Nguyễn Vân Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Vân Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Độ tan của FeCl3.6H2O trong nước ở 20 oC là 91,8 g/100 g nước.Khối lượng mol của FeCl3.6H2O là:

FeCl3.6H2O = 162,2 + 6*18 = 270,2 g/mol

Khối lượng FeCl3 trong FeCl3.6H2O là:

FeCl3 = 162,2 g/mol

Tỷ lệ khối lượng FeCl3 trong FeCl3.6H2O là:

(162,2 / 270,2) = 0,6

Khối lượng FeCl3 trong 91,8 g FeCl3.6H2O là:

91,8 * 0,6 = 55,08 g

Tổng khối lượng dung dịch bão hòa là:

91,8 + 100 = 191,8 g

Nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa là:

(55,08 / 191,8) * 100% ≈ 28,73%

Vậy nồng độ phần trăm của dung dịch FeCl3 bão hòa ở 20 oC là khoảng 28,73%.

Mg → (1) MgCl2 (phản ứng với Cl2)

MgCl2 → (2) Mg(OH)2 (phản ứng với NaOH)

Mg(OH)2 → (3) MgO (nung nóng)

MgO → (4) MgSO4 (phản ứng với H2SO4)

Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2

CuS + H2SO4 → CuSO4 + H2S

CuSO4 → Cu + H2SO4 (điện phân)

2Al2O3 → 4Al + 3O2 (điện phân)

a)Việt Nam hiện có 17 nước đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện. Dưới đây là danh sách các nước này:


- *Đối tác chiến lược toàn diện:*

- Nga (2001)

- Trung Quốc (2008)

- Ấn Độ (2007)

- Hàn Quốc (2022)

- Nhật Bản (2009)

- Ô-xtrây-li-a (2018)

- Niu Di-lân (2020)

- In-đô-nê-xi-a (2013)

- Thái Lan (2013)

- Xin-ga-po (2013)

- Ma-lai-xi-a (2015)

- Phi-líp-pin (2015)

- *Các đối tác chiến lược khác:*

- Tây Ban Nha (2009)

- Anh (2010)

- Đức (2011)

- I-ta-li-a (2013)

- Pháp (2013)

b) Hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới

Việt Nam đã tích cực và chủ động hội nhập khu vực và thế giới thông qua các hoạt động đối ngoại đa dạng và linh hoạt. Dưới đây là một số nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam:

*Hội nhập kinh tế quốc tế*

- Việt Nam đã tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng, bao gồm Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), và Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA).

- Việt Nam cũng đã tham gia vào nhiều tổ chức kinh tế quốc tế, bao gồm Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC).


*Quan hệ song phương*

- Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều nước trên thế giới và đang tiếp tục mở rộng quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện với các nước.

- Việt Nam cũng đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác song phương về kinh tế, thương mại, văn hóa, và giáo dục với các nước.


*Hội nhập khu vực*

- Việt Nam là thành viên tích cực của ASEAN và đã tham gia vào nhiều sáng kiến hợp tác khu vực, bao gồm Cộng đồng ASEAN và các cơ chế hợp tác ASEAN+3, ASEAN+6.

- Việt Nam cũng đã tham gia vào nhiều diễn đàn khu vực khác, bao gồm Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và Hội nghị thượng đỉnh Á - Âu (ASEM).


*Đa phương*

- Việt Nam đã tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế, bao gồm Liên Hợp Quốc, và đã tích cực đóng góp vào các hoạt động của tổ chức này.

- Việt Nam cũng đã tham gia vào nhiều diễn đàn đa phương khác, bao gồm G20 và BRICS-Plus.


*Linh hoạt và sáng tạo*

- Việt Nam đã thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo trong hoạt động đối ngoại, thích ứng với tình hình thế giới và khu vực đang thay đổi nhanh chóng.

- Việt Nam đã sử dụng nhiều kênh đối ngoại khác nhau, bao gồm ngoại giao chính thức, ngoại giao nhân dân, và ngoại giao kinh tế, để đạt được các mục tiêu đối ngoại.




a)năm 1911 Nguyễn Tất Thành bắt đầu từ Sài Gòn đi qua nhiều nước trên thế giới bao gồm Xin-ga-po, Cô-lôm-bo,Gi-bu-ti,Pô-xa-it,Mac-xây,Lơ-ha-vro, bắt đầu hành trình tìm kiếm con đường cứu nước mới

- 1911-1917: Nguyễn Tất Thành đi qua nhiều nước trên thế giới, bao gồm Pháp, Mỹ, Anh, và nhiều nước khác. Ông tìm hiểu về các phong trào cách mạng, chính trị, và xã hội ở các nước này.

- Trong thời gian ở Pháp, Nguyễn Tất Thành bắt đầu tiếp xúc với các tư tưởng xã hội chủ nghĩa và cộng sản. Ông cũng tham gia vào các hoạt động của người Việt Nam lưu vong tại Pháp.

- Năm 1917: Nguyễn Tất Thành ở Anh, sau đó trở về Pháp. Ông tiếp tục nghiên cứu và hoạt động cách mạng, chuẩn bị cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam sau này.


b) Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản?

Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản vì một số lý do quan trọng:

- *Thất vọng với các con đường khác*: Nguyễn Ái Quốc đã tìm hiểu và thử nghiệm với nhiều con đường cứu nước khác nhau, nhưng ông nhận thấy rằng chúng không phù hợp hoặc không hiệu quả trong việc giải phóng dân tộc Việt Nam.

- *Ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác-Lênin*: Nguyễn Ái Quốc đã được tiếp xúc với tư tưởng của chủ nghĩa Mác-Lênin và nhận thấy rằng nó cung cấp một phương pháp luận khoa học và một con đường hiệu quả để giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội mới.

- *Phù hợp với tình hình Việt Nam*: Nguyễn Ái Quốc nhận thấy rằng con đường cách mạng vô sản phù hợp với tình hình Việt Nam, nơi mà nhân dân đang bị áp bức và bóc lột bởi chủ nghĩa tư bản và phong kiến.Con đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc xác định bao gồm các nội dung cơ bản sau:

- *Giải phóng dân tộc*: Đấu tranh chống lại sự áp bức và bóc lột của chủ nghĩa tư bản và phong kiến để giành độc lập và tự do cho dân tộc.- *Cách mạng vô sản*: Sử dụng phương pháp cách mạng vô sản để giành quyền và xây dựng một xã hội mới công bằng và hạnh phúc.

- *Sự lãnh đạo của đảng*: Xây dựng một đảng cách mạng vững mạnh để lãnh đạo phong trào giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội mới.

- *Liên minh công - nông*: Xây dựng liên minh giữa công nhân và nông dân để tạo thành lực lượng chính của cách mạng.

- *Quốc tế đoàn kết*: Đoàn kết với các phong trào cách mạng và tiến bộ trên thế giới để cùng nhau đấu tranh cho hòa bình, độc lập và tiến bộ xã hội.