Bùi Quang Hưng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Quang Hưng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" tinh thần quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương, từ những giá trị văn hóa như "mảnh lưới trăm năm" hay những phong tục tập quán bình dị, chính là nền tảng cốt lõi để mỗi cá nhân định vị bản thân, giúp chúng ta "hòa nhập nhưng không hòa tan" giữa dòng chảy văn hóa toàn cầu. Khi hiểu và trân trọng nguồn cội, người trẻ sẽ được bồi đắp lòng tự hào dân tộc, từ đó hình thành lối sống có trách nhiệm và biết ơn những hy sinh của thế hệ cha ông. Không chỉ vậy, việc bảo tồn những nét đẹp riêng biệt của quê nhà còn tạo ra động lực để thế hệ hôm nay sáng tạo, đem những giá trị truyền thống ấy giới thiệu với bạn bè quốc tế. Gìn giữ bản sắc không phải là bảo thủ, mà là cách để chúng ta tiếp nối mạch nguồn sức mạnh, xây dựng một tương lai hiện đại nhưng vẫn mang đậm linh hồn dân tộc. Câu 2: Quê hương luôn là bến đỗ bình yên và là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca. Hai tác phẩm "Quê biển" của Nguyễn Doãn Việt và "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển tuy mang những nét đặc trưng vùng miền khác biệt nhưng đều gặp nhau ở tình yêu quê hương thiết tha và nỗi lòng trăn trở của những người con hướng về cội nguồn. Trước hết, văn bản "Quê biển" khắc họa một không gian làng chài đầy khắc nghiệt nhưng tràn đầy sức sống. Hình ảnh làng biển hiện lên với vẻ "lênh đênh", "chênh vênh sau mỗi trận bão", nơi con người gắn bó với biển cả như một phần máu thịt. Tác giả nhấn mạnh sự hóa thân của con người vào nghề nghiệp qua hình ảnh "mảnh lưới trăm năm" hay "mái nhà hình mắt lưới". Nội dung bài thơ không chỉ dừng lại ở sự miêu tả lao động mà còn là niềm xúc động trước sự hy sinh thầm lặng của người mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển". Qua đó, tác phẩm ca ngợi sự bền bỉ, nhẫn nại của người dân miền biển và khẳng định sức sống mãnh liệt của bản sắc làng chài qua bao đời. Trong khi đó, văn bản "Về làng" lại mang đến một cảm thức khác về không gian đồng bằng Bắc Bộ quen thuộc với "con đê", "đồng ngang", "khói bếp lam chiều". Khác với sự dữ dội của biển khơi, "Về làng" là tiếng lòng hoài niệm đầy day dứt của một người con xa xứ bấy lâu mới có dịp trở lại. Nội dung bài thơ xoay quanh sự đối lập giữa sự vội vã của con người và sự chảy trôi của thời gian: "Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng". Nếu "Quê biển" tập trung vào sự hóa thân của con người vào hiện tại lao động, thì "Về làng" lại xoáy sâu vào nỗi trăn trở về những giá trị xưa cũ đang dần mai một như tiếng hát chèo. Khi đặt hai văn bản cạnh nhau, ta thấy rõ sự tương đồng ở điểm tựa cảm xúc: cả hai nhân vật trữ tình đều nhìn thấy sự khắc nghiệt của thời gian qua mái tóc bạc của mẹ và của chính mình. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở góc nhìn nghệ thuật. Nguyễn Doãn Việt nhìn quê hương từ sự thấu hiểu nỗi đau và sức mạnh bên trong của những con người bám biển. Còn Đỗ Viết Tuyển lại nhìn quê hương qua lăng kính kỉ niệm, nơi những hình ảnh "cánh diều tuổi thơ" vẫn lơ lửng trong tâm tưởng như một sự níu giữ tâm linh. Tóm lại, cả hai bài thơ đều là những bức thông điệp giàu tính nhân văn về sự gắn bó với mảnh đất quê hương. Dù là làng biển nhọc nhằn hay làng quê yên ả, đó vẫn luôn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, nhắc nhở con người về lòng biết ơn và ý nghĩa của việc gìn giữ những giá trị cội nguồn vĩnh cửu.

