Nguyễn Tuấn Khanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Tuấn Khanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, thể hiện quan điểm tiến bộ của Bác về chức năng của thơ ca trong thời đại mới . Bài thơ mở đầu bằng việc nhận xét về thơ ca truyền thống: "Thơ xưa nghiêng về yêu cảnh đẹp thiên nhiên, Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". Thơ xưa chú trọng miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, thoát tục, mang tính chất "thiên nhiên mỹ". Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập, Nguyễn Ái Quốc khẳng định sự cần thiết của một nền thơ ca hiện thực, gắn liền với cuộc sống và sự nghiệp cách mạng: "Trong thơ thời nay nên có thép. Nhà thơ cũng phải biết xung phong". Hình ảnh "thép" là một ẩn dụ mạnh mẽ, tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường, ý chí chiến đấu và tinh thần tiến công của thời đại cách mạng. Thơ không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn là vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng, văn hóa. Người nghệ sĩ, nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc, mà phải dấn thân, "xung phong" vào công cuộc đấu tranh chung của dân tộc. Quan điểm này của Bác đã định hướng cho sự phát triển của nền văn học cách mạng Việt Nam, đề cao tính chiến đấu và giá trị thực tiễn của nghệ thuật, khẳng định thơ ca phải phục vụ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. 


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. thow 7 chữ Câu 2: Xác định luật của bài thơ
  • Luật: Bài thơ viết theo luật Bằng (căn cứ vào chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thi" - thanh bằng).
  • Vần: Hiệp vần bằng ở cuối các câu 2 và 4 (phong - phong).
  • Niêm: Câu 1 niêm với câu 4 (chữ thứ hai "thi" - "gia" đều là thanh bằng); câu 2 niêm với câu 3 (chữ thứ hai "thủy" - "đại" đều là thanh trắc).
  • Đối: Thể thơ tứ tuyệt không bắt buộc đối, nhưng ở đây có sự đối lập về nội dung giữa hai câu đầu (thơ xưa) và hai câu sau (thơ nay)
  • Câu 3: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ
Bạn có thể chọn biện pháp Liệt kê hoặc Ẩn dụ:
  • Biện pháp Liệt kê: "Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
  • Tác dụng:
    • Tái hiện trọn vẹn những vẻ đẹp tinh túy, đặc trưng của thiên nhiên trong thơ cổ điển.
    • Tạo nhịp điệu dàn trải, gợi sự thong dong, tự tại của thi sĩ xưa.
    • Làm nền để làm nổi bật sự thay đổi về tư duy nghệ thuật ở hai câu thơ sau.
  • Câu 4: Vì sao tác giả cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong"?
Tác giả đưa ra quan điểm này vì:
  • Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc đầy gian khổ, đòi hỏi mọi nguồn lực đều phải phục vụ kháng chiến.
  • Chức năng của văn học: Thơ ca không chỉ là để ngâm vịnh hoa lá, mây gió mà phải trở thành một vũ khí sắc bén ("có thép") để cổ vũ tinh thần chiến đấu.
  • Trách nhiệm của người nghệ sĩ: Nhà thơ không được đứng ngoài cuộc mà phải là một chiến sĩtrên mặt trận văn hóa, trực tiếp tham gia và đồng hành cùng nhân dân trong cuộc chiến ("biết xung phong").
  • Câu 5: Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
  • Sự vận động từ "Tình" sang "Thép": Bài thơ có cấu tứ đối lập nhưng thống nhất giữa hai phần. Hai câu đầu nói về truyền thống (yếu tố trữ tình, cổ điển), hai câu sau nói về hiện đại (yếu tố chiến đấu, cách mạng).
  • Sự kế thừa và đổi mới: Bác không phủ nhận cái hay của thơ xưa (thiên nhiên mỹ) mà muốn bổ sung thêm sức mạnh cho thơ nay.
  • Kết hợp hài hòa: Cấu tứ cho thấy sự hòa quyện giữa tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm và bản lĩnh sắt đá của người chiến sĩ cộng sản.


Câu 1

a: các bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ tổ quốc từ năm 1945 đến nay:

Phải có đường lối lãnh đạo đúng đắn của Đảng, biết kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại

-Phát huy tinh thần yêu nước, đoàn kết toàn dân tộc, lấy nhân dân làm gốc.

-Kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao

-Tự lực, tự cường, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế

-Xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc.

b)

Là một học sinh, em có thể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc thông qua các hành động cụ thể như sau: 

- tích cực học tập rèn luyện để nâng cao kiến thức về lịch sử, địa lý Việt Nam, đặc biệt là về chủ quyền biển đảo, và trở thành công dân có ích cho đất nước. 

- nâng cao nhận thức , tuyên truyền cho bạn bè, gia đình và cộng đồng về tầm quan trọng của biển đảo và chủ quyền quốc gia.

-tham gia các hoạt động ngoại khoá do nhà trường, địa phương tổ chức nhằm tìm hiểu về biển đảo, chung tay bảo vệ môi trường biển.

- phê phán những quan điểm sai trái, xuyên tạc lịch sử, chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.

Câu 2

Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế to lớn trong công cuộc Đổi mới:
  • Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, lạm phát được kiềm chế và đẩy lùi. 
  • Nền kinh tế chuyển đổi thành công từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. 
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và duy trì ổn định trong nhiều năm. 
  • Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. 
  • Quan hệ đối ngoại được mở rộng, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, vị thế Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao.