Nguyễn Thành Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thành Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn về việc bảo tồn di tích lịch sử dân tộc (khoảng 200 chữ)

Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc trong bối cảnh hiện nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người dân Việt Nam. Di tích lịch sử chính là "cuốn sử sống", là sợi dây kết nối linh thiêng giữa quá khứ hào hùng và hiện tại đầy tự hào. Trong guồng quay của đô thị hóa và hội nhập quốc tế, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ bị xuống cấp hoặc bị lãng quên, vì vậy việc bảo tồn cần được thực hiện một cách thực chất và bền vững. Bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" di tích trong tủ kính, mà là tìm cách để di tích "sống" lại trong lòng cộng đồng thông qua du lịch văn hóa và giáo dục di sản. Mỗi người trẻ cần ý thức được rằng, khi một viên gạch cổ mất đi, một phần linh hồn dân tộc cũng bị tổn thương. Chỉ khi chúng ta biết trân trọng những giá trị cội nguồn, chúng ta mới có đủ bản lĩnh và bản sắc để vươn xa ra thế giới. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn tấm căn cước văn hóa của chính mình để lịch sử mãi mãi là điểm tựa cho tương lai.

Câu 2. Phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (khoảng 600 chữ)

Bài làm

Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, hồn thơ của ông luôn mang một vẻ đẹp lãng tử nhưng lại chứa đựng những suy tư đầy triết lý về nhân sinh. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn", sáng tác năm 1992, là một tác phẩm đặc biệt khi mượn hình thức đồng dao hồn nhiên để chuyển tải những chiêm nghiệm cay đắng và sâu sắc về cuộc đời. Qua đó, tác giả vẽ nên một bức tranh nhân gian đa chiều, đầy những nghịch lý và biến động.

Trước hết, tiêu đề "Đồng dao cho người lớn" đã tạo nên một sự tò mò đầy thú vị. Đồng dao vốn là thể loại hát dân gian của trẻ con với nhịp điệu vui tươi, cấu trúc lặp đi lặp lại. Thế nhưng, nội dung mà Nguyễn Trọng Tạo gửi gắm lại dành cho người lớn – những người đã đi qua thăng trầm, đủ trải nghiệm để hiểu được những sự thật nghiệt ngã ẩn sau câu chữ. Bài thơ mở đầu bằng những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời". Tác giả nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa thực tại vật chất và thế giới tâm hồn. Có những kỷ niệm đã mất nhưng vẫn tồn tại vĩnh cửu trong ký ức, lại có những sự tồn tại sinh học vô nghĩa khi tâm hồn đã cạn khô cảm xúc.

Tiếp theo, mạch thơ mở rộng ra những nghịch lý của xã hội và thân phận. Đó là sự tráo trở của niềm tin khi "câu trả lời biến thành câu hỏi", là sự lệch lạc trong quan điểm đạo đức khi "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới". Những câu thơ nhắc nhở ta về sự tồn tại song hành của hạnh phúc và khổ đau: có mái ấm gia đình nhưng cũng có những đứa trẻ mồ côi, có cả đất trời rộng lớn nhưng vẫn có những kiếp người không nhà cửa. Tác giả khéo léo dùng hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" để thức tỉnh con người khỏi những cái nhìn thực dụng, phàm trần để tìm về vẻ đẹp thuần khiết của thiên nhiên.

Dù thực tại có bao nhiêu bộn bề và trái ngang, khổ thơ tiếp theo lại mang đến một cảm giác vỗ về: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Cấu trúc "mà... vẫn..." khẳng định sự vận hành bất biến của vũ trụ và sức sống mãnh liệt của con người. Cuộc đời dù nghiệt ngã nhưng sự sống vẫn sinh sôi, con người vẫn cần được "say", được khao khát và được tự do như gió. Bài thơ khép lại bằng một cái nhìn bao dung về nhân thế: "có thương có nhớ có khóc có cười". Đó là tất cả những cung bậc cảm xúc làm nên một đời người hoàn chỉnh. Hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" gợi nhắc về sự hữu hạn của đời người trong dòng chảy vô tận của thời gian, khuyên nhủ con người hãy trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.

Về phương diện nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do nhưng mang âm hưởng của thể thơ bốn chữ, năm chữ, tạo nhịp điệu nhanh, dồn dập như tiếng trống, tiếng hát đồng dao. Phép điệp từ "có" xuất hiện liên tục ở đầu các câu thơ không chỉ tạo sự nhạc tính mà còn giống như một sự liệt kê, phơi bày tất cả những sự thật của cuộc đời ra trước mắt người đọc. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu biểu tượng, đối lập gay gắt giữa cái hữu hình và vô hình, cái ngắn ngủi và vĩnh cửu.

Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc buồn nhưng đầy tính nhân văn. Nguyễn Trọng Tạo đã dùng nhịp điệu của trẻ thơ để nói chuyện người lớn, dùng cái giản đơn để diễn tả điều phức tạp. Bài thơ giúp chúng ta nhìn nhận cuộc sống một cách điềm tĩnh hơn, biết chấp nhận những nghịch lý và trân trọng những giá trị tinh thần tốt đẹp giữa thế gian đầy biến động này.


Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là văn bản thuyết minh giải thích một hiện tượng/di tích lịch sử).

Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành với các khía cạnh về nguồn gốc, quy mô, lịch sử xây dựng và những sự thật thú vị xoay quanh công trình này.

Câu 3: Các dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Điều này được thể hiện qua việc tác giả không trực tiếp đo đạc hay khảo sát thực địa mà tổng hợp, trích dẫn thông tin từ các nguồn uy tín khác như Travel China Guide, UNESCO hay tờ báo Daily Mail. Một ví dụ điển hình minh chứng cho điều này là khi tác giả dẫn số liệu: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất".

Câu 4: Việc sử dụng các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ như hình ảnh minh họa và các số liệu thống kê cụ thể (ví dụ: 21.196,18 km, 2.300 năm, 30.000 du khách...) đã đem lại hiệu quả biểu đạt rất lớn. Hình ảnh giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp hùng vĩ của di tích, trong khi các con số chính xác giúp tăng tính xác thực và độ tin cậy cho các thông tin được cung cấp, khiến văn bản trở nên sinh động, trực quan và giàu sức thuyết phục hơn.

Câu 5: Văn bản đã khơi gợi trong em những suy nghĩ sâu sắc về sự vĩ đại của sức lao động và trí tuệ con người trong lịch sử. Vạn Lý Trường Thành không chỉ đơn thuần là một công trình phòng thủ bằng đất đá mà còn là hiện thân của sự kiên trì bền bỉ suốt 22 thế kỷ, là nơi lưu giữ những ký ức đau thương nhưng cũng rất đỗi hào hùng của dân tộc Trung Hoa. Qua đó, em nhận thấy rằng việc bảo tồn di sản là một thách thức lớn lao; chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng vẻ đẹp của quá khứ mà còn phải có trách nhiệm gìn giữ để những kỳ quan này không bị mai một trước sự tàn phá của thời gian và tác động tiêu cực của con người.


Câu 1


Đoạn văn phân tích nhân vật lão Goriot


Lão Goriot là nhân vật tiêu biểu cho hình ảnh người cha hết lòng yêu thương con cái nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Suốt cuộc đời mình, lão đã hi sinh tất cả để đem lại cuộc sống sung túc cho hai con gái Anastasie và Delphine. Lão sẵn sàng bán hết tài sản, chấp nhận sống nghèo khổ chỉ để đáp ứng mọi mong muốn của con. Tuy nhiên, sự hi sinh ấy lại bị đáp trả bằng sự vô tâm và ích kỉ của các con. Trong những phút giây cuối đời, điều lão mong mỏi nhất vẫn là được gặp các con gái. Dù từng đau đớn, tức giận và nguyền rủa chúng, nhưng tình phụ tử khiến lão vẫn không thể ngừng yêu thương. Cái chết của lão diễn ra trong cô đơn và tuyệt vọng, khi các con không đến bên cha lần cuối. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa sâu sắc tình cha bao la, sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ, đồng thời phê phán sự vô ơn, lạnh lùng của con cái trong xã hội.


Câu 2


Gia đình luôn được xem là nơi yêu thương và gắn bó thiêng liêng nhất của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, hiện tượng xa cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên phổ biến, khiến nhiều gia đình dần mất đi sự gắn kết vốn có.


Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng thiếu sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu giữa các thành viên trong gia đình. Nhiều người sống chung một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít dành thời gian cho nhau. Cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái chìm trong học tập, mạng xã hội hoặc những mối quan hệ bên ngoài. Điều đó khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn.


Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, nhịp sống hiện đại quá bận rộn khiến cha mẹ ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ như điện thoại, mạng xã hội cũng khiến con cái dành nhiều thời gian cho thế giới ảo hơn là gia đình. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ, lối sống giữa các thế hệ cũng làm cho việc thấu hiểu nhau trở nên khó khăn hơn.


Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái gây ra nhiều hậu quả đáng lo ngại. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ dễ rơi vào trạng thái cô đơn, lạc lõng hoặc mất phương hướng trong cuộc sống. Không ít trường hợp vì thiếu sự định hướng của cha mẹ mà trẻ em có thể sa vào những thói quen xấu. Ngược lại, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi con cái ngày càng xa cách.


