Mai Thị Anh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Mai Thị Anh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên đầy ám ảnh và xót xa. Họ là những con người lam lũ, cơ cực, được khắc họa qua những chi tiết chân thực như “ngón chân xương xẩu”, “bối tóc ướt”, gợi lên một cuộc đời nhọc nhằn, vất vả kéo dài theo năm tháng. Công việc gánh nước tưởng chừng giản đơn nhưng lại trở thành biểu tượng cho gánh nặng mưu sinh đè lên đôi vai nhỏ bé của họ. Đặc biệt, hình ảnh “một bàn tay bám vào đòn gánh, bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa tả thực vừa giàu tính biểu tượng, cho thấy họ không chỉ vật lộn với hiện thực khắc nghiệt mà còn gửi gắm một niềm hy vọng mong manh vào tương lai. Tuy nhiên, nỗi đau lớn nhất là cuộc đời ấy dường như không có lối thoát, khi con gái lớn lên lại tiếp tục “đặt đòn gánh lên vai”, lặp lại số phận của mẹ. Qua đó, người phụ nữ hiện lên vừa đáng thương, vừa giàu đức hi sinh, nhẫn nại, nhưng cũng là biểu tượng cho vòng luẩn quẩn của đói nghèo và số phận. Hình tượng ấy gợi trong lòng người đọc niềm thương cảm sâu sắc và những trăn trở về sự đổi thay.

Câu 2.

Trong nhịp sống hiện đại đầy áp lực, “burnout” – hội chứng kiệt sức – đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại đối với giới trẻ. Đây không chỉ là trạng thái mệt mỏi thông thường mà là sự suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần do căng thẳng kéo dài, khiến con người mất động lực, cảm thấy trống rỗng và dần đánh mất ý nghĩa trong công việc cũng như cuộc sống.

Trước hết, burnout biểu hiện rõ ở việc người trẻ luôn trong trạng thái mệt mỏi, chán nản, dù không làm việc nặng nhọc. Họ dễ rơi vào cảm giác mất phương hướng, không còn hứng thú với những điều từng yêu thích, thậm chí trở nên cáu gắt, thu mình và xa cách với mọi người xung quanh. Đáng chú ý, nhiều người vẫn tiếp tục làm việc trong trạng thái “cố gắng gượng”, dẫn đến hiệu suất giảm sút và tinh thần ngày càng suy kiệt.

Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là áp lực từ xã hội hiện đại, nơi thành công thường được đo bằng thành tích, thu nhập và sự công nhận. Người trẻ bị cuốn vào guồng quay cạnh tranh khốc liệt, luôn phải cố gắng để không bị tụt lại phía sau. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng vô tình tạo ra những chuẩn mực ảo, khiến nhiều người so sánh bản thân với người khác và cảm thấy mình chưa đủ tốt. Ngoài ra, không ít bạn trẻ thiếu kỹ năng quản lý thời gian, không biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, dẫn đến tình trạng làm việc quá sức trong thời gian dài.

Hội chứng burnout để lại những hậu quả nghiêm trọng. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, nó còn làm suy giảm chất lượng cuộc sống, khiến con người trở nên thụ động, mất phương hướng. Về lâu dài, burnout có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, thậm chí khiến người trẻ từ bỏ mục tiêu, ước mơ của mình. Điều đáng nói là nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời, tình trạng này có thể kéo dài và ngày càng trầm trọng hơn.

Để đối mặt với burnout, trước hết mỗi người trẻ cần học cách lắng nghe bản thân, nhận ra giới hạn của mình và biết nghỉ ngơi đúng lúc. Việc xây dựng một lối sống cân bằng giữa học tập, làm việc và thư giãn là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần hạn chế so sánh bản thân với người khác, thay vào đó tập trung vào sự phát triển cá nhân. Gia đình và xã hội cũng cần tạo ra môi trường tích cực, giảm bớt áp lực thành tích, khuyến khích người trẻ sống lành mạnh và biết chăm sóc sức khỏe tinh thần.

Burnout không phải là dấu hiệu của sự yếu kém mà là lời cảnh báo rằng con người đang bị quá tải. Nhận diện và vượt qua nó chính là cách để người trẻ học cách sống chậm lại, hiểu mình hơn và hướng đến một cuộc sống bền vững, ý nghĩa hơn.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Bài thơ sử dụng các phương thức biểu đạt gồm biểu cảm là chủ đạo, kết hợp với tự sự và miêu tả, qua đó vừa bộc lộ cảm xúc xót xa, ám ảnh vừa tái hiện chân thực những cảnh đời lam lũ nơi bến sông.

câu 3

-Việc lặp lại hai lần câu thơ:

“Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng:

+)Nhấn mạnh độ dài của thời gian: không phải là khoảnh khắc nhất thời mà là sự chứng kiến kéo dài suốt “nửa đời”.

