PHẠM TRUNG ĐỨC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM TRUNG ĐỨC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Độ tan của FeCl3.6H2O là 91,8 g/100 g nước.


Khối lượng dung dịch bão hòa = khối lượng nước + khối lượng FeCl3.6H2O

= 100 g + 91,8 g = 191,8 g


Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa được tính dựa trên lượng FeCl3 trong FeCl3.6H2O.


Khối lượng mol của FeCl3.6H2O = 270,3 g/mol

Khối lượng mol của FeCl3 = 162,2 g/mol


Tỷ lệ khối lượng FeCl3 trong FeCl3.6H2O:

(162,2 / 270,3) * 100% ≈ 60%


Khối lượng FeCl3 trong 91,8 g FeCl3.6H2O:

91,8 g * 0,6 ≈ 55,08 g


Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa:

(55,08 / 191,8) * 100% ≈ 28,72%


Vậy nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa ở 20 oC là khoảng 28,72%.

Độ tan của FeCl3.6H2O là 91,8 g/100 g nước.


Khối lượng dung dịch bão hòa = khối lượng nước + khối lượng FeCl3.6H2O

= 100 g + 91,8 g = 191,8 g


Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa được tính dựa trên lượng FeCl3 trong FeCl3.6H2O.


Khối lượng mol của FeCl3.6H2O = 270,3 g/mol

Khối lượng mol của FeCl3 = 162,2 g/mol


Tỷ lệ khối lượng FeCl3 trong FeCl3.6H2O:

(162,2 / 270,3) * 100% ≈ 60%


Khối lượng FeCl3 trong 91,8 g FeCl3.6H2O:

91,8 g * 0,6 ≈ 55,08 g


Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa:

(55,08 / 191,8) * 100% ≈ 28,72%


Vậy nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa ở 20 oC là khoảng 28,72%.

Sơ đồ phản ứng:


Mg → (1) MgCl2 → (2) Mg(OH)2 → (3) MgO → (4) MgSO4


Các phản ứng cụ thể:


(1) Mg + Cl2 → MgCl2


(2) MgCl2 + 2NaOH → Mg(OH)2 + 2NaCl


(3) Mg(OH)2 → MgO + H2O (nung nóng)


(4) MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O


Hoàn thành sơ đồ phản ứng.

Các phương pháp điều chế kim loại trong công nghiệp chính bao gồm:


1. *Phương pháp nhiệt luyện*: Sử dụng tác nhân khử như C, CO, H2 hoặc Al, Mg để khử ion kim loại trong hợp chất ở nhiệt độ cao.


Ví dụ: Điều chế sắt trong lò cao

Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2


2. *Phương pháp thủy luyện*: Sử dụng kim loại có tính khử mạnh hơn để khử ion kim loại trong dung dịch.


Ví dụ: Điều chế đồng từ dung dịch CuSO4 bằng sắt

Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu


3. *Phương pháp điện phân*: Sử dụng dòng điện để khử ion kim loại tại catot (cực âm).


- *Điện phân hợp chất nóng chảy*: Điều chế kim loại hoạt động mạnh như Na, K, Mg, Al.


Ví dụ: Điều chế nhôm từ Al2O3 nóng chảy

2Al2O3 → 4Al + 3O2


- *Điện phân dung dịch*: Điều chế kim loại hoạt động trung bình và yếu như Zn, Ni, Sn, Pb, Cu.


Ví dụ: Điều chế đồng từ dung dịch CuSO4

CuSO4 → Cu + SO4 (tại catot)

2H2O → O2 + 4H+ + 4e (tại anot)


Mỗi phương pháp có ưu điểm và ứng dụng riêng tùy thuộc vào tính chất của kim loại và hợp chất của nó.