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho sự gắn bó lâu đời, bền bỉ của người dân với nghề chài lưới truyền thống. Hình ảnh "cánh buồm nghiêng": Biểu tượng cho sự vất vả, gian nan nhưng cũng đầy sức sống của làng chài trước biển khơi. Hình ảnh "mái nhà hình mắt lưới": Biểu tượng cho sự hòa quyện tuyệt đối giữa cuộc sống sinh hoạt và nghề nghiệp của người dân biển. Câu 3. Về cảm xúc: Hình ảnh gợi lên sự xót xa, thương cảm sâu sắc của người con trước những lo âu, hy sinh thầm lặng của mẹ. "Bạc đầu" không chỉ là dấu hiệu tuổi tác mà còn là dấu ấn của những đêm trắng thao thức, lo âu cho sự an nguy của người thân nơi đầu sóng ngọn gió. Về chủ đề: Nhấn mạnh sự khắc nghiệt của nghề biển và vẻ đẹp tâm hồn nhẫn nại, kiên cường của người phụ nữ làng chài. Qua đó, bài thơ làm nổi bật chủ đề về sự gắn bó máu thịt, đầy gian khổ nhưng cũng rất thiêng liêng giữa con người và biển cả quê hương. Câu 4. Cuộc sống: Là cuộc sống gắn liền với lao động sông nước, nhọc nhằn và đầy hiểm nguy ("lênh đênh", "chênh vênh sau mỗi trận bão"). Nghề chài lưới đã thấm sâu vào từng nếp nhà, hơi thở và cả hình hài của làng. Truyền thống: Chữ "trăm năm" khẳng định tính bền vững, sự tiếp nối từ đời này sang đời khác. Đó là một truyền thống văn hóa đặc thù, nơi con người không chỉ sống bằng biển mà còn "hóa thân" vào biển, giữ gìn nghề nghiệp cha ông như một phần máu thịt không thể tách rời. Câu 5. Hình ảnh những ngư dân làng biển trong bài thơ với sự nhẫn nại "lặn lội với quê hương" đã để lại bài học sâu sắc về giá trị của lao động. Trong cuộc sống hôm nay, sự bền bỉ và kiên trì chính là chìa khóa để con người vượt qua mọi nghịch cảnh và thử thách. Lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn giúp con người rèn luyện ý chí, bản lĩnh và khẳng định giá trị bản thân. Chính sự nhẫn nại trong công việc giúp chúng ta tạo nên những thành quả bền vững, đóng góp hữu ích cho xã hội. Qua đó, mỗi cá nhân sẽ tìm thấy niềm vui, sự tự trọng và ý nghĩa đích thực của sự tồn tại giữa dòng đời biến động.

Trong kỷ nguyên số, khi mà "tốc độ" và "thành công" trở thành thước đo duy nhất cho giá trị con người, giới trẻ vô tình rơi vào một guồng quay không có điểm dừng. Đằng sau những bức ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội hay những bảng thành tích đáng ngưỡng mộ là một hiện thực đáng báo động: hội chứng "burnout" – sự kiệt sức đến tận cùng về tâm trí. "Burnout" không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi sau một ngày làm việc dài, mà là một trạng thái kiệt quệ về tinh thần và thể chất do áp lực quá tải kéo dài. Khi bị "burnout", con người ta cảm thấy trống rỗng, mất đi động lực, thậm chí là hoài nghi về giá trị của chính mình. Những bạn trẻ từng tràn đầy nhiệt huyết bỗng chốc trở nên lầm lì, dễ cáu gắt và luôn cảm thấy dù mình có cố gắng bao nhiêu cũng là không đủ. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Đầu tiên phải kể đến áp lực đồng trang lứa (peer pressure). Khi nhìn thấy bạn bè xung quanh sở hữu nhà, xe, hay những vị trí công việc cao cấp qua màn hình điện thoại, nhiều bạn trẻ tự tạo ra một áp lực vô hình phải thành công bằng mọi giá. Thứ hai là văn hóa "hustle culture" (văn hóa hối hả) tôn thờ việc làm việc quá độ. Người ta tự hào khi nói về việc thiếu ngủ, về những đêm thức trắng chạy deadline như một biểu tượng của sự chăm chỉ. Tuy nhiên, sợi dây chun nếu bị kéo quá căng chắc chắn sẽ đứt, và tâm hồn con người cũng vậy. Hệ lụy của "burnout" vô cùng nặng nề. Nó không chỉ tàn phá sức khỏe thể chất mà còn bào mòn niềm vui sống. Nhiều người chọn cách cô lập bản thân, rơi vào trạng thái vô cảm hoặc nghiêm trọng hơn là mắc các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, lo âu. Khi một thế hệ trẻ - nguồn lực chính của xã hội - rơi vào trạng thái kiệt quệ, đó không còn là vấn đề của cá nhân mà là vấn đề của cả cộng đồng. Để vượt qua bóng đen này, chúng ta cần học cách "ngắt kết nối để kết nối lại". Đừng ngại đặt ra giới hạn cho công việc và học tập. Hãy hiểu rằng, nghỉ ngơi không phải là lười biếng, mà là một phần thiết yếu của quá trình sáng tạo và lao động. Xã hội cũng cần có cái nhìn bao dung hơn, bớt đặt nặng áp lực thành tích lên vai người trẻ. Tóm lại, "burnout" là một tín hiệu cảnh báo rằng chúng ta đang đối xử quá khắc nghiệt với chính mình. Cuộc đời là một chặng đua marathon dài hạn chứ không phải là một cú chạy nước rút 100 mét. Hãy học cách lắng nghe cơ thể, chăm sóc tâm hồn và đôi khi, chỉ cần dừng lại một chút để hít thở cũng đã là một chiến thắng vĩ đại.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên. Thể thơ: Tự do (Số chữ trong các dòng không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc). Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ. Biểu cảm: Phương thức chính, dùng để bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm của tác giả. Tự sự: Kể về sự nối tiếp của các thế hệ (những người đàn bà gánh nước, lũ trẻ lớn lên, con gái lại đặt đòn gánh, con trai lại vác cần câu...). Miêu tả: Hình ảnh con cá quay mặt khóc, chiếc phao ngô, lũ trẻ cởi truồng... Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy” trong bài có tác dụng gì? Nhấn mạnh sự bền bỉ của thời gian: Cho thấy cái nhìn xuyên suốt, sự quan sát lâu dài của tác giả đối với cuộc sống quê hương. Tạo nhịp điệu: Làm cho bài thơ có tính nhạc, như một điệp khúc xoáy sâu vào tâm trí người đọc. Khẳng định tính quy luật: Nhấn mạnh rằng những cảnh đời, những số phận và sự nghèo khó ấy không hề thay đổi qua nhiều thập kỷ; nó là một cái vòng quẩn quanh, lặp đi lặp lại từ đời này sang đời khác. Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ. Đề tài: Đời sống sinh hoạt và con người ở làng quê (vùng ven sông, ven biển). Chủ đề: Sự suy ngẫm về sự lặp lại của những kiếp người nghèo khổ, nhọc nhằn và nỗi buồn man mác trước cuộc sống quẩn quanh, thiếu sự bứt phá của người dân quê. Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì? Sự đồng cảm: Cảm thấy xót xa trước cuộc sống lam lũ của những người dân quê, nơi mà cái nghèo dường như là một di sản truyền đời (mẹ gánh nước -> con gái lại gánh nước; cha đi biển -> con trai lại vác cần câu). Trăn trở về sự thay đổi: Bài thơ gợi lên mong muốn về một sự thay đổi, thoát khỏi cái vòng lẩn quẩn của sự nghèo khó và những nỗi buồn cũ kỹ. Sự trân trọng: Trân trọng những giá trị truyền thống nhưng cũng nhận ra sự khắc nghiệt của thực tại khi con người mãi bị trói buộc trong những thói quen và hoàn cảnh cũ.

C1 văn bản thông tin

C2 vạn lí Trường thành

Câu 1 Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm sâu sắc về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đến đặc điểm của thơ xưa khi thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Những hình ảnh ấy tạo nên một thế giới thơ ca giàu chất lãng mạn nhưng chủ yếu thiên về thưởng ngoạn cảnh đẹp. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh gian khổ, tác giả cho rằng thơ ca không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà cần mang tinh thần thời đại. Vì vậy, ở hai câu cuối, tác giả khẳng định: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm đối với dân tộc. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc muốn nhấn mạnh rằng thơ ca hiện đại phải gắn với đời sống, phản ánh hiện thực và góp phần cổ vũ con người trong cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do. Bài thơ tuy ngắn gọn nhưng thể hiện rõ quan điểm nghệ thuật tiến bộ của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội. Câu 2 Mỗi dân tộc trên thế giới đều có những giá trị văn hóa truyền thống riêng, đó là kết tinh của lịch sử, phong tục và bản sắc của cộng đồng. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, cùng các phong tục, tập quán tốt đẹp đã góp phần tạo nên bản sắc dân tộc. Trong xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy là trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Trước hết, văn hóa truyền thống là nền tảng tinh thần của dân tộc. Nó giúp mỗi con người hiểu được nguồn cội, lịch sử và bản sắc của đất nước mình. Những giá trị như lòng hiếu thảo với cha mẹ, sự kính trọng thầy cô, tinh thần tương thân tương ái đã trở thành những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp của người Việt Nam. Khi giới trẻ hiểu và trân trọng những giá trị ấy, họ sẽ có ý thức sống tốt hơn và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, một bộ phận giới trẻ hiện nay có biểu hiện thờ ơ với văn hóa truyền thống. Nhiều người chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những phong tục, tập quán tốt đẹp của dân tộc. Chẳng hạn, một số bạn trẻ ít quan tâm đến các ngày lễ truyền thống, không hiểu rõ ý nghĩa của các di sản văn hóa hoặc có thái độ thiếu tôn trọng đối với những giá trị lịch sử. Điều này nếu kéo dài sẽ làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Vì vậy, giới trẻ cần có ý thức rõ ràng trong việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Trước hết, mỗi người cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, lễ hội và các di sản văn hóa của dân tộc. Bên cạnh đó, cần giữ gìn những nét đẹp trong cách ứng xử hằng ngày như lễ phép với người lớn, sống nhân ái và đoàn kết. Ngoài ra, giới trẻ cũng có thể sử dụng mạng xã hội và các phương tiện truyền thông để quảng bá văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong nước và quốc tế. Tóm lại, văn hóa truyền thống là tài sản quý giá của dân tộc Việt Nam. Việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của toàn xã hội mà còn là nhiệm vụ quan trọng của thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ biết trân trọng và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, chúng ta sẽ góp phần xây dựng một xã hội vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc Việt Nam.

