thái độ ấy khiến anh béo cảm thấy khó chịu và mất đi sự thân mật ban đầu. Cuộc gặp gỡ vốn vui vẻ đã trở nên gượng gạo. Qua tình huống đó, tác giả muốn phê phán thói xu nịnh, coi trọng địa vị, chức quyền của một số người trong xã hội. Bằng giọng văn nhẹ nhàng, hài hước nhưng sâu sắc, Anton Chekhov đã gửi gắm thông điệp ý nghĩa: con người nên đối xử với nhau chân thành, bình đẳng, không nên vì địa vị hay chức tước mà thay đổi thái độ. Truyện tuy ngắn nhưng để lại nhiều suy ngẫm cho người đọc.