Nguyễn Phương Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phương Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, những di tích lịch sử chính là “chứng nhân sống” lưu giữ ký ức và bản sắc của một dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay không chỉ mang ý nghĩa gìn giữ quá khứ mà còn góp phần định hình tương lai. Trước sự tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa và hội nhập, vấn đề bảo tồn di sản càng trở nên cấp thiết và đáng được quan tâm hơn bao giờ hết.Trước hết, cần hiểu rằng các di tích lịch sử không đơn thuần là những công trình kiến trúc cổ xưa mà còn là kết tinh của văn hóa, trí tuệ và tâm hồn dân tộc qua nhiều thế hệ. Những địa danh như Hoàng thành Thăng Long hay Quần thể di tích Cố đô Huế không chỉ có giá trị về mặt lịch sử mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về cội nguồn và truyền thống cha ông. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do ảnh hưởng của thời gian, thiên nhiên và đặc biệt là ý thức chưa cao của con người. Không ít người vô tư xả rác, khắc vẽ lên di tích, thậm chí khai thác du lịch một cách thiếu kiểm soát, làm biến dạng giá trị nguyên gốc của di sản. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, thờ ơ của một bộ phận người dân, cũng như công tác quản lý, bảo tồn chưa thực sự hiệu qarĐể khắc phục, cần có những giải pháp đồng bộ và lâu dài. Nhà nước cần đầu tư hợp lý cho việc trùng tu, bảo tồn di tích theo hướng khoa học, tránh làm mất đi giá trị nguyên bản. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục ý thức bảo vệ di sản trong cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch phải gắn liền với bảo tồn bền vững, tránh chạy theo lợi nhuận mà làm tổn hại đến di sản. Mỗi cá nhân cũng cần tự nâng cao ý thức, ứng xử văn minh khi tham quan các di tích, bởi chính những hành động nhỏ sẽ góp phần tạo nên sự thay đổi lớn.Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những công trình của quá khứ mà còn là gìn giữ linh hồn của dân tộc. Khi mỗi người biết trân trọng và có trách nhiệm với di sản, chúng ta không chỉ bảo vệ được những giá trị quý báu mà còn góp phần xây dựng một tương lai bền vững, giàu bản sắc. Đó cũng chính là cách thiết thực nhất để thế hệ hôm nay tri ân quá khứ và khẳng định vị thế của dân tộc trong thời đại mới.

câu 2

Trong nền thơ ca hiện đại, có những tác phẩm không chỉ chạm đến cảm xúc mà còn khơi gợi những suy tư sâu xa về cuộc đời. Đoạn thơ trích từ “Đồng dao cho người lớn” là một ví dụ tiêu biểu. Với hình thức như một bài đồng dao quen thuộc nhưng lại chứa đựng những triết lí nhân sinh sâu sắc, tác giả đã phản ánh một hiện thực đa chiều, phức tạp của đời sống con người hiện đại. Về nội dung, đoạn thơ mở ra một bức tranh cuộc sống đầy nghịch lí và đối lập. Những câu thơ như “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời” gợi ra cảm giác về sự tồn tại song hành giữa cái sống và cái chết, giữa hi vọng và tuyệt vọng. “Cánh rừng chết vẫn xanh” không chỉ là hình ảnh mang tính biểu tượng mà còn thể hiện sức sống bền bỉ của kí ức, của niềm tin trong tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại là lời cảnh tỉnh về lối sống vô cảm, mất phương hướng, khi con người tồn tại mà không thực sự “sống”. Bên cạnh đó, tác giả còn phản ánh những nghịch lí trong các mối quan hệ xã hội: “ngoại tình nọ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”. Những câu thơ này gợi lên một hiện thực đau xót khi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, khi con người mất đi sự gắn kết thiêng liêng trong gia đình và tình cảm. Hình ảnh “có ông trăng tròn nào phải mâm xôi” hay “có cả đất trời mà không ngạt cửa” tiếp tục mở rộng không gian suy tưởng, cho thấy sự vô lí, phi logic của cuộc sống nhưng lại rất “thật” trong cảm nhận của con người. Tuy nhiên, đoạn thơ không chỉ dừng lại ở việc phản ánh những mặt tiêu cực. Trong dòng chảy ấy vẫn le lói niềm tin và khát vọng sống: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông mà thiền vẫn sống mà xanh vẫn có”. Dù cuộc đời có nhiều bất ổn, con người vẫn hướng đến sự bình yên, vẫn tìm thấy ý nghĩa trong sự tồn tại của mình. Những câu thơ cuối “có thương có nhớ có khóc có cười, có gái chớp mắt đã nghìn năm trôi” như một lời khẳng định: cuộc sống dù ngắn ngủi, mong manh nhưng vẫn đầy đủ cung bậc cảm xúc, vẫn đáng để trân trọng. Về nghệ thuật, đoạn thơ gây ấn tượng mạnh với lối điệp cấu trúc “có… có…” được lặp lại liên tục. Cách diễn đạt này tạo nên nhịp điệu giống như một bài đồng dao, vừa gần gũi, vừa ám ảnh. Đồng thời, nó cũng giúp liệt kê hàng loạt hiện tượng, hình ảnh, từ đó làm nổi bật tính đa chiều và phức tạp của cuộc sống. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu sức gợi như “cánh rừng chết”, “ông trăng tròn”, “đất trời”… kết hợp với các cặp đối lập (sống – chết, vui – buồn, thương – nhớ) để tạo nên chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính suy tưởng, khiến người đọc phải dừng lại để chiêm nghiệm. Tóm lại, đoạn thơ trong “Đồng dao cho người lớn” không chỉ phản ánh hiện thực đời sống với nhiều nghịch lí mà còn gửi gắm những triết lí sâu sắc về con người và cuộc đời. Bằng hình thức đồng dao độc đáo cùng nghệ thuật biểu đạt giàu tính biểu tượng, tác giả đã tạo nên một tác phẩm vừa gần gũi, vừa sâu sắc, khiến người đọc không chỉ cảm nhận mà còn suy ngẫm về cách sống, cách tồn tại của chính mình trong thế giới đầy biến động.



câu 1

- văn bản thông tin

câu 2

-đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là: vạn lý trường thành

câu 3


-những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp

-“Theo Travel China Guide…”

-"theo UNESCO"

-"theo daily mail..."

câu 4

-phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh minh họa vạn Lý Trường Thành

-tác dụng

+làm tăng sức gửi hình gợi cảm giúp cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn lôi cuốn người đọc tăng tính trực quan tăng độ tin cậy cho văn bản.

+giúp người đọc hình dung rõ hơn về công trình kiến trúc hoành tráng và quy mô về lịch sử lâu đời của những giá trị cổ xưa ở Trung Quốc

+qua đó tác giả thể hiện sự trân trọng với những giá trị truyền thống lịch sử ở nước Trung Quốc

câu 5

-Văn bản không chỉ cung cấp tri thức mà còn gợi cho em nhiều suy ngẫm sâu sắc về giá trị của Vạn Lý Trường Thành – một biểu tượng vĩ đại của nhân loại. Đằng sau vẻ hùng vĩ ấy là biết bao mồ hôi, xương máu của con người, đặc biệt là những người lao động khổ sai trong lịch sử, khiến em nhận ra rằng mọi di sản đều được đánh đổi bằng những hi sinh to lớn. Đồng thời, thực trạng công trình đang dần bị mai một theo thời gian và tác động của con người cũng đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: nếu con người không có ý thức bảo tồn, những giá trị quý báu của quá khứ sẽ biến mất vĩnh viễn. Vì vậy, văn bản không chỉ giúp em thêm tự hào về thành tựu kiến trúc của loài người mà còn nhắc nhở mỗi cá nhân cần nâng cao trách nhiệm trong việc gìn giữ, bảo vệ các di sản văn hóa. Hơn thế, nó còn khơi dậy trong em ý thức trân trọng lịch sử, biết nhìn lại quá khứ để sống có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai.


câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tình phụ tử sâu nặng và đầy bi kịch. Trước hết, lão là một người cha hết lòng yêu thương con. Trong những giây phút cuối đời, điều mà lão khao khát nhất vẫn là được gặp hai cô con gái Anastasie và Delphine. Dù các con đã vô tâm, bỏ mặc lão trong cảnh nghèo khổ và bệnh tật, lão vẫn luôn nghĩ đến họ, lo lắng cho họ và mong được nhìn thấy họ lần cuối. Điều đó cho thấy tình yêu thương con của lão vô cùng tha thiết, bao dung và vị tha. Tuy nhiên, lão Goriot cũng là một con người bất hạnh. Lão từng giàu có, sẵn sàng hi sinh tất cả tài sản để các con có cuộc sống sung túc, nhưng cuối cùng lại bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi. Cảnh lão chết trong cô đơn, đau đớn đã làm nổi bật bi kịch của một người cha bị con cái vô ơn đối xử tàn nhẫn. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của người cha giàu tình yêu thương, đồng thời phê phán sự ích kỉ, vô tình của con cái trong xã hội.

câu 2:

Gia đình từ lâu đã được xem là mái ấm thiêng liêng, nơi mỗi con người được yêu thương, che chở và sẻ chia. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang dần trở nên rõ rệt, trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được biểu hiện ở việc thiếu sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Nhiều người trẻ ngày nay dành phần lớn thời gian cho việc học tập, công việc hoặc thế giới công nghệ như điện thoại, mạng xã hội mà quên đi việc trò chuyện với cha mẹ. Có những gia đình tuy sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm vào thế giới riêng của mình. Ngược lại, một số bậc cha mẹ vì quá bận rộn với công việc mưu sinh nên ít dành thời gian quan tâm đến tâm tư, tình cảm của con cái. Chính sự thiếu kết nối đó khiến khoảng cách giữa các thành viên trong gia đình ngày càng lớn. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết là nhịp sống hiện đại ngày càng nhanh và áp lực khiến con người luôn bận rộn. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ, quan điểm sống giữa các thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau. Nhiều bậc cha mẹ thường áp đặt suy nghĩ của mình lên con cái, trong khi người trẻ lại mong muốn được tự do và được tôn trọng. Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo, từ đó vô tình làm giảm sự gắn kết trong gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả đáng lo ngại. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái có thể cảm thấy cô đơn, dễ rơi vào những suy nghĩ tiêu cực hoặc có những hành vi sai lệch. Cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không nhận được sự quan tâm và thấu hiểu từ con cái. Nếu tình trạng này kéo dài, tình cảm gia đình có thể dần rạn nứt, làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng của mái ấm. Vì vậy, để thu hẹp khoảng cách giữa cha mẹ và con cái, mỗi người cần có ý thức thay đổi. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng và thấu hiểu suy nghĩ của con cái, tránh áp đặt hay quá khắt khe. Đồng thời, con cái cũng cần biết quan tâm, yêu thương và bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ – những người đã hi sinh rất nhiều vì mình. Chỉ cần những hành động nhỏ như một lời hỏi thăm, một bữa cơm gia đình hay những cuộc trò chuyện chân thành cũng có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên. Tình cảm gia đình là giá trị vô cùng quý giá và không gì có thể thay thế. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình luôn là nơi bình yên, ấm áp và là điểm tựa vững chắc trong cuộc sống của mỗi con người.

câu 1 :

-ngôi kể được sử dụng trong văn bản:

ngôi thứ ba

câu 2:

- đề tài của văn bản là: tình phụ tử , đồng thời phản ánh bi kịch của người cha bị con cái vô ơn bỏ rơi trong xã hội

câu 3:

-Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc xót xa và thương cảm. Đó là nỗi đau của một người cha hết lòng yêu thương con nhưng lại không được con cái quan tâm, thậm chí bỏ rơi khi ông sắp chết. Qua đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, sâu nặng và đầy hi sinh của người cha. Đồng thời đoạn văn cũng khiến ta suy nghĩ về bổn phận của con cái phải yêu thương, kính trọng cha mẹ.

câu 4:

Lão Goriot tuy đã nguyền rủa và mắng chửi các con nhưng vẫn khao khát được gặp họ vì tình yêu của người cha dành cho con là vô cùng sâu nặng. Những lời trách móc chỉ xuất phát từ nỗi đau, sự tủi thân và thất vọng khi ông bị các con bỏ rơi lúc ốm đau, sắp qua đời. Tuy vậy, trong sâu thẳm trái tim, ông vẫn yêu thương và luôn mong được nhìn thấy các con lần cuối. Điều đó cho thấy tình cha bao dung, vị tha, sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của con cái.

câu 5:

-Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương. Ông từng là người giàu có, hết lòng hi sinh vì các con nhưng khi về già lại rơi vào cảnh nghèo khổ, bệnh tật và cô đơn. Các con gái mà ông yêu thương lại thờ ơ, không ở bên khi ông hấp hối. Lão Goriot ra đi trong nỗi đau đớn và khát khao được gặp con lần cuối. Qua đó, tác giả thể hiện sự xót thương đối với số phận của người cha giàu tình yêu thương và đồng thời phê phán sự vô ơn, ích kỉ của con cái trong xã hội.





câu 1

-thể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

câu 2

- bài thơ được viết theo luật bằng

câu 3

-biện pháp tu từ: liệt kê: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió


+giúp cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm lôi cuốn người đọc +nhấn mạnh vẻ đẹp phong phú hùng vĩ lãng mạn của thiên nhiên trong đoạn thơ đồng thời tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa thiên về cảm hứng thiên nhiên +tác giả thể hiện sự trân trọng đối với thơ ca cổ điển và vẻ đẹp thiên nhiên, giá trị thẩm mỹ của thơ ca xưa

câu 4

-Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” bởi thơ ca trong thời đại cách mạng không thể chỉ dừng lại ở việc ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên hay bộc lộ cảm xúc cá nhân. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhân dân đang đấu tranh giành độc lập, thơ ca cần mang trong mình “chất thép” – tức tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và trách nhiệm xã hội. Nhà thơ vì thế không chỉ là người sáng tạo nghệ thuật mà còn là một chiến sĩ trên mặt trận tinh thần, biết dấn thân, xung phong cùng thời đại. Quan niệm ấy thể hiện tư duy nghệ thuật tiến bộ và lý tưởng cách mạng rõ ràng của tác giả

câu 5

-Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc và giàu tính tư tưởng. Hai câu đầu tập trung khái quát đặc điểm của thơ ca cổ điển, nghiêng về việc ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên và cảm hứng thẩm mỹ. Trên cơ sở đó, hai câu sau tạo bước chuyển rõ rệt, nêu quan niệm về thơ ca hiện đại với yêu cầu phải có “chất thép” và tinh thần xung phong, dấn thân vì thời đại. Cấu tứ bài thơ được triển khai theo lối đối sánh giữa “xưa” và “nay”, từ thưởng thức cái đẹp đến hành động cách mạng, qua đó làm nổi bật tư tưởng đổi mới thơ ca và quan điểm nghệ thuật tiến bộ của tác giả.

phần 2: tự luận

câu 1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện rõ quan niệm thơ ca tiến bộ và tư duy nghệ thuật sắc sảo của Nguyễn Ái Quốc. Hai câu thơ đầu khái quát đặc điểm của thơ ca cổ điển phương Đông, vốn nghiêng về việc ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, trăng, tuyết, gió. Cách liệt kê giàu tính gợi tả vừa cho thấy sự phong phú của thế giới nghệ thuật thơ xưa, vừa thể hiện thái độ trân trọng của tác giả đối với giá trị thẩm mĩ truyền thống. Tuy nhiên, ở hai câu sau, bài thơ có bước chuyển mạnh mẽ khi khẳng định thơ ca hiện đại cần có “chất thép” và nhà thơ phải biết “xung phong”. Qua đó, tác giả nhấn mạnh vai trò xã hội của thơ ca trong thời đại cách mạng: không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn để phục vụ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, kết hợp hài hòa giữa hình thức cổ điển và nội dung hiện đại, qua đó làm nổi bật lý tưởng nghệ thuật gắn liền với trách nhiệm công dân của nhà thơ.

