Phạm Việt Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Việt Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay

  1. Trung Quốc
  2. Liên bang Nga
  3. Ấn Độ
  4. Hàn Quốc
  5. Hoa Kỳ
  6. Nhật Bản
  7. Úc
  8. Pháp
  9. Malaysia
  10. New Zealand
  11. Indonesia


b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới


Việt Nam đã và đang thực hiện một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ quốc tế, nhằm nâng cao vị thế và bảo vệ lợi ích quốc gia. Những nét chính trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam bao gồm:


  1. Đa dạng hóa quan hệ quốc tế: Việt Nam thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm các nước lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và các quốc gia trong khu vực ASEAN.  
  2. Tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế: Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như Liên Hợp Quốc, ASEAN, APEC, WTO, và tham gia vào các diễn đàn hợp tác quốc tế như ASEM, ARF, EAS.  
  3. Chủ động trong đối ngoại quốc phòng: Việt Nam thực hiện chính sách quốc phòng hòa bình, hợp tác và tự vệ, tham gia vào các cơ chế an ninh khu vực và quốc tế, đồng thời duy trì quan hệ đối tác quốc phòng với nhiều quốc gia.
  4. Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP, nhằm mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  5. Đẩy mạnh ngoại giao nhân dân: Việt Nam tăng cường giao lưu nhân dân, hợp tác văn hóa, giáo dục và khoa học công nghệ với các quốc gia, nhằm xây dựng hình ảnh đất nước thân thiện, hòa bình và phát triển.  





a) Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành (Nguyễn Ái Quốc) từ năm 1911 đến năm 1917 là quá trình dài và đầy gian khó, bắt đầu từ khi ông ra đi tìm đường cứu nước vào năm 1911, khi còn là thanh niên Nguyễn Tất Thành. Sau khi rời Tổ quốc, ông đã đi qua nhiều quốc gia và khu vực khác nhau, trải qua những năm tháng bôn ba ở nước ngoài.


  • Năm 1911: Nguyễn Tất Thành lên tàu “Lựa chọn con đường ra đi” và đến Pháp, mang theo hy vọng tìm được con đường cứu nước cho dân tộc Việt Nam. Tại Pháp, ông làm đủ nghề để sinh sống như làm bồi bàn, thợ đóng tàu, nhưng đồng thời cũng nghiên cứu tình hình các nước và tìm hiểu con đường cách mạng của các dân tộc khác.
  • Năm 1913 - 1917: Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều nước, bao gồm Anh, Mỹ, và các nước thuộc địa khác của châu Âu, tìm kiếm sự giúp đỡ và học hỏi kinh nghiệm từ các phong trào giải phóng dân tộc. Ông đã tiếp cận và nghiên cứu tư tưởng cách mạng, đặc biệt là tư tưởng cách mạng vô sản của các quốc gia tiến bộ, để tìm ra con đường đúng đắn cho sự nghiệp cứu nước của dân tộc Việt Nam.

b) Lý do Nguyễn Ái Quốc lựa chọn đi theo con đường cách mạng vô sản:
Nguyễn Ái Quốc (Nguyễn Tất Thành) lựa chọn con đường cách mạng vô sản vì nhận thấy các phong trào giải phóng dân tộc trong các nước thuộc địa như Ấn Độ, Ai Cập, Algeria,… dù có nỗ lực nhưng đều không thể giải quyết vấn đề triệt để do sự áp bức, bóc lột của thực dân, đế quốc. Chỉ có con đường cách mạng vô sản, do Karl Marx và các nhà cách mạng vô sản khởi xướng, mới có thể giải quyết tận gốc vấn đề áp bức và bóc lột. Nguyễn Ái Quốc nhận thức rằng cách mạng vô sản sẽ không chỉ giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi ách đô hộ của thực dân Pháp mà còn giúp công nhân và nông dân trong nước thoát khỏi áp bức, khai sáng sự nghiệp giải phóng toàn diện.

  • Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định:
    1. Giải phóng dân tộc: Nguyễn Ái Quốc xác định mục tiêu hàng đầu là giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân, đặc biệt là thực dân Pháp, để dân tộc Việt Nam có quyền tự quyết, độc lập và tự do.
    2. Cách mạng vô sản: Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản, dựa trên sự đoàn kết của công nhân và nông dân, phát triển phong trào cách mạng quốc tế để tạo ra sức mạnh đối kháng với các thế lực đế quốc.
    3. Lãnh đạo của Đảng Cộng sản: Nguyễn Ái Quốc nhận thức rằng chỉ có một Đảng Cộng sản vững mạnh, có lý tưởng cách mạng, kiên định với con đường cách mạng vô sản, mới có thể lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng một xã hội công bằng, không có áp bức và bóc lột.
    4. Đoàn kết quốc tế: Nguyễn Ái Quốc cũng xác định cần xây dựng sự đoàn kết giữa các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới để tạo ra phong trào cách mạng quốc tế, đánh đổ các đế quốc và giành lại quyền sống cho nhân dân các nước thuộc địa.