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Câu 2. Bài thơ được viết theo luật bằng (thất ngôn tứ tuyệt luật bằng). Câu 3. Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê Ví dụ: “Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió” Tác dụng:

+Tạo nhịp điệu, giọng điệu cho câu thơ tăng sự liên kết.

+Làm nổi bật những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ. +Gợi ra một thế giới thơ ca xưa thiên về cảnh đẹp thiên nhiên, nhẹ nhàng và lãng mạn. +Qua đó làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ hiện đại mà tác giả muốn nói đến. Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong” Trả lời: Vì trong hoàn cảnh đất nước đang gặp nhiều khó khăn và cần đấu tranh giành độc lập, thơ ca không chỉ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải gắn với đời sống, với nhiệm vụ cách mạng. Do đó: Thơ hiện đại cần có “thép” (tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ). Nhà thơ cũng phải xung phong, tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng: Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ xưa (thường tả cảnh thiên nhiên). Hai câu sau: Nêu quan điểm về thơ hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu, phục vụ cuộc sống và cách mạng). → Tạo nên sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, qua đó thể hiện quan điểm nghệ thuật của tác giả.

Câu 1:

Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và bảo vệ biên giới, Việt Nam đã rút ra những bài học xương máu:

-Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi thắng lợi.

- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của mọi tầng lớp nhân dân, tôn giáo, dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng.

-Vận dụng nghệ thuật quân sự độc đáo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao.

-Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của các nước anh em và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới.

- Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc.

Câu 2

Là một học sinh em sẽ học tập chăm chỉ trau dồi kiến thức để có những hiểu biết cơ bản về chủ quyền biển đảo của nước ta. Hiểu rõ điều đó em có thế góp phần bảo vệ biển đảo của nước ta

Câu 3

Thành tựu kinh tế của Việt Nam từ năm 1986 đến nay Công cuộc Đổi mới (bắt đầu từ Đại hội VI năm 1986) đã đưa nền kinh tế Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng và đạt được những bước tiến vượt bậc: 1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng Từ một nền kinh tế lạc hậu, Việt Nam đã duy trì được tốc độ tăng trưởng GDP khá cao và ổn định trong nhiều thập kỷ (trung bình khoảng 6-7%/năm). Quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng. Việt Nam đã thoát khỏi tình trạng nước nghèo, kém phát triển để trở thành nước có thu nhập trung bình thấp. 2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cơ cấu ngành kinh tế thay đổi tích cực: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Phát triển nền kinh tế đa thành phần, khuyến khích kinh tế tư nhân và thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI). 3. Thành tựu trong nông nghiệp và an ninh lương thực Việt Nam từ một nước thiếu ăn, phải nhập khẩu lương thực đã trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới (đặc biệt là gạo, cà phê, hạt điều, thủy sản). Nông nghiệp phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và gắn liền với xây dựng nông thôn mới. 4. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng Mở rộng quan hệ kinh tế với hầu hết các quốc gia trên thế giới. Tham gia các tổ chức kinh tế lớn (WTO, ASEAN, APEC, CPTPP, EVFTA...). Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh, trở thành một "mắt xích" quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. 5. Kết hợp tăng trưởng kinh tế với phát triển xã hội Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt; tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh (một trong những điểm sáng được quốc tế công nhận). Cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm) được đầu tư nâng cấp hiện đại trên khắp cả nước.