Đoàn Minh Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Minh Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Thể thơ

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng). Đây là thể thơ giúp nhà thơ dễ dàng trải lòng, diễn đạt những cảm xúc dài trải và suy tư triết lý.

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ

Cách ngắt nhịp: Bài thơ chủ yếu ngắt nhịp linh hoạt, phổ biến là nhịp 3/5 (Yêu, là chết / ở trong lòng một ít) hoặc 4/4 (Cho rất nhiều, / song nhận chẳng bao nhiêu).

Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, ngập ngừng, có nhiều quãng nghỉ do dấu phẩy tạo ra. Điều này gợi lên nhịp đập thổn thức của một trái tim đang yêu, vừa khao khát vừa lo âu, đầy trăn trở và buồn bã.

Câu 3. Đề tài và Chủ đề

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và sự bất đối xứng (cho đi nhiều nhưng nhận lại ít) trong tình yêu. Bài thơ khẳng định tình yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn là một quá trình tiêu hao tâm hồn, một sự "chết lặng" thầm kín khi không tìm thấy sự đồng điệu.

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng

Bạn có thể chọn hình ảnh "sợi dây vấn vít" để phân tích:

Ý nghĩa: Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự gắn kết chặt chẽ nhưng cũng đầy ràng buộc của tình ái.

Phân tích: Tình yêu không chỉ là điểm tựa mà còn là một định mệnh quấn quýt lấy con người, khiến người ta không thể dứt ra dù phải chịu đau khổ ("lạc lối giữa u sầu mù mịt"). Nó thể hiện khát khao mãnh liệt về sự giao cảm, đồng thời cũng cho thấy sự bế tắc, không lối thoát của những tâm hồn quá si tình.

Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ của bản thân

Câu này mang tính mở, bạn có thể tham khảo hướng sau:

Sự thấu cảm: Văn bản gợi sự đồng cảm sâu sắc về nỗi đau của những người yêu chân thành nhưng gặp phải sự hững hờ.

Nhận thức về tình yêu: Tình yêu cần sự dũng cảm. Để có được hạnh phúc, con người phải chấp nhận rủi ro bị tổn thương. Câu thơ "Yêu, là chết ở trong lòng một ít" như một lời cảnh báo nhưng cũng là một sự tôn vinh cho những tâm hồn biết hy sinh và biết sống hết mình vì người khác.

Suy nghĩ về cuộc sống: Cuộc đời sẽ thực sự là "sa mạc cô liêu" nếu con người không có tình yêu. Dù tình yêu có mang lại nỗi buồn, nó vẫn là sợi dây kết nối chúng ta với vẻ đẹp và ý nghĩa của sự tồn tại.


Câu 1: Thể thơ

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng). Đây là thể thơ tự do hiện đại được Xuân Diệu và các nhà thơ Mới vận dụng rất linh hoạt để diễn tả những cung bậc cảm xúc phức tạp.

Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ

Nhịp điệu: Bài thơ có nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn, mang tính tự sự và suy tư.

Cách ngắt nhịp: Chủ yếu là nhịp 3/5 hoặc 4/4 (ví dụ: Yêu, là chết / ở trong lòng một ít). Việc sử dụng nhiều dấu phẩy và các từ nối tạo ra sự ngắt quãng, như những tiếng thở dài, thể hiện sự day dứt, hụt hẫng và nỗi đau âm thầm của nhân vật trữ tình.

Câu 3: Đề tài và Chủ đề

Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh, nỗi đau và sự bất đối xứng trong tình yêu. Qua đó, tác giả bộc lộ tâm trạng cô đơn, khao khát được yêu thương nhưng luôn cảm thấy bất an, lo sợ trước sự phũ phàng và hững hờ của người đời.

Câu 4: Phân tích hình ảnh tượng trưng

Bạn có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu" hoặc "sợi dây vấn vít". Ở đây, mình xin phân tích hình ảnh "sa mạc cô liêu":

Ý nghĩa: Sa mạc vốn là nơi khô cằn, thiếu sức sống và vô tận. Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống trải, cô độc tuyệt đối của con người khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi yêu mà không được đáp lại. Nó phản chiếu một thực tại phũ phàng: giữa cuộc đời rộng lớn, con người vẫn cảm thấy lạc lõng và đơn độc nếu không tìm thấy sự đồng điệu trong tâm hồn.