câu 2:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống của dân tộc vừa đứng trước nhiều cơ hội lan tỏa, vừa đối diện không ít thách thức mai một. Chính vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng, không chỉ đối với bản thân mỗi cá nhân mà còn đối với sự phát triển bền vững của dân tộc. Trước hết, văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Đó là những phong tục, tập quán, lễ hội, tiếng nói, chữ viết, đạo lí làm người được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Khi người trẻ ý thức gìn giữ văn hóa truyền thống, họ đang gìn giữ cội nguồn, giữ gìn căn cước tinh thần của chính mình. Một dân tộc đánh mất bản sắc văn hóa cũng giống như một con người quên đi gốc rễ của bản thân, dễ rơi vào trạng thái lai căng, hòa tan trong dòng chảy chung của thế giới.Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, thậm chí quay lưng với các giá trị văn hóa truyền thống. Lối sống thực dụng, chạy theo trào lưu ngoại lai, sự lệ thuộc vào mạng xã hội khiến nhiều bạn trẻ dần xa rời tiếng Việt chuẩn mực, xem nhẹ các lễ nghi, phong tục của dân tộc. Những biểu hiện ấy nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một văn hóa, làm suy yếu nền tảng tinh thần của xã hội.Trước thực trạng đó, việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống cần được thực hiện bằng những hành động thiết thực. Với giới trẻ, trước hết là ý thức học tập, tìm hiểu và trân trọng các giá trị văn hóa dân tộc: từ việc giữ gìn tiếng Việt trong sáng, tôn trọng truyền thống gia đình, đến việc tham gia và lan tỏa những lễ hội, phong tục tốt đẹp. Bên cạnh đó, phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín mà cần biết kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và tinh hoa văn hóa nhân loại. Khi người trẻ sáng tạo, đưa văn hóa truyền thống vào âm nhạc, thời trang, nghệ thuật, truyền thông hiện đại một cách phù hợp, văn hóa dân tộc sẽ có sức sống mới, gần gũi hơn với đời sống đương đại.Là chủ nhân tương lai của đất nước, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Điều đó không phải là những việc lớn lao xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ: yêu tiếng Việt, kính trọng cha mẹ, sống nhân ái, nghĩa tình và tự hào về lịch sử dân tộc.Tóm lại, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của giới trẻ hôm nay chính là nền tảng để dân tộc Việt Nam vững vàng hội nhập mà không hòa tan. Khi người trẻ biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm với hiện tại và sáng tạo cho tương lai, văn hóa dân tộc sẽ tiếp tục được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của dân tộc. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc và sáng tạo, văn hóa truyền thống không những không bị mai một mà còn được tiếp nối, lan tỏa trong đời sống hiện đại. Giữ gìn văn hóa dân tộc chính là cách để mỗi người trẻ khẳng định bản sắc, trách nhiệm và niềm tự hào đối với quê hương, đất nước.

Câu 1

a,

Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay - Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân + Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc. + Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. - Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân + Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. + Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân. - Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc + Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định. + Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển. + Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước

-Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân + Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,.. + Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

b,

-Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc, em cần: +Chủ động tìm hiểu kiến thức lịch sử, pháp luật Việt Nam và quốc tế về chủ quyền biển đảo để có nhận thức đúng đắn. +Quan tâm đến các vấn đề chính trị – xã hội của đất nước, đặc biệt là vấn đề Biển Đông. +Chấp hành tốt pháp luật, các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước; tuyên truyền, vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện. Phê phán, đấu tranh với các hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo và đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc. Tích cực tham gia các phong trào, hoạt động hướng về biển đảo như: Vì Trường Sa thân yêu, Góp đá xây trường sa,....

Câu 2

Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng trên các lĩnh vực: -Chính trị: Đổi mới tư duy chính trị; tăng cường mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân; cải cách hành chính, bộ máy tinh gọn, hiệu quả. -Kinh tế: Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo cơ chế thị trường định hướng XHCN; pháp luật kinh tế ngày càng hoàn thiện; kinh tế tăng trưởng cao, quy mô mở rộng, GDP bình quân đầu người tăng, dần dựa vào khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Xã hội: Chỉ số HDI tăng; chính sách lao động, việc làm tiến bộ; công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả. -Văn hoá: Giáo dục phát triển, dân trí và chất lượng nguồn nhân lực nâng cao; văn hoá truyền thống được bảo tồn, phát huy theo chuẩn quốc tế. -Hội nhập quốc tế: Hội nhập sâu rộng, hiệu quả; vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế