H' Saly Kđoh
Giới thiệu về bản thân
Cấu hình electron nguyên tử của nitrogen (Z = 7) là 1s² 2s² 2p³ hoặc viết gọn là [He] 2s² 2p³. Vậy nitrogen ở ô số 7, chu kì 2, nhóm VA trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
Phương trình ion thu gọn: a) NaOH + HCl → NaCl + H2O OH- + H+ → H2O b) BaCl2 + Na2SO4 → 2NaCl + BaSO4↓ Ba2+ + SO42- → BaSO4↓ c) K2CO3 + 2HCl → 2KCl + CO2 + H2O CO32- + 2H+ → CO2 + H2O d) Cu + 2Fe(NO3)3 → 2Fe(NO3)2 + Cu(NO3)2 Cu + 2Fe3+ → 2Fe2+ + Cu2+
- Hiện tượng phú dưỡng là sự gia tăng quá mức của chất dinh dưỡng, đặc biệt là nitơ và phốtpho, trong môi trường nước, dẫn đến sự phát triển bùng nổ của thực vật thủy sinh như tảo và rong. Khi những thực vật này chết và phân hủy, chúng tiêu thụ oxy trong nước, gây ra hiện tượng thiếu oxy và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. - Nguyên nhân của hiện tượng phú dưỡng: + Nguồn nước thải sinh hoạt và công nghiệp: Chứa nhiều chất dinh dưỡng như nitơ và phốtpho từ phân, nước rửa, và các sản phẩm công nghiệp. + Sử dụng phân bón trong nông nghiệp: Phân bón chứa nitơ và phốtpho có thể chảy vào nguồn nước khi trời mưa hoặc tưới tiêu, làm tăng nồng độ chất dinh dưỡng trong nước. + Khí thải và lắng đọng từ không khí: Các hoạt động công nghiệp và giao thông vận tải thải ra khí NOx và SOx, có thể lắng đọng xuống mặt nước và góp phần vào phú dưỡng. - Tác hại của hiện tượng phú dưỡng: + Thiếu oxy trong nước: Sự phát triển quá mức của tảo và thực vật thủy sinh dẫn đến sự tiêu thụ oxy trong nước khi chúng chết và phân hủy, gây hại cho cá và các sinh vật khác. + Ảnh hưởng đến chất lượng nước: Nước trở nên đục do sự phát triển của tảo, làm giảm khả năng sử dụng nước cho sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp. + Tác động tiêu cực đến hệ sinh thái: Sự thay đổi trong thành phần loài và số lượng của sinh vật thủy sinh có thể dẫn đến mất cân bằng sinh thái và giảm đa dạng sinh học. + Ảnh hưởng đến sức khỏe con người: Nước phú dưỡng có thể chứa độc tố do tảo sản xuất, gây hại cho sức khỏe con người khi tiếp xúc hoặc sử dụng nước này.
Các phương trình hóa học để hoàn thành sơ đồ chuyển hóa nitrogen trong tự nhiên: 1. N₂ + O₂ → 2NO (nhiệt độ cao, áp suất cao) 2. 2NO + O₂ → 2NO₂ 3. 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃ 4. HNO₃ + NH₃ → NH₄NO₃
Hi Mai,
Thank you for inviting me to your house this Sunday to try some healthy recipes from the book. I’m excited to come. What time should I be there? I’ll bring some fresh mangoes from my garden as requested.
See you soon!
Best,
Linda
a. Cân bằng phương trình hóa học:
CaC2O4 + 2KMnO4 + 2H2SO4 → CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 2CO2↑ + 2H2O
b. Xác định nồng độ ion calcium trong máu người đó:
Từ phương trình hóa học cân bằng, ta thấy rằng 1 mol CaC2O4 phản ứng với 2 mol KMnO4.
Số mol KMnO4 đã phản ứng là:
= 4,88.10-4 M x 2,05 mL
= 4,88.10-4 M x 2,05.10-3 L
= 1,00.10-6 mol
Vì 2 mol KMnO4 phản ứng với 1 mol CaC2O4, nên số mol CaC2O4 đã phản ứng là:
n(CaC2O4) = n(KMnO4) / 2
= 1,00.10-6 mol / 2
= 5,00.10-7 mol
Khối lượng của 5,00.10-7 mol CaC2O4 là:
m(CaC2O4) = n(CaC2O4) x M(CaC2O4)
= 5,00.10-7 mol x 128 g/mol
= 6,40.10-5 g
Vì CaC2O4 chứa 40,1% calcium, nên khối lượng của calcium trong 6,40.10-5 g CaC2O4 là:
m(Ca) = m(CaC2O4) x 0,401
= 6,40.10-5 g x 0,401
= 2,57.10-5 g
Nồng độ ion calcium trong máu người đó là:
C(Ca2+) = m(Ca) / V(máu)
= 2,57.10-5 g / 1 mL
= 2,57.10-2 g/100 mL
= 25,7 mg/100 mL
Vậy nồng độ ion calcium trong máu người đó là 25,7 mg Ca2+/100 mL máu.
∆rH⁰298= [(-542,83) + 2 (-167,16)] - (-795,0)
= [-542,83 - 334,32] + 795,0
= -877,15 + 795,0
= -82,15 kJ/mol
a. 2Fe + 6HNO3 →2Fe(NO3)3 + 3NO + 3H2O
chất oxi hoá: HNO3
chất khử: Fe
Quá trình oxi hoá: Fe –> Fe + 3e
Quá trình khử: NO3 + H + 1e –> NO + H2O
b. 2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
Chất oxi hóa: KMnO4
Chất khử: FeSO4
Quá trình oxi hóa: Fe –> Fe + 1e
Quá trình khử: MnO4 + H + 5e –> Mn + 4H2O