Vũ Thị Như Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac là hình tượng tiêu biểu cho tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch. Lão là một người cha hết lòng yêu thương con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì hạnh phúc của các con gái. Lão đã dốc toàn bộ tài sản để lo cho chúng có cuộc sống giàu sang, danh giá. Tuy nhiên, chính sự hi sinh mù quáng ấy lại khiến lão bị lợi dụng và bỏ rơi. Trong những giây phút cuối đời, lão sống trong cảnh nghèo khổ, cô độc, khao khát được gặp con nhưng không được đáp lại. Những lời nói đứt quãng, mê sảng của lão vừa thể hiện nỗi đau đớn, vừa cho thấy tình yêu con sâu nặng không gì thay thế. Dù bị con đối xử tệ bạc, lão vẫn yêu thương, tha thứ và mong được nhìn thấy chúng lần cuối. Qua nhân vật này, Balzac đã tố cáo sự suy đồi đạo đức trong xã hội và đồng thời khẳng định giá trị thiêng liêng của tình cha con.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh và con người ngày càng bận rộn, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Đây không chỉ là khoảng cách về không gian mà còn là khoảng cách về tâm hồn, tình cảm.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái thể hiện ở việc thiếu sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Nhiều bậc cha mẹ mải mê với công việc, ít dành thời gian trò chuyện với con. Ngược lại, con cái, đặc biệt là giới trẻ, lại dễ bị cuốn vào thế giới riêng như mạng xã hội, bạn bè, mà quên đi việc gắn kết với gia đình. Điều này khiến mối quan hệ vốn rất gần gũi trở nên lạnh nhạt, thậm chí xa lạ.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Một phần do áp lực cuộc sống khiến cha mẹ không có nhiều thời gian dành cho con. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ, suy nghĩ và cách sống cũng khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ tuy mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng vô tình làm giảm sự giao tiếp trực tiếp giữa các thành viên trong gia đình.
Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Khi thiếu sự quan tâm của cha mẹ, con cái dễ rơi vào trạng thái cô đơn, thiếu định hướng, thậm chí có thể sa vào những thói quen xấu. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không được con cái thấu hiểu. Về lâu dài, điều này làm suy yếu nền tảng gia đình – tế bào của xã hội.
Tuy nhiên, vấn đề này hoàn toàn có thể cải thiện nếu cả hai phía cùng nỗ lực. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, chia sẻ và đồng hành cùng con. Đồng thời, con cái cũng cần biết trân trọng tình cảm gia đình, chủ động quan tâm, trò chuyện với cha mẹ. Những hành động nhỏ như cùng ăn cơm, hỏi han nhau mỗi ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm.
Câu chuyện về lão Goriot là một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Khi còn sống, ông khao khát tình yêu của con nhưng không được đáp lại. Điều đó nhắc nhở mỗi chúng ta rằng: đừng để đến khi mất đi mới nhận ra giá trị của gia đình.
Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một thực trạng đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần ý thức được vai trò của mình để giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình, bởi đó chính là nơi bình yên và thiêng liêng nhất trong cuộc đời.
PHẦN ĐỌC HIỂU
Câu 1.
Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba
Câu 2.
Đề tài của văn bản: tình cảm cha con, đặc biệt là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều cảm xúc xót xa và suy nghĩ sâu sắc. Đó là lời nhắn nhủ chân thành về đạo hiếu: con cái phải yêu thương, trân trọng cha mẹ khi còn có thể. Đồng thời, nó thể hiện nỗi đau đớn tột cùng của một người cha khao khát tình yêu thương nhưng không được đáp lại. Hình ảnh “luôn thấy khát mà không được uống” là ẩn dụ cho sự thiếu thốn tình cảm kéo dài suốt nhiều năm. Qua đó, ta nhận ra giá trị thiêng liêng của gia đình và cần biết yêu thương, quan tâm cha mẹ trước khi quá muộn.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa vì:
+Lời nguyền rủa xuất phát từ nỗi đau và tuyệt vọng, không phải từ sự căm ghét thật sự.
+Bản chất của lão là một người cha yêu con vô điều kiện, dù bị đối xử tệ bạc vẫn không thể ngừng yêu.
+Trong giây phút cận kề cái chết, tình phụ tử càng trở nên mãnh liệt, lấn át mọi oán trách.
→ Điều này cho thấy tình cha sâu nặng, bao dung và đầy hi sinh.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương:
+Nghèo khổ, bệnh tật, cô độc, không người thân bên cạnh.
+Bị chính các con gái – những người ông hết lòng yêu thương – bỏ rơi.
+Chết trong đau đớn, tuyệt vọng, mang theo khát khao được gặp con.
→ Đây là một kết thúc đầy bi kịch, phản ánh sự suy đồi của tình cảm gia đình trong xã hội. Đồng thời, nó khơi gợi lòng thương cảm sâu sắc nơi người đọc.
Câu 1
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc về vai trò và trách nhiệm của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu nhắc đến đặc điểm của thơ ca xưa: thường thiên về vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh này gợi nên một thế giới thơ mộng, thanh bình, phản ánh tâm hồn lãng mạn của các thi nhân cổ điển. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả đưa ra một quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại: “Trong thơ thời nay nên có thép”. “Thép” ở đây là biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm đối với đất nước. Không chỉ dừng lại ở cảm xúc trước thiên nhiên, thơ ca còn phải gắn liền với cuộc sống, với cuộc đấu tranh của dân tộc. Vì vậy, nhà thơ cũng cần “biết xung phong”, nghĩa là dấn thân vào thực tiễn, đồng hành cùng nhân dân. Qua bài thơ, tác giả khẳng định rằng thơ ca chân chính phải mang hơi thở của thời đại, góp phần cổ vũ tinh thần đấu tranh và khơi dậy sức mạnh của con người.
Câu 2
Trong dòng chảy lịch sử lâu dài của dân tộc Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và tâm hồn con người Việt Nam. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay là vấn đề rất cần được quan tâm.
Trước hết, văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, hay các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu nghĩa với gia đình. Những giá trị này tạo nên bản sắc riêng của dân tộc, giúp mỗi người Việt Nam nhận ra cội nguồn và niềm tự hào của mình.
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Điều này mang lại nhiều lợi ích như mở rộng tầm nhìn và tiếp thu những điều tiến bộ. Tuy nhiên, nếu không có ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, một bộ phận giới trẻ có thể chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị truyền thống. Có những bạn trẻ ít quan tâm đến lịch sử, phong tục hay các lễ hội truyền thống, thậm chí coi đó là điều lỗi thời. Đây là thực trạng đáng suy nghĩ.
Tuy vậy, vẫn có rất nhiều bạn trẻ đang góp phần tích cực trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Nhiều người tìm hiểu và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua mạng xã hội, tham gia các hoạt động gìn giữ di sản, mặc trang phục truyền thống trong các sự kiện, hoặc giới thiệu ẩm thực và nghệ thuật dân gian đến bạn bè quốc tế. Những hành động đó cho thấy khi giới trẻ có nhận thức đúng đắn, họ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.
Để phát huy tốt hơn những giá trị truyền thống, mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử và văn hóa của dân tộc mình. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục cho thế hệ trẻ lòng tự hào dân tộc và ý thức trân trọng các di sản văn hóa. Đồng thời, việc bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc giữ nguyên mà còn cần sáng tạo để các giá trị truyền thống phù hợp với cuộc sống hiện đại.
Tóm lại, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi hiểu và trân trọng những giá trị do cha ông để lại, giới trẻ không chỉ góp phần bảo vệ bản sắc dân tộc mà còn làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng lan tỏa và phát triển trong thời đại mới.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là thất ngôn tứ tuyệt
Câu 2: Luật của bài thơ: Bài thơ tuân theo luật trắc
Câu 3:
Bptt:Liệt kê “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Tác dụng:
Làm cho câu thơ trở lên sinh động, hấp dẫn, gợi hình, gợi cảm
Liệt kê bảy hình ảnh thiên nhiên tiêu biểu trong thơ cổ, thể hiện sự phong phú, đa dạng của đề tài
Tạo nhịp điệu nhanh, gợi cảm giác dồn dập, như một bức tranh toàn cảnh về thiên nhiên trong thơ xưa.
Câu 4:
Hoàn cảnh lịch sử đặc biệt: đất nước đang trong giai đoạn kháng chiến, cần thơ ca có tinh thần chiến đấu, cổ vũ tinh thần yêu nước. · Thơ ca không chỉ là nghệ thuật mà còn là vũ khí tinh thần, phục vụ sự nghiệp cách mạng. · Nhà thơ phải là chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, “xung phong” trong việc phản ánh hiện thực, động viên tinh thần nhân dân.
Câu 5: Bài thơ có kết cấu đối lập giữa hai phần: · Hai câu đầu: nói về thơ xưa · Hai câu sau: nói về thơ hiện đại · Sự đối lập này làm nổi bật tư tưởng nghệ thuật cách mạng của tác giả: thơ ca phải gắn với thời đại, với nhiệm vụ cứu nước. · Lời thơ ngắn gọn, súc tích, vừa mang tính triết lí vừa giàu hình ảnh, thể hiện tầm nhìn và sự sắc sảo của tác giả.
a)
-Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân, tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc
-Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.
-Thứ ba, kết hợp chặt chẽ sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, trong đó sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.
-Thứ tư, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
b) Là một học sinh em sẽ :
-Nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo, hiểu rõ tầm quan trọng của biển đảo đối với Tổ quốc.
-Tích cực học tập, rèn luyện phẩm chất đạo đức, lối sống trong sạch, lành mạnh, tự giác chấp hành pháp luật.
-Chủ động phòng ngừa, tích cực tham gia phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.
-Tuyên truyền, vận động bạn bè, người thân cùng nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo.
2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay
-Chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
-Đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và liên tục trong nhiều năm.
-Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
-Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỉ lệ đói nghèo giảm đáng kể.