+)Tạo cảm giác ám ảnh, day dứt: những cảnh đời nghèo khổ, quẩn quanh cứ lặp lại, không thay đổi.

+)Khắc sâu tính chất luân hồi, bế tắc của cuộc sống: thế hệ này qua thế hệ khác vẫn tiếp diễn cùng một số phận.

+)Thể hiện cái nhìn trăn trở, đau đáu của tác giả trước hiện thực xã hội.


Câu 4.

-Đề tài của bài thơ là:

Cuộc sống mưu sinh lam lũ của những con người nơi bến sông, đặc biệt là hình ảnh người phụ nữ gánh nước và những gia đình nghèo ven sông.

-Chủ đề của bài thơ là:

Bài thơ thể hiện nỗi xót xa, ám ảnh trước vòng luẩn quẩn của nghèo đói, số phận cơ cực kéo dài qua nhiều thế hệ; đồng thời gợi lên sự trăn trở về khát vọng đổi thay, về một lối thoát cho con người.


Câu 5.

Bài thơ gợi lên trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống con người. Trước hết, đó là niềm thương cảm đối với những người lao động nghèo, đặc biệt là người phụ nữ, khi họ phải gánh trên vai không chỉ là nước sông mà còn là cả gánh nặng mưu sinh và số phận. Hình ảnh những con người ấy lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ khiến em nhận ra sự luẩn quẩn, bế tắc của cái nghèo, khi con cái lớn lên lại tiếp tục con đường của cha mẹ mà khó có cơ hội đổi thay. Đồng thời, bài thơ cũng gợi nỗi trăn trở về trách nhiệm của xã hội trong việc cải thiện đời sống, giúp con người thoát khỏi vòng quay nghiệt ngã ấy. Không chỉ vậy, hình ảnh “cá thiêng quay mặt khóc” còn khiến em suy nghĩ về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, nhắc nhở cần biết trân trọng, bảo vệ môi trường sống. Từ đó, em càng ý thức hơn về việc phải nỗ lực vươn lên trong cuộc sống, đồng thời biết sẻ chia, cảm thông với những mảnh đời bất hạnh xung quanh.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.

Câu 2.

Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 4/4 tạo cảm giác chậm rãi, trầm lắng.Ngoài ra có những câu biến đổi nhịp (3/5, 2/3/3) làm giọng điệu trở nên da diết, nhấn mạnh nỗi đau và sự day dứt trong tình yêu.

Câu 3.

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, sự mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.

Câu 4.

Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một biểu tượng giàu sức gợi, khắc họa sâu sắc trạng thái tâm hồn của con người khi yêu. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, trống trải, thiếu sức sống; đặt trong mạch cảm xúc của bài thơ, nó tượng trưng cho thế giới nội tâm hoang vắng, cô độc khi tình yêu không được đáp lại. Con người khi ấy như lạc lối giữa không gian mênh mông, không điểm tựa, càng tìm kiếm càng thêm tuyệt vọng. Hình ảnh này không chỉ làm nổi bật nỗi buồn trong tình yêu mà còn góp phần thể hiện quan niệm của tác giả: yêu luôn tiềm ẩn mất mát, khiến con người phải đối diện với những khoảng trống sâu thẳm trong lòng mình.

Câu 5.

Bài thơ gợi lên trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn là sự hi sinh, thậm chí là đau khổ khi không được đáp lại. Qua những câu thơ da diết, em nhận ra rằng yêu là dám cho đi, dám chấp nhận tổn thương và cô đơn. Tuy nhiên, điều đó không khiến tình yêu trở nên bi quan, mà ngược lại làm nó trở nên chân thật và có giá trị hơn, bởi chính những mất mát ấy giúp con người trưởng thành, biết trân trọng cảm xúc của mình và của người khác. Bài thơ cũng nhắc nhở mỗi người cần sống chân thành trong tình cảm, biết yêu thương đúng cách để không làm tổn thương người khác và cũng không đánh mất chính mình.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.

Câu 2.

Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt theo nhịp 4/4 tạo cảm giác chậm rãi, trầm lắng.Ngoài ra có những câu biến đổi nhịp (3/5, 2/3/3) làm giọng điệu trở nên da diết, nhấn mạnh nỗi đau và sự day dứt trong tình yêu.

Câu 3.

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, là nỗi đau, sự mất mát và cô đơn khi tình cảm không được đáp lại trọn vẹn.

Câu 4.

Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một biểu tượng giàu sức gợi, khắc họa sâu sắc trạng thái tâm hồn của con người khi yêu. Sa mạc vốn là nơi khô cằn, trống trải, thiếu sức sống; đặt trong mạch cảm xúc của bài thơ, nó tượng trưng cho thế giới nội tâm hoang vắng, cô độc khi tình yêu không được đáp lại. Con người khi ấy như lạc lối giữa không gian mênh mông, không điểm tựa, càng tìm kiếm càng thêm tuyệt vọng. Hình ảnh này không chỉ làm nổi bật nỗi buồn trong tình yêu mà còn góp phần thể hiện quan niệm của tác giả: yêu luôn tiềm ẩn mất mát, khiến con người phải đối diện với những khoảng trống sâu thẳm trong lòng mình.

Câu 5.

Bài thơ gợi lên trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Tình yêu không chỉ là niềm vui, hạnh phúc mà còn là sự hi sinh, thậm chí là đau khổ khi không được đáp lại. Qua những câu thơ da diết, em nhận ra rằng yêu là dám cho đi, dám chấp nhận tổn thương và cô đơn. Tuy nhiên, điều đó không khiến tình yêu trở nên bi quan, mà ngược lại làm nó trở nên chân thật và có giá trị hơn, bởi chính những mất mát ấy giúp con người trưởng thành, biết trân trọng cảm xúc của mình và của người khác. Bài thơ cũng nhắc nhở mỗi người cần sống chân thành trong tình cảm, biết yêu thương đúng cách để không làm tổn thương người khác và cũng không đánh mất chính mình.

Câu 1


Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động của quá khứ, ghi dấu bao thăng trầm của dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, đó là cách để gìn giữ bản sắc văn hóa, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn và truyền thống tốt đẹp của cha ông. Những di tích như Văn Miếu – Quốc Tử Giám hay Hoàng thành Thăng Long không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của trí tuệ và lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian và sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, việc bảo tồn cần sự chung tay của cả cộng đồng: từ nhà nước với các chính sách bảo vệ, trùng tu hợp lý, đến mỗi cá nhân với ý thức giữ gìn, không xâm hại di sản. Đồng thời, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững để phát huy giá trị của di tích. Có thể nói, bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi người dân đối với quá khứ và tương lai dân tộc.

Câu 2


Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời và con người trong xã hội hiện đại. Qua những hình ảnh đối lập và giàu sức gợi, tác giả đã gửi gắm nhiều thông điệp ý nghĩa về nghịch lí của đời sống.

Trước hết, bài thơ phản ánh hiện thực cuộc sống với nhiều nghịch lí tồn tại song song. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra hàng loạt hình ảnh đối lập: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. “Cánh rừng chết” nhưng vẫn “xanh” gợi lên sức sống của ký ức, của những giá trị tinh thần không dễ mất đi. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh tình trạng con người sống vô cảm, mất đi ý nghĩa tồn tại. Những nghịch lí ấy tiếp tục được mở rộng: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Tất cả cho thấy một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai nhiều khi bị đảo lộn.

Không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở sâu sắc về thân phận con người. Những câu thơ như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên sự bất công, ngang trái trong cuộc sống. Con người sinh ra vốn có quyền được yêu thương, che chở, nhưng vẫn có những số phận cô đơn, bất hạnh. Từ đó, tác giả bày tỏ niềm cảm thương trước những cảnh đời éo le, đồng thời đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của xã hội đối với con người.

Tuy nhiên, bài thơ không chìm trong bi quan mà vẫn ánh lên niềm tin vào sức sống của cuộc đời. Những câu thơ “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” như một lời khẳng định: dù cuộc sống có nhiều nghịch lí, khó khăn, thì dòng chảy của sự sống vẫn tiếp diễn. Con người vẫn có thể tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và khát vọng tự do trong tâm hồn. Hình ảnh “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” khép lại bài thơ bằng cảm thức về thời gian, nhắc nhở con người trân trọng từng khoảnh khắc sống.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng thể thơ tự do, không dấu câu, tạo nên dòng chảy liên tục của cảm xúc. Điệp cấu trúc “có… có…” được lặp lại nhiều lần, vừa tạo nhịp điệu, vừa nhấn mạnh những nghịch lí của cuộc đời. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu tính biểu tượng, gợi mở nhiều tầng ý nghĩa. Bên cạnh đó, việc sử dụng hàng loạt hình ảnh đối lập đã góp phần làm nổi bật tư tưởng chủ đề của tác phẩm.

Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một bài thơ sâu sắc, giàu triết lí về cuộc đời và con người. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của xã hội mà còn khơi gợi ở người đọc những suy ngẫm về cách sống, về giá trị của sự tồn tại. Qua đó, mỗi chúng ta cần biết sống có ý nghĩa, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống hơn.

Câu 1.


Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thuyết minh (thông tin).

Câu 2.


Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là:

Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu 3.


Những dữ liệu mà tác giả đưa ra chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (được thu thập, tổng hợp từ các nguồn khác).:

“Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang ‘biến mất dần theo năm tháng’.”

Hoặc: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”

-Đây đều là thông tin được trích dẫn từ các tổ chức, nguồn nghiên cứu khác.

Câu 4.


Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:

Cách trình bày dạng đánh số các mục (1, 2, 3, …).

Tác dụng:

Giúp thông tin được sắp xếp rõ ràng, mạch lạc.

Làm cho người đọc dễ theo dõi, dễ ghi nhớ từng nội dung.

Tăng tính khoa học và logic cho văn bản.

Câu 5.


Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về Vạn Lý Trường Thành:

Đây không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, sức lao động và trí tuệ con người. Tuy nhiên, công trình đang dần bị hư hại theo thời gian và tác động của con người, từ đó nhắc nhở chúng ta cần ý thức bảo tồn, gìn giữ các di sản văn hóa cho thế hệ sau.

Câu 1 :


Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" không chỉ là một tuyên ngôn nghệ thuật mà còn soi sáng thái độ trân trọng di sản kết hợp với tinh thần cách mạng quyết liệt của Hồ Chí Minh. Ở hai câu đầu, qua việc liệt kê các thi liệu "sơn, thủy, yên, hoa...", Bác thể hiện thái độ ngưỡng mộ và tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp thanh cao của thơ ca cổ điển. Người không phủ nhận quá khứ mà tiếp nhận nó với một phong thái ung dung, tự tại ngay trong cảnh ngục tù. Tuy nhiên, tình cảm ấy không dừng lại ở sự thưởng ngoạn tĩnh tại. Đến hai câu sau, giọng thơ chuyển sang mạnh mẽ, dứt khoát, bộc lộ một khát vọng hành động sục sôi. Thái độ của Người rất rõ ràng: trong hoàn cảnh đất nước lầm than, nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc. Chữ "thiết" (thép) và hành động "xung phong" chính là tiếng gọi của trách nhiệm và lòng yêu nước nồng nàn. Qua đó, ta thấy được một tình cảm lớn lao: tình yêu thiên nhiên hòa quyện chặt chẽ với lý tưởng cách mạng. Bác đã khẳng định rằng: nghệ thuật chân chính phải mang hơi thở của thời đại và người nghệ sĩ phải là người chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng.



Câu 2

Có người từng ví von rằng: "Văn hóa là những gì còn lại khi người ta đã quên đi tất cả". Giữa một thế giới đang phẳng hóa từng ngày, nơi những giá trị toàn cầu dễ dàng làm mờ nhạt đi dấu ấn riêng biệt của mỗi quốc gia, thì hồn cốt dân tộc chính là sợi dây neo giữ chúng ta lại với cội nguồn. Đối với thế hệ trẻ – những người đang vươn mình ra biển lớn, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là một sự hoài cổ, mà còn là hành trình đi tìm lại bản ngã, khẳng định vị thế của Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng văn hóa truyền thống chính là lớp trầm tích quý báu được bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó không chỉ là những tà áo dài thướt tha, những làn điệu dân ca ngọt ngào hay các lễ hội rộn ràng, mà còn là đạo lý làm người, là cách ứng xử nhân văn giữa người với người. Nói cách khác, văn hóa là "tấm căn cước" để thế giới nhận diện chúng ta, là gốc rễ giúp cái cây dân tộc đứng vững trước những cơn bão táp của thời đại.

Nhìn vào thực tế đời sống hôm nay, ta có thể thấy một làn sóng "phục hưng" đầy sức sống của những người trẻ tuổi. Thay vì thờ ơ với quá khứ, nhiều bạn trẻ thuộc thế hệ Gen Z đang dùng tư duy hiện đại để "đánh thức" những giá trị cũ. Họ không chỉ là người thừa kế mà còn là những "người kể chuyện" tài năng, đưa văn hóa truyền thống thoát khỏi những bảo tàng tĩnh lặng để hòa vào nhịp đập hối hả của cuộc sống đương đại.

Chính sự chuyển mình ấy đã mang lại những giá trị vô giá. Khi người trẻ có ý thức bảo tồn văn hóa, họ sẽ tìm thấy một điểm tựa tinh thần vững chãi để không bị "hòa tan" trong quá trình hội nhập. Một dân tộc biết trân trọng quá khứ sẽ có đủ nội lực để kiến tạo tương lai. Hơn thế nữa, sức mạnh mềm của văn hóa còn là đòn bẩy để phát triển kinh tế và du lịch, tạo nên một thương hiệu Việt Nam độc đáo và đầy bản sắc.

Thật vậy, trong cuộc sống có những tấm gương tiêu biểu cho tinh thần gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc. Đó là nghệ sĩ trẻ Hoàng Thùy Linh hay rapper Đen Vâu, những người đã khéo léo đưa chất liệu văn học dân gian, những câu hát then, tiếng đàn tính vào âm nhạc đương đại, tạo nên cơn sốt không chỉ trong nước mà còn vươn tầm quốc tế. Hay như nhà thiết kế trẻ Phan Đăng Hoàng, người đã mang những chất liệu đậm chất Việt như mây tre đan và cảm hứng từ làng quê vào sàn diễn thời trang đẳng cấp Milan Fashion Week, khiến giới mộ điệu thế giới phải kinh ngạc trước vẻ đẹp của di sản Việt Nam. Những thành công ấy chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc truyền thống không bao giờ cũ nếu chúng ta biết yêu thương và sáng tạo trên nền tảng đó.

Tuy nhiên, bên cạnh những mảng màu tươi sáng, chúng ta không khỏi trăn trở trước một bộ phận giới trẻ đang dần xa rời gốc rễ. Trong sự bùng nổ của mạng xã hội, có những người đang rơi vào tình trạng "xâm lăng văn hóa" tự nguyện, sùng bái thái quá những xu hướng ngoại lai mà quên mất ý nghĩa của ngày Tết đoàn viên hay vẻ đẹp của tiếng Việt thuần khiết. Sự thờ ơ, lãnh đạm với truyền thống chính là con đường ngắn nhất dẫn đến sự mất mát về bản sắc, khiến con người trở nên "vô gia cư" ngay trên chính mảnh đất tâm hồn mình.

Trước thực trạng đó, điều cấp thiết nhất hiện nay là chúng ta cần thay đổi từ trong nhận thức đến hành động. Giữ gìn văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là "hòa nhập nhưng không hòa tan". Bài học quý giá nhất là hãy tiếp cận truyền thống bằng tất cả sự thấu hiểu và lòng tự tôn. Mỗi bạn trẻ hãy là một sứ giả, bắt đầu từ việc yêu lấy những điều bình dị nhất như câu ca dao của bà hay nếp sống nghĩa tình của cha ông.

Tóm lại, văn hóa là ngọn lửa cần được tiếp nối chứ không phải là đống tro tàn cần thờ phụng. Là một học sinh đang đứng trước ngưỡng cửa tương lai, em tự hứa sẽ không ngừng tìm hiểu và lan tỏa vẻ đẹp của quê hương mình qua những hành động nhỏ nhất. Bởi em hiểu rằng, chỉ khi đôi chân bám sâu vào lòng đất mẹ, đôi cánh của chúng ta mới có thể bay cao và xa hơn tới những chân trời mới.

Câu 1. Xác định thể thơ:

Thể thơ được sử dụng trong bài thơ là thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật


Câu 2.

Luật của bài thơ là:Luật Trắc

Câu 3.

- Biện pháp tu từ hoán dụ được sử dụng trong câu thơ là : "Thiết" - Thép

- Tác dụng :

+Làm cho câu thơ thêm mạnh mẽ, gân guốc, giàu tính chiến đấu và tạo được sức nặng về mặt biểu cảm, giúp tư tưởng của bài thơ trở nên đanh thép, hùng hồn.


+Nhấn mạnh về: Tính chất cách mạng và bản lĩnh kiên cường của thơ ca hiện đại. "Thép" chính là biểu tượng cho ý chí sắt đá, tinh thần lạc quan và sự gắn kết chặt chẽ giữa văn chương với cuộc kháng chiến của dân tộc.


+ Qua đó tác giả muốn gửi gắm thông điệp là cta phải có sự quyết đoán, bản lĩnh của một người chiến sĩ cộng sản luôn đặt nhiệm vụ cứu nước lên trên hết, ngay cả trong chốn lao tù.

Câu 4:


Hai câu thơ kết: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong" nằm trong tác phẩm "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kết tinh trọn vẹn tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của người chiến sĩ cách mạng. Sở dĩ tác giả khẳng định thơ hiện đại cần có "thép" và nhà thơ phải biết "xung phong" là bởi Người đã nhận thức sâu sắc về sứ mệnh thiêng liêng của văn chương trước những biến động dữ dội của lịch sử dân tộc. Trong bối cảnh đất nước lầm than dưới ách thống trị, thơ ca không thể mãi đắm mình trong cái tôi ủy mị hay những thú vui "tuyết nguyệt phong hoa" tĩnh tại của quá khứ, mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng. Hình ảnh "thép" chính là ẩn dụ cho ý chí sắt đá, chất cộng sản kiên cường phải được tôi luyện và thẩm thấu vào từng trang viết để tiếp thêm sức mạnh cho nhân dân. Khi nhà thơ dám "xung phong" trên mặt trận văn hóa, họ không chỉ là người nghệ sĩ sáng tạo cái đẹp mà còn là người chiến sĩ tiên phong, dùng ngòi bút để thức tỉnh hồn sông núi. Qua đó, Hồ Chí Minh đã khẳng định một chân lý: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với hiện thực khốc liệt và người cầm bút phải có bản lĩnh xoay chuyển thời đại bằng tinh thần thép quật cường.

Câu 5:

Cấu tứ bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" đạt đến sự thành công mẫu mực nhờ nghệ thuật đối lập tương phản cực kỳ sắc sảo giữa hệ giá trị thẩm mỹ cũ và mới. Tác giả đã thiết lập một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ không gian tĩnh tại, thiên về hưởng thụ thiên nhiên ("tuyết, nguyệt, phong, hoa") sang một không gian động, mang hơi thở nóng hổi của cuộc chiến đấu ("thép", "xung phong"). Việc đặt cái mềm mại của quá khứ bên cạnh cái rắn rỏi của hiện tại không chỉ tạo nên sức bật về mặt ngôn từ mà còn khẳng định một tư duy nghệ thuật cách tân: thơ ca không được tách rời thực tại. Qua cấu tứ độc đáo này, ta thấy được thái độ vừa trân trọng di sản văn học cổ điển, vừa kiên quyết, chủ động của Hồ Chí Minh trong việc xác lập sứ mệnh mới cho người nghệ sĩ. Bài thơ không chỉ là cảm xúc đọc sách mà còn là lời tự răn đầy bản lĩnh, thể hiện một tâm hồn luôn thao thức cùng vận mệnh dân tộc ngay cả trong chốn ngục tù.

Câu 1

a) Những bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là :

+ Tinh thần yêu nước và sức mạnh đoàn kết của dân tộc

+ Đường lối lãnh đạo đúng đắn , sáng suốt của Đảng Cộng Sản Việt Nam và chủ tịch Hồ Chí Minh

+ Kết hợp sức mạnh dân tọc với sức mạnh thời đại

+ Vận dụng linh hoạt , sáng tạo , kết hợp đấu tranh quân sự , chính trị , ngoại giao để tạo nên sức mạnh tổng hợp

b) Là một học sinh em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc bằng những việc làm thiết thực sau :

+ Nắm vững kiến thức về lịch sử , địa lí Việt Nam , đặc biệt là chủ quyền biển đảo

+ Tuyên truyền các thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo đến người thân , bạn bè , phản bác những thông tin sai lệch , bịa đặt

+ Tích cực tham gia các hoạt động do trường ,địa phương tổ chức nhằm tìm hiểu về biển đảo , ủng hộ các chiến sĩ đang làm nhiệm vụ

+ Góp phần giữ gìn môi trường biển đảo sạch đẹp , phát triển du lịch bền vững , thể hiện tốt trách nhiệm của công dân

Câu 2

- Các thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:

* Thành tựu về kinh tế:

+ Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

+ Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.

+ Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. 

+ Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.