Câu 5: Cảm nhận và suy nghĩ

Văn bản để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm:

Về bản chất tình yêu: Yêu không chỉ có ngọt ngào mà còn đi kèm với sự hy sinh ("cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu"). Tình yêu chân chính thường đòi hỏi sự quên mình, đôi khi là chấp nhận sự tổn thương.

Sự đồng cảm: Bài thơ chạm đến nỗi sợ thầm kín của con người là sự cô đơn và bị từ chối. Lời khẳng định "Yêu là chết ở trong lòng một ít" không phải là sự bi lụy tiêu cực, mà là một cái nhìn trung thực, dũng cảm về cái giá của tình yêu.

Bài học: Nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những tình cảm chân thành và cần có sự thấu cảm, đáp lại trái tim của người khác để cuộc đời bớt đi những "sa mạc cô liêu".


Câu 1

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình bằng gạch đá, mà là "cuốn sử sống" kết tinh linh hồn và trí tuệ của cha ông qua hàng nghìn năm. Tuy nhiên, việc bảo tồn di tích hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một mặt, chúng ta đã có những nỗ lực phục dựng, xếp hạng di sản để phát triển du lịch bền vững. Mặt khác, tình trạng xâm hại di tích vẫn diễn ra nhức nhối: nhiều công trình bị "trẻ hóa" sai lệch do trùng tu cẩu thả, hoặc bị tàn phá bởi sự thiếu ý thức của du khách (viết vẽ bậy, xả rác). Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên một "phế tích" lạnh lẽo, mà phải làm cho di sản "sống" lại trong đời sống đương đại. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và ý thức tự tôn dân tộc. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần hiểu rằng: đánh mất di tích là đánh mất sợi dây liên kết với quá khứ, khiến bản sắc văn hóa trở nên mờ nhạt trong dòng chảy toàn cầu hóa. Chỉ khi chúng ta trân trọng từng viên gạch, từng vết đạn pháo trên tường thành như trân trọng chính gia đình mình, thì hồn cốt dân tộc mới có thể trường tồn.

câu 2

Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài với tâm hồn luôn trăn trở về những nghịch lý của đời sống. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một nốt nhạc trầm sâu lắng trong sự nghiệp của ông. Bằng việc mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ để chuyển tải những triết lý nhân sinh cho người trưởng thành, tác giả đã tạo nên một bản hòa ca đầy ám ảnh về sự hữu hạn và vô hạn, về cái mất và cái còn trong cõi nhân gian.

Trước hết, về mặt nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi nhịp điệu. Thể thơ tự do với sự biến hóa linh hoạt giữa các dòng 7 chữ và 8 chữ tạo ra một nhạc điệu quấn quýt, vừa có cái ngây thơ, bảng lảng của đồng dao, vừa có cái nặng trĩu, suy tư của người từng trải. Đặc biệt, cấu trúc điệp từ "Có..." được lặp lại liên tiếp ở đầu mỗi câu thơ không chỉ tạo nên nhịp điệu dồn dập mà còn như một sự liệt kê những trạng thái tồn tại của cuộc đời, buộc người đọc phải đối diện với thực tại đa chiều.

Về mặt nội dung, bài thơ là một hệ thống những nghịch lý đầy xót xa nhưng cũng đầy bao dung. Mở đầu bằng hai câu thơ:

"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời"

Tác giả đã chỉ ra sự khác biệt giữa tồn tại vật chất và tồn tại tâm linh. Một cánh rừng có thể đã lụi tàn về thực thể, nhưng sức sống của nó vẫn xanh tươi trong ký ức. Ngược lại, có những người đang hiện hữu bằng xương bằng thịt nhưng tâm hồn đã nguội lạnh, khô héo. Những cặp phạm trù đối lập tiếp tục hiện ra: câu hỏi – câu trả lời, ngoại tình – tiệc cưới, trẻ mồ côi – cha mẹ... Chúng soi chiếu vào nhau, cho thấy cuộc đời vốn không đơn giản, một chiều mà là một tập hợp của những điều trớ trêu và phức tạp.

Triết lý của Nguyễn Trọng Tạo không dừng lại ở sự bi quan. Đến khổ thơ thứ năm, giọng thơ chuyển sang một tông sắc đầy bản lĩnh:

Đây là một sự nén chặt của không gian và thời gian. Đời người hữu hạn chỉ như một cái chớp mắt so với dòng chảy vĩnh cửu của vũ trụ. Tuy nhiên, trong cái chớp mắt ấy, con người đã kịp trải qua đủ cung bậc "thương, nhớ, khóc, cười". Những tình cảm ấy mới chính là thứ làm nên giá trị của sự sống, biến cái ngắn ngủi thành cái bất tử.

Tóm lại, qua bài thơ "Đồng dao cho người lớn", Nguyễn Trọng Tạo đã thành công trong việc sử dụng hình thức nghệ thuật dân gian để chở nặng những suy tư triết học. Bài thơ không chỉ là một bức tranh về những mặt trái của cuộc đời mà còn là lời nhắc nhở con người hãy sống sâu sắc hơn, bao dung hơn và biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại trước khi tất cả trở thành di sản của nghìn năm.




Câu 1

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể hơn, đây là một bài viết tổng hợp kiến thức (dạng bài giới thiệu về một danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử) nhằm cung cấp các sự thật khách quan cho người đọc.

Câu 2

Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc phòng thủ vĩ đại của Trung Quốc với các khía cạnh: lịch sử hình thành, quy mô, đặc điểm xây dựng và những sự thật thú vị xoay quanh công trình này.

Câu 3

Loại dữ liệu: Phần lớn là dữ liệu thứ cấp. Tác giả đã tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau như Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail, hay các nghiên cứu khoa học và sử liệu (Kinh Thi).

Ví dụ chứng minh: "Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang 'biến mất dần theo năm tháng'" hoặc "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất". Đây là việc trích dẫn lại kết quả từ các tổ chức và nguồn tin khác.

Câu 4

Phương tiện phi ngôn ngữ: Trong văn bản có nhắc đến Ảnh: Vạn Lý Trường Thành (dù đây là văn bản chữ nhưng có ghi chú về sự hiện diện của hình ảnh) và các con số thống kê (21.196,18 km, 30.000 người, 2.300 năm...).

Tác dụng:

Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp hùng vĩ và thực trạng của công trình, làm tăng tính sinh động, trực quan cho bài viết.

Số liệu: Tăng tính xác thực, chính xác và sức thuyết phục cho các luận điểm, giúp người đọc có cái nhìn cụ thể về quy mô khổng lồ và tầm vóc lịch sử của kỳ quan này.

Câu 5

Văn bản gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc về Vạn Lý Trường Thành:

Sự khâm phục: Ngưỡng mộ trí tuệ và sức lao động bền bỉ của người xưa (biết dùng gạo nếp làm vữa, xây dựng công trình dài hơn 21.000 km trong điều kiện thô sơ).

Sự xót xa/Tiếc nuối: Ý thức được rằng dù vĩ đại đến đâu, công trình cũng đang dần bị tàn phá bởi thời gian và tác động của con người (1/3 đã biến mất).

Giá trị lịch sử: Hiểu rằng đây không chỉ là một bức tường đá, mà là một "bảo tàng sống" lưu giữ dấu ấn của nhiều triều đại, từ nỗi đau của những người tù nhân đến những trận chiến chống ngoại xâm hào hùng.

Ý thức bảo tồn: Nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên và tác động tiêu cực từ du lịch.


Câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là biểu tượng bi thảm cho tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức xã hội. Trước hết, lão hiện thân cho tình yêu thương con vô điều kiện, một thứ tình cảm mãnh liệt đến mức cực đoan. Ngay cả khi đối diện với cái chết, lão vẫn khao khát hơi ấm từ các con, sẵn sàng hy sinh đôi mắt hay "rút gan rút ruột" để đổi lấy hạnh phúc cho chúng. Tuy nhiên, bi kịch của lão nằm ở sự giằng xé giữa lý trí và tình cảm. Lão tỉnh táo để nhận ra sự bạc bẽo của hai cô con gái, thậm chí đã thốt lên lời nguyền rủa cay nghiệt khi thấy mình bị bỏ rơi như "một con chó". Nhưng rồi, bản năng người cha lại chiến thắng, lão tự lừa dối mình để tiếp tục hy vọng và chúc phúc cho con. Qua ngòi bút hiện thực sắc sảo của Balzac, cái chết cô độc của lão trong sự thiếu vắng người thân là lời tố cáo đanh thép sức mạnh vạn năng của đồng tiền đã bóp nghẹt tình thân. Lão Goriot vừa đáng thương, vừa đáng trách: đáng thương vì tấm lòng hy sinh cao cả, nhưng đáng trách vì sự nuông chiều thiếu tỉnh táo đã gián tiếp tạo nên những "con quái vật" ích kỷ, đẩy chính mình vào ngõ cụt thê lương của kiếp người.

câu 2

Gia đình vốn được coi là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Thế nhưng, nhìn vào thực tế xã hội hiện đại, chúng ta không khỏi giật mình khi thấy sợi dây liên kết giữa cha mẹ và con cái đang trở nên lỏng lẻo hơn bao giờ hết. Sự xa cách ấy không đo bằng cây số địa lý, mà được đo bằng những khoảng lặng vô hình ngay trong một mái nhà.

Khoảng cách này trước hết biểu hiện qua sự đứt gãy trong giao tiếp. Hình ảnh thường thấy hiện nay là cả gia đình ngồi chung một bàn ăn nhưng mỗi người đều cúi đầu vào một chiếc điện thoại thông minh. Những câu hỏi quan tâm về trường lớp, công việc dần được thay thế bằng những tin nhắn ngắn ngủi hoặc sự im lặng đáng sợ. Cha mẹ quay cuồng với áp lực kinh tế, con cái mải mê với thế giới ảo và cái tôi cá nhân, dẫn đến việc họ không còn tìm thấy tiếng nói chung.

Nguyên nhân sâu xa của thực trạng này chính là khoảng cách thế hệ (Generation Gap).  Cha mẹ thường áp đặt định kiến và kinh nghiệm cũ lên con cái, trong khi người trẻ lại khao khát sự tự do và khẳng định bản sắc riêng. Sự áp đặt và sự phản kháng tạo nên những bức tường thành ngăn cách sự thấu hiểu. Bên cạnh đó, nhiều bậc phụ huynh sai lầm khi cho rằng chỉ cần chu cấp đầy đủ vật chất là đủ, mà quên mất rằng con cái cần sự đồng hành về cảm xúc. Giống như lão Goriot, việc cho đi vật chất mù quáng mà thiếu đi sự giáo dục về lòng biết ơn sẽ chỉ dẫn đến sự ích kỷ và xa cách.

Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi con cái không tìm thấy điểm tựa tinh thần ở cha mẹ, chúng dễ dàng rơi vào trạng thái cô độc, trầm cảm hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những mối quan hệ độc hại bên ngoài. Ngược lại, cha mẹ khi về già sẽ phải đối mặt với nỗi đau đớn như lão Goriot: bị bỏ rơi trong sự ghẻ lạnh của chính những người mình từng yêu thương nhất. Gia đình – tế bào của xã hội – nếu mất đi sự kết nối sẽ trở nên rệu rã, làm suy yếu nền tảng đạo đức cộng đồng.

Để hàn gắn khoảng cách này, không có liều thuốc nào hiệu quả hơn sự lắng nghe và lòng bao dung. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, tôn trọng sự khác biệt thế hệ thay vì phán xét. Ngược lại, con cái cũng cần thấu hiểu những nỗi lo toan, vất vả của đấng sinh thành để có sự phản hồi bằng tình yêu và trách nhiệm. Một buổi tối không thiết bị điện tử, một cuộc trò chuyện chân thành có giá trị hơn mọi món quà xa xỉ.

Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một căn bệnh thầm lặng của thời đại. Đừng để khi "mắt mờ không còn sự sống" như lão Goriot mới thốt lên lời chúc phúc trong cay đắng. Hãy kết nối khi còn có thể, bởi gia đình là nơi duy nhất ta có thể tìm thấy tình yêu vô điều kiện giữa cuộc đời đầy rẫy những toan tính.




Câu 1

Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Dấu hiệu: Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật bằng tên gọi của chúng (Eugène, lão Goriot, Bianchon,...) và kể lại các sự việc một cách khách quan nhưng có thể thấu suốt tâm tư, tình cảm của nhân vật.

Câu 2

Đề tài: Tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong gia đình dưới sức mạnh đồng tiền ở xã hội thượng lưu Pháp thế kỷ XIX. Cụ thể là bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng bị con cái bỏ rơi, rẻ rúng khi đã cạn kiệt tài sản.

Câu 3.

Cảm nhận về nhân vật: Lời nói toát lên nỗi đau đớn đến xé lòng và sự trống trải vô biên trong tâm hồn một người cha. Hình ảnh "khát mà không được uống" là ẩn dụ cho sự thiếu vắng tình thương và lòng biết ơn của con cái dù lão đã cho đi tất cả.

Sự thức tỉnh: Đây là lời trăng trối, một bài học xương máu mà lão dành cho Rastignac – người chứng kiến bi kịch này. Nó nhắc nhở về giá trị của đạo hiếu, đồng thời tố cáo sự thật phũ phàng: trong thế giới xa hoa của Paris, tình thân đã bị tiêu diệt bởi lòng ích kỷ.

Sự xót xa: Người đọc thấy hiện lên một cuộc đời mười năm sống trong sự ghẻ lạnh, bị đối xử như một công cụ cung cấp tiền bạc thay vì một con người, một người cha.

Câu 4.

Bản năng người cha: Sự nguyền rủa, mắng chửi là đỉnh điểm của nỗi đau, là kết quả của sự thất vọng cùng cực khi lý trí nhận ra sự bạc bẽo của con cái. Tuy nhiên, tình yêu con trong lão là một loại "tôn giáo" cuồng tín, nó lớn hơn cả nỗi đau và lòng tự trọng.

Sự tự lừa dối để xoa dịu nỗi đau: Trong cơn hấp hối, lão không chịu đựng nổi sự thật rằng mình bị bỏ rơi. Lão khao khát gặp chúng để tìm lại chút hơi ấm tình thân cuối cùng, để chứng minh rằng đời lão không hoàn toàn vô nghĩa.

Tình thương bao dung: Sau tất cả, lão vẫn tìm cách bào chữa cho con (đổ lỗi cho con rể, cho thói quen, cho xã hội) để có thể tiếp tục yêu và mong chờ chúng.

Câu 5

Tình cảnh bi đát, thê lương: Lão chết trong cảnh nghèo túng, cô độc, trong một căn phòng trọ rẻ tiền, không có một người thân nào bên cạnh ngoài hai cậu sinh viên nghèo tốt bụng.

Sự mâu thuẫn giữa cho và nhận: Đây là một cái kết bất công tàn nhẫn đối với một người đã hy sinh cả cuộc đời, cả sự nghiệp và đôi mắt của mình cho con cái.

Ý nghĩa tố cáo: Tình cảnh của lão Goriot là bản án đanh thép dành cho xã hội tư bản – nơi mà đồng tiền đã làm băng hoại những giá trị thiêng liêng nhất. Cái chết của lão không chỉ là sự kết thúc của một đời người mà còn là sự phá sản của lối sống "thờ phụng con cái" một cách mù quáng, thiếu thực tế trong một xã hội không có tình người.


câu 1 bài lamf


Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh không chỉ là lời cảm nhận về một tập thi tuyển cổ đại mà còn là bản "tuyên ngôn nghệ thuật" đanh thép của người chiến sĩ cách mạng. Với cấu trúc đối lập chặt chẽ, hai câu đầu Bác tái hiện vẻ đẹp của thơ xưa với "phong, hoa, tuyết, nguyệt" – những thi liệu ước lệ tượng trưng cho sự thanh cao, tĩnh lặng. Dù trân trọng cái mỹ lệ truyền thống ("thiên ái"), nhưng Bác nhận ra sự khiếm khuyết của nó trước vận mệnh dân tộc. Từ đó, hai câu sau mở ra một tư duy nghệ thuật hiện đại: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết". Hình ảnh ẩn dụ "thép" chính là nhãn tự của bài thơ, biểu tượng cho tính chiến đấu, ý chí kiên cường và tinh thần thép của người cộng sản. Thơ ca giờ đây không chỉ để ngâm vịnh mà phải là vũ khí sắc bén, và nhà thơ phải hóa thân thành chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bút pháp cổ điển (thể thất ngôn tứ tuyệt) và nội dung cách mạng đã tạo nên một cấu tứ vận động từ "hoa" đến "thép", từ cái "tôi" thưởng lãm đến cái "ta" trách nhiệm. Qua đó, bài thơ khẳng định: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với hiện thực khốc liệt và phục vụ cho sự nghiệp giải phóng con người.

câu 2 bài làm

Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống chính là "tấm giấy thông hành" quan trọng nhất để mỗi dân tộc khẳng định bản sắc của mình. Đối với giới trẻ Việt Nam hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim.

Văn hóa truyền thống không phải là những gì xa xôi, nó kết tinh trong tà áo dài, trong vị đậm đà của bát phở, trong làn điệu dân ca hay trong đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Trong những năm gần đây, chúng ta vui mừng chứng kiến một làn sóng "trở về cội nguồn" đầy sáng tạo của Gen Z. Những dự án phục dựng cổ phục như áo Nhật Bình, các nhóm nhạc kết hợp nhạc cụ dân tộc với EDM, hay các TikToker quảng bá du lịch vùng cao... đã chứng minh rằng truyền thống vẫn luôn có sức sống bền bỉ nếu được đặt đúng dòng chảy của thời đại. Giống như tinh thần "thép" trong thơ Bác Hồ, giới trẻ hôm nay đang dùng công nghệ và sự sáng tạo làm "vũ khí" để bảo vệ văn hóa.

Tuy nhiên, vẫn còn đó những khoảng lặng đáng buồn. Một bộ phận giới trẻ đang quay lưng với di sản, coi văn hóa dân gian là "lỗi thời" và chạy theo những trào lưu ngoại lai một cách mù quáng. Khi chúng ta bỏ quên tiếng nói, trang phục và phong tục của cha ông, chúng ta đang dần trở thành những "bản sao" mờ nhạt trong một thế giới phẳng.

Bảo tồn không có nghĩa là đóng băng quá khứ trong bảo tàng. Để văn hóa trường tồn, giới trẻ cần "gạn đục khơi trong", giữ lại những giá trị nhân văn và loại bỏ những hủ tục. Mỗi cá nhân cần ý thức rằng: học sử, yêu tiếng Việt hay đơn giản là cư xử đúng mực nơi đền đài cũng chính là cách ta đang đắp thêm gạch cho pháo đài văn hóa dân tộc.

Tóm lại, văn hóa là rễ, con người là cành lá. Chỉ khi rễ sâu, lá mới có thể xanh và vươn xa. Giới trẻ hãy là những người làm vườn tận tâm, tiếp nối dòng nhựa sống của ngàn năm văn hiến để bản sắc Việt Nam mãi rạng rỡ trên bản đồ thế giới.



câu 1

văn bản trên viêts theo thể thoơ: thất ngôn

câu 2

xác định luật thơ:

-luật thơ: luật bằng, vần bằng, chặn độc (ngắt nhịp 4/3).

-Gieo van: Các chữ cuối câu 1-2-4 hiệp vần với nhau: mỹ - phong - phong (tuy nhiên trong bài này, câu 2 và câu 4 hiệp vần "phong" - âm đóng, tạo sự mạnh mẽ).l

câu 3

bptt mà em ấn tượng là hoan dụ qua hình ảnh “thép”

+lam cho câu thơ trở lên sinh động hấp dânx gợi hình gợi cảm

+ thép tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, tính đảng, và ý chí cách mạng sắt đá.

+ qua dos thép không làm mất đi vẻ đẹp của thơ, mà nó mang lại cho thơ một sức sống mới sức sống của ý chí tự do và tinh thần quyết chiến quyết thắng.

câu 4

tac giả đưa ra quan niệm này vì:

-hoàn cảnh: dất nước đang trong cảnh lầm than, bị thực dân giày xéo.

theo Bác, văn nghệ là một mặt trận, và nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận ấy. Thơ ca phải có tính giáo dục, cổ vũ tinh thần và định hướng con người hành động.

-đây là sự kế thừa truyền thống "văn dĩ tải đạo" nhưng được nâng tầm thành "văn chương phục vụ cách mạng". Nhà thơ không chỉ quan sát mà phải dấn thân, "xung phong" vào thực tiễn đấu tranh.

câu 5

Cấu tứ bài thơ vừa mang vẻ đẹp cổ điển, uyên bác, vừa tràn đầy tinh thần thời đại. Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hào hoa chât nghệ si và chất chiến sĩ kiên cường.







câu 1

a) -Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

-Kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữa kinh tế với quốc phòng – an ninh.

-Chủ động, sáng tạo trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền, giữ vững độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

-Tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế, thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình, hữu nghị.

b) -học tập nâng cao ý thức

- tuyên truyền lịch sử ta trong và ngoài nước

-Tuân thủ pháp luật

câu 2

-Nền kinh tế chuyển từ cơ chế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

-Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.

-Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

-Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng với kinh tế thế giới, mở rộng quan hệ thương mại và đầu tư quốc tế.

-Vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được nâng cao.