Để khắc phục tình trạng này, mỗi thành viên trong gia đình cần chủ động xây dựng sự gắn kết. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe và thấu hiểu con cái thay vì chỉ áp đặt. Con cái cũng cần biết quan tâm, chia sẻ và bày tỏ tình cảm với cha mẹ. Những việc nhỏ như cùng ăn bữa cơm gia đình, trò chuyện mỗi ngày hay quan tâm đến cảm xúc của nhau cũng có thể giúp tình cảm gia đình trở nên bền chặt hơn.


Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi con người. Vì vậy, việc giữ gìn sự gắn bó giữa cha mẹ và con cái là điều vô cùng quan trọng. Mỗi người cần biết trân trọng gia đình của mình, bởi tình cảm gia đình là điều quý giá mà không gì có thể thay thế được.



Câu 1.



Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên như lão Goriot, Eugène, Bianchon…).





Câu 2.



Đề tài của văn bản là: tình phụ tử (tình cha con) và bi kịch của một người cha bị con cái vô tâm, bỏ rơi.





Câu 3.



Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc xót xa và thương cảm. Lão là một người cha rất yêu thương con, dù bị các con bỏ rơi nhưng trong lòng vẫn luôn nghĩ đến họ. Nỗi đau lớn nhất của lão trước khi chết không phải là bệnh tật mà là không được gặp con gái lần cuối. Qua đó cho thấy tình cha mẹ luôn vị tha, bao dung và hi sinh vô điều kiện cho con cái.





Câu 4.



Lão Goriot khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì tình yêu thương con của lão quá lớn.

Dù đau đớn và thất vọng trước sự vô tâm của các con, nhưng tình phụ tử khiến lão không thể ghét bỏ chúng thật sự. Trong sâu thẳm trái tim, lão vẫn mong được gặp con, được nhìn thấy chúng lần cuối trước khi chết.


Câu 5



Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương. Suốt cuộc đời, lão đã hi sinh tất cả tài sản và tình yêu thương cho hai con gái, nhưng khi lâm bệnh nặng và sắp qua đời, lão lại không nhận được sự quan tâm từ họ. Trong những giây phút cuối cùng, lão chỉ mong được gặp các con để nhìn thấy họ lần cuối nhưng mong ước ấy cũng không thành hiện thực. Lão phải chết trong đau đớn, cô đơn và tuyệt vọng, chỉ có những người không phải ruột thịt ở bên cạnh. Qua đó, người đọc càng cảm nhận sâu sắc bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng lại bị chính con cái bỏ rơi, đồng thời gợi lên niềm xót xa về tình cảm gia đình trong xã hội.



Câu 1 (Khoảng 200 chữ)



Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu tác giả nhắc đến đặc điểm của thơ cổ: thường hướng đến vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh này gợi nên vẻ đẹp thơ mộng và thanh nhã của thơ ca truyền thống. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan điểm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, trong thơ ngày nay cần phải có “thép”, tức là phải có tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu và gắn bó với đời sống cách mạng của dân tộc. Nhà thơ không chỉ là người thưởng thức và miêu tả cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, tức là dấn thân vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Qua đó, bài thơ thể hiện rõ tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc: văn học nghệ thuật phải gắn liền với cuộc sống, phục vụ cho lý tưởng cách mạng và góp phần cổ vũ tinh thần đấu tranh của con người. Bài thơ tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng quan điểm nghệ thuật sâu sắc và tiến bộ.





Câu 2 (Khoảng 600 chữ)



Trong dòng chảy lịch sử lâu dài của dân tộc, văn hóa truyền thống luôn là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của đất nước. Những giá trị ấy được hình thành qua nhiều thế hệ và trở thành niềm tự hào của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ.


Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó có thể là các phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực, nghệ thuật dân gian hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ và tôn trọng cộng đồng. Những giá trị này góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp đất nước giữ được nét độc đáo trong quá trình giao lưu với các nền văn hóa khác.


Hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều bạn tìm hiểu về lịch sử dân tộc, yêu thích các trang phục truyền thống như áo dài, áo tứ thân, quan tâm đến các lễ hội dân gian và các loại hình nghệ thuật truyền thống. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng trở thành một phương tiện giúp quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Nhiều bạn trẻ sáng tạo nội dung về ẩm thực, phong tục hay các giá trị lịch sử, góp phần lan tỏa vẻ đẹp văn hóa dân tộc.


Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị tốt đẹp của dân tộc, thậm chí có những hành vi thiếu tôn trọng di sản văn hóa. Điều này có thể khiến các giá trị truyền thống dần bị mai một nếu không được quan tâm gìn giữ.


Để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức về giá trị của văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa, lễ hội hay học hỏi các loại hình nghệ thuật truyền thống sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn cội của mình. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng cần biết kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, sáng tạo những cách thức mới để đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với cuộc sống hôm nay.


Có thể nói, văn hóa truyền thống chính là linh hồn của dân tộc. Giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi biết trân trọng và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, mỗi người trẻ không chỉ góp phần bảo vệ di sản của cha ông mà còn làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng tỏa sáng trong thời đại mới.



Câu 1 (Khoảng 200 chữ)



Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm sâu sắc về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu tác giả nhắc đến đặc điểm của thơ cổ: thường hướng đến vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh này gợi nên vẻ đẹp thơ mộng và thanh nhã của thơ ca truyền thống. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã nêu lên quan điểm mới mẻ về thơ ca hiện đại. Theo Người, trong thơ ngày nay cần phải có “thép”, tức là phải có tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu và gắn bó với đời sống cách mạng của dân tộc. Nhà thơ không chỉ là người thưởng thức và miêu tả cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, tức là dấn thân vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Qua đó, bài thơ thể hiện rõ tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc: văn học nghệ thuật phải gắn liền với cuộc sống, phục vụ cho lý tưởng cách mạng và góp phần cổ vũ tinh thần đấu tranh của con người. Bài thơ tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng quan điểm nghệ thuật sâu sắc và tiến bộ.





Câu 2 (Khoảng 600 chữ)



Trong dòng chảy lịch sử lâu dài của dân tộc, văn hóa truyền thống luôn là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của đất nước. Những giá trị ấy được hình thành qua nhiều thế hệ và trở thành niềm tự hào của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ.


Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó có thể là các phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực, nghệ thuật dân gian hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo với cha mẹ và tôn trọng cộng đồng. Những giá trị này góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam, giúp đất nước giữ được nét độc đáo trong quá trình giao lưu với các nền văn hóa khác.


Hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều bạn tìm hiểu về lịch sử dân tộc, yêu thích các trang phục truyền thống như áo dài, áo tứ thân, quan tâm đến các lễ hội dân gian và các loại hình nghệ thuật truyền thống. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng trở thành một phương tiện giúp quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Nhiều bạn trẻ sáng tạo nội dung về ẩm thực, phong tục hay các giá trị lịch sử, góp phần lan tỏa vẻ đẹp văn hóa dân tộc.


Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị tốt đẹp của dân tộc, thậm chí có những hành vi thiếu tôn trọng di sản văn hóa. Điều này có thể khiến các giá trị truyền thống dần bị mai một nếu không được quan tâm gìn giữ.


Để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức về giá trị của văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa, lễ hội hay học hỏi các loại hình nghệ thuật truyền thống sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn cội của mình. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng cần biết kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, sáng tạo những cách thức mới để đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với cuộc sống hôm nay.


Có thể nói, văn hóa truyền thống chính là linh hồn của dân tộc. Giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi biết trân trọng và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, mỗi người trẻ không chỉ góp phần bảo vệ di sản của cha ông mà còn làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng tỏa sáng trong thời đại mới.


Câu 1

a, Bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ tổ quốc từ 1945 đến nay là:

Giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối trực tiếp về mọi mặt của đảng Cộng sản Việt Nam đối với sự nghiệp cách mạng sự nghiệp bảo vệ tổ quốc

Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh toàn diện làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc

Kiên định đường lối độc lập tự chủ ,sáng tạo ,tiến công kiên quyết nghiêm túc và chủ động

b, Là 1 học sinh để góp phần bảo vệ quyền biển đảo của tổ quốc e sẽ:

Tích cực học tập rèn luyện để nâng cao trình độ kiến thức về lịch sử địa lý, pháp luật về chủ quyền biển đảo

Tuyên truyền vận động bạn bè người thân hiểu đúng và đầy đủ về quyền biển đảo của Việt Nam

Tham gia các hoạt động ngoại quá phong chào thanh niên tình nguyện hướng về biển đảo , lên án hành vi xâm phạm chủ quyền bảo vệ môi trường

Câu 2

Thành tựu cơ bản kinh tế trong cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là:

chuyển đổi thành công từ nền kinh tế Kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá cao trong nhiều thập kỷ quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa ,hiện đại hóa , tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng , nông nghiệp giảm

Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt , tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh

Quan hệ đối ngoại và hội nhập kinh tế quốc tế được mở rộng vị